Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp ngoại giao, hợp tác kinh tế và trao đổi văn hóa. Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006, nhu cầu đối với đội ngũ biên phiên dịch viên chuyên nghiệp ngày càng gia tăng. Kỹ năng phiên dịch, đặc biệt là phiên dịch nối tiếp (consecutive interpreting), đóng vai trò cầu nối giao tiếp song ngữ. Tuy nhiên, đây là một học phần mới, phức tạp và đòi hỏi khả năng xử lý thông tin ở cường độ cao đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Người học thường gặp nhiều rào cản tâm lý và kỹ thuật khi chuyển ngữ tức thời từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Trước thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thu Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "An investigation into difficulties faced by third-year English majors in learning English – Vietnamese consecutive interpreting at Vietnam National University of Agriculture" (Tìm hiểu những khó khăn của sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh trong học phiên dịch nối tiếp Anh – Việt tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam).

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được xác định gồm hai nội dung:

  1. Khảo sát và phân tích các khó khăn mà sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) gặp phải trong quá trình học môn phiên dịch nối tiếp Anh – Việt.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả học tập môn phiên dịch nối tiếp Anh – Việt cho sinh viên.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn mà sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA gặp phải khi học phiên dịch nối tiếp Anh – Việt là gì? (What are the difficulties faced by the third-year English majors at VNUA in learning English - Vietnamese consecutive interpreting?)
  2. Những giải pháp nào giúp cải thiện việc học phiên dịch nối tiếp Anh – Việt của sinh viên? (What are some solutions to improve their learning English - Vietnamese consecutive interpreting?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 120 sinh viên năm thứ ba (khóa K63) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nhóm sinh viên này đã hoàn thành hai học phần "Interpretation" (Phiên dịch cơ bản), "Advanced Interpretation" (Phiên dịch nâng cao) và học phần thực hành tại phòng Lab.
  • Phạm vi không gian: Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021; thời gian triển khai thu thập dữ liệu khảo sát diễn ra từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về dịch thuật và mô hình phiên dịch:

  • Khái niệm phiên dịch và phiên dịch nối tiếp: Tác giả đối chiếu quan điểm của Catford (1965), Roderick Jones (2002), Pöchhacker (2004), Mahmoodzadeh (1992), Phạm Hồng Hạnh (2006), Martin & Garces (2008) và Listiani (2010) để phân biệt giữa biên dịch (dạng viết) và phiên dịch (dạng nói tức thời). Andrew Gillies (2017) định nghĩa phiên dịch nối tiếp là việc người dịch lắng nghe người nói phát biểu một đoạn (từ 1 đến 20 phút), sau đó dựa vào trí nhớ, ghi chú và kiến thức nền để tái tạo thông điệp sang ngôn ngữ đích.
  • Các giai đoạn phiên dịch: Kế thừa phân chia 5 giai đoạn của Liu Minhua gồm: (1) Nghe; (2) Phân tích và hiểu; (3) Ghi nhớ và ghi chú; (4) Truy xuất từ trí nhớ và đọc ghi chú; (5) Diễn đạt/phát ngôn.
  • Mô hình nỗ lực của Daniel Gile (Gile's Effort Models - 1992, 1995):
    • Giai đoạn tiếp nhận/nghe (Phase 1): $CL = L + M + N + C$ (trong đó: $L$ là nghe và phân tích, $M$ là trí nhớ ngắn hạn, $N$ là ghi chép - note-taking, $C$ là sự điều phối năng lượng tâm trí).
    • Giai đoạn tái cấu trúc/phát ngôn (Phase 2): $CL_{\text{reformulation}} = \text{Rem} + \text{Read} + P$ (trong đó: $\text{Rem}$ là truy xuất trí nhớ, $\text{Read}$ là đọc và giải mã ghi chú, $P$ là sản sinh lời nói ở ngôn ngữ đích).
  • Các yếu tố cản trở kỹ năng nghe và ghi nhớ: Dựa trên phân loại của Yagang (1994), Higgins (1995), Flowerdew & Miller (1996), Hasan (2000), Phelan (2001) và Berman (2003) về các trở ngại do người nghe, ngữ liệu nghe, ngữ âm, tốc độ và môi trường vật lý.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaire): Sử dụng bảng hỏi cấu trúc gồm 13 câu (12 câu hỏi trắc nghiệm theo thang đo và 1 câu hỏi mở ngắn) được điều chỉnh từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Anh (2012). Bảng hỏi được phát trực tuyến tới 120 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (K63) tại VNUA do tình hình dịch bệnh COVID-19.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu qua điện thoại với 10 sinh viên K63, gồm 5 sinh viên đạt điểm "D" môn Phiên dịch cơ bản (nhằm đào sâu nguyên nhân khó khăn) và 5 sinh viên đạt điểm số cao nhất (nhằm tìm kiếm và kiểm chứng các giải pháp hiệu quả).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi được tổng hợp, phân loại và phân tích thống kê tần suất, tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel, trình bày dưới dạng bảng thống kê và biểu đồ phân tích. Dữ liệu phỏng vấn định tính được biên tập, phân loại theo chủ đề để bổ trợ giải thích cho kết quả định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Phần mở đầu thiết lập lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vị trí của phiên dịch trong bối cảnh hội nhập kinh tế và những thách thức thực tế của sinh viên VNUA. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 120 sinh viên K63 trong khung thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021, đồng thời nêu bật ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc giúp người học tự nhận diện điểm yếu và xây dựng chiến lược học tập phù hợp.

Phần II - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng kết các công trình nghiên cứu liên quan ở nước ngoài (như Melville Jackson về các thao tác đồng thời trong phiên dịch nối tiếp) và tại Việt Nam (Phạm Hồng Hạnh - 2006 về kỹ năng ghi chép; Nguyễn Thị Mai Anh - 2012 về khó khăn của sinh viên tại Đại học Dân lập Hải Phòng). Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về dịch thuật, phiên dịch, các hình thức phiên dịch (nối tiếp và song song), 5 giai đoạn phiên dịch của Liu Minhua, mô hình nỗ lực hai giai đoạn của Daniel Gile (1995), vai trò của trí nhớ ngắn hạn/dài hạn (Seleskovitch 1978, Phelan 2001, Mahmoodzadeh 1992), bản chất kỹ thuật ghi chú (Jones 2002) và các nguồn gốc khó khăn khi nghe hiểu (Hasan 2000, Yagang 1994, Berman 2003).

Phần II - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 trình bày toàn diện bối cảnh đào tạo môn Phiên dịch tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - VNUA. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu (120 sinh viên K63), thiết kế công cụ thu thập thông tin (bảng hỏi 13 câu và đề cương phỏng vấn bán cấu trúc), quy trình thu thập dữ liệu 3 bước (thiết kế, phân phối trực tuyến qua Internet do dịch COVID-19, phỏng vấn qua điện thoại 10 sinh viên) và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng bằng Microsoft Excel kết hợp tổng hợp định tính.

Phần II - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Finding and Discussion)

Chương 3 trình bày các số liệu khảo sát thực tế và phân tích chuyên sâu:

  • Đặc điểm nền tảng của người học: Phân tích mục đích tham gia môn học, tần suất tự học tại nhà và trình độ tiếng Anh tự đánh giá của sinh viên.
  • Đánh giá tầm quan trọng của các kỹ năng: Khảo sát nhận thức của sinh viên đối với 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Ghi nhớ và Ghi chú.
  • Phân tích độ khó theo chủ đề dịch thuật: Thống kê mức độ khó của các chủ đề: Khoa học công nghệ, Ngoại giao, Kinh tế - Xã hội, Y tế, Văn hóa - Du lịch, Nông nghiệp.
  • Phân tích ba nhóm khó khăn cốt lõi: Khó khăn về Trí nhớ (45%), Kỹ năng nghe (35%) và Kỹ năng ghi chép (20%).
  • Chi tiết các trở ngại trong giai đoạn nghe: Phân loại thành khó khăn xuất phát từ người nghe (vốn từ hạn chế, thói quen đoán nghĩa từng từ làm gián đoạn bài nghe, không nhận diện được ý chính, thiếu kiến thức nền tảng) và khó khăn từ tài liệu/thiết bị (chủ đề mới lạ, tốc độ phát ngôn, biến thể giọng địa phương/accent, từ khẩu ngữ/colloquial words, cấu trúc câu phức tạp, bài nghe quá dài, thiết bị âm thanh chất lượng kém).

Phần III: Kết luận (Conclusion)

Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính, khẳng định lại mối tương quan giữa năng lực ngôn ngữ, phương pháp tự rèn luyện và kỹ năng xử lý thông tin trong phiên dịch nối tiếp. Nêu rõ các hạn chế về mặt thời gian, quy mô mẫu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm về nền tảng sinh viên

Khảo sát ghi nhận mục đích học tập của sinh viên có sự phân hóa rõ rệt, tác động trực tiếp đến thái độ và kết quả rèn luyện:

Mục đích học tập môn Phiên dịch Tỷ lệ (%)
Học để thi qua môn (Pass the exam) 48%
Học để trở thành phiên dịch viên (Become an interpreter) 41%
Các mục đích khác (Nâng cao kỹ năng nghe - nói, hỗ trợ công việc tương lai...) 1% – 5%

Về tần suất tự thực hành phiên dịch nối tiếp Anh – Việt ngoài giờ lên lớp:

  • Đôi khi (Sometimes): 41%
  • Hiếm khi (Rarely): 17%
  • Không bao giờ (Never): 8%
  • Thường xuyên (Often): 23%
  • Luôn luôn (Always): 11%

Tổng cộng có 66% sinh viên chưa dành thời gian hoặc ít khi tự luyện tập tại nhà, cho thấy việc thiếu thực hành độc lập là một nguyên nhân làm gia tăng khó khăn khi lên lớp.

Về trình độ tiếng Anh hiện tại theo khung tham chiếu châu Âu do sinh viên tự xác định:

Trình độ tiếng Anh Tỷ lệ (%)
Trung cấp trên (Upper-Intermediate - B2) 38%
Trung cấp (Intermediate - B1) 33%
Cao cấp (Advanced - C1) 18%
Sơ cấp (Elementary - A2) 11%

2. Nhận thức về tầm quan trọng của các kỹ năng trong phiên dịch

Kỹ năng Rất quan trọng (Very important) Quan trọng (Important) Trung lập / Không quan trọng
Kỹ năng nghe (Listening) 91 sinh viên 25 sinh viên 4 sinh viên
Kỹ năng ghi nhớ (Memorization) 81 sinh viên 34 sinh viên 5 sinh viên
Kỹ năng nói (Speaking) 80 sinh viên 35 sinh viên 5 sinh viên
Kỹ năng ghi chú (Note-taking) 71 sinh viên 39 sinh viên 10 sinh viên

3. Thống kê mức độ khó khăn theo chủ đề bài dịch

Chủ đề phiên dịch Số lượng sinh viên chọn (N = 120) Tỷ lệ phần trăm (%)
Khoa học và Công nghệ (Scientific and technology) 26 21,8%
Dịch vụ Ngoại giao (Diplomatic service) 24 20,0%
Kinh tế - Xã hội và Y tế (Socio-economics and Health) 23 19,2%
Văn hóa và Du lịch (Culture and tourism) 15 12,8%
Nông nghiệp (Agriculture) 13 10,8%

Sinh viên gặp nhiều trở ngại nhất ở các chủ đề chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành và khái niệm mới lạ. Tác giả chỉ ra hiện tượng hiểu sai nghĩa của từ khi chuyển từ tiếng Anh đại cương sang tiếng Anh chuyên ngành (ví dụ: "capital" trong đời sống là "thủ đô", trong công nghệ thông tin là "viết hoa", trong kinh tế là "vốn"; từ "patient" trong y tế là "bệnh nhân", trong thú y là "bệnh súc"; cụm từ "bodies of water" trong môi trường là "khối lượng nước/thể nước" chứ không phải "thân thể nước").

4. Các yếu tố gây khó khăn hàng đầu và chi tiết trong giai đoạn nghe

Khi được hỏi về yếu tố kỹ năng gây cản trở lớn nhất trong quá trình phiên dịch nối tiếp Anh – Việt:

  • Kỹ năng ghi nhớ (Memorization): 54 sinh viên (45%)
  • Kỹ năng nghe (Listening): 42 sinh viên (35%)
  • Kỹ năng ghi chú (Note-taking): 24 sinh viên (20%)

Chi tiết các vấn đề sinh viên gặp phải trong giai đoạn nghe hiểu:

Vấn đề từ phía người nghe Tỷ lệ Không bao giờ (Never) Tỷ lệ Đôi khi (Sometimes) Tỷ lệ Thường xuyên / Luôn luôn (Often/Always)
Đoán từ mới trong khi nghe 2,0% 55,5% 42,5% (51 sinh viên chọn Thường xuyên; tổng >97% gặp phải)
Không nhận diện được ý chính 2,0% ~40,0% Gần 60,0%
Thiếu kiến thức nền tảng 10,8% 49,2% 40,0% (Gần 90% sinh viên gặp trở ngại)
Vấn đề từ tài liệu và thiết bị Tỷ lệ Không bao giờ (Never) Tỷ lệ Đôi khi (Sometimes) Tỷ lệ Thường xuyên / Luôn luôn (Often/Always)
Chủ đề nghe xa lạ 3,5% 46,7% 50,0%
Tốc độ nói của người phát biểu 0,2% 41,5% 58,3%
Bài nghe quá dài 0% 27,7% 72,3%
Biến thể giọng địa phương (Accents) 1,0% 36,7% >60,0%
Từ ngữ thân mật/khẩu ngữ (Colloquial words) 11,8% 38,2% 50,0%
Chất lượng thiết bị âm thanh kém 28,3% 56,7% 15,0%

5. Đề xuất giải pháp và đóng góp của khóa luận

Dựa trên kết quả khảo sát và phỏng vấn, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Khắc phục trở ngại kỹ năng nghe: Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng nghe có trọng tâm thay vì nghe từng từ (word-by-word); sử dụng trọng âm câu để bắt từ khóa (keywords); dựa vào các chỉ dấu liên kết diễn ngôn (discourse markers: in addition, moreover, because, consequently) để nhận biết chuyển ý; chú ý hiện tượng lặp từ (repetition) và sự thay đổi nhịp điệu (pace - người nói thường nói chậm và rõ hơn ở các ý quan trọng); tiếp xúc với nguồn tài liệu thực tế (authentic materials) như BBC News để quen thuộc với các biến thể ngữ điệu (Anh, Mỹ, Úc, Ấn Độ...) và từ ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Khắc phục trở ngại về trí nhớ và ghi chú: Giảm tải áp lực cho trí nhớ ngắn hạn bằng cách ghi chép logic, sử dụng biểu tượng, ký hiệu viết tắt, phân cấp ý chính - ý phụ; rèn luyện khả năng phân tích và hiểu nghĩa sâu trước khi thực hiện ghi chú.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về thực trạng học tập của sinh viên năm thứ ba tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - VNUA; xây dựng danh mục thuật ngữ mẫu theo hai chủ đề khó nhất là Khoa học Công nghệ và Dịch vụ Ngoại giao trong phần phụ lục nhằm hỗ trợ sinh viên mở rộng vốn từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế trong quá trình triển khai:

  • Quy mô và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 120 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (K63) thuộc một khoa duy nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chưa tiến hành so sánh đối chiếu với nhóm phiên dịch viên chuyên nghiệp hoặc sinh viên ở các cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác.
  • Điều kiện thực hiện: Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, việc khảo sát trực tiếp trên lớp không thể diễn ra, tác giả phải chuyển đổi sang hình thức gửi bảng hỏi trực tuyến và phỏng vấn qua điện thoại, điều này có thể hạn chế phần nào tính tương tác trực tiếp.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chiều dịch xuôi từ tiếng Anh sang tiếng Việt (English – Vietnamese), chưa mở rộng phân tích chiều dịch ngược (Vietnamese – English).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên mẫu khách thể lớn hơn, bao gồm sinh viên năm thứ tư hoặc người đã đi làm trong lĩnh vực biên phiên dịch.
  • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về hiệu quả của từng phương pháp ghi chú (note-taking techniques) cụ thể và các bài tập can thiệp nhằm nâng cao dung lượng trí nhớ ngắn hạn cho người học phiên dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học nhận diện rõ các điểm nghẽn phổ biến trong quá trình học phiên dịch nối tiếp (như thói quen nghe từng từ, áp lực trí nhớ ngắn hạn, thiếu kiến thức nền); từ đó điều chỉnh phương pháp tự học và áp dụng các chiến lược nắm bắt ý chính, ghi chú logic.
  • Giảng viên giảng dạy học phần Biên - Phiên dịch: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế về tỷ lệ sinh viên theo từng cấp độ năng lực (B1, B2, C1, A2), các chủ đề gây khó khăn nhiều nhất (Khoa học công nghệ, Ngoại giao) và nguyên nhân nghe hiểu kém, hỗ trợ giảng viên trong việc lựa chọn học liệu nghe phù hợp, tích hợp rèn luyện kỹ thuật ghi chú và bổ sung kiến thức thuật ngữ chuyên ngành.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật: Cung cấp khung tham chiếu về cách ứng dụng mô hình nỗ lực của Gile (1995) và phương pháp kết hợp định lượng - định tính trong đánh giá năng lực dịch thuật.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Các bảng phân tích chi tiết nguyên nhân khó khăn trong giai đoạn nghe hiểu (Bảng 2 trong luận văn) và hệ thống ví dụ phân tích sự biến đổi nghĩa của thuật ngữ theo ngữ cảnh chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu được thực hiện trên toàn bộ 120 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K63) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA). Thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021, trong đó dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.

2. Theo số liệu khảo sát, kỹ năng nào gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên khi học phiên dịch nối tiếp?

Kỹ năng ghi nhớ (Memorization) là yếu tố gây khó khăn lớn nhất, được 54 sinh viên (chiếm 45%) lựa chọn. Đứng thứ hai là kỹ năng nghe (Listening) với 42 sinh viên (35%), và đứng thứ ba là kỹ năng ghi chú (Note-taking) với 24 sinh viên (20%).

3. Chủ đề dịch thuật nào được đánh giá là khó nhất đối với sinh viên VNUA và vì sao?

Chủ đề Khoa học và Công nghệ (Scientific and Technology) được đánh giá là khó nhất với 21,8% (26 sinh viên) lựa chọn, tiếp theo là Dịch vụ Ngoại giao (Diplomatic Service) với 20% (24 sinh viên). Nguyên nhân chính là do các chủ đề này chứa nhiều thuật ngữ chuyên môn mới lạ, khái niệm phức tạp và người học thiếu kiến thức nền tảng về lĩnh vực liên quan.

4. Tác giả đã ứng dụng mô hình lý thuyết nào của Daniel Gile để phân tích các giai đoạn phiên dịch?

Tác giả đã ứng dụng Mô hình nỗ lực của Daniel Gile (Gile's Effort Models - 1995) gồm hai giai đoạn:

  • Giai đoạn tiếp nhận/nghe: $CL = L + M + N + C$ (Nghe & phân tích + Trí nhớ ngắn hạn + Ghi chú + Điều phối năng lượng).
  • Giai đoạn tái cấu trúc/phát ngôn: $CL_{\text{reformulation}} = \text{Rem} + \text{Read} + P$ (Truy xuất trí nhớ + Đọc ghi chú + Sản sinh lời nói).

5. Khảo sát ghi nhận những thói quen nghe nào từ phía sinh viên gây cản trở việc nắm bắt thông tin?

Sinh viên có thói quen nghe bắt từng từ đơn lẻ (word-by-word) thay vì nắm bắt ý tổng thể, dẫn đến việc hơn 97% sinh viên gặp khó khăn khi phải dừng lại đoán từ mới trong lúc nghe (42,5% gặp tình trạng này thường xuyên). Thói quen này khiến gần 60% sinh viên không nhận diện được các ý chính và từ khóa trong văn bản phát ngôn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng học tập môn phiên dịch nối tiếp Anh – Việt của 120 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác định ba nhóm khó khăn trọng tâm mà người học phải đối mặt gồm kỹ năng ghi nhớ (45%), kỹ năng nghe (35%) và kỹ năng ghi chép (20%), đồng thời chỉ ra sự thiếu hụt trong thời gian tự luyện tập tại nhà (66% ít hoặc không tự học) và hạn chế về kiến thức chuyên ngành ở các chủ đề Khoa học công nghệ và Ngoại giao. Trên cơ sở mô hình lý thuyết của Gile và dữ liệu khảo sát thực chứng, công trình đã đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực về chiến lược nhận diện ý chính, cải thiện kỹ thuật ghi chú và mở rộng vốn từ vựng, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo biên phiên dịch tại các trường đại học.