Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Apologies and Responses in English and Vietnamese Conversations" (Hành động ngôn từ xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt), thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Mã số: 9.22.02.01), do nghiên cứu sinh Ngô Thị Hiền Trang thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lưu Quý Khương, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giao tiếp thường nhật, con người không chỉ truyền đạt các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mà còn thực hiện các hành động thông qua lời nói (speech acts). Hành động xin lỗi là một hoạt động phổ biến đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và hàn gắn các mối quan hệ xã hội khi xảy ra lỗi lầm hoặc tổn hại đối với người nghe. Tuy nhiên, để một cuộc giao tiếp diễn ra trọn vẹn và đạt hiệu quả, hành động xin lỗi luôn đòi hỏi một hành vi phản hồi tương ứng từ phía người tiếp nhận. Việc chỉ xem xét hành động xin lỗi hoặc hành động hồi đáp một cách tách biệt sẽ không phản ánh đầy đủ bản chất tương tác giữa các bên tham gia giao tiếp.

Tác giả luận án chỉ ra rằng phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng hành vi ngôn từ đơn lẻ mang tính quy ước theo lý thuyết của Austin (1962) và Searle (1969), chủ yếu dựa trên các công cụ thu thập dữ liệu nhân tạo như Bài tập hoàn thành hội thoại (Discourse Completion Task - DCT), đóng vai hoặc bảng hỏi. Rất ít công trình tiếp cận cặp thoại xin lỗi và hồi đáp dưới góc độ hành động ngữ dụng (pragmatic acts) gắn liền với ngữ dụng học xã hội (sociopragmatics) và khai thác dữ liệu hội thoại thực tế từ phim ảnh có tính tương tác cao. Do đó, luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống này thông qua việc phân tích các chiến lược xin lỗi và hồi đáp theo cặp cận kề trong mối liên hệ với hai biến số xã hội là giới tính và quyền lực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu tổng quát (Aims) là khám phá các hành động ngữ dụng của chiến lược xin lỗi và chiến lược hồi đáp trong các cuộc hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt dưới sự tác động của biến số giới tính và quyền lực xã hội; đồng thời chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (Objectives) được đặt ra:

  • Nhiệm vụ 1: Khám phá các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh, đặc biệt dưới tác động của giới tính và quyền lực xã hội.
  • Nhiệm vụ 2: Nhận diện các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Việt, đặc biệt dưới tác động của giới tính và quyền lực xã hội.
  • Nhiệm vụ 3: Phân tích các điểm tương đồng và khác biệt trong các chiến lược xin lỗi và hồi đáp giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới tác động của giới tính và quyền lực xã hội.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  1. Các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội, được thể hiện như thế nào?
  2. Các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Việt, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội, được thể hiện như thế nào?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược xin lỗi và hồi đáp giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành động ngôn từ xin lỗi và hồi đáp dạng lời nói (verbal communication), bao gồm cả chiến lược trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp trong hội thoại.
  • Phạm vi biến số xã hội: Tập trung vào 2 biến số chính:
    • Giới tính (Gender): Khảo sát theo khía cạnh sinh học (nam và nữ) qua 4 mô hình tương tác: nam - nam, nam - nữ, nữ - nữ, và nữ - nam.
    • Quyền lực xã hội (Social Power): Khảo sát qua 3 vị thế tương quan giữa người xin lỗi (apologizer) và người nhận lời xin lỗi (apologizee): quyền lực cao hơn (higher power), quyền lực thấp hơn (lower power), và quyền lực ngang bằng (equal power).
  • Phạm vi ngữ liệu và thời gian: Ngữ liệu được trích xuất từ kịch bản và phụ đề của 46 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Anh (sản xuất và phát hành tại Mỹ) và 43 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Việt, đều được phát hành trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống nghiên cứu trước đây theo 3 hướng tiếp cận chính:

1. Các nghiên cứu ngữ dụng học xã hội (Socio-pragmatic Studies)

  • Về biến số giới tính: Tác giả điểm lại các công trình của Bataineh (2006, 2008), Cameron và cộng sự (1996), Gonzales và cộng sự (1990), Holmes (1995, 2013), Majeed và Janjua (2014), Meyerhoff (1999, 2000, 2003), Schumann và Ross (2010), Tannen (1994), Brown và Attardo (2005), Lakoff (1973), Freed (1995), Lukasik (2000). Các nghiên cứu này chỉ ra phụ nữ có xu hướng xin lỗi thường xuyên hơn, sử dụng các chiến lược giải thích chi tiết hơn và nỗ lực hàn gắn quan hệ nhiều hơn nam giới. Filimonova (2015) so sánh chiến lược xin lỗi tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha theo giới tính; Holmes (1995) phân tích chiến lược hồi đáp xin lỗi trong tiếng Anh New Zealand cho thấy sự chấp nhận (acceptance) là phản hồi phổ biến nhất ở cả hai giới (40% ở nữ, 30% ở nam).
  • Về biến số quyền lực: Các nghiên cứu của Aquino và cộng sự (2006), Chun và Yun (2010), Gonzalez và cộng sự (1990), Hill (2013), Holmes (1990, 2008), Kiger (2004), Schumann và Ross (2010), Olshtain (1989), Jones (2013). Các tác giả nhận định người có địa vị thấp xin lỗi nhiều gấp đôi người có địa vị cao (Gonzalez et al., 1990), người có vị thế cao khó xin lỗi vì sợ mất uy tín (Kiger, 2004), nhưng lời xin lỗi từ người có quyền lực cao lại mang tính hiệu lực và dễ được chấp nhận hơn.

2. Các nghiên cứu ngữ dụng học đối chiếu và liên văn hóa (Contrastive and Cross-cultural Pragmatics)

Luận án tổng thuật các công trình của Thomas (1983), Blum-Kulka và Olshtain (1984), Trosborg (1987), House (1988), Garcia (1989), Cohen và Olshtain (1989), Hudson và cộng sự (1995), Wierzbicka (2003), Brown và Gullberg (2008), Stadler (2013), Salehi (2014), Brubaker (2016), Qari (2017), Frescura (1993), Sugimoto (1997), Hussein và Hammouri (1998), Intachakra (2004), Kartika và Aditiawarman (2019), House và Kádár (2021), Darby và Schlenker (1989), Bennett và Dewberry (1994), Bennett và Earwaker (1994), Robinson (2004). Tại Việt Nam, tác giả điểm lại các nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn từ đơn lẻ của Nguyễn (1990 - chào hỏi), Nguyễn (1998 - khen và đáp lại lời khen), Đỗ (2000) và Phan (2001 - cầu khiến và hồi đáp), Kiều (2006 - bất đồng ý kiến), Đặng (2000 - hành vi xin lỗi), Nguyễn (2010 - chiến lược xin lỗi qua DCT), và Nguyễn (2016, 2018 - cặp hành động xin phép và hồi đáp).

3. Các nghiên cứu ngữ dụng học liên ngôn ngữ (Interlanguage Pragmatic Studies)

Các nghiên cứu của Shardakova (2005), Moeschler (2004), Demester (2006), Kecskes và Romero-Trillo (2013), Wannaruk (2008), Qadoury (2011), Shariati và Chamani (2010), Le (2011), Al Ali (2018), Deutschmann (2003), Murphy (2014), Fehr và Gelfand (2010). Các tác giả làm rõ hiện tượng chuyển di ngữ dụng (pragmatic transfer) từ tiếng mẹ đẻ sang ngôn ngữ đích của người học ngoại ngữ.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Từ việc tổng quan tài liệu, luận án chỉ ra 5 khoảng trống thực tế:

  1. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào chiến lược xin lỗi trực tiếp; luận án này mở rộng khảo sát cả chiến lược trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp.
  2. Các công trình trước nghiên cứu rất ít về chiến lược hồi đáp lại lời xin lỗi; luận án tiến hành khảo sát có hệ thống cấu trúc hồi đáp.
  3. Rất hiếm nghiên cứu kết hợp cặp hành động xin lỗi - hồi đáp dưới dạng hành động ngữ dụng (pragmatic acts) và cặp cận kề (adjacency pairs) trong hội thoại.
  4. Phần lớn dữ liệu nghiên cứu trước dựa vào công cụ DCT nhân tạo; luận án sử dụng ngữ liệu hội thoại từ phim tâm lý xã hội phản ánh ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  5. Chưa có công trình chuyên sâu nào so sánh đối chiếu toàn diện cặp hành động xin lỗi - hồi đáp giữa tiếng Anh và tiếng Việt dưới tác động đồng thời của giới tính và quyền lực xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp các lý thuyết nền tảng sau:

  • Lý thuyết Ngữ dụng học xã hội (Sociopragmatics): Dựa trên quan điểm của Thomas (1995), Trosborg (2011), và Brown & Levinson (1987) về các tham số khoảng cách xã hội ($D$), quyền lực tương đối ($P$) và mức độ áp đặt văn hóa ($R$) thông qua công thức tính mức độ đe dọa thể diện ($W_x = D(S, H) + P(H, S) + R_x$).
  • Lý thuyết Hành động ngữ dụng (Pragmatic Act Theory - PAT): Vận dụng mô hình khung hành động ngữ dụng (pragmeme) của Mey (2006, 2013) nhằm xem xét hành vi ngôn từ gắn chặt với bối cảnh xã hội và tình huống tương tác thực tế.
  • Lý thuyết Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA): Vận dụng các khái niệm về cặp cận kề (adjacency pairs), sự luân phiên lượt lời (turn-taking) và cấu trúc trao đáp (exchanges) của Schegloff (1974, 2007), Geis (1995), Heritage (2010) và định nghĩa hội thoại của Finegan và cộng sự (1994).
  • Lý thuyết Hành động ngôn từ (Speech Act Theory): Thuyết hành động ngôn từ trực tiếp và gián tiếp của Searle (1969, 1975) và Austin (1962).
  • Khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011): Bao gồm chiến lược trực tiếp (sử dụng các từ biểu hành - IFID) và gián tiếp (nhận trách nhiệm, giải thích/trần tình, né tránh, từ chối, đề xuất khắc phục).
  • Khung phân loại chiến lược hồi đáp của Holmes (1990, 1995, 2008): Bao gồm chấp nhận (acceptance), từ chối/bác bỏ (rejection), ghi nhận/thừa nhận (acknowledgement), né tránh (evasion) và không hồi đáp (no response).
  • Chiều kích văn hóa: Vận dụng lý thuyết của Hall (1997) và Hofstede (2011) để lý giải các tương đồng và dị biệt về mặt văn hóa giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu miêu tả - đối chiếu định tính (qualitative descriptive and contrastive design) có sự hỗ trợ của số liệu định lượng (thống kê tần suất và tỷ lệ phần trăm).
  • Nguồn dữ liệu: Ngữ liệu gồm các cuộc trao đáp xin lỗi - hồi đáp được trích xuất từ 46 phim tâm lý xã hội tiếng Anh (phát hành tại Mỹ) và 43 phim tâm lý xã hội tiếng Việt trong giai đoạn 2015–2020.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng 4 mẫu phiếu quan sát (observation sheets) tương ứng với 4 mô hình trao đáp:
    1. Chiến lược xin lỗi trực tiếp – Chiến lược hồi đáp trực tiếp.
    2. Chiến lược xin lỗi gián tiếp – Chiến lược hồi đáp trực tiếp.
    3. Chiến lược xin lỗi trực tiếp – Chiến lược hồi đáp gián tiếp.
    4. Chiến lược xin lỗi gián tiếp – Chiến lược hồi đáp gián tiếp.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Tuân thủ mô hình phân tích dữ liệu định tính của Creswell; sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2019 (MCE2019) để lập ma trận dữ liệu và xử lý thống kê tần số xuất hiện của các chiến lược theo giới tính và quyền lực.
Thành phần nghiên cứu Tiếng Anh Tiếng Việt
Thể loại phim Phim tâm lý xã hội (Socio-psychological films) Phim tâm lý xã hội (Socio-psychological films)
Số lượng phim 46 bộ phim (Mỹ) 43 bộ phim
Giai đoạn phát hành 2015 – 2020 2015 – 2020
Đơn vị phân tích Cặp cận kề tối thiểu (Minimal adjacency pairs) Cặp cận kề tối thiểu (Minimal adjacency pairs)
Biến số phân tích Giới tính (Nam, Nữ) & Quyền lực (Cao, Thấp, Ngang) Giới tính (Nam, Nữ) & Quyền lực (Cao, Thấp, Ngang)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter One: Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở nền tảng của nghiên cứu:

  • Trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), khẳng định sự cần thiết phải khảo sát cặp hành động xin lỗi và hồi đáp trong tương tác thực tế thay vì hành vi đơn lẻ.
  • Trình bày mục tiêu (Aims), 3 nhiệm vụ (Objectives), 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions), và phạm vi nghiên cứu (Scope of the Study).
  • Nêu rõ đóng góp lý luận và thực tiễn của đề tài.
  • Cung cấp định nghĩa các thuật ngữ chính (Definitions of Key Terms): người xin lỗi (apologizer), người nhận lời xin lỗi (apologizee), động từ biểu hành xin lỗi tiếng Anh (afraid, apologise, apology, excuse, forgive, pardon, regret, sorry) và tiếng Việt (xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi); từ biểu hành hồi đáp chấp nhận và từ chối trong hai ngôn ngữ; các mức độ quyền lực xã hội (higher, lower, equal power).
  • Phác thảo bố cục 7 chương của toàn bộ luận án (Map of the thesis).

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Chapter Two: Literature Review and Theoretical Background)

  • Phân tích và tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước về hành vi xin lỗi và hồi đáp theo các trục: ngữ dụng học xã hội (biến số giới tính, quyền lực), ngữ dụng học đối chiếu/liên văn hóa, và ngữ dụng học liên ngôn ngữ.
  • Làm rõ các khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết trong y văn.
  • Trình bày hệ thống khung lý thuyết: Ngữ dụng học xã hội trong hành động ngôn từ, phân tích hội thoại và hội thoại phim, cấu trúc trao đáp trong cặp cận kề, thuyết hành động ngôn từ và hành động ngữ dụng (mô hình pragmeme của Mey, 2006), mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa, thang phân loại của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995), khung khái niệm của luận án (Conceptual framework).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Three: Research Methodology)

  • Mô tả thiết kế nghiên cứu (miêu tả, đối chiếu, định tính kết hợp định lượng).
  • Trình bày chi tiết nguồn dữ liệu, tổng thể, mẫu và quy trình lấy mẫu từ kịch bản và phụ đề phim giai đoạn 2015–2020.
  • Giới thiệu công cụ thu thập dữ liệu (4 mẫu phiếu quan sát và ma trận trao đáp).
  • Trình bày quy trình phân tích dữ liệu theo mô hình của Creswell với công cụ Microsoft Excel 2019.
  • Xác lập khung phân tích của luận án (Analytical framework) cùng các tiêu chí đảm bảo độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của nghiên cứu.

Chương 4: Chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh (Chapter Four: Apology and Response Strategies in English Film Conversations)

  • Các kiểu trao đáp chiến lược: Phân tích tần suất và các biểu hiện ngôn ngữ cụ thể của chiến lược xin lỗi trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp; chiến lược hồi đáp trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp trong hội thoại tiếng Anh. Phân tích chi tiết các mẫu kết hợp giữa [Xin lỗi trực tiếp - Hồi đáp trực tiếp], [Xin lỗi trực tiếp - Hồi đáp gián tiếp], [Xin lỗi trực tiếp - Hồi đáp hỗn hợp], [Xin lỗi gián tiếp - Hồi đáp trực tiếp], [Xin lỗi gián tiếp - Hồi đáp gián tiếp], [Xin lỗi gián tiếp - Hồi đáp hỗn hợp], [Xin lỗi hỗn hợp - Hồi đáp trực tiếp], [Xin lỗi hỗn hợp - Hồi đáp gián tiếp].
  • Ảnh hưởng của giới tính: Phân tích sự phân bố chiến lược xin lỗi và hồi đáp của nam và nữ trong tiếng Anh; khảo sát tương tác giữa các cặp cùng giới (nam - nam, nữ - nữ) và khác giới (nam - nữ, nữ - nam).
  • Ảnh hưởng của quyền lực xã hội: Phân tích sự lựa chọn chiến lược trong 3 trường hợp: người xin lỗi có quyền lực cao hơn người nghe, người xin lỗi có quyền lực thấp hơn người nghe, và hai bên có quyền lực ngang bằng; phân tích tương tác kết hợp giữa quyền lực và giới tính.

Chương 5: Chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Việt (Chapter Five: Apology and Response Strategies in Vietnamese Film Conversations)

  • Các kiểu trao đáp chiến lược: Khảo sát hệ thống hóa tần suất, mô hình cấu trúc và phương tiện ngôn ngữ biểu đạt hành vi xin lỗi và hồi đáp trong tiếng Việt. Phân tích đầy đủ 9 mô hình trao đáp giữa các chiến lược xin lỗi (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp) và hồi đáp (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp).
  • Ảnh hưởng của giới tính: Xác định sự phân bố tần suất sử dụng các chiến lược xin lỗi và hồi đáp theo giới tính của các nhân vật phim tiếng Việt; phân tích đặc điểm tương tác hội thoại cùng giới và khác giới.
  • Ảnh hưởng của quyền lực xã hội: Khảo sát chi tiết tác động của vị thế quyền lực (cao hơn, thấp hơn, ngang bằng) đối với việc lựa chọn chiến lược xin lỗi và phản hồi; xem xét sự đan xen giữa vai vế quyền lực và giới tính trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.

Chương 6: Điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt (Chapter Six: Similarities and Differences in Apology and Response Strategies in English and Vietnamese Film Conversations)

  • Điểm tương đồng:
    • Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng đa dạng các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp.
    • Sự chi phối của các yếu tố giới tính và thứ bậc quyền lực xã hội đến mức độ trực ngôn, hình thức xoa dịu và khả năng chấp nhận lời xin lỗi đều hiện diện ở cả hai nền văn hóa.
    • Các tương tác giữa những người có quyền lực ngang bằng hoặc người có quyền lực thấp xin lỗi người có quyền lực cao đều thể hiện sự cẩn trọng trong việc lựa chọn chiến lược biểu đạt.
  • Điểm khác biệt:
    • Về phương tiện ngôn ngữ và cấu trúc: Tiếng Anh sử dụng phổ biến các dấu hiệu từ vựng và cấu trúc biểu hành cố định (như I'm sorry, excuse me), trong khi tiếng Việt sử dụng phong phú hệ thống từ xưng hô thân tộc và các tiểu từ tình thái chỉ sự lịch sự, tôn kính.
    • Về tác động của giới tính và quyền lực: Luận án chỉ ra sự khác biệt về mức độ trực tiếp, tần suất sử dụng chiến lược giải thích, nhận lỗi, cũng như cách thức từ chối hoặc né tránh hồi đáp giữa các nhân vật nam/nữ và giữa các thang bậc quyền lực trong phim tiếng Anh so với phim tiếng Việt.

Chương 7: Kết luận và hàm ý (Chapter Seven: Conclusion and Implications)

  • Tóm kết các kết quả nghiên cứu chính của luận án theo 3 câu hỏi nghiên cứu.
  • Trình bày các hàm ý nghiên cứu đối với ngôn ngữ học tiếng Anh (English Language Research Implications) và giảng dạy ngoại ngữ.
  • Đề xuất ứng dụng cụ thể trong việc nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa cho người học tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Nêu rõ các hạn chế của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Chuyển dịch hướng tiếp cận từ hành động ngôn từ đơn lẻ sang cặp hành động ngữ dụng: Luận án kết hợp hai hành động riêng lẻ (xin lỗi và hồi đáp) thành một cặp hành động ngữ dụng tương tác trọn vẹn trong khuôn khổ ngữ dụng học xã hội, khắc phục hạn chế của lý thuyết hành động ngôn từ truyền thống vốn chỉ nhìn nhận người nói một cách cô lập.
  2. Mở rộng khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011): Bổ sung thêm nhóm Chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategy - MAS) nhằm phản ánh hiện tượng kết hợp đồng thời nhiều chiến lược xin lỗi trong một lượt lời tương tác thực tế.
  3. Mở rộng khung phân loại chiến lược hồi đáp của Holmes (1990, 1995): Bổ sung 5 nhóm chiến lược hồi đáp mới gồm:
    • Chấp nhận mang tính mỉa mai (Ironic Acceptance)
    • Từ chối kèm bổ sung (Refusal Plus)
    • Đặt câu hỏi chưa hài lòng (Unsatisfied Questions)
    • Xin lỗi trực tiếp ngược lại (Direct Apologizing)
    • Chiến lược hồi đáp hỗn hợp (Mixed Apology Response Strategy - MARS)

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  • Cung cấp tri thức ngữ dụng liên văn hóa: Cung cấp tư liệu chi tiết về cách thức thực hiện hành vi xin lỗi và hồi đáp trong tiếng Anh và tiếng Việt, giúp người học tiếng Anh và người học tiếng Việt như một ngoại ngữ hiểu đúng nghĩa hàm ẩn, tránh các thất bại ngữ dụng (pragmatic failures) trong giao tiếp liên văn hóa.
  • Ứng dụng trong giảng dạy và quản lý lớp học ngoại ngữ: Đề xuất gợi ý thực tiễn cho giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam trong việc xử lý các tình huống giao tiếp sư phạm, tương tác xin lỗi - phản hồi giữa giáo viên và học viên nhằm xây dựng môi trường lớp học tích cực và chuẩn mực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Theo văn bản luận án, các hạn chế bao gồm:

  • Ngữ liệu chỉ giới hạn trong phạm vi kịch bản và phụ đề của các bộ phim tâm lý xã hội (46 phim tiếng Anh phát hành tại Mỹ và 43 phim tiếng Việt) phát hành trong khung thời gian từ 2015 đến 2020.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát các hành vi ngôn từ bằng lời nói (verbal communication), chưa thể bao quát các yếu tố giao tiếp phi ngôn từ (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, khoảng cách không gian).
  • Trong số nhiều biến số xã hội (tuổi tác, học vấn, vùng miền, tầng lớp xã hội, nghề nghiệp), luận án chỉ tập trung chuyên sâu vào hai biến số là giới tính và quyền lực xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát sang các thể loại phim khác hoặc thu thập ngữ liệu hội thoại tự nhiên trong đời sống sinh hoạt thực tế.
  • Tích hợp phân tích các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ kết hợp với lời nói trong quá trình xin lỗi và hồi đáp.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các biến số xã hội khác như lứa tuổi, nghề nghiệp, tầng lớp xã hội, hoặc khảo sát các cặp hành động ngôn từ tương tác khác trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ học đối chiếu và Ngữ dụng học xã hội: Tham khảo khung phân tích tích hợp (Mey, Schegloff, Trosborg, Holmes), quy trình xử lý dữ liệu hội thoại và ma trận phân tích cặp cận kề.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ: Khai thác các mẫu hội thoại, quy tắc lịch sự và sự khác biệt văn hóa để đưa vào giáo trình, bài giảng kỹ năng giao tiếp thực hành và ngữ dụng học.
  • Người học ngoại ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt): Nâng cao nhận thức về việc sử dụng các chiến lược hồi đáp và xin lỗi phù hợp với vai vế quyền lực và giới tính trong giao tiếp thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã mở rộng khung phân loại chiến lược xin lỗi và hồi đáp như thế nào?

Luận án đã mở rộng thang phân loại của Trosborg (2011) bằng cách bổ sung Chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategy). Đồng thời, luận án mở rộng thang phân loại chiến lược hồi đáp của Holmes (1990, 1995) bằng cách bổ sung 5 nhóm chiến lược mới: Chấp nhận mang tính mỉa mai (Ironic Acceptance), Từ chối kèm bổ sung (Refusal Plus), Đặt câu hỏi chưa hài lòng (Unsatisfied Questions), Xin lỗi trực tiếp ngược lại (Direct Apologizing), và Chiến lược hồi đáp hỗn hợp (Mixed Apology Response Strategy).

2. Nguồn ngữ liệu của luận án được thu thập từ đâu và có quy mô như thế nào?

Ngữ liệu được trích xuất từ kịch bản và phụ đề của 46 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Anh (sản xuất và phát hành tại Mỹ) và 43 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Việt, tất cả đều được phát hành trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

3. Hai biến số xã hội giới tính và quyền lực được phân loại cụ thể ra sao?

  • Giới tính: Được xác định theo mặt sinh học (nam và nữ) qua 4 mô hình tương tác: nam - nam, nam - nữ, nữ - nữ, và nữ - nam.
  • Quyền lực xã hội: Được phân loại thành 3 mức độ tương quan giữa người xin lỗi và người nhận lời xin lỗi: người xin lỗi có quyền lực cao hơn (higher power), người xin lỗi có quyền lực thấp hơn (lower power), và hai bên có quyền lực ngang bằng (equal power).

4. Vì sao luận án tiếp cận xin lỗi và hồi đáp dưới dạng cặp cận kề thay vì hành động đơn lẻ?

Trong giao tiếp thực tế, hành vi xin lỗi luôn kích hoạt sự kỳ vọng về một phản hồi từ người nghe; nếu không có hồi đáp, quá trình giao tiếp chưa hoàn tất. Tiếp cận dưới dạng cặp cận kề (adjacency pairs) và hành động ngữ dụng (pragmatic acts) giúp phản ánh chính xác bản chất tương tác hai chiều và mối quan hệ liên cá nhân giữa các nhân vật trong ngữ cảnh xã hội cụ thể.

5. Luận án sử dụng công cụ và quy trình nào để xử lý dữ liệu?

Luận án sử dụng 4 mẫu phiếu quan sát cấu trúc trao đáp và lập ma trận dữ liệu phân loại theo giới tính và quyền lực. Quy trình phân tích dữ liệu định tính được thực hiện theo mô hình của Creswell, kết hợp sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2019 (MCE2019) để thống kê tần số và tỷ lệ xuất hiện của các chiến lược.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Hiền Trang đã nghiên cứu toàn diện cặp hành động ngôn từ xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngữ dụng học xã hội. Bằng việc kết hợp lý thuyết hành động ngữ dụng và phân tích hội thoại, luận án đã làm sáng tỏ các mô hình trao đáp chiến lược cũng như mức độ tác động của hai biến số giới tính và quyền lực xã hội trong cả hai ngôn ngữ. Công trình đã bổ sung các chiến lược mới vào khung phân loại của Trosborg (2011) và Holmes (1990, 1995), đồng thời cung cấp những căn cứ khoa học và thực tiễn hữu ích cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu và giảng dạy ngoại ngữ.