Tổng quan luận án
Công trình “Nghiên cứu phạm trù ‘ăn’ trong thành ngữ tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, có liên hệ với phạm trù ‘meokda’ trong tiếng Hàn” là luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học (mã số: 9229020), do nghiên cứu sinh Hoàng Phan Thanh Nga thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lưu Tuấn Anh, bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
“Ăn” là hoạt động sinh lý nền tảng nhằm duy trì sự sống của con người, đồng thời bám rễ sâu vào tư duy, văn hóa và đời sống tinh thần xã hội. Trong tiếng Việt, thành ngữ chứa đựng khối lượng lớn các biểu đạt gắn liền với hoạt động này. Theo tác giả, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về từ “ăn” và thành ngữ chỉ tiếp cận từ góc độ cấu trúc ngữ pháp, từ vựng - ngữ nghĩa truyền thống hoặc văn hóa dân gian. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là việc khảo sát phạm trù “ăn” trong hệ thống thành ngữ tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận, đồng thời đặt trong sự liên hệ đối chiếu một chiều với phạm trù “meokda” (먹다) trong thành ngữ tiếng Hàn, nhằm làm sáng tỏ các mô hình tri nhận, cơ chế chuyển di ý niệm, ẩn dụ và hoán dụ ý niệm của hai cộng đồng ngôn ngữ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các đặc điểm về sự chuyển di ý niệm, ẩn dụ tri nhận (ADTN), hoán dụ tri nhận (HDTN) và mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) của phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt; liên hệ đối chiếu với phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn để chỉ ra cơ sở hình thành các ý niệm, từ đó làm rõ các phương diện tư duy, văn hóa cùng những điểm tương đồng và khác biệt giữa người Việt và người Hàn.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thu thập, phân loại và phân tích ngữ liệu thành ngữ có thành tố “ăn” trong tiếng Việt và thành ngữ có thành tố “meokda” trong tiếng Hàn.
- Hệ thống hóa khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để xác lập các biểu thức ADTN, HDTN và xây dựng các ICM.
- Liên hệ phạm trù “meokda” với phạm trù “ăn” để phát hiện các nét tương đồng và dị biệt tiêu biểu trong ngôn ngữ, văn hóa và lối tư duy của hai dân tộc.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1: Phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt và phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn được tiếp cận dưới góc nhìn của ngôn ngữ học như thế nào?
- Câu hỏi 2: Dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận, phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Hàn đã cho thấy các mô hình ADTN, mô hình HDTN như thế nào?
- Câu hỏi 3: Có những điểm tương đồng và khác biệt nào đáng chú ý về cách tri nhận của người Việt và người Hàn thông qua sự liên hệ giữa mô hình tri nhận có được từ việc khảo sát các thành ngữ có thành tố “ăn” trong tiếng Việt và thành tố “meokda” trong tiếng Hàn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phạm trù “ăn” thể hiện trong các thành ngữ tiếng Việt có chứa thành tố “ăn” theo lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, đặt trong mối liên hệ với phạm trù “meokda” trong các thành ngữ tiếng Hàn có chứa thành tố “meokda”.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát trên bình diện ý niệm và mô hình hóa tri nhận (sự chuyển di ý niệm, ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm, ICM). Luận án xác định giới hạn ngữ liệu ở phạm vi cấu trúc hình thức: chỉ phân tích các thành ngữ trực tiếp chứa từ tố “ăn” (tiếng Việt) và “meokda” (tiếng Hàn). Các thành ngữ thuộc cùng miền ý niệm ẩm thực/ăn uống nhưng không xuất hiện hình vị “ăn” hoặc “meokda” (ví dụ: “cốc mò cò xơi”, “chém to kho mặn”, “mắt to hơn bụng”, “tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ”, “há miệng chờ sung”...) nằm ngoài phạm vi khảo sát của công trình.
Nguồn ngữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu của luận án được trích xuất từ các nguồn từ điển quy chuẩn và tư liệu bổ trợ:
- Ngữ liệu tiếng Việt: “Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam” (Nguyễn Lân, 2014); “Từ điển thành ngữ Tiếng Việt” (Nguyễn Lực, 2002); “Từ điển thành ngữ học sinh” (Nguyễn Như Ý, 2016); “Từ điển tiếng Việt” (Hoàng Phê, 2003).
- Ngữ liệu tiếng Hàn: “Đại từ điển điện tử quốc gia” của Viện Ngôn ngữ học Hàn Quốc thuộc Bộ Văn hóa Thể thao Du lịch Hàn Quốc (https://www.kr/).
- Nguồn ngữ liệu bổ trợ: Các tác phẩm báo chí, tác phẩm văn học nghệ thuật và các trang thông tin điện tử (được thống kê tại Phụ lục 03 và 04 của luận án).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về phạm trù “ăn” trong tiếng Việt:
- Nguyễn Thị Hương (2016) đối chiếu ngữ nghĩa giữa từ “EAT” trong tiếng Anh và từ “ĂN” trong tiếng Việt. Đến năm 2017, Nguyễn Thị Hương vận dụng mô hình của Newman (1997) phân tích quá trình ăn uống theo góc độ tác thể (chuyển di sang miền con người, hiện tượng tự nhiên) và bị thể (chuyển di sang hiện tượng tự nhiên, đấu tranh tự nhiên - xã hội, hoạt động kinh tế - xã hội).
- Ngô Minh Nguyệt (2018) nghiên cứu đặc điểm của động từ ăn uống trong tiếng Hán và tiếng Việt, tập trung vào đặc điểm định danh và đặc trưng ẩm thực văn hóa.
- Nguyễn Thị Bích Hợp (2015) nghiên cứu ADTN miền “đồ ăn” trong tiếng Việt, xác lập cấu trúc 5 nhóm điển mẫu: (1) cơm – thực thể, (2) mặn – đặc điểm, (3) bát – đồ dùng, (4) đói – cảm giác, (5) ăn – hoạt động.
- Nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt:
- Hướng cấu trúc - ngữ nghĩa truyền thống: Cù Đình Tú (1994), Nguyễn Thiện Giáp (1996, 2009), Đỗ Hữu Châu (1981, 1986), Nguyễn Đức Dân (1986), Hoàng Văn Hành (1987), Nguyễn Như Ý (1992), Mai Ngọc Chừ (1997), Nguyễn Văn Hòa (2004).
- Khảo sát thành tố “ăn”: Đào Thị Hồng Quyết (2017) phân loại thành ngữ chứa thành tố “ăn” theo nghĩa trực tiếp và gián tiếp.
- Hướng đối chiếu liên ngữ: Lê Thị Hương (2009) nghiên cứu thành ngữ động vật Hàn - Việt; Mạnh Trí Đông (2019) đối chiếu thành ngữ liên quan đến “nước” trong tiếng Hán và tiếng Việt.
- Hướng ngôn ngữ học tri nhận: Trần Bá Tiến (2012) nghiên cứu ẩn dụ tình cảm dựa trên không gian, nhiệt độ; Vi Trường Phúc (2007) khảo sát ẩn dụ tình cảm Hán - Việt theo thuyết âm dương; Nguyễn Thị Kim Anh (2016) nghiên cứu thành ngữ chỉ quan hệ xã hội Việt - Anh; Trần Thế Phi (2016) khảo sát ADTN cảm xúc Việt - Anh; Phan Phương Thanh (2019) nghiên cứu thành ngữ có yếu tố chỉ loài vật Hán - Việt; Phan Văn Hòa và Hoàng Phan Thanh Nga (2021), Hoàng Phan Thanh Nga (2021, 2022) nghiên cứu biểu thức ẩn dụ, hoán dụ về cuộc sống và hiện tượng giao thoa giữa ADYN và HDYN trong thành ngữ chứa từ “ăn” và “meokda”.
Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài
- Nghiên cứu về phạm trù “meokda” trong tiếng Hàn:
- Lee Jong Yeol (2005) khảo sát tính đa nghĩa và mở rộng cấu trúc của động từ “meokda”; Lee Yang Hye (2012) nghiên cứu sự biến đổi ngữ nghĩa - chức năng của “meokda” trong ngữ pháp cấu trúc; Jang Wei Lee Sein (2012) đối chiếu ‘meokda’ và ‘吃’ (Hán).
- Hoang Phan Thanh Nga (2013), Ahn Myong Chul và Hoang Phan Thanh Nga (2013) nghiên cứu đối chiếu khung ngữ nghĩa và tham tố giữa “ăn” và “meokda”; Do Ngoc Luyen (2015) khảo sát các biểu hiện tương đương của hai động từ.
- Hướng tiếp cận tri nhận: Kim Jong Bok, Kim Jungsoo, Kim Rok (2018) phân tích các ADYN của ‘eat’ và ‘drink’ trong tiếng Anh (ngữ liệu COCA) và tiếng Hàn (ngữ liệu Sejong Corpus); Ahn Hyug (2022) xây dựng mô hình tỏa tia cho “meokda” và phân tích ngữ nghĩa của các động từ ghép.
- Nghiên cứu thành ngữ trong tiếng Hàn dưới góc nhìn tri nhận:
- Tiếp nhận lý thuyết: Dịch các công trình của Lakoff & Johnson (No Yang Jin, Na Ik Ju dịch, 1995), Lakoff (Lee Ki Woo dịch, 1994), Langacker (Kim Chong Do dịch, 1999; Na Ik Ju dịch, 2005), Gibbs (Na Ik Ju dịch, 2003).
- Nghiên cứu ứng dụng: Im Ji Ryong (1997, 2009); Lee Jong Yeol (2001); Jeong Hee Ja (2003); Lee Su Ryon (2001, 2006); Lee Dong Kee (1997); Sim Ji Yeon (2009); Kim Yang Ok (2003); Choi Ji Hoon (2010); Shin So Im (2000) nghiên cứu thành ngữ bộ phận cơ thể tiếng Anh; Choi Jin Hee (2004) khảo sát thành tố “bàn tay”; Kim Su In (2014) so sánh 21 ADYN của ‘meokda’ và ‘eat’; Wang Yu Ling (2017) đối chiếu HDYN biểu thị nỗi buồn Hàn - Trung; Joe Gun Haek (2017) khảo sát ADYN và HDYN biểu hiện ‘niềm vui’ trong tiếng Hàn.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan cho thấy các nghiên cứu về “ăn” và “meokda” trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ từ đơn, động từ ghép hoặc đối chiếu ngữ nghĩa từ vựng đơn thuần. Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện phạm trù “ăn” trong phạm vi thành ngữ tiếng Việt từ hệ thống lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, đồng thời tiến hành đối chiếu có hệ thống với phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn để xây dựng các mô hình tỏa tia, mô hình ICM và chỉ ra cơ chế tương tác giữa ẩn dụ và hoán dụ tri nhận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN):
- Khái niệm tri nhận: Thu nhận, tàng trữ, xử lý thông tin và tổ chức thành tri thức (Arnheim 1969; Evans & Green 2006; Lý Toàn Thắng 2008).
- Ba xu hướng tiếp cận của NNHTN: Tiếp cận theo trải nghiệm/kinh nghiệm (experiential approach), tiếp cận dựa trên tính nổi trội của cấu trúc ngôn ngữ theo nguyên lý Hình - Nền của Gestalt (prominence approach), và tiếp cận dựa trên mức độ thu hút sự chú ý (attention approach).
- Ý niệm và ý niệm hóa: Ý niệm là đơn vị cơ bản của tư duy và quá trình tri nhận (Lakoff & Johnson 1980; Langacker 2002; Trần Văn Cơ 2006; Trần Trương Mĩ Dung 2005). Ý niệm hóa là quá trình phạm trù hóa bao quát kinh nghiệm thể chất, tri giác, cảm xúc và bối cảnh văn hóa - xã hội.
- Phạm trù, phạm trù hóa và tính nghiệm thân (Embodiment): Phạm trù tri nhận có ranh giới mờ, cấu trúc gồm điển mẫu trung tâm và các thành viên ngoại vi. Trải nghiệm cơ thể và hệ thần kinh là nền tảng hình thành hệ thống ý niệm (Lakoff & Johnson 1980, 1999; Lakoff 1987; Lý Toàn Thắng 2005).
- Phạm trù tỏa tia (Radial category): Mô hình mạng lưới gồm một ý niệm điển mẫu trung tâm mở rộng ra các ý niệm ngoại vi thông qua các nguyên tắc quy ước (Lakoff 1987; Evans & Green 2006).
- Lý thuyết Ẩn dụ và Hoán dụ tri nhận:
- Ẩn dụ tri nhận (ADTN): Ánh xạ có tính hệ thống giữa hai miền ý niệm khác nhau (miền Nguồn cụ thể $\rightarrow$ miền Đích trừu tượng) theo 16 luận điểm của Lakoff (1992). Ba loại ADTN chính gồm: ẩn dụ cấu trúc (structural metaphor), ẩn dụ định hướng (orientational metaphor), và ẩn dụ bản thể (ontological metaphor).
- Hoán dụ tri nhận (HDTN): Ánh xạ tri nhận diễn ra bên trong cùng một miền ý niệm hoặc một ICM, trong đó một thực thể ý niệm đóng vai trò phương tiện cung cấp sự tiếp cận tinh thần đến thực thể ý niệm khác (Kovecses & Radden 1998; Ruiz de Mendoza; Norrick 1981).
- Mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM - Idealized Cognitive Model): Cấu trúc tri thức nền tảng giúp con người tổ chức và hiểu các trải nghiệm (Lakoff 1987).
- Quan niệm về thành ngữ:
- Ngôn ngữ học truyền thống: Thành ngữ là ngữ cố định có tính hoàn chỉnh, chặt chẽ, có nghĩa tổng thể không thể suy ra trực tiếp từ tổng số nghĩa các thành tố cấu thành (Đỗ Hữu Châu 1981; Hoàng Văn Hành 1987; Nguyễn Thiện Giáp 1996; Mai Ngọc Chừ 1997; Thomas Hill Long 1979). Về phía tiếng Hàn, luận án xác định thuật ngữ “quán dụng ngữ” (관용어 - gwan-yong-eo) mang đặc trưng ngữ nghĩa tương đương với “thành ngữ” trong tiếng Việt (Choi Ji Hoon 2010; Đại từ điển quốc ngữ Hàn Quốc).
- Ngôn ngữ học tri nhận: Thành ngữ không mang nghĩa võ đoán hay là "ẩn dụ chết", mà là sản phẩm của hệ thống ý niệm, được tạo ra từ sự kết nối giữa hình ảnh, kiến thức nền và các ánh xạ ẩn dụ/hoán dụ (Lakoff 1987; Gibbs 1992; Kovecses & Szabo 1996).
Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận
- Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp phân tích miêu tả làm chủ đạo, kết hợp các thủ pháp thống kê, phân loại, phân tích cấu trúc ngữ nghĩa và phân tích ý niệm tri nhận.
- Cách tiếp cận:
- Hướng định tính (chủ đạo): Phân tích các miền nguồn, miền đích, cơ chế ánh xạ ý niệm của “ăn” và “meokda”, làm rõ mối tương tác giữa các thuộc tính ngữ nghĩa và văn hóa.
- Hướng định lượng (bổ trợ): Thống kê, kiểm đếm số lượng các đơn vị thành ngữ có chứa thành tố “ăn” và “meokda”, xác định tần suất xuất hiện của các tiểu nhóm thuộc tính ý niệm nhằm xây dựng các bảng phân loại và sơ đồ mô hình hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về phạm trù “ăn” và “meokda”, tình hình nghiên cứu thành ngữ theo đường hướng cấu trúc và tri nhận tại Việt Nam và Hàn Quốc. Đồng thời, chương này thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho toàn bộ luận án, bao gồm: khái niệm tri nhận, ba khuynh hướng tiếp cận của NNHTN, lý thuyết ý niệm hóa, tính nghiệm thân, cấu trúc phạm trù tỏa tia, lý thuyết ADTN (cấu trúc, định hướng, bản thể), lý thuyết HDTN, nguyên lý phân biệt và tương tác giữa ẩn dụ - hoán dụ, lý thuyết ICM của Lakoff (1987) và quan điểm tri nhận về thành ngữ.
Chương 2: Cơ chế chuyển di ý niệm “ăn” trong tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 2 tập trung khảo sát ngữ nghĩa của từ “ăn” và “meokda” từ góc độ ngôn ngữ học cấu trúc - ngữ nghĩa truyền thống đến bình diện ngôn ngữ học tri nhận.
- Luận điểm và phát hiện chính:
- Phân tích cơ chế sinh lý của hành vi ăn (tiếp nhận thức ăn qua đường miệng, nhai, nuốt, tiêu hóa) làm cơ sở nghiệm thân cho các mở rộng ngữ nghĩa.
- Phân tích nghĩa từ điển của từ “ăn” trong tiếng Việt và “meokda” trong tiếng Hàn, từ đó nhận diện các nghĩa phái sinh thông qua cơ chế ẩn dụ và hoán dụ.
- Xây dựng mô hình phạm trù tỏa tia cho từ “ăn” trong tiếng Việt (Hình 2.1) và từ “meokda” trong tiếng Hàn (Hình 2.2), chỉ ra trung tâm điển mẫu là hành vi ăn uống vật chất cụ thể và các nhánh phái sinh mở rộng sang các miền trừu tượng.
| Số hiệu bảng |
Tên bảng trong Chương 2 |
Trang |
| Bảng 2.1 |
Nghĩa của từ “ăn” |
49 |
| Bảng 2.2 |
Cơ chế chuyển nghĩa của “ăn” trên bình diện ngữ nghĩa |
50 |
| Bảng 2.3 |
Cơ chế chuyển nghĩa của từ “ăn” dựa trên cơ chế ẩn dụ và hoán dụ |
54 |
| Bảng 2.4 |
Các ý niệm phái sinh của “ăn” |
57 |
| Bảng 2.5 |
Cơ chế sinh lý của hành vi ăn |
60 |
| Bảng 2.6 |
Nghĩa của từ “meokda” |
60 |
| Bảng 2.7 |
Các ý niệm của “ăn” và “meokda” |
65 |
Chương 3: Hoán dụ tri nhận trong các thành ngữ chứa thành tố “ăn” của tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 3 tiến hành thống kê, phân loại và phân tích các biểu thức hoán dụ tri nhận trong ngữ liệu thành ngữ của hai ngôn ngữ, tập trung vào hai HDYN lớn:
- HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG:
- Tiếng Việt: Hoạt động ăn uống đại diện cho toàn bộ điều kiện sinh tồn và hoàn cảnh sống của con người, phân nhánh thành các thuộc tính: “bình yên”, “sung túc”, “nhàn rỗi”, “vất vả”, “nghèo khó”, “quyền thế”.
- Liên hệ tiếng Hàn: Xuất hiện các thuộc tính tương đương như “sung túc”, “nghèo khó”, “nhàn rỗi”, “quyền thế” và các thuộc tính khác. Xây dựng các ICM cụ thể: ICM HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG [nghèo khó] trong thành ngữ “ăn tiền công canh tác” (Hình 3.6), “ăn cơm thái độ” (Hình 3.7); ICM HDYN TIỀN CÔNG ĐẠI DIỆN CHO GIÁ TRỊ LAO ĐỘNG (Hình 3.4); ICM ADYN THỤ HƯỞNG [giá trị lao động] LÀ MEOKDA (Hình 3.5).
- HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI:
- Tiếng Việt: Hành vi ăn đại diện cho các phương diện hoạt động xã hội, bao gồm thuộc tính “nói năng”, thuộc tính “làm việc” và các thuộc tính khác.
- Liên hệ tiếng Hàn: Phân tích thuộc tính “nói năng”, “làm việc” qua các thành ngữ như “날로 먹다” [nal loo meokda] (ăn sống - biểu thị hành vi làm việc không tốn công sức) (Hình 3.10), cùng các ICM mở rộng như ADYN HÀNH VI [nhận hối lộ], [say xỉn] LÀ MEOKDA (Hình 3.11).
| Số hiệu bảng |
Tên bảng trong Chương 3 |
Trang |
| Bảng 3.1 |
Các thuộc tính ý niệm CUỘC SỐNG |
70 |
| Bảng 3.2 |
Thành ngữ có chứa thành tố “meokda” biểu trưng HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG |
84 |
| Bảng 3.3 |
Các thuộc tính của ý niệm HÀNH VI |
95 |
| Bảng 3.4 |
Thành ngữ có chứa thành tố “meokda” ánh xạ YN HÀNH VI |
98 |
Chương 4: Ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ chứa thành tố “ăn” của tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 4 phân tích các biểu thức ẩn dụ tri nhận, làm sáng tỏ cơ chế chiếu xạ từ miền nguồn “ăn” sang miền đích “tính cách con người”.
- ADYN trung tâm: TÍNH CÁCH LÀ ĂN
- Luận án xác lập và mô hình hóa các ICM cho 6 thuộc tính tính cách điển hình trong thành ngữ tiếng Việt:
- Thuộc tính “tham lam” (Hình 4.1)
- Thuộc tính “bao đồng” (Hình 4.2)
- Thuộc tính “nhẫn nhịn” (Hình 4.3)
- Thuộc tính “vô ơn” (Hình 4.4)
- Thuộc tính “đố kỵ” (Hình 4.5)
- Thuộc tính “tàn ác” (Hình 4.6)
- Liên hệ tiếng Hàn: Phân tích các ánh xạ tương ứng trong thành ngữ tiếng Hàn có thành tố “meokda”, nổi bật với ICM của ADYN TÍNH CÁCH [tàn ác] LÀ MEOKDA (Hình 4.7).
- Tổng hợp mô hình: Xây dựng sơ đồ tỏa tia tổng thể của phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt (Hình 5.1 / trang 122) và sơ đồ tỏa tia của phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn (Hình 5.2 / trang 123).
| Số hiệu bảng |
Tên bảng trong Chương 4 |
Trang |
| Bảng 4.1 |
Các thuộc tính của ý niệm TÍNH CÁCH |
106 |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Vận dụng nhất quán khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận (tính nghiệm thân, phạm trù tỏa tia, ADTN, HDTN, mô hình ICM) vào việc nghiên cứu hệ thống thành ngữ của một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt) và đối chiếu với ngôn ngữ chắp dính (tiếng Hàn).
- Làm rõ cơ chế ánh xạ giữa miền nguồn sinh học (hành vi ăn uống) và các miền đích trừu tượng (cuộc sống, hành vi xã hội, tính cách con người).
- Làm sáng tỏ hiện tượng tương tác, đan xen và hòa trộn giữa ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận trong cùng một đơn vị thành ngữ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về các thành ngữ chứa thành tố “ăn” trong tiếng Việt và “meokda” trong tiếng Hàn, được phân loại theo các thuộc tính ý niệm tri nhận.
- Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo phục vụ công tác nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ học tri nhận, nghiên cứu so sánh đối chiếu ngôn ngữ - văn hóa Việt - Hàn.
- Hỗ trợ công tác giảng dạy tiếng Việt cho người Hàn và giảng dạy tiếng Hàn cho người Việt trong việc giải mã ngữ nghĩa thành ngữ dựa trên tư duy tri nhận thay vì học thuộc lòng máy móc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Về phạm vi ngữ liệu: Luận án chỉ giới hạn khảo sát các thành ngữ có chứa hình thức vỏ ngữ âm/chữ viết trực tiếp của thành tố “ăn” (tiếng Việt) và “meokda” (tiếng Hàn). Các đơn vị thành ngữ khác cùng thuộc miền ý niệm ẩm thực nhưng không mang thành tố hình thức này chưa được bao quát.
- Về phương thức đối chiếu: Luận án thực hiện đối chiếu một chiều (lấy tiếng Việt làm trục khảo sát chính và liên hệ soi chiếu sang tiếng Hàn), chưa phải là nghiên cứu đối chiếu song phương hai chiều độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang toàn bộ miền ý niệm ẩm thực (bao gồm các từ ngữ chỉ thức ăn, dụng cụ ăn, hoạt động chế biến) và mở rộng phạm vi đối chiếu đa ngữ với các ngôn ngữ khác trong khu vực.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu hữu ích đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM), sơ đồ tỏa tia và kỹ thuật phân tích ánh xạ ẩn dụ/hoán dụ tri nhận trên ngữ liệu cụ thể.
- Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Việt Nam học, Hàn Quốc học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy và học tập các học phần: Ngôn ngữ học tri nhận, Ngữ nghĩa học, Đối chiếu liên văn hóa Việt - Hàn.
- Người làm công tác biên - phiên dịch và giảng dạy ngôn ngữ: Nắm bắt cơ chế tạo nghĩa của thành ngữ hai ngôn ngữ để nâng cao độ chính xác và tính tự nhiên trong chuyển ngữ thành ngữ Việt - Hàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm nào?
Luận án giải quyết 3 câu hỏi chính: (1) Phạm trù “ăn” trong tiếng Việt và “meokda” trong tiếng Hàn được tiếp cận từ ngôn ngữ học như thế nào; (2) Các mô hình ADTN, HDTN và ICM của hai phạm trù này biểu hiện như thế nào trong thành ngữ; (3) Những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tri nhận và tư duy văn hóa của người Việt và người Hàn thông qua hai phạm trù này.
2. Vì sao luận án không khảo sát các thành ngữ như “cốc mò cò xơi” hay “tay làm hàm nhai”?
Luận án xác định phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các thành ngữ trực tiếp chứa thành tố cấu tạo là từ “ăn” trong tiếng Việt và từ “meokda” trong tiếng Hàn. Các thành ngữ như “cốc mò cò xơi”, “chém to kho mặn”, “tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ” dù nằm trong miền tri nhận ẩm thực/ăn uống nhưng không chứa hình vị “ăn” nên bị loại trừ để bảo đảm tính đồng nhất về tiêu chí ngữ liệu hình thức.
3. Khái niệm “quán dụng ngữ” trong tiếng Hàn được luận án quy ước như thế nào khi đối chiếu với “thành ngữ” tiếng Việt?
Dựa trên các nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hàn (Choi Ji Hoon 2010; Đại từ điển quốc ngữ Hàn Quốc), quán dụng ngữ (관용어) là cụm từ cố định gồm 2 từ trở lên có nghĩa đặc thù thứ ba mang tính tập quán. Luận án xác định quán dụng ngữ tiếng Hàn và thành ngữ tiếng Việt là hai khái niệm tương đương về mặt tri nhận và thống nhất sử dụng thuật ngữ “thành ngữ” trong toàn bộ công trình.
4. Những mô hình ẩn dụ và hoán dụ ý niệm tiêu biểu nào được xác lập trong luận án?
Luận án xác lập 2 HDYN lớn: ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG (với các thuộc tính: bình yên, sung túc, nhàn rỗi, vất vả, nghèo khó, quyền thế) và ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI (với các thuộc tính: nói năng, làm việc); cùng 1 ADYN trung tâm: TÍNH CÁCH LÀ ĂN (với các thuộc tính: tham lam, bao đồng, nhẫn nhịn, vô ơn, đố kỵ, tàn ác), đồng thời đối chiếu các mô hình tương ứng với “meokda” trong tiếng Hàn.
Kết luận
Luận án của tác giả Hoàng Phan Thanh Nga là công trình nghiên cứu chuyên khảo về phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, có liên hệ đối chiếu với từ “meokda” trong tiếng Hàn. Bằng việc phân tích ngữ liệu từ điển quy chuẩn kết hợp định tính và định lượng, luận án đã xác lập hệ thống sơ đồ tỏa tia, các biểu thức ẩn dụ, hoán dụ ý niệm và mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) tương ứng. Kết quả nghiên cứu làm rõ cơ sở nghiệm thân của hoạt động ăn uống trong việc hình thành các ý niệm về cuộc sống, hành vi và tính cách con người, đồng thời chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt trong tư duy ngôn ngữ - văn hóa giữa hai dân tộc Việt Nam và Hàn Quốc.