Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của khoa học công nghệ, tiếng Anh đã trở thành một công cụ giao tiếp thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, y tế và thương mại. Tại Việt Nam, sự gia tăng của các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài đòi hỏi người lao động phải sử dụng tiếng Anh thành thạo trong công việc hàng ngày. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng đọc hiểu giữ vị trí nền tảng, giúp người học tiếp thu kiến thức chuyên sâu, mở rộng vốn từ vựng và hỗ trợ trực tiếp cho các kỹ năng còn lại.

Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (TDMU) cho thấy nhiều sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh vẫn gặp rào cản lớn khi thực hành kỹ năng đọc hiểu. Mặc dù phần lớn sinh viên đã có thời gian học tiếng Anh nhiều năm ở bậc phổ thông, khi bước vào môi trường đại học với các văn bản học thuật và tài liệu chuyên ngành phức tạp, khả năng đọc hiểu của sinh viên vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập cũng như khả năng ứng dụng ngoại ngữ vào công việc sau khi tốt nghiệp. Từ thực trạng trên, tác giả Đỗ Thị Thủy Tiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Difficulties in learning English reading skills of English-majored students at Thu Dau Mot University" (Khó khăn trong việc học kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một).

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể nhằm trả lời hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một gặp phải khi học kỹ năng đọc tiếng Anh là gì? (What are the difficulties students majors at Thu Dau Mot University encounter when learning English reading skills?)
  2. Những yếu tố nào dẫn đến khó khăn trong việc học kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một? (What factors lead to difficulties in learning English reading skills among students majors at Thu Dau Mot University?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và các yếu tố tâm lý, phương pháp tác động đến kỹ năng đọc của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 100 sinh viên thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Thủ Dầu Một.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại tỉnh Bình Dương trong năm học 2021–2022, khóa luận hoàn thành vào tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về bản chất của việc đọc hiểu và các rào cản ngôn ngữ:

  • Khái niệm và vai trò của kỹ năng đọc: Tác giả trích dẫn quan điểm của Hosp & Suchey (2014), Share & Silva (2003) và Rumelhart (1997), xác định việc đọc là quá trình kiến tạo ý nghĩa thông qua sự tương tác giữa tri thức sẵn có của người đọc, thông tin trong văn bản và ngữ cảnh đọc. Tầm quan trọng của kỹ năng đọc trong phát triển học thuật và nghề nghiệp được củng cố qua các nghiên cứu của Clay (1985), Goswami (1999), Woolley (2011) và Nassaji (2014).
  • Các nhóm khó khăn trong kỹ năng đọc:
    • Vấn đề kiến thức nền tảng (Basic knowledge problem): Dựa trên lý thuyết của Adams & Bruce (1982), Carrell (1983) và Concepción (2004) về tầm quan trọng của tri thức nền trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin văn bản.
    • Vấn đề phương pháp đọc (Reading method problems): Kỹ năng suy luận ngữ cảnh, nắm bắt ý chính và khả năng liên kết ý tưởng dựa theo Alderson (2000), Supriyadi & Julia (2019), Wurr (2003) và Hollingsworth (1978).
    • Vấn đề ngôn ngữ (Language problem): Gồm rào cản từ vựng hạn chế (Freebody & Anderson, 1983; Nation & Coady, 1988) và rào cản ngữ pháp phức tạp (Silva & Roehr-Brackin, 2016; Alderson & Kremmel, 2013).
    • Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng: Sự thiếu hụt động lực học tập (Guthrie, 2002; Reeve, 2015; Wigfield & Ho, 2012) và sự thiếu tập trung khi đọc (Wolfgramm et al., 2016; Baron, 2017).
  • Các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn (2017) tại Đại học Tây Đô về khó khăn từ vựng và kiến thức nền của sinh viên năm hai; nghiên cứu của Nguyễn (2019) tại Đại học Dân lập Hải Phòng về thời gian rèn luyện kỹ năng đọc; và nghiên cứu của Hồ (2012) tại Đại học Huế về vấn đề từ vựng và nhu cầu đọc lại của sinh viên năm nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu định lượng (Quantitative research design) nhằm thu thập và phân tích dữ liệu thống kê mô tả từ mẫu khảo sát:

  • Công cụ nghiên cứu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms) gồm 25 câu hỏi, được chia thành 3 phần:
    • Phần 1 (Demographic information): 5 câu hỏi về thông tin nhân khẩu học (năm học, thời gian học tiếng Anh, thời lượng đọc hàng ngày, mức độ yêu thích môn đọc).
    • Phần 2 (Difficulties in learning English reading skills): 14 câu hỏi đánh giá mức độ khó khăn về từ vựng, ngữ pháp và phương pháp đọc theo thang đo Likert (từ Hoàn toàn đồng ý đến Hoàn toàn không đồng ý).
    • Phần 3 (Factors leading to student difficulties in reading skills): 6 câu hỏi khảo sát các yếu tố dẫn đến khó khăn (động lực, sự tập trung, tâm lý sợ đọc).
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được gửi ngẫu nhiên đến sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Dữ liệu thu về từ 100 người tham gia được làm sạch, tổng hợp trên bảng tính và xử lý bằng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), sau đó minh họa qua bảng biểu và biểu đồ cột, biểu đồ tròn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1: Introduction)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, giải thích bối cảnh thực tiễn của việc sử dụng tiếng Anh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và vai trò của kỹ năng đọc hiểu đối với sinh viên chuyên ngành. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ những khó khăn thực tế của sinh viên tại Trường Đại học Thủ Dầu Một, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu định hướng, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với giảng viên, sinh viên và nhà trường, cùng cấu trúc 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter 2: Literature Review)

Chương 2 tổng hợp các công trình lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến kỹ năng đọc tiếng Anh:

  • Định nghĩa bản chất của việc đọc hiểu từ các góc độ tâm lý học nhận thức và ngôn ngữ học ứng dụng.
  • Phân tích tầm quan trọng của kỹ năng đọc trong học thuật và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
  • Hệ thống hóa ba nhóm rào cản chính: thiếu kiến thức nền tảng; hạn chế về chiến lược và phương pháp đọc (đọc từng từ, không tóm tắt được ý chính, không đoán được nghĩa từ ngữ cảnh); rào cản ngôn ngữ (thiếu vốn từ, không nắm vững thành ngữ, cụm động từ, cấu trúc câu phức tạp).
  • Đánh giá tác động của hai yếu tố tâm lý chính là sự thiếu hụt động lực và sự phân tâm, mất tập trung.
  • Đối chiếu với ba nghiên cứu tiền nhiệm tại các trường đại học ở Cần Thơ, Hải Phòng và Huế nhằm khẳng định khoảng trống nghiên cứu tại Đại học Thủ Dầu Một.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Methodology)

Chương 3 mô tả quy trình thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng:

  • Trình bày lý do lựa chọn phương pháp định lượng và việc sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua nền tảng số.
  • Xác định quy mô mẫu gồm 100 sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh năm học 2021–2022 tại TDMU.
  • Trình bày cấu trúc bảng hỏi chi tiết qua Bảng 3.3 (Distribution of questionnaire items) với 25 mục phân bổ vào 3 phần.
  • Mô tả quy trình thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian 10 phút mỗi lượt khảo sát và quy trình phân tích dữ liệu bằng các đồ thị, biểu đồ thống kê.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Chapter 4: Results)

Chương 4 báo cáo chi tiết các số liệu khảo sát thống kê mô tả thu được từ 100 sinh viên:

  • Thông tin nhân khẩu học: 43% là sinh viên năm tư, 31% sinh viên năm ba, 14% sinh viên năm hai và 12% sinh viên năm nhất. 80% sinh viên đã học tiếng Anh trên 10 năm và 20% học từ 7–10 năm. Về thời lượng đọc hàng ngày, 50% dành 1–2 giờ, 6% dành 2–3 giờ, nhưng có tới 44% dành dưới 1 giờ. Về thái độ, 50% thích kỹ năng đọc, 49% rất quan tâm, 1% bình thường và 0% không thích.
  • Khó khăn về từ vựng: 100% sinh viên thừa nhận vốn từ vựng hạn chế (58% hoàn toàn đồng ý, 42% đồng ý); 67% đồng ý rằng bản thân có trí nhớ kém; 80% gặp khó khăn với thành ngữ (idiomatic expressions); 73% gặp khó khăn với cụm động từ (phrasal verbs); 86% lúng túng khi xác định nghĩa của từ đa nghĩa trong văn bản.
  • Khó khăn về ngữ pháp: 77% gặp khó khăn với văn bản có cấu trúc ngữ pháp phức tạp (36% hoàn toàn đồng ý, 41% đồng ý); 79% không nắm được nghĩa của câu dài; 80% không nhớ hết các cấu trúc ngữ pháp; 81% không rõ cách thức liên kết giữa các câu trong đoạn văn.
  • Khó khăn về phương pháp đọc: 86% sinh viên xác nhận chưa có phương pháp đọc phù hợp (33% hoàn toàn đồng ý, 53% đồng ý); 75% không thể tóm tắt ý chính của bài đọc; 89% thiếu tập trung khi đọc; 82% không đoán được nghĩa của từ mới dựa vào văn cảnh; 86% không có khả năng liên kết các ý trong một đoạn văn.
  • Các yếu tố dẫn đến khó khăn: 100% sinh viên đồng ý rằng bản thân không có hứng thú khi đọc sách (38% hoàn toàn đồng ý, 62% đồng ý); 69% không tìm được thông tin khi đọc văn bản; 83% cảm thấy sợ khi đọc bài; 80% không thể ngồi yên để đọc sách; 89% rất dễ bị phân tâm; 80% gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập đọc trên lớp.

Chương 5: Thảo luận kết quả (Chapter 5: Discussion)

Chương 5 thảo luận sâu về các kết quả thu được, trả lời trực tiếp cho 2 câu hỏi nghiên cứu và so sánh với nghiên cứu của Nguyễn (2017) và Hồ (2012):

  • Khẳng định sinh viên gặp khó khăn nghiêm trọng nhất ở vốn từ vựng và kiến thức nền tảng, tương đồng với kết quả của Nguyễn (2017).
  • Phân tích sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành động: sinh viên bày tỏ sự quan tâm và yêu thích kỹ năng đọc (99%) nhưng thời lượng thực hành thực tế lại rất thấp (44% đọc dưới 1 giờ mỗi ngày).
  • Khẳng định yếu tố thiếu động lực và thiếu tập trung là nguyên nhân chính dẫn đến tâm lý sợ đọc và giảm hiệu quả tiếp thu, phù hợp với phát hiện của Hồ (2012).
  • Thảo luận các biện pháp cải thiện: rèn luyện kỹ thuật đặt câu hỏi và tự trả lời khi đọc, tóm tắt ý chính, lập sổ tay ghi chú cấu trúc ngữ pháp, thành ngữ, phrasal verbs, và lựa chọn không gian yên tĩnh để đọc tài liệu.

Chương 6: Kết luận và khuyến nghị (Chapter 6: Conclusion)

Chương 6 tổng kết toàn bộ nghiên cứu, nêu bật 4 nhóm khó khăn cốt lõi của sinh viên (kỹ năng/phương pháp đọc, từ vựng, ngữ pháp, thiếu động lực); chỉ ra 3 hạn chế chính của đề tài; đưa ra khuyến nghị thực tiễn cho giảng viên, sinh viên, nhà nghiên cứu tiếp theo và trình bày các hàm ý sư phạm.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát về khó khăn trong kỹ năng đọc

Nhóm khó khăn Nội dung khảo sát Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Hơi đồng ý Hơi không đồng ý Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý
Từ vựng Vốn từ vựng hạn chế 58% 42% 0% 0% 0% 0%
Trí nhớ kém khi ghi nhớ từ 35% 32% 33% 0% 0% 0%
Khó khăn khi dùng thành ngữ 36% 44% 14% 6% 0% 0%
Khó khăn với cụm động từ (phrasal verbs) 34% 39% 27% 0% 0% 0%
Lúng túng với từ đa nghĩa trong văn bản 31% 55% 13% 1% 0% 0%
Ngữ pháp Gặp khó khăn với cấu trúc câu phức tạp 36% 41% 22% 1% 0% 0%
Không hiểu ý nghĩa của câu dài 27% 52% 37%* 18% 3% 0%
Không nhớ hết các cấu trúc ngữ pháp 34% 46% 20% 0% 0% 0%
Không hiểu cách các câu liên kết với nhau 34% 47% 19% 0% 0% 0%
Phương pháp đọc Chưa có phương pháp đọc phù hợp 33% 53% 12% 2% 0% 0%
Không thể tóm tắt ý chính của bài đọc 33% 42% 23% 2% 0% 0%
Thiếu tập trung khi đọc 31% 58% 11% 0% 0% 0%
Không đoán được nghĩa của từ mới 35% 47% 18% 0% 0% 0%
Không có khả năng liên kết ý trong đoạn 30% 56% 13% 1% 0% 0%
Yếu tố tác động Không có hứng thú đọc sách 38% 62% 0% 0% 0% 0%
Không tìm được thông tin khi đọc 31% 38% 31% 0% 0% 0%
Cảm thấy sợ hãi khi đọc văn bản tiếng Anh 31% 52% 9% 8% 0% 0%
Không thể ngồi yên để đọc 32% 48% 20% 0% 0% 0%
Rất dễ bị phân tâm khi đọc 31% 58% 9% 2% 0% 0%
Gặp khó khăn khi hoàn thành bài tập đọc 27% 53% 15% 5% 0% 0%

(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất nguyên văn theo các bảng thống kê và phân tích tại Chương 4 của khóa luận).

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

Khóa luận mang lại những đóng góp thực tiễn cho hoạt động dạy và học ngoại ngữ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một:

  • Đóng góp về mặt nhận thức: Làm rõ bức tranh thực tế về năng lực đọc hiểu của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh; chỉ ra nguyên nhân gốc rễ không chỉ nằm ở kiến thức ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp) mà còn ở thói quen đọc từng từ (word-by-word), sự thiếu hụt chiến lược xử lý văn bản và các yếu tố tâm lý tiêu cực (mất tập trung, thiếu động lực).
  • Khuyến nghị đối với giảng viên:
    • Áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực nhằm khơi gợi tư duy, tính sáng tạo và hứng thú học tập của sinh viên.
    • Nắm vững chuẩn kiến thức, lựa chọn tài liệu đọc có chủ đề phù hợp với trình độ người học, giúp sinh viên tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn.
    • Khuyến khích sinh viên tăng cường tự rèn luyện kỹ năng đọc tài liệu tại nhà.
  • Khuyến nghị đối với sinh viên:
    • Lập kế hoạch đọc có tính khoa học, xây dựng thói quen đọc sách báo, tài liệu chuyên ngành hàng ngày.
    • Áp dụng các kỹ thuật đọc tích cực: đặt câu hỏi, tóm tắt ý chính và ghi nhớ các khái niệm cốt lõi.
    • Sử dụng sổ tay cá nhân để ghi lại các thuật ngữ ngữ pháp mới, thành ngữ và cụm động từ theo từng chủ đề.
    • Chọn không gian đọc yên tĩnh và hạn chế sự xao nhãng từ các thiết bị thông minh (điện thoại di động, mạng xã hội).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra ba hạn chế chính trong quá trình thực hiện khóa luận:

  1. Hạn chế về năng lực ngôn ngữ của người nghiên cứu: Do tác giả là người Việt Nam viết báo cáo khoa học bằng tiếng Anh, văn bản không tránh khỏi những thiếu sót nhất định về phong cách diễn đạt, cấu trúc câu và sự chuẩn xác trong việc sử dụng thuật ngữ học thuật.
  2. Hạn chế về phạm vi nội dung khảo sát: Do hạn chế về mặt thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, bảng câu hỏi khảo sát chưa bao quát được toàn diện mọi khía cạnh chuyên sâu của kỹ năng đọc hiểu mà chỉ tập trung vào 3 nhóm vấn đề chính (kiến thức nền, phương pháp đọc và rào cản ngôn ngữ).
  3. Hạn chế về quy mô mẫu và công cụ thu thập dữ liệu: Khảo sát chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm 100 sinh viên tại Trường Đại học Thủ Dầu Một nên chưa phản ánh toàn diện quan điểm của toàn thể người học. Việc chỉ sử dụng duy nhất một công cụ là bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) có thể khiến kết quả mang tính chủ quan từ phía người trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, đi sâu vào các khía cạnh khó khăn chuyên biệt của kỹ năng đọc, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (bổ sung các công cụ định tính như phỏng vấn sâu và quan sát lớp học thực tế) để tăng độ tin cậy và tính khách quan cho kết quả nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học nhận diện rõ các rào cản cá nhân khi học kỹ năng đọc hiểu (từ vựng đa nghĩa, thành ngữ, cấu trúc câu phức tạp, sự phân tâm), từ đó tham khảo các giải pháp thực hành (lập sổ tay từ vựng, rèn luyện kỹ thuật tóm tắt ý chính, quản lý thời gian đọc).
  • Giảng viên giảng dạy học phần Đọc hiểu tiếng Anh: Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng về tâm lý, thói quen và những lỗi đọc phổ biến của sinh viên đại học, hỗ trợ giảng viên trong việc điều chỉnh giáo trình, thiết kế bài tập và lựa chọn văn bản đọc phù hợp với trình độ người học.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết kỹ năng đọc, mẫu thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng 25 mục và quy trình phân tích thống kê mô tả trong nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 100 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một trong năm học 2021–2022, bao gồm sinh viên từ năm nhất đến năm tư (43% sinh viên năm tư, 31% sinh viên năm ba, 14% sinh viên năm hai và 12% sinh viên năm nhất).

2. Khó khăn lớn nhất về mặt từ vựng mà sinh viên gặp phải trong nghiên cứu là gì?
Kết quả khảo sát cho thấy 100% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn do vốn từ vựng hạn chế (58% hoàn toàn đồng ý và 42% đồng ý). Ngoài ra, 86% sinh viên gặp khó khăn khi xác định nghĩa của từ đa nghĩa trong ngữ cảnh bài đọc và 80% gặp trở ngại khi xử lý các thành ngữ tiếng Anh.

3. Khóa luận ghi nhận thực trạng dành thời gian đọc tiếng Anh hàng ngày của sinh viên như thế nào?
Khảo sát chỉ ra 50% sinh viên dành 1–2 giờ mỗi ngày để luyện đọc và 6% dành từ 2–3 giờ. Tuy nhiên, có tới 44% sinh viên chỉ dành thời gian đọc dưới 1 giờ mỗi ngày, cho thấy thời lượng tự rèn luyện kỹ năng đọc còn tương đối thấp dù có tới 99% sinh viên bày tỏ thái độ yêu thích và quan tâm đến môn đọc.

4. Hai yếu tố tâm lý/hành vi chính nào ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng đọc của sinh viên theo kết quả khảo sát?
Hai yếu tố chính được chỉ ra là sự thiếu động lực (100% sinh viên đồng ý bản thân không có hứng thú khi đọc sách, 83% cảm thấy sợ khi đọc bài) và sự thiếu tập trung (89% sinh viên xác nhận rất dễ bị phân tâm khi đọc và 80% không thể ngồi yên trong quá trình đọc tài liệu).

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp cụ thể nào giúp sinh viên cải thiện kỹ năng đọc?
Tác giả đề xuất sinh viên nên: (1) Rèn luyện thói quen đặt câu hỏi và tự trả lời khi đọc; (2) Thực hành tóm tắt và ghi chú các luận điểm quan trọng; (3) Sử dụng sổ tay nhỏ để ghi chép thành ngữ, phrasal verbs và thuật ngữ ngữ pháp theo chủ đề; (4) Tăng cường đọc đa dạng các thể loại tài liệu học thuật từ thư viện và internet; (5) Tìm không gian yên tĩnh và tránh sử dụng điện thoại khi đang đọc để duy trì sự tập trung.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thủy Tiên đã phân tích có hệ thống những khó khăn trong việc học kỹ năng đọc tiếng Anh của 100 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Nghiên cứu chỉ ra rằng các rào cản về vốn từ vựng, cấu trúc ngữ pháp phức tạp, phương pháp đọc chưa phù hợp cùng với sự thiếu hụt động lực và khả năng tập trung là những nguyên nhân chính cản trở năng lực đọc hiểu của sinh viên. Trên cơ sở số liệu thống kê thực chứng, đề tài đã đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp sư phạm và hỗ trợ sinh viên xây dựng thói quen tự rèn luyện kỹ năng đọc hiệu quả hơn.