GIẢNG DẠY HÀNH ĐỘNG HỎI - CẦU KHIẾN TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN TDC BẰNG LỜI THOẠI PHIM TRUYỀN HÌNH

Nghiên cứu phương pháp giảng dạy hành động hỏi cầu khiến tiếng Hàn cho sinh viên thông qua lời thoại phim truyền hình. Tài liệu hữu ích cho giáo viên, sinh viên ngành ngôn ngữ Hàn.

Chuyên ngành

Nghiên cứu Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu Khoa học

2022 - 2023

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Hành động ngôn từ, hành động cầu khiến, hành động hỏi

1.2. Hành động ngôn từ

1.3. Hành động cầu khiến

1.4. Phân loại hành động cầu khiến

1.5. Hành động hỏi

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG THỨC BIỂU HIỆN HÀNH ĐỘNG HỎI - CẦU KHIẾN TRONG TIẾNG HÀN

2.1. Biểu thức sp1 gợi ý sp2 thực hiện X

2.2. Biểu thức sp1 hỏi sp2 về khả năng thực hiện X

2.3. Biểu thức sp1 tìm sự đồng ý từ sp2 để thực hiện X

2.4. Biểu thức dùng đại từ nghi vấn

2.5. Biểu thức cầu khiến ngược hướng

2.6. Biểu thức sp1 ám chỉ mong muốn sp2 thực hiện X

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT ỨNG DỤNG LỜI THOẠI PHIM TRUYỀN HÌNH TRONG GIẢNG DẠY HÀNH ĐỘNG HỎI - CẦU KHIẾN TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN

3.1. Khảo sát đơn vị ngữ pháp hình thành hành động hỏi - cầu khiến và hành động hỏi - cầu khiến trong nội dung giảng dạy

3.2. Khảo sát đơn vị ngữ pháp hình thành hành động hỏi - cầu khiến trong giáo trình

3.3. Khảo sát hành động hỏi - cầu khiến xuất hiện trong tình huống/hội thoại ở giáo trình

3.4. Đề xuất thiết kế bài tập và tiến trình giảng dạy hành động hỏi - cầu khiến tiếng Hàn

3.4.1. Đề xuất thiết kế bài tập

3.4.2. Đề xuất thiết kế tiến trình giảng dạy

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dạy Hành Động Hỏi Cầu Khiến

Nghiên cứu này tập trung vào việc giảng dạy hành động hỏi - cầu khiến trong tiếng Hàn, một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Hàn và giao tiếp. Trong tiếng Hàn và tiếng Việt có ít nhất hai cách hiểu về thuật ngữ “hành động hỏi”. Một là hành động dùng kết cấu hỏi để yêu cầu cung cấp thông tin hoặc thực hiện các mục đích giao tiếp khác như yêu cầu thực hiện hành động (cầu khiến), thể hiện tình cảm, thái độ. Hai là hành động ngôn từ hướng tới yêu cầu cung cấp thông tin chưa biết cần biết, thực hiện trực tiếp bởi các biểu thức kết cấu hỏi, thực hiện gián tiếp bởi các biểu thức không mang hình thái kết cấu hỏi. Việc nắm vững hành động hỏi - cầu khiến giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và phù hợp trong các tình huống khác nhau. Nghiên cứu này được thúc đẩy bởi nhu cầu học tập, nghiên cứu và dịch thuật Hàn - Việt ngày càng tăng, đồng thời giải quyết những thách thức trong việc giảng dạy hành động cầu khiến trong nhà trường.

1.1. Tầm Quan Trọng của Hành Động Ngôn Từ trong Giao Tiếp

Ngôn ngữ không chỉ là công cụ để truyền đạt thông tin mà còn là phương tiện để thực hiện các hành động. Theo J.L Austin, “nói là làm” (to say is to do something). Phát ngôn không chỉ được đánh giá đúng - sai theo tiêu chuẩn của logic mà nó còn được dùng để thể hiện hành động. Mỗi phát ngôn đều là phát ngôn ngôn hành, có hiệu lực ngôn trung trong những tình huống giao tiếp cụ thể. Nghiên cứu về hành động ngôn từ là cần thiết để hiểu cách người học tiếng Hàn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để đạt được mục đích giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng khi xét đến những sắc thái văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến cách sử dụng ngôn ngữ.

1.2. Khái Niệm và Phân Loại Hành Động Cầu Khiến Tiếng Hàn

Hành động cầu khiến là những nỗ lực của người nói (sp1) để khiến người nghe (sp2) thực hiện một hành động (X). Điều này có thể bao gồm các hành động từ gợi ý nhẹ nhàng đến ra lệnh cương quyết. Nguyễn Thiện Giáp cho rằng: “Cầu khiến là hành động mà người nói sử dụng để khiến người nghe làm cái gì đó”. J.Searle cho rằng “…khi sử dụng ngôn ngữ chúng ta không chỉ tạo ra những phát ngôn có chứa mệnh đề về những đối tượng, những thực thể, sự kiện. mà chúng ta còn thực hiện những chức năng như: yêu cầu, phủ nhận, xin lỗi…”. Hiểu rõ khái niệm và các loại hành động cầu khiến giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng tình huống giao tiếp cụ thể. Điều này bao gồm việc nắm vững các mức độ lịch sự và sự khác biệt giữa cầu khiến trực tiếp và gián tiếp.

II. Thách Thức Dạy Ngữ Pháp Hành Động Hỏi Cầu Khiến Hiệu Quả

Việc giảng dạy ngữ pháp hành động hỏi - cầu khiến trong tiếng Hàn gặp nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp của hệ thống kính ngữ và mức độ lịch sự khác nhau, đòi hỏi người học phải nắm vững các quy tắc văn hóa Hàn Quốc để sử dụng đúng. Thêm vào đó, giáo trình hiện tại có thể chưa cung cấp đủ ngữ cảnh thực tế và ví dụ minh họa sinh động, khiến người học khó áp dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách đề xuất phương pháp giảng dạy sử dụng lời thoại phim truyền hình.

2.1. Phân Tích Sự Thiếu Hụt trong Giáo Trình Tiếng Hàn Hiện Tại

Nghiên cứu thống kê số lượng hành động hỏi - cầu khiến xuất hiện trong 04 bộ giáo trình tiếng Hàn. Giáo trình thường tập trung vào lý thuyết mà chưa đủ các ví dụ thực tế. Đồng thời, phân tích nội dung, phương thức thực hiện và hiệu quả của việc dạy - học hành động hỏi - cầu khiến trong 04 bộ giáo trình tiếng Hàn; so sánh các biểu thức hành động hỏi - cầu khiến trong giáo trình với phim truyền hình, đưa ra những nhận xét về phương thức, chiến lược thực hiện hành động hỏi - cầu khiến trong 2 nguồn ngữ liệu này. Từ đó cho thấy tính cần thiết của việc thiết lập riêng một nội dung giảng dạy hành động hỏi - cầu khiến.

2.2. Khó Khăn trong Việc Nắm Bắt Sắc Thái Văn Hóa Hàn Quốc

Sử dụng hành động hỏi - cầu khiến một cách chính xác đòi hỏi người học phải hiểu rõ sắc thái văn hóa và xã hội của Hàn Quốc. Việc lựa chọn hình thức cầu khiến phù hợp phụ thuộc vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe, cũng như ngữ cảnh giao tiếp. Việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các hình thức hành động hỏi - cầu khiến không chỉ giúp người học giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và văn hóa Hàn Quốc.

III. Cách Dạy Tiếng Hàn Dùng Phim Truyền Hình Phân Tích Lời Thoại

Sử dụng lời thoại phim truyền hình là một phương pháp hiệu quả để giảng dạy hành động hỏi - cầu khiến. Phim truyền hình cung cấp ngữ cảnh thực tế, tình huống giao tiếp đa dạng và ví dụ sinh động về cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ. Bên cạnh đó, phân tích lời thoại phim truyền hình giúp người học nắm bắt các biểu cảm, ngữ điệu và yếu tố phi ngôn ngữ khác, từ đó hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của các hành động hỏi - cầu khiến.

3.1. Lựa Chọn Phim Truyền Hình Phù Hợp để Dạy Tiếng Hàn

Việc lựa chọn phim truyền hình phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả giảng dạy. Phim nên có nội dung gần gũi với cuộc sống hàng ngày, lời thoại tự nhiên và đa dạng các tình huống giao tiếp. Những bộ phim như "Gia đình là số 1" (하이킥), "Ngôi nhà hạnh phúc" (풀하우스) hay "Tối nay ăn gì" (밥줘) là những lựa chọn tốt vì chúng phản ánh rõ nét các mối quan hệ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, cung cấp nhiều ví dụ về hành động hỏi - cầu khiến trong các tình huống khác nhau.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Lời Thoại và Ngữ Cảnh Giao Tiếp

Phân tích lời thoại cần tập trung vào các đơn vị ngữ pháp hình thành hành động hỏi - cầu khiến. Điều này bao gồm việc xác định các biểu thức, cấu trúc câu và ngữ điệu được sử dụng để thể hiện yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý. Nghiên cứu này cần khám phá các biểu thức sp1 gợi ý sp2 thực hiện X, biểu thức sp1 hỏi sp2 về khả năng thực hiện X, biểu thức sp1 tìm sự đồng ý từ sp2 để thực hiện X, biểu thức dùng đại từ nghi vấn, biểu thức cầu khiến ngược hướng, biểu thức sp1 ám chỉ mong muốn sp2 thực hiện X.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Bài Tập Dạy Hành Động Hỏi Cầu Khiến

Việc thiết kế bài tập đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng hành động hỏi - cầu khiến. Bài tập nên đa dạng, từ nhận diện và phân tích đến thực hành và sáng tạo. Sử dụng ngữ liệu từ phim truyền hình để tạo ra các tình huống giao tiếp thực tế, khuyến khích người học áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống cụ thể. Điều này không chỉ giúp người học nắm vững ngữ pháp mà còn phát triển khả năng giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả.

4.1. Bài Tập Nhận Diện và Phân Tích Hành Động Cầu Khiến

Loại bài tập này tập trung vào việc giúp người học nhận biết và phân tích các hành động cầu khiến trong lời thoại phim. Ví dụ, người học có thể được yêu cầu xác định hình thức cầu khiến nào được sử dụng, mức độ lịch sự của nó và lý do tại sao người nói lại lựa chọn hình thức đó. Dạng bài tập này giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của các biểu thức cầu khiến, cũng như các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc sử dụng chúng.

4.2. Bài Tập Thực Hành và Sáng Tạo Hành Động Hỏi Cầu Khiến

Bài tập thực hành bao gồm các hoạt động như đóng vai, viết đoạn hội thoại hoặc tạo ra các tình huống giao tiếp. Người học được yêu cầu sử dụng hành động hỏi - cầu khiến trong các tình huống này, dựa trên ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các nhân vật. Bài tập sáng tạo khuyến khích người học tự tạo ra các tình huống giao tiếp và sử dụng hành động hỏi - cầu khiến một cách linh hoạt và sáng tạo. Điều này giúp người học phát triển khả năng áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế và thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.

V. Ứng Dụng Dạy Tiếng Hàn Bằng Phim Truyền Hình Cho Sinh Viên

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào việc giảng dạy tiếng Hàn bằng phim truyền hình cho sinh viên. Việc tích hợp lời thoại phim vào giáo trình và bài tập giúp tạo ra một môi trường học tập sinh động và hấp dẫn. Đồng thời, nó giúp người học làm quen với cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu văn hóa Hàn Quốc.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả của Phương Pháp Giảng Dạy Mới

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó mang lại kết quả tốt. Điều này có thể được thực hiện thông qua các bài kiểm tra, khảo sát và phỏng vấn sinh viên. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin hữu ích để điều chỉnh và cải thiện phương pháp giảng dạy, đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu học tập của sinh viên.

5.2. Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Bài Học Rút Ra từ Nghiên Cứu

Chia sẻ kinh nghiệm và bài học rút ra từ nghiên cứu là một cách để đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực giảng dạy tiếng Hàn. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hội thảo, bài báo khoa học hoặc các buổi chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp. Việc chia sẻ thông tin và kiến thức giúp lan tỏa các phương pháp giảng dạy hiệu quả và khuyến khích sự sáng tạo trong việc thiết kế các chương trình học tiếng Hàn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Dạy Tiếng Hàn Qua Phim Tương Lai

Nghiên cứu này đã chỉ ra tiềm năng của việc sử dụng phim truyền hình trong việc giảng dạy hành động hỏi - cầu khiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được khám phá và nghiên cứu sâu hơn. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ và tài liệu hỗ trợ giảng dạy, cũng như đánh giá hiệu quả của phương pháp này trên các đối tượng người học khác nhau.

6.1. Phát Triển Các Công Cụ Hỗ Trợ Giảng Dạy và Học Tập

Việc phát triển các công cụ hỗ trợ giảng dạy và học tập có thể giúp giáo viên và học sinh tiếp cận và sử dụng phim truyền hình một cách hiệu quả hơn. Các công cụ này có thể bao gồm phần mềm phân tích lời thoại, ứng dụng học từ vựng hoặc các trang web cung cấp tài liệu tham khảo và bài tập thực hành.

6.2. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu sang Các Khía Cạnh Ngôn Ngữ Khác

Ngoài hành động hỏi - cầu khiến, phim truyền hình cũng có thể được sử dụng để giảng dạy các khía cạnh ngôn ngữ khác như từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc khám phá tiềm năng của phim truyền hình trong việc giảng dạy toàn diện tiếng Hàn, giúp người học phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách cân bằng và hiệu quả.

26/04/2025
Giảng dạy hành động hỏi cầu khiến hàn cho sinh viên tdc bằng lời thoại phim truyền hình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Hành động ngôn từ, hành động cầu khiến, hành động hỏi 1. Hành động ngôn từ Khi tìm hiểu về lịch sử nghiên cứu hành động ngôn từ, người ta cho rằng nhà triết học người Áo L. Wittgenstein là người đặt tiền đề, tiên phong cho lý thuyết này.

Ông đồng nhất hoạt động giao tiếp của con người với hoạt động xã hội và việc sử dụng lời nói như một hành động. Tuy nhiên, tất cả những đóng góp của ông chỉ dừng lại ở việc tìm ra những quy tắc nhất định khi con người sử dụng lời nói. Wittgenstein là người đặt tiền đề thì nhà triết học người Anh - J. L Austin (1911 - 1960) là người có công đầu tiên trong việc xây dựng lý thuyết HĐNT.

Tác phẩm “How to do things with words” (Nói là hành động) của ông ra đời vào năm 1962 đã trình bày những quan điểm “To say is to do something” (Nói là làm). Khác với các nhà ngôn ngữ học truyền thống, ông cho rằng, một phát ngôn không chỉ được đánh giá đúng - sai theo tiêu chuẩn của logic, ngôn ngữ không chỉ được dùng để thông báo hay miêu tả cái gì đó mà nó còn được dùng để thể hiện hành động, có nghĩa “nói cũng chính là làm”. Theo lý thuyết của ông, khi phát ngôn là người nói đã thực hiện một hành động ngôn từ, tức mọi phát ngôn đều là phát ngôn ngôn hành, có hiệu lực ngôn trung trong những tình huống giao tiếp cụ thể. Khi chúng ta tạo lập một phát ngôn thì đồng thời cũng thực hiện hành động đó ngay trong phát ngôn, thông qua chính phát ngôn, chẳng hạn như thông báo, tuyên bố, hứa hẹn, chúc mừng,.

Đó là những hành động được thực hiện bằng ngôn từ và được gọi là hành động ngôn từ (speech act). Lộ trình để Austin trình bày cốt lõi lý thuyết của ông là: i) phân biệt câu nhận định và câu ngôn hành; ii) khẳng định mọi câu đều mang bản chất hành động và đưa ra giả thuyết ngôn hành; iii) công nhận thất bại của giả thuyết ngôn hành. Khẳng định rằng khi thực hiện mỗi HĐNT là ta thực hiện đồng thời ba hành động: hành động tạo lời (locutionary act), hành động tại lời (illocutionary act), hành động mượn lời (perlocutionary act). Searle là người kế thừa và phát triển lý thuyết hành động ngôn từ của J.

Ông đặc biệt quan tâm đến người nói và điều được nói và đưa ra khái niệm hành động ngôn từ gián tiếp. Trong nghiên cứu của mình, J. 21) đưa ra quan điểm “một hành động ngôn từ gián tiếp là hành động ngôn từ được thực hiện bằng hình thức của một hành động ngôn từ khác”, nghĩa là một hành động tại lời được thực hiện gián tiếp phải thông qua một hành động tại lời khác. Thực hiện một HĐNT là thực hiện đồng thời ba hành động: hành động phát ngôn (utterance act), hành động mệnh đề (propositional act), hành động tại lời (illocutionary act).

Các nghiên cứu về HĐNT sau này tuy với những hướng tiếp cận, mục đích riêng nhưng hầu như đều lấy lý thuyết của hai học giả Châu Âu này làm cơ sở. Hành động cầu khiến 1. Lý thuyết hành động cầu khiến Trong các nghiên cứu về HĐNT, tác giả J. Searle cũng đã có những đề cập đến hành động cầu khiến (HĐCK) với tư cách là một HĐNT.

Searle (1979) cho rằng HĐCK “là những cố gắng của sp1 sao cho sp2 thực hiện một việc gì đó. Nó có thể là những cố gắng ở mức độ thấp ví như khi ta gợi ý một ai đó làm việc gì, nhưng cũng có khi là những cố gắng ở mức độ cao (cương quyết) như khi ta tỏ rõ là nhất thiết ai đó phải làm một việc cụ thể nào đấy.”, Như vậy, có thể thấy theo J. Searle thì cầu khiến là một loạt hành động xét theo mức độ ép buộc của sp1 đối với sp2 đi từ thấp đến cao hoặc ngược lại. Nguyễn Thiện Giáp (2000, tr 48) trong Dụng học Việt ngữ cho rằng: “Cầu khiến là hành động mà người nói sử dụng để khiến người nghe làm cái gì đó.

Hành động này thể hiện ở những câu mà nhờ chúng mà người nói khiến cho người nghe làm một việc gì. Thuộc nhóm này có các hành động như: đề nghị, yêu cầu, cho phép, ra lệnh, mời mọc, rủ rê, thỉnh cầu, khuyên, cấm đoán, hỏi, chỉ thị,…”. Phát ngôn cầu khiến là những phát ngôn của sp1 có lực ngôn trung tác động đến sp2 với mục đích điều khiển sp2 thực hiện hành động X, với hình thức là sự có mặt của 9 một hoặc một vài dấu hiệu ngôn hành. Từ đó chúng tôi chọn quan điểm của J.

Searle (1979) để làm cơ sở phân tích và miêu tả các hành động cầu khiến. Theo đó, hành động cầu khiến là những cố gắng của sp1 sao cho sp2 thực hiện một việc gì đó. Đó có thể là những cố gắng ở mức độ thấp, ví dụ như khi ta gợi ý ai đó làm việc gì, nhưng cũng có khi là những cố gắng ở mức độ cao như khi ta tỏ rõ sự cương quyết buộc ai đó phải làm một việc cụ thể nào đó. Trong nghiên cứu này, chúng tôi dùng khái niệm hành động cầu khiến theo quan điểm của các nhà ngữ dụng học, đó là nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động tại lời trong phát ngôn cầu khiến.

Phân loại hành động cầu khiến J.Searle cho rằng: “…khi sử dụng ngôn ngữ chúng ta không chỉ tạo ra những phát ngôn có chứa mệnh đề về những đối tượng, những thực thể, sự kiện. mà chúng ta còn thực hiện những chức năng như: yêu cầu, phủ nhận, xin lỗi,. Chúng ta chỉ có thể nhận dạng ra Hành động ngôn từ do một phát ngôn nào đó thực hiện khi chúng ta biết được ngữ cảnh mà phát ngôn diễn ra. Tác giả Đào Thanh Lan (2010, tr 47) trong cuốn Ngữ pháp - ngữ nghĩa của lời cầu khiến tiếng Việt đã định nghĩa như sau: “Hành động trực tiếp/hiển ngôn là hành động tạo ra đích ngôn trung hiển ngôn được biểu hiện trực tiếp bởi các dấu hiệu hình thức ngôn từ đặc trưng cho nó tức là bằng phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung trực tiếp.

Hành động trực tiếp tạo ra lời trực tiếp/chính danh. Hành động gián tiếp/hàm ngôn là hành động mà đích ngôn trung không được biểu hiện trực tiếp bằng các dấu hiệu hình thức ngôn từ đặc trưng cho nó mà đuợc biểu hiện gián tiếp thông qua dấu hiệu hình thức của hành động khác (hành động dẫn nhập) tạo ra hàm ý của lời được người nghe nhận diện bằng thao tác suy ý trên cơ sở ngữ nghĩa và ngữ cảnh (bao gồm bối cảnh giao tiếp và thể chế, uớc chế xã hội đã được mã hóa). Hành động gián tiếp tạo ra lời gián tiếp/hàm ngôn. Tác giả Diệp Quang Ban (2012) trong cuốn Giao tiếp, Diễn ngôn và Cấu tạo của văn bản viết: “Khi một kiểu câu được dùng đúng với chức năng vốn có của nó thì nó hoạt động với tư cách hành động nói trực tiếp (direct speech act); khi một kiểu câu hoạt 10 động với một chức năng không phải vốn có của kiểu câu đó thì nó hoạt động với tư cách hành động nói gián tiếp (indirect speech act).

Dựa trên các phương tiện đánh dấu lực ngôn trung (IFIDs - illocutionary force indicating device), J. Searle cho rằng, cách dùng một hình thức phát ngôn này để đạt một mục đích phát ngôn khác được gọi bằng thuật ngữ hành động ngôn từ gián tiếp (indirect speech acts), tức trường hợp không có phương tiện đánh dấu điển hình, mà mượn phương tiện đánh dấu của một loại hành động ngôn từ khác. Hành động cầu khiến (HĐCK) mang bản chất tín hiệu, mỗi nhóm hành động hay mỗi hành động cụ thể đều có hai mặt: cái biểu đạt (hình thức) và cái được biểu đạt (nội dung khái niệm). Cái biểu đạt chỉ có giá trị khi phản ánh cái được biểu đạt và cái được biểu đạt chỉ có thể thể hiện thông qua cái biểu đạt.

Từ những dấu hiệu hình thức có tính quy luật (dấu hiệu ngôn hành), có thể tìm ra bản chất của hành động. Ngoài ra, các HĐCK còn chịu sự chi phối của điều kiện thuận ngôn - những điều kiện quy định sự thành công hay thất bại của quá trình thực hiện HĐCK. Hành động hỏi Hỏi là một trong những loại hành động ngôn từ có chức năng quan trọng. Nó không những được sử dụng với chức năng hỏi chính danh mà còn được sử dụng gián tiếp cho các chức năng biểu đạt khác, trong đó có chức năng cầu khiến.

Trong nghiên cứu này, hành động hỏi mang chức năng cầu khiến chúng tôi gọi tắt là “hành động hỏi - cầu khiến”. Có nhiều định nghĩa về hành động hỏi theo quan điểm ngữ dụng, nhưng chúng tôi lựa chọn giới thiệu định nghĩa về hành động hỏi của hai tác giả điển hình sau đây để làm cơ sở cho việc nhận diện: Kerbrat-Orecchioni (1991) cho rằng câu hỏi là phát ngôn được đưa ra nhằm mục đích chính là nhận được một thông tin từ người được hỏi. Cao Xuân Hạo (1991) lấy tiếng Việt làm ngôn ngữ quy chiếu và dựa trên khái niệm giá trị ngôn trung, đã định nghĩa câu hỏi chính danh như sau: Câu hỏi chính danh là những câu hỏi yêu cầu một câu trả lời thông báo về một sự tình hay về một tham tố nào đó của 11 một sự tình được tiền giả định là hiện thực. Hai định nghĩa trên của hai tác giả có quốc tịch khác nhau, dựa trên các ngôn ngữ quy chiếu khác nhau, được công bố cùng một thời điểm (1991), có sự trùng hợp về quan điểm.

Tìm hiểu về sự trùng hợp về quan điểm này chúng tôi thấy hai tác giả trên đã chia sẻ quan điểm nghiên cứu về câu hỏi chính danh1 với các nhà nghiên cứu đi trước như Borillo, Schegloff, Ducro, và Gofman. Như vậy, thông thường người ta dùng câu hỏi để nêu ra vấn đề chưa biết hoặc còn hoài nghi, cần được trả lời, giải thích. Thế nhưng, nhiều khi, người ta lại dùng câu hỏi với mục đích ngôn trung khác, câu hỏi có giá trị cầu khiến. Về vấn đề này, Searle cũng từng nhận xét: Khi một câu có hình thức hỏi nhưng không yêu cầu cung cấp một thông báo nào tương ứng với nội dung câu hỏi thì giá trị ngôn trung của nó thay đổi, nó trở thành hành động ngôn từ khác, và Searle gọi những trường hợp này là hành động ngôn từ gián tiếp.

Về giảng dạy hành động ngôn từ theo quan điểm giao tiếp Ở Việt Nam, vấn đề về dạy - học ngoại ngữ nói chung và dạy - học ngoại ngữ theo năng lực giao tiếp nói riêng đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm từ rất lâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu "Nghiên cứu Giảng dạy Hành động Hỏi - Cầu Khiến Tiếng Hàn qua Lời thoại Phim Truyền Hình" đi sâu vào việc phân tích cách sử dụng các cấu trúc câu hỏi và cầu khiến trong tiếng Hàn thông qua các đoạn hội thoại thực tế trong phim truyền hình. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho những người học tiếng Hàn muốn cải thiện khả năng giao tiếp tự nhiên và hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng của các cấu trúc ngữ pháp này. Nó cung cấp một phương pháp tiếp cận trực quan và sinh động, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng kiến thức vào thực tế.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu sâu hơn về các thành ngữ và cụm từ cố định trong ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Nghiên cứu về quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng hán hiện đại, nơi bạn sẽ khám phá những khía cạnh thú vị của ngôn ngữ và cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.