Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đã khẳng định vị thế là ngôn ngữ quốc tế phổ biến. Trích dẫn nghiên cứu của Crystal (2003) trong công trình English as a Global Language, khoảng một phần tư dân số thế giới đã sử dụng thành thạo hoặc có năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh (tương đương khoảng 1,5 tỷ người vào đầu những năm 2000) và con số này không ngừng gia tăng. Tại Việt Nam, tiếng Anh được xác định là ngôn ngữ giảng dạy và học tập trọng điểm trong hệ thống giáo dục từ phổ thông đến đại học.

Tuy nhiên, trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ, người học tiếng Anh—kể cả những người học lâu năm hoặc sinh sống tại các quốc gia bản ngữ—thường gặp nhiều rào cản khi tiếp cận ngữ nghĩa thực tế mà người bản ngữ muốn truyền đạt. Nguyên nhân cốt lõi là người bản ngữ thường xuyên lồng ghép các cấu trúc câu phức hợp, tục ngữ, tiếng lóng, từ ngữ địa phương và đặc biệt là thành ngữ (idioms) vào giao tiếp hàng ngày. Thành ngữ không chỉ là đơn vị ngôn ngữ cố định cơ bản mà còn là sự kết tinh văn hóa, phản ánh thế giới quan, kinh nghiệm sống và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong hệ thống thành ngữ, các cụm từ diễn đạt cảm xúc con người chiếm số lượng phong phú ở cả tiếng Anh và tiếng Việt. Dẫu vậy, các biểu thức thành ngữ diễn đạt cảm xúc sợ hãi (fear) vẫn là mảng đề tài chưa nhận được sự quan tâm nghiên cứu tương xứng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2021) với đề tài: "A Study of English Idioms Denoting Fear with Reference to the Vietnamese Equivalents" (Nghiên cứu về thành ngữ tiếng Anh biểu thị nỗi sợ có tham chiếu đến nghĩa tương đương trong tiếng Việt), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Tâm.

Mục tiêu nghiên cứu chính của đề tài là khảo sát các điểm tương đồng và khác biệt về mặt ngữ nghĩa giữa các thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt biểu thị cảm xúc sợ hãi, dựa trên nguồn dữ liệu từ cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (Thành ngữ từ điển Anh - Việt thông dụng, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1995).

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định và làm rõ các đặc điểm cơ bản của thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt.
  2. Tìm ra các trường hợp tương đương và không tương đương về mặt ý nghĩa giữa thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt biểu thị nỗi sợ hãi trong từ điển ngữ liệu khảo sát.

Khóa luận được thiết kế để giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những đặc điểm đặc trưng của thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt là gì?
  2. Sự tương đương và không tương đương về ngữ nghĩa giữa thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt biểu thị nỗi sợ hãi trong cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms được thể hiện như thế nào?

Đồng thời, nghiên cứu đặt ra 2 giả thuyết khoa học:

  • Thành ngữ tiếng Anh và thành ngữ tiếng Việt có những nét tương đồng nhất định về mặt đặc trưng ngôn ngữ.
  • Ranh giới giữa tính tương đương và không tương đương về ngữ nghĩa của thành ngữ giữa hai ngôn ngữ có tính chất phức tạp, khó phân định tuyệt đối.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung khảo sát 50 thành ngữ tiếng Anh biểu thị nỗi sợ hãi được trích xuất từ Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (1995), kết hợp đối chiếu với bản dịch nghĩa tiếng Việt và nguồn tham khảo từ Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam của Giáo sư Nguyễn Lân (2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận toàn diện dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học và tâm lý học trong và ngoài nước:

Khung lý thuyết về định nghĩa và bản chất thành ngữ được tổng hợp qua các học giả:

  • Richards & Schmidt (2010): Thành ngữ là một biểu thức hoạt động như một đơn vị đơn lẻ mà ý nghĩa toàn thể không thể suy ra từ các thành phần riêng lẻ.
  • Trrefry (2006) trong Từ điển Collins English Dictionary: Thành ngữ là biểu thức đa từ hoạt động như một đơn vị văn bản không mang nghĩa đen thuần túy.
  • Jonathan Crowther (1995): Thành ngữ là cụm từ có ý nghĩa khó hoặc không thể đoán định bằng cách nhìn vào từng từ thành phần cấu tạo.
  • Brenner (2003) và Seidl & McMordie (1988): Thành ngữ là sự kết hợp từ hai từ trở lên tạo thành một khối thống nhất có ý nghĩa khu biệt so với nghĩa gốc của từng từ đứng riêng rẽ.

Về phân loại thành ngữ tiếng Anh, khóa luận tiếp cận theo 3 mô hình học thuật kinh điển:

  • Phân loại theo tính ngữ nghĩa và tính thúc đẩy (motivation) của Viện sĩ V. V. Vinogradov (1977): Chia thành 3 loại chính gồm: (1) Khối thành ngữ hợp nhất (phraseological fusions) – nhóm mất hoàn toàn tính thúc đẩy ngữ nghĩa, nghĩa toàn thể không thể suy ra từ các thành tố (ví dụ: at sixes and sevens, once in a blue moon, kick the bucket); (2) Cụm thành ngữ thống nhất (phraseological unities) – nhóm được thúc đẩy một phần qua các ẩn dụ hoặc hoán dụ rõ ràng, trong sáng (ví dụ: to stick to one's guns, to lose one's head, a snake in the grass); (3) Cụm thành ngữ kết hợp (phraseological combinations) – nhóm có cấu trúc thúc đẩy một phần nghĩa đen và một phần mang nghĩa bóng (ví dụ: to draw a conclusion, to make haste, bosom friends).
  • Phân loại theo từ loại và cú pháp của I. Arnold (1986): Phân chia thành ngữ thành 7 nhóm chức năng ngữ pháp gồm thành ngữ danh từ (nominal idioms), thành ngữ động từ (verbal idioms), thành ngữ tính từ (adjectival idioms), thành ngữ phó từ (adverbial idioms), thành ngữ giới từ (prepositional idioms), thành ngữ liên từ (conjunctional idioms), và thành ngữ thán từ (interjectional idioms); kèm theo các tiểu nhóm cấu tạo chi tiết như $N+N$, $N's+N$, $N+prp+N$, $V+N$, $V+and+V$, $V+(one's)+N+(prp)$, $(as)+A+as+N$, $Prp+N$, $Conj+clause$...
  • Phân loại theo mức độ biến thể từ vựng của Fernando (1996): Gồm 3 nhóm: Thành ngữ thuần túy (pure idioms - mang tính mờ đục cao), Bán thành ngữ (semi-idioms - có ít nhất một yếu tố nghĩa đen và một yếu tố nghĩa bóng), và Thành ngữ nguyên nghĩa (literal idioms - cấu trúc ngữ nghĩa đơn giản, dễ hiểu trực tiếp).

Về đặc trưng thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt, tác giả chỉ ra 6 khía cạnh cơ bản: đặc trưng vùng miền và môi trường văn hóa (Việt Nam gắn với văn hóa nông nghiệp lúa nước dùng hình ảnh trâu bò, ruộng đồng, cây cỏ; Anh là đảo quốc phát triển ngư nghiệp gắn với sông nước, cá biển); đặc trưng hài hòa ngữ âm (điệp âm, gieo vần, lặp từ); biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, đảo ngữ); độ minh bạch ngữ nghĩa (transparency); tính đa dạng về cấu trúc ngữ pháp; cùng tính chỉnh thể ngữ nghĩa gắn liền tính ổn định cấu trúc.

Về phạm trù cảm xúc và nỗi sợ hãi (Fear), nghiên cứu kế thừa định nghĩa của Klaus Scherer (2015), Izard (1977), Aristotle (theo Stephen Leighton, 1982), Lovecraft (2014); các thang phân loại cảm xúc cơ bản của Aristotle (14 cảm xúc), Frijda, Markan, Sato, & Wiers (1995 - 5 cảm xúc cốt lõi), Plutchik (1980 - 8 cảm xúc đối lập), Darwin (1872), James (1884), và bảng tổng hợp của Ortony & Turner (1990). Nỗi sợ được xác định là cơ chế sinh tồn nguyên thủy đi kèm các phản ứng sinh lý (đau ngực, ớn lạnh, khô miệng, buồn nôn, tim đập nhanh, thở dốc, toát mồ hôi, run rẩy, đứng hình) và tâm lý.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive analysis): Là phương pháp chủ đạo nhằm so sánh, đối chiếu 50 thành ngữ tiếng Anh biểu thị nỗi sợ với các bản dịch và thành ngữ tương đương trong tiếng Việt để tìm ra điểm tương đồng và dị biệt về ngữ nghĩa.
  • Phương pháp định lượng (Quantitative analysis): Sử dụng công cụ thống kê để tính toán tần suất xuất hiện và tỷ lệ phần trăm của từng trường ngữ nghĩa trong từ điển ngữ liệu.
  • Phương pháp miêu tả và tiếp cận dịch thuật (Descriptive & Translation approach): Phân tích ngữ cảnh, cấu trúc và chiến lược chuyển dịch thành ngữ giữa ngôn ngữ nguồn (SL) và ngôn ngữ đích (TL).

Nguồn dữ liệu chính phục vụ khảo sát được trích xuất từ cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1995), đối chiếu với Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lân, 2015), các từ điển đơn ngữ chuẩn xác và các công trình nghiên cứu đi trước của Nguyễn Thị Thùy (2010) và Trần Thế Phi (2016).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm 3 phần chính, trong đó phần nội dung phát triển (Part 2: Development) được cấu trúc thành 3 chương chuyên sâu:

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 thực hiện tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước có liên quan trực tiếp đến đề tài:

  • Công trình của Nguyễn Thị Thùy (2010) tại Đại học Quốc gia Hà Nội: "A contrastive analysis of idioms denoting FEAR in English and Vietnamese", khảo sát 103 thành ngữ tiếng Anh và 103 thành ngữ tiếng Việt, ứng dụng mô hình ẩn dụ/hoán dụ tri nhận của Kövecses (1990) để phân tích cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa của cảm xúc sợ hãi.
  • Công trình của Trần Thế Phi (2016) tại Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM: "Emotional conceptual metaphors in Vietnamese idioms (compared with English idioms)", khảo sát ẩn dụ ý niệm của 5 nhóm cảm xúc (vui, buồn, giận, sợ, yêu) và đề xuất các chiến lược dịch thuật tương ứng.

Tiếp đó, chương này thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về định nghĩa thành ngữ, các hệ thống phân loại của Vinogradov (1977), Arnold (1986), Fernando (1996); phân tích 6 đặc trưng của thành ngữ Anh - Việt; đồng thời phân tích bản chất sinh học, tâm lý học và các biểu hiện cơ thể của cảm xúc sợ hãi theo quan điểm của các nhà tâm lý học và ngôn ngữ học.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 cụ thể hóa quy trình thực hiện nghiên cứu, làm rõ định hướng và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Xác lập lại câu hỏi nghiên cứu, các giả thuyết và phạm vi khảo sát.
  • Trình bày nguyên tắc chọn mẫu: Lựa chọn toàn bộ các thành ngữ tiếng Anh biểu thị cảm xúc sợ hãi trong cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (1995), thẩm định lại nguồn gốc qua các từ điển đơn ngữ tiếng Anh uy tín nhằm đảm bảo độ tin cậy (reliability) và tính giá trị (validity).
  • Quy định tiêu chí xử lý dữ liệu: Đối với các thành ngữ chứa các từ thuộc nhiều trường nghĩa khác nhau (ví dụ: scream out of your head, jump out of your skin), từ ngữ chỉ trường nghĩa xuất hiện trước trong cấu trúc sẽ được chọn làm đại diện để phân nhóm thống kê.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính của đề tài qua 2 nội dung chính:

1. Tần suất xuất hiện các trường ngữ nghĩa của thành ngữ chỉ nỗi sợ: Tác giả đã thu thập được 50 thành ngữ tiếng Anh biểu thị nỗi sợ và phân loại thành 5 trường ngữ nghĩa cụ thể:

STT Trường ngữ nghĩa (Semantic Fields) Ý nghĩa tiếng Việt Số lượng thành ngữ Tỷ lệ (%)
1 Fear in using weather features Sử dụng đặc điểm thời tiết 4 8%
2 Fear in using parts of body Sử dụng bộ phận cơ thể 12 24%
3 Fear in using of colour Sử dụng màu sắc 7 14%
4 Fear in using body response Sử dụng phản ứng cơ thể 18 34%
5 Fear in using emotion words Sử dụng các từ chỉ cảm xúc 10 20%
Tổng 50 100%

Số liệu thống kê cho thấy trường nghĩa "Sử dụng phản ứng cơ thể" chiếm tỷ lệ cao nhất (34%), tiếp theo là "Sử dụng bộ phận cơ thể" (24%), "Sử dụng từ chỉ cảm xúc" (20%), "Sử dụng màu sắc" (14%), và thấp nhất là "Sử dụng đặc điểm thời tiết" (8%).

2. Phân loại mức độ tương đương trong dịch nghĩa sang tiếng Việt: Khóa luận chia các phiên bản dịch nghĩa tiếng Việt của thành ngữ tiếng Anh chỉ nỗi sợ thành 3 nhóm tương đương:

  • Tương đương hoàn toàn (Total Equivalence - Cả hình thức và ý nghĩa): Các thành ngữ tiếng Anh được dịch sang thành ngữ tiếng Việt giữ nguyên cấu trúc từ vựng, trật tự từ và ý nghĩa biểu đạt. Nhóm này chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong từ điển. Các ví dụ điển hình gồm:
    • holding my breath $\rightarrow$ nín thở
    • as white as a ghost $\rightarrow$ trắng như ma
    • to give somebody the creeps $\rightarrow$ làm cho rùng mình
    • (as) motionless as a statue $\rightarrow$ đứng như tượng
    • to frighten/scare smb to death $\rightarrow$ sợ đến chết
    • to frighten into/out of doing smth $\rightarrow$ hoảng sợ phải làm gì
  • Tương đương bộ phận (Partial Equivalence - Tương đương ngữ nghĩa nhưng khác biệt hình thức): Nhóm này chiếm đa số trong ngữ liệu khảo sát. Thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt truyền tải cùng một ý nghĩa cảm xúc sợ hãi nhưng sử dụng các hình ảnh ẩn dụ, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp khác nhau để phù hợp với văn hóa tiếp nhận:
    • in fear and trembling $\rightarrow$ run sợ
    • to jump out of one's skin $\rightarrow$ giật nảy mình
    • to make one's blood freeze $\rightarrow$ sợ tái người
    • to send a shiver down one's spine $\rightarrow$ ớn lạnh xương sống
    • to shake in one's shoes $\rightarrow$ sợ nổi da gà
    • weak at the knees $\rightarrow$ đứng không vững
    • to have one's heart in one's mouth $\rightarrow$ sợ líu cả lưỡi
    • to make smb's blood run cold $\rightarrow$ ớn lạnh cả người
    • to be a bundle of nerves $\rightarrow$ rất lo sợ
  • Không có thành ngữ tương đương (Non-equivalence): Xuất hiện rất hiếm trong từ điển, xảy ra khi ngôn ngữ đích không có thành ngữ tương ứng, buộc người dịch phải dùng phương thức giải nghĩa ngắn gọn:
    • become a prey to fear $\rightarrow$ luôn bị nỗi lo sợ giày vò

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Thống kê và phân loại thành công 50 thành ngữ tiếng Anh chỉ nỗi sợ hãi từ cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (1995) thành 5 nhóm trường nghĩa rõ rệt, trong đó nhóm phản ứng cơ thể chiếm ưu thế tuyệt đối (34%) và nhóm thời tiết chiếm tỷ lệ thấp nhất (8%).
  • Xác lập 3 cấp độ tương đương dịch thuật giữa thành ngữ Anh và Việt trong phạm trù biểu đạt nỗi sợ; chứng minh rằng hình thức tương đương bộ phận (khác biệt cấu trúc hình thức nhưng tương đồng ý nghĩa) chiếm tỷ trọng chủ đạo, trong khi tương đương hoàn toàn và không tương đương chiếm tỷ lệ rất thấp.
  • Đóng góp nguồn tư liệu phân tích đối chiếu hữu ích cho công tác học tập, giảng dạy tiếng Anh và thực hành dịch thuật thành ngữ; hỗ trợ người học hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bản sắc văn hóa của hai dân tộc Anh và Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định do điều kiện thời gian và năng lực nghiên cứu:

  • Ngữ liệu khảo sát mới chỉ giới hạn ở 50 thành ngữ chỉ nỗi sợ trong phạm vi cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (1995) và đối chiếu với từ điển của Giáo sư Nguyễn Lân, chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống thành ngữ chỉ sự sợ hãi trong kho tàng ngôn ngữ của cả hai nước.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào khía cạnh ngữ nghĩa và đối chiếu dịch nghĩa, chưa đi sâu phân tích toàn diện các biến thể ngữ pháp và cấu trúc cú pháp chi tiết.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất mở rộng quy mô ngữ liệu sang nhiều bộ từ điển hiện đại khác, đồng thời tiến hành nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm cú pháp, ngữ pháp và cơ chế tri nhận của các thành ngữ biểu thị nỗi sợ hãi trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Biên - Phiên dịch và Ngôn ngữ học đối chiếu.
  • Người nghiên cứu đang tìm kiếm hệ thống lý thuyết chuẩn tắc về phân loại thành ngữ (Vinogradov, Arnold, Fernando) và lý thuyết cảm xúc.
  • Giáo viên tiếng Anh cần tư liệu giảng dạy thực tế về thành ngữ chỉ cảm xúc và các chiến lược chuyển ngữ thành ngữ Anh - Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh chỉ nỗi sợ hãi và nguồn ngữ liệu chính được lấy từ đâu?
Khóa luận đã khảo sát tổng cộng 50 thành ngữ tiếng Anh biểu thị nỗi sợ hãi được trích xuất trực tiếp từ cuốn Dictionary of Current English – Vietnamese Idioms (Thành ngữ từ điển Anh - Việt thông dụng, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1995) và đối chiếu với Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lân, 2015).

2. Trường ngữ nghĩa nào chiếm tỷ lệ xuất hiện cao nhất và thấp nhất trong số các thành ngữ được khảo sát?
Trường nghĩa chiếm tỷ lệ cao nhất là "Sử dụng phản ứng cơ thể" (Fear in using body response) với 18 thành ngữ, chiếm 34%. Trường nghĩa chiếm tỷ lệ thấp nhất là "Sử dụng đặc điểm thời tiết" (Fear in using weather features) với 4 thành ngữ, chiếm 8%.

3. Khóa luận phân chia các mức độ tương đương dịch thuật thành ngữ Anh - Việt thành những nhóm nào và nhóm nào chiếm đa số?
Tác giả phân chia thành 3 nhóm: (1) Tương đương hoàn toàn (Total Equivalence - cả hình thức và ý nghĩa); (2) Tương đương bộ phận (Partial Equivalence - giống ý nghĩa nhưng khác hình thức); (3) Không có thành ngữ tương đương (Non-equivalence - dịch giải thích). Trong đó, nhóm tương đương bộ phận chiếm số lượng áp đảo trong từ điển khảo sát.

4. Khóa luận áp dụng những mô hình phân loại thành ngữ nào trong chương tổng quan tài liệu?
Khóa luận hệ thống hóa 3 mô hình phân loại thành ngữ tiêu biểu: mô hình phân loại theo tính ngữ nghĩa/tính thúc đẩy của V. V. Vinogradov (1977), mô hình phân loại theo từ loại/cú pháp của I. Arnold (1986), và mô hình phân loại theo mức độ biến thể từ vựng của Fernando (1996).

5. Điểm khác biệt văn hóa giữa Anh và Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến hình tượng ẩn dụ trong thành ngữ theo phân tích của tác giả?
Việt Nam là quốc gia có nền kinh tế nông nghiệp lâu đời nên các ẩn dụ thành ngữ thường gắn liền với hình ảnh gia súc, ruộng đồng, đồi núi và cây cối (ví dụ: dữ như cọp, đồng không mông quạnh). Ngược lại, nước Anh là quốc đảo với ngành ngư nghiệp phát triển nên thường sử dụng các ẩn dụ liên quan đến cá và môi trường sông biển (ví dụ: the best fish swim near the bottom, fish out of the water, keep your head above water).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Anh đã hệ thống hóa vững chắc các cơ sở lý luận về thành ngữ và phạm trù cảm xúc sợ hãi, đồng thời cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về 50 thành ngữ tiếng Anh chỉ nỗi sợ phân theo 5 trường nghĩa cụ thể. Nghiên cứu khẳng định phương thức tương đương bộ phận chiếm ưu thế lớn nhất trong quá trình chuyển dịch thành ngữ Anh - Việt, phản ánh sự khác biệt tinh tế trong tư duy văn hóa và cách thức tri nhận thế giới giữa hai dân tộc. Đây là công trình khóa luận có cấu trúc chặt chẽ, đóng góp tư liệu thực tiễn cho việc học tập, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu.