Tổng quan luận án
Hội thoại là phương thức giao tiếp ngôn từ cơ bản trong đời sống xã hội, giữ vai trò thiết lập và duy trì các mối quan hệ giữa các cá nhân (Liddicoat, 2007). Trong quá trình tương tác bằng lời, việc truyền đạt thông tin không phải lúc nào cũng diễn ra thuận lợi do sự xuất hiện của các trở ngại trong việc nói, nghe hoặc hiểu. Khi xuất hiện các sự cố giao tiếp (trouble sources) gây cản trở sự thông hiểu lẫn nhau, các đối thoại viên cần sử dụng cơ chế điều chỉnh (repair) nhằm phục hồi tính tương tác và giải quyết sự cố (Schegloff et al., 1977; Cho, 2008).
Mặc dù hội thoại trong phim truyền hình là dạng ngôn ngữ được biên kịch xây dựng từ trước, các tình huống hội thoại vẫn phản ánh đầy đủ các đặc trưng ngôn ngữ tự nhiên, thể hiện các chức năng truyền đạt thông tin, bộc lộ thái độ, cảm xúc và giải quyết các trở ngại giao tiếp (Dose, 2013). Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hiện tượng tự điều chỉnh (self-repair) trong tiếng Anh hoặc nghiên cứu đơn ngữ, chưa có công trình đối chiếu toàn diện giữa tiếng Anh và tiếng Việt về lời điều chỉnh trên cả ba bình diện: ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp. Luận án tiến sĩ mang tên “Linguistic Features of Verbal Repairs in English and Vietnamese Conversations” (Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Hạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng (năm 2021, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, mã số: 9.01) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu chung của luận án là khảo sát các đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh bằng ngôn từ trong các cuộc hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt qua ba bình diện ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp; chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ; từ đó đề xuất các hàm ý thực tiễn cho việc giảng dạy, học tập và biên tập kịch bản.
Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm ba điểm:
- Cung cấp minh chứng ngôn ngữ học thu thập từ phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt nhằm minh họa sự xuất hiện của các chức năng ngữ dụng, đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm cú pháp của lời điều chỉnh trong tiếng Anh (RECs) và tiếng Việt (RVCs).
- Phân tích và làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ học được hiện thực hóa trong RECs và RVCs.
- So sánh, đối chiếu lời điều chỉnh trong tiếng Anh và tiếng Việt để xác định các nét tương đồng và dị biệt về mặt ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp.
Luận án tập trung giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Các đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh trong hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
- Các đặc điểm ngữ nghĩa của lời điều chỉnh trong hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
- Các đặc điểm cú pháp của lời điều chỉnh trong hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa lời điều chỉnh trong hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt xét theo các bình diện ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp là gì?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lời điều chỉnh bằng ngôn từ (verbal repairs) xuất hiện trong phát ngôn hội thoại; không khảo sát các yếu tố điều chỉnh phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt) và không phân tích đặc trưng ngữ âm. Đơn vị phân tích cơ bản là câu và các thành phần câu.
- Phạm vi tư liệu: Ngữ liệu được thu thập từ các bộ phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt phát hành lần đầu từ những năm 1990 đến năm 2017 thuộc ba chủ đề: Tình yêu (Love), Đời sống gia đình (Family life) và Quan hệ xã hội (Social relationships).
- Dung lượng mẫu: 372 cuộc hội thoại trích từ 23 phim truyền hình tiếng Anh (trong đó có 19 phim do biên kịch Mỹ viết, 3 phim do biên kịch Anh viết; độ tuổi tác giả kịch bản từ 35 đến dưới 70) và 385 cuộc hội thoại trích từ 39 phim truyền hình tiếng Việt (tất cả biên kịch sinh sống và làm việc tại Việt Nam).
- Tiêu chí cấu trúc lượt lời: Các đoạn hội thoại tự điều chỉnh bao gồm từ 1 đến 2 hoặc 3 lượt lời; các đoạn hội thoại điều chỉnh từ người khác bao gồm từ 2 đến 3 hoặc 4 lượt lời. Mỗi cấu trúc điều chỉnh bao gồm thành phần tiền điều chỉnh (pre-repair/trouble source), điều chỉnh (repair) và hậu điều chỉnh (post-repair/repair completion).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận ngôn ngữ học:
Về lý thuyết phân tích hội thoại và hiện tượng điều chỉnh: Nghiên cứu của Schegloff, Jefferson và Sacks (1977) đặt nền móng cho lý thuyết về cấu trúc điều chỉnh, xác định vị trí của nguồn sự cố (trouble source) và phân loại điều chỉnh thành tự điều chỉnh (self-repair) và điều chỉnh từ người khác (other-repair). Các nghiên cứu về cấu trúc lượt lời và cặp thoại kề cận (adjacency pairs) của Sacks, Schegloff và Jefferson (1974), mô hình tương tác hội thoại Birmingham của Sinclair và Coulthard (1975), cùng các định nghĩa về hội thoại của Arthur (1987), Wardhaugh (1985), Cutting (2002), Finegan et al. (1992) và Jack (1990) đã làm rõ cơ chế vận hành của tương tác lời nói. Nghiên cứu của Dose (2013) cung cấp luận cứ về tính xác thực ngôn ngữ trong hội thoại phim truyền hình hư cấu.
Về hướng tiếp cận ngữ dụng học đối với lời điều chỉnh:
- Liebscher & Dailey-O’Cain (2003) và Rylander (2004) khảo sát chức năng của tự điều chỉnh trong việc thực hiện vai trò giao tiếp của người học ngôn ngữ.
- Rabab’Ah & Abuseileek (2012) nghiên cứu chức năng ngữ dụng của hiện tượng lặp lại (repetition) trong diễn ngôn truyền hình như một chiến lược xác nhận thông tin và bộc lộ cảm xúc.
- Cho (2013) nghiên cứu tự khởi phát tự điều chỉnh trong lớp học tiếng Trung như một ngôn ngữ thứ hai, chỉ ra việc người học tìm kiếm phản hồi từ giáo viên.
- Quan & Zheng (2012) khảo sát các dấu hiệu điều chỉnh (repair markers) như Well, I mean, Maybe trong ngôn ngữ trung gian của người học tiếng Anh.
- Hidayah (2015) khảo sát 7 chức năng của lời điều chỉnh trong phim The Magic of Belle Isle (hỏi, làm rõ, thay thế, đề xuất, khẳng định, giải thích, thuyết phục).
- Mabruroh (2017) khảo sát các chức năng trực tiếp của điều chỉnh trong chương trình tọa đàm truyền hình Anderson Cooper 360 trên đài CNN.
Về hướng tiếp cận ngữ nghĩa học đối với lời điều chỉnh:
- Mazeland et al. (2001) phân tích việc điều chỉnh làm rõ nghĩa từ vựng của người học tại Phần Lan dựa trên logic ngữ nghĩa và tương tác.
- Saldert et al. (2014) khảo sát hiện tượng điều chỉnh do người khác khởi phát nhằm thương lượng ý nghĩa đối với bệnh nhân mắc hội chứng Parkinson.
Về hướng tiếp cận cú pháp học và kỹ thuật điều chỉnh:
- Schegloff (1979) nhận diện các tác động của điều chỉnh lên cấu trúc cú pháp của câu (mở rộng danh ngữ, chuyển đổi câu thành mệnh đề phụ, chuyển đổi câu hỏi thành câu khẳng định, v.v.).
- Jefferson (1975) khảo sát hiện tượng thay thế từ ngữ cùng từ loại.
- Barbara & Jasperson (1996) phân loại 8 vị trí cú pháp khởi phát tự điều chỉnh và 7 kiểu tự điều chỉnh ở vị trí đầu câu.
- Fox, Hayashi & Jasperson (1996) đối chiếu kỹ thuật điều chỉnh cú pháp giữa tiếng Anh (ngôn ngữ có trật tự từ cố định SV(O)) và tiếng Nhật (ngôn ngữ cho phép lược bỏ thành phần).
- Barbara (2009) khảo sát tần suất lặp lại (recycling) và thay thế (replacement) trong tiếng Anh, tiếng Do Thái và tiếng Đức, chỉ ra xu hướng lặp lại hư từ cao hơn thực từ.
- Quan (2015) đối chiếu chiến lược lặp lại và thay thế giữa tiếng Anh và tiếng Trung.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định: Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào tự điều chỉnh đơn ngữ, phân tích riêng lẻ từng chức năng trực tiếp hoặc từng khía cạnh cú pháp rời rạc. Chưa có công trình nào tiến hành khảo sát và đối chiếu toàn diện cả hai loại hình tự điều chỉnh và điều chỉnh từ người khác trong tiếng Anh và tiếng Việt trên ngữ liệu phim truyền hình dưới góc nhìn đa diện: ngữ dụng (chức năng trực tiếp và gián tiếp, phương châm hội thoại), ngữ nghĩa (các quá trình chuyển tác theo ngữ pháp chức năng) và cú pháp (vị trí khởi phát và thao tác biến đổi cấu trúc).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học:
- Lý thuyết phân tích hội thoại và cơ chế điều chỉnh: Sử dụng mô hình của Schegloff, Jefferson & Sacks (1977) về cấu trúc điều chỉnh (gồm nguồn sự cố, khởi phát điều chỉnh và hoàn tất điều chỉnh) và mô hình phân tích cấu trúc tương tác của Sinclair & Coulthard (1975) gồm các cấp độ: Giao dịch (Transaction), Trao đổi (Exchange), Bước thoại (Move) và Hành vi (Act).
- Lý thuyết ngữ dụng học:
- Lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin (1962) và bảng phân loại hành vi tạo lời (illocutionary acts) của Searle (1969, 1979) gồm 5 nhóm: Tuyên bố khẳng định (Representatives/Assertives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives) và Tuyên bố thẩm quyền (Declaratives). Luận án áp dụng công thức tường minh (performative formula) để nhận diện hành vi ngôn ngữ trực tiếp và gián tiếp.
- Nguyên tắc cộng tác hội thoại (Cooperative Principle) và 4 phương châm (Quantity, Quality, Relation, Manner) của Grice (1975) để phân tích hàm ngôn hội thoại và lý do dẫn đến việc điều chỉnh phát ngôn.
- Lý thuyết về ngữ cảnh của Song (2010), phân chia thành ba loại: ngữ cảnh ngôn ngữ (linguistic context), ngữ cảnh tình huống (situational context: trường, thức, không khí giao tiếp) và ngữ cảnh văn hóa (cultural context).
- Lý thuyết ngữ nghĩa học và ngữ pháp chức năng:
- Hệ thống chuyển tác (Transitivity system) và nghĩa trải nghiệm (experiential meaning) của Halliday (1994, 2004, 2014), được cụ thể hóa thông qua khung miêu tả của Downing (2015) gồm 6 loại quá trình: Quá trình vật chất (Material processes), Quá trình tinh thần (Mental processes), Quá trình quan hệ (Relational processes), Quá trình ngôn từ (Verbal processes), Quá trình hành vi (Behavioral processes) và Quá trình tồn tại (Existential processes), cùng các vai nghĩa tham gia (participants), thuộc tính (attributes) và chu cảnh (circumstances).
- Khung phân tích cú pháp và kỹ thuật điều chỉnh:
- Hệ thống cú pháp học của Downing (2015) về các cấp độ: Mệnh đề (Clause), Nhóm/Ngữ (Groups: Danh ngữ, Ngữ động từ, Ngữ tính từ, Ngữ phó từ), Từ loại (Words: mở và đóng) và 10 thành phần chức năng cú pháp (S, P, Od, Oi, Cs, Co, Cloc, A circumstantial, A stance, A connective).
- Kỹ thuật điều chỉnh: Kế thừa các thao tác điều chỉnh từ Fox et al. (1996), Fox & Jasperson (1995), Schegloff (1979) và Jefferson (1975), bao gồm: Lặp lại/Tái chế (Recycling), Thay thế (Replacing), Chèn vào (Inserting), Thêm vào (Adding) và Hủy bỏ cấu trúc cũ (Abandoning/Restarting).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng, diễn dịch, miêu tả và so sánh đối chiếu:
- Phương pháp định tính: Sử dụng để phân tích ngữ cảnh, xác định hành vi ngôn ngữ, phân tích vai nghĩa ngữ nghĩa và nhận diện cấu trúc cú pháp của từng phát ngôn chứa lời điều chỉnh.
- Phương pháp định lượng: Thống kê tần số xuất hiện của các loại hình điều chỉnh, tỷ lệ phần trăm các chức năng ngữ dụng, các quá trình ngữ nghĩa và các mô hình cú pháp.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp các tham số định tính và định lượng giữa ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt nhằm tìm ra các quy luật tương đồng và khác biệt.
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu:
- Tìm kiếm và tải tập tin phụ đề các bộ phim truyền hình từ các nguồn lưu trữ.
- Kiểm tra và đối chiếu phụ đề với băng hình phim thông qua phần mềm phát đa phương tiện VLC Media Player để bảo đảm tính chuẩn xác của các phát ngôn và ngữ cảnh tương tác.
- Nhập liệu, phân loại và mã hóa các đoạn hội thoại chứa lời điều chỉnh vào phần mềm Microsoft Excel 2010.
- Thiết lập bảng tổng hợp số liệu và phân tích ngữ liệu dựa trên khung phân tích đã xác định.
| Tham số ngữ liệu |
Phim truyền hình tiếng Anh (EFCs) |
Phim truyền hình tiếng Việt (VFCs) |
| Số lượng cuộc hội thoại khảo sát |
372 cuộc hội thoại |
385 cuộc hội thoại |
| Số lượng bộ phim thu thập |
23 bộ phim |
39 bộ phim |
| Kênh phát sóng / Đơn vị sản xuất |
The USA, Disney-ABC, New Line, CBS, The UK channel 4, NBC, The CW, Universal Pictures, Warner Bros, Sony Pictures, A24, 20th Century Fox |
VTV1, VTV2, VTV3, VTV4, VTV5, VTV9, HTV9, VOV, VTC1, VTC9, VTC10, HTV, HTV7, H1, HTVL, VTV Cần Thơ, VCTV2 |
| Thời gian phát hành phim |
Từ thập niên 1990 đến năm 2017 |
Từ thập niên 1990 đến năm 2017 |
| Chủ đề khảo sát |
Tình yêu, Đời sống gia đình, Quan hệ xã hội |
Tình yêu, Đời sống gia đình, Quan hệ xã hội |
| Đặc điểm tác giả kịch bản |
19 người Mỹ, 3 người Anh (độ tuổi 35 đến dưới 70) |
Tác giả sinh ra, lớn lên và làm việc tại Việt Nam |
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction (Trang 1 - 9)
Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài, trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), khẳng định vai trò của hội thoại và sự cần thiết của cơ chế điều chỉnh trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong hội thoại phim truyền hình. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu (Aims of the Study), ba mục tiêu cụ thể (Objectives of the Study), bốn câu hỏi nghiên cứu (Research Questions), phạm vi và giới hạn nghiên cứu (Scope of the Study), ý nghĩa lý luận và thực tiễn (Significance of the Study), cùng cấu trúc tổng thể gồm 7 chương của luận án.
Chapter 2: Literature Review (Trang 10 - 46)
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết tổng quan về phân tích hội thoại, lý thuyết hành vi ngôn ngữ, các phương châm cộng tác hội thoại, ngữ pháp chức năng hệ thống và các kỹ thuật điều chỉnh cú pháp. Chương này cung cấp các định nghĩa chi tiết về lời điều chỉnh, phân biệt tự điều chỉnh (self-repair) và điều chỉnh từ người khác (other-repair), phân tích các mô hình hội thoại (mô hình Birmingham, lượt lời, cặp thoại kề cận), đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đặc điểm ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp của lời điều chỉnh.
Chapter 3: Research Methodology (Trang 47 - 57)
Chương 3 miêu tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu, bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection Method), phương pháp mã hóa dữ liệu (Data Coding Method), phương pháp phân tích dữ liệu (Data Analysis Method), độ tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu (Reliability and Validity). Chương này trình bày chi tiết quy trình tải phụ đề phim, sử dụng phần mềm VLC Media Player để đối chiếu phát ngôn và quản lý, thống kê dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010. Khung phân tích tổng thể của nghiên cứu (Figure 3.5) và Bảng 3.1 về số lượng hội thoại chứa lời điều chỉnh được thiết lập trong chương này.
Chapter 4: Pragmatic Features of Verbal Repairs in English and Vietnamese Television Film Conversations (Trang 58 - 108)
Chương 4 phân tích các chức năng ngữ dụng của tự điều chỉnh và điều chỉnh từ người khác trong ngữ liệu hội thoại phim tiếng Anh (EFCs) và tiếng Việt (VFCs) dựa trên phân loại hành vi ngôn ngữ của Searle (1969, 1979) và nguyên tắc cộng tác của Grice (1975). Các bảng số liệu từ Table 4.1 đến Table 4.8 thể hiện sự phân bổ các chức năng ngữ dụng:
- Tự điều chỉnh trong tiếng Anh (EFCs) và tiếng Việt (VFCs): Người nói tiếng Anh có xu hướng sử dụng tự điều chỉnh chủ yếu cho chức năng Tuyên bố khẳng định (Representatives) nhằm cung cấp thông tin, làm rõ hoặc khẳng định tính chân thực của mệnh đề. Ngược lại, người nói tiếng Việt sử dụng tự điều chỉnh nhiều nhất cho chức năng Biểu cảm (Expressives) nhằm bộc lộ trạng thái tâm lý, cảm xúc (lúng túng, ngạc nhiên, tức giận, lo lắng).
- Điều chỉnh từ người khác trong EFCs và VFCs: Trong tiếng Anh, điều chỉnh từ người khác chủ yếu thực hiện chức năng khẳng định/làm rõ thông tin; trong tiếng Việt, hành vi này gắn liền với chức năng biểu cảm và duy trì không khí tương tác.
- Về sự vi phạm các phương châm hội thoại của Grice (1975): Trong tiếng Anh, người nói thường vi phạm phương châm về lượng (Quantity) do cung cấp thiếu thông tin hoặc vi phạm phương châm về cách thức (Manner) do thông tin mơ hồ, đòi hỏi phải điều chỉnh để làm rõ. Trong tiếng Việt, người nói sử dụng lời điều chỉnh linh hoạt phục vụ các mục đích giao tiếp gián tiếp và cảm xúc cá nhân.
Chapter 5: Semantic Features of Verbal Repairs in English and Vietnamese Television Film Conversations (Trang 109 - 175)
Chương 5 phân tích nghĩa trải nghiệm và cấu trúc chuyển tác của các phát ngôn điều chỉnh dựa trên khung lý thuyết của Halliday (1994, 2004) và Downing (2015). Các bảng số liệu từ Table 5.1 đến Table 5.8 thể hiện tần suất và cấu trúc của các quá trình ngữ nghĩa:
- Luận án nhận diện sự xuất hiện của 5 quá trình ngữ nghĩa chính được điều chỉnh trong cả EFCs và VFCs, bao gồm: Quá trình vật chất (Material processes), Quá trình tinh thần (Mental processes), Quá trình quan hệ (Relational processes), Quá trình ngôn từ (Verbal processes) và Quá trình tồn tại (Existential processes).
- Các thành phần nghĩa trải nghiệm được điều chỉnh bao gồm: Người thực hiện hành động (Agent), Người tiếp nhận (Recipient), Đối tượng chịu tác động (Affected), Quá trình (Process), Người trải nghiệm (Experiencer), Hiện tượng (Phenomenon), Người nói (Sayer), Nội dung phát ngôn (Said), Thực thể tồn tại (Existent), Thuộc tính (Attribute) và Chu cảnh (Circumstance).
- Điểm tương đồng: Cả hai ngôn ngữ đều tập trung điều chỉnh các thành phần tham gia và các quá trình hành động, nhận thức và trạng thái. Điểm khác biệt nằm ở phương thức mã hóa từ vựng - ngữ pháp của từng loại quá trình và mức độ xuất hiện các yếu tố chu cảnh đi kèm.
Chapter 6: Syntactic Features of Verbal Repairs in English and Vietnamese Television Film Conversations (Trang 176 - 228)
Chương 6 khảo sát cấu trúc cú pháp của lời điều chỉnh và các thao tác điều chỉnh dựa trên hệ thống cú pháp của Downing (2015) và các kỹ thuật điều chỉnh của Fox et al. (1996), Schegloff (1979). Các bảng số liệu từ Table 6.1 đến Table 6.8 thể hiện chi tiết:
- Vị trí khởi phát tự điều chỉnh và điều chỉnh từ người khác: Điều chỉnh được thực hiện sau các thành phần cú pháp gồm: Danh ngữ (Nominal Group - NG), Ngữ động từ (Verbal Group - VG), Giới ngữ (Prepositional Phrase - PP), Ngữ tính từ (Adjective Group - AdjG) và Mệnh đề (Clause).
- Các kỹ thuật điều chỉnh cú pháp: Interlocutors sử dụng 4 thao tác chính gồm Lặp lại/Tái chế (Recycling), Thay thế (Replacing), Chèn vào (Inserting) và Thêm vào (Adding).
- Nét khác biệt cú pháp giữa hai ngôn ngữ: Trong tiếng Anh, do đặc trưng trật tự từ cố định, người nói có xu hướng lặp lại quay ngược về đầu mệnh đề hoặc danh từ/đại từ làm chủ ngữ. Trong tiếng Việt, cấu trúc câu linh hoạt hơn cho phép người nói thực hiện các điều chỉnh cục bộ hoặc mở rộng thành phần ngay sau vị trí phát sinh sự cố mà không nhất thiết phải tái chế lại toàn bộ khung vị ngữ.
Chapter 7: Conclusion (Trang 229+)
Chương 7 tổng kết toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính của luận án, trình bày các đóng góp khoa học, nêu rõ các hạn chế chưa thể giải quyết và gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết phân tích hội thoại từ giao tiếp tự nhiên đời thường sang giao tiếp trong phim truyền hình, khẳng định tính giá trị của ngữ liệu đối thoại phim trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Xây dựng một khung phân tích đối chiếu toàn diện tích hợp giữa phân tích hội thoại (Schegloff et al., 1977), ngữ dụng học (Searle, 1969; Grice, 1975) và ngữ pháp chức năng (Halliday, 1994; Downing, 2015) để khảo sát lời điều chỉnh đồng thời trên ba bình diện ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp.
- Làm rõ các đặc trưng tương đồng và khác biệt có hệ thống giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong cách thức vận hành cơ chế điều chỉnh phát ngôn, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho ngôn ngữ học đối chiếu.
Những đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Ứng dụng trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ: Cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên và người học tiếng Anh (người Việt học tiếng Anh) và tiếng Việt (người nước ngoài học tiếng Việt), giúp người học nắm vững các chiến lược điều chỉnh phát ngôn để duy trì cuộc thoại, khắc phục sự cố giao tiếp và nâng cao năng lực giao tiếp khẩu ngữ.
- Ứng dụng trong biên kịch và phân tích phim: Hỗ trợ các nhà biên kịch, dịch giả phim truyền hình hiểu rõ cấu trúc đối thoại thực tế để xây dựng lời thoại nhân vật tự nhiên, phản ánh đúng đặc trưng tâm lý và văn hóa giao tiếp của từng ngôn ngữ.
- Biên soạn tài liệu học thuật: Cung cấp nguồn ngữ liệu và kết quả thống kê có giá trị cho việc biên soạn giáo trình, bài giảng chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngữ dụng học, Ngữ pháp chức năng và Phân tích diễn ngôn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về phạm vi đối tượng: Luận án chỉ giới hạn khảo sát lời điều chỉnh bằng ngôn từ (verbal repairs), chưa khảo sát các yếu tố điều chỉnh phi ngôn ngữ (non-verbal repairs) như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt hoặc tiếng thở dài, cũng như chưa phân tích các đặc trưng ngữ âm (phonologic features) như cao độ, trường độ hay ngữ điệu của lời điều chỉnh.
- Về nguồn ngữ liệu: Dữ liệu được trích xuất từ các bộ phim truyền hình hư cấu có kịch bản định trước, do đó chưa bao quát hoàn toàn các đặc tính của hội thoại tự nhiên phát sinh trong đời sống thực tế không có kế hoạch.
- Về phân loại hình thức: Do giới hạn dung lượng ngữ liệu, luận án chỉ phân tích 2 nhóm lớn là tự điều chỉnh (self-repair) và điều chỉnh từ người khác (other-repair), chưa đi sâu phân tích độc lập toàn bộ 4 tiểu loại chi tiết (self-initiated self-repair, self-initiated other-repair, other-initiated self-repair, other-initiated other-repair) như phân loại gốc của Schegloff et al. (1977).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cuộc hội thoại tự nhiên trong đời sống hàng ngày để so sánh mức độ tương đồng giữa ngôn ngữ phim ảnh và ngôn ngữ thực tế.
- Kết hợp nghiên cứu đa phương thức (multimodal analysis), khảo sát sự phối hợp giữa lời điều chỉnh bằng ngôn từ với các phương tiện phi ngôn ngữ và các tham số ngữ âm học.
- Khảo sát lời điều chỉnh trong các thể loại diễn ngôn chuyên biệt khác như diễn ngôn lớp học, tọa đàm chính trị, đàm phán thương mại hoặc giao tiếp y khoa.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Ngôn ngữ học đối chiếu, Ngữ dụng học và Ngữ pháp chức năng: Tham khảo khung phân tích ba bình diện (Ngữ dụng - Ngữ nghĩa - Cú pháp) và phương pháp mã hóa dữ liệu hội thoại trên phần mềm Excel kết hợp VLC Media Player.
- Giảng viên và giáo viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ: Tham khảo để thiết kế các bài học về kỹ năng nói, chiến lược bù đắp và kỹ năng khắc phục sự cố giao tiếp (communication breakdown) trong giao tiếp hàng ngày.
- Biên kịch, dịch giả và nhà phê bình điện ảnh - truyền hình: Tham khảo cấu trúc đối thoại, các kiểu lượt lời và cơ chế điều chỉnh phát ngôn để xây dựng và chuyển ngữ kịch bản đối thoại chân thực, tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng quy mô mẫu dữ liệu như thế nào để phục vụ nghiên cứu đối chiếu?
Luận án tiến hành khảo sát và đối chiếu trên tổng số 757 cuộc hội thoại đời thường từ 62 bộ phim truyền hình phát hành từ thập niên 1990 đến năm 2017 thuộc ba chủ đề (Tình yêu, Đời sống gia đình, Quan hệ xã hội). Cụ thể gồm:
- Ngữ liệu tiếng Anh: 372 cuộc hội thoại trích từ 23 phim truyền hình (19 phim do biên kịch Mỹ viết, 3 phim do biên kịch Anh viết; phát sóng trên các đài CBS, NBC, ABC, Channel 4, v.v.).
- Ngữ liệu tiếng Việt: 385 cuộc hội thoại trích từ 39 phim truyền hình Việt Nam (phát sóng trên các kênh VTV1, VTV3, HTV7, HTV9, v.v.).
2. Sự khác biệt nổi bật về đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong luận án là gì?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:
- Trong hội thoại phim tiếng Anh (EFCs), người nói chủ yếu sử dụng tự điều chỉnh và điều chỉnh từ người khác cho các hành vi Tuyên bố khẳng định (Representatives) nhằm giải thích, khẳng định và bổ sung thông tin chính xác do trước đó vi phạm phương châm về lượng (không đủ thông tin) hoặc phương châm về cách thức (thông tin không rõ ràng) theo Grice (1975).
- Trong hội thoại phim tiếng Việt (VFCs), người nói có xu hướng sử dụng tự điều chỉnh và điều chỉnh từ người khác cho các hành vi Biểu cảm (Expressives) nhằm bộc lộ các trạng thái tâm lý, cảm xúc (lúng túng, ngạc nhiên, lo lắng, tức giận) phục vụ mục đích tương tác tình cảm của đối thoại viên.
3. Luận án áp dụng khung lý thuyết nào để phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của lời điều chỉnh?
Luận án áp dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống về nghĩa trải nghiệm của Halliday (1994, 2004, 2014), được cụ thể hóa qua hệ thống chuyển tác của Downing (2015). Theo đó, lời điều chỉnh trong cả hai ngôn ngữ được khảo sát qua 5 loại quá trình ngữ nghĩa: Quá trình vật chất (Material), Quá trình tinh thần (Mental), Quá trình quan hệ (Relational), Quá trình ngôn từ (Verbal) và Quá trình tồn tại (Existential), cùng các vai nghĩa tham gia tương ứng (Agent, Affected, Experiencer, Phenomenon, Sayer, Said, Existent, Attribute, Circumstance).
4. Các kỹ thuật điều chỉnh cú pháp chủ yếu được tác giả nhận diện trong luận án gồm những thao tác nào?
Dựa trên nghiên cứu của Fox et al. (1996), Fox & Jasperson (1995), Schegloff (1979) và Jefferson (1975), luận án nhận diện 4 thao tác điều chỉnh cú pháp chính được thực hiện sau các Danh ngữ (NG), Ngữ động từ (VG), Giới ngữ (PP), Ngữ tính từ (AdjG) và Mệnh đề (Clause):
- Lặp lại/Tái chế (Recycling/Repetition): Lặp lại một phần hoặc toàn bộ cấu trúc trước đó (có thể thêm bớt yếu tố).
- Thay thế (Replacing/Substitution): Thay thế một đơn vị từ vựng này bằng một đơn vị từ vựng khác cùng từ loại cú pháp.
- Chèn vào (Inserting): Đưa thêm các yếu tố bổ nghĩa vào giữa cấu trúc đang triển khai.
- Thêm vào (Adding): Bổ sung thành phần mới vào cuối cấu trúc phát ngôn để mở rộng ý nghĩa.
5. Những công cụ và phần mềm nào được sử dụng trong quy trình thu thập và phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng hai công cụ phần mềm chính:
- Phần mềm phát đa phương tiện VLC Media Player (Figure 3.2): Dùng để đối soát trực tiếp tệp phụ đề đã tải về với hình ảnh và âm thanh thực tế của phim truyền hình, bảo đảm ghi nhận chính xác ngữ cảnh tình huống.
- Phần mềm bảng tính Microsoft Excel 2010 (Figure 3.3 và Figure 3.4): Dùng để mã hóa các biến số ngôn ngữ học, quản lý kho ngữ liệu, trích xuất biểu đồ và thống kê định lượng tần số xuất hiện của các chức năng ngữ dụng, quá trình ngữ nghĩa và mô hình cú pháp.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Minh Hạnh là công trình nghiên cứu đối chiếu có hệ thống về các đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết phân tích hội thoại, ngữ dụng học, ngữ pháp chức năng và cú pháp học trên quy mô mẫu 757 cuộc hội thoại từ 62 bộ phim truyền hình, tác giả đã làm rõ các điểm tương đồng và dị biệt về chức năng hành vi ngôn ngữ, các quá trình nghĩa trải nghiệm và các kỹ thuật biến đổi cú pháp giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học cho chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, đồng thời mang lại nhiều ứng dụng thiết thực cho việc giảng dạy khẩu ngữ ngoại ngữ, biên kịch đối thoại và nghiên cứu phân tích diễn ngôn.