Tổng quan nghiên cứu
Kỹ năng nói đóng vai trò then chốt trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, song đây lại là rào cản lớn nhất đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam. Theo thống kê thực tế tại các cơ sở giáo dục thường xuyên, tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học ở mức tương đối thấp, phần lớn người học sau khi tốt nghiệp chuyển sang làm công nhân hoặc lao động xuất khẩu. Thực trạng cho thấy 100% người học trong nhóm khảo sát dù đã tích lũy 7 năm học tiếng Anh từ bậc tiểu học đến trung học cơ sở vẫn gặp trở ngại lớn về độ trôi chảy, thường xuyên ngập ngừng và thiếu vốn từ diễn đạt.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (Mã số: 8140231.01) của tác giả Đinh Thị Hồng Hạnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Canh tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, tập trung giải quyết nút thắt này. Đề tài "Sử dụng cụm từ vựng để phát triển khả năng nói của học sinh tại một trung tâm giáo dục thường xuyên ở Hà Nội" (Using lexical chunks to develop the speaking fluency of students in a continuing education center in Hanoi) được triển khai nhằm khảo sát thực nghiệm việc ứng dụng phương pháp tiếp cận từ vựng (Lexical Approach) trong việc nâng cao độ lưu loát khi nói.
Nghiên cứu được tiến hành trong khung thời gian 5 tháng trên phạm vi 45 học sinh lớp 11 hệ giáo dục thường xuyên tại Hà Nội. Mục tiêu chính là đánh giá sự biến chuyển về độ trôi chảy (fluency) thông qua việc nhận diện, ghi nhớ và vận dụng các cụm từ định sẵn (lexical chunks), đồng thời phân tích nhận thức của người học về lợi ích của phương pháp này. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa sư phạm sâu sắc khi chứng minh việc chuyển đổi từ dạy từ vựng đơn lẻ sang giảng dạy khối từ đa ngữ cố định giúp giảm đáng kể số lần ngắt quãng từ trên 20-30 lần xuống dưới 10 lần trong mỗi bài nói 1-2 phút, tạo bước đột phá trong đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp cận từ vựng (Lexical Approach) khởi xướng bởi Michael Lewis (1993, 1997, 2002) và mô hình phân loại cụm từ vựng của Nattinger và DeCarrico (1992). Lý thuyết của Lewis khẳng định ngôn ngữ không chỉ cấu thành từ ngữ pháp và từ vựng rời rạc, mà bản chất là sự kết hợp của các khối từ định sẵn (prefabricated multi-word chunks). Khi người học lưu trữ và truy xuất các khối từ nguyên vẹn trong bộ nhớ dài hạn, tải xử lý nhận thức sẽ giảm mạnh, tạo điều kiện đạt tới độ lưu loát tương tự người bản xứ (Pawley & Syder, 1983).
Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình phát triển nhận thức của O'Malley và Chamot (1990) về sự chuyển hóa từ tri thức khai báo (declarative knowledge) sang tri thức quy trình (procedural knowledge). Bốn nhóm khái niệm cốt lõi được vận dụng bao gồm:
- Cụm từ cố định (Polywords): Các cụm ngắn mang tính thành ngữ như by the way, on the other hand.
- Kết hợp từ tự nhiên (Collocations): Sự kết hợp có tần suất xuất hiện cao như make an appointment, strong wind.
- Cụm diễn đạt ngữ dụng (Institutionalized expressions): Câu hoàn chỉnh dùng trong giao tiếp xã hội như How do you do, If I were you.
- Khung mẫu câu (Sentence builders / frames): Cấu trúc mở định hướng diễn ngôn như not only... but also..., as far as I am concerned.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Action Research) gồm 4 giai đoạn khép kín: Chẩn đoán vấn đề (Diagnosing), Đề xuất giải pháp (Forwarding a proposal), Thực hiện can thiệp (Taking action), và Thu thập - Phân tích dữ liệu (Data collection and analysis).
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 45 học sinh lớp 11 không chuyên ngữ tại một trung tâm giáo dục thường xuyên ở Hà Nội, được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích do tác giả trực tiếp giảng dạy. Để đo lường kết quả cuối kỳ, một tiểu mẫu ngẫu nhiên gồm 20 học sinh được rút ra để thực hiện bài kiểm tra nói sau can thiệp (post-test).
Dữ liệu được thu thập qua 3 công cụ chính:
- Bài kiểm tra trắc nghiệm cụm từ (Multiple-choice chunk test) gồm 20-30 câu hỏi với thang điểm 30, phân loại theo 5 mức từ A (27-30 điểm) đến F (0-17 điểm).
- Bài kiểm tra nói đối chứng trước và sau can thiệp (Speaking Pre-test và Post-test) kéo dài 1-2 phút (dung lượng 100-200 từ) nhằm định lượng tần suất ngập ngừng và ngắt quãng (pauses).
- Bản tự phản hồi và phỏng vấn bán cấu trúc của 45 học sinh viết bằng tiếng Việt nhằm phân tích định tính nhận thức của người học.
Lý do lựa chọn phương pháp định lượng kết hợp phân tích định tính là nhằm kiểm chứng mức độ giảm thiểu các quãng dừng ngắt quãng trong bài nói, đồng thời phản ánh khách quan thái độ và sự tự tin của học sinh trong môi trường học tập thực tế.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận 3 phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn:
Thứ nhất, năng lực nhận diện cụm từ vựng ban đầu của học sinh ở mức rất thấp. Dữ liệu từ bài kiểm tra trắc nghiệm ban đầu cho thấy 16/45 học sinh (chiếm 35,6%) nhận điểm F, 11/45 học sinh (chiếm 24,4%) nhận điểm D, 10 học sinh đạt điểm C, 7 học sinh đạt điểm B và chỉ duy nhất 1 học sinh (chiếm 2,2%) đạt điểm A. Điều này phản ánh rõ thói quen học từ vựng đơn lẻ truyền thống khiến học sinh thiếu kiến thức về cụm từ tự nhiên.
Thứ hai, mức độ trôi chảy trong phát ngôn được cải thiện vượt bậc qua chỉ số giảm thiểu quãng dừng. Ở bài kiểm tra nói trước can thiệp (pre-test), có tới 38/45 học sinh (chiếm 84,3%) có số lần ngập ngừng ngắt quãng từ 20 đến trên 30 lần trong bài nói ngắn, trong khi nhóm có dưới 10 lần ngắt quãng chỉ chiếm 15,5% (7/45 học sinh). Ngược lại, trong bài kiểm tra sau can thiệp (post-test) với 20 học sinh ngẫu nhiên, số học sinh có từ 20 đến trên 30 lần ngắt quãng giảm mạnh xuống còn 35% (7/20 học sinh), trong khi tỷ lệ học sinh đạt mức lưu loát tốt với dưới 10 lần và dưới 5 lần ngắt quãng tăng vọt lên 75% (15/20 học sinh).
Thứ ba, nhận thức và tâm lý của người học có sự chuyển biến rõ rệt. Phân tích phản hồi định tính của 45 học sinh cho thấy: 17 em (37,8%) khẳng định cảm thấy tự tin hơn hẳn khi giao tiếp; 13 em (28,9%) nhận thấy việc nói tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn; 6 em có thể giao tiếp cơ bản tốt; 4 em hoàn toàn thoát khỏi nỗi sợ mắc lỗi ngữ pháp; chỉ có 3 em thấy ít thay đổi và 2 em không nhận thấy sự khác biệt.
Thảo luận kết quả
Kết quả thu được có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ cột phân bổ điểm số kiểm tra trắc nghiệm và bảng so sánh tần suất quãng dừng giữa hai giai đoạn can thiệp. Việc giảm tỷ lệ ngập ngừng từ 84,3% xuống 35% chứng minh rằng việc tiếp cận theo khối từ giúp giải phóng đáng kể bộ nhớ làm việc (working memory). Thay vì phải lắp ghép từng từ đơn lẻ theo các quy tắc ngữ pháp phức tạp, người học đã kích hoạt được cơ chế truy xuất tự động các cụm từ nguyên khối có sẵn.
So sánh với các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trước đây của Pawley và Syder (1983) hay Nattinger và DeCarrico (1992), kết quả này khẳng định việc trang bị các khung mẫu câu (sentence builders) như in my opinion, as a result, not only... but also... không chỉ cải thiện tính lưu loát mà còn nâng cao tính chính xác và tự nhiên (native-like selection) cho người học ngoại ngữ ở trình độ cơ bản.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế: học sinh ở nhóm điểm thấp ban đầu vẫn có xu hướng lặp lại một số cụm từ đơn giản như I think that, there is/are. Điều này đòi hỏi giáo viên cần mở rộng hệ thống bài tập để làm phong phú thêm kho từ vựng bán cố định cho học sinh trong các giai đoạn tiếp theo.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống 4 giải pháp sư phạm đồng bộ nhằm tối ưu hóa việc dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh:
-
Thiết kế tiến trình bài dạy nói 3 giai đoạn tích hợp cụm từ: Giáo viên bộ môn tiếng Anh tại các trung tâm giáo dục thường xuyên cần áp dụng quy trình gồm: Trước khi nói (Pre-speaking - giới thiệu và làm mẫu cách nhận diện khối từ), Trong khi nói (While-speaking - yêu cầu học sinh ghi nhớ và vận dụng khối từ vào hội thoại), và Sau khi nói (Post-speaking - phân tích văn bản ghi âm, gạch chân cụm từ và dịch nghĩa sang tiếng Việt). Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ sử dụng khối từ trong bài nói của học sinh lên ít nhất 30-40% trong lộ trình 16 tuần của học kỳ.
-
Chuyển dịch trọng tâm kiểm tra đánh giá từ ngữ pháp sang năng lực ngữ dụng: Tổ chuyên môn ngoại ngữ tại các nhà trường cần xây dựng các bài kiểm tra trắc nghiệm nhận diện cụm từ định kỳ 4 tuần/lần kết hợp đánh giá nói dựa trên tiêu chí độ trôi chảy (fluency) và mức độ sử dụng kết hợp từ tự nhiên, thay vì chỉ tập trung đếm lỗi ngữ pháp đơn lẻ.
-
Xây dựng sổ tay từ vựng theo chủ đề dạng cụm từ: Nhà trường và giáo viên cần phối hợp biên soạn tài liệu bổ trợ gồm khoảng 200-300 cụm từ thông dụng nhất theo các chủ điểm của chương trình sách giáo khoa lớp 11, hoàn thành trong vòng 2 tháng trước khi bước vào năm học mới để học sinh tự học và tra cứu.
-
Đẩy mạnh sinh hoạt chuyên môn và nghiên cứu hành động: Ban giám hiệu các trung tâm giáo dục thường xuyên cần tổ chức định kỳ 2 tháng/lần các buổi hội thảo chuyên đề chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy theo phương pháp tiếp cận từ vựng, khuyến khích 100% giáo viên thực hiện nghiên cứu hành động để giải quyết các khó khăn thực tế trong lớp học.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Giáo viên tiếng Anh tại các trung tâm giáo dục thường xuyên và trường trung học phổ thông: Cung cấp giáo án mẫu bài học kỹ năng nói (Unit 13: Hobbies), phương pháp phân loại và kỹ thuật hướng dẫn học sinh nhận diện cụm từ nhằm khắc phục tình trạng học sinh thụ động, sợ nói.
- Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT): Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu hành động mẫu mực từ khâu chẩn đoán, thiết kế công cụ đo lường đến xử lý dữ liệu thực nghiệm trên cỡ mẫu 45 học sinh.
- Sinh viên sư phạm tiếng Anh: Tài liệu tham khảo hữu ích để hiểu sâu sắc lý thuyết tiếp cận từ vựng (Lexical Approach) của Michael Lewis và cách chuyển hóa lý thuyết thành các hoạt động thực hành cụ thể trên lớp học.
- Cán bộ quản lý chuyên môn và nhà biên soạn chương trình giáo dục thường xuyên: Nguồn dữ liệu thực tiễn giúp đánh giá đúng năng lực đầu vào của người học, từ đó điều chỉnh chuẩn đầu ra và định hướng tài liệu giảng dạy phù hợp với đối tượng học sinh không chuyên ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm cụm từ vựng (lexical chunks) trong luận văn được hiểu như thế nào?
Cụm từ vựng là các chuỗi từ đa ngữ cố định hoặc bán cố định được não bộ ghi nhớ, lưu trữ và truy xuất nguyên khối khi giao tiếp thay vì ghép nối từng từ theo ngữ pháp. Chúng bao gồm 4 dạng chính: cụm từ cố định, kết hợp từ tự nhiên, cụm diễn đạt ngữ dụng và khung mẫu câu.
2. Tại sao việc học cụm từ vựng lại giúp tăng độ trôi chảy khi nói tiếng Anh?
Khi sử dụng cụm từ có sẵn, người học không mất thời gian lựa chọn từng từ vựng và ráp nối quy tắc ngữ pháp. Việc này giúp giảm tải bộ nhớ làm việc, giảm tần suất ngập ngừng từ trên 20 lần xuống dưới 10 lần trong 1-2 phút nói và tăng tốc độ phát ngôn.
3. Nghiên cứu hành động trong luận văn được thực hiện qua các bước nào?
Nghiên cứu triển khai qua 4 bước: chẩn đoán vấn đề học sinh ngại nói và thiếu từ vựng; đề xuất giải pháp ứng dụng khối từ; thực hiện can thiệp qua quy trình dạy nói 3 giai đoạn (trước, trong, sau khi nói); và thu thập, phân tích dữ liệu qua bài kiểm tra trắc nghiệm, bài nói đối chứng cùng bản tự phản hồi.
4. Kết quả can thiệp trên 45 học sinh lớp 11 giáo dục thường xuyên đạt được những gì?
Sau quá trình can thiệp, tỷ lệ học sinh có mức độ ngắt quãng cao (20-30 lần) giảm mạnh từ 84,3% xuống 35%. Đồng thời, tỷ lệ học sinh nói lưu loát với dưới 10 lần ngắt quãng tăng từ 15,5% lên 75%, với hơn 37% học sinh khẳng định tự tin hơn hẳn khi nói tiếng Anh.
5. Giáo viên có thể áp dụng phương pháp này vào một tiết dạy nói cụ thể như thế nào?
Giáo viên có thể triển khai tiến trình 3 bước: khởi động và cung cấp các cụm từ mẫu theo chủ đề (như I like collecting..., because it is relaxing); tổ chức cho học sinh luyện nói cặp/nhóm áp dụng cấu trúc đã học; sau đó cho học sinh đối chiếu văn bản ghi âm và tự gạch chân cụm từ để củng cố ghi nhớ.
Kết luận
- Luận văn đã chứng minh thực nghiệm rằng phương pháp tiếp cận từ vựng (Lexical Approach) đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện độ trôi chảy và giảm thiểu đáng kể số lần ngập ngừng ngắt quãng của học sinh hệ giáo dục thường xuyên.
- Đóng góp khoa học nổi bật của đề tài là xây dựng thành công quy trình giảng dạy kỹ năng nói 3 giai đoạn tích hợp nâng cao nhận thức về cụm từ định sẵn cho đối tượng người học trình độ sơ cấp tại Việt Nam.
- Dữ liệu thực nghiệm khẳng định mối tương quan thuận giữa năng lực nắm bắt khối từ với khả năng sản sinh ngôn ngữ tự nhiên, tự tin và chính xác.
- Lộ trình nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng trong khung thời gian từ 2 đến 3 học kỳ, trên quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều trường trung học và trung tâm giáo dục trên toàn quốc.
- Các cơ sở đào tạo và giáo viên ngoại ngữ hãy áp dụng ngay phương pháp giảng dạy cụm từ vựng vào chương trình chính khóa để nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh một cách bền vững.