Tổng quan luận án

Luận án Đối chiếu thành ngữ Nga - Việt trên bình diện giao tiếp của nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hòa, do GS. PTS. Nguyễn Thiện Giáp hướng dẫn khoa học, được bảo vệ năm 1996 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh (mã số 5.04.17), bậc đào tạo Phó tiến sĩ Khoa học Ngữ văn.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ rõ: từ những năm 1970, các công trình đối chiếu thành ngữ tiếng nước ngoài với tiếng Việt đã xuất hiện nhưng chủ yếu giới hạn ở việc xem xét thành ngữ như một đơn vị ngôn ngữ trong hệ thống - cấu trúc nội tại đóng kín, bỏ qua yếu tố ngoài ngôn ngữ và cảnh huống sử dụng. Những đặc thù của thành ngữ liên quan đến văn hóa tộc người ở bình diện ngữ nghĩa hầu như chưa được khai thác toàn diện. Đặc biệt, trong bối cảnh giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và Liên bang Nga trong thập kỷ văn hóa vì sự phát triển (1987–1997), việc khảo sát chức năng giao tiếp của thành ngữ giữa các liên chủ thể nói dưới tác động của các nhân tố văn hóa – xã hội vẫn còn bị bỏ ngỏ.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ vai trò của nghĩa thực tại của thành ngữ tiếng Nga và tiếng Việt trong hoạt động giao tiếp, gắn liền với khế ước xã hội và tâm lý sử dụng ngôn ngữ của người bản ngữ. Để đạt mục đích này, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát đối chiếu thành ngữ Nga – Việt trong hoạt động giao tiếp nhằm làm rõ nghĩa thực tại của thành ngữ được sử dụng trong những phát ngôn cụ thể.
  2. Khảo sát nhóm thành ngữ phản ánh nền văn hóa, đời sống, phong tục của người bản ngữ, từ đó đối chiếu với tiếng Việt để làm rõ đặc trưng dân tộc về tư duy ở người Nga và người Việt trong phạm vi sử dụng thành ngữ.
  3. Làm rõ nghĩa khởi nguyên ở cấp độ ngôn ngữ (cấu trúc - ngữ nghĩa) và nghĩa thực tại ở cấp độ lời nói nhằm nhận biết chuẩn xác thành ngữ tiếng Nga làm cơ sở tìm thành ngữ tương đương trong tiếng Việt, từ đó đề ra phương thức chuyển dịch thành ngữ Nga – Việt theo cảnh huống giao tiếp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các đơn vị thành ngữ tiếng Nga và tiếng Việt thỏa mãn tiêu chí phản ánh tổng hợp nền văn hóa tộc người (lịch sử, đời sống, phong tục tập quán, tâm lý xã hội, nghề nghiệp), thành ngữ so sánh và thành ngữ có sắc thái bình giá (khen – chê). Phạm vi tư liệu tiếng Nga được thu thập chủ yếu từ Từ điển thành ngữ tiếng Nga do A.I. Molotkov chủ biên (Moskva, 1986) cùng các từ điển chuyên ngành khác; tư liệu tiếng Việt dựa chủ yếu vào Từ điển thành ngữ Việt Nam do Nguyễn Như Ý chủ biên (Hà Nội, 1993) kết hợp các từ điển thành ngữ, tục ngữ xuất bản tại Việt Nam đến năm 1994.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần khảo lược lịch sử nghiên cứu, tác giả điểm lại quá trình phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Trên bình diện quốc tế, xu hướng đối chiếu ngôn ngữ gắn với bối cảnh văn hóa – xã hội bắt đầu chuyển động mạnh mẽ từ công trình Linguistics across cultures (1957) của Robert Lado, kế thừa quan điểm của C. Fries (1945) về việc mô tả ngôn ngữ thông qua sự đối chiếu với tiếng mẹ đẻ. Về lý thuyết ngữ nghĩa, tác giả tiếp thu khung phân tích nghĩa vị của A. Greimas (1966, Sémantique structurale) và B. Pottier (1974, Linguistique générale). Về vai trò của nhân tố con người trong giao tiếp, tác giả viện dẫn quan điểm của S. Ide (1986) và Yu. Karaulov (1987).
  • Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ được thúc đẩy qua các công trình của Hoàng Lai (1981) về đối chiếu ngữ nghĩa từ vựng Nga – Việt; Lê Quang Thiêm (1989, Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ); Nguyễn Văn Chiến (1992, Ngôn ngữ học đối chiếu và đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á); và luận án của Nguyễn Đức Tồn (1988) nghiên cứu đặc thù văn hóa - dân tộc của tư duy qua tên gọi các bộ phận cơ thể người trong tiếng Nga và tiếng Việt.
  • Trong lĩnh vực đối chiếu thành ngữ, Trương Đông San (1972) với luận án và bài báo về thành ngữ tiếng Nga và phương thức chuyển dịch ra tiếng Việt đã khảo sát 9 phương thức cấu tạo ngữ nghĩa của đoạn thành ngữ (hư hóa ngữ nghĩa, ẩn dụ hóa, tỉ dụ hóa, ngoa dụ và nói giảm, uyển ngữ hóa, hoán dụ hóa, phép cải dụng, phương thức mô tả). Nguyễn Ngọc Bội (1974) khảo sát thành ngữ Nga – Việt về nét nghĩa và phương thức chuyển dịch. Nguyễn Văn Mệnh (1987) phân tích cấu trúc cú pháp – ngữ nghĩa thành ngữ đối chiếu Việt – Đức. Phùng Trọng Toản (1995) khảo sát đặc thù văn hóa – dân tộc của thành ngữ Nga đối chiếu với tiếng Việt nhằm phục vụ dạy tiếng. Ngoài ra, Nguyễn Công Đức (1988) và Nguyễn Thiện Giáp (1985) đã cung cấp các cơ sở lý luận về cấu trúc hình thái - ngữ nghĩa và tính hình tượng của thành ngữ tiếng Việt.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: phần lớn các công trình đi trước chủ yếu tiếp cận thành ngữ từ cấu trúc nội tại hoặc giới hạn trong phạm vi tu từ học và khả năng kết hợp từ vựng. Luận án này là công trình chuyên khảo đầu tiên đi vào đối chiếu thành ngữ Nga – Việt trên bình diện giao tiếp của ngữ dụng học tương phản, gắn cấu trúc - ngữ nghĩa của thành ngữ với tri thức nền của người bản ngữ và các cảnh huống giao tiếp cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các khái niệm và lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu tương phản (Contrastive Linguistics): Lấy thành ngữ tiếng Nga làm đơn vị xuất phát, soi chiếu qua "tấm gương tương phản" là thành ngữ tiếng Việt nhằm làm nổi bật đặc trưng dân tộc của thành ngữ Nga dưới góc nhìn của người Việt.
  • Ngữ dụng học tương phản và lý thuyết giao tiếp liên cá nhân: Xem xét thành ngữ trong mối quan hệ với cảnh huống giao tiếp (Communication situation). Cảnh huống giao tiếp được cụ thể hóa qua việc giải quyết các câu hỏi: Ai nói? Nói gì? Nói với mục đích gì? Nói như thế nào? Ở đâu? Lúc nào?
  • Cấu trúc ngữ nghĩa của thành ngữ: Phân biệt hai tầng nghĩa gồm Nghĩa khởi nguyên (nghĩa trực tiếp/hình thái bên trong ở tầng nghĩa 1) và Nghĩa thực tại (nghĩa đặc ngữ dùng trong phát ngôn ở tầng nghĩa 2). Chất xúc tác liên kết hai tầng nghĩa này là sự liên tưởng, so sánh tương đồng trong tư duy của cộng đồng bản ngữ.
  • Phương pháp phân tích thành tố nghĩa (Semic Analysis): Vận dụng mô hình của A. Greimas và B. Pottier để phân tách cấu trúc nghĩa của từ/thành ngữ thành: siêu nghĩa vị (archisème), nghĩa vị khu biệt (sème distinctif) và nghĩa vị tiềm năng (sème potentiel). Nghĩa vị tiềm năng nằm trong vùng nghĩa vị ngoại vi, đóng vai trò then chốt bộc lộ đặc trưng văn hóa dân tộc khi phát ngôn được hiện thực hóa trong giao tiếp.
  • Khái niệm Tri thức nền (Background Knowledge): Toàn bộ những hiểu biết ngoài ngôn ngữ liên quan đến khái niệm từ vựng luôn thường trực trong ý thức cộng đồng người bản ngữ.
  • Khái niệm Lỗ trống ngôn ngữ (Lacuna): Hiện tượng một đơn vị hoặc cảnh huống giao tiếp tồn tại ở ngôn ngữ này nhưng lại khuyết thiếu ở ngôn ngữ kia do sự khác biệt trong việc chia cắt và tri giác hiện thực khách quan.

Tư liệu nghiên cứu được xử lý định tính thông qua phân tích ngữ nghĩa, phân tích thành tố, đối chiếu tương phản ngữ liệu từ điển kết hợp với khảo sát các trích dẫn ngữ cảnh thực tế từ tác phẩm văn học, văn bản chính trị - xã hội và khẩu ngữ sinh hoạt hàng ngày của hai ngôn ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những luận điểm cơ bản trong đối chiếu tương phản thành ngữ hai thứ tiếng

Chương này trình bày cơ sở lý luận của phân ngành đối chiếu thành ngữ dưới góc nhìn ngữ dụng học tương phản. Luận án xác định các luận điểm cốt lõi:

  • Thành ngữ là bộ phận cấu thành của nền văn hóa dân tộc; đối chiếu thành ngữ đòi hỏi phải đối chiếu hai nền văn hóa và bối cảnh xã hội của các chủ thể giao tiếp.
  • Trong hệ thống ngôn ngữ, thành ngữ là ký hiệu trung gian giữa cấp độ từ và cấp độ câu: có giá trị định danh hình tượng như từ nhưng có cấu tạo ngữ pháp như tổ hợp từ.
  • Cần căn cứ vào nghĩa vị tiềm năng tàng trữ trong nghĩa khởi nguyên để giải mã cấu trúc - ngữ nghĩa, từ đó nhận thức đúng nghĩa thực tại trong phát ngôn. Tác giả lấy ví dụ thành ngữ tiếng Nga Переть против рожна (nghĩa khởi nguyên: trèo/chống lại cọc nhọn; nghĩa thực tại: hành động mạo hiểm, liều lĩnh) đối chiếu với thành ngữ tiếng Việt Ếch ngồi đáy giếng (nghĩa khởi nguyên gắn với hình ảnh con ếch dưới giếng hẹp; nghĩa thực tại bình giá về sự hiểu biết hạn hẹp, thiển cận).
  • Ngữ dụng học tương phản thành ngữ có hai nhiệm vụ: (1) Xác lập các giá trị giao tiếp của thành ngữ trong các ngôn ngữ đối chiếu (ví dụ thành ngữ Nga Вот где собака зарыта tùy ngữ cảnh trang trọng hay dân dã mà tương đương với Mấu chốt vấn đề là ở đó hoặc Biết tỏng cái tổ con chuồn chuồn); (2) Xem xét sự hoạt động của các phương tiện diễn đạt cùng một nội dung giao tiếp (ví dụ thành ngữ Việt Rồng đến nhà tôm phản ánh tôn ti trật tự xã hội và thái độ khiêm nhường, trong khi tiếng Nga dùng Каким ветром занесло hoặc Какими судьбами mà không phân biệt vị thế xã hội).

Chương 2: Đối chiếu tương phản thành ngữ Nga - Việt trong hoạt động giao tiếp

Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm vai trò của tri thức nền trong việc giải mã nghĩa và làm rõ sự tương đồng, dị biệt giữa hai hệ thống thành ngữ:

  • Tri thức nền chi phối việc chuyển hóa từ nghĩa khởi nguyên sang nghĩa thực tại. Tác giả chứng minh qua thành ngữ Nga Каши не сваришь (с кем): từ Каша không chỉ mang nghĩa sở biểu "cháo" mà gắn với tri thức nền về tập quán nấu cháo tập thể thời xưa của người Nga biểu trưng cho sự đoàn kết, tạo nên nghĩa thực tại là "không thể thỏa thuận, làm ăn, hợp tác với ai" (tương đương tiếng Việt: Khó chơi lắm, đụng phải tổ kiến). Thành ngữ Пуд соли съесть (с кем) xuất phát từ hiện thực người Nga ăn nhiều muối và bánh mỳ hàng ngày; ăn hết một pút muối (16,38 kg) hàm ý sống cùng nhau lâu năm, dẫn đến nghĩa thực tại là hiểu rõ và gắn bó thân thiết (tương đương tiếng Việt: Ăn cùng mâm, nằm cùng chiếu).
  • Phân tích thành ngữ tiếng Việt Mẹ tròn con vuông, tác giả chỉ ra cấu trúc này gắn với tri thức nền triết lý âm dương (trời tròn, đất vuông) để biểu thị sự toàn vẹn, thuận lẽ tự nhiên với nghĩa thực tại là "sinh nở an toàn, mẹ khỏe con khỏe và lành lặn", vượt ra ngoài nghĩa đối lập hình học thuần túy.
  • Phân tích hiện tượng hiểu sai do bỏ qua tri thức nền như trường hợp dịch Красный уголок thành "góc hồng" (trong khi thành tố Красный mang nghĩa biểu trưng cách mạng, Уголок mang nghĩa gian phòng, tương đương phòng truyền thống, phòng sinh hoạt câu lạc bộ, nhà văn hóa); hay cặp phát ngôn Ни пуха ни пера! – К чёрту! xuất phát từ tiếng lóng thợ săn dùng hình thức phủ định để tránh điềm gở, không thể dịch đơn thuần là "Chúc thuận buồm xuôi gió" kèm câu cảm ơn thông thường.

Chương 3: Đặc trưng tư duy dân tộc nhìn từ góc độ giao tiếp các thành ngữ Nga - Việt

Chương 3 đi sâu khảo sát ngữ liệu thành ngữ so sánh và thành ngữ có sắc thái bình giá (khen – chê):

  • Luận án khẳng định tư duy logic mang tính nhân loại nhưng ngôn ngữ mang tính dân tộc. Hiện thực khách quan được khúc xạ qua lăng kính tư duy của mỗi dân tộc tạo ra những lát cắt hiện thực khác nhau, hình thành các lỗ trống ngôn ngữ không thể trộn lẫn.
  • Thành ngữ so sánh và thành ngữ bình giá trong hai thứ tiếng khi tham gia giao tiếp luôn hướng tới việc giải quyết hai câu hỏi: "Cái gì được nêu lên?" và "Cái ấy được diễn đạt như thế nào?".
  • Thông qua các phương tiện hình tượng, chủ thể nói bộc lộ thái độ, chính kiến và định giá chủ quan đối với sự vật, hiện tượng nhằm tạo hiệu lực tác động mạnh mẽ đến người nghe. Khảo sát được triển khai trên ba nhóm ngữ liệu: nhóm phản ánh văn hóa dân tộc một cách tổng hợp, nhóm phản ánh văn hóa theo từng thành tố đời sống, và nhóm phản ánh qua các nguyên mẫu lịch sử, nhân vật cổ tích, truyện thần thoại.

Chương 4: Phương thức chuyển dịch thành ngữ tiếng Nga ra tiếng Việt trên quan điểm giao tiếp ngôn ngữ

Chương 4 giải quyết phương diện ứng dụng thực tiễn của đề tài trong dịch thuật:

  • Dịch thuật thành ngữ được nhìn nhận như một hoạt động giao tiếp liên cá nhân, đòi hỏi người dịch phải nắm vững vốn văn hóa chung của cả văn bản nguồn và tiếng mẹ đẻ. Đa số trường hợp đối chiếu không thể đạt sự tương đương tuyệt đối (chồng khít hoàn toàn) do sự khác biệt về bức tranh thế giới.
  • Dịch thành ngữ bao gồm hai cấp độ: "Dịch đúng" (dịch trúng cấu trúc nghĩa chìm của thành ngữ gốc dựa trên giải mã nghĩa khởi nguyên và nghĩa vị tiềm năng) và "Dịch hay" (chuyển đạt trọn vẹn giá trị hàm ngôn và hiệu lực giao tiếp sang tiếng Việt).
  • Tác giả chỉ ra sai sót trong các bản dịch trước đây do thiếu tri thức nền, tiêu biểu như việc dịch thành ngữ tiếng Việt Tham ván bán thuyền trong một cuốn sách tiếng Nga viết về Nguyễn Du thành Пусть узнают мою руку те, кто еще не видел досок, а лодку уже продает và chú thích tương đương với thành ngữ Nga Делить шкуру неубитого медведя (thay vì hiểu đúng nghĩa "bạc tình, có mới nới cũ").
  • Luận án xây dựng bảng đối chiếu và đề nghị hiệu chỉnh bản dịch cho hàng loạt thành ngữ tiếng Nga sang tiếng Việt:
Thành ngữ tiếng Nga Bản dịch trước đây Đề nghị hiệu chỉnh của luận án
Развесистая клюква Trái bí to bằng đình làng Chuyện bịa dựng đứng, chuyện con rắn vuông
Оказать медвежью услугу Giúp đỡ ai một cách tai hại, dành cho ai sự giúp đỡ kiểu gấu Giúp đỡ ai một cách vụng về, nhanh nhảu đoảng, làm ơn hóa ra làm hại
Красный уголок Góc hồng Nhà văn hóa, phòng truyền thống, phòng sinh hoạt câu lạc bộ
Язык без костей Lưỡi không xương (nhiều đường lắt léo) Nói dẻo kẹo, nói như khướu, mồm mép tép nhảy
Покупать кота в мешке Nhắm mắt mua chừng Mua mèo trong bị, mua cua trong giỏ
Голубая кровь Dòng quý phái Con dòng cháu giống, con ông cháu cha
Не поминай лихом Có điều gì xin bỏ quá cho Xin đánh chữ đại xá
Вот где собака зарыта Mấu chốt vấn đề là ở đó; Chỗ con chó bị chôn là ở đó 1. Mấu chốt vấn đề là ở đó; 2. Cái tổ con chuồn chuồn
Надуть губы Cong môi lên, mặt cong cớn Làm môi cong lên; Mặt sưng mày sỉa
Полная чаша Bát đầy; Dư dật, sung túc, ê hề của cải Bát đầy (bát cơm đầy), (sống) sung túc phong lưu; Mâm cao cỗ đầy
По кусочку на брата Mỗi người một miếng Hoa thơm mỗi người ngửi một tý
На вкус и цвет товарищей нет Trăm người trăm tính cả, nhân tâm tùy mạng mỡ Sở thích không ai giống ai
Ждать битый час Đợi suốt cả giờ Chờ hết nước hết cái
Гадать на кофейной гуще Đoán mò, bói bã chè Đoán tiên bã cà phê; Ăn ốc nói mò
Бить в одну точку Cố đấm ăn xôi Nhằm vào một điểm, tâm tâm niệm niệm, theo đuổi cả cuộc đời
Биться как рыба об лед Quay cuồng tất bật; Đập trán vào cát Vùng vẫy như cá giãy trên băng (trên cạn), bươn chải với cuộc sống mà vẫn nghèo
Валить с больной головы на здоровую Trút từ cái đầu đau sang đầu lành; Đổ lỗi của mình cho người khác; Tháo dạ đổ vạ cho chè Trút từ cái đầu bị bệnh sang đầu lành; Đổ vấy lỗi người này sang lỗi người khác; Quạ ăn dưa bắt cò phơi nắng; Quýt làm cam chịu
Вертится у кого-л. на языке Quay trên lưỡi (của ai); Cứ như sắp nhớ ra, nhưng mãi không nhớ ra được Quay trên lưỡi không nói ra được; Quên khuấy đi mất
Взвешивать свои слова Cân những lời của mình; Cân nhắc đắn đo từng lời Cân đo từng lời; Uốn lưỡi 3 lần
Выйти сухим из воды Ra khỏi nước mà vẫn khô; Bình yên vô sự sau tai nạn; Tai qua nạn khỏi Từ trong nước đi ra mà người vẫn khô; Lọt lưới, thoát tội
Достать из-под земли кого-что Moi (khai thác, lấy) từ dưới đất lên; Còn khả năng thì tận dụng hết; Còn nước còn tát Lấy bằng được từ dưới đất lên; Tậu bằng được (với bất cứ giá nào); Có chui xuống đất cũng phải moi lên
Дырявая голова Cái đầu thủng lỗ chỗ; Rất đãng trí; Vừa nói đó đã quên ngay; Như hổ chạm lá Cái đầu thủng lỗ chỗ; Nói trước quên sau, để đâu quên đó
Знать все входы и выходы Biết mọi lối vào và lối ra; Biết thấu đáo tường tận Biết hết mọi lối vào lối ra; Thông thạo đường đi nước bước, ngõ ngách, thổ công; Am hiểu tường tận
Как корова языком слизала Như bị con bò liếm sạch; Biến mất tăm Như bị con bò liếm sạch một cái; Biến mất tăm; Mất hút con mẹ hàng lươn
Обратиться не по адресу Hỏi không đúng địa chỉ; Nhờ không đúng chỗ; Nhầm địa chỉ Đến gặp, nhờ vả không đúng địa chỉ; Gõ nhầm cửa
Опустить руки Buông thõng hai tay; Bỏ mặc (việc gì) (vì bất lực); Buông xuôi Buông hai tay xuống; Bỏ mặc (việc gì); Không thiết làm gì, chán ngán
Попасть как кур во щи Như gà rơi vào nồi canh bắp cải; Lâm vào tình thế rất nguy; Gặp phải tai họa Như con gà trống sa vào nồi canh bắp cải; Tai bay vạ gió
Пуд соли съесть с кем-л. Ăn hết một pút muối với ai; Sống chung hoặc quen biết với ai một thời gian dài; Ở với nhau già đời Ăn hết một pút muối với ai; Ăn hết nhiều muối với ai; Ăn một mâm, nằm một chiếu
Заплата на заплате Vá chằng vá đụp Vá chằng vá đụp; Rách như tổ đỉa
Конец балу Xong chuyện; Thế là xong chuyện Vũ hội thế là hết; Chó chết hết chuyện
Влезать в душу кому-л. Gây thiện cảm trước với ai Lấy lòng ai
Бабушка надвое сказала Điều đó thì chưa chắc (chắc gì) Bà già nói nước đôi; Chưa biết thế nào; Hạ hồi phân giải
Жить барином Ngồi mát ăn bát vàng; Sống như ông hoàng Sống như vương, sống như tướng; Ăn không ngồi rồi
Буря в стаکане воды Vì chuyện nhỏ mọn mà gắt gỏng om sòm Bão tố lục xục trong cốc nước; Chuyện vặt vãnh thôi mà, không có chuyện gì to tát đâu
Сесть в калошу Lâm vào tình thế khó xử; Lâm vào cảnh khó ăn khó nói Ngồi bó vào chiếc giày cao su; Lâm vào cảnh khó ăn khó nói; Há miệng mắc quai
Вращать глазами Mắt đảo đi đảo lại, đảo mắt Đảo mắt bên này sang bên kia; Mắt tròn mắt dẹt
Собственно говоря Thực ra, nói đúng ra, kể ra thì Nói đúng ra, nói của đáng tội
Закадычный друг Người bạn chí thân (chí thiết, tâm tình) Người bạn chí thân; Bạn nối khố; Bạn chí cốt
Срывать цветы удовольствия Hưởng lạc thú trên đời, tận hưởng khoái lạc Ngắt bông hoa lạc thú; Sống trên đời ăn miếng dồi chó
Как сонная муха Người uể oải lờ đờ, kẻ đuổi ruồi không bay Như con ruồi ngái ngủ; Kẻ ruồi đậu không buồn xua; Lờ đờ như anh nghiện; Lờ đờ như đom đóm đực
Носиться с кем-с чем как дурак с яйцом Nưng (ai, cái gì) như nưng trứng Như gà mái loanh quanh ổ trứng; Coi trọng điều gì đó quá mức; Quan tâm đến ai quá mức

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận: Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên trong phân ngành ngôn ngữ học đối chiếu Nga – Việt tiến hành khảo sát thành ngữ trên bình diện giao tiếp. Nghiên cứu xác lập mối quan hệ hữu cơ giữa cấu trúc - ngữ nghĩa nội tại với nghĩa thực tại của thành ngữ trong phát ngôn, làm sáng tỏ vai trò của tri thức nền và nghĩa vị tiềm năng trong việc định hình đặc trưng tư duy dân tộc của người Nga và người Việt. Luận án cũng lý giải bản chất của các lỗ trống ngôn ngữ và tính không thể trộn lẫn trong việc phạm trù hóa bức tranh thế giới bằng thành ngữ.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất quy trình và phương thức chuyển dịch thành ngữ Nga – Việt phù hợp với cảnh huống giao tiếp liên cá nhân. Cung cấp hệ thống hiệu chỉnh chi tiết cho các đơn vị thành ngữ tiếng Nga đã bị dịch sai, dịch gượng ép hoặc chưa lột tả được giá trị hàm ngôn trong các từ điển song ngữ trước đó. Đặt nền tảng lý luận và tư liệu cho việc biên soạn từ điển thành ngữ Nga – Việt trên bình diện giao tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, tác giả thẳng thắn ghi nhận: do điều kiện nghiên cứu, luận án chưa thể đi sâu đối chiếu chi tiết toàn bộ các đơn vị thành ngữ Nga – Việt trên cơ sở khối lượng tư liệu rất phong phú đã thu thập được. Đồng thời, các công trình miêu tả ngữ nghĩa thời kỳ này phần lớn chỉ khảo sát hiện tượng đơn lẻ, thiếu vắng các chỉ dẫn chi tiết về các yếu tố văn hóa – xã hội ngoài ngôn ngữ trong các cặp ngôn ngữ đối chiếu.

Về hướng phát triển tiếp theo, tác giả định hướng tiếp tục mở rộng quy mô khảo sát ngữ liệu để xây dựng cơ sở khoa học hoàn chỉnh phục vụ công tác biên soạn cuốn Từ điển thành ngữ Nga – Việt trên bình diện giao tiếp.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, tiếng Nga và Việt ngữ học: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về ứng dụng ngữ dụng học tương phản và phân tích thành tố nghĩa để khảo sát các đơn vị mang tính văn hóa.
  • Dịch giả và người làm công tác dịch thuật Nga – Việt: Chương 4 và bảng hiệu chỉnh thành ngữ là tài liệu thực hành hữu ích giúp xử lý chính xác các cấu trúc thành ngữ đa nghĩa, thành ngữ ẩn dụ phức tạp theo từng cảnh huống giao tiếp cụ thể.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa - ngôn ngữ học: Luận án cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu sâu sắc về tư duy dân tộc, phong tục tập quán và tâm lý xã hội được cố định hóa trong ngôn ngữ của hai dân tộc Nga và Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "tri thức nền" đóng vai trò như thế nào trong đối chiếu thành ngữ theo luận án? Tri thức nền là toàn bộ những hiểu biết ngoài ngôn ngữ liên quan đến khái niệm từ vựng thường trực trong ý thức cộng đồng bản ngữ. Trong thành ngữ, nghĩa thực tại dùng trong giao tiếp phần lớn không do nghĩa sở biểu trung tâm tạo nên mà do nghĩa vị ngoại vi tàng trữ trong tri thức nền quyết định. Nắm được tri thức nền giúp người nghiên cứu giải mã được các liên tưởng văn hóa tiềm ẩn để hiểu và dịch đúng nghĩa thực tại trong giao tiếp.

2. Tại sao thành ngữ tiếng Nga Красный уголок không nên dịch là "góc hồng"? Bản dịch "góc hồng" là dịch thô dựa trên nghĩa khởi nguyên trực tiếp. Thực tế, thành tố Красный mang nghĩa biểu trưng chính trị ("cách mạng"), còn Уголок ở nghĩa vị thứ ba chỉ "gian phòng, căn phòng". Kết hợp với tri thức nền thời kỳ Xô Viết, thành ngữ này chỉ nơi sinh hoạt văn hóa - giáo dục tại các công sở, trường học, đơn vị bộ đội; do đó phương án dịch chuẩn xác sang tiếng Việt phải là phòng truyền thống, phòng sinh hoạt câu lạc bộ hoặc nhà văn hóa.

3. Bản chất của cặp phát ngôn - hồi đáp Ни пуха ни пера! và К чёрту! trong giao tiếp tiếng Nga là gì? Cặp phát ngôn này có xuất xứ từ ngôn ngữ của cánh thợ săn thời xưa. Người nói dùng hình thức phủ định (Ни пуха ни пера - không lông tơ cũng chẳng lông vũ) và người nghe khoát tay đáp lại (К чёрту! - Xuống địa ngục đi / Mặc xác) xuất phát từ tâm lý mê tín nhằm tránh "nói gở", tránh điềm xui xẻo trước khi đi săn. Ngày nay, dù sắc thái mê tín đã mờ nhạt và được dùng chúc may mắn trong thi cử, công việc, cấu trúc nghĩa vị tiềm năng "tránh điềm gở" vẫn còn tác dụng trong đối đáp giao tiếp.

4. Luận án phân biệt "dịch đúng" và "dịch hay" thành ngữ ra sao? "Dịch đúng" là thao tác giải mã chuẩn xác cấu trúc nghĩa chìm (nghĩa thực tại) của thành ngữ gốc trên cơ sở nghĩa vị tiềm năng và tri thức nền. "Dịch hay" là bước nâng cao nhằm tìm kiếm đơn vị ngôn ngữ tương đương trong tiếng tiếp nhận để chuyển đạt trọn vẹn giá trị hàm ngôn, sắc thái biểu cảm và hiệu lực giao tiếp của thành ngữ như trong văn bản nguồn.

5. "Lỗ trống ngôn ngữ" trong đối chiếu thành ngữ Nga – Việt được luận án giải thích như thế nào? Tư duy logic có tính nhân loại nhưng ngôn ngữ có tính dân tộc. Hiện thực khách quan được phân chia theo những lát cắt khác nhau qua lăng kính tư duy của mỗi cộng đồng. Một hiện thực khúc xạ vào ngôn ngữ này nhưng không khúc xạ vào ngôn ngữ kia tạo nên các "lỗ trống ngôn ngữ" (như lời chúc sau khi tắm hơi С легким паром! hay lời chúc ăn ngon miệng Хлеб да соль! của Nga; hoặc thành ngữ Rồng đến nhà tôm mang tôn ti trật tự gia tộc của Việt Nam).

Kết luận

Luận án Đối chiếu thành ngữ Nga - Việt trên bình diện giao tiếp của tác giả Nguyễn Xuân Hòa là công trình nghiên cứu hệ thống về thành ngữ dưới giác độ ngữ dụng học tương phản. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cấu trúc - ngữ nghĩa với tri thức nền và cảnh huống giao tiếp của các liên chủ thể, luận án đã làm rõ cơ chế chuyển hóa từ nghĩa khởi nguyên sang nghĩa thực tại của thành ngữ trong phát ngôn. Những phát hiện lý luận về đặc trưng tư duy dân tộc cùng hệ thống giải pháp hiệu chỉnh bản dịch thành ngữ Nga – Việt trong luận án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn vững chắc cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật chuyên nghiệp.