Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đóng vai trò là công cụ giao tiếp quốc tế thiết yếu. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (speaking skill) giữ vị trí trung tâm trong việc tương tác trực tiếp và trao đổi thông tin hàng ngày. Tuy nhiên, đối với sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất tại các trường đại học tại Việt Nam, việc chuyển tiếp từ môi trường học tập phổ thông sang bậc đại học gặp nhiều rào cản. Tác giả Ngô Văn Tú (sinh viên lớp NA1802, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) đã chỉ ra rằng phần lớn sinh viên năm nhất xuất thân từ các vùng nông thôn phía Bắc, quen với phương pháp giảng dạy truyền thống nặng về ngữ pháp, đọc - viết và thiếu các hoạt động ngoại khóa kích thích giao tiếp. Khi bước vào môi trường đại học, sự hạn chế về vốn từ vựng, ngữ pháp, độ tự tin và phương pháp học tập đã dẫn đến nhiều trở ngại trong việc rèn luyện và làm chủ kỹ năng nói tiếng Anh.
Từ thực trạng thực tế đó, đề tài "Difficulties facing first-year English majors in English speaking skill at Haiphong Private University" (Những khó khăn trong kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Chi vào năm 2018.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các mục đích và câu hỏi nghiên cứu sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) để tìm ra các nguyên nhân dẫn đến khó khăn của sinh viên.
- Xác định các khó khăn phổ biến mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh gặp phải trong quá trình học kỹ năng nói.
- Đề xuất một số giải pháp khả thi giúp giảng viên tạo động lực cho sinh viên và hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực giao tiếp thực tế.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những khó khăn mà sinh viên năm thứ nhất Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng gặp phải khi nói tiếng Anh là gì? (What are the difficulties faced by the first year students of English Department of HPU in speaking English?)
- Những giải pháp nào giúp cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên? (What are some solutions to improve their English speaking skill?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong kỹ năng nói tiếng Anh, các yếu tố tác động và các giải pháp khắc phục.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ nhất khóa K21 chuyên ngành Tiếng Anh (bao gồm các lớp NA2101A, NA2101N, NA2101T) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong học kỳ I năm học của khóa K21 (năm 2018). Giới hạn nghiên cứu tập trung vào kỹ năng nói của sinh viên năm nhất, không bao quát toàn bộ các kỹ năng khác hay toàn thể sinh viên các khóa của nhà trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên hệ thống lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT), kết hợp nghiên cứu mô tả định lượng và phân tích định tính.
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Tác giả đã tổng hợp các định nghĩa và quan điểm học thuật về bản chất, phân loại và tầm quan trọng của kỹ năng nói:
- Khái niệm kỹ năng nói: Tổng hợp định nghĩa từ Từ điển Webster’s New World (Nunan, 1995), Chaney (1998), Brown (1994), Burns & Joyce (1997), Bygate (1987), Eckard & Kearny (1981), Florez (1999), Howarth (2001), và Abd El Fattah Torky (2006). Kỹ năng nói được định nghĩa là một quá trình tương tác hai chiều (two-way process) nhằm tạo lập, tiếp nhận và xử lý ý nghĩa thông qua các biểu tượng bằng lời và phi lời trong các ngữ cảnh cụ thể.
- Phân loại tình huống nói: Tiếp cận theo mô hình của nhà ngôn ngữ học Truptishinde, chia làm 3 dạng: Tương tác trực tiếp (Interactive - như hội thoại mặt đối mặt, điện thoại), Tương tác một phần (Partially interactive - như thuyết trình trước đám đông), và Không tương tác (Non-interactive - như thu âm phát thanh).
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Tham chiếu các nghiên cứu của Rivers (1981) về việc sử dụng ngôn ngữ nói gấp đôi đọc và viết cộng lại ngoài lớp học; Brown (1994); Efrizal (2012); Pourhosein Gilakjani (2016); Ur (2000); Baker & Westrup (2003); Asher (2003); và lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Krashen (1988).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói: Vận dụng khung phân tích của Tuan & Mai (2015), Nation & Newton (2009) về điều kiện thực hiện (áp lực thời gian, lập kế hoạch, mức độ hỗ trợ); Krashen (1982) và Oxford (1990) về yếu tố cảm xúc (động lực, sự tự tin, lo âu); Doff (1998) và Shumin (1997) về năng lực tiếp nhận; Bachman & Palmer (1996) về kiến thức chủ đề (topical knowledge); Harmer (1991) về phản hồi của giảng viên; Mahripah (2014) về thành tố ngôn ngữ (ngữ âm, cú pháp, từ vựng, ngữ nghĩa) và tâm lý; Merisuo-Storm (2007); Woodrow (2006); Bashir, Azeem, & Dogar (2011) và Brown (2000) về các cấu trúc nhân cách (lo âu - anxiety, ức chế - inhibition, chấp nhận rủi ro - risk-taking).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thống kê mô tả nhằm làm rõ hiện tượng nghiên cứu:
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 14 câu hỏi, chia thành 3 phần: Phần I thu thập thông tin nhân khẩu học; Phần II khảo sát thái độ của sinh viên; Phần III khảo sát các kỹ thuật học tập, khó khăn thực tế và các hoạt động luyện nói. Bảng hỏi được phát trực tiếp trong giờ giải lao tại lớp và thu lại ngay để đảm bảo tính tập trung và độ tin cậy. Tác giả cung cấp hướng dẫn bằng tiếng Việt để tránh hiểu nhầm.
- Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Tiến hành phỏng vấn sâu với 3 sinh viên khóa K21 nhằm thu thập thông tin chi tiết về các yếu tố cản trở và các đề xuất giải pháp.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi và phỏng vấn được tổng hợp, phân loại, tính toán tỷ lệ phần trăm và biểu diễn trực quan qua 8 biểu đồ (charts) và các bảng số liệu.
Mẫu khảo sát và nguồn dữ liệu
- Khách thể khảo sát: Mẫu nghiên cứu ngẫu nhiên gồm 25 sinh viên năm thứ nhất (20 sinh viên nữ và 5 sinh viên nam thuộc lớp NA2101, khóa K21), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Độ tuổi trung bình từ 18 trở lên; phần lớn đã học tiếng Anh 7 năm (4 năm THCS và 3 năm THPT).
- Ngoài 25 bảng hỏi cho sinh viên, tác giả còn gửi 4 bảng hỏi khảo sát đến các giảng viên trong Khoa Ngoại ngữ để thu thập góc nhìn đa chiều.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành ba phần chính theo quy chuẩn học thuật của Trường Đại học Dân lập Hải Phòng:
PART I: INTRODUCTION
PART II: DEVELOPMENT
PART III: CONCLUSION
Part I: Introduction
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, phạm vi giới hạn trong phạm vi sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ HPU, phương pháp luận nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.
Part II: Development
Chapter 1: Theoretical Background
Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về kỹ năng nói, bao gồm:
- Định nghĩa bản chất của kỹ năng nói từ nhiều góc độ ngôn ngữ học.
- Ba hình thức tình huống nói (Interactive, Partially interactive, Non-interactive).
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói trong giao tiếp và phát triển sự nghiệp.
- Các khó khăn phổ biến trong học kỹ năng nói (phát âm, làm chủ từ vựng, sự tự tin thấp, ngữ pháp).
- Phân tích chi tiết 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng: điều kiện thực hiện (performance conditions), yếu tố cảm xúc (affective factors), năng lực nói (speaking ability), kiến thức chủ đề (topical knowledge), phản hồi sửa lỗi của giáo viên (feedback), và các thành tố ngôn ngữ/tâm lý (ngữ âm, ngữ pháp, động lực, lo âu, sự ức chế và mức độ chấp nhận rủi ro).
Chapter 2: Methodology
Chương phương pháp mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (25 sinh viên K21, tỷ lệ nữ 80%, nam 20%, nền tảng học vấn 7 năm tiếng Anh phổ thông). Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi 14 câu, quy trình phát và thu thập dữ liệu trực tiếp, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc 3 sinh viên và gửi phiếu khảo sát cho 4 giảng viên.
Chapter 3: Findings and Discussion
Chương 3 là phần trọng tâm, phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 8 biểu đồ và các bảng phỏng vấn:
| STT Biểu đồ / Bảng | Nội dung khảo sát | Số liệu / Phát hiện then chốt |
|---|---|---|
| Chart 1 | Đánh giá độ khó của kỹ năng nói | 68% đánh giá là khó (difficult); 16% rất khó (very difficult); 14% bình thường; 2% dễ (easy). |
| Bảng phỏng vấn 1 | Ý kiến 3 sinh viên được phỏng vấn | 2 sinh viên (67%) đánh giá việc nói/viết lại câu tiếng Anh là rất khó; 1 sinh viên (33%) đánh giá là khó. |
| Chart 2 | Mức độ hứng thú với kỹ năng nói | 48% thích (like); 20% rất thích (like very much); 32% bình thường (don't mind); 0% không thích. |
| Chart 3 | Nhận thức về tầm quan trọng | 80% khẳng định rất quan trọng (very important); 16% quan trọng; 4% tương đối quan trọng. |
| Chart 4 | Tần suất gặp khó khăn khi nói | 49% rất thường xuyên (often); 31% luôn luôn gặp vấn đề (always); 18% thỉnh thoảng (sometimes); 2% hiếm khi. |
| Chart 5 | Mức độ yêu thích các dạng bài tập nói | Đối thoại (Dialogues/Conversations): 66% yêu thích nhất, 24% thích (tổng 90%). Phim ảnh/Truyện kể: 38% thích, 14% yêu thích nhất. Tin tức/Bài giảng (News/Lectures): 46% không hứng thú. Bài hát (Songs): 34% không hứng thú, chỉ 16% thích. |
| Chart 6 | Nguyên nhân gây khó khăn từ phía lớp học | 41% do thời gian luyện tập trên lớp bị hạn chế (limited practice time); 32% (8/25 SV) do chủ đề xa lạ (unfamiliar topic); 21% do tốc độ giảng của giáo viên quá nhanh; 5% do thiết bị kém; 2% do kiến thức nền. |
| Chart 7 | Yếu tố tạo động lực học tập | Phương pháp giảng dạy tốt: 48% đánh giá ảnh hưởng nhất, 24% ảnh hưởng. Hoạt động sôi nổi: 30% đánh giá ảnh hưởng nhất, 42% ảnh hưởng. Chủ đề thú vị: 10% ảnh hưởng nhất, 26% ảnh hưởng. Trang thiết bị: 56% đánh giá không có ảnh hưởng. |
| Chart 8 | Các khó khăn cụ thể của sinh viên trong lớp học nói (Khảo sát chi tiết) | 1. Vốn từ vựng (Lexical Resources): 27,08% (13/20 lượt ý kiến). 2. Bối rối, lo âu, thiếu tự tin (Non-confidence/Shyness): 16,66% (8/20 SV). 3. Lỗi ngữ pháp (Incorrect Grammar): 14,50% / 14,58% (7/20 SV). 4. Phương pháp học chưa phù hợp: 12,50% (6/20 SV). 5. Thiếu luyện tập thường xuyên: 10,41% / 14,41% (5/20 SV). 6. Khó khăn phát âm: 6,25% (3/20 SV). 7. Ít cơ hội tiếp xúc người bản ngữ: 4,16% (2/20 SV). 8. Nền tảng tiếng Anh yếu: 4,16%. 9. Hiểu sai câu hỏi: 2,08% (1/20 SV). 10. Lớp học nam nữ hỗn hợp: 2,08%. |
Part III: Conclusion
Tóm tắt các kết luận chính của nghiên cứu, nêu rõ các hạn chế về mặt phương pháp và cỡ mẫu, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng và làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về năng lực và rào cản trong kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU:
- Thực trạng nhận thức: 84% sinh viên nhận định kỹ năng nói là khó hoặc rất khó; 80% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp trở ngại khi thực hành nói. Tuy nhiên, 68% sinh viên vẫn thể hiện thái độ tích cực yêu thích môn học và 80% nhận thức rõ tầm quan trọng sống còn của kỹ năng này.
- Khó khăn ngôn ngữ và tâm lý chủ đạo:
- Hạn chế vốn từ vựng (Lexical resources): Là trở ngại lớn nhất (27,08%), khiến sinh viên không thể diễn đạt ý tưởng thành câu trọn vẹn.
- Tâm lý lo âu, thiếu tự tin, sợ mắc lỗi: Đứng thứ hai (16,66%), khiến sinh viên rụt rè, bối rối trong giao tiếp trực tiếp.
- Sử dụng sai cấu trúc ngữ pháp: Chiếm 14,58%, sinh viên gặp khó khăn khi chia động từ, thiếu vị ngữ hoặc nhầm lẫn thì trong giao tiếp tự phát.
- Phương pháp học thụ động và thiếu luyện tập: Chiếm 12,50% và 10,41%, sinh viên chủ yếu chỉ học khi có kỳ thi và thiếu thói quen hội thoại hàng ngày.
- Các giải pháp được sinh viên lựa chọn để cải thiện kỹ năng:
| STT | Phương pháp / Giải pháp cải thiện | Tần số (Lượt chọn) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tăng cường luyện tập thực hành (Practice) | 11/20 | 30,55% |
| 2 | Nghe tiếng Anh qua bài hát, tin tức, phim ảnh, hội thoại | 10/20 | 27,77% |
| 3 | Nói chuyện với người bản ngữ (Speaking with Native Speakers) | 4/20 | 11,11% |
| 4 | Luyện nói theo cặp và theo nhóm (Peer and Group speaking practice) | 4/20 | 11,11% |
| 5 | Tự luyện các bài tập ngắn tại nhà (Making short drills at home) | 4/20 | 11,11% |
| 6 | Tập trung vào phát âm chuẩn (Focusing on pronunciation) | 1/20 | 2,77% |
| 7 | Chỉ nói tiếng Anh trong lớp học (Speaking English only inside classroom) | 1/20 | 2,77% |
| 8 | Cải thiện và phát triển ngữ pháp (Development of grammar) | 1/20 | 2,77% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với giảng viên: Cần đổi mới phương pháp giảng dạy, chú trọng các hoạt động giao tiếp tương tác như đối thoại (dialogues), phỏng vấn và thảo luận nhóm thay vì các bài độc thoại hay bài giảng lý thuyết; tạo môi trường tâm lý thoải mái, tích cực sửa lỗi một cách xây dựng để tránh làm tổn thương tâm lý hay gây ức chế cho sinh viên; kiểm soát tốc độ nói phù hợp trên lớp.
- Đối với sinh viên: Cần chủ động mở rộng vốn từ vựng qua ngữ cảnh, tăng cường nghe tin tức, phim ảnh và các đoạn hội thoại chuẩn; tận dụng các ứng dụng Internet để tìm cơ hội trò chuyện với người bản ngữ; kiên trì tự thực hiện các bài luyện nói ngắn hàng ngày tại nhà và tích cực trao đổi với bạn bè trong lớp hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- Đối với nhà trường/khoa: Hạn chế việc sử dụng tiếng Việt trong các giờ học chuyên ngành, thúc đẩy các hoạt động giao lưu học thuật giữa các trường đại học để mở rộng môi trường thực hành.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Tác giả đã so sánh kết quả nghiên cứu của mình với các công trình đi trước:
- Kết quả nghiên cứu tương đồng với phát hiện của Liu & Jackson (2008) về sự thiếu hụt vốn từ vựng là nguyên nhân cốt lõi gây khó khăn giao tiếp; đồng thời tương đồng với kết luận của Songsiri (2007) và Noon-ura (2008) về tầm quan trọng của việc luyện tập và nghe các nguồn hội thoại thực tế.
- Kết quả có sự khác biệt đối với các nghiên cứu của Suleiman (1983), Mukattash (1983), Ibrahim (1983), Baily (2005) và Goh (2007) về mức độ ưu tiên giữa việc rèn luyện ngữ pháp/phát âm đơn lẻ so với việc tối ưu hóa thực hành tương tác toàn diện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, tác giả chưa thể thực hiện phương pháp quan sát lớp học trực tiếp (classroom observation) - một công cụ quan trọng giúp đối chiếu hành vi thực tế của sinh viên với câu trả lời trong phiếu khảo sát nhằm nâng cao tính xác thực của dữ liệu.
- Hạn chế về quy mô mẫu và tính tổng quát: Khảo sát chỉ giới hạn ở 25 sinh viên năm thứ nhất thuộc Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Quy mô mẫu nhỏ khiến kết quả chưa thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh ở các khóa học khác hoặc các cơ sở giáo dục đại học khác.
- Hạn chế về phạm vi nội dung: Nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ các khía cạnh phức tạp của kỹ năng nói, các tài liệu tham khảo còn có sự hạn chế nhất định.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng đối tượng nghiên cứu sang sinh viên các năm cuối (seniors) chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU để so sánh sự tiến bộ và thay đổi về mặt khó khăn ngôn ngữ.
- Kết hợp đồng thời phương pháp quan sát lớp học (classroom observation) cùng với bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn sâu để thu được kết luận đa chiều và thuyết phục hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh, Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo tốt cho các sinh viên năm cuối đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp thuộc lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) hoặc thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA); cung cấp mẫu thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng kỹ năng nói (14 câu hỏi chi tiết tại phần Phụ lục) và cấu trúc triển khai một nghiên cứu mô tả định tính kết hợp định lượng.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói đại học: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý người học, đặc biệt là các rào cản của sinh viên năm nhất xuất thân từ khu vực nông thôn, từ đó giúp giảng viên điều chỉnh tốc độ bài giảng, lựa chọn hoạt động phù hợp (ưu tiên đối thoại, làm việc nhóm) và phương pháp phản hồi sửa lỗi giảm thiểu áp lực tâm lý.
- Người nghiên cứu về lo âu ngôn ngữ (Language Anxiety): Cung cấp hệ thống tổng hợp lý thuyết phong phú về các yếu tố cảm xúc (affective variables), sự ức chế (inhibition) và tâm lý sợ mắc lỗi trong giao tiếp tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào? Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 25 sinh viên năm thứ nhất khóa K21 (lớp NA2101, bao gồm các lớp nhỏ NA2101A, NA2101N, NA2101T) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Mẫu gồm 20 sinh viên nữ (80%) và 5 sinh viên nam (20%), độ tuổi từ 18 trở lên. Đa số sinh viên có 7 năm học tiếng Anh phổ thông và xuất thân từ các vùng nông thôn phía Bắc. Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu 3 sinh viên và phát phiếu khảo sát cho 4 giảng viên.
2. Nguyên nhân hàng đầu từ phía điều kiện lớp học gây khó khăn cho sinh viên khi luyện nói là gì? Theo Chart 6 của khóa luận, nguyên nhân hàng đầu khiến sinh viên gặp khó khăn khi học nói trên lớp là thời gian luyện tập thực hành bị hạn chế (chiếm 41%), tiếp theo là do chủ đề bài học xa lạ với sinh viên (chiếm 32%, tương ứng 8/25 sinh viên) và giáo viên nói/giảng bài quá nhanh (chiếm 21%). Ngược lại, điều kiện trang thiết bị kém chỉ chiếm 5%.
3. Khó khăn ngôn ngữ và tâm lý nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong lớp học nói tiếng Anh? Theo kết quả thống kê tại Chart 8, khó khăn lớn nhất của sinh viên là thiếu vốn từ vựng (Lexical Resources) chiếm tỷ lệ cao nhất với 27,08% (13/20 lượt ý kiến). Tiếp theo là rào cản tâm lý bao gồm bối rối, lo âu, xấu hổ và thiếu tự tin (Confusion, worry, embarrassment, shyness and non-confidence) chiếm 16,66%, và lỗi sử dụng sai ngữ pháp (Problems of using incorrect grammar) chiếm 14,50%.
4. Dạng bài tập luyện nói nào được sinh viên năm nhất HPU yêu thích nhất và ít hứng thú nhất? Theo số liệu tại Chart 5, dạng bài tập được sinh viên yêu thích nhất là các bài đối thoại/hội thoại (Dialogues/Conversations) với 66% sinh viên đánh giá là dạng hoạt động yêu thích nhất và 24% đánh giá yêu thích (tổng cộng 90%). Ngược lại, dạng bài độc thoại qua tin tức, bài diễn văn hoặc bài giảng (News, speech or lecture) khiến 46% sinh viên cảm thấy nhàm chán và không hứng thú.
5. Giải pháp nào được sinh viên đề xuất nhiều nhất để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh? Theo kết quả bảng tổng hợp giải pháp (Chart 9), giải pháp có tần số lựa chọn cao nhất là tăng cường luyện tập thực hành thường xuyên (Practice) với 11/20 sinh viên lựa chọn (chiếm 30,55%), theo sau là phương pháp nghe tiếng Anh qua bài hát, tin tức, phim ảnh và hội thoại chuẩn với 10/20 sinh viên lựa chọn (chiếm 27,77%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Văn Tú đã phản ánh chân thực và có hệ thống những khó khăn về vốn từ vựng, ngữ pháp và tâm lý thiếu tự tin trong kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Thông qua việc kết hợp bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn bán cấu trúc, công trình đã xác định rõ các rào cản chính đến từ phương pháp học tập thụ động thời phổ thông và sự thiếu hụt thời gian thực hành tương tác trên lớp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng hữu ích để giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng giao tiếp, đồng thời định hướng cho sinh viên các giải pháp tự rèn luyện kỹ năng nói hiệu quả trong môi trường đại học.