Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam, mã số 62.02) với đề tài "Lời chỉnh sửa (repair) trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt" được nghiên cứu sinh Trần Thùy An thực hiện tại Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thị Thanh Hương (bảo vệ năm 2023).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong giao tiếp hội thoại, tương tác nói được tổ chức một cách hệ thống và có trật tự chặt chẽ theo nguyên lý "trật tự ở mọi điểm" (Sacks, 1984; Hutchby & Wooffitt, 1998). Tuy nhiên, các sự cố liên quan đến việc nói, nghe và hiểu là điều không thể tránh khỏi và luôn có nguy cơ cản trở tính diễn tiến của cuộc thoại. Trường phái phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA) xác định chỉnh sửa (repair) là một cơ chế tương tác căn bản nhằm xử lý các lỗi hoặc sự cố đó, bảo đảm sự liên tục và tính liên chủ thể giữa các bên tham gia đối thoại.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây về lời chỉnh sửa hội thoại chủ yếu dựa trên ngữ liệu gián tiếp từ tác phẩm văn học (truyện ngắn, tiểu thuyết) hoặc kịch bản phim truyền hình, đồng thời thiên về phân tích thống kê định lượng mà chưa miêu tả chi tiết cấu trúc ba phần của lời chỉnh sửa. Các nghiên cứu tiếp cận dữ liệu tự nhiên lại mang tính tản mát, mới dừng lại ở một số bối cảnh đặc thù (như lớp học tiểu học vùng dân tộc thiểu số, nghi thức gọi hồn) hoặc chỉ khảo sát một vài tiểu loại riêng lẻ. Đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về phân loại, cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt tự nhiên từ lập trường của lý thuyết phân tích hội thoại. Do đó, việc triển khai đề tài này đáp ứng yêu cầu cấp thiết cả về mặt lý thuyết tương tác lẫn thực tiễn phân tích tiếng Việt.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt có cấu trúc như thế nào?
- Chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt là gì?
Mục đích trên được cụ thể hóa thành hai mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng.
- Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng.
Để đạt được mục đích và mục tiêu nêu trên, luận án xác lập ba nhiệm vụ nghiên cứu chính (được đánh số theo văn bản):
- Thứ nhất: Tổng quan tình hình nghiên cứu về lời chỉnh sửa hội thoại trên thế giới và ở trong nước; hệ thống lại một số vấn đề lý thuyết có liên quan để từ đó xác lập cơ sở lý luận cho việc triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án.
- Thứ hai: Thu thập tư liệu các cuộc hội thoại tự nhiên của người Việt; gỡ băng chi tiết các cuộc hội thoại và tiến hành khảo sát tư liệu.
- Thứ ba: Phân tích, tổng hợp để chỉ ra cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Lời chỉnh sửa trong ngôn ngữ hội thoại tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn khảo sát lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tự nhiên của người Việt ở các cuộc trò chuyện phi quy thức (không nghiên cứu giao tiếp hành chính, giao tiếp sư phạm hay giao tiếp thương mại). Không gian giao tiếp chủ yếu diễn ra tại các quán cà phê (07 cuộc), quán ăn (01 cuộc), sảnh chung cư (01 cuộc) và phòng bảo vệ (01 cuộc). Địa bàn khảo sát tập trung vào các cộng tác viên sinh sống tại Hà Nội, sử dụng phương ngữ Bắc. Thời gian thu thập tư liệu thực tế diễn ra trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
Nghiên cứu về lời chỉnh sửa hội thoại được khởi xướng một cách có hệ thống từ công trình kinh điển "The preference for self-correction in the organization of repair in conversation" của Schegloff, Jefferson và Sacks (1977). Sau công trình này, các nghiên cứu quốc tế phát triển theo nhiều chiều hướng:
- Mở rộng bối cảnh giao tiếp: Phân tích lời chỉnh sửa trong hội thoại đời thường để sửa chữa hiểu lầm (Hirst, McRoy, Heeman, Edmonds, Horton, 1994) hoặc trong hội thoại của trẻ em (Konefal & Fokes, 1984); tương tác lớp học (McHoul, 1990; Egbert, 1998; Liebscher & Dailey-O’Cain, 2003; Macbeth, 2004; Seedhouse, 2004; Seong, 2004; Seo, 2008; Cho, 2008; Cho & Larke, 2010; Fotovatnia và cộng sự, 2013; Drew, 2005; Yue Jian-Ying, 2015); tương tác khám bệnh giữa bác sĩ và bệnh nhân (Frederic, 1995); tiếp cận bệnh học ngôn ngữ ở trẻ chậm phát triển (Brady, Steeples, Fleming, 2005), trẻ tâm thần phân liệt (Caplan, Guthrie, Komo, 1996), người mắc bệnh Alzheimer (Orange, Lubinski, Higginbotham, 1996), hội thoại của người mất ngôn ngữ (Lindsay & Wilkinson, 1990), và người rối loạn phổ tự kỷ (Volden, 2004; Philip, 2008).
- Nghiên cứu đa ngôn ngữ và so sánh đối chiếu: Lời chỉnh sửa được khảo sát trong tiếng Bồ Đào Nha (Guimaraes, 2007), tiếng Anh Mỹ ở Đông Caribbean (Sidnell, 2008), tiếng Phần Lan (Laakso & Sorjonen, 2010), tiếng Pháp (Maheux-Pelletier & Golato, 2008), tiếng Đức (Egbert, 1996, 2004), tiếng Do Thái (Fox và cộng sự, 2010), tiếng Indonesia (Wouk, 2005), tiếng Nhật Bản (Fox và cộng sự, 1996; Hayashi, 2003), tiếng Hàn Quốc (Kim, 1993, 2001), tiếng Quan thoại (Zhang Wei, 1998; Wang Yun, 2005; Wu, 2006), tiếng Na Uy (Svennevig, 2001), tiếng Nga (Bolden và cộng sự, 2012), tiếng Thái Lan (Moerman, 1977). Nghiên cứu của Dingemanse và cộng sự (2015) trên 12 ngôn ngữ thuộc 8 ngữ hệ khẳng định tính phổ quát của các nguyên tắc chỉnh sửa sự cố giao tiếp do người nghe khởi xướng.
- Mối quan hệ với nhân tố văn hóa - xã hội: Ochs (1982) chỉ ra ảnh hưởng của địa vị xã hội đối với hành vi yêu cầu chỉnh sửa và xu hướng sử dụng câu hỏi mở tại cộng đồng Samoa.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về lời chỉnh sửa chia thành hai nhóm tư liệu chính:
- Nhóm tư liệu nghệ thuật (truyện ngắn, tiểu thuyết, phim ảnh): Nguyễn Thị Minh Hạnh (2010, 2019), Lưu Quý Khương và Nguyễn Thị Minh Hạnh (2012), Nguyễn Thị Quỳnh Hoa và Nguyễn Thị Minh Hạnh (2016, 2017). Nhóm nghiên cứu này đã bước đầu xác lập các chiến lược chỉnh sửa của người nói và người nghe, cùng các chức năng ngữ dụng như biểu hiện và biểu cảm. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu xử lý thống kê định lượng, chưa làm rõ được cấu trúc ba phần (hoặc bốn phần) trong từng lượt lời cụ thể và chưa phân lập rành mạch giữa tác nhân khởi xướng và tác nhân thực hiện chỉnh sửa trong tương tác thực tế.
- Nhóm tư liệu tương tác tự nhiên ghi âm, ghi hình: Vũ Thị Thanh Hương và Trần Thùy An (2018) nghiên cứu lời chỉnh sửa của giáo viên và học sinh lớp 1-2 vùng dân tộc thiểu số Gia-rai; Truong Thi Kieu Van (2017) khảo sát tác động của phản hồi sửa lỗi (recasts và elicitations) trong tương tác dạy tiếng Anh; Nguyen The Duong (2020) nghiên cứu lời chỉnh sửa và thanh khẩu trong nghi thức gọi hồn; Trần Thùy An (2017, 2018, 2019, 2022) và Sidnell, Trần Thùy An, Vũ Thị Thanh Hương (2020) bước đầu khảo sát các chiến lược tự khởi xướng, người nghe khởi xướng và ảnh hưởng của nhân tố tuổi tác đến sự phân công lao động liên chủ thể.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu ngữ liệu văn học bằng cách sử dụng hoàn toàn tư liệu tương tác hội thoại đời thường được ghi âm, ghi hình. Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng trống của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam bằng việc thiết lập một mô hình nghiên cứu hệ thống, phân loại chặt chẽ lời chỉnh sửa dựa trên tương quan hai chiều: ai là người khởi xướng (người nói hay người nghe) và ai là người thực hiện hành động chỉnh sửa (người nói hay người nghe), qua đó miêu tả cặn kẽ cấu trúc ba bộ phận và các chức năng ngữ dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Luận án vận dụng lý thuyết Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA) được hình thành từ thập niên 1960-1970 dựa trên phương pháp luận dân tộc học (ethnomethodology) của Harold Garfinkel (1967) và quan điểm về trật tự tương tác xã hội của Erving Goffman (1983), do Harvey Sacks, Emanuel Schegloff và Gail Jefferson sáng lập.
Các khái niệm then chốt được luận án sử dụng bao gồm:
- Lượt lời (Turn at talk) và đơn vị cấu thành lượt lời (Turn Constructional Unit - TCU): Đơn vị cơ bản của tổ chức hội thoại được chi phối bởi quy ước giành lời, giữ lời và nhường lời (Đỗ Hữu Châu, 2005; Nguyễn Thiện Giáp, 2000).
- Cặp liền kề (Adjacency pair): Trình tự hai lượt lời liên tiếp do hai người nói khác nhau thực hiện, có mối quan hệ tương ứng chặt chẽ (lượt lời thứ nhất quy định hành động ở lượt lời thứ hai).
- Tổ chức chuỗi (Sequential organisation): Trật tự móc xích của các lượt lời trong tiến trình tương tác hội thoại (Schegloff, 2007).
- Cơ chế lời chỉnh sửa (Repair organization): Bộ máy tương tác xử lý các sự cố xuất hiện trong quá trình nói, nghe và hiểu nhằm bảo đảm tính liên tục của hội thoại. Cấu trúc tổng quát của một lời chỉnh sửa gồm các thành tố được ký hiệu hóa:
- $Trs$ (Trouble source): Nguồn sự cố cần chỉnh sửa.
- $I_R$ (Repair initiation): Khởi xướng chỉnh sửa (tín hiệu đánh dấu sự cố).
- $R_I$ (Repair itself): Hành động chỉnh sửa (thao tác xử lý sự cố).
- $Rc$ (Repair completion): Khẳng định chỉnh sửa (sự xác nhận hoàn tất việc sửa chữa).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp và thủ pháp sau:
- Phương pháp miêu tả định tính: Dùng để phân tích chi tiết diễn tiến ngữ cảnh, cấu tạo ngữ âm, từ ngữ, cú pháp và các phương tiện phi ngôn từ kèm theo.
- Phương pháp phân tích hội thoại (CA): Phân tích các đoạn tương tác theo trình tự chuỗi lượt lời thực tế, không suy diễn tâm lý chủ quan mà căn cứ trên bằng chứng xuất hiện trong văn bản gỡ băng.
- Thủ pháp thống kê định lượng: Thống kê tần số và tỷ lệ phần trăm của các kiểu loại, tiểu loại, vị trí và chiến lược chỉnh sửa để xác định xu hướng hành vi của các tương tác viên.
Quy trình khảo sát được tiến hành qua 3 bước:
- Đọc kỹ văn bản giải băng, đối chiếu băng ghi âm/ghi hình để nhận diện lời chỉnh sửa; xác lập ngữ liệu gồm 400 trường hợp chỉnh sửa.
- Phân loại 400 lời chỉnh sửa thành 2 nhóm lớn: do người nói khởi xướng ($S$) và do người nghe khởi xướng ($O$), sau đó phân tách thành 4 tiểu loại: $S$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa; $S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa; $O$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa; $O$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa.
- Miêu tả chi tiết từng bộ phận cấu trúc ($Trs$, $I_R$, $R_I$, $Rc$), chiến lược chỉnh sửa và chức năng ngữ dụng.
Nguồn tư liệu nghiên cứu và quy ước gỡ băng
Tư liệu nghiên cứu được trích từ Dự án Nghiên cứu về tương tác trong hội thoại tiếng Việt do GS. Jack Sidnell (Đại học Toronto, Canada) hợp tác với Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Tác giả luận án là thành viên dự án và trực tiếp thu thập 10 cuộc hội thoại tự nhiên tại Hà Nội trong giai đoạn 2012-2013.
| Đặc điểm ngữ liệu |
Thông số định lượng cụ thể |
| Số lượng cuộc hội thoại |
10 cuộc thoại |
| Số lượng băng video |
24 băng (mỗi cuộc gồm 2 đến 3 băng nhỏ ký hiệu A, B, C) |
| Tổng thời lượng ghi hình |
655 phút (mỗi cuộc kéo dài trên dưới 1 giờ) |
| Tổng số người tham gia |
34 người (19 nam, 15 nữ) |
| Độ tuổi người tham gia |
Nam: 20 đến 56 tuổi; Nữ: 19 đến 62 tuổi |
| Phương ngữ sử dụng |
Phương ngữ Bắc (sinh sống tại Hà Nội) |
| Địa điểm ghi nhận |
Quán cà phê (07), quán ăn (01), chung cư (01), phòng bảo vệ (01) |
| Tổng số lời chỉnh sửa |
400 trường hợp |
Quy ước giải băng tuân thủ hệ thống ký hiệu phân tích hội thoại:
(((nội dung))): Ghi nhận cử chỉ, điệu bộ, yếu tố kèm ngôn ngữ hoặc cảnh huống (ví dụ: (((chép miệng))), (((gật đầu)))).
(nội dung): Đánh dấu các phần lời nói bị chồng chéo lượt lời giữa các nhân vật.
((...)): Phần lời nói không thể nghe rõ do tạp âm hoặc nói quá nhỏ.
((từ ngữ)): Phần lời nói nghe được nhưng người gỡ băng không hoàn toàn chắc chắn (ví dụ: ((hay phét))).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí thuyết
Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về lý thuyết phân tích hội thoại và lịch sử nghiên cứu lời chỉnh sửa. Tác giả điểm duyệt các công trình quốc tế từ nghiên cứu cội nguồn của Schegloff, Jefferson và Sacks (1977) đến các nghiên cứu chuyên sâu trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, bệnh học ngôn ngữ và nghiên cứu liên ngôn ngữ (Dingemanse và cộng sự, 2015). Đối với tình hình trong nước, chương này phân tích rõ hai nhánh nghiên cứu: nhánh ngữ liệu tái tạo (truyện, phim) và nhánh ngữ liệu tự nhiên (lớp học, gọi hồn, hội thoại đời thường).
Về mặt lý thuyết, chương 1 hệ thống hóa các khái niệm then chốt của trường phái CA: tính trật tự của tương tác, cơ chế luân phiên lượt lời, đơn vị TCU, cấu trúc cặp liền kề và tổ chức chuỗi. Tác giả luận giải cơ chế chỉnh sửa như một công cụ tương tác cốt lõi để duy trì tính liên chủ thể (intersubjectivity), xác định rõ 4 khả năng phối hợp tương tác giữa người nói ($S$) và người nghe ($O$) trong việc phát hiện và xử lý sự cố.
Chương 2: Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng
Chương 2 tập trung khảo sát 242 trường hợp lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng (chiếm 60,5% tổng số ngữ liệu khảo sát), phản ánh sự ưa thích rõ nét đối với việc tự phát hiện sự cố của người nói trong giao tiếp tiếng Việt.
Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng (242 trường hợp - 60,5%)
1. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nói chỉnh sửa ($S$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa)
Chiếm ưu thế tuyệt đối với 75,6% trong nhóm do $S$ khởi xướng. Người nói tự phát hiện sự cố trong lượt lời của mình và tự thực hiện hành động khắc phục:
- Nguồn sự cố ($Trs$): Phân loại thành 3 nguồn chính:
- Do người nói nói sai, nói nhầm (về từ ngữ, thông tin thực tế hoặc ngữ pháp).
- Do người nói gặp trở ngại, khó khăn trong diễn đạt (ngắc ngứ, tìm từ).
- Do xuất hiện yếu tố có nguy cơ gây hiểu lầm trong phát ngôn vừa phát ra.
- Khởi xướng chỉnh sửa ($I_R$): Được thực hiện thông qua 3 phương thức:
- Sử dụng từ ngữ báo hiệu chỉnh sửa (các tiểu từ, liên từ điều chỉnh).
- Dùng dấu hiệu trì hoãn sự hoàn thành lượt lời (kéo dài âm thanh, ngập ngừng, khoảng dừng ngắt giọng).
- Khởi xướng chỉnh sửa rỗng (ngắt lời đột ngột mà không có yếu tố ngôn từ báo hiệu).
- Hành động chỉnh sửa ($R_I$): Người nói triển khai qua 7 chiến lược cụ thể:
- Xoá: Bỏ hẳn yếu tố sự cố mà không thay thế bằng yếu tố khác.
- Hủy bỏ: Dừng toàn bộ cấu trúc phát ngôn đang nói dở để chuyển sang cấu trúc mới.
- Tìm kiếm: Tạm dừng để truy xuất từ ngữ thích hợp đưa vào lượt lời.
- Chèn: Đưa thêm một từ hoặc ngữ đoạn vào giữa cấu trúc câu đang phát triển.
- Thay thế: Dùng một đơn vị từ vựng/ngữ pháp khác thế chỗ trực tiếp cho đơn vị lỗi trước đó.
- Bổ sung phần giải thích, bình luận hoặc cụ thể hoá thông tin: Mở rộng phát ngôn để làm rõ nội hàm thông tin.
- Diễn đạt lại nguồn sự cố kèm theo lời giải thích: Cấu trúc lại toàn bộ ý niệm trước đó kèm lý do điều chỉnh.
2. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nghe chỉnh sửa ($S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa)
Chiếm 24,4% trong nhóm do $S$ khởi xướng. Loại này có cấu trúc tương tác 4 bộ phận ($Trs \rightarrow I_R \rightarrow R_I \rightarrow Rc$):
- Nguồn sự cố ($Trs$): Xuất phát từ khó khăn của người nói trong việc hoàn thành lượt lời (không tìm được từ ngữ thích hợp hoặc bí từ khi biểu đạt ý tưởng).
- Khởi xướng chỉnh sửa ($I_R$): Người nói phát tín hiệu kêu gọi sự hỗ trợ từ người nghe thông qua câu hỏi trực tiếp, lời đề nghị giúp đỡ hoặc sử dụng các dấu hiệu trì hoãn lượt lời kéo dài kèm ánh mắt hướng về đối tác.
- Hành động chỉnh sửa ($R_I$): Người nghe tiếp nhận tín hiệu và đưa ra từ ngữ hoặc cách diễn đạt đề xuất nhằm cứu vãn sự cố diễn đạt của người nói.
- Khẳng định chỉnh sửa ($Rc$): Bộ phận bắt buộc kết thúc chuỗi; người nói lên tiếng xác nhận, nhắc lại hoặc chấp nhận phương án đề xuất của người nghe để tiếp tục cuộc thoại.
3. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng
- Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm rõ: Là chức năng căn bản nhằm bảo đảm tính chính xác của thông tin và tính trôi chảy của cuộc đối thoại.
- Các chức năng ngữ dụng khác: Thể hiện sự né tránh của người nói đối với nội dung nhạy cảm; thể hiện sự thay đổi thái độ của người nói đối với đối tượng được đề cập; hoặc bộc lộ tính chất trêu đùa, hài hước trong quan hệ giao tiếp thân mật.
Chương 3: Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng
Chương 3 khảo sát 158 trường hợp lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng (chiếm 39,5% tổng số ngữ liệu), là hành động ít được ưa thích hơn so với tự khởi xướng trong tương tác hội thoại.
Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng (158 trường hợp - 39,5%)
1. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nói chỉnh sửa ($O$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa)
Chiếm ưu thế áp đảo với 89,9% trong nhóm do $O$ khởi xướng. Ở tiểu loại này có sự phân bố đều quyền tương tác giữa hai vai thoại: người nói gây ra sự cố, người nghe phát tín hiệu báo sự cố và nhường quyền cho người nói tự khắc phục.
- Nguồn sự cố ($Trs$): Bắt nguồn từ 5 nguyên nhân:
- Do vấn đề về thính giác (người nghe không nghe rõ âm thanh do tiếng ồn hoặc phát âm nhỏ).
- Do người nghe không hiểu được ý định hoặc nội dung phát ngôn của người nói.
- Do người nói sử dụng từ ngữ lạ, biệt ngữ hoặc từ không thể nhận ra.
- Do cách diễn đạt lủng củng, mơ hồ hoặc sai ngữ pháp của người nói.
- Do thiếu quy chiếu rõ ràng (danh từ, đại từ không rõ đối tượng trỏ tới).
- Khởi xướng chỉnh sửa ($I_R$): Hầu như luôn diễn ra ở lượt lời kế tiếp ngay sau lượt lời chứa nguồn sự cố. Các định dạng khởi xướng được phân cấp từ "yếu" đến "mạnh":
- Định dạng yếu: Người nghe báo hiệu hoàn toàn không nắm bắt được thông tin gì ngoại trừ việc nhận biết đối tác vừa nói một điều gì đó (thường dùng các thành tố khởi xướng chung như: hả?, gì cơ?).
- Định dạng mạnh: Người nghe đưa ra một giả định hiểu biết gần như đầy đủ về nguồn sự cố để người nói thẩm định, xác nhận.
- 5 hình thức khởi xướng cụ thể: (1) Dùng các thành tố khởi xướng; (2) Nhắc lại nguồn sự cố kết hợp từ để hỏi; (3) Nhắc lại nguồn sự cố không có từ để hỏi (lên giọng cuối câu); (4) Nêu cách hiểu giả định; (5) Dùng cử chỉ phi ngôn ngữ (nhíu mày, nghiêng tai, mắt nhìn dò hỏi). Trong một lượt lời, người nghe có thể dùng một hoặc kết hợp nhiều chiến lược.
- Hành động chỉnh sửa ($R_I$): Người nói thực hiện bằng 3 cách:
- Nhắc lại nguyên văn hoặc một phần nguồn sự cố với ngữ điệu rõ ràng hơn.
- Xác định rõ đối tượng quy chiếu còn mơ hồ trong nguồn sự cố.
- Tạo từ ngữ thay thế đồng nghĩa hoặc tương đương cho cùng một đối tượng.
2. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nghe chỉnh sửa ($O$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa)
Chỉ chiếm 10,1% trong nhóm do $O$ khởi xướng. Đây là hành động tương tác không có sự phân bố đều: người nói phát ngôn ra nguồn sự cố, nhưng người nghe vừa khởi xướng vừa trực tiếp thực hiện hành động chỉnh sửa. Cả hai thao tác khởi xướng và chỉnh sửa diễn ra trong cùng một lượt lời kế tiếp. Nguồn sự cố của loại này chỉ được xác định hồi cứu thông qua hành động sửa chữa của người nghe.
Văn bản luận án minh họa tiểu loại này qua trường hợp tương tác giữa Hưng, Phương và Thanh về câu chuyện chụp ảnh thời học cấp ba:
- Thanh phát ngôn: "Chả biết con bé nào" (chứa nguồn sự cố về danh xưng quy chiếu).
- Hưng trực tiếp sửa lại ngay ở lượt lời tiếp theo: "Không biết đứa nào".
- Thao tác chỉnh sửa này đồng thời thay thế từ phủ định khẩu ngữ "chả" bằng "không", và thay từ mang sắc thái giới tính thân mật "con bé" bằng danh từ trung tính "đứa". Phân tích hội thoại chỉ ra rằng hành vi sửa chữa trực tiếp của Hưng nhằm mục đích điều chỉnh thái độ từ thân mật sang trung tính, ngăn chặn nguy cơ truy vấn tiếp theo từ người vợ (Phương) đang cùng tham gia cuộc thoại.
3. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng
- Chức năng cơ bản: Điều chỉnh, giải thích, làm rõ để khôi phục sự đứt gãy về nghe, hiểu giữa các bên.
- Chức năng ngữ dụng chuyên biệt: Thể hiện sự bất đồng quan điểm; biểu thị sự ngạc nhiên, ngờ vực; tạo sắc thái trêu đùa, hài hước; hoặc điều chỉnh thái độ tương tác và định vị lại quan hệ giữa các thành viên hội thoại.
Bảng tổng hợp số liệu phân bố các kiểu loại lời chỉnh sửa trong ngữ liệu
| Nhóm khởi xướng |
Tiểu loại chỉnh sửa |
Số lượng ($N$) |
Tỷ lệ nội bộ (%) |
Tỷ lệ toàn thể (%) |
| Do người nói khởi xướng ($S$) |
$S$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa |
183 |
75,6% |
45,75% |
|
$S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa |
59 |
24,4% |
14,75% |
| Tổng nhóm $S$ khởi xướng |
|
242 |
100% |
60,5% |
| Do người nghe khởi xướng ($O$) |
$O$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa |
142 |
89,9% |
35,5% |
|
$O$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa |
16 |
10,1% |
4,0% |
| Tổng nhóm $O$ khởi xướng |
|
158 |
100% |
39,5% |
| Tổng cộng toàn bộ ngữ liệu |
|
400 |
— |
100% |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt tự nhiên dựa trên khung lý thuyết Phân tích hội thoại (CA). Kết quả nghiên cứu xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế chỉnh sửa là một tổ chức tương tác phổ quát nhưng có những biểu hiện đặc thù trong tiếng Việt.
- Luận án chứng minh sự phân bổ thiên lệch có tính quy luật trong giao tiếp của người Việt: xu hướng ưa thích tự khởi xướng (chiếm 60,5%) cao hơn khởi xướng từ đối tác (chiếm 39,5%); và trong từng nhóm, hành động tự chỉnh sửa luôn chiếm ưu thế vượt trội ($S$ tự sửa chiếm 75,6%; đối tác nhường quyền cho $S$ tự sửa chiếm 89,9%).
- Công trình đóng góp vào lý thuyết tương tác xã hội bằng cách miêu tả tỉ mỉ các định dạng khởi xướng từ yếu đến mạnh, cấu trúc 4 bộ phận có tính bắt buộc của lời chỉnh sửa kêu gọi hỗ trợ ($S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa), cũng như làm sáng tỏ mối liên hệ giữa thao tác sửa đổi từ vựng với việc điều chỉnh lập trường và thái độ liên cá nhân.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đối với giao tiếp thực tế: Cung cấp cơ sở nhận thức về cơ chế tiếp nhận lời nói và giải mã phát ngôn, giúp người bản ngữ nhận diện các chiến lược thương lượng ý nghĩa để duy trì cuộc thoại liên tục, tránh xung đột hoặc hiểu lầm.
- Đối với giảng dạy ngôn ngữ: Luận án có giá trị ứng dụng trực tiếp trong việc dạy tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ và dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ. Các miêu tả về chiến lược tìm từ, ngập ngừng, báo hiệu sự cố và kỹ thuật đề xuất sửa chữa cung cấp tư liệu thực tế để xây dựng chương trình rèn luyện kỹ năng giao tiếp tương tác bằng lời (thay vì chỉ dạy các cấu trúc ngữ pháp tĩnh).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Văn bản luận án tự xác định các giới hạn xuất phát từ phạm vi ngữ liệu:
- Tư liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong 10 cuộc hội thoại tự nhiên phi quy thức, diễn ra chủ yếu ở không gian quán cà phê và quán ăn tại Hà Nội.
- Toàn bộ 34 cộng tác viên đều sử dụng phương ngữ Bắc, chưa phản ánh được các đặc trưng chỉnh sửa hội thoại ở các vùng phương ngữ Trung và Nam, cũng như chưa bao quát các bối cảnh giao tiếp mang tính thiết chế (công sở, bệnh viện, truyền hình).
Hướng nghiên cứu tiếp
Từ những tồn tại trên, tác giả đề xuất hai hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu sâu hơn về các chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa: Mở rộng phân tích các chức năng tương tác chuyên biệt ngoài chức năng giải thích, làm rõ (như cách thức thể hiện quyền lực, quản lý thể diện, chiến lược châm biếm, kiến tạo bản sắc xã hội).
- Nghiên cứu tác động của các nhân tố xã hội đối với lời chỉnh sửa: Đi sâu khảo sát sự chi phối của các biến số như tuổi tác, giới tính, thứ bậc xã hội và mức độ thân sơ giữa các tương tác viên đối với việc lựa chọn chiến lược khởi xướng và thực hiện chỉnh sửa trong tiếng Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp mô hình phương pháp luận mẫu mực về Phân tích hội thoại (CA), kỹ thuật ghi hình, hệ thống quy ước giải băng tương tác tự nhiên tỉ mỉ và khung phân loại thao tác tương tác hai chiều.
- Giảng viên và chuyên gia Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học xã hội: Cung cấp nguồn ngữ liệu hội thoại đời thường phong phú, xác thực cùng hệ thống dẫn chứng sinh động về cấu trúc lượt lời, cặp liền kề và tổ chức chuỗi trong tiếng Việt.
- Giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và giáo viên ngoại ngữ: Cung cấp hệ thống các chiến lược xử lý sự cố giao tiếp thực tế (chiến lược trì hoãn, tìm từ, nhờ đối tác trợ giúp, các định dạng hỏi lại) để huấn luyện người học nâng cao năng lực tương tác tự nhiên trong đời sống.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát bao nhiêu trường hợp chỉnh sửa và tỷ lệ giữa lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng với người nghe khởi xướng là bao nhiêu?
Luận án khảo sát tổng cộng 400 trường hợp lời chỉnh sửa được nhận diện từ 10 cuộc hội thoại tự nhiên (thời lượng 655 phút). Trong đó:
- Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng ($S$) chiếm ưu thế với 242 trường hợp (tỷ lệ 60,5%).
- Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng ($O$) chiếm 158 trường hợp (tỷ lệ 39,5%).
2. Người nói sử dụng những chiến lược nào để tự thực hiện hành động chỉnh sửa ($S$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa)?
Trong tiểu loại $S$ khởi xướng - $S$ chỉnh sửa (183 trường hợp), người nói sử dụng 7 chiến lược hành động cụ thể gồm:
- Xoá (bỏ yếu tố lỗi).
- Hủy bỏ (dừng cấu trúc phát ngôn dở dang để đổi hướng diễn đạt).
- Tìm kiếm (dừng để truy xuất từ ngữ).
- Chèn (thêm yếu tố từ vựng/ngữ pháp vào phát ngôn).
- Thay thế (đổi một đơn vị ngôn ngữ này bằng đơn vị khác).
- Bổ sung phần giải thích, bình luận hoặc cụ thể hoá thông tin.
- Diễn đạt lại nguồn sự cố kèm theo lời giải thích.
3. Cấu trúc của kiểu lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nghe chỉnh sửa ($S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa) có điểm gì đặc biệt?
Khác với các tiểu loại có cấu trúc ba phần thông thường ($Trs \rightarrow I_R \rightarrow R_I$), tiểu loại $S$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa có cấu trúc bắt buộc gồm 4 bộ phận:
- Nguồn sự cố ($Trs$): Khó khăn của người nói khi hoàn thành lượt lời hoặc tìm từ.
- Khởi xướng chỉnh sửa ($I_R$): Tín hiệu đề nghị người nghe trợ giúp hoặc dấu hiệu ngập ngừng kéo dài của người nói.
- Hành động chỉnh sửa ($R_I$): Từ ngữ hoặc cách diễn đạt đề xuất do người nghe cung cấp.
- Khẳng định chỉnh sửa ($Rc$): Lời xác nhận hoặc nhắc lại của người nói để tiếp nhận đề xuất của người nghe và chính thức khép lại sự cố.
4. Định dạng khởi xướng chỉnh sửa "yếu" và "mạnh" của người nghe khác nhau như thế nào?
Sự phân biệt giữa định dạng "yếu" và "mạnh" thể hiện mức độ nắm bắt thông tin của người nghe đối với lượt lời trước đó của người nói:
- Định dạng yếu: Người nghe hoàn toàn không nắm bắt được thông tin nào trong lượt lời của người nói ngoại trừ việc nhận thức được có một điều gì đó vừa được phát ra; thường biểu hiện qua các thành tố hỏi chung (ví dụ: hả?, gì cơ?).
- Định dạng mạnh: Người nghe đã hiểu được phần lớn nội dung nhưng cần xác minh lại, đưa ra sự hiểu biết gần như đầy đủ về nguồn sự cố dưới dạng một cách hiểu giả định để người nói thẩm định và xác nhận.
5. Đặc điểm nhận diện của tiểu loại lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nghe chỉnh sửa ($O$ khởi xướng - $O$ chỉnh sửa) là gì?
Ở tiểu loại này, quyền tương tác không phân bố đều: người nói phát ra lượt lời chứa nguồn sự cố, nhưng người nghe vừa khởi xướng vừa trực tiếp thực hiện hành động chỉnh sửa. Cả hai thao tác khởi xướng và sửa chữa xảy ra gộp trong cùng một lượt lời kế tiếp ngay sau nguồn sự cố. Nguồn sự cố không bộc lộ trước đó mà chỉ được nhận diện căn cứ vào hành vi thay thế từ ngữ hoặc cấu trúc của người nghe trong lượt lời sửa lỗi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thùy An là công trình miêu tả chuyên sâu về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt tự nhiên trên lập trường Phân tích hội thoại (CA). Dựa trên ngữ liệu 400 trường hợp chỉnh sửa được gỡ băng chuẩn xác từ 655 phút video đời thường, công trình đã làm sáng tỏ các đặc điểm cấu trúc ba phần và bốn phần của bốn tiểu loại tương tác giữa người nói và người nghe. Kết quả nghiên cứu xác lập các bằng chứng định tính và định lượng về tính ưu thích của hành vi tự chỉnh sửa, đồng thời chỉ ra hệ thống chức năng ngữ dụng phong phú của lời chỉnh sửa trong tiếng Việt. Luận án đóng여 thiết thực vào việc phát triển lý thuyết phân tích tương tác ngôn ngữ ở Việt Nam và cung cấp cứ liệu khoa học ứng dụng cho công tác giảng dạy ngôn ngữ.