Sự Thể Hiện Ý Nghĩa Ngữ Pháp Công Cụ Trong Tiếng Việt Và Tiếng Nga

Khám phá sự thể hiện ý nghĩa ngữ pháp công cụ trong tiếng Việt và tiếng Nga qua luận văn thạc sĩ, phân tích sâu sắc và so sánh chi tiết.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu ý nghĩa công cụ trong ngôn ngữ học

1.3. Tình hình nghiên cứu ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt

1.4. Tình hình nghiên cứu ý nghĩa công cụ trong tiếng Nga

1.5. Cơ sở lí luận của luận án

1.5.1. Phân biệt công cụ - dụng cụ - phương tiện

1.5.2. Ý nghĩa ngữ pháp và ý nghĩa ngữ pháp công cụ

1.5.3. Phương thức ngữ pháp và phương thức ngữ pháp thể hiện ý nghĩa công cụ. Quan hệ giữa ý nghĩa công cụ và thành phần câu

1.6. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG THỨC THỂ HIỆN Ý NGHĨA NGỮ PHÁP CÔNG CỤ TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NGA

2.1. Các phương thức thể hiện ý nghĩa ngữ pháp công cụ trong tiếng Việt

2.1.1. Phương thức thể hiện ý nghĩa công cụ bằng hư từ

2.1.1.1. Hư từ “qua, thông qua”
2.1.1.2. Hư từ “trên, trong”

2.1.2. Các phương thức thể hiện ý nghĩa công cụ không bằng hư từ

2.1.2.1. Sử dụng kết cấu có các vị từ “dùng / lấy”
2.1.2.2. Tiền giả định về “công cụ” của từ

2.2. Các phương thức thể hiện ý nghĩa ngữ pháp công cụ trong tiếng Nga

2.2.1. Phương thức thể hiện ý nghĩa công cụ bằng các biến tố cách công cụ (cách 5)

2.2.1.1. Thể hiện ý nghĩa công cụ bằng phụ tố
2.2.1.2. Kết hợp phương thức giới từ và phụ tố

2.2.2. Phương thức thể hiện ý nghĩa công cụ bằng các phương tiện không thuộc cách biểu hiện của cách công cụ

2.2.3. Dùng giới từ và biến đổi phụ tố theo phụ tố biểu hiện sinh cách (cách 2)

2.2.4. Dùng giới từ và biến đổi phụ tố theo phụ tố biểu hiện tặng cách (cách 3)

2.2.5. Dùng giới từ và biến đổi phụ tố theo phụ tố biểu hiện đối cách (cách 4)

2.2.6. Dùng giới từ và biến đổi phụ tố theo phụ tố biểu hiện giới cách (cách 6)

2.3. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: Ý NGHĨA CÔNG CỤ VỚI VAI NGHĨA CÔNG CỤ TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NGA

3.1. Sự thể hiện vai nghĩa công cụ trong tiếng Việt

3.1.1. Chức năng cú pháp của vai nghĩa công cụ trong câu tiếng Việt

3.1.2. Vai nghĩa công cụ và (chức năng) bổ ngữ

3.1.3. Vai nghĩa công cụ và (chức năng) chủ ngữ

3.1.4. Vai nghĩa công cụ và (chức năng) đề ngữ

3.1.5. Vai nghĩa công cụ và (chức năng) trạng ngữ

3.2. Sự thể hiện vai nghĩa công cụ trong tiếng Nga

3.3. So sánh sự thể hiện vai nghĩa công cụ trong tiếng Việt và tiếng Nga

3.4. Tiểu kết

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN NGỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Nghĩa Ngữ Pháp Công Cụ SEO

Nghiên cứu về ý nghĩa ngữ pháp công cụ là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học. Ý nghĩa này thể hiện cách thức một hành động được thực hiện hoặc một sự vật được sử dụng để đạt được một mục đích cụ thể. Trong lý thuyết ngữ pháp, ý nghĩa ngữ pháp công cụ giữ một vị trí then chốt và thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Về mặt thực tiễn, nó biểu thị sự thể hiện công cụ để tiến hành một hành động hoặc trạng thái, có mối liên hệ mật thiết và tham chiếu đến hiện thực khách quan, vượt ra ngoài phạm vi ngữ pháp thuần túy. Do đó, ý nghĩa ngữ pháp công cụ có thể được nghiên cứu bằng nhiều phương pháp và cách tiếp cận đa dạng. Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về ngữ pháp công cụ ở nhiều bình diện khác nhau.

1.1. Nghiên Cứu Ý Nghĩa Công Cụ Từ Góc Độ Hình Thái Học

Nghiên cứu về ý nghĩa ngữ pháp công cụ và các phương thức biểu hiện của nó gắn liền với các nghiên cứu về hình thái học, đặc biệt là khái niệm 'cách'. 'Cách' là một phạm trù của hình thái học, còn được gọi là 'cách hình thức' hay 'cách ngữ pháp', thể hiện rõ ràng trong tiếng Latinh và tiếng Nga. Nghiên cứu này xem xét cách công cụ về ý nghĩa và phương thức biểu hiện trong phạm vi 'cách' như một phạm trù ngữ pháp. Cách công cụ là một trong những phạm trù của danh từ, và do đó được nghiên cứu từ góc độ hình thái học, một cách tiếp cận cổ điển trong ngôn ngữ học, phổ biến trong ngôn ngữ học truyền thống.

1.2. Biểu Hiện Ý Nghĩa Công Cụ Qua Hư Từ Trong Tiếng Việt

Trong các ngôn ngữ không có biến đổi hình thái, ý nghĩa ngữ pháp công cụ chủ yếu được thể hiện thông qua một số hư từ. Một số hư từ thể hiện ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt bao gồm: 'bằng' (ăn bằng đũa), 'qua' (thông báo qua loa phát thanh), 'nhờ' (đi học nhờ xe buýt), 'dựa vào' (sống dựa vào lương hưu), 'với' (vào đời với hai bàn tay trắng), 'bởi' (ngôi nhà được bảo vệ bởi hệ thống camera), 'trên' (đi làm trên xe buýt) và nhiều hơn nữa. Các hư từ này đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Ngữ Pháp Đối Chiếu Việt Nga

Việc nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Nga đặt ra nhiều thách thức do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, trong khi tiếng Nga là ngôn ngữ biến hình (hòa kết). Về mặt ngữ pháp, các ý nghĩa ngữ pháp, phương thức ngữ pháp, phạm trù ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ có những nét tương đồng và khác biệt. Trong tiếng Việt, các ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện chủ yếu thông qua hư từ hoặc trật tự từ (trong một số trường hợp còn thông qua ngữ điệu); trong khi đó, các ý nghĩa ngữ pháp trong tiếng Nga được thể hiện bằng nhiều phương thức khác như hư từ, phụ tố biến cách, biến đổi căn tố, v.v. Điều này gây ra những khó khăn nhất định cho người học.

2.1. Khó Khăn Trong Học Ngữ Pháp Tiếng Nga Cho Người Việt

Thực tế dạy và học các ngôn ngữ châu Âu, trong đó có tiếng Nga, của người Việt có những khó khăn nhất định vì tính chất khác biệt về loại hình. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong việc biểu thị ý nghĩa ngữ pháp công cụ. Trong tiếng Nga, cách công cụ đóng vai trò quan trọng, trong khi tiếng Việt sử dụng hư từ và trật tự từ. Điều này đòi hỏi người học phải nắm vững hệ thống biến cách của tiếng Nga, đồng thời hiểu rõ cách sử dụng các hư từ trong tiếng Việt.

2.2. Điểm Khác Biệt Về Phương Tiện Ngữ Pháp Biểu Thị Ý Nghĩa

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Việt và tiếng Nga là phương tiện ngữ pháp được sử dụng để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp. Tiếng Việt sử dụng hư từ và trật tự từ, trong khi tiếng Nga sử dụng hệ thống biến cách phức tạp. Điều này dẫn đến việc người học tiếng Nga gặp khó khăn trong việc xác định cách sử dụng đúng của các hình thái từ khác nhau, đặc biệt là khi biểu thị ý nghĩa công cụ.

III. Cách Thể Hiện Ý Nghĩa Công Cụ Bằng Hư Từ Tiếng Việt SEO

Trong tiếng Việt, ý nghĩa công cụ thường được thể hiện thông qua việc sử dụng các hư từ. Những hư từ này đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị mối quan hệ giữa hành động và công cụ được sử dụng để thực hiện hành động đó. Việc nắm vững cách sử dụng các hư từ này là rất quan trọng để hiểu và sử dụng tiếng Việt một cách chính xác. Ý nghĩa ngữ pháp thể hiện qua từng câu nói.

3.1. Phân Tích Vai Trò Của Hư Từ Bằng Trong Biểu Thị Công Cụ

Hư từ 'bằng' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ công cụ được sử dụng để thực hiện một hành động. Ví dụ: 'ăn bằng đũa', 'đi làm bằng xe đạp', 'cắt bằng dao'. Trong những câu này, 'bằng' chỉ rõ công cụ được sử dụng để thực hiện hành động ăn, đi lại, và cắt. Vai trò của 'bằng' rất quan trọng để xác định ý nghĩa công cụ trong câu.

3.2. Cách Sử Dụng Hư Từ Qua Để Thể Hiện Phương Tiện

Hư từ 'qua' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc kênh truyền thông được sử dụng để thực hiện một hành động. Ví dụ: 'thông báo qua loa phát thanh', 'gửi email qua internet'. Trong những trường hợp này, 'qua' cho biết loa phát thanh và internet là phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động thông báo và gửi email. Ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện một cách rõ ràng.

3.3. Ý Nghĩa Của Hư Từ Với Trong Cấu Trúc Câu Tiếng Việt

Hư từ 'với' được dùng để diễn tả công cụ hoặc phương tiện đi kèm. Ví dụ: 'Anh ta đến với hai bàn tay trắng.', 'Cô bé vẽ bức tranh với bút chì màu.'. Ở đây, 'với' diễn tả rõ ràng bút chì màu là công cụ hỗ trợ vẽ tranh. Nó cũng có thể diễn tả mối quan hệ gắn kết với một trạng thái khác, như 'với hai bàn tay trắng' chỉ một khởi đầu không có gì trong tay.

IV. Phương Pháp Phân Tích Ý Nghĩa Ngữ Pháp Công Cụ SEO

Luận án sử dụng phương pháp phân tích ngữ pháp truyền thống kết hợp với ngữ pháp chức năng hệ thống và cú pháp ngữ nghĩa. Phương pháp này giúp làm rõ các vấn đề liên quan đến ý nghĩa công cụ và cách thức thể hiện trong hai ngôn ngữ. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các văn bản văn học Việt Nam và Nga, cũng như các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học liên quan.

4.1. Mô Tả Các Biểu Thức Ngôn Ngữ Tiếng Việt và Tiếng Nga

Phương pháp mô tả được sử dụng để mô tả các biểu thức ngôn ngữ trong tiếng Việt và tiếng Nga. Sau đó, tiến hành phân tích trên bình diện ngữ pháp lý thuyết nhằm xác định các ý nghĩa ngữ pháp, phương thức ngữ pháp, phạm trù ngữ pháp. Đây là bước đầu tiên để hiểu rõ cách thức ý nghĩa ngữ pháp công cụ được biểu thị trong mỗi ngôn ngữ.

4.2. So Sánh Ngữ Pháp Giữa Hai Ngôn Ngữ Đối Tượng

Phương pháp so sánh được sử dụng để so sánh các biểu thức ngôn ngữ hữu quan trong tiếng Nga với tiếng Việt sau khi mô tả. Việc so sánh này giúp làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về cách ý nghĩa công cụ được thể hiện trong mỗi ngôn ngữ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Ngữ Pháp Công Cụ SEO

Kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa thực tiễn trong việc giảng dạy và học tập tiếng Việt và tiếng Nga như ngoại ngữ. Nó giúp người học hiểu rõ bản chất của ý nghĩa ngữ pháp công cụ, sử dụng đúng ngữ pháp và vận hành trơn tru ngữ pháp trong các kỹ năng ngoại ngữ. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng là cơ sở để biên soạn và chỉnh lý các giáo trình, tài liệu giảng dạy tiếng Việt và tiếng Nga.

5.1. Nâng Cao Hiệu Quả Dạy và Học Tiếng Việt Nga

Nghiên cứu này giúp người dạy và người học hai ngôn ngữ Việt - Nga, với tư cách là những ngoại ngữ, tránh được các lỗi về dùng từ, lỗi về đặt câu, lỗi do chuyển di… trong quá trình học tập và nghiên cứu. Việc nắm vững ý nghĩa ngữ pháp công cụ giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

5.2. Hỗ Trợ Biên Soạn Từ Điển Việt Nga và Nga Việt

Kết quả nghiên cứu của luận án cũng có tính ứng dụng rất lớn trong việc biên soạn các loại từ điển song ngữ Việt - Nga, Nga – Việt, các loại từ điển tường giải tiếng Việt và tiếng Nga, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả của công tác dịch thuật giữa hai ngôn ngữ Việt – Nga.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Ngữ Pháp Công Cụ SEO

Luận án đã làm rõ các phương thức thể hiện ý nghĩa ngữ pháp công cụ trong tiếng Việt và tiếng Nga, cũng như vai trò của ý nghĩa này trong việc biểu thị vai nghĩa công cụ. Nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về ngữ pháp đối chiếu giữa hai ngôn ngữ, cũng như ứng dụng trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu So Sánh Ngữ Pháp Việt Nga

Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về ngữ pháp đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Nga, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến ý nghĩa ngữ pháp và cách thức biểu thị trong hai ngôn ngữ. Việc nghiên cứu sâu hơn về các phạm trù ngữ pháp khác cũng sẽ góp phần làm phong phú thêm kiến thức về ngôn ngữ học đối chiếu.

6.2. Phát Triển Ứng Dụng Trong Dạy và Học Ngôn Ngữ

Cần tiếp tục phát triển các ứng dụng của kết quả nghiên cứu trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ, đặc biệt là trong việc biên soạn giáo trình và tài liệu tham khảo. Việc cung cấp các ví dụ minh họa và bài tập thực hành sẽ giúp người học nắm vững kiến thức và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu của cuốn từ điển Việt - Bồ - La do Alexandre de Rhodes biên soạn [155]. Trong bản báo cáo vắn tắt này, những kiến giải về các phạm trò ngữ pháp trong tiếng Việt nho| giống, só, cách của danh từ và thir, thoi, thé của động từ đã ít nhiều đơjợc đề cập. Bên cạnh đó, ý nghĩa công cụ cũng đã đơjợc ông nhắc đến thông qua giới từ bang (per) [155: 23]. Viéc daa ra gidi từ bằng trong chơlơng bảy của bản Báo cáo vắn tắt chỉ mang tính chất liệt kê sự tojong đơjơng 1 — 1 giữa một giới từ tiếng An Nam với một giới từ trong tiếng Bồ Đào Nha.

Sau này, trong cuốn Ngữ phán tiếng Việt của Taberd 1838 (Nguyễn Khắc Xuyên đã dịch sang tiếng Việt và xuất bản năm 1994 [95]) thì ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt thé hiện qua từ bằng đơiợc nói rõ thêm một chút. “Nó có nghĩa nh ex hay per trong tiếng Latinh, nhất là khi đặt trớc những danh từ thuộc vật liệu hay dụng cụ” [95: 48]. Đối với các tác giả trong nojớc, vấn đề ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt đơjợc Trojơng Vĩnh Ký — ngojời sống cùng thời với Ferdinal de Saussure, nhắc đến với tơi cách là vai nghĩa công cụ hay cách công cụ. Theo Cao Xuân 21 Hao [29], Trojong Vinh Ky dojgc coi 1a ngoi đi tróc các nhà ngôn ngữ học trong viéc miéu ta cdc phong tién diễn đạt ý nghĩa Cách trong một ngôn ngữ không biến hình xuất phát từ mặt sở biểu và đáng đợc coi là ngời đi tiên phong trong việc xây dựng nên ngữ pháp cách (case grammar), một trong những thành phân chủ yếu của ngữ pháp chức năng hiện đại [29: 441].

Trong cuốn Ngữ pháp tiéng Viét (Grammaire de la langue annamite) xuat ban nam 1883 [37], Trơơng Vĩnh Ký đã trình bày một cách khá rõ trong phần nói về Danh từ: đó là cách diễn đạt ý nghĩa “cách” (case meaning) trong ngữ pháp tiếng Việt. Theo ông, các danh từ của tiếng Việt dòng trong câu có thể ở vào một trong 8 cách (case / nane») và cách công cụ (Instrumental) đứng 6 vi tri thứ 7, pho\ơng thức diễn đạt là thông qua hơi từ bằng, ví dụ nhơi Đánh bằng roi sat [37: 440]. Ngoài việc mô tả phojơng thức sử dụng hơi từ để thê hiện cách công cụ nhơ trên, Trojơng Vĩnh Ký còn đề cập đến một phoJơng thức rữa mà ông gọi 1a “phong tién khác với phơng tiện chủ yếu”, đó là ở đoạn nói về Công cụ cách, bên cạnh Có/ bằng đây, ông còn cho Dòng dây mà cột, Lấy dây mà cột [29: 441]. Điều này cho thấy rằng, khi dùng khái niệm Cách nói chung và cách công cụ nói riêng, Trojơng Vĩnh Ký hiểu nó nhơi một ý nghĩa ngữ pháp nhiều hơn là một hình thức ngữ pháp [29: 441].

Cao Xuân Hạo rút ra kết luận rằng, không những Trơng Vĩnh Ký không —gán| mô hình ngữ pháp tiếng La tỉnh cho tiếng Việt, mà còn hiểu rõ khả năng và cách thức sử dụng khái niệm Cách cho những thứ tiếng không biến hình, điều mà gân một thế ki sau các nhà ngữ học phơng Tây mới nghĩ đến (Fillmore 1968). [29: 441] Ý nghĩa ngữ pháp cũng đojợc nhiều nhà Việt ngữ học đojơng đại nghiên cứu và ứng dụng vào giảng dạy cho sinh viên đầu cấp đại học chuyên ngành ngôn ngữ học nói chung và các chuyên ngành ngoại ngữ nói riêng. Có thê kê đến một số tác giả tiêu biểu nh: Cao Xuan Hạo [29, 30], Nguyén Kim Than [76, 77, 78, 79], Lê Đình Tơi và Vũ Ngọc Cân [73], Đỗ Hữu Châu [9, 22 10], Diệp Quang Ban và Hoàng Văn Thung [6, 7], Lê Quang Thiêm [86, 87], Nguyễn Thiện Giáp [22, 25, 26, 28], Mai Ngọc Chừ [12, 13], Vũ Đức Nghiệu {[12, 57], Hoàng Trọng Phiến [61], Bòi Minh Toán [10, 70], Nguyễn Thị Ngân Hoa [13], Đỗ Việt Hùng [13], Bòi Mạnh Hùng [36], Nguyễn Minh Thuyết [26], Nguyễn Văn Hiệp [57], Loiu Vân Lăng [44],. Nhìn chung, đa sé cdc nghiên cứu trên đây về ý nghĩa ngữ pháp chỉ dừng lại ở việc mô tả về mặt ngôn ngữ, xác lập các khái niệm, giới hạn phạm vi và định hojớng nghiên cứu của các loại ý nghĩa ngữ pháp, phoJơng thức ngữ pháp, phạm trò ngữ pháp ma chơla có công trình nào đi sâu nghiên cứu một ý nghĩa hay một phojơng thức hay một phạm trù cụ thé nào trong tiếng Việt.

Bên cạnh đó, ý nghĩa ngữ pháp, phơjơng thức ngữ pháp, phạm trò ngữ pháp còn đojợc đề cập đến trong một số luận án, nhơIng chỉ dừng lại ở mức độ tổng hợp, đúc kết các kiến thức sẵn có mà không có một lí luận mới nào về vấn đề này. Về nghĩa công cụ, ngữ pháp học truyền thống chỉ nói đến khi xét mặt ý nghĩa của một phạm trù hình thái học (phạm trò cách trong tiếng Nga chắng hạn) hoặc của một phạm trò cú pháp học (thành phần trạng ngữ chỉ công cụ, thành phần bổ ngữ công cụ, thành phần chủ ngữ công cụ, thành phần đề ngữ công cụ). Về sau, trên con đojờng phát triển của ngôn ngữ học, khi ngữ nghĩa học trở thành một trào loiu mạnh mẽ, nghĩa công cụ đøjợc xem xét nhơi mỹ phạm trù thuộc kết cấu sâu, có tính chất phô quát. Nhiệm vụ của các nhà ngôn ngữ học lúc này là xác định các phạm trù ở kết cấu sâu và có gắng phát hiện các quy tắc thê hiện kết cấu sâu lên kết cấu bề mặt.

Quan niệm mới mẻ này đã dẫn đến nhiều kết luận thú vị. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu này chỉ chú ý đến các quy tắc thê hiện các phạm trò ở kết cấu sâu lên kết cấu mặt mà choỊa chú ý đến mối quan hệ của các phạm trò đó trong diễn đạt. Không hiểu dajgc quan hệ diễn đạt của các phạm trò này trong câu thì không thể hiểu đơiợc ý nghĩa chân chính của câu cùng các hình thức đa dang của nó. Luận án Câu 23 chủ - vị tiếng Việt của Lê Xuân Thại [75] đi theo hojớng này khi có một phần nghiên cứu về nghĩa công cụ trong câu tiếng Việt.

Lê Xuân Thại cho rằng, trong câu, nghĩa công cụ và nghĩa hoạt động có hai quan hệ về mặt diễn đạt: một là: công cụ là thành phần thuyết minh, hoạt động là thành phần đơjợc thuyết minh, hay nói cách khác, công cụ thuyết minh thêm cho hoạt động [75: 38], ví dụ: - (14) Vì quên chìa khóa ở cơ quan nên tôi phải phá khóa bằng máy cắt sắt. > may cat sắt thuyết minh về công cụ cho hoạt động øháđ hai là: hoạt động là thành phần thuyết minh, công cụ là thành phần đơjợc thuyết minh, hay nói cách khác, hoạt động thuyết minh cho công cụ [75: 38], ví dụ: - (15) Vợ tôi mua một bộ nỗi nấu cơm. > nau cơm làm định ngữ, thuyết minh về công dụng của øổi. Nhq vậy, trong nghiên cứu này, nghĩa công cụ không đojợc đề cập đến với toi cách là một vai nghĩa trong cấu trúc vị từ - tham thể, cũng không đojợc nghiên cứu ở cấp độ khái quát là một ý nghĩa ngữ pháp, mà chỉ dojoc nghiên cứu ở khía cạnh vị trí cú pháp (đứng trojớc hoặc sau động từ, đứng ở vị trí chủ ngữ hay ở vị trí vị ngữ), tính chất ngữ pháp của thành phần này trong câu (không xác định rõ ràng rằng đây là thành phần trạng ngữ chỉ công cụ hay chỉ là phần phụ của từ tô động từ.

mà chỉ coi đây là thành phần chỉ công cụ). Tiếp sau đó, theo quan điểm của Ngữ pháp chức năng hệ thống, Nguyễn Thị Quy trong cuốn V7 ừ hành động tiếng Việt và các tham tổ của nó (So sánh với tiếng Nga và tiếng Anh) [66] đã mô tả nghĩa công cụ với vai trò là bổ ngữ trực tiếp của vị từ và so sánh một số cách biểu hiện vai nghĩa công cụ trong tiếng Việt và ngôn ngữ châu Âu (chủ yếu là so sánh với tiếng Nga và tiếng Anh). Lê Thị Lan Anh trong công trình nghiên cứu Các vai nghĩa: kẻ tiếp nhận, kẻ hỏng lợi, kẻ cộng tác, kẻ tốn thất, phơng tiện và các chức 24 năng ngữ pháp của chúng trong câu tiếng Việt [1] đã chỉ ra những đặc trong ngữ nghĩa hình thức của vai nghĩa phojong tiện trên bình diện nghĩa (nghĩa miêu tả) và nghiên cứu khả năng hiện thực hóa của vai nghĩa này trong vai trò các chức năng cú pháp của câu (có chú ý đến vai trò thông báo tơJơng ứng mà mỗi vai nghĩa đảm nhận khi đơjợc hiện thực hóa trong câu). Tô Minh Thanh trong công trình Vai nghĩa trong câu trần thuật tiếng Việt và tiếng Anh [80] đã mô hình hóa các khung tham chiếu vai nghĩa công cụ trong cấu trúc câu Đề - Thuyết.

Mặc dù, những nghiên cứu sâu về vai nghĩa công cụ không đơjợc triển khai, chỉ dừng lại ở mức độ “điểm danh” nhoIng nó đóng vai trò rất lớn trong việc xác lập một phạm vi nghiên cứu mang tính chất định hojớng lớn. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu bàn về nghĩa công cụ ở Việt Nam chủ yếu ở ba phoJơng diện: thứ nhất, ở cấp độ từ vựng, nghĩa công cụ đơojợc bàn luận với góc độ là một hơi từ có chức năng ngữ pháp biểu thị ý nghĩa công cụ; thứ hai, nghĩa công cụ đojợc bàn luận với tơi cách là một vai nghĩa trong nghiên cứu ngôn ngữ chức năng hệ thống; thứ ba, nghĩa công cụ đojợc bàn luận với tính chất là một thành phần câu, ban đầu là thành phần trạng ngữ chỉ công cụ, sau đó nghiên cứu thêm về thành phần chủ ngữ, bổ ngữ, đề ngữ có yếu tố công cụ. Trong các công trình nghiên cứu có liên quan đến nghĩa công cụ, các tác giả hầu nhơi choja kiến giải toiờng minh về nghĩa công œ chơia đoỊa ra những định nghĩa chính xác về nghĩa công cụ. Van dé nay doe bàn luận nhiều hơn cả, có lẽ là, trong luận án của Lê Xuan Thai [75] nhojng dung lojong dành cho việc luận giải nghĩa công cụ cũng không lớn.

Các công trình nghiên cứu nho đã liệt kê ở trên cũng chơia miêu tả đojợc một cách tơờng minh các cách thức thê hiện ý nghĩa công cụ trong tiếng Việt, các vai trò cú pháp của nghĩa công cụ trong câu tiếng Việt. Khuynh hojớng mới nhất hiện nay, theo chủ quan của chúng tôi, nghĩa công cụ đoJợc bàn luận nhiều hơn với tơi cách là một vai nghĩa đánh dấu yếu tố công cụ thực hiện hành động trên cơ 25 sở lí luận của ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Đến nay, vấn đề này cũng đã bojéc dau dat dojoc mot sé két qua nhat dinh. Tuy vay, dung lojong danh do nghiên cứu độc lập vai nghĩa công cụ vẫn còn khá khiêm tốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ý Nghĩa Ngữ Pháp Công Cụ Trong Tiếng Việt Và Tiếng Nga" khám phá sâu sắc các khía cạnh ngữ pháp và ý nghĩa của các công cụ ngôn ngữ trong hai ngôn ngữ này. Bằng cách phân tích cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Nga, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về ngôn ngữ và ngữ pháp, bạn có thể tham khảo tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp a study of enghish idioms denoting fear with reference to the vietnamese equivalents", nơi nghiên cứu về thành ngữ trong tiếng Anh và tương đương của chúng trong tiếng Việt. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ thử nghiệm đối chiếu giới từ pháp việt và xây dựng hệ bài tập về giới từ cho người việt qua nghiên cứu giới từ pour" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giới từ trong tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn nghiên cứu các lỗi thường gặp trong bài viết tiếng anh của sinh viên chuyên ngành tiếng anh thương mại thực trạng và giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các lỗi ngữ pháp thường gặp trong viết tiếng Anh, từ đó giúp cải thiện kỹ năng viết cho người học.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ngôn ngữ, giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình.