Tổng quan luận án
Đề tài nghiên cứu thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học (hướng nghiên cứu Ngữ dụng học và Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu), tập trung khảo sát các phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái trong hành động hỏi giữa hai ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Việt.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tình thái là một phạm trù ngữ nghĩa rộng lớn, phản ánh các sắc thái tình cảm, cảm xúc, thái độ và sự đánh giá của người nói đối với phát ngôn và đối tượng giao tiếp. Trong hoạt động ngôn ngữ, tình thái liên hệ trực tiếp với các ý niệm về sự bắt buộc, cho phép, cấm đoán, sự cần thiết, khả năng và tính khả hữu. Vận dụng hiệu quả các phương tiện tình thái là điều kiện cốt lõi để người nói kiến tạo phát ngôn phù hợp và người nghe tiếp nhận chính xác ý định giao tiếp.
Trong thực tế giảng dạy và thụ đắc ngôn ngữ, người học thường gặp lỗi khi truyền tải thái độ, cảm xúc qua các cấu trúc hỏi và đáp. Mặc dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về phân loại nghĩa tình thái, phương tiện cú pháp của tình thái hay câu hỏi và câu cầu khiến, nhưng chưa có công trình nào ở bậc luận án tiến sĩ tiến hành khảo sát chuyên sâu, có hệ thống và đối chiếu song ngữ Anh - Việt về các phương tiện biểu đạt ý nghĩa tình thái của hành động hỏi được thực hiện qua cả ba kiểu câu: câu nghi vấn (hành động hỏi trực tiếp), câu trần thuật và câu mệnh lệnh (hành động hỏi gián tiếp). Đây chính là khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích chính của luận án là nghiên cứu các đặc trưng tình thái và phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi trực tiếp và hành động hỏi gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt, nhằm làm sáng tỏ những điểm tương đồng và dị biệt về phương diện ngữ nghĩa - ngữ dụng giữa hai ngôn ngữ, từ đó phục vụ cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Nghiên cứu lí thuyết hành động ngôn từ (speech act theory), hành động hỏi, tình thái hành động ngôn từ, tình thái nhận thức, tình thái đạo nghĩa và các phương tiện biểu hiện trong các ngôn ngữ.
- Nhận diện hành động hỏi trực tiếp và hành động hỏi gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Miêu tả những phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi trực tiếp và hành động hỏi gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Nhận xét về sự tương đồng và khác biệt về nghĩa tình thái và phương tiện biểu hiện tình thái hành động ngôn từ, tình thái nhận thức và tình thái đạo nghĩa ở hành động hỏi tiếng Anh và tiếng Việt.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi trực tiếp và hành động hỏi gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào ba phạm trù tình thái chính: tình thái hành động ngôn từ, tình thái nhận thức (epistemic modality) và tình thái đạo nghĩa (deontic modality) trong hành động hỏi trực tiếp (thể hiện bằng câu nghi vấn) và hành động hỏi gián tiếp (thể hiện bằng câu trần thuật và câu mệnh lệnh). Các phương tiện biểu hiện tình thái trong câu hỏi tu từ nằm ngoài phạm vi khảo sát của luận án.
- Nguồn ngữ liệu khảo sát: Ngữ liệu được thu thập từ các nguồn song ngữ và đơn ngữ gồm:
- Tập hợp các câu hỏi, câu trần thuật và câu mệnh lệnh song ngữ Anh - Việt dùng để hỏi trích từ kho ngữ liệu ghi âm lời thoại video TED Talks do Nhóm Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên Đại học Stanford (The Stanford Natural Language Processing Group) xây dựng (corpus song ngữ Anh - Việt:
http://nlp.edu/project/nmt/).
- Tác phẩm văn học nước ngoài: Gone with the Wind (Cuốn theo chiều gió) của Margaret Mitchell, The Da Vinci Code (Mật mã Da Vinci) của Dan Brown.
- Tác phẩm văn học Việt Nam: Tập truyện ngắn Nguyễn Hào Hải, truyện ngắn Chu Lai, truyện ngắn Tháng có 15 ngày của Ngô Tự Lập, tập truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp, tuyển tập truyện ngắn Nam Cao, tác phẩm của Ngô Tất Tố.
- Các truyện ngắn đăng trên báo và Tạp chí Quân đội Nhân dân giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về tình thái trên thế giới
- Phân biệt Modus và Dictum: Ch. Bally là tác giả đầu tiên xác lập ranh giới trong cấu trúc nghĩa của phát ngôn giữa Dictum (ngôn liệu - vị ngữ logic và các tham tố) và Modus (bộ phận tình thái - thể hiện cảm xúc, ý chí, thái độ và sự đánh giá của người nói).
- Tình thái logic học và tình thái ngôn ngữ học: O. Reacher (1968), Quirk et al., và Palmer (2001) chỉ ra sự khác biệt giữa tình thái khách quan trong logic học (chân trị mệnh đề, tính hiện thực, tất yếu, khả hữu) và tình thái chủ quan trong ngôn ngữ học (thái độ, sự đánh giá của người nói trong ngữ cảnh giao tiếp).
- Đánh giá nhận thức và đánh giá giá trị: T. Givón (1993) định nghĩa tình thái là sự biểu thị thái độ của người nói đối với phát ngôn, chia tình thái nhận thức thành 4 tiểu loại: (1) Tiền giả định (presupposition), (2) Xác nhận hiện thực (realis assertion), (3) Xác nhận phi hiện thực (irrealis assertion), (4) Xác nhận phủ định (negative assertion).
- Phân loại tình thái nhận thức và đạo nghĩa: J. Lyons (1977) phân chia tình thái nhận thức thành ba kiểu: thực hữu (factive modality), phản thực hữu (contra-factive modality), không thực hữu (non-factive modality); đồng thời phân chia tình thái đạo nghĩa thành 4 tiểu loại: bắt buộc/không bắt buộc, được phép/không được phép, cấm đoán/không cấm đoán, miễn trừ/không miễn trừ.
- Tiếp cận theo hành động ngôn từ và chức năng: J. L. Austin (1962) với luận điểm How to do things with words khởi xướng việc nghiên cứu tình thái của hành động phát ngôn. J. Searle (1979) trong Expression and Meaning phân tích mối quan hệ giữa vai trò người nói, người nghe và nội dung mệnh đề. W. K. Halliday (1994) nhấn mạnh tính hiện thực và phi hiện thực. F. R. Palmer (2001) trong Mood and Modality phân lập ba loại: tình thái nhận thức, tình thái đạo nghĩa và tình thái trạng huống (dynamic modality).
- Hệ thống hóa của Bybee (1985) và Bybee & Fleischman (1995): Phân chia tình thái thành ba nhóm lớn gồm: tình thái hành động ngôn từ (speech-act modality), tình thái mệnh đề (propositional modality / epistemic modality) và tình thái sự kiện (event modality / deontic modality).
- Mức độ xác suất của phương tiện tình thái: Huddleston lượng hóa mức độ khả năng của các động từ tình thái tiếng Anh như must (khoảng 90%), may/might (khoảng 60-70%), dạng phủ định can't, và khẳng định tuyệt đối bằng thức trần thuật.
- Phương tiện biểu hiện tình thái tiếng Anh: Halliday (1994), Eggins (1994), Martin et al. (1997) thống kê các phương tiện biểu đạt gồm: thức (mood: trần thuật, mệnh lệnh, giả định), thời (tense), thể (aspect), động từ tình thái (must, should, ought to, can, may, could, would, will, need, shall), tính từ tình thái (possible, probable, necessary, likely, certain, obvious, true, evident), trạng từ tình thái (perhaps, maybe, probably, possibly, certainly, obviously...), danh từ tình thái (possibility, probability, chance, rumour), ngữ điệu (glide up, glide down, the dive) và trọng âm.
Các hướng nghiên cứu về tình thái tại Việt Nam
- Hoàng Phê (1989), Hồ Lê (1992), Lê Đông (1996), Nguyễn Đức Dân (1998), Diệp Quang Ban (2000), Bùi Mạnh Hùng (2003) nghiên cứu chi tiết về ý nghĩa và phương tiện tình thái.
- Hoàng Tuệ (1988, 2001) đối chiếu thời, thể, tình thái tiếng Việt với ngôn ngữ châu Âu, phân chia phương tiện thành: ngữ pháp gắn với vị ngữ, từ vựng ngoài vị ngữ, và cấu trúc câu ghép.
- Phan Mạnh Hùng (1985) nghiên cứu các tổ hợp tiểu từ tình thái và ranh giới từ loại.
- Nguyễn Thị Lương (1996) khảo sát 10 tiểu từ tình thái dứt câu dùng để hỏi: à, ư, hả, sao, phỏng, chắc, chăng, chứ, nhỉ, nhé.
- Cao Xuân Hạo (1991, 1998, 1999) phân biệt tình thái của hành động phát ngôn (mục tiêu giao tế) và tình thái của lời phát ngôn (thái độ với chân trị, tính khả năng, sự đánh giá, mức độ chân thành, liên hệ cảnh huống); đồng thời phân chia tình thái của câu và tình thái của cấu trúc vị ngữ hạt nhân.
- Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2007) khảo sát tiểu từ tình thái cuối câu và phân tích các cặp đối lập: nhận thức - đạo nghĩa, nhận thức - căn bản, hướng tác thể - hướng người nói, mục đích phát ngôn - lời phát ngôn; làm rõ tính chủ quan của tình thái nhận thức dựa trên vị thế hiểu biết qua bằng chứng (evidence) hoặc suy luận.
- Phạm Hùng Việt (2003) phân tích chức năng ngữ nghĩa - ngữ dụng của trợ từ tiếng Việt và các phương tiện ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng.
- Nghiên cứu đối chiếu: Phạm Thị Ly (2003) đối chiếu vị từ tình thái, tiểu từ cuối câu, cấu trúc đề - thuyết tình thái Anh - Việt; Nguyễn Thị Ngọc Hân (2005) khảo sát tiểu từ cuối câu tiếng Việt trong đối chiếu với tiếng Nhật.
Tình hình nghiên cứu về hành động hỏi
- Trong tiếng Anh: J. Searle (1969, 1979, 2001) và A. Yule nghiên cứu phân loại hành động ngôn từ và hành động ngôn từ gián tiếp; O. Ducrot phân biệt giữa câu (sentence - bản thể trừu tượng) và phát ngôn (utterance - sự hiện thực hóa trong hoàn cảnh cụ thể).
- Trong tiếng Việt: Nguyễn Kim Thản (1979) nhận diện câu nghi vấn qua mục đích nói; Hồ Lê (1992), Cao Xuân Hạo (1995), Diệp Quang Ban (2000) xác định tiêu chí hỏi và dấu hiệu tình thái hỏi; Lê Đông (1996) nghiên cứu ngữ nghĩa - ngữ dụng của câu hỏi chính danh trong quan hệ liên nhân; Nguyễn Thị Thìn (1996) miêu tả 11 kiểu câu hỏi không dùng để hỏi; Võ Đại Quang (2000) phân loại câu hỏi chính danh tiếng Anh và tiếng Việt thành câu hỏi lựa chọn hiển ngôn, lựa chọn ngầm ẩn và không lựa chọn; Nguyễn Việt Tiến (2006) đối chiếu câu hỏi tiếng Việt - tiếng Pháp; Nguyễn Phúc Trung (2011) nghiên cứu hành động hỏi trong phỏng vấn truyền hình trên VTV và TV5.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận riêng lẻ từng bình diện ngữ nghĩa, ngữ pháp hoặc ngữ dụng, hoặc chỉ tập trung vào câu nghi vấn chính danh. Luận án đặt trọng tâm vào việc phân tích và đối chiếu hệ thống phương tiện biểu hiện ba loại nghĩa tình thái (hành động ngôn từ, nhận thức, đạo nghĩa) ở cả hành động hỏi trực tiếp (câu nghi vấn) và hành động hỏi gián tiếp (câu trần thuật, câu mệnh lệnh) trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Act Theory)
Luận án vận dụng lý thuyết do J. L. Austin khởi xướng và J. Searle phát triển. Một phát ngôn bao gồm ba hành động đồng thời:
- Hành động ngôn tạo (locutionary act): Hành động phát ra một chuỗi âm thanh đúng quy tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa của một ngôn ngữ.
- Hành động ngôn trung (illocutionary act): Hành động thực hiện ngay khi phát ra lời nói nhờ hiệu lực quy ước (tuyên bố, hứa, hỏi, khuyên, yêu cầu...). Lực ngôn trung (illocutionary force) là hiệu lực giao tiếp giúp thỏa mãn đích ngôn trung (illocutionary goal).
- Hành động ngôn tác (perlocutionary act): Tác động tâm lý, tình cảm hoặc hành vi thực tế tạo ra ở người nghe trong hoàn cảnh cụ thể.
Luận án kế thừa cách phân loại 5 nhóm hành động ngôn từ của J. Searle (1979) dựa trên ba tiêu chí (đích ngôn trung, hướng khớp ghép giữa từ ngữ và thực tại, trạng thái tâm lý):
- Biểu kiến (representatives): Người nói tin vào tình huống, hướng khớp ghép từ từ ngữ đến thực tại.
- Cầu khiến (directives): Người nói mong muốn thực hiện tình huống, hướng khớp ghép từ thực tại đến từ ngữ (hành động hỏi thuộc nhóm này).
- Ước kết (commissives): Người nói cam kết hành động tương lai, hướng khớp ghép từ thực tại đến từ ngữ.
- Biểu cảm (expressives): Bộc lộ trạng thái cảm xúc, không có hướng khớp ghép.
- Tuyên bố (declaratives): Người nói tạo ra thay đổi thực tại bằng phát ngôn, có hai hướng khớp ghép.
| Tiêu chuẩn phân loại |
Nhóm Biểu kiến |
Nhóm Cầu khiến (chứa hành động hỏi) |
Nhóm Ước kết |
Nhóm Biểu cảm |
Nhóm Tuyên bố |
| Đích ngôn trung |
Khẳng định, miêu tả sự việc |
Điều khiển người nghe thực hiện hành vi / cung cấp thông tin |
Ràng buộc người nói vào hành vi tương lai |
Thể hiện thái độ tâm lý đối với sự việc |
Thay đổi hiện trạng thực tế |
| Hướng khớp ghép |
Từ ngữ $\rightarrow$ Thực tại |
Thực tại $\rightarrow$ Từ ngữ |
Thực tại $\rightarrow$ Từ ngữ |
Không có hướng khớp ghép |
Hai chiều (Từ ngữ $\leftrightarrow$ Thực tại) |
| Trạng thái tâm lý |
Tin tưởng vào tính chân trị |
Mong muốn người nghe thực hiện |
Ý định thực hiện hành động |
Cảm xúc tương ứng với mục đích |
Gây ra tình huống trực tiếp |
Phát ngôn ngôn hành và động từ ngôn hành
- Biểu thức ngôn hành (performative expression): Phát ngôn ngôn hành tường minh chứa động từ ngôn hành (performative verb) chỉ dẫn trực tiếp lực ngôn trung (hỏi, yêu cầu, mời, khuyên, thề...).
- Điều kiện của câu ngôn hành: Chủ ngữ ngôi thứ nhất, bổ ngữ ngôi thứ hai, động từ ở thì hiện tại, không đi kèm các từ chỉ thời - thể (đã, sẽ, đang, vẫn).
Phân định hành động hỏi trực tiếp và gián tiếp
- Định nghĩa hành động hỏi: Là hành động ngôn từ thuộc nhóm cầu khiến mà người nói thực hiện nhằm thu thập thông tin chưa biết từ câu trả lời của người nghe.
- Hành động hỏi trực tiếp: Được thực hiện bằng câu nghi vấn (hoặc câu chứa động từ ngôn hành ask/hỏi), có hình thức cấu trúc thống nhất trực tiếp với đích ngôn trung tìm kiếm thông tin.
- Hành động hỏi gián tiếp: Được thực hiện bằng các kiểu câu không mang hình thức nghi vấn (câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh) nhưng có đích ngôn trung là yêu cầu người nghe cung cấp thông tin.
Khung phân loại tình thái của luận án
Dựa trên mô hình của Bybee (1985), Bybee & Fleischman (1995) và Palmer (2001), luận án xác lập ba phạm trù tình thái trọng tâm:
| Tình thái hành động ngôn từ (Speech-act modality) |
Tình thái mệnh đề / Nhận thức (Propositional / Epistemic modality) |
Tình thái sự kiện / Đạo nghĩa (Event / Deontic modality) |
| Thức mệnh lệnh (Imperative) |
Tình thái nhận thức (Epistemic modality) |
Tình thái đạo nghĩa (Deontic modality) |
| Khích lệ (Hortative) |
Tình thái bằng chứng (Evidential modality) |
Tình thái trạng huống (Dynamic modality) |
| Yêu cầu (Jussive) |
Trần thuật - Giả định (Indicative - Subjunctive) |
— |
| Cấm đoán (Prohibitive) |
Hiện thực - Phi hiện thực (Realis - Irrealis) |
— |
| Nguyện vọng (Optative) |
Điều kiện (Conditional) |
— |
| Nghi vấn (Interrogative) |
Từ nối phụ thuộc chung (General subordinators) |
— |
- Tình thái hành động ngôn từ: Thể hiện mục đích phát ngôn, vai giao tiếp và quan hệ liên nhân.
- Tình thái nhận thức: Thể hiện vị thế hiểu biết, mức độ tin cậy, tính khả năng, tính tất yếu hoặc cam kết chân trị của người nói đối với nội dung mệnh đề dựa trên bằng chứng hoặc suy luận.
- Tình thái đạo nghĩa: Thể hiện sự bắt buộc, cho phép, cấm đoán, sự cần thiết và tính hợp thức theo chuẩn mực đạo đức hoặc quy ước xã hội đối với hành động.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp miêu tả: Làm sáng tỏ các kiểu nghĩa tình thái và phương tiện biểu hiện thông qua các thủ pháp thống kê, phân loại và phân tích ngữ cảnh trên ngữ liệu thực tế.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh các phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm tìm ra các điểm tương đồng và dị biệt về mặt ngữ nghĩa - ngữ dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận của luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về tình thái và hành động hỏi trong nước và quốc tế. Tác giả xây dựng khung lý thuyết nền tảng gồm lý thuyết hành động ngôn từ của Austin và Searle, xác định lực ngôn trung, cấu trúc biểu thức ngôn hành, phân loại hành động hỏi trực tiếp và gián tiếp. Đồng thời, chương này tổng hợp các phương tiện biểu đạt tình thái chủ yếu:
- Trong tiếng Anh: Phương tiện ngữ pháp hóa (thời, thể, thức), từ vựng hóa (động từ tình thái, tính từ, trạng từ, danh từ tình thái), và ngôn điệu hóa (ngữ điệu lên giọng glide-up, xuống giọng glide-down, giáng thăng the dive, và trọng âm).
- Trong tiếng Việt: Phương tiện ngữ pháp (trật tự từ, cấu trúc câu, cấu trúc chủ - vị), từ vựng (động từ tình thái, trợ từ, tiểu từ tình thái, từ rào đón), và ngữ điệu (lên giọng, xuống giọng, nhấn giọng tại tiêu điểm nghi vấn).
Chương 2: Phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 2 tập trung khảo sát và nhận diện các cấu trúc cú pháp, phương tiện từ vựng và ngữ điệu biểu hiện tình thái hành động ngôn từ, tình thái nhận thức và tình thái đạo nghĩa trong câu nghi vấn:
- Nhận diện cấu trúc hỏi trực tiếp trong tiếng Anh:
- Đảo động từ To be ra trước chủ ngữ:
Be + S + O...? và cấu trúc phủ định Be + not + S + O...? (dùng để kiểm tra, xác nhận điều người nói nghĩ là đúng).
- Đảo trợ động từ:
Do/does/did/will/would... + S + V(bare)...? hoặc Have/has/had... + S + V3/V-ed...?
- Câu hỏi chứa từ nghi vấn (Wh-questions):
Wh-word + Aux + S + V...?, câu hỏi có từ nghi vấn làm chủ ngữ Wh-word + O + V...?, và câu hỏi từ nghi vấn phủ định Wh-word + Aux + not + O + V...?
- Câu hỏi tổng quát (Yes-No questions), câu hỏi lựa chọn dùng OR, và câu hỏi chứa động từ ngôn hành ask.
- Phương tiện chuyển tải tình thái trong hỏi trực tiếp:
- Đại từ nghi vấn (What, Where, Whose, Who, Why, How...).
- Ngữ điệu: Ngữ điệu đi lên (glide-up) trong câu hỏi Yes-No, câu hỏi đuôi (tag questions); ngữ điệu đi xuống (glide-down) trong câu hỏi Wh-.
- Trợ từ và động từ tình thái (will, dare, can, must, should...).
- Đối chiếu Anh - Việt ở hành động hỏi trực tiếp: Phân tích sự tương ứng và khác biệt giữa hệ thống trợ động từ/động từ tình thái tiếng Anh với hệ thống tiểu từ tình thái dứt câu (à, ư, hả, sao, chứ, nhỉ, nhé...) và phụ từ tình thái trong tiếng Việt khi biểu đạt các mức độ cam kết nhận thức và sắc thái đạo nghĩa.
Chương 3: Phương tiện biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 3 khảo sát các phát ngôn có hình thức câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh nhưng thực hiện hành động hỏi (hành động hỏi gián tiếp):
- Cơ chế biểu đạt: Phân tích cách người nói sử dụng cấu trúc trần thuật chứa các vị từ biểu đạt nhận thức, ước muốn (want to know, wonder, muốn biết, tự hỏi...) hoặc cấu trúc mệnh lệnh (tell me, hãy nói cho tôi biết...) để gián tiếp thu thập thông tin.
- Biểu hiện tình thái: Làm rõ các cấp độ tình thái nhận thức (tính bất định, mức độ hiểu biết của người nói) và tình thái đạo nghĩa (mức độ áp đặt, tính lịch sự, sự giảm nhẹ tính áp đặt trong quan hệ liên nhân) qua phương tiện từ vựng rào đón và ngữ điệu.
- Nhận xét đối chiếu: Chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt về phương thức gián tiếp hóa hành động hỏi giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và xác lập khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết hành động ngôn từ và ba phạm trù tình thái (tình thái hành động ngôn từ, tình thái nhận thức, tình thái đạo nghĩa) áp dụng cho hành động hỏi.
- Phân định rõ ràng ranh giới cấu trúc và chức năng giữa hành động hỏi trực tiếp (gắn với câu nghi vấn) và hành động hỏi gián tiếp (gắn với câu trần thuật và mệnh lệnh).
- Làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa hình thức ngữ pháp, phương tiện từ vựng và ngữ điệu trong việc định hình ý nghĩa tình thái của phát ngôn hỏi trong hai ngôn ngữ Anh - Việt.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh đối chiếu chi tiết về sự tương đồng và dị biệt trong cách biểu hiện nghĩa tình thái của hành động hỏi giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên ngữ liệu thực tế (hội thoại TED Talks và tác phẩm văn học).
- Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp người học nhận diện và sử dụng chính xác các phương tiện tình thái khi đặt câu hỏi.
- Hỗ trợ công tác dịch thuật Anh - Việt và Việt - Anh trong việc chuyển dịch tương đương các sắc thái tình thái, thái độ và hiệu lực ngôn trung của câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở ba loại tình thái (hành động ngôn từ, nhận thức, đạo nghĩa) trong hành động hỏi trực tiếp và gián tiếp. Toàn bộ các phương tiện biểu hiện tình thái trong câu hỏi tu từ (rhetorical questions) không thuộc phạm vi khảo sát của đề tài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang phạm trù câu hỏi tu từ trong tiếng Anh và tiếng Việt; khảo sát phương tiện tình thái ở các kiểu hành vi ngôn ngữ khác (hành vi chào, cảm ơn, khen ngợi, xin lỗi...); hoặc phân tích trên các thể loại diễn ngôn chuyên biệt khác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Việt ngữ học, và Lý luận & Phương pháp giảng dạy bộ môn tiếng Anh.
- Giảng viên giảng dạy các học phần Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học đối chiếu, Ngữ pháp học tiếng Anh và tiếng Việt.
- Biên dịch viên, phiên dịch viên thực hành dịch thuật song ngữ Anh - Việt.
- Nội dung đáng tham khảo: Khung phân loại tình thái theo hành động ngôn từ, bảng tổng hợp phân loại tình thái của Bybee (1985), hệ thống các mẫu cấu trúc nghi vấn tiếng Anh và hệ thống tiểu từ tình thái hỏi tiếng Việt trong mối tương quan ngữ nghĩa - ngữ dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại và giới hạn những loại nghĩa tình thái nào?
Luận án tập trung khảo sát 3 loại tình thái chính:
- Tình thái hành động ngôn từ (speech-act modality): gắn với mục đích phát ngôn và quan hệ giao tiếp.
- Tình thái nhận thức (epistemic modality): phản ánh vị thế hiểu biết, mức độ tin cậy và cam kết chân trị của người nói (bao gồm các dạng thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu).
- Tình thái đạo nghĩa (deontic modality): thể hiện sự bắt buộc, cho phép, cấm đoán hoặc miễn trừ theo chuẩn mực xã hội.
2. Nguồn ngữ liệu thực tế của luận án được thu thập từ đâu?
Ngữ liệu được thu thập từ:
- Kho ngữ liệu song ngữ Anh - Việt ghi âm lời thoại video TED Talks của Nhóm Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên Đại học Stanford (
http://nlp.edu/project/nmt/).
- Tác phẩm văn học dịch tiếng Anh: Gone with the Wind (Margaret Mitchell), The Da Vinci Code (Dan Brown).
- Tác phẩm văn học Việt Nam: Truyện ngắn của Nguyễn Hào Hải, Chu Lai, Ngô Tự Lập (Tháng có 15 ngày), Nguyễn Huy Thiệp, Nam Cao, Ngô Tất Tố.
- Báo và Tạp chí Quân đội Nhân dân (2000 - 2016).
3. Luận án phân định hành động hỏi trực tiếp và gián tiếp như thế nào?
- Hành động hỏi trực tiếp: Là hành động hỏi được hiện thực hóa bằng câu nghi vấn (hoặc câu chứa động từ ngôn hành ask/hỏi), trong đó hình thức câu thống nhất trực tiếp với đích ngôn trung tìm kiếm thông tin.
- Hành động hỏi gián tiếp: Là hành động hỏi được hiện thực hóa bằng câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh, trong đó hình thức câu không mang cấu trúc nghi vấn nhưng hướng tới đích ngôn trung yêu cầu cung cấp thông tin.
4. Những phương tiện chủ yếu nào biểu hiện tình thái trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Trong tiếng Anh: Thức (mood), thời (tense), thể (aspect), động từ tình thái (must, can, may, will...), tính từ tình thái (possible, certain...), trạng từ tình thái (perhaps, certainly...), danh từ tình thái (possibility...), và ngữ điệu (glide-up, glide-down, the dive).
- Trong tiếng Việt: Trật tự từ, cấu trúc câu, các trợ từ, tiểu từ tình thái cuối câu (à, ư, hả, sao, chứ, nhỉ, nhé...), phụ từ tình thái, từ rào đón, và ngữ điệu (nhấn giọng tại tiêu điểm nghi vấn).
5. Đối tượng nào bị loại trừ khỏi phạm vi nghiên cứu của luận án?
Các phương tiện biểu hiện tình thái ở câu hỏi tu từ (rhetorical questions) trong tiếng Anh và tiếng Việt nằm ngoài phạm vi nghiên cứu của luận án, do câu hỏi tu từ không nhằm mục đích thu thập thông tin chưa biết từ câu trả lời của người nghe.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề biểu hiện nghĩa tình thái ở hành động hỏi trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ nghĩa - ngữ dụng. Thông qua việc kết hợp lý thuyết hành động ngôn từ của Austin - Searle với các khung phân loại tình thái của Palmer và Bybee, công trình đã xác lập các tiêu chí nhận diện cụ thể trên ngữ liệu văn học và hội thoại TED Talks song ngữ. Kết quả đối chiếu làm rõ những tương đồng và khác biệt về phương tiện ngữ pháp, từ vựng và ngữ điệu giữa hai ngôn ngữ. Công trình có giá trị khoa học và giá trị ứng dụng thiết thực trong nghiên cứu ngôn ngữ học, biên soạn giáo trình và thực hành dịch thuật Anh - Việt.