Tổng quan luận án

Hành động ngôn từ xin lỗi (apologizing) và hồi đáp xin lỗi (apology responding) là những hoạt động giao tiếp cơ bản nhằm duy trì, củng cố và hàn gắn các mối quan hệ xã hội giữa các bên tham gia giao tiếp. Trong thực tế tương tác, một lời xin lỗi khi được đưa ra luôn đi kèm với sự kỳ vọng về một phản hồi tương ứng từ phía người tiếp nhận; việc chỉ thực hiện một trong hai hành vi đơn lẻ không thể tạo nên một chỉnh thể giao tiếp trọn vẹn.

Luận án tiến sĩ mang tên "Apologies and Responses in English and Vietnamese Conversations" (Phân tích hành vi xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt) do nghiên cứu sinh Ngô Thị Hiền Trang thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Quý Khương, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Mã số: 9.22.02.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu trước đây về hành vi xin lỗi thường tiếp cận hành vi này như một hành động ngôn từ đơn lẻ (single/conventional speech act) theo thuyết của Austin (1962) và Searle (1969), chủ yếu khảo sát các chiến lược xin lỗi trực tiếp thông qua công cụ Bảng câu hỏi hoàn thành hội thoại dạng viết (Discourse Completion Task - DCT). Những cách tiếp cận này bộc lộ các khoảng trống học thuật:

  • Chưa xem xét đầy đủ hành vi xin lỗi và hồi đáp xin lỗi như một cặp kế cận (adjacency pair) hoặc một hành vi ngữ dụng liên hoàn (pragmatic act) trong cấu trúc tương tác liên cá nhân.
  • Thiếu các nghiên cứu chuyên sâu, độc lập về chiến lược hồi đáp lời xin lỗi và các dạng thức xin lỗi gián tiếp.
  • Dữ liệu thu thập qua DCT mang tính giả định, chưa phản ánh trọn vẹn tính tự nhiên của hội thoại đời sống.
  • Chưa có nhiều công trình đối chiếu song ngữ Anh - Việt đặt cặp hành vi này dưới sự tác động đồng thời của các biến số ngữ dụng xã hội, đặc biệt là giới tính (gender) và quyền lực xã hội (social power).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khám phá các chiến lược xin lỗi và hồi đáp xin lỗi trong hội thoại phim tiếng Anh, đặc biệt dưới ảnh hưởng của hai biến số giới tính và quyền lực xã hội.
  2. Nhận diện các chiến lược xin lỗi và hồi đáp xin lỗi trong hội thoại phim tiếng Việt, đặc biệt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội.
  3. Phân tích các điểm tương đồng và khác biệt về chiến lược xin lỗi và hồi đáp xin lỗi giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới tác động của hai biến số trên.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các chiến lược xin lỗi và hồi đáp xin lỗi trong hội thoại phim tiếng Anh (đặc biệt dưới tác động của giới tính và quyền lực) là gì?
  2. Các chiến lược xin lỗi và hồi đáp xin lỗi trong hội thoại phim tiếng Việt (đặc biệt dưới tác động của giới tính và quyền lực) là gì?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược xin lỗi và hồi đáp giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt (đặc biệt dưới tác động của giới tính và quyền lực) là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cặp trao đổi ngôn từ gồm hành vi xin lỗi và hồi đáp xin lỗi (dưới dạng trực tiếp và gián tiếp) trong giao tiếp bằng lời (verbal communication).
  • Biến số xã hội:
    • Giới tính (Gender): Khảo sát theo yếu tố sinh học (Nam/Nữ) qua 4 mô hình tương tác: Nam - Nam (M-M), Nam - Nữ (M-F), Nữ - Nữ (F-F), Nữ - Nam (F-M).
    • Quyền lực xã hội (Social Power): Chia thành 3 mối quan hệ giữa người xin lỗi (apologizer) và người nhận xin lỗi (apologizee): Quyền lực cao hơn (Higher power - H), Quyền lực thấp hơn (Lower power - L), và Quyền lực ngang hàng (Equal power - E).
  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu được trích xuất từ kịch bản và phụ đề của các bộ phim tâm lý xã hội (socio-psychological films) phát hành từ năm 2015 đến năm 2020. Dữ liệu tiếng Anh gồm 46 bộ phim được sản xuất và phát hành tại Hoa Kỳ (nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất); dữ liệu tiếng Việt gồm 43 bộ phim Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hành vi xin lỗi và hồi đáp theo ba khuynh hướng chính:

1. Các nghiên cứu ngữ dụng xã hội (Socio-pragmatic Studies)

  • Nghiên cứu về biến số giới tính: Các tác giả như Lakoff (1973), Tannen (1994), Holmes (1995, 2013), Gonzales et al. (1990), Brown và Attardo (2005), Bataineh (2006, 2008), Majeed và Janjua (2014), Filimonova (2015) chỉ ra sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc sử dụng phương tiện lịch sự và chiến lược xin lỗi. Phụ nữ thường có xu hướng xin lỗi chi tiết hơn, sử dụng nhiều chiến lược tường minh và nỗ lực xoa dịu quan hệ. Holmes (1995) chỉ ra rằng trong tiếng Anh New Zealand, chiến lược chấp nhận (acceptance) là phản hồi phổ biến nhất ở cả hai giới (khoảng 40% ở nữ và 30% ở nam), tiếp theo là né tránh (evasion) và từ chối (rejection).
  • Nghiên cứu về biến số quyền lực: Các nghiên cứu của Brown và Levinson (1987), Olshtain (1989), Gonzales et al. (1990), Kiger (2004), Aquino et al. (2006), Chun và Yun (2010), Hill (2013), Jones (2013) làm rõ tác động của vị thế xã hội đối với tần suất và hiệu quả xin lỗi. Người ở vị thế thấp thường đưa ra nhiều lời xin lỗi hơn, trong khi lời xin lỗi từ người có vị thế cao mang tính nổi bật và khó bị từ chối hơn.

2. Các nghiên cứu ngữ dụng đối chiếu và liên văn hóa (Contrastive and Cross-cultural Studies)

  • Nhiều học giả quốc tế (Thomas 1983; Blum-Kulka & Olshtain 1984; Trosborg 1987; House 1988; Garcia 1989; Sugimoto 1997; Hussein & Hammouri 1998; Intachakra 2004; Kartika & Aditiawarman 2019; House & Kádár 2021) đã đối chiếu hành vi xin lỗi giữa các ngôn ngữ như Anh, Đức, Nhật, Jordan, Thái Lan, Tây Ban Nha, Nga.
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn từ truyền thống chủ yếu tập trung vào chào hỏi (Nguyễn, 1990), khen ngợi và hồi đáp khen ngợi (Nguyễn, 1998), cầu khiến và hồi đáp cầu khiến (Đỗ, 2000; Phan, 2001; Kiều, 2006), xin phép và hồi đáp xin phép (Nguyễn, 2018). Về hành vi xin lỗi đơn lẻ, Đặng (2000) và Nguyễn (2010) đã so sánh mức độ trực tiếp/gián tiếp giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

3. Các nghiên cứu ngữ dụng liên ngôn ngữ (Interlanguage Pragmatic Studies)

  • Các công trình của Demester (2006), Wannaruk (2008), Shariati và Chamani (2010), Lê (2011), Qadoury (2011), Al Ali (2018) phân tích hiện tượng chuyển di ngữ dụng (pragmatic transfer) của người học ngoại ngữ khi thực hiện hành vi xin lỗi hoặc từ chối.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa ngữ dụng học xã hội và phân tích hội thoại. Thay vì khảo sát các hành vi ngôn từ tách rời hay dùng bảng câu hỏi mô phỏng (DCT), luận án xử lý cặp tương tác trọn vẹn [Xin lỗi - Hồi đáp] trên ngữ liệu hội thoại phim tự nhiên, đồng thời mở rộng các khung lý thuyết kinh điển để phân loại chính xác các biến thể ngôn ngữ thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết hành vi ngữ dụng (Pragmatic Act Theory - PAT): Dựa trên mô hình của Mey (2006, 2013), đặt hành vi ngôn từ trong bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể (pragmeme).
  2. Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA): Ứng dụng lý thuyết của Schegloff (1974, 2007) và Finegan et al. (1994) để nhận diện các cặp kế cận (adjacency pairs), sự luân phiên lượt lời (turn-taking) và cấu trúc trao đổi (exchanges).
  3. Thuyết hành vi ngôn từ trực tiếp và gián tiếp: Kế thừa khung lý thuyết của Austin (1962), Searle (1969, 1975).
  4. Khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011): Gồm các nhóm chiến lược trực tiếp và gián tiếp (nhận trách nhiệm, giải thích, đền bù, hứa hẹn, né tránh, từ chối...).
  5. Khung phân loại chiến lược hồi đáp xin lỗi của Holmes (1990, 1995): Gồm các nhóm chấp nhận (acceptance), bác bỏ/từ chối (rejection), thừa nhận (acknowledgement), né tránh (evasion).
  6. Lý thuyết lịch sự và kích thước văn hóa: Khung lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson (1987) kết hợp các chiều kích văn hóa của Hall (1997) và Hofstede (2011).
Mô hình khái niệm của luận án:
Ngữ dụng học xã hội (Sociopragmatics)

Bảng tổng hợp các biến số phân tích quyền lực (theo Trosborg, 2011)

Mối quan hệ quyền lực Vị thế quyền lực (Dominance) Khoảng cách xã hội (Social Distance)
Bất bình đẳng, không thân mật + Dominance (Cấp trên / Cấp dưới) + Social distance
Bình đẳng, không thân mật – Dominance (Người lạ) + Social distance
Bình đẳng, thân mật – Dominance (Bạn bè, người quen) – Social distance

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu miêu tả đối chiếu định tính (qualitative descriptive and contrastive design) có sự hỗ trợ của số liệu định lượng (thống kê tần số và tỷ lệ phần trăm).
  • Công cụ thu thập và xử lý:
    • Phiếu quan sát (observation sheets) chia theo các mẫu kết hợp: [Xin lỗi trực tiếp - Hồi đáp trực tiếp], [Xin lỗi gián tiếp - Hồi đáp trực tiếp], [Xin lỗi trực tiếp - Hồi đáp gián tiếp], [Xin lỗi gián tiếp - Hồi đáp gián tiếp].
    • Ma trận dữ liệu phân tích tương tác theo giới tính và quyền lực.
    • Phần mềm Microsoft Excel 2019 (MCE2019) được sử dụng để lập bảng, xử lý thống kê mô tả.
  • Nguồn ngữ liệu: 46 kịch bản/phụ đề phim tâm lý xã hội tiếng Anh Mỹ và 43 kịch bản/phụ đề phim tâm lý xã hội tiếng Việt phát hành giai đoạn 2015–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc luận án gồm 7 chương cụ thể như sau:

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc nghiên cứu cặp hành vi xin lỗi - hồi đáp dưới lăng kính ngữ dụng học xã hội. Xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (ngữ liệu hội thoại phim 2015–2020, biến số giới tính và quyền lực), định nghĩa các thuật ngữ then chốt và tổng quan cấu trúc luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và Cơ sở lý thuyết (Literature Review and Theoretical Background)

Điểm luận hệ thống các công trình nghiên cứu về ngữ dụng xã hội, đối chiếu liên văn hóa và liên ngôn ngữ liên quan đến hành vi xin lỗi và hồi đáp. Xây dựng khung lý thuyết nền tảng kết hợp giữa Phân tích hội thoại (Schegloff), Thuyết hành vi ngữ dụng (Mey), Thuyết hành vi ngôn từ (Austin, Searle), Phân loại chiến lược xin lỗi (Trosborg), Phân loại chiến lược hồi đáp (Holmes), Lý thuyết lịch sự (Brown & Levinson) và các chiều kích văn hóa (Hall, Hofstede).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế miêu tả đối chiếu định tính kết hợp thống kê mô tả. Trình bày quy trình chọn mẫu từ 46 phim tiếng Anh và 43 phim tiếng Việt, xây dựng các phiếu quan sát, ma trận thu thập dữ liệu, công cụ phân tích thống kê (Microsoft Excel 2019), quy trình phân tích dữ liệu, khung phân tích phân loại hành vi và các biện pháp bảo đảm độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của ngữ liệu.

Chương 4: Chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Anh (Apology and Response Strategies in English Film Conversations)

Tập trung phân tích các cặp trao đổi xin lỗi và hồi đáp trong ngữ liệu tiếng Anh:

  • Khảo sát các biểu thức ngôn hành (performatives) và cấu trúc ngôn từ của hành vi xin lỗi trực tiếp (sử dụng các từ ngữ như afraid, apologise, apology, excuse, forgive, pardon, regret, sorry) và xin lỗi gián tiếp (nhận trách nhiệm - AOR, giải thích - EE/IE, đề xuất đền bù - OOR, hứa không tái phạm - POF, né tránh - EV, từ chối - Op.).
  • Khảo sát các chiến lược hồi đáp trực tiếp (chấp nhận: OK, it's OK, it doesn't matter, alright, yes...; từ chối: no, never, do not forgive...) và hồi đáp gián tiếp.
  • Phân tích chi tiết sự chi phối của biến số giới tính (các cặp tương tác M-M, M-F, F-F, F-M) và biến số quyền lực xã hội (H, L, E) đến việc lựa chọn chiến lược xin lỗi và phản hồi trong phim tiếng Anh.

Chương 5: Chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Việt (Apology and Response Strategies in Vietnamese Film Conversations)

Nhận diện và phân tích toàn diện các chiến lược xin lỗi và hồi đáp trong hội thoại phim tiếng Việt:

  • Xác định các động từ ngôn hành và biểu thức xin lỗi trực tiếp trong tiếng Việt (xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi) cùng các chiến lược gián tiếp đặc thù.
  • Khảo sát các chiến lược hồi đáp trực tiếp chấp nhận (được rồi, đồng ý, chấp nhận, không sao, không có gì, chuyện nhỏ...) và từ chối (không, không bao giờ, không bỏ qua, không quên được, không đời nào, không được, không thể tha thứ...).
  • Phân tích định lượng và định tính tác động của giới tính và vị thế quyền lực xã hội (H, L, E) trong các tương tác hội thoại phim tiếng Việt.

Chương 6: Điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược xin lỗi và hồi đáp giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt (Similarities and Differences in Apology and Response Strategies in English and Vietnamese Film Conversations)

Tiến hành đối chiếu chi tiết giữa hai ngôn ngữ:

  • Tương đồng: Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng đa dạng các chiến lược trực tiếp và gián tiếp; chịu sự chi phối rõ rệt của yếu tố ngữ cảnh, giới tính và quyền lực xã hội trong việc điều chỉnh mức độ lịch sự.
  • Khác biệt: Phân tích sự khác biệt về tần suất xuất hiện, cách thức hiện thực hóa ngôn từ (các dấu chỉ từ vựng, dấu chỉ lịch sự, đại từ xưng hô trong tiếng Việt so với cấu trúc cú pháp/ngữ nghĩa trong tiếng Anh), cũng như sự phân hóa hành vi giữa các nhóm quyền lực và giới tính mang đặc trưng văn hóa phương Tây và văn hóa Việt Nam.

Chương 7: Kết luận và hàm ý (Conclusion and Implications)

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, rút ra các kết luận khoa học chính. Đề xuất các hàm ý ứng dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ, giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa và quản lý tương tác trong lớp học. Nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Chuyển dịch mô hình tiếp cận: Luận án đã thực hiện bước chuyển từ việc phân tích hành động ngôn từ đơn lẻ, biệt lập sang phân tích cặp hành động ngữ dụng (pragmatic acts) trong cấu trúc cặp kế cận của hội thoại, làm sáng tỏ bản chất tương tác liên cá nhân dưới góc độ ngữ dụng học xã hội.
  2. Mở rộng khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011): Bổ sung thêm Chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategies - MAS) để bao quát các phát ngôn kết hợp đồng thời nhiều phương thức xin lỗi trong thực tế tương tác.
  3. Mở rộng khung phân loại chiến lược hồi đáp của Holmes (1990, 1995): Bổ sung 5 dạng thức hồi đáp mới xuất hiện trong ngữ liệu thực tế:
    • Chấp nhận mỉa mai (Ironic acceptance).
    • Từ chối kèm điều kiện/bổ sung (Refusal plus).
    • Đặt câu hỏi chưa thỏa mãn (Unsatisfied questions).
    • Xin lỗi trực tiếp ngược lại (Direct apologizing).
    • Chiến lược hồi đáp hỗn hợp (Mixed apology response strategy - MARS).
Các đóng góp mở rộng khung lý thuyết của luận án:

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  • Giảng dạy và học tập ngoại ngữ: Cung cấp tư liệu thực tế và tri thức liên văn hóa về cách thức xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi phù hợp ngữ cảnh cho người học tiếng Anh tại Việt Nam và người nước ngoài học tiếng Việt.
  • Quản lý lớp học ngôn ngữ: Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học giúp cải thiện mối quan hệ giao tiếp sư phạm giữa giảng viên và người học (giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam).
  • Biên dịch và nghiên cứu văn hóa: Hỗ trợ người làm công tác biên dịch kịch bản, phim ảnh nắm bắt các sắc thái ngữ dụng gắn liền với giới tính và tôn ti quyền lực trong hai nền văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phần trình bày của tác giả trong văn bản:

  • Hạn chế về nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở hội thoại trích xuất từ kịch bản và phụ đề phim tâm lý xã hội (dù phản ánh đời sống thực tế nhưng vẫn qua khâu biên kịch), chưa bao quát toàn bộ các bối cảnh giao tiếp tự nhiên ngoài đời thực.
  • Hạn chế về kênh giao tiếp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào giao tiếp bằng lời (verbal communication), chưa đi sâu phân tích các yếu tố phi ngôn từ (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, khoảng cách không gian) đi kèm hành vi xin lỗi và hồi đáp.
  • Hạn chế về biến số xã hội: Luận án tập trung chuyên sâu vào hai biến số chính là Giới tính và Quyền lực xã hội; các biến số xã hội khác như lứa tuổi, vùng miền, tầng lớp xã hội, trình độ học vấn chưa được khai thác toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cặp hành vi xin lỗi - hồi đáp trên ngữ liệu giao tiếp thực tế (ghi âm/ghi hình tự nhiên), kết hợp phân tích các phương tiện phi ngôn từ và mở rộng thêm các biến số xã hội khác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về phân tích hội thoại kết hợp ngữ dụng học xã hội, quy trình xử lý dữ liệu cặp kế cận và mô hình đối chiếu song ngữ.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ: Phần phân tích chi tiết tại Chương 4, Chương 5, Chương 6 và các hàm ý sư phạm tại Chương 7 là nguồn tham khảo trực tiếp để thiết kế bài giảng về năng lực giao tiếp thực tế và văn hóa giao tiếp.
  • Người làm công tác dịch thuật và biên kịch: Cung cấp hệ thống đối chiếu thực tế về các biểu thức ngôn hành trực tiếp/gián tiếp, giúp chuyển ngữ tự nhiên các đối thoại phim ảnh và tác phẩm văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?

Ngữ liệu được thu thập từ kịch bản và phụ đề của các bộ phim tâm lý xã hội phát hành từ năm 2015 đến năm 2020, bao gồm 46 bộ phim tiếng Anh (sản xuất tại Hoa Kỳ) và 43 bộ phim tiếng Việt.

2. Hai biến số xã hội chính được luận án khảo sát là gì và được phân loại như thế nào?

Hai biến số chính là Giới tính (Gender) và Quyền lực xã hội (Social Power). Giới tính được phân loại theo yếu tố sinh học (Nam và Nữ) khảo sát qua 4 nhóm tương tác (Nam - Nam, Nam - Nữ, Nữ - Nữ, Nữ - Nam). Quyền lực xã hội được phân thành 3 cấp độ tương tác giữa người xin lỗi và người nhận xin lỗi: Quyền lực cao hơn (Higher power), Quyền lực thấp hơn (Lower power), và Quyền lực ngang hàng (Equal power).

3. Luận án đã mở rộng những khung phân loại lý thuyết kinh điển nào?

Luận án đã mở rộng hai khung phân loại:

  • Mở rộng bảng phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011) bằng cách bổ sung Chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategies - MAS).
  • Mở rộng bảng phân loại chiến lược hồi đáp của Holmes (1990, 1995) bằng việc bổ sung 5 dạng thức: Chấp nhận mỉa mai (Ironic acceptance), Từ chối bổ sung (Refusal plus), Câu hỏi chưa thỏa mãn (Unsatisfied questions), Xin lỗi trực tiếp ngược lại (Direct apologizing), và Chiến lược hồi đáp hỗn hợp (Mixed apology response strategy - MARS).

4. Những động từ ngôn hành xin lỗi trực tiếp tiêu biểu nào được chỉ ra trong tiếng Anh và tiếng Việt?

  • Trong tiếng Anh: afraid, apologise, apology, excuse, forgive, pardon, regret, sorry.
  • Trong tiếng Việt: xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi.

5. Khung lý thuyết chính của luận án được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng nào?

Khung lý thuyết được xây dựng trong ánh sáng của Ngữ dụng học xã hội (Sociopragmatics), tích hợp: Phân tích hội thoại (Schegloff, 2007), Thuyết hành vi ngữ dụng (Mey, 2006, 2013), Thuyết hành động ngôn từ (Searle, 1975; Austin, 1962), Khung phân loại xin lỗi (Trosborg, 2011), Khung phân loại hồi đáp (Holmes, 1990, 1995), Thuyết lịch sự (Brown & Levinson, 1987) và Chiều kích văn hóa (Hall, 1997; Hofstede, 2011).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Hiền Trang là công trình nghiên cứu hệ thống về cặp hành vi ngôn từ xin lỗi và hồi đáp xin lỗi trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngữ dụng học xã hội. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích miêu tả định tính và thống kê mô tả, nghiên cứu đã làm rõ sự chi phối của giới tính và quyền lực xã hội đối với việc lựa chọn chiến lược giao tiếp trong từng ngôn ngữ cũng như chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt liên văn hóa. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện lý thuyết phân tích hội thoại song ngữ và mang lại nhiều giá trị ứng dụng cho hoạt động giảng dạy, học tập ngoại ngữ.