Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng tại hầu hết các quốc gia. Tại Việt Nam, đặc biệt kể từ khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, yêu cầu về năng lực sử dụng tiếng Anh ngày càng trở nên cấp thiết, đưa ngôn ngữ này trở thành môn học bắt buộc ở hầu hết các bậc giáo dục. Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, việc phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết là yêu cầu tiên quyết, trong đó kỹ năng Nói (Speaking skills) được đánh giá là một trong những kỹ năng phức tạp và khó hoàn thiện nhất.

Thực tế đào tạo tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng cho thấy, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai, gặp nhiều rào cản trong quá trình giao tiếp bằng tiếng Anh. Một trong những lỗi phát âm phổ biến và nghiêm trọng nhất là tình trạng phát âm sai hoặc lược bỏ hoàn toàn các phụ âm cuối (ending sounds). Nhằm nhận diện cụ thể các dạng lỗi, phân tích nguyên nhân và tìm kiếm giải pháp sư phạm phù hợp, tác giả Trần Thị Lan Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A study on ending sound mistakes of the 2nd year students when studying speaking skills at Hai Phong University of Management and Technology" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Hoa.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Phân tích các lỗi lược bỏ phụ âm cuối (errors omission of ending sounds) của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Đề xuất các giải pháp và kỹ thuật rèn luyện nhằm giúp sinh viên khắc phục, giảm thiểu các lỗi phát âm âm cuối.

Khóa luận tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng thường mắc phải những lỗi lược bỏ phụ âm cuối nào?
  2. Những giải pháp nào có thể giúp sinh viên sửa chữa và khắc phục các lỗi phát âm này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (Lớp NA2001N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nhóm sinh viên có độ tuổi tương đương, tỷ lệ nam nữ đồng đều và phần lớn sinh sống tại Hải Phòng nên không chịu ảnh hưởng từ sự khác biệt phương ngữ địa phương đối với việc phát âm tiếng Anh.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các lỗi phát âm và hiện tượng lược bỏ phụ âm cuối, tập trung chuyên sâu vào ba phụ âm xát và tắc - xát gây khó khăn nhiều nhất: /ð/, /θ/ và /dʒ/.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 15/04/2021 và hoàn thành vào tháng 07/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói và ngữ âm học tiếng Anh:

  • Khái niệm và chức năng kỹ năng Nói: Kỹ năng nói được tổng hợp qua các định nghĩa của Oxford English Dictionary, Collins Co-build (2001), Nunan (dẫn theo Kayi, 2006), Harmer (2007: 284), Quianthy (1990: 7) và Merrian Webster (2002). Tác giả phân loại lời nói thành Độc thoại (Monologue) và Đối thoại (Dialogue). Về mặt chức năng, khóa luận áp dụng khung lý thuyết ba phần của Brown và Yule (sau Jones, 1996 và Burns, 1998) gồm: Lời nói tương tác xã hội (Talk as interaction), Lời nói giao dịch truyền đạt thông tin (Talk as transaction), và Lời nói trình diễn (Talk as performance).
  • Thành tố của kỹ năng Nói: Dẫn theo Lado (1977), kỹ năng nói gồm năm thành tố chính: Phát âm (Pronunciation - theo Kline, 2001; Fraser, 2001), Ngữ pháp (Grammar - theo Greenbaum & Nelson, 2002; Harmer, 2001), Từ vựng (Vocabulary - theo Turk, 2003), Độ trôi chảy (Fluency) và Độ thông hiểu (Comprehension - theo Cohen và cộng sự).
  • Hệ thống ngữ âm tiếng Anh: Dẫn theo Roach (2000), Marianne, Donna và Janet (1996), Đỗ Hải Hà (2013), hệ thống nguyên âm gồm nguyên âm đơn (phân loại theo độ dài, độ mở của miệng, vị trí lưỡi, độ tròn môi) và nguyên âm đôi (nguyên âm đôi đóng và nguyên âm đôi mở/hướng tâm). Hệ thống phụ âm được mô tả chi tiết theo vị trí cấu âm (place of articulation: môi-môi, môi-răng, răng, chân răng, sau chân răng, vòm miệng, ngạc mềm, thanh hầu) và phương thức cấu âm (manner of articulation: âm mũi, âm tắc, âm xát, âm tắc-xát, âm bên, âm tiếp cận).
  • Cấu trúc âm cuối và phân loại lỗi: Dẫn theo Rachael-Anne Knight (2003), phụ âm cuối gồm âm cuối đơn, cụm hai phụ âm và cụm ba phụ âm (kết hợp giữa vị trí tiền âm cuối pre-final, âm cuối final, và hậu âm cuối post-final). Sáu dạng lỗi âm cuối theo lý thuyết của Treiman, Grunwell, Dyson & Paden, Zukowski & Richmond, Bourassa gồm: Rút gọn cụm âm (Cluster reduction), Đơn giản hóa cụm âm (Cluster simplification), Chèn âm (Epenthesis), Kết hợp âm (Coalescence), Lược bỏ âm mũi và âm lỏng (Omitting nasal and liquid sounds), và Viết chính tả theo phát âm (Phonetically possible spelling).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu:

  • Loại hình nghiên cứu: Nghiên cứu hành động (Action research) kết hợp phương pháp điều tra khảo sát (Survey research) và phân tích ghi âm thực nghiệm (Tape-recording analysis).
  • Quy trình 4 bước: (1) Xác định nhóm khách thể khảo sát (30 sinh viên năm 2); (2) Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 7 câu hỏi; (3) Thu thập dữ liệu thực tế thông qua phiếu khảo sát và bản ghi âm phát âm trực tiếp của sinh viên; (4) Phân tích, tổng hợp số liệu và phân loại lỗi định lượng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu nhận từ 30 phiếu trả lời của sinh viên lớp NA2001N và 120 trường hợp lỗi phát âm được ghi nhận, trích xuất từ băng ghi âm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần thứ nhất: Mở đầu (Part One: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu phát âm âm cuối ở sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát, phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa bảng hỏi và ghi âm, cùng bố cục tổng thể của khóa luận gồm 3 phần chính.

Chương I: Cơ sở lý thuyết (Chapter I: Theoretical Background)

Chương I hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài:

  • Khái niệm bản chất, các hình thức độc thoại/đối thoại, 3 chức năng giao tiếp theo Brown & Yule và 5 thành tố cấu thành kỹ năng nói theo Lado (1977).
  • Bản chất ngữ âm học tiếng Anh: Phân tích chi tiết hệ thống nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, bảng phiên âm quốc tế IPA, cùng hệ thống phụ âm theo vị trí và phương thức cấu âm.
  • Cấu trúc phụ âm cuối trong tiếng Anh theo nghiên cứu của Rachael-Anne Knight (2003), bao gồm âm cuối đơn, các cụm 2 và 3 phụ âm với các thành tố pre-final (/m, n, ŋ, l, s/) và post-final (/s, z, t, d, θ/).
  • Phân tích 6 dạng lỗi ngữ âm lý thuyết đối với âm cuối dựa trên các nghiên cứu âm vị học của Treiman, Grunwell, Dyson & Paden, Zukowski & Richmond, Bourassa.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu và Kết quả khảo sát thực trạng (Chapter II: Methodology - Findings and Discussion)

Chương II mô tả quy trình thực nghiệm, thiết kế bảng câu hỏi 7 mục và tiến hành phân tích định lượng kết hợp giữa kết quả phiếu điều tra và dữ liệu phân tích băng ghi âm của 30 sinh viên:

  1. Nhận thức và tần suất phát âm âm cuối của sinh viên:

    • 80% sinh viên nhận định phát âm âm cuối là rất quan trọng (Very Important), 16.6% cho là quan trọng (Important), chỉ 3.4% đánh giá không quan trọng.
    • Về tần suất thực hiện trong thực tế: 53.3% sinh viên chỉ thỉnh thoảng phát âm âm cuối (Sometimes), 33.3% (10 sinh viên) thường xuyên phát âm (Often), 16.7% (5 sinh viên) rất thường xuyên (Very Often), và 3.3% hiếm khi phát âm (Rarely).
  2. Mức độ khó khăn đối với các âm cuối tiếng Anh: Bảng khảo sát 18 phụ âm cuối cho thấy ba âm gây trở ngại lớn nhất cho sinh viên đều đạt tỷ lệ trên 70%: /ð/ (83.3%), /θ/ (73.3%) và /dʒ/ (70%).

Phụ âm cuối Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn (%) Phụ âm cuối Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn (%)
/ð/ 83.3% /b/ 26.0%
/θ/ 73.3% /f/ 26.0%
/dʒ/ 70.0% /tr/ 26.0%
/p/ 52.0% /v/ 21.0%
/l/ 52.0% /d/ 19.0%
/tʃ/ 39.0% /k/ 16.0%
/t/ 33.0% /m/ 16.0%
/s/ 13.0% /g/ 15.0%
/z/ 11.0% /n/ 14.0%
  1. Nguyên nhân dẫn đến lỗi phát âm:

    • Hơn 80% sinh viên đồng ý rằng nguyên nhân chủ yếu là do không có thói quen luyện tập phát âm tiếng Anh.
    • Hơn 65% xác nhận khó khăn bắt nguồn từ việc các âm cuối này không tồn tại trong hệ thống âm vị của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt).
    • Khoảng 20% - 40% sinh viên giữ thái độ trung lập và 5% - 20% không đồng tình với các lý do khác như sự can thiệp từ phát âm của bạn bè hay tâm lý e ngại mắc lỗi.
  2. Thực trạng và hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy phát âm trên lớp:

Kỹ thuật giảng dạy Tần suất giảng viên sử dụng thường xuyên (%) Đánh giá của sinh viên: Rất hiệu quả (%)
Ghi âm và nghe lại (Tape recording) 20.6% 80.0%
Xem phim và nghe bài hát tiếng Anh 63.7% 73.7%
Làm bài tập phát âm âm cuối 50.0% 60.0%
Luyện tập theo cặp (Practicing in pairs) 40.0% 40.0%
Thảo luận nhóm (Discussion) 30.0% 30.0%
  1. Kỳ vọng của sinh viên đối với giảng viên:

    • 46.6% sinh viên mong muốn giảng viên dành nhiều thời gian hơn trên lớp để hướng dẫn thực hành phát âm.
    • 26.6% mong muốn được giảng dạy sâu hơn về kỹ thuật phát âm âm cuối.
    • 16.6% mong muốn nhận được sự hỗ trợ trực tiếp để cải thiện lỗi sai.
    • 10.2% đề xuất các hình thức khác như giảng viên chỉnh sửa lỗi sai ngay tại chỗ hoặc tổ chức trò chơi phát âm.
  2. Phân tích thực nghiệm ghi âm (Tape-recording Error Analysis): Phân tích 120 lỗi ghi nhận được từ phát âm thực tế của sinh viên đối với ba âm /θ/, /ð/, /dʒ/ cho thấy lỗi được chia thành ba nhóm: Lược bỏ (Omission), Thay thế (Substitution), và Chèn âm (Insertion).

Âm cuối khảo sát Chèn âm (Insertion) Thay thế (Substitution) Lược bỏ (Omission) Tổng số lỗi ghi nhận
/ð/ 0 19 34 53
/dʒ/ 1 13 22 36
/θ/ 0 6 25 31
Tổng cộng 1 (1.0%) 38 (31.0%) 81 (68.0%) 120 (100%)

Kết quả thực nghiệm khẳng định hiện tượng lược bỏ âm cuối (Omission) chiếm ưu thế tuyệt đối (68%), tiếp theo là lỗi thay thế âm khó bằng một phụ âm khác quen thuộc hơn (31%).

Chương III: Đề xuất giải pháp khắc phục lỗi âm cuối cho sinh viên (Chapter III: Suggestions for Students to Correct Ending Sounds Errors)

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích lỗi, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp thực hành:

  • Hướng dẫn khẩu hình chi tiết cho 3 phụ âm khó nhất:
    • Âm /ð/: Đưa đầu lưỡi ra phía trước chạm nhẹ vào mặt trong răng trên, duy trì tiếp xúc mềm, làm rung dây thanh quản (âm hữu thanh). Từ thực hành: bathe /beɪð/, breathe /briːð/.
    • Âm /θ/: Đưa đầu lưỡi ra trước chạm răng trên, giữ tiếp xúc mềm, đẩy luồng hơi ra ngoài mà không làm rung thanh quản (âm vô thanh). Từ thực hành: math /mæθ/, tenth /tenθ/, earth /ɜːθ/.
    • Âm /dʒ/: Khum môi tròn và hơi đẩy về phía trước, đầu lưỡi nâng lên tiếp xúc vòm miệng, tạo áp suất luồng hơi kết hợp rung thanh quản mạnh, sau đó hạ lưỡi nhanh tạo âm bật xát. Từ thực hành: bridge /brɪdʒ/, knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/.
  • Hệ thống trò chơi ngữ âm ứng dụng trong lớp học:
    • Whispering Game (Trò chơi truyền tin thì thầm): Chia lớp thành hai đội xếp hàng dọc, giảng viên truyền câu thông điệp chứa các từ có âm cuối mục tiêu cho người đầu hàng để thì thầm nối tiếp đến người cuối cùng nhằm rèn luyện khả năng nhận diện và tái tạo âm.
    • The Memory Game (Trò chơi ghi nhớ): Sử dụng bảng 12 cặp từ tương phản âm cuối (như With - Whist, Butt - Bath, Teeth - Teach, Large - Laugh, Bridge - Breech, Both - Boat) gắn với các số thứ tự. Người học quan sát trong 2 phút, sau đó nghe người quản trò đọc từ để chỉ ra số tương ứng.
    • Connecting words (Trò chơi nối từ): Sinh viên làm việc theo nhóm, sử dụng âm cuối hoặc chữ cái cuối của từ trước để tạo thành từ bắt đầu tiếp theo (ví dụ: Earth -> Thursday -> Yet -> Teeth -> Thought -> Together).
  • Phương pháp tự rèn luyện: Tác giả đề xuất sinh viên chủ động luyện tập phát âm qua các trang web hỗ trợ trực tuyến và phương pháp quan sát khẩu hình chuyển động trước gương (practicing in front of the mirror).

Phần thứ ba: Kết luận (Part Three: Conclusion)

Tóm tắt các kết quả đạt được của nghiên cứu, khẳng định việc nhận thức và khắc phục lỗi âm cuối đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ rõ ràng và hiệu quả giao tiếp tiếng Anh của người học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng phát âm phụ âm cuối của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật thông qua các số liệu khảo sát và thực nghiệm:

  • Chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa nhận thức lý thuyết và thực hành: Mặc dù 80% sinh viên nhận thức phát âm âm cuối là rất quan trọng, nhưng có tới 53.3% chỉ thỉnh thoảng phát âm và 68% tổng số lỗi ghi nhận trong bài nói là lỗi lược bỏ âm cuối (Omission với 81/120 lỗi).
  • Xác định chính xác 3 phụ âm cuối gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên là /ð/ (83.3%), /θ/ (73.3%) và /dʒ/ (70%), với tổng số lần phát âm sai qua ghi âm lần lượt là 53, 31 và 36 lỗi.
  • Làm rõ nguyên nhân cốt lõi khiến người học mắc lỗi: hơn 80% do thiếu thói quen luyện tập thường xuyên và hơn 65% do sự khác biệt loại hình ngôn ngữ khi các phụ âm này không có trong tiếng Việt.
  • Phát hiện khoảng cách giữa thực tiễn giảng dạy và nhu cầu người học: Kỹ thuật sử dụng máy ghi âm (Tape recording) được 80% sinh viên đánh giá là mang lại hiệu quả cao nhất và 46% sinh viên yêu thích nhất, nhưng chỉ có 20.6% giảng viên áp dụng thường xuyên trên lớp.
  • Đóng góp giải pháp: Khóa luận cung cấp tài liệu hướng dẫn khẩu hình chuẩn xác cho 3 phụ âm khó /ð/, /θ/, /dʒ/, đồng thời xây dựng quy trình triển khai 3 trò chơi ngôn ngữ tương tác (Whispering Game, The Memory Game, Connecting words) và phương pháp tự luyện trước gương nhằm nâng cao tính chủ động của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên nhóm mẫu gồm 30 sinh viên năm thứ hai thuộc một lớp chuyên ngành (NA2001N) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó tính đại diện cho toàn bộ sinh viên các khóa hoặc các cơ sở đào tạo khác chưa cao.
  • Phạm vi âm vị khảo sát: Đề tài tập trung phân tích sâu vào ba phụ âm cuối đơn lẻ (/ð/, /θ/, /dʒ/), chưa đi sâu khảo sát toàn diện các cụm phụ âm cuối phức tạp gồm 3 đến 4 phụ âm nối tiếp (consonant clusters).
  • Hướng mở rộng: Tác giả đề xuất các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khối lớp và các trường đại học khác nhau, nghiên cứu sâu hơn về các dạng cụm phụ âm phức hợp, hoặc tiến hành kiểm nghiệm thực nghiệm dài hạn để đo lường mức độ tiến bộ của người học sau khi áp dụng các giải pháp can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Ngữ âm tiếng Anh: Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức, thói quen và các dạng lỗi phát âm điển hình của sinh viên Việt Nam; gợi ý phương pháp sư phạm tích hợp công cụ ghi âm và các trò chơi lớp học để gia tăng sự hứng thú và hiệu quả giảng dạy.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Giúp người học tự đối chiếu, nhận thức các lỗi phát âm âm cuối bản thân thường mắc phải; tham khảo các chỉ dẫn cấu âm chi tiết cho các âm khó /ð/, /θ/, /dʒ/ và các kỹ thuật tự học trước gương hoặc qua website.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL) và Ngữ âm học ứng dụng: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu hành động kết hợp bảng hỏi khảo sát thái độ với phân tích thực nghiệm băng ghi âm để định lượng lỗi ngữ âm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận thực hiện khảo sát trên nhóm đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện trên 30 sinh viên năm thứ hai hệ chính quy chuyên ngành tiếng Anh (Lớp NA2001N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nhóm mẫu có độ tuổi đồng đều, tỷ lệ nam nữ cân bằng và phần lớn sinh sống tại Hải Phòng.

2. Ba phụ âm cuối nào khiến sinh viên gặp nhiều trở ngại nhất theo kết quả khảo sát?
Theo kết quả khảo sát bảng hỏi, ba phụ âm cuối khó nhất đối với sinh viên là âm /ð/ (83.3% sinh viên gặp khó khăn), âm /θ/ (73.3%) và âm /dʒ/ (70.0%).

3. Trong thực nghiệm ghi âm, dạng lỗi phát âm nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Trong tổng số 120 lỗi phát âm được ghi nhận qua băng ghi âm, lỗi lược bỏ âm cuối (Omission) chiếm tỷ lệ cao nhất với 68.0% (81 lỗi), tiếp theo là lỗi thay thế bằng âm khác (Substitution) chiếm 31.0% (38 lỗi), và lỗi chèn thêm âm không cần thiết (Insertion) chiếm 1.0% (1 lỗi).

4. Hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng phát âm sai hoặc thiếu âm cuối của sinh viên là gì?
Hai nguyên nhân chính được sinh viên xác nhận nhiều nhất trong phiếu khảo sát là: không có thói quen thường xuyên luyện tập phát âm tiếng Anh (hơn 80% đồng tình) và các âm cuối này không tồn tại trong hệ thống ngữ âm của tiếng mẹ đẻ/tiếng Việt (hơn 65% đồng tình).

5. Kỹ thuật dạy phát âm nào được sinh viên đánh giá hiệu quả nhất nhưng lại ít được giảng viên sử dụng thường xuyên?
Kỹ thuật ghi âm và nghe lại (Tape recording) được 80.0% sinh viên đánh giá là rất hiệu quả và 46.0% sinh viên yêu thích nhất, tuy nhiên chỉ có 20.6% giảng viên áp dụng thường xuyên trên lớp và 56.0% sinh viên cho biết giảng viên hiếm khi hoặc không bao giờ sử dụng kỹ thuật này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngữ âm học tiếng Anh và phân tích thực trạng lỗi phát âm âm cuối của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua việc kết hợp giữa bảng hỏi điều tra và phân tích 120 mẫu lỗi từ băng ghi âm thực tế, tác giả đã chỉ rõ hiện tượng lược bỏ âm cuối (/ð/, /θ/, /dʒ/) là dạng lỗi phổ biến nhất do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ và thiếu thói quen rèn luyện. Các hướng dẫn khẩu hình cụ thể cùng hệ thống trò chơi ngôn ngữ tương tác được đề xuất trong khóa luận mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy và tự hoàn thiện kỹ năng nói tiếng Anh.