Tổng quan luận án

Luận án nghiên cứu chuyên ngành Văn học dân gian (Folklore), tiếp cận theo hướng định tính kết hợp phương pháp thi pháp học và nghiên cứu loại hình lịch sử văn học. Đề tài tập trung giải quyết mối quan hệ tương tác, thâm nhập và chuyển hóa giữa thể loại tục ngữ với các thể loại khác của văn học dân gian (thơ ca trữ tình dân gian, truyền thuyết dân gian) và với văn học thành văn (thơ Nôm cổ điển từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong lịch sử, dưới chế độ phong kiến và thực dân, văn học dân gian nói chung và tục ngữ nói riêng từng bị tầng lớp thống trị coi thường, miệt thị là "văn học bình dân", "văn chương truyền miệng", "nôm mách qué" hay "những câu ví vặt". Dù sau Cách mạng Tháng Tám, công tác sưu tầm, biên soạn và nghiên cứu tục ngữ đã đạt nhiều thành tựu, phần lớn các công trình trước đó chỉ khảo sát tục ngữ như một đơn vị thể loại độc lập, tĩnh tại. Luận án đặt thể loại tục ngữ vào tiến trình vận động khách quan, giải quyết khoảng trống về quy luật thâm nhập, tương tác liên thể loại và cơ chế biến hóa của tục ngữ khi đi vào cấu trúc tư tưởng, thẩm mỹ, nghệ thuật của ca dao, truyền thuyết và tác phẩm của các tác gia văn học viết.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Chỉ ra về mặt lịch sử sự thâm nhập và biến hóa của các câu tục ngữ trong mối quan hệ với thơ ca trữ tình dân gian (ca dao lục bát), truyền thuyết dân gian và văn học thành văn.
    2. Chứng minh luận điểm: Sự tác động qua lại giữa tục ngữ với các thể loại folklore khác và văn học viết được thực hiện nhờ sự tương đồng ở những đặc trưng thể loại nhất định.
    3. Làm rõ vai trò của tục ngữ như một dạng thức mầm mống góp phần hình thành và phát triển thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc.
  • Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Tục ngữ tồn tại và chuyển hóa trong cấu trúc câu thơ lục bát của ca dao dân ca theo những mô hình kết cấu ngữ âm, niêm luật nào?
    2. Vì sao trong ca dao dân ca có sự tham gia của tục ngữ và tác dụng của tục ngữ đối với chất lượng nội dung, nghệ thuật của ca dao ra sao?
    3. Mối quan hệ giữa tục ngữ với truyền thuyết dân gian, đặc biệt là truyền thuyết lịch sử và truyền thuyết anh hùng, diễn ra trực tiếp và gián tiếp như thế nào?
    4. Tục ngữ thâm nhập vào dòng văn học thành văn qua tác phẩm Thiên Nam ngữ lục và các tác gia tiêu biểu (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Đình Chiểu) theo những phương thức nghệ thuật nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Thể loại tục ngữ người Việt (kinh nghiệm thực tiễn, triết lý, đạo đức, xã hội) trong mối quan hệ so sánh, chuyển hóa với ca dao lục bát, truyền thuyết dân gian (kể cả truyền thuyết về sinh hoạt dân ca, truyền thuyết anh hùng) và các sáng tác thơ Nôm trung đại.
    • Phạm vi không gian: Tư liệu sưu tầm, khảo sát thực tế điền dã tại các vùng văn hóa cổ truyền: Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh (Nghệ An, Hà Tĩnh), Vĩnh Phú, Hà Bắc, Hà Nội, Thuận Hải và một số vùng đồng bào dân tộc thiểu số (Mường, Thái, Chăm, Tây Nguyên).
    • Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình văn học từ thời kỳ cổ sơ (thời đại Hùng Vương, các truyền thuyết dựng nước) qua các giai đoạn lịch sử phong kiến trung đại (thế kỷ XV đến thế kỷ XIX) cho đến giai đoạn sau Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống Mỹ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật lịch sử nghiên cứu tục ngữ và văn học dân gian qua hai giai đoạn lớn:

  1. Giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám: Bên cạnh thái độ coi thường của tầng lớp thống trị phong kiến, nhiều nho sĩ và trí thức có tinh thần dân tộc đã chủ động ghi chép, sưu tầm ca dao, tục ngữ qua chữ Hán và chữ Nôm. Tác giả điểm lại các thư tịch cổ:

    • Nam phong giải trào (Trần Danh Án).
    • Việt Nam phong sử, Thanh Hóa quan phong (Vương Duy Trinh).
    • Quốc âm từ điệu, Đại Nam quốc túy, Khẩu sử ký (Trịnh Như Tấu dịch).
    • Các khảo cứu trên báo chí đầu thế kỷ XX: bài viết của Phạm Quỳnh (Tục ngữ ca dao, Tạp chí Nam Phong, 1921), Phạm Quang San (Bài phú phương ngôn, 1920), Chu Ngọc Chi (1934), Nguyễn Văn Chiêu (1936), Kép Tất Tế (1944).
  2. Giai đoạn sau Cách mạng Tháng Tám: Công tác sưu tầm và nghiên cứu phát triển mạnh ở cả trung ương và địa phương:

    • Tài liệu địa phương: Tục ngữ dân ca Mường Thanh Hóa (Nxb Thanh Hóa, 1970), Ca dao ngạn ngữ Hà Nội (Chu Hà, Trần Lê Văn, Nguyễn Vinh Phúc, Nxb Hà Nội, 1981), Văn học dân gian Thái Bình (Nxb Khoa học xã hội, 1981).
    • Các công trình chuyên luận, giáo trình đại học tiêu biểu:
      • Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam (Vũ Ngọc Phan, in lần thứ 8, Nxb Khoa học xã hội, 1978).
      • Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian (Cao Huy Đỉnh, Nxb Khoa học xã hội, 1974).
      • Tục ngữ Việt Nam (Chu Xuân Diên, Lương Văn Đang, Nguyễn Phương Tri, Nxb Khoa học xã hội, 1975).
      • Văn học dân gian Việt Nam và Lịch sử văn học Việt Nam (Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Nxb Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1972, 1973, tái bản 1977).
      • Lịch sử văn học Việt Nam (Tập I: Văn học dân gian) (Bùi Văn Nguyên chủ biên, Nxb Giáo dục, 1976).
      • Thơ ca Việt Nam (hình thức và thể loại) (Bùi Văn Nguyên, Hà Minh Đức, Nxb Khoa học xã hội, 1969, 1971).
      • Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam (Phan Đăng Nhật, Nxb Văn hóa, 1981) và Văn học dân gian các dân tộc ít người ở Việt Nam (Võ Quang Nhơn, Nxb Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1983).
      • Đối thoại văn học (Hoàng Trinh, Nxb Hà Nội, 1986).

Khoảng trống học thuật xác định: Các công trình trên đã phác thảo bức tranh toàn cục về lịch sử văn học dân gian và diện mạo thể loại tục ngữ, nhưng chưa đi sâu phân tích cơ chế nội tại của sự vận động, thâm nhập và chuyển hóa giữa tục ngữ với các thể loại ca dao lục bát, truyền thuyết lịch sử và hệ thống thơ Nôm bác học. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp mối quan hệ liên thể loại này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khái niệm và phân định đặc trưng thể loại

Luận án xác lập các định nghĩa làm việc để phân biệt tục ngữ với các thể loại lân cận:

  • Tục ngữ: Là vốn tri thức thực tiễn về mọi mặt của cuộc sống mà nhân dân đúc kết trong một hình thức ngắn gọn, linh hoạt, tiện cho việc diễn đạt cảm nghĩ của con người và được xã hội chấp nhận. Tục ngữ có nội dung phong phú, mang tính chất triết lý, luân lý, đạo đức, lẽ phải ở đời, chứa đựng ý nghĩa xã hội sâu sắc và lượng thông tin lớn. Tục ngữ thiên về lý trí, gắn liền với tiếng nói giao tiếp hàng ngày, diễn đạt dưới dạng các phán đoán, nguyên lý hoặc kết luận hoàn chỉnh.
  • Ca dao, dân ca: Là tiếng hát phô diễn tâm tình của nhân dân được sử dụng trong lao động, giải trí, nghi lễ và sinh hoạt hàng ngày. Ca dao thiên về trữ tình, gắn liền với phương thức diễn xướng (nếu tách rời diễn xướng sẽ giảm giá trị biểu đạt).
  • Thành ngữ: Gắn liền với khẩu ngữ quần chúng, có cấu tạo là những cụm từ ở dạng ví von, vần vè, chỉ nhằm gợi lên sự liên tưởng, so sánh, chưa đạt tới một phán đoán hoàn chỉnh hay một nguyên lý đạo lý như tục ngữ.
  • Câu đố: Thiên về miêu tả hình thức, đặc điểm sự vật nhằm gợi ý tò mò, thử thách sự hiểu biết; đối tượng hẹp hơn nhiều so với tục ngữ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Quan điểm nghiên cứu: Đặt thể loại tục ngữ trong sự vận động khách quan của văn học dân gian, chú trọng đặc trưng thể loại và chức năng thực hành xã hội.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Khảo sát sự tương đồng, dị biệt về ngữ âm, cấu trúc, ngữ nghĩa giữa tục ngữ và ca dao, truyền thuyết, tác phẩm văn học viết.
  • Kết hợp khảo sát đồng đại và lịch đại: Khảo sát bình diện đồng đại là chủ yếu (cấu trúc ngữ pháp, thi pháp học hiện hành), kết hợp lịch đại khi truy nguyên nguồn gốc lịch sử của các dị bản truyền thuyết và sự phát triển của thể thơ Nôm.
  • Phương pháp loại hình học và thi pháp học văn học dân gian: Vận dụng lý thuyết thi pháp dân gian để phân tích niêm luật, vần điệu và tính liên kết văn bản.

Nguồn tư liệu

  1. Tài liệu sưu tầm, biên soạn và nghiên cứu văn học dân gian đã công bố trên sách, báo, tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Văn học, Tạp chí Ngôn ngữ, Nghiên cứu Lịch sử...).
  2. Tài liệu điều tra điền dã thực tế do tác giả trực tiếp thu thập tại các vùng văn hóa truyền thống (Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Vĩnh Phú, Hà Bắc, Hà Nội...).
  3. Tư liệu từ kho sách Hán Nôm đã được dịch và đánh máy lưu trữ tại Thư viện Viện Văn học.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có bố cục gồm 3 phần: Phần A (Mở đầu), Phần B (Nội dung chính - 3 chương) và Phần Kết luận cùng Danh mục tư liệu tham khảo.

BỐ CỤC NỘI DUNG CHÍNH (PHẦN B)

Chương 1: Tục ngữ với thơ ca trữ tình dân gian

Chương này tập trung khảo sát cơ chế tục ngữ bốn chữ, năm chữ và sáu chữ tham gia vào cấu trúc thể thơ lục bát hoàn chỉnh (câu lục 6 chữ, câu bát 8 chữ) trong ca dao dân ca.

1. Các dạng thức kết cấu của tục ngữ trong thể thơ lục bát

  • Tục ngữ bốn chữ: Là loại hình phổ biến và linh hoạt nhất do hình thành từ quy luật ghép tiếng đôi của tiếng Việt (đầu voi / đuôi chuột, đầu xuôi / đuôi lọt, bồi ở / lở đi). Tục ngữ bốn chữ dễ dàng phân tách và hòa nhập vào câu thơ lục bát theo nhiều vị trí:
Vị trí tham gia Kiểu kết cấu Dẫn chứng văn bản trong luận án
Câu lục (6 chữ) 4 chữ đầu Kiến bò miệng chén xoay vần / Đôi ta còn nhỏ thương lần nhau đi.
4 chữ sau Mặc ai một dạ hai lòng / Em đây thủ tiết loan phòng chờ anh.
Tách đôi (2 đầu - 2 cuối) Ở hiền thì lại gặp lành / Những người nhân đức trời dành phúc cho.
Tách đôi (2 đầu - chữ 4, 5) Liệu cơm mà gắp mắm ra / Liệu cửa liệu nhà em lấy chồng đi.
Tách ba (chữ 1, 3-4, 6) Cơm chẳng lành canh chẳng ngon / Dẫu cho chín đụn mười con cũng lìa.
Câu bát (8 chữ) 4 chữ đầu Anh về chẻ lạt bo tro / Rán sành ra mỡ em cho làm chồng.
4 chữ sau Thật thà cũng thể lái trâu / Yêu nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồng.
4 chữ giữa Xưa kia ai nói thề thề / Bây giờ bẻ khóa trao chìa cho ai.
Tách đôi (2 đầu - 2 giữa) Xưa nay thế thái nhân tình / Vợ người thì đẹp văn mình thì hay.
Tách đôi (chữ 3, 4 - 2 cuối) Mấy đời bánh đúc có xương / Mấy đời dì ghẻ mà thương con chồng.
Cả hai vế lục bát Phối hợp hai vế Trách ai vặn khóa bẻ chìa / Vu oan giá họa mình lìa đôi ra.
  • Tục ngữ năm chữ: Do có số âm tiết lẻ, tục ngữ năm chữ khó hòa nhập trực tiếp vào nhịp chẵn của câu lục bát. Nhân dân xử lý bằng cách:
    • Điền trọn vào 5 vị trí của câu lục và chấp nhận câu thơ biến dạng nhịp: Ruộng ai thì nấy đắp bờ / Duyên ai nấy gặp đợi chờ uổng công; Trâu buộc thì ghét trâu ăn / Quan võ thì ghét quan văn dài quần.
    • Thêm từ phụ trợ vào trước hoặc sau: Trên trời có nắng, có mưa / Có rồng lấy nước có chùa nàng tiên.
    • Thêm bớt, đảo từ cho hợp niêm luật: Câu Bụt chùa nhà không thiêng biến đổi thành Không thiêng cũng thể bụt nhà / Dẫu rằng vụng dại cũng là chồng em.
    • Đi vào câu bát: Thương em vất vả ngày đêm / Đã khó chó lại cắn thêm mấy lần (từ câu Chó cắn áo rách / Đã khó chó lại cắn).
  • Tục ngữ sáu chữ: Có số âm tiết bằng đúng câu lục nên thường xuyên được sử dụng nguyên vẹn làm "câu hát khởi đầu":
    • Vào câu lục: Thương người như thể thương thân / Ghét người như thể bọ phân ghét gì; Trâu ta ăn cỏ đồng ta / Tuy rằng có xấu nhưng mà sạch thơm; Gà qué ăn quẩn cối xay / Hát đi hát lại tối ngày một câu.
    • Vào câu bát: Phải tuân thủ quy tắc gieo vần bằng ở cuối câu và luật thanh điệu "nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh" (chữ thứ 2-4-6 mang thanh Bằng - Trắc - Bằng). Tục ngữ sáu chữ phải tách đôi hoặc tỉnh giản từ ngữ: Ra về dặn rứa nghe không / Đừng đứng núi nọ mà trông núi này; Xưa nay những kẻ tham giàu / Được chân rồi lại lân đầu người ta.

2. Nguyên nhân và tác dụng của sự kết hợp giữa tục ngữ và ca dao

  • Nguyên nhân: Tục ngữ là tri thức thực tiễn đúc kết qua nhiều thế hệ, mang tính khái quát cao và chân lý đời sống. Trong sinh hoạt ca hát (đặc biệt là hát đối đáp), người bình dân cần điểm tựa lý trí, luận cứ vững chắc để bảo vệ quan điểm, ứng tác mau lẹ. Tục ngữ chính là "cái vốn" ngôn từ sẵn có giàu nhạc tính, dễ liên tưởng.
  • Tác dụng nội dung và thẩm mỹ:
    • Tăng cường chất lý trí sắc bén, làm sâu sắc thêm nội dung trữ tình, tạo sự hài hòa giữa nhận thức và biểu cảm.
    • Trở thành vũ khí đanh thép vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của giai cấp thống trị phong kiến (Tiếng đồn quan rộng lòng thương / Hết nạc thì vạc đến xương còn gì?).
    • Cổ vũ tinh thần lạc quan, đạo lý làm người (Chớ than phận khó ai ơi / Còn da lông mọc, còn chồi nảy cây; chuỗi biến thể Ăn quả nhớ kẻ trồng cây...).
    • Kế thừa trong ca dao mới và thơ ca cách mạng thời kỳ kháng chiến (như thơ Tố Hữu: Con một cha / Nhà một nóc... Dù ai nói ngả nói nghiêng / Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân).

Chương 2: Tục ngữ với truyền thuyết dân gian

Chương 2 phân tích sự thâm nhập hai chiều giữa tục ngữ và truyền thuyết dân gian, khẳng định tục ngữ thường nắm bắt "cái thần", cái cốt lõi lịch sử của truyền thuyết để đúc kết thành chân lý cô đọng.

1. Tục ngữ với truyền thuyết giải thích tự nhiên, cội nguồn dân tộc và sinh hoạt dân ca

  • Giải thích cội nguồn và vũ trụ:
    • Câu Trời tròn đất vuông gắn với truyền thuyết bánh chưng bánh giầy thời Hùng Vương (Lang Liêu) của người Việt, đồng thời tương ứng với truyền thuyết Nàng Ca Điêng làm bánh Xakaya và Paynung của người Chăm.
    • Câu Con một cha nhà một nóc bắt nguồn từ sử thi Đẻ đất đẻ nước (người Mường) với hình tượng quả trứng thần, truyền thuyết bọc trăm trứng Âu Cơ - Lạc Long Quân của người Việt, và câu tục ngữ Chăm: Mu nui tha paran yan aday ai tha (Người cùng một nước như anh em một ruột).
  • Truyền thuyết về sinh hoạt dân ca (Hát ghẹo):
    • Tục ngữ: Hát ghẹo Thổ Hào, hát rao chợ Rạng, nói trạng chợ Cồn, Cha đánh mẹ đe cũng nghe hát ghẹo.
    • Truyền thuyết hát ghẹo Nghệ Tĩnh gắn với hội chợ Cồn (Thanh Chương), thờ bánh chưng ba ngày Tết và sự kiện nghĩa quân Lê Lợi đóng ở đồn Lục Niên, cho quân dân hát ghẹo giao duyên tại đền Cổ Tích.
    • Truyền thuyết hát ghẹo Vĩnh Phú tại hai làng Nam Cường và Hùng Nhĩ (xã Thục Luyện) gắn liền với tục "nước nghĩa" (kết nghĩa làng chạ) qua sự tích cứu bè gỗ trôi sông, hoặc sự tích Hai Bà Trưng thắng giặc cho dân hát ghẹo.
    • Truyền thuyết Nguyễn Hữu Cầu (Quận He) chiêu mộ binh sĩ, mời dân Đồ Sơn và Quảng Ninh đến hát ghẹo và chọi trâu (Nào ai buôn bán đâu đâu / Mồng mười tháng tám chọi trâu nhớ về).

2. Tục ngữ với truyền thuyết anh hùng

Luận án chia thành hai nhóm:

  • Nhóm liên quan trực tiếp (chứa tên nhân vật lịch sử):
    • Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi: Bắt nguồn từ sự tích Lê Lai liều mình cứu chúa trong khởi nghĩa Lam Sơn. Sau đó câu tục ngữ chuyển hóa từ ý nghĩa tế tự sang phản ánh hiện tượng khí hậu hàng năm vùng Thanh - Nghệ ("mưa Thái Tổ", sách Nghệ An ký của Bùi Dương Lịch ghi nhận), kèm theo các dị bản địa phương: Hăm ba giỗ mụ hàng dầu (Thọ Xuân), Hăm ba mưa dở nhà đi (Quỳnh Lưu), Hăm ba mưa rửa bát (Nghĩa Đàn).
    • Đít Lý Râu, đầu Ấn Cộng: Sự tích ông Lý Chấm (Lý Râu) ở làng Nghi Tầm (Tây Hồ) dâng biểu lên vua Tự Đức xin xóa bỏ hủ tục cống nộp chim sâm cầm; câu tục ngữ so sánh đối lập giữa người có công với tên quan ác bá Ấn Cộng (Ấn Tạo).
    • Ăn mắm Hàm hương nhớ thương ông Quận: Gắn với Quận Huy (ông Huy, đậu hương cống thời Hậu Lê) ở làng Cảnh Dương (Quảng Bình) đã lập mưu dâng biểu triều đình bãi bỏ lệ nộp cống hàng trăm thùng mắm cá Hàm hương cho dân làng.
    • Đi hát gặp dì Tương, hết múa cương múa búa: Dì Tương ở làng Phù Việt (Thạch Hà, Hà Tĩnh), người phụ nữ nghèo hát ví tài giỏi, đã đấu tranh xóa bỏ tục phân biệt đẳng cấp phong kiến trong các phường hát dân ca.
  • Nhóm liên quan gián tiếp (không chứa tên riêng nhưng bắt nguồn từ sự tích lịch sử):
    • Lệnh ông cồng bà: Khởi nguồn từ sự tích Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) cùng anh là Triệu Quốc Đạt khởi nghĩa ở núi Nưa (Thanh Hóa), dùng cồng và chiêng làm hiệu lệnh chỉ huy hai cánh quân. Về sau câu tục ngữ chuyển nghĩa thành Lệnh ông không bằng cồng bà để nói về vai trò "nội tướng" của người phụ nữ trong gia đình.
    • Vàng Định Công, đồng Kẻ Sặt, gắt Nga Hoàng: Tôn vinh các vị tổ sư nghề truyền thống: ba anh em họ Trần thời Lý Nam Đế dạy nghề kim hoàn ở Định Công; người thợ đúc đồng triều đình trốn về dạy nghề bí mật tại làng Trang Liệt (làng Sặt, Tiên Sơn, Hà Bắc).
    • Gan Sặt, mặt Báng, dáng Phù Lưu: Truyền thuyết người vú nuôi ở làng Sặt tham gia đoàn vận lương cho Lê Lợi; khi chồng tử trận, bà mặc áo giáp chồng chỉ huy chiến đấu, lúc vung gươm đứt dải yếm mới lộ thân phận nữ nhi (bài vè cụ Lương Tiến Sĩ, 81 tuổi ở làng Sặt cung cấp).

Chương 3: Tục ngữ với văn học thành văn

Chương này khảo sát tiến trình thâm nhập của tục ngữ vào dòng thơ ca viết bằng chữ Nôm qua các giai đoạn trước và sau tác phẩm diễn ca lịch sử Thiên Nam ngữ lục (thế kỷ XVII).

TIẾN TRÌNH THÂM NHẬP CỦA TỤC NGỮ VÀO THƠ NÔM BÁC HỌC

1. Tục ngữ trong thơ Nôm trước Thiên Nam ngữ lục và tác phẩm Thiên Nam ngữ lục

  • Nguyễn Trãi (Quốc âm thi tập) và Nguyễn Bỉnh Khiêm (Bạch Vân am thi tập) là những tác gia đặt nền móng đưa lời ăn tiếng nói, tục ngữ, ca dao vào thể thơ thất ngôn xen lục ngôn, khẳng định tính tự chủ của ngôn ngữ dân tộc.
  • Thiên Nam ngữ lục (thế kỷ XVII) đánh dấu bước phát triển liên hoàn của dòng thơ bác học viết bằng thể lục bát, sử dụng rộng rãi chất liệu folklore để diễn tả lịch sử dân tộc.

2. Tục ngữ trong sáng tác của Nguyễn Du và Nguyễn Đình Chiểu

  • Nguyễn Du trong Truyện Kiều: Vận dụng tục ngữ đạt tới trình độ điêu luyện, biến hóa linh hoạt theo nhiều phương thức:
    • Sử dụng nguyên vẹn hoặc gần như nguyên vẹn: Khắc họa tính cách nhân vật Thúc Sinh nhút nhát, sợ vợ (Ở đây tai vách mạch rừng; Kiến trong miệng chén có bò đi đâu; Rút dây sợ nữa động rừng lại thôi; Giữ kín như đút nút bình).
    • Tái tạo cấu trúc, cải biến từ ngữ để hiệp vần: Tục ngữ Thác trong còn hơn sống đục được chuyển thể thành: Sợ khi ong bướm đãi đằng / Đến điều sống đục sao bằng thác trong.
    • Rút ý tư tưởng tục ngữ: Tục ngữ Áo mặc sao qua khỏi đầu (quyền cha mẹ định đoạt hôn nhân) được chuyển hóa tế nhị qua lời Thúy Kiều: Dù khi lá thắm chỉ hồng / Nên chăng thì cũng tại lòng mẹ cha.
  • Nguyễn Đình Chiểu trong Lục Vân Tiên và thơ văn yêu nước: Đậm đà phong cách Nam Bộ, đưa tục ngữ vào lời thoại nhân vật để nêu cao triết lý nhân nghĩa, đạo lý bình dân:
    • Lời khuyên nhân thế: Trong cơn bĩ cực thới lai / Giữ mình cho vẹn việc ai cho son (từ câu tục ngữ Hết cơn bĩ cực đến hồi thới lai).
    • Khắc họa khí tiết Lục Vân Tiên: Vân Tiên nghe nói liền cười / Làm ơn há dễ trông người trả ơn (đúc kết từ các quan niệm Làm ơn không có giá, trả ơn không hẹn ngày).
    • Sử dụng khẩu ngữ, tục ngữ trào lộng trong đối thoại: Gối rơm theo phận gối rơm / Có đâu ở thấp mà chồm lên cao; Nước xao đầu vịt....

Quy luật tương tác hai chiều: Tục ngữ cung cấp chất liệu hình tượng cho văn học thành văn; ngược lại, những câu thơ tuyệt tác của Nguyễn Du, Nguyễn Đình Chiểu lại được nhân dân tiếp nhận, dân gian hóa bằng con đường truyền miệng, trở lại thành tục ngữ, ca dao mới trong đời sống.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận:

    • Xác lập luận điểm khoa học: Sự tác động qua lại giữa tục ngữ với các thể loại folklore (ca dao, truyền thuyết) và văn học viết được quy định bởi sự tương đồng về đặc trưng thể loại và nhu cầu thực hành xã hội.
    • Chứng minh tục ngữ là một trong những dạng thức mầm mống sơ khai góp phần định hình và thúc đẩy sự phát triển của thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc.
    • Chỉ ra quy luật giao lưu hai chiều: Thơ ca bác học tiếp thu chất liệu tục ngữ để nâng cao tính dân tộc; ngược lại, tác phẩm bác học được dân gian hóa trở lại thành tài sản truyền miệng.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Khảo sát và mô hình hóa cụ thể các phương thức kết hợp ngữ âm, niêm luật của tục ngữ 4 chữ, 5 chữ, 6 chữ khi tham gia vào câu thơ lục bát.
    • Sưu tầm, xác minh nhiều tư liệu điền dã có giá trị tại Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Vĩnh Phú, Hà Bắc, làm sáng tỏ nguồn gốc lịch sử của các câu tục ngữ gắn với sự tích anh hùng (Lê Lai, Bà Triệu, Lý Râu, Quận Huy, dì Tương, người vú nuôi làng Sặt).
    • Phân loại ranh giới giữa tục ngữ, thành ngữ, ca dao và câu đố dựa trên chức năng phản ánh và phương thức diễn xướng.
  3. Kiến nghị và định hướng ứng dụng:

    • Cần tiếp tục vận dụng phương pháp so sánh liên thể loại và thi pháp học dân gian trong công tác sưu tầm, biên soạn văn học dân gian ở các địa phương.
    • Khuyến khích khai thác vốn tục ngữ truyền thống kết hợp tục ngữ mới (giai đoạn kháng chiến và xây dựng cuộc sống mới) để làm giàu ngôn ngữ thơ ca hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được văn bản đề cập:

    • Luận án tập trung chủ yếu vào các câu tục ngữ 4 chữ, 5 chữ, 6 chữ đi vào thể thơ lục bát chuẩn mực; các dạng tục ngữ 7 chữ, 8 chữ hoặc các biến thể thơ song thất lục bát xen kẽ chưa được khảo sát toàn diện.
    • Đối với văn học thành văn, luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở một số tác gia thơ Nôm tiêu biểu (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Đình Chiểu) và tác phẩm Thiên Nam ngữ lục, chưa bao quát toàn bộ diện mạo truyện Nôm và thơ ca thế kỷ XVIII - XIX.
    • Một số bài đồng dao, từ cổ địa phương liên quan đến nguồn gốc hát ghẹo (ở Thanh Chương, Quỳnh Lưu) chưa thể giải mã trọn vẹn ngữ nghĩa do biến đổi thời gian.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:

    • Mở rộng khảo sát mối quan hệ giữa tục ngữ với các thể loại diễn xướng sân khấu dân gian (chèo, tuồng dân gian).
    • Nghiên cứu sự thâm nhập của tục ngữ vào văn xuôi tự sự hiện đại (truyện ngắn, tiểu thuyết hiện đại) và thơ ca đương đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn học dân gian, Văn học Việt Nam, Ngữ văn, Hán Nôm: Cung cấp khung phương pháp luận về nghiên cứu liên thể loại, thi pháp câu thơ lục bát và kỹ thuật khảo sát điền dã kết hợp thư tịch cổ.
  • Giảng viên, giáo viên Ngữ văn: Cung cấp ngữ liệu phân tích chi tiết về sự chuyển hóa ngôn ngữ dân gian trong các tác phẩm giảng dạy nhà trường như Quốc âm thi tập, Bạch Vân am thi tập, Truyện Kiều, Lục Vân Tiên.
  • Nhà nghiên cứu văn hóa địa phương (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Phú Thọ/Vĩnh Phú, Bắc Ninh/Hà Bắc): Cung cấp các tư liệu lịch sử, truyền thuyết về lễ hội (hội chợ Cồn, chọi trâu Đồ Sơn), phong tục kết nghĩa ("nước nghĩa"), và nguồn gốc các làn điệu dân ca (hát ghẹo, hát ví).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa tục ngữ và ca dao như thế nào?

Theo luận án, sự khác biệt căn bản nằm ở tính chất phản ánh và phương thức tồn tại:

  • Tục ngữ: Thiên về lý trí, phản ánh trí tuệ và vốn tri thức thực tiễn của nhân dân, mang tính triết lý, luân lý, đạo đức; tồn tại chủ yếu trên dòng khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày; không gắn liền với diễn xướng.
  • Ca dao: Thiên về trữ tình, là tiếng hát phô diễn tâm tư, tình cảm, ước mơ của nhân dân trong lao động và sinh hoạt; bắt buộc phải gắn liền với môi trường diễn xướng (tách rời diễn xướng ca dao sẽ giảm giá trị).

2. Vì sao tục ngữ bốn chữ lại tham gia thuận lợi nhất vào câu thơ lục bát của ca dao?

Tục ngữ bốn chữ tham gia thuận lợi và phong phú nhất vì bản thân nó được hình thành từ quy luật lắp ghép tiếng đôi của tiếng Việt (đầu voi / đuôi chuột, bồi ở / lở đi). Cấu trúc này tạo ra sự cân xứng, thăng bằng cả về âm thanh, vần điệu và nhịp điệu (nhịp 2/2), giúp câu tục ngữ dễ dàng đi liền nhau hoặc tách đôi, phân bố linh hoạt vào các vị trí câu lục hoặc câu bát mà không phá vỡ niêm luật thơ.

3. Câu tục ngữ "Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" đã chuyển hóa ý nghĩa như thế nào trong đời sống dân gian?

Ban đầu, câu tục ngữ phản ánh sự kiện lịch sử khởi nghĩa Lam Sơn: Lê Lai liều mình cứu chúa, Lê Lợi ghi công dặn sau này làm giỗ Lê Lai trước ngày giỗ mình một ngày (ngày 21 và 22 tháng 8 âm lịch). Trong quá trình lưu truyền, câu tục ngữ chuyển nghĩa từ nghi lễ tế tự sang phản ánh hiện tượng khí hậu hàng năm ở vùng Thanh - Nghệ (trời thường mưa to vào dịp này, gọi là "mưa Thái Tổ"), đồng thời sinh ra các dị bản thời tiết ở các địa phương: Hăm ba giỗ mụ hàng dầu (Thọ Xuân), Hăm ba mưa dở nhà đi (Quỳnh Lưu), Hăm ba mưa rửa bát (Nghĩa Đàn).

4. Nguyễn Du đã sử dụng những cách thức nào để đưa tục ngữ vào tác phẩm "Truyện Kiều"?

Luận án chỉ ra Nguyễn Du vận dụng tục ngữ qua ba phương thức chính:

  1. Giữ nguyên văn hoặc biến đổi rất ít: Đưa nguyên cụm tục ngữ vào lời nhân vật để lột tả tâm lý (Ở đây tai vách mạch rừng, Kiến trong miệng chén có bò đi đâu).
  2. Cải tạo, tái tạo câu tục ngữ: Điều chỉnh từ ngữ để hiệp vần lục bát mượt mà hơn (Thác trong còn hơn sống đục chuyển thành Sợ khi ong bướm đãi đằng / Đến điều sống đục sao bằng thác trong).
  3. Rút ý ngầm ẩn: Không dùng trực tiếp từ ngữ mà mượn ý niệm của tục ngữ để diễn đạt tế nhị tâm trạng nhân vật (Dù khi lá thắm chỉ hồng / Nên chăng thì cũng tại lòng mẹ cha).

5. Khởi nguồn lịch sử của câu tục ngữ "Lệnh ông cồng bà" được luận án lý giải ra sao?

Theo tư liệu điền dã vùng núi Nưa (Thanh Hóa), câu tục ngữ bắt nguồn từ cuộc khởi nghĩa Bà Triệu. Khi luyện quân và ra trận, quân sĩ chia làm hai cánh: cánh do Triệu Quốc Đạt (anh trai) chỉ huy dùng lệnh/trống, cánh do Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) chỉ huy dùng cồng bằng đồng. Về sau, câu tục ngữ tách khỏi bối cảnh chiến trận lịch sử, chuyển hóa thành Lệnh ông không bằng cồng bà trong đời sống gia đình nhằm khẳng định vai trò quyết định ("nội tướng") của người phụ nữ.


Kết luận

Luận án đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ tác động qua lại giữa thể loại tục ngữ với thơ ca trữ tình dân gian, truyền thuyết lịch sử và dòng văn học trung đại viết bằng chữ Nôm. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nguồn tư liệu thư tịch Hán Nôm và khảo sát thực tế điền dã, công trình làm sáng tỏ cơ chế thâm nhập, chuyển hóa của tục ngữ vào cấu trúc câu thơ lục bát cũng như vai trò đúc kết cốt lõi lịch sử của tục ngữ trong truyền thuyết anh hùng. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị trí cầu nối đặc biệt của tục ngữ trong tiến trình vận động từ văn học dân gian truyền miệng sang văn học thành văn của dân tộc.