Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt (Trường hợp sinh viên chuyên ngữ ở một số trường đại học tại Hà Nội)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trịnh Cẩm Lan, tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam, mã số: 62220102, bảo vệ năm 2017).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế với khoảng 1,5 đến 2,0 tỉ người sử dụng trên thế giới (Hoàng Văn Vân, 2016). Tại Việt Nam, kể từ thời kỳ Đổi mới năm 1986, sự mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy mạnh mẽ sự tiếp xúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Anh trở thành môn học bắt buộc từ bậc tiểu học, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của số lượng người có khả năng sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là giới trí thức và sinh viên tại các khu vực đô thị. Hiện tượng dùng xen tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt (trộn mã/chuyển mã) trở nên phổ biến trong đời sống xã hội.

Tuy nhiên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây về chuyển mã tiếng Anh - tiếng Việt phần lớn được thực hiện ở cộng đồng người Việt định cư tại nước ngoài (Mỹ, Úc) hoặc chỉ dừng lại ở các quan sát tản mạn, đơn lẻ trong nước. Chưa có một công trình nào khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống trên ngữ liệu hội thoại thực tế của giới trẻ tại Việt Nam dưới góc độ ngôn ngữ học xã hội, kết hợp đồng thời cả bình diện cấu trúc ngữ pháp, động cơ tâm lý - xã hội và thái độ ngôn ngữ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là ứng dụng một số cơ sở lí thuyết và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội để làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ mang tính bản chất của hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt, đồng thời chỉ ra các động cơ và thái độ ngôn ngữ chi phối hành vi chuyển mã của người Việt song ngữ không hoàn toàn.

Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xây dựng cơ sở lí luận cần thiết cho việc nghiên cứu thông qua việc tìm hiểu, tổng hợp tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã trên thế giới và ở Việt Nam.
  2. Tập hợp ngữ liệu các cuộc hội thoại tự nhiên có chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt của sinh viên chuyên ngữ tại một số trường đại học ở Hà Nội (Trường Đại học Hà Nội và Trường Đại học Ngoại thương).
  3. Thống kê, phân loại, mô tả đặc điểm và cơ chế ngữ pháp bên trong của hiện tượng tiếng Anh được nhúng vào tiếng Việt dựa trên mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (Matrix Language Frame model - MLF) của Myers-Scotton.
  4. Điều tra, phân tích động cơ chuyển mã của chủ thể thực hiện hành vi và thái độ ngôn ngữ đối với hiện tượng chuyển mã từ cả hai điểm nhìn: chủ thể chuyển mã và đối tượng tiếp nhận hiện tượng chuyển mã.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt thể hiện qua các phát ngôn hội thoại tự nhiên của sinh viên chuyên ngữ. Luận án định nghĩa "sinh viên chuyên ngữ" bao gồm sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Trường Đại học Hà Nội) và sinh viên năm cuối hệ chất lượng cao ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại (Trường Đại học Ngoại thương) – những người học các học phần chuyên ngành hoàn toàn bằng tiếng Anh và được xác định là "người song ngữ không hoàn toàn" (theo quan điểm của Nguyễn Văn Khang, 2012).
  • Phạm vi ngữ liệu và khảo sát:
    • Ngữ liệu hội thoại tự nhiên: 115 cuộc hội thoại được ghi âm và ghi chép quan sát trực tiếp.
    • Ngữ liệu điều tra bảng hỏi: 450 phiếu hỏi hợp lệ (gồm 200 phiếu từ sinh viên chuyên ngữ Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Hà Nội và 250 phiếu từ sinh viên không chuyên ngữ thuộc hai khoa Tài chính, Ngân hàng - Học viện Ngân hàng).
    • Ngữ liệu phỏng vấn sâu: 10 sinh viên được lựa chọn từ các chủ thể tham gia hội thoại.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực địa được tiến hành trên địa bàn thành phố Hà Nội (trong các khuôn viên lớp học, ký túc xá, căng tin, quán cà phê sinh viên, nhà trọ) trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 11 năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Tác giả phân chia lịch sử nghiên cứu chuyển mã trên thế giới thành ba hướng tiếp cận chính:

                                  CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU CHUYỂN MÃ TRÊN THẾ GIỚI
Hướng tâm lý học xã hội                       Hướng đặc tính & bản sắc                      Hướng phân tích tương tác
- Barker (1947), Weinreich (1953)             - Blom & Gumperz (1972)                       - Ochs, Schegloff, Thompson (1996)
- Vogt (1954)                                   (Chuyển mã ẩn dụ & tình huống)              - Auer (1984)
- Myers-Scotton (1993, 1999, 2002)            - Gumperz (1982)                              - Wei (1998), Gafaranga (2001)
  (Mô hình Đánh dấu & Khung MLF)              - Heller (1999) (Chiến lược chính trị)        - Stroud (1998)
  1. Hướng tiếp cận tâm lí học xã hội (The socio-psychological approach): Bắt đầu từ các khảo sát của Barker (1947) về cộng đồng người Mỹ gốc Mexico tại Tucson (Arizona), Weinreich (1953) với tác phẩm nền tảng "Language in Contact", và Hans Vogt (1954). Trong hướng này, hai mô hình lý thuyết quan trọng nhất là:
    • Mô hình Đánh dấu (Markedness Model) của Myers-Scotton (1993, 1998; Myers-Scotton & Bolonyai, 2001; Myers-Scotton & Jake, 2001): giải thích động cơ chuyển mã dựa trên việc thiết lập, duy trì hoặc thay đổi quan hệ quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên tham gia giao tiếp. Mô hình này từng nhận ý kiến phản biện từ Peter Auer (1998) do cho rằng nó phụ thuộc vào tri thức ngoài ngôn ngữ.
    • Mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (Matrix Language Frame - MLF) của Myers-Scotton (1993, 1999, 2002): giải thích cơ chế tương tác cấu trúc sâu giữa ngôn ngữ ma trận (ngôn ngữ chi phối) và ngôn ngữ nhúng (ngôn ngữ thứ yếu).
  2. Hướng nghiên cứu đặc tính và bản sắc (Identity): Tiêu biểu là công trình của Jan-Petter Blom và John J. Gumperz (1972) tại Hemnesberget (Na Uy), phân chia thành chuyển mã ẩn dụ (metaphorical code-switching)chuyển mã ngữ cảnh/tình huống (situational code-switching). Về sau, Gumperz (1982) đề xuất thuật ngữ chuyển mã hội thoại (conversational code-switching). Monica Heller (1999) nghiên cứu chuyển mã Anh - Pháp tại Quebec (Canada) như một chiến lược giao tiếp mang tính chính trị.
  3. Hướng nghiên cứu tác động lên tương tác hội thoại (Talk-in-interaction): Elinor Ochs, Emanuel A. Schegloff và Sandra A. Thompson (1996) phân tích vị trí chuyển mã trong lượt lời và chuỗi nối tiếp; Peter Auer (1984) nghiên cứu trẻ em Ý di cư sang Đức; Li Wei (1998), Joseph Gafaranga (2001) và Christopher Stroud (1998) xem xét mối quan hệ giữa biến thể ngôn ngữ và văn hóa bản ngữ.

Các nghiên cứu trên ngữ liệu tiếng Việt và tại Việt Nam

Tác giả điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến tiếp xúc ngôn ngữ và chuyển mã Việt - Anh:

  • Hồ Đắc Túc (1997): Công trình "Vietnamese-English Bilingual: Patterns of Code-switching" (Routledge) là nghiên cứu hệ thống đầu tiên về chuyển mã nội câu và liên câu của người Việt song ngữ tại Úc, chỉ ra tác động của thanh điệu tiếng Việt lên từ ngữ tiếng Anh và chức năng giải tỏa áp lực xưng hô tôn ti.
  • Thái Duy Bảo (2008, 2011): Khảo sát thế hệ thứ hai của cộng đồng người Việt tại Úc (2004–2006), phân tích mạng lưới xã hội chi phối chuyển mã, xác nhận tiếng Việt là ngôn ngữ ma trận kiểm soát tiếng Anh là ngôn ngữ nhúng.
  • Nguyễn Thanh Phương (2012): Nghiên cứu nữ sinh Việt Nam tại Hawaii qua "English-Vietnamese bilingual code-switching in conversations: How and why", xác định chuyển mã là chiến lược giao tiếp tạo nghĩa tiềm ẩn, thể hiện tính đoàn kết, hài hước.
  • Trịnh Cẩm Lan (2007, 2014): Khảo sát chuyển mã như chiến lược giao tiếp nhằm xóa nhòa rào cản thế hệ và tô đậm bản sắc nhóm trong cộng đồng người Việt ở Úc.
  • Nguyễn Văn Khang (2007, 2012), Vũ Anh Thư (2014): Phác thảo cấu trúc thành phần mã tiếng Anh chèn vào phát ngôn tiếng Việt, chỉ ra đơn vị từ đơn lẻ chiếm tỷ trọng cao nhất.
  • Nguyễn Hạ Quyên (2011): Nghiên cứu nhóm tuổi vị thành niên (13–19 tuổi) tại Việt Nam, nêu bật nguyên nhân chuyển mã do bắt chước xu thế và yêu cầu học tập.
  • Lưu Quý Khương và Trần Thị Thanh Phúc (2014): Điều tra 200 nhân viên tại 20 văn phòng/công ty ở Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, chỉ ra chuyển mã tiếng Anh giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tạo dựng phong cách chuyên nghiệp.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam áp dụng mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) và Mô hình Đánh dấu của Myers-Scotton trên ngữ liệu hội thoại tự nhiên của sinh viên đại học trong nước. Đề tài giải quyết khoảng trống về việc thiếu hụt các phân tích định lượng kết hợp định tính đối với cơ chế ngữ pháp bên trong và mối tương quan giữa đặc trưng xã hội học với thái độ, động cơ chuyển mã của người song ngữ không hoàn toàn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống khái niệm và khung phân tích

Luận án thiết lập hệ thống khái niệm nền tảng bao gồm:

  • Mã (Code): Được hiểu là một hệ thống tín hiệu ngôn ngữ dùng trong giao tiếp (Ronald Wardhaugh; Poedjosoedarmo, 2013; Nguyễn Thiện Giáp, 2010). Luận án giới hạn mã là một ngôn ngữ cụ thể (tiếng Việt hoặc tiếng Anh). Phân biệt mã hữu hạn (restricted code)mã phức tạp (elaborated code) theo Basil Bernstein (1972).
  • Chuyển mã (Code-switching): Được định nghĩa là việc sử dụng luân phiên hai hoặc nhiều ngôn ngữ của người song ngữ/đa ngữ trong cùng một phát ngôn hoặc một cuộc hội thoại nhằm phục vụ các mục đích hoặc chiến lược giao tiếp nhất định (Milroy & Muysken, 1995; Myers-Scotton, 1993; Nguyễn Văn Khang, 2012).
  • Phân biệt chuyển mã với trộn mã (Code-mixing) và vay mượn (Borrowing): Chuyển mã duy trì sự nguyên vẹn cấu trúc của các đơn vị ngôn ngữ tham gia, trong khi vay mượn thể hiện sự đồng hóa hoàn toàn về ngữ âm, ngữ pháp vào ngôn ngữ tiếp nhận.
  • Các nhân tố chi phối sự lựa chọn mã: Dựa trên khung phân tích của François Grosjean (1982) gồm 4 nhóm nhân tố: Đối tượng tham gia (Participants), Tình huống (Situation), Nội dung diễn ngôn (Content of Discourse) và Chức năng tương tác (Function of Interaction); cùng các phát hiện về độ tuổi của Susan Gal (1979).
Khung lý thuyết ứng dụng Tác giả đề xuất Mục đích sử dụng trong luận án
Mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) Carol Myers-Scotton (1993, 1999, 2002) Phân tích cơ chế ngữ pháp: xác định Tiếng Việt là Ngôn ngữ ma trận (ML) cung cấp khung trật tự và hình vị hệ thống; Tiếng Anh là Ngôn ngữ nhúng (EL) cung cấp hình vị nội dung và các cù lao ngôn ngữ.
Mô hình Đánh dấu (Markedness Model) Carol Myers-Scotton (1993, 1998) Phân tích động cơ: phân loại hành vi chuyển mã không đánh dấu (theo thói quen/mặc định) và chuyển mã có đánh dấu (đàm phán lại quan hệ xã hội, phục vụ chiến lược giao tiếp).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thu thập dữ liệu

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (kết hợp phân tích định tính và phân tích định lượng):

  1. Phương pháp điều tra điền dã ngôn ngữ học: Tiến hành thu thập ngữ liệu thực tế qua ghi âm tự nhiên (bằng thiết bị ghi âm khi bối cảnh cho phép) và ghi chép sổ tay quan sát hiện trường (trong các điều kiện không gian ồn ào như căng tin, quán cà phê) nhằm đảm bảo tính tự nhiên của cuộc thoại.
  2. Phương pháp phân tích ngữ pháp: Phân tích cấu trúc cú pháp, phân loại từ loại, hình vị, cấu trúc cụm từ và cơ chế biến đổi ngữ âm/hình thái của các thành tố tiếng Anh nhúng trong cấu trúc phát ngôn tiếng Việt.
  3. Phương pháp phân tích định lượng xã hội học ngôn ngữ: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS để xử lý dữ liệu từ 450 phiếu hỏi; tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và thực hiện phân tích tương quan nhị biến (bivariate correlation) giữa các đặc điểm xã hội (giới tính, trường đào tạo, nhóm chuyên ngữ/không chuyên ngữ) với động cơ và thái độ chuyển mã.
  4. Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc: Phỏng vấn trực tiếp 10 sinh viên nhằm làm rõ diễn biến tâm lý, nhận thức và động cơ đằng sau các phát ngôn chuyển mã tiêu biểu.
  5. Thủ pháp bổ trợ: Sơ đồ hóa, mô hình hóa và so sánh tương phản cấu trúc giữa ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt) và ngôn ngữ hòa kết (tiếng Anh).

Nguồn tư liệu khảo sát

Nguồn tư liệu Quy mô mẫu Đối tượng khảo sát Thời gian / Địa điểm
Hội thoại tự nhiên 115 cuộc hội thoại Sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (ĐH Hà Nội) và sinh viên chất lượng cao Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại (ĐH Ngoại thương) 04/2015 – 11/2015 tại Hà Nội (lớp học, KTX, quán cà phê, nhà trọ)
Bảng hỏi chuyên ngữ 200 phiếu (hợp lệ 100%) Sinh viên năm cuối Khoa Quản trị kinh doanh (học 100% bằng tiếng Anh), Trường Đại học Hà Nội 2015, thu trực tiếp tại lớp học
Bảng hỏi không chuyên ngữ 250 phiếu (hợp lệ 100%, gồm 96 nam, 154 nữ) Sinh viên năm cuối hai khoa Tài chính và Ngân hàng, Học viện Ngân hàng 2015, thu trực tiếp tại lớp học
Phỏng vấn sâu 10 sinh viên Sinh viên là chủ thể của các cuộc hội thoại tiêu biểu Sau khi hoàn thành thu thập ngữ liệu hội thoại

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí thuyết về hiện tượng chuyển mã

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu lý thuyết trên thế giới và ở Việt Nam về tiếp xúc ngôn ngữ và chuyển mã. Luận án phân định rõ ràng ranh giới giữa chuyển mã với các hiện tượng tiếp xúc ngôn ngữ lân cận như xen mã, trộn mã và vay mượn từ vựng.

Nội dung trọng tâm của chương là trình bày nguyên lý của Mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) của Myers-Scotton. Mô hình này xác lập rằng trong các phát ngôn song ngữ hỗn hợp, hai ngôn ngữ tham gia không có vị trí bình đẳng: một ngôn ngữ đóng vai trò là Ngôn ngữ ma trận (Matrix Language - ML) quy định trật tự từ và cung cấp các hình vị hệ thống (system morphemes) tạo nên khung cấu trúc; ngôn ngữ còn lại là Ngôn ngữ nhúng (Embedded Language - EL) chỉ cung cấp các hình vị nội dung (content morphemes) hoặc xuất hiện dưới dạng các cù lao ngôn ngữ nhúng (EL islands). Đây là cơ sở lý thuyết để tác giả tiến hành khảo sát ngữ pháp ở Chương 2. Đồng thời, chương này giới thiệu Mô hình Đánh dấu (Markedness Model) làm công cụ lý thuyết phân tích động cơ ở Chương 3.

                  CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA MÔ HÌNH KHUNG NGÔN NGỮ MA TRẬN (MLF)

Chương 2: Đặc điểm hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt

Chương 2 đi sâu khảo sát cấu trúc ngữ pháp của 115 cuộc hội thoại tự nhiên theo khung MLF:

  • Đặc điểm loại hình: Khái quát sự tương tác giữa tiếng Việt (loại hình ngôn ngữ đơn lập, đóng vai trò ngôn ngữ ma trận) và tiếng Anh (loại hình ngôn ngữ hòa kết, đóng vai trò ngôn ngữ nhúng).
  • Phân loại phát ngôn chuyển mã:
    1. Các phát ngôn chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng: Chiếm một tỷ lệ nhất định trong giao tiếp, được phân loại theo cấu trúc (câu đơn, cụm từ, câu tỉnh lược) và phân loại theo mục đích nói/ngôn hành (chào hỏi: "Hi", "See you"; cảm thán: "OMG - Oh my god", "Unbelievable"; xác nhận/đồng ý: "Good idea", "Ok", "Sure"; từ chối: "No", "Sorry").
    2. Các phát ngôn hỗn hợp (ML + EL):
      • Cù lao hỗn hợp: Hình vị nội dung tiếng Anh được lồng ghép vào khung cú pháp tiếng Việt (ví dụ: "làm case study", "đính vào new project", "bị distract").
      • Cù lao ngôn ngữ nhúng (EL islands): Các cụm từ tiếng Anh giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp nội bộ của tiếng Anh nhưng chịu sự chi phối vị trí của ngữ pháp tiếng Việt (ví dụ: "try your best", "fall in love", "just for fun").
  • Sự biến đổi ngữ âm và hình thái của ngôn ngữ nhúng:
    • Ngữ âm: Các thành tố tiếng Anh khi đi vào lời nói tiếng Việt chịu sự chi phối của ngữ âm tiếng Việt, thích ứng với hệ thống thanh điệu (ví dụ: project $\rightarrow$ prô dếch, check $\rightarrow$ chéch, call $\rightarrow$ , free $\rightarrow$ phờ-ri).
    • Hình thái/Ngữ pháp: Tiếng Anh khi nhúng vào tiếng Việt bị triệt tiêu các biến tố ngữ pháp về thời, thể, số nhiều để thích ứng với tính chất đơn lập của tiếng Việt (ví dụ: không chia số nhiều ở danh từ, không chia thì quá khứ ở động từ).
  • Đặc điểm từ loại của thành tố ngôn ngữ nhúng: Kết quả thống kê cấu trúc cho thấy danh từ và cụm danh từ tiếng Anh chiếm tỷ trọng áp đảo, tiếp theo là động từ, tính từ, phó từ và thán từ. Các đơn vị mã có cấu trúc càng lớn (mệnh đề, câu phức) thì tần số xuất hiện càng thấp.

Chương 3: Động cơ và thái độ ngôn ngữ đối với hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt

Chương 3 giải quyết khía cạnh tâm lý học xã hội và định lượng:

  • Phân tích động cơ chuyển mã theo Mô hình Đánh dấu:
    • Chuyển mã không đánh dấu (Unmarked code-switching): Diễn ra như một phản xạ tự nhiên, thói quen ngôn ngữ thường nhật của sinh viên chuyên ngữ do thường xuyên tiếp xúc và học tập trong môi trường giáo trình tiếng Anh.
    • Chuyển mã có đánh dấu (Marked code-switching): Được người nói chủ ý thực hiện nhằm đạt các mục đích giao tiếp cụ thể:
      1. Bù đắp sự thiếu hụt từ ngữ tương đương trong tiếng Việt hoặc diễn đạt ngắn gọn các thuật ngữ chuyên ngành/công nghệ/học thuật (deadline, assignment, presentation, skincare, voucher).
      2. Giải tỏa áp lực tôn ti trong hệ thống đại từ xưng hô tiếng Việt (sử dụng you, me, honey, boy friend để tạo sự bình đẳng, thân mật).
      3. Thể hiện bản sắc nhóm, phong cách trẻ trung, hiện đại và khẳng định vị thế tri thức của sinh viên.
      4. Biểu đạt cảm xúc mạnh hoặc tạo không khí hài hước, dí dỏm trong hội thoại.
  • Thái độ ngôn ngữ đối với chuyển mã:
    • Từ điểm nhìn của chủ thể chuyển mã (sinh viên chuyên ngữ ĐH Hà Nội): Phần lớn coi chuyển mã là phương tiện giao tiếp tiện lợi, tự nhiên, giúp rèn luyện phản xạ ngoại ngữ và diễn đạt chính xác khái niệm học thuật.
    • Từ điểm nhìn của đối tượng tiếp nhận (sinh viên không chuyên ngữ Học viện Ngân hàng): Có thái độ dung nạp và chấp nhận chuyển mã ở mức độ vừa phải trong giao tiếp hàng ngày; tuy nhiên, không đồng tình với việc lạm dụng chuyển mã quá mức, chèn từ tùy tiện gây phản cảm hoặc làm vẩn đục sự trong sáng của tiếng Việt.
  • Phân tích tương quan xã hội (SPSS): Kết quả phân tích tương quan nhị biến chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giới tính, chuyên ngành đào tạo và tần suất tiếp xúc tiếng Anh với tần suất chuyển mã cũng như mức độ cởi mở trong thái độ đối với chuyển mã.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên về hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt tại Việt Nam tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học xã hội.
  2. Kiểm chứng và khẳng định tính phổ quát, hiệu quả của Mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) của Myers-Scotton trên ngữ liệu tiếng Việt: khẳng định vị thế ưu thế tuyệt đối của tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ ma trận (kiểm soát trật tự từ và hình vị hệ thống), trong khi tiếng Anh hoàn toàn giữ vai trò thứ yếu (ngôn ngữ nhúng).
  3. Chứng minh tính ứng dụng của Mô hình Đánh dấu trong việc phân loại và giải thích các động cơ tâm lý - xã hội đằng sau hành vi lựa chọn mã của người song ngữ không hoàn toàn.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp một bức tranh chân thực, khách quan và có căn cứ số liệu xác thực về thực trạng sử dụng xen tiếng Anh trong giao tiếp của sinh viên đại học tại Hà Nội.
  2. Luận án chỉ ra tính chất hai mặt của hiện tượng chuyển mã:
    • Mặt tích cực: Là công cụ giao tiếp linh hoạt, hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho quá trình học tập, tiếp cận tri thức quốc tế và nâng cao năng lực phản xạ tiếng Anh.
    • Mặt tiêu cực: Việc lạm dụng chuyển mã tùy tiện, dày đặc trong những hoàn cảnh giao tiếp trang trọng có nguy cơ làm tổn hại đến sự trong sáng và bản sắc của tiếng Việt.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác định hướng giáo dục ngôn ngữ, phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại các trường đại học, và công tác truyền thông giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Địa bàn và đối tượng khảo sát mới tập trung ở sinh viên năm cuối của một số trường đại học tại khu vực nội thành Hà Nội (Trường Đại học Hà Nội, Trường Đại học Ngoại thương, Học viện Ngân hàng), chưa bao quát sinh viên ở các vùng miền khác hoặc các nhóm xã hội khác như công chức, người lao động tự do.
    • Ngữ liệu hội thoại khảo sát giới hạn ở 115 cuộc thoại thu thập trong năm 2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm đối tượng nghề nghiệp khác (doanh nghiệp đa quốc gia, văn phòng đại diện, cơ quan nhà nước).
    • Khảo sát hiện tượng chuyển mã trên các kênh giao tiếp bằng văn bản điện tử và mạng xã hội (Facebook, tin nhắn trực tuyến) với quy mô dữ liệu lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học xã hội, Ngôn ngữ học ứng dụng: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình thu thập ngữ liệu điền dã hội thoại tự nhiên và kỹ thuật áp dụng mô hình MLF của Myers-Scotton.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu ngoại ngữ (tiếng Anh): Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để hiểu rõ cơ chế tâm lý và thói quen xen mã của sinh viên, từ đó thiết kế phương pháp giảng dạy và chuyển đổi ngôn ngữ phù hợp trong lớp học.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và ngôn ngữ: Tham khảo các phân tích thực chứng về thái độ ngôn ngữ để xây dựng các quy định, định hướng về chuẩn mực sử dụng ngôn ngữ trong nhà trường và trên các phương tiện truyền thông đại chúng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về "sinh viên chuyên ngữ" và "người song ngữ không hoàn toàn"?

Luận án xác định "sinh viên chuyên ngữ" không chỉ gồm sinh viên theo học chuyên ngành tiếng Anh (như tại Trường Đại học Hà Nội) mà bao gồm cả sinh viên các ngành kinh tế, thương mại thuộc hệ chất lượng cao (như tại Trường Đại học Ngoại thương) có phần lớn các học phần chuyên ngành được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Các đối tượng này được xếp vào nhóm "người song ngữ không hoàn toàn" (theo Nguyễn Văn Khang, 2012) vì họ có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo trong một số cảnh huống học tập và giao tiếp nhất định, nhưng tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ mẹ đẻ chi phối tư duy.

2. Mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) giải thích vai trò của tiếng Việt và tiếng Anh trong phát ngôn chuyển mã như thế nào?

Theo mô hình MLF của Myers-Scotton, tiếng Việt đóng vai trò là Ngôn ngữ ma trận (Matrix Language - ML), có quyền kiểm soát toàn diện: quy định trật tự kết hợp từ và cung cấp toàn bộ các hình vị hệ thống (hư từ, từ chỉ quan hệ). Tiếng Anh đóng vai trò là Ngôn ngữ nhúng (Embedded Language - EL), chỉ có chức năng thứ yếu là cung cấp các hình vị nội dung (thực từ: danh từ, động từ, tính từ) hoặc xuất hiện dưới dạng các cụm từ nguyên vẹn (cù lao ngôn ngữ nhúng), đồng thời bị triệt tiêu các đặc điểm biến tố ngữ pháp tiếng Anh để phù hợp với ngữ pháp tiếng Việt.

3. Quy mô mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu của luận án được thực hiện như thế nào?

Luận án khảo sát 115 cuộc hội thoại tự nhiên (thu thập từ tháng 4 đến tháng 11 năm 2015), 450 phiếu điều tra bảng hỏi hợp lệ (gồm 200 sinh viên chuyên ngữ Trường ĐH Hà Nội và 250 sinh viên không chuyên ngữ Học viện Ngân hàng với 96 nam, 154 nữ) và phỏng vấn sâu 10 sinh viên. Dữ liệu bảng hỏi được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và phân tích tương quan nhị biến.

4. Những động cơ chủ yếu nào thúc đẩy sinh viên chuyển mã tiếng Anh theo Mô hình Đánh dấu?

Các động cơ được xác định gồm hai nhóm:

  • Chuyển mã không đánh dấu: Xuất phát từ thói quen ngôn ngữ phản xạ tự nhiên do môi trường học tập tiếp xúc thường xuyên với tài liệu tiếng Anh.
  • Chuyển mã có đánh dấu: Diễn đạt ngắn gọn các thuật ngữ chuyên môn thiếu từ tiếng Việt tương đương (deadline, case study, survey); giải tỏa áp lực ngôi thứ xưng hô phức tạp trong tiếng Việt; thể hiện phong cách trẻ trung, hiện đại và bản sắc nhóm tri thức; biểu đạt cảm xúc và tạo sắc thái hài hước.

5. Sự khác biệt cơ bản về thái độ đối với chuyển mã giữa sinh viên chuyên ngữ và sinh viên không chuyên ngữ là gì?

Sinh viên chuyên ngữ (chủ thể chuyển mã) có thái độ nhìn nhận rất tích cực, xem chuyển mã là công cụ tự nhiên, tiện lợi và hỗ trợ tư duy học thuật. Trong khi đó, sinh viên không chuyên ngữ (người tiếp nhận) có thái độ khắt khe hơn: họ chấp nhận chuyển mã ở mức độ vừa phải trong giao tiếp đời thường nhưng phản đối hành vi lạm dụng chuyển mã quá mức, coi việc chèn từ tiếng Anh tùy tiện là biểu hiện thiếu tôn trọng người nghe và làm ảnh hưởng tiêu cực đến sự trong sáng của tiếng Việt.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Huyền là công trình nghiên cứu hệ thống về hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt của sinh viên đại học tại Hà Nội dưới góc độ ngôn ngữ học xã hội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa ngữ liệu hội thoại thực tế (115 cuộc thoại) và dữ liệu điều tra định lượng (450 phiếu hỏi xử lý qua SPSS), tác giả đã chứng minh vai trò chi phối của tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ ma trận theo mô hình MLF của Myers-Scotton. Nghiên cứu đồng thời làm rõ các động cơ tâm lý - xã hội và thái độ ngôn ngữ mang tính hai mặt đối với hiện tượng chuyển mã, đóng góp cơ sở dữ liệu và căn cứ lý luận cho việc nghiên cứu tiếp xúc ngôn ngữ cũng như công tác giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam.