Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy ngành Tiếng Anh của tác giả Nguyễn Quang Hiếu (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2019) tập trung vào đề tài: "A comparison of expression of tenses between English and Vietnamese" (So sánh cách diễn đạt thì giữa tiếng Anh và tiếng Việt), dưới sự hướng dẫn của ThS. Đặng Thị Vân.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh tiếng Anh được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam cho mục đích học tập, giảng dạy, nghiên cứu và tiếp cận tri thức khoa học, ngữ pháp được xem là nền tảng cốt lõi đối với người học ngôn ngữ thứ hai. Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, mười hai thì ngữ pháp là một trong những nội dung phức tạp nhất, đòi hỏi sự đầu tư lớn từ cả người dạy lẫn người học. Tiếng Anh và tiếng Việt thuộc hai loại hình ngôn ngữ khác biệt hoàn toàn: tiếng Anh là ngôn ngữ biến tố (metamorphic/inflectional language) thể hiện quan hệ thời gian qua hình thái học động từ, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (analytical/isolating language), không biến đổi hình thái động từ mà biểu thị thời gian thông qua hư từ, trật tự từ và ngữ cảnh. Sự khác biệt mang tính loại hình này dẫn đến việc người học Việt Nam thường xuyên gặp khó khăn, nhầm lẫn và chuyển di tiêu cực (negative transfer) từ tiếng mẹ đẻ khi sử dụng các thì tiếng Anh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt trong phương thức diễn đạt thì giữa tiếng Anh và tiếng Việt, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện việc học và dạy thì tiếng Anh tại Việt Nam. Hai mục tiêu/nhiệm vụ cụ thể được văn bản xác định gồm:

  1. Cung cấp kiến thức tổng quan về hệ thống thì trong từng ngôn ngữ, thực hiện phân tích đối chiếu sự tương đồng và khác biệt về cả phương diện hình thức (form) và ý nghĩa (meaning).
  2. Khảo sát và mô tả thực trạng học thì tiếng Anh của học sinh lớp 10 tại Trường Trung học phổ thông Kiến An (Hải Phòng), nhận diện các dạng lỗi phổ biến, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khả thi cho học sinh và phương pháp giảng dạy của giáo viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất ngữ pháp của phạm trù thì (tense), thể (aspect) và các phương thức diễn đạt thời gian trong tiếng Anh và tiếng Việt; các lỗi ngữ pháp liên quan đến thì tiếng Anh do người học Việt Nam tạo ra.
  • Phạm vi ngôn ngữ học: Căn cứ vào năng lực người học và nghiên cứu tham vấn, tác giả giới hạn khảo sát thực nghiệm trên 8 thì cơ bản trong tiếng Anh: Hiện tại đơn (Simple present), Hiện tại tiếp diễn (Present progressive), Hiện tại hoàn thành (Present perfect), Quá khứ đơn (Past simple), Quá khứ tiếp diễn (Past progressive), Quá khứ hoàn thành (Past perfect), Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect progressive) và Tương lai đơn (Simple future). Đối với bài tập dịch, phạm vi khảo sát giới hạn ở 4 thì tuyệt đối: hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành và tương lai.
  • Phạm vi khảo sát thực tế: Nghiên cứu thực hiện trên nhóm khách thể gồm 80 học sinh khối 10 tại Trường THPT Kiến An, Hải Phòng (gồm 40 học sinh chuyên Anh và 40 học sinh không chuyên, độ tuổi 16–18, có thời gian học tiếng Anh từ 5 đến 8 năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm ngôn ngữ học

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình ngôn ngữ học quốc tế và trong nước:

  • Lý thuyết về thì và thời gian (Tense and Time): Phân biệt rạch ròi giữa "thời gian" (khái niệm thời gian thực tế/phi ngôn ngữ: quá khứ, hiện tại, tương lai) và "thì" (phạm trù ngữ pháp biểu thị vị trí thời gian của tình huống thông qua dạng thức động từ). Tác giả vận dụng định nghĩa của Comrie (1993, 1995) về mốc định hướng (orientation time) và điểm thời gian số không (temporal zero-point - $t_0$), cùng phân loại của Declerck (2006) về thì tuyệt đối (absolute tenses: liên hệ trực tiếp với $t_0$) và thì tương đối (relative tenses: liên hệ với một mốc định hướng khác ngoài $t_0$ qua các quan hệ trước - anteriority, đồng thời - simultaneity, hoặc sau - posteriority).
  • Phạm trù thể (Aspect): Dẫn dụng lý thuyết của Carter và McCarthy (2006), xác định ba thể ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh gồm thể đơn (simple), thể hoàn thành (perfect) và thể tiếp diễn (continuous/progressive). Trong tiếng Việt, thể không phải phạm trù ngữ pháp của động từ mà được biểu thị qua các phó từ chỉ thể như đang, xong, vẫn, mãi, cứ.
  • Quan điểm ngữ pháp tiếng Việt: Tiếp thu luận điểm của Nguyễn Đức Hòa (1997), Comrie (1995) và các nhà ngôn ngữ học Việt Nam như Trương Vĩnh Ký, Bùi Đức Tịnh, Nguyễn Kim Thản, Lê Quang Thiêm, Nguyễn Minh Thuyết. Động từ tiếng Việt không biến đổi hình thái (timeless in itself), ý niệm thời gian và thể được chuyển tải qua hư từ (đã, sẽ, sắp, vừa, mới, rồi, đang...) hoặc trật tự từ và bối cảnh giao tiếp.
  • Khung phân tích lỗi (Error Analysis - EA): Dựa trên mô hình của Stephen Pit Corder (1981), H. Douglas Brown (2003) và Rod Ellis (2005, 2008). Khóa luận áp dụng quy trình 4 bước của Corder: thu thập mẫu ngôn ngữ người học, nhận diện lỗi, mô tả lỗi (theo 4 cơ chế biến đổi: bỏ sót - omission, thêm thừa - addition, cấu tạo sai - misformation, sai trật tự - misordering), và giải thích nguyên nhân lỗi. Đồng thời, phân biệt rạch ròi giữa "mistake" (lỗi do thiếu tập trung, có thể tự sửa) và "error" (lỗi hệ thống do thiếu hụt năng lực ngôn ngữ).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp ba phương pháp nghiên cứu cụ thể trong khuôn khổ phương pháp phân tích lỗi tổng quát:

  1. Phương pháp phân loại - thống kê (Classification - Statistics): Phân loại dữ liệu thu thập được theo các nhóm lỗi ngữ nghĩa và hình thái; định lượng tần suất và tỷ lệ phần trăm lỗi.
  2. Phương pháp phân tích và tổng hợp (Analysis and Synthesis): Phân tích ngữ cảnh xuất hiện lỗi, đối chiếu mẫu câu của học sinh với chuẩn ngôn ngữ bản ngữ, tổng hợp bản chất của các sai lệch.
  3. Phương pháp so sánh đối chiếu (Comparison/Contrastive Analysis): Đối chiếu song song các cấu trúc diễn đạt thời gian, sự hoàn tất, tính tiếp diễn và kéo dài giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bài kiểm tra khảo sát (survey test) dài 60 phút, gồm hai phần:

  • Bài tập 1 (Dịch Việt - Anh): 7 câu tiếng Việt yêu cầu chuyển ngữ sang tiếng Anh, nhằm kiểm tra khả năng lựa chọn thì thích hợp (tập trung vào 4 thì tuyệt đối).
  • Bài tập 2 (Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc): 8 câu đơn và câu phức tiếng Anh, nhằm khảo sát lỗi cấu tạo hình thái động từ trên 8 thì mục tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Part I. Introduction

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ rào cản loại hình học giữa tiếng Anh và tiếng Việt; công bố 2 mục tiêu nghiên cứu; xác định phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại Trường THPT Kiến An giới hạn ở 8 thì cơ bản; công bố 3 phương pháp nghiên cứu thành phần (phân loại - thống kê, phân tích - tổng hợp, so sánh); và phác thảo cấu trúc đề tài gồm 5 phần chính.

Part II. Theoretical Background

Chương cơ sở lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm ngôn ngữ học nền tảng:

  • Bản chất của thì: Phân tích mối quan hệ giữa "thì" và "thời gian". Tense là sự kết hợp giữa hình thức (tense form) và ý nghĩa thời gian (tense structure). Phân loại theo Declerck (2006) giữa thì tuyệt đối (present, past, present perfect, future) và thì tương đối (past perfect, conditional), cùng các thì tuyệt đối - tương đối phức hợp (future perfect).
  • Chức năng của trạng từ trong hai ngôn ngữ: Trạng từ tiếng Anh là từ loại thực từ (full words/open class), có tính linh hoạt cao về vị trí (adverb mobility) và thường đóng vai trò trạng ngữ không bắt buộc (adjuncts). Ngược lại, trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Việt thuộc lớp hư từ (function words), đóng vai trò thiết yếu để xác định định vị thời gian và sự phân bố hành động do động từ tiếng Việt không mang dấu hiệu ngữ pháp.
  • Phương thức biểu hiện thì và thể: Tiếng Anh liên kết chặt chẽ thì và thể qua biến tố động từ và trợ động từ (have, be, will). Tiếng Việt biểu đạt thời gian qua ngữ cảnh từ vựng và các hư từ chuyên dụng (đã, đang, sẽ, vừa, mới, rồi, xong, vẫn, cứ, còn, mãi).

Part III. A Contrastive Analysis of English–Vietnamese Tenses

Chương này thực hiện phân tích đối chiếu chuyên sâu phương thức biểu đạt giữa hai ngôn ngữ theo các lát cắt ý nghĩa:

  • Thời hiện tại (Present time): Dẫn theo Leech (2004), phân tích 5 cách dùng của thì hiện tại đơn tiếng Anh: trạng thái ổn định (state use, gồm chân lý vĩnh cửu và sự thật địa lý), sự kiện tức thời (event use, trong bình luận thể thao, biểu diễn, phát ngôn hành vi), hiện tại lịch sử/tưởng tượng (imaginary/historic present trong tác phẩm văn học của J.K. Rowling, Shakespeare, Phùng Quán), thói quen (habitual use), và quy chiếu quá khứ/tương lai. Trong tiếng Việt, các sự kiện này không cần đánh dấu hình thái động từ, chỉ xuất hiện ở dạng nguyên thể hoặc dùng trạng từ tần suất (hay, thường xuyên, ngày nào cũng).
  • Thời quá khứ (Past time): Tiếng Anh dùng hậu tố -ed hoặc dạng bất quy tắc để quy chiếu sự việc tại thời điểm cụ thể đã chấm dứt hoàn toàn (then). Quá khứ hoàn thành đóng vai trò thì tương đối biểu thị hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác (past-in-the-past). Tiếng Việt dùng hư từ đã đặt trước động từ vị ngữ kết hợp trạng ngữ thời gian (hôm qua, năm ngoái), hoặc kết hợp các tiểu từ xong, rồi ở cuối câu. Tác giả lưu ý đã trong tiếng Việt không thuần túy là dấu hiệu quá khứ mà mang đặc trưng biểu thị tính trước (anteriority) và tính hoàn tất (completion).
  • Thời tương lai (Future time): Phân tích cấu trúc will (trợ động từ tình thái chỉ dự đoán, ý chí, độ chắc chắn), be going to (dự định, kế hoạch định trước hoặc dự đoán có căn cứ hiện tại), và hiện tại đơn chỉ lịch trình. Đối chiếu với tiếng Việt: sử dụng phó từ sẽ (mang sắc thái tình thái về khả năng xảy ra), động từ tình thái định (chỉ ý định chủ quan), hoặc trạng từ chỉ thời gian tương lai (mai, tuần sau).
  • Tính hoàn tất (Completion): Tiếng Anh tích hợp ý niệm hoàn tất vào các thì hoàn thành (past simple, past perfect, present perfect, future perfect). Tiếng Việt dùng tập hợp hư từ đã, xong, rồi; khi cả ba từ xuất hiện đồng thời (đã... xong... rồi), câu đạt mức độ nhấn mạnh tối đa về sự hoàn tất.
  • Độ kéo dài, tiếp diễn và lặp lại: Phân tích thể tiếp diễn tiếng Anh (be + V-ing) đối chiếu với phó từ đang trong tiếng Việt. Phân tích ý niệm tiếp diễn trạng thái (continuation) qua thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh đối chiếu với chuỗi phó từ vẫn, cứ, còn, mãi, nữa trong tiếng Việt.
  • Quá khứ gần và tương lai gần (Recent past and immediate future): Hiện tại hoàn thành với just, recently đối chiếu với phó từ vừa, mới trong tiếng Việt. Cấu trúc tương lai tức thì be about to / be to đối chiếu với hư từ sắp, sắp sửa.

Part IV. Errors Made by Vietnamese When Using Tenses and Some Implications for Teaching the English Tenses in Viet Nam

Chương trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm trên 80 học sinh THPT Kiến An, phân tích chi tiết dữ liệu từ hai bài kiểm tra, chỉ rõ các mẫu lỗi sai phổ biến và nguyên nhân chuyển di ngôn ngữ mẹ đẻ, từ đó đề xuất các hàm ý giảng dạy và học tập.

Part V. Limitations and Suggestions for Further Study

Phần kết luận tóm lược các phát hiện cốt lõi, thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, phạm vi khảo sát thì, và đưa ra các đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm về lựa chọn thì (Exercise 1)

Kết quả phân tích bài tập dịch Việt - Anh của 80 học sinh (tập trung vào 4 thì tuyệt đối) xác định 6 dạng lỗi lựa chọn thì với tỷ lệ cụ thể được thống kê tại Bảng 1:

Dạng lỗi (Error types) Bản chất lỗi sử dụng thì Số học sinh mắc lỗi (n=80) Tỷ lệ (%)
Type 1 Dùng thì hiện tại thay cho thì quá khứ 48 60,00%
Type 2 Dùng thì hiện tại thay cho thì tương lai 12 15,00%
Type 3 Dùng thì hiện tại thay cho thì hiện tại hoàn thành 52 65,00%
Type 4 Dùng thì quá khứ thay cho thì tương lai 15 18,75%
Type 5 Dùng thì tương lai thay cho thì hiện tại 35 43,75%
Type 6 Dùng thì tương lai thay cho thì quá khứ 36 45,25%

Bảng 1: Tỷ lệ học sinh mắc lỗi trong việc lựa chọn thì tiếng Anh thích hợp

Phân tích định tính từ bài thi cho thấy:

  • Lỗi phổ biến nhất là Type 3 (65%): Người học có xu hướng dịch từng từ (word-by-word translation), dùng hiện tại đơn cho hành động vừa diễn ra để lại kết quả ở hiện tại (ví dụ: viết "I have my finger cut..." thay vì "I have just had my finger cut...").
  • Lỗi Type 1 (60%): Học sinh thường bỏ quên việc chia động từ ở quá khứ khi kể lại ký ức, duy trì động từ ở dạng hiện tại do tiếng Việt không có cơ chế biến đổi hình thái.
  • Lỗi Type 4 (18,75%): Xuất hiện do học sinh thấy hư từ đã trong câu gốc tiếng Việt ("Ngày mai là con đã lên mười rồi đấy") nên tự động quy kết sang thì quá khứ ("Tomorrow, you were 10 years old"), hoàn toàn bỏ qua trạng ngữ chỉ tương lai (tomorrow).
  • Lỗi Type 5 (43,75%): Học sinh lạm dụng thì tương lai (will) khi diễn đạt các sự thật hiển nhiên hoặc nhận định chung (chân lý).
  • Lỗi Type 6 (45,25%): Học sinh gặp từ sẽ trong câu trần thuật gián tiếp về quá khứ ("Năm ngoái tôi cứ tưởng là sẽ được đi Hawaii") và dùng trực tiếp will thay vì lùi thì thành would.

Kết quả khảo sát thực nghiệm về lỗi hình thái động từ (Exercise 2)

Khảo sát 8 thì mục tiêu trong bài tập chia động từ ghi nhận tổng cộng 204 lỗi hình thái, phân bố theo 4 cơ chế biến đổi lỗi của Corder:

Thì ngữ pháp (Tense) Bỏ sót (Omission) Thêm thừa (Addition) Cấu tạo sai (Mis-formation) Sai trật tự (Mis-ordering) Tổng số lỗi
Hiện tại đơn (Simple present) 16 0 22 0 38
Hiện tại hoàn thành (Present perfect) 0 0 35 0 35
Quá khứ hoàn thành (Past perfect) 10 0 11 13 34
Quá khứ đơn (Past simple) 0 10 7 12 29
Quá khứ tiếp diễn (Past progressive) 0 0 14 11 25
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect progressive) 2 0 20 0 22
Tương lai đơn (Simple future) 6 0 0 11 17
Hiện tại tiếp diễn (Present progressive) 4 0 0 0 4
Tổng cộng 38 10 109 47 204

Bảng 2: Thống kê số lượng lỗi hình thái động từ theo từng thì ngữ pháp

Các phát hiện nổi bật về mặt hình thái:

  • Cấu tạo sai (Mis-formation) là dạng lỗi có tần suất cao nhất (109/204 lỗi). Đỉnh điểm là ở thì Hiện tại hoàn thành (35 lỗi), chủ yếu do người học không nắm vững dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc (viết nhầm write thành wrote [5 em] hoặc writen [26 em]). Ở thì hiện tại đơn, 22 học sinh chia nhầm stop thành thì tương lai (will stop) trong mệnh đề thời gian sau until.
  • Sai trật tự (Mis-ordering) chiếm 47 lỗi, xuất hiện nhiều ở câu nghi vấn thì quá khứ đơn (12 lỗi: viết "You did receive...?") và tương lai đơn (11 lỗi: viết "When you will come...?"), cùng sự lúng túng khi sắp xếp vị trí của phó từ tần suất/chỉ định như already, always so với trợ động từ.
  • Bỏ sót (Omission) chiếm 38 lỗi, tập trung cao nhất ở thì hiện tại đơn (16 lỗi bỏ sót đuôi -s/-es do hiện tượng khai thác tính dư thừa - exploiting redundancy, học sinh cho rằng thiếu -s không làm đổi nghĩa câu), và quá khứ hoàn thành (10 lỗi bỏ quên trợ động từ had).
  • Thêm thừa (Addition) chiếm tần suất thấp nhất (10 lỗi), xuất hiện khi chia câu hỏi quá khứ đơn (viết "Did you received...?").
  • Xét theo thì, Hiện tại đơn (38 lỗi), Hiện tại hoàn thành (35 lỗi) và Quá khứ hoàn thành (34 lỗi) là ba thì có số lượng lỗi tích lũy lớn nhất; trong khi Hiện tại tiếp diễn có số lỗi ít nhất (4 lỗi bỏ sót to be).

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm của tác giả

  • Đối với học sinh: Cần chấm dứt thói quen dịch đối ứng từ - sang - từ (word-by-word) giữa tiếng Việt và tiếng Anh; nắm chắc bản chất chức năng của thì thay vì chỉ học vẹt công thức; củng cố bảng động từ bất quy tắc và rèn luyện kỹ năng phân tích ngữ cảnh, các dấu hiệu trạng từ chỉ thời gian trong câu.
  • Đối với giáo viên: Thay đổi phương pháp tiếp cận từ dạy ngữ pháp thụ động sang giảng dạy ngữ pháp trong ngữ cảnh (grammar in context); thiết kế các bài tập đối chiếu so sánh trực tiếp cấu trúc hai ngôn ngữ để chỉ rõ sự khác biệt giữa hư từ tiếng Việt và biến tố tiếng Anh; chú trọng phân biệt cặp thì dễ nhầm lẫn (past simple vs present perfect, past simple vs past perfect); rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và đảo trợ động từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế mang tính khách quan:

  • Quy mô mẫu khảo sát hẹp: Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên 80 học sinh khối 10 tại một trường duy nhất (THPT Kiến An, Hải Phòng), chưa phản ánh toàn diện bức tranh thụ đắc thì tiếng Anh của học sinh phổ thông trên phạm vi toàn quốc.
  • Giới hạn số lượng thì nghiên cứu: Do giới hạn thời gian và năng lực người học, khóa luận mới chỉ khảo sát thực nghiệm trên 8 thì cơ bản, chưa bao quát đầy đủ cả 12 thì ngữ pháp tiếng Anh (chưa khảo sát thực nghiệm các thì: Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành, Tương lai hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Chỉ sử dụng công cụ bài kiểm tra viết (survey test), chưa phối hợp các công cụ định tính chuyên sâu như phỏng vấn bán cấu trúc hoặc phân tích lỗi trong kỹ năng nói (khẩu ngữ).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát trên các nhóm đối tượng người học đa dạng hơn (sinh viên đại học, người đi làm); mở rộng phân tích toàn bộ 12 thì và các cấu trúc thời gian phức hợp; đồng thời kết hợp nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thụ đắc ngôn ngữ thứ hai dưới góc độ tâm lý ngôn ngữ học.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo phù hợp: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh khi làm nghiên cứu khoa học hoặc khóa luận tốt nghiệp về ngữ pháp đối chiếu (Contrastive Linguistics) và phân tích lỗi (Error Analysis). Đồng thời, tài liệu cung cấp nguồn tư liệu thực tế cho giáo viên dạy tiếng Anh cấp THPT tại Việt Nam.
  • Các phần nội dung có giá trị cao:
    • Chương III cung cấp hệ thống phân tích đối chiếu song song rất chi tiết giữa các hư từ tiếng Việt (đã, đang, sẽ, rồi, xong, mới, vừa, định, vẫn, cứ, còn, mãi) và các phạm trù thì/thể tương ứng trong tiếng Anh, có trích dẫn ngữ liệu văn học thực tế (Hamlet, Harry Potter, Tuổi thơ dữ dội).
    • Chương IV cung cấp khung phân tích lỗi rõ ràng, kèm hệ thống số liệu định lượng chi tiết (Bảng 1, Bảng 2) và phân loại cụ thể các câu sai thực tế của học sinh, giúp người đọc nhận diện chính xác các "điểm mù" ngữ pháp phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn giữa hư từ "đã" và thì quá khứ đơn trong tiếng Anh?

Theo phân tích của tác giả dựa trên lý thuyết của Nguyễn Đức Hòa (1997), trong tiếng Việt, đã không thuần túy là dấu hiệu chỉ thời quá khứ mà chức năng cốt lõi của nó là biểu thị tính trước (anteriority) và tính hoàn tất (completion). Do đó, đã có thể kết hợp với các mốc thời gian tương lai (ví dụ: "Ngày mai là con đã lên mười rồi đấy"). Khi chuyển dịch sang tiếng Anh, học sinh có thói quen đồng nhất máy móc hư từ đã với thì quá khứ (past simple), dẫn đến các câu sai như "Tomorrow, you were 10 years old" thay vì dùng thì tương lai.

2. Dạng lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong bài tập dịch lựa chọn thì?

Dạng lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất là Type 3: Dùng thì hiện tại thay cho thì hiện tại hoàn thành, chiếm 65% (52/80 học sinh mắc lỗi). Nguyên nhân do học sinh dịch từng từ từ câu tiếng Việt diễn đạt hành động vừa xảy ra để lại hậu quả ở hiện tại ("Tôi vừa bị con dao cắt vào tay. Giờ vẫn còn đau điếng"), dẫn đến việc dùng hiện tại đơn ("I have my finger cut...") thay vì nhận diện sự liên hệ hiện tại (present relevance) để sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

3. Trong khảo sát hình thái động từ, dạng lỗi cơ chế nào và thì ngữ pháp nào có số lỗi cao nhất?

Trong khảo sát hình thái động từ (Exercise 2):

  • Cơ chế lỗi có tần suất cao nhất là Cấu tạo sai (Mis-formation) với 109 lỗi trên tổng số 204 lỗi (chiếm 53,43%).
  • Xét theo thì ngữ pháp, Hiện tại đơn (Simple present) có tổng số lỗi cao nhất với 38 lỗi (gồm 22 lỗi cấu tạo sai và 16 lỗi bỏ sót), theo sát phía sau là Hiện tại hoàn thành với 35 lỗi và Quá khứ hoàn thành với 34 lỗi.

4. Lỗi sai trật tự từ (Mis-ordering) chủ yếu xuất hiện ở những cấu trúc ngữ pháp nào?

Lỗi sai trật tự từ (47 lỗi) tập trung chủ yếu ở hai dạng cấu trúc:

  1. Cấu trúc câu nghi vấn trong quá khứ đơn (12 lỗi) và tương lai đơn (11 lỗi), nơi học sinh không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ mà giữ nguyên trật tự câu khẳng định (ví dụ: "You did receive the letter yesterday?" hoặc "When you will come to Europe?").
  2. Trật tự sắp xếp phó từ chỉ tần suất/thời gian (already, always) so với trợ động từ và động từ chính trong thì quá khứ tiếp diễn (11 lỗi) và quá khứ hoàn thành (13 lỗi: viết nhầm thành "Everyone already had arrived").

5. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại địa bàn nào?

Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 80 học sinh lớp 10 được lựa chọn ngẫu nhiên tại Trường THPT Kiến An, thành phố Hải Phòng, chia đều thành hai nhóm: 40 học sinh lớp chuyên Anh và 40 học sinh lớp không chuyên Anh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Hiếu đã làm sáng tỏ sự khác biệt mang tính loại hình giữa hệ thống biến tố biểu thị thì trong tiếng Anh và phương thức sử dụng hư từ, ngữ cảnh trong tiếng Việt. Thông qua phương pháp phân tích lỗi trên mẫu khảo sát 80 học sinh THPT Kiến An, công trình đã định lượng hóa các khó khăn điển hình của người học Việt Nam với 204 lỗi hình thái và 6 nhóm lỗi lựa chọn thì. Các kết quả khảo sát và đề xuất sư phạm trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị nhằm nâng cao chất lượng dạy và học thì tiếng Anh trong nhà trường phổ thông.