Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của ngành công nghiệp dược phẩm, tiếng Anh đã trở thành công cụ thiết yếu phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, kiểm nghiệm chất lượng và thương mại hóa sản phẩm. Tại Việt Nam, năng lực sản xuất dược phẩm trong nước còn hạn chế khiến gần 55% nhu cầu phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu; theo báo cáo của Công ty Cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC), giá trị nhập khẩu dược phẩm năm 2016 ước đạt khoảng 2,5 tỷ USD (tăng 10% so với năm 2015). Việc tham gia các hiệp định thương mại như TPP đòi hỏi nhân sự ngành Dược không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải làm chủ năng lực tiếng Anh để làm việc với các hệ thống quy chuẩn quốc tế (GxP, phê duyệt cấp phép, thông tin an toàn thuốc) và tương tác với các đối tác, chuyên gia y tế nước ngoài.

Tuy nhiên, thực trạng đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (TACN / ESP) tại các trường đại học ở Việt Nam nhìn chung chưa đạt hiệu quả mong đợi. Thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2015 cho thấy có tới 50,7% sinh viên tốt nghiệp không đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của nhà tuyển dụng hoặc cần được đào tạo bổ sung. Tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, sinh viên ngành Dược được bố trí học TACN vào năm thứ 3 và thứ 4. Quá trình giảng dạy và học tập môn học này gặp phải nhiều trở ngại: phương pháp học còn thụ động, thời lượng phân bổ cho từng học phần còn hạn chế, quy mô lớp học đông với nền tảng tiếng Anh đầu vào không đồng đều giữa các sinh viên.

Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Đào Thị Ngân đã tập trung triển khai đề tài nhằm nhận diện rõ các nhu cầu thực tế và những rào cản sinh viên gặp phải trong quá trình tiếp cận môn học.

Mục tiêu và các nội dung nghiên cứu chính của đề tài được xác định gồm:

  • ND 1: Khảo sát nhu cầu học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên Khóa 2014 – Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • ND 2: Xác định những khó khăn thường gặp của sinh viên khi học môn tiếng Anh chuyên ngành.
  • ND 3: Thu thập đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả và mức độ đạt được mục tiêu của các học phần TACN đang được giảng dạy tại trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên Dược năm thứ 4 (Khóa 2014 – 2019) hệ Đại học chính quy thuộc Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã hoàn thành 2 học phần Tiếng Anh chuyên ngành Dược 1 và 2.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 07/2018 đến tháng 09/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả đã tổng hợp hệ thống lý luận về giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) và tiếng Anh chuyên ngành Y tế (English for Medical Purposes - EMP), bao gồm:

  • Khái niệm và đặc điểm ESP: Dựa trên các nghiên cứu kinh điển của Hutchinson & Waters (1987), Strevens (1988), Robinson (1980) và Dudley-Evans & St John (1998). ESP được xác định là phương thức giảng dạy lấy người học làm trung tâm, trong đó mọi quyết định về nội dung và phương pháp đều căn cứ vào mục đích học tập của người học.
  • Phân loại ESP và Cây ELT (Tree of ELT): Áp dụng mô hình Cây ELT của Hutchinson & Waters (1987) và sơ đồ rút gọn của Wen (1996), phân nhánh ESP thành Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật (EST), Tiếng Anh Thương mại Kinh tế (EBE), và Tiếng Anh Khoa học Xã hội (ESS), từ đó phát triển thành hai nhánh lớn là Tiếng Anh học thuật (EAP) và Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP).
  • Khung phân tích nhu cầu (Needs Analysis):
    • Phân loại nhu cầu thực tế/trước mắt và nhu cầu lý tưởng (De Escorcia, 1985; Harding, 2007; Richterich & Chancerel, 1987).
    • Phân loại nhu cầu khách quan và nhu cầu chủ quan (Brindley, 1989; Brown, 1995; Van Avermaet & Gysen, 2006).
    • Phân loại nhu cầu mục tiêu (bao gồm sự cần thiết - necessities, thiếu sót - lacks, và mong muốn - wants) cùng nhu cầu học tập (learning needs) theo Hutchinson & Waters (1987).
  • Phân loại các nhóm khó khăn trong học ESP: Tổng hợp các nhóm nguyên nhân từ người học (trình độ nền tảng, vốn từ vựng kỹ thuật theo Maruyama 1996, kỹ năng đọc theo Rezaei và cộng sự 2012, kỹ năng viết theo Lâm 2011), nguyên nhân từ giảng viên (Tabatabaei, 2007) và các yếu tố tổ chức đào tạo (Utsumi & Đoàn, 2007).
  • Khung chương trình tài liệu giảng dạy đối chiếu:
    • Tiếng Anh chuyên ngành (Bộ Y tế, 2009): Biên soạn theo chương trình khung của Đại học Y Hà Nội, gồm 19 đơn vị bài học (Unit) bao quát các chủ đề bệnh lý và y tế cộng đồng (Stress, Relaxation, Alcoholism, Drug Abuse, Poison, AIDS, Smoking, Heart Disease, Stroke, Cancer, Hygiene, Exercise, Nutrition, Handicaps, Drowning, Pregnancy, Dentistry, Traditional Medicine, Fire Safety), mỗi bài gồm 3 phần: Đọc hiểu, Hội thoại giao tiếp y khoa, và Ngữ pháp/Bài đọc thêm.
    • English for the Pharmaceutical Industry (Oxford University Press): Giáo trình gồm 6 đơn vị bài học bám sát quy trình sản xuất và phát triển thuốc công nghiệp (Unit 1: The kick-off meeting; Unit 2: Substance discovery and product development; Unit 3: Quality assurance and auditing; Unit 4: Ready for testing in live organisms; Unit 5: Drug safety and regulatory affairs; Unit 6: Production and packaging).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Nghiên cứu định lượng (Khảo sát bảng hỏi trực tuyến):
    • Quần thể nghiên cứu: $N = 1541$ sinh viên Khóa 14 Khoa Dược (trích xuất từ hệ thống PMT-EMS của trường).
    • Công thức tính cỡ mẫu với mức ý nghĩa $z = 1{,}96$, sai số cho phép $d = 0{,}07$, tỷ lệ điều tra $p = 0{,}5$: Cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n \ge 174$. Số phiếu khảo sát hợp lệ thu về thực tế là $n = 201$.
    • Cấu trúc bảng hỏi (10 câu hỏi): Gồm 2 câu hỏi mở và 8 câu hỏi đóng. Các câu hỏi đánh giá sử dụng thang đo Likert 4 điểm bắt buộc lựa chọn (Forced-choice Likert scale, không có điểm trung gian trung lập nhằm hạn chế sai lệch theo nguyên tắc của Brown 2001 và Lynch 2003). Bộ công cụ khảo sát bao gồm 21 biến quan sát về khó khăn (11 biến về người học, 4 biến về giảng viên, 6 biến về yếu tố khác) và 9 biến quan sát về mức độ đạt mục tiêu môn học.
  • Nghiên cứu định tính (Phỏng vấn bán cấu trúc):
    • Tiến hành phỏng vấn sâu $n = 10$ sinh viên đã tham gia khảo sát trực tuyến. Nội dung phỏng vấn được gửi trước 20 phút nhằm làm rõ lý do xếp hạng tầm quan trọng của các kỹ năng, giải thích các khó khăn cụ thể và thu thập ý kiến bổ sung.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tần số $f$, tỷ lệ phần trăm $%$, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn $SD$) thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm của ESP và EMP từ các công trình quốc tế. Tác giả phân tích tình hình giảng dạy ESP tại Việt Nam, nêu bật các rào cản về chương trình đào tạo, tình trạng thiếu hụt tài liệu chuẩn hóa và sự thiếu tương thích giữa giáo trình với thực tế nghề nghiệp. Chương I cũng phân tích chi tiết vai trò của tiếng Anh đối với sinh viên Dược trong bối cảnh các tài liệu phát minh, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và hồ sơ kỹ thuật đều được công bố bằng tiếng Anh. Đồng thời, chương này mô tả cấu trúc, mục tiêu của hai bộ giáo trình đang được sử dụng trực tiếp tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành là giáo trình 19 bài của Bộ Y tế (2009) và giáo trình 6 bài chuyên ngành dược phẩm của Oxford University Press.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu, chọn mẫu và phương pháp xử lý số liệu. Tác giả trình bày quy trình thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trên 5 sinh viên trước khi ban hành chính thức bảng hỏi online qua Google Forms. Quy trình lấy mẫu đảm bảo cỡ mẫu đại diện ($n = 201$ trên tổng số $N = 1541$) và thiết lập quy trình phỏng vấn định tính bán cấu trúc đối với 10 sinh viên nhằm bổ trợ dữ liệu cho phần phân tích định lượng.

Chương III: Kết quả và bàn luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được và phân tích các phát hiện thực nghiệm theo từng nhóm nội dung:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm ưu thế (73,40%, $f = 148$) so với sinh viên nam (26,40%, $f = 53$). Về thâm niên học tiếng Anh trước khi vào đại học, 73,7% sinh viên đã học từ 10 đến 15 năm, 20,9% học từ 5 đến 9 năm, và 5,4% học dưới 5 năm.
  • Nhận thức về mục đích và tầm quan trọng của TACN: Mục đích học tập được lựa chọn cao nhất là "Để xin được công việc tốt" (60,20%), thể hiện rõ định hướng nghề nghiệp của người học. Tỷ lệ sinh viên đánh giá TACN ở mức "Rất quan trọng" đối với nghề nghiệp tương lai đạt 70,15%.
  • Đánh giá tầm quan trọng so với hiệu quả nâng cao kỹ năng: Sinh viên đánh giá cao nhất tầm quan trọng của các kỹ năng Nói (Speaking), Nghe (Listening) và Từ vựng chuyên ngành (Pharmaceutical Vocabulary) với điểm trung bình Mean > 3,5. Ngược lại, hiệu quả thực tế của khóa học chỉ được đánh giá cao ở hai kỹ năng Đọc hiểu (Reading) và Từ vựng chuyên ngành (Mean > 3,0), trong khi các kỹ năng giao tiếp như Nghe, Nói, Phát âm và Viết đều bị đánh giá dưới mức khá hiệu quả (Mean < 3,0).
  • Phân tích các khó khăn của sinh viên:
    • Về phía người học: Động lực học tập không phải là trở ngại lớn (các biến không thích học hoặc thấy TACN không hữu dụng đều có điểm Mean rất thấp từ 1,37 đến 2,0). Khó khăn lớn nhất bắt nguồn từ trình độ tiếng Anh tổng quát còn thấp (Mean = 2,82) dẫn tới trở ngại lớn trong việc học và sử dụng các kỹ năng (đặc biệt là kỹ năng Viết và kỹ năng Nói/Giao tiếp).
    • Về phía giảng viên: Các biến quan sát về phương pháp dạy, trình độ tiếng Anh và kiến thức chuyên ngành của giảng viên đều có điểm đánh giá thấp (Mean từ 2,0 đến 2,49), chứng minh giảng viên không phải là nguyên nhân gây khó khăn chính cho sinh viên.
    • Về các yếu tố khác: Ba rào cản ngoại cảnh lớn nhất được xác định gồm: thiếu nguồn tài liệu tham khảo phù hợp, sĩ số lớp học quá đông và thời lượng khóa học quá ngắn.
  • Đánh giá mức độ đạt mục tiêu môn học: Đa số sinh viên nhận định các mục tiêu môn học nêu trong đề cương là quan trọng và phù hợp, nhưng mức độ đạt được trên thực tế chỉ dừng lại ở mức "đạt được một phần".

Chương IV: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết lại các phát hiện cốt lõi trả lời cho 3 nội dung nghiên cứu. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị chia theo hai nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động cải thiện trình độ tiếng Anh tổng quát làm nền tảng, tăng cường tự luyện phát âm và trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành qua tài liệu thực tế.
  • Đối với giảng viên và nhà trường: Cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy tăng cường tương tác thực hành giao tiếp (Nghe - Nói), cân đối lại thời lượng học phần, chia nhỏ sĩ số lớp học và bổ sung các nguồn học liệu tham khảo chuyên ngành Dược phong phú hơn.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các số liệu kết quả chính

Chỉ số / Biến quan sát khảo sát Tỷ lệ (%) / Điểm trung bình (Mean) Ghi chú & Nhận định từ văn bản
Cơ cấu mẫu khảo sát ($n = 201$) Nữ: 73,40% ($f=148$) | Nam: 26,40% ($f=53$) Phản ánh cơ cấu giới tính đặc trưng của sinh viên Dược
Thời gian học tiếng Anh trước ĐH 10–15 năm: 73,7% | 5–9 năm: 20,9% | < 5 năm: 5,4% Đa số có thời gian tiếp cận tiếng Anh dài nhưng trình độ không đều
Mục đích học TACN hàng đầu Xin được việc làm tốt: 60,20% Nhu cầu học mang thiên hướng nghề nghiệp (EOP) rõ nét
Đánh giá tầm quan trọng đối với nghề nghiệp Rất quan trọng: 70,15% Thể hiện nhận thức cao về vai trò của tiếng Anh chuyên ngành
Top kỹ năng được đánh giá quan trọng nhất Speaking, Listening, Pharmaceutical Vocabulary Điểm trung bình Mean > 3,5 / 4,0
Kỹ năng khóa học nâng cao hiệu quả nhất Reading, Pharmaceutical Vocabulary Điểm trung bình Mean > 3,0 / 4,0
Kỹ năng khóa học nâng cao kém hiệu quả Speaking, Listening, Pronunciation, Writing Điểm trung bình Mean < 3,0 / 4,0 (chưa đạt mức khá hiệu quả)
Khó khăn lớn nhất từ phía người học Trình độ tiếng Anh tổng quát thấp (Mean = 2,82) Dẫn đến rào cản về từ vựng, giao tiếp và kỹ năng viết
Khó khăn từ phía giảng viên Mean từ 2,0 đến 2,49 / 4,0 Giảng viên không phải là nguyên nhân gây khó khăn chính
Khó khăn từ các yếu tố tổ chức đào tạo Tài liệu tham khảo thiếu, lớp quá đông, thời lượng ngắn Nhóm yếu tố ngoại cảnh gây cản trở nhiều nhất

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu khảo sát thực nghiệm đầu tiên tại Khoa Dược Trường Đại học Nguyễn Tất Thành tiếp cận toàn diện cả nhu cầu, khó khăn và đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu của môn học Tiếng Anh chuyên ngành Dược.
  • Đóng góp về mặt dữ liệu: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy về khoảng cách giữa nhu cầu thực tế của người học (thiên về kỹ năng Nghe - Nói giao tiếp nghề nghiệp) và kết quả đào tạo thực tế (nghiêng về Đọc hiểu và Từ vựng), tạo cơ sở thực nghiệm cho công tác cải tiến chương trình đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên đại học chính quy Khóa 2014 thuộc Khoa Dược Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, chưa mở rộng sang các hệ đào tạo khác hoặc các khóa học khác.
    • Nghiên cứu tập trung thu thập ý kiến đánh giá chủ quan từ phía người học (sinh viên), chưa khảo sát đối ứng từ phía đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy bộ môn TACN và các đơn vị tuyển dụng dược phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khóa sinh viên tiếp theo và các trường đào tạo y dược khác để so sánh dữ liệu.
    • Khảo sát nhu cầu sử dụng tiếng Anh thực tế của các Dược sĩ đang công tác tại nhà máy sản xuất, công ty phân phối dược phẩm, bệnh viện và viện nghiên cứu nhằm chuẩn hóa chuẩn đầu ra theo yêu cầu của thị trường lao động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Dược: Tài liệu giúp người học nhận thức rõ các rào cản phổ biến trong quá trình học TACN (vốn từ vựng, ngữ pháp, phản xạ giao tiếp), từ đó chủ động xây dựng kế hoạch học tập, trau dồi tiếng Anh tổng quát và rèn luyện kỹ năng tự học từ vựng chuyên ngành.
  • Đối với giảng viên và tổ chức đào tạo: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các giảng viên bộ môn Ngoại ngữ / TACN Dược và các nhà quản lý giáo dục trong việc thiết kế lại đề cương môn học, điều chỉnh tỷ trọng giữa kỹ năng Đọc hiểu - Ngữ pháp với kỹ năng Nghe - Nói giao tiếp thực hành, cũng như phân bổ thời lượng và quy mô lớp học hợp lý hơn.
  • Đối với người làm nghiên cứu về ESP: Khóa luận cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng trong việc vận dụng lý thuyết phân tích nhu cầu (Needs Analysis), thiết kế bảng hỏi Likert 4 điểm bắt buộc lựa chọn và phương pháp chọn mẫu xác suất trong nghiên cứu giáo dục chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát định lượng trong khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và kết quả thực tế đạt bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho quần thể xác định với tổng số sinh viên Khóa 14 Khoa Dược là $N = 1541$ (theo dữ liệu từ hệ thống PMT-EMS của trường), hệ số tin cậy $z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), sai số $d = 0{,}07$ và tỷ lệ điều tra $p = 0{,}5$. Kết quả tính toán yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là 174 sinh viên. Trong thực tế triển khai, tác giả đã thu thập được 201 phiếu khảo sát trực tuyến hợp lệ ($n = 201$), vượt mức tối thiểu yêu cầu.

2. Mục đích học tiếng Anh chuyên ngành nào được sinh viên Dược lựa chọn nhiều nhất?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng mục đích học TACN chủ yếu của sinh viên là "Để xin được công việc tốt" với 60,20% sinh viên lựa chọn. Mục đích có tỷ lệ chọn thấp nhất là "Để hiểu bài của giảng viên trên lớp". Điều này khẳng định nhu cầu học tập của sinh viên Dược mang tính chất nghề nghiệp (English for Occupational Purposes - EOP) cao hơn tính chất học thuật thuần túy.

3. Có sự chênh lệch như thế nào giữa đánh giá tầm quan trọng của các kỹ năng và tính hiệu quả thực tế của khóa học?

Có sự chênh lệch rõ rệt: Sinh viên đánh giá các kỹ năng giao tiếp (Nói - Speaking và Nghe - Listening) cùng Từ vựng chuyên ngành là quan trọng nhất đối với nghề nghiệp tương lai (Mean > 3,5). Tuy nhiên, trên thực tế khóa học chỉ phát huy hiệu quả cao ở kỹ năng Đọc hiểu (Reading) và Từ vựng chuyên ngành (Mean > 3,0), trong khi các kỹ năng Nghe, Nói, Viết và Phát âm đều bị đánh giá dưới mức khá hiệu quả (Mean < 3,0).

4. Hai giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Dược được phân tích trong khóa luận có cấu trúc như thế nào?

Khóa luận phân tích hai bộ giáo trình:

  • Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Bộ Y tế, 2009): Gồm 19 bài học tập trung vào các bệnh lý và chuyên đề sức khỏe, mỗi bài có 3 phần: Đọc hiểu, Hội thoại giao tiếp khoa học sức khỏe, và Bài tập ngữ pháp/Bài đọc thêm.
  • Tiếng Anh chuyên ngành 2 (English for the Pharmaceutical Industry - Oxford University Press): Gồm 6 bài học bám sát quy trình công nghiệp dược phẩm từ nghiên cứu phát triển thuốc mới, kiểm tra chất lượng (QA/GxP), thử nghiệm lâm sàng, đăng ký an toàn thuốc đến quy trình sản xuất và đóng gói.

5. Yếu tố nào gây khó khăn nhiều nhất cho sinh viên khi học TACN theo kết quả khảo sát?

Khó khăn lớn nhất không đến từ động lực học tập của sinh viên hay trình độ của giảng viên, mà bắt nguồn từ: (1) Trình độ tiếng Anh tổng quát của sinh viên còn thấp làm hạn chế khả năng tiếp thu từ vựng và giao tiếp; (2) Các yếu tố tổ chức đào tạo gồm thiếu nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành phù hợp, sĩ số lớp học quá đông và thời lượng khóa học quá ngắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Ngân đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc khảo sát và phân tích thực trạng học tiếng Anh chuyên ngành của 201 sinh viên Dược Khóa 2014 Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch rõ nét giữa nhu cầu giao tiếp nghề nghiệp thực tế của sinh viên với hiệu quả rèn luyện kỹ năng của chương trình học hiện hành. Các phát hiện và kiến nghị được đề xuất trong công trình là cơ sở thực chứng giá trị phục vụ việc cải tiến giáo trình, đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành Dược.