Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, các doanh nghiệp gia công may mặc nội địa đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thị trường có chi phí nhân công thấp, cũng như yêu cầu ngày càng khắt khe từ phía khách hàng quốc tế về chất lượng, đơn giá và thời gian giao hàng. Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim (SONKIMMT) là đơn vị có truyền thống lâu năm trong lĩnh vực sản xuất, gia công đồ lót và đồ mặc nhà cao cấp cho nhiều thương hiệu lớn. Mặc dù sở hữu đội ngũ công nhân có tay nghề và hệ thống quản lý theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2008 và WRAP, công ty vẫn gặp phải tình trạng năng suất chuyền chưa đạt mức tối ưu, chi phí sản xuất còn cao và xuất hiện các nút thắt cổ chai trong dòng chảy sản xuất. Việc phân tích toàn diện thực trạng dây chuyền và đề xuất giải pháp cải tiến quy trình sản xuất là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp giảm lãng phí, hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Tìm hiểu về quy trình sản xuất tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim.
- Phân tích, đánh giá những điểm đạt được và những vấn đề còn tồn đọng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất mặt hàng may mặc (đặc thù đồ lót và đồ mặc nhà) tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim.
- Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim tại địa chỉ Lô C7-C9, Đường C, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế và thời gian thực hiện nghiên cứu được thu thập từ tháng 05/2020 đến tháng 07/2020 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2017–2019 và số liệu sản xuất các tháng cuối năm 2019 đến đầu năm 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Tác giả đã tổng hợp và áp dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Quản trị sản xuất và Quản lý công nghiệp, bao gồm:
- Khái niệm và hệ thống sản xuất: Bản chất của sản xuất là quá trình chuyển đổi các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, nhân lực, công nghệ, thiết bị, thông tin) thành các yếu tố đầu ra (sản phẩm, dịch vụ) theo quan điểm của Đồng Thị Thanh Phương (2008) và Trương Đoàn Thể (2007).
- Phân loại sản xuất và cấu trúc quy trình sản xuất: Phân loại theo tính chất lặp lại, hình thức tổ chức, quan hệ khách hàng và cấu trúc liên kết sản phẩm (Nguyễn Thị Minh An, 2013). Các giai đoạn của một quy trình sản xuất gồm: gia công/xử lý, lắp ráp, dự trữ/cung ứng nguyên vật liệu, kiểm tra/sửa chữa và kiểm soát quá trình (Nguyễn Thị Thu Hằng & Đường Võ Hùng, 2013, 2014).
- Nghiên cứu thao tác và thiết kế công việc: Áp dụng lý thuyết nghiên cứu sự vận động của Nguyễn Văn Chung (2007), tập trung vào nguyên tắc kinh tế chuyển động (phân loại 5 cấp vận động của cơ thể từ ngón tay đến toàn thân, nguyên tắc cử động đồng thời, đối xứng của hai tay) nhằm loại bỏ thao tác thừa, chuẩn hóa phương pháp làm việc cho công nhân.
- Lý thuyết cân bằng chuyền (Line Balancing): Dựa trên nền tảng của Salveson (1955), Jackson (1956), Bowman (1960) và Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016). Các công thức tính toán bao gồm:
- Nhịp sản xuất mục tiêu (Takt time / Production Pace): $TNĐSX = \frac{T}{Q}$ (với $T$ là tổng thời gian làm việc trong ngày, $Q$ là sản lượng mục tiêu).
- Hiệu suất cân bằng chuyền: $%H = \frac{\text{Tổng thời gian chu kỳ các trạm}}{\text{Thời gian trạm thắt cổ chai} \times \text{Số trạm làm việc}} \times 100%$.
- Các nguyên tắc sắp xếp thứ tự ưu tiên: Longest Task Time (LTT), Shortest Task Time (STT), Ranked Positional Weight (RPW), Most Following Tasks (MFT), Least Following Tasks (LFT).
- Phương pháp quản lý trực quan và 5S: Khái niệm 5 bước tiếng Nhật (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) theo Osada, Tạ Thị Kiều An (2010), Nguyễn Đình Phan & Đặng Ngọc Sự (2012), gắn với mục tiêu PQCDSM (Năng suất, Chất lượng, Chi phí, Giao hàng, An toàn, Tinh thần).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai qua các bước:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại xưởng may, đo đếm thời gian gia công từng công đoạn bằng bấm giờ, phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, nhân viên Phòng Quản lý sản xuất và các tổ trưởng chuyền may.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính (2017–2019), tài liệu kỹ thuật rập, lệnh sản xuất, phiếu kiểm vải, bảng màu, biểu mẫu KCS và bảng thống kê năng suất tuần của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Lập bảng phân tích thao tác trước và sau cải tiến, tính toán thời gian chu kỳ, xác định trạm nút thắt cổ chai, tái cấu trúc phân bổ công việc theo thuật toán cân bằng chuyền và đánh giá bảng điểm 5S.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim
Chương này trình bày lịch sử hình thành từ Hợp tác xã May mặc Đại Thành (1954), chuyển đổi thành Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Sơn Kim (1993) và thành lập Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim vào ngày 23/03/2006 (Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4103004503). Công ty chuyên sản xuất, gia công mặt hàng đồ lót, đồ mặc nhà cao cấp (đầm Vera, đầm Wow, bộ Vera, bộ Wow, quần lót nữ, áo ngực, áo ngủ). Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ hơn 200 công nhân lành nghề, đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2008 và chứng nhận trách nhiệm xã hội WRAP. Thị trường tiêu thụ gồm nội địa (Sơn Kim Fashion, Quadrille Việt Nam, An Phước) và xuất khẩu gia công cho các tập đoàn quốc tế như Itochu, Takagi (các nhãn hiệu Triumph, Shimazaki, Vera, Jockey).
Cơ cấu tổ chức bao gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Kế hoạch cung ứng (KHCU), Kỹ thuật chất lượng (KTCL), Hành chính nhân sự (HCNS), Tài chính kế toán (TCKT) và Quản lý sản xuất (QLSX). Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019 ghi nhận doanh thu tăng nhẹ nhưng lợi nhuận chịu áp lực do chi phí quản lý và giá vốn cao.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
58.122,758 |
58.643,512 |
59.845,210 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
11,309 |
12,084 |
89,014 |
| Doanh thu thuần |
58.111,449 |
58.631,428 |
59.756,196 |
| Lợi nhuận gộp |
7.930,125 |
8.015,340 |
8.120,450 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
5.298,379 |
5.340,120 |
5.410,250 |
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hệ thống sản xuất, vai trò và 5 nội dung cốt lõi của quy trình sản xuất (gia công, lắp ráp, cung ứng, kiểm tra và kiểm soát). Tác giả phân tích chi tiết các nguyên tắc kinh tế chuyển động, phương pháp phân loại 5 cấp vận động để tối ưu hóa thao tác người vận hành, cùng hệ thống công thức toán học và các quy tắc heuristic phục vụ bài toán cân bằng dây chuyền sản xuất (LTT, RPW, STT, MFT, LFT). Nội dung chương cũng làm rõ phương pháp thực hành 5S và mối quan hệ trực tiếp của 5S tới các chỉ số PQCDSM trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
Chương 3: Thực trạng quy trình sản xuất tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim
Chương 3 đi sâu mô tả dòng chảy quy trình sản xuất 8 bước của công ty theo phương thức gia công CMP (Cutting - Making - Packing):
Chuẩn bị sản xuất -> Cắt nguyên phụ liệu -> May sản phẩm -> Kiểm tra chất lượng & đo thông số -> Cắt chỉ -> Kiểm hàng (KCS 2 cấp) -> Dò kim, đóng gói -> Xuất hàng & thanh lý
Quy trình tác nghiệp cụ thể tại từng công đoạn được phân tích chi tiết:
- Chuẩn bị sản xuất: Đo khổ vải, kiểm tra độ co rút 100% bằng máy; kiểm tra nguyên phụ liệu (thun, ren, dây vai) theo xác suất; phòng Kỹ thuật thiết kế sơ đồ rập theo từng nhóm khổ; lập bảng định mức và sơ đồ xếp máy may.
- Cắt nguyên phụ liệu: Tiếp nhận lệnh sản xuất và bảng màu. Công đoạn trải vải thực hiện thủ công theo bảng quy định số lớp cắt nghiêm ngặt nhằm đảm bảo kích thước bán thành phẩm.
| STT |
Loại vải |
Quần lót |
Áo ngực |
Các loại khác |
Chiều dài sơ đồ tối đa |
| 1 |
Vải thun 4C, thun cotton |
50–60 lớp |
70–90 lớp |
- |
5 mét |
| 2 |
Vải thun co giãn lớn (Modal, Visco, Rip...) |
40–50 lớp |
40–50 lớp |
50–70 lớp |
3 mét |
| 3 |
Vải Satin, Chiffon silk |
50–60 lớp |
50–60 lớp |
70–100 lớp |
5 mét |
| 4 |
Vải Kate 100% Cotton, CVC, TC |
150–200 lớp |
- |
- |
15 mét |
| 5 |
Vải Kate thun |
120–150 lớp |
- |
- |
10 mét |
| 6 |
Vải Poly |
50–60 lớp |
50–60 lớp |
70–90 lớp |
3 mét |
| 7 |
Vải Ren |
50–60 lớp |
50–60 lớp |
70–90 lớp |
3 mét |
| 8 |
Vải Lưới |
50–60 lớp |
50–60 lớp |
50–60 lớp |
3 mét |
| 9 |
Rami |
10 lớp |
- |
- |
5 mét |
Sau khi trải vải, tiến hành kẹp sơ đồ, cắt bán thành phẩm từ ngoài vào trong, chi tiết nhỏ trước, chi tiết lớn sau. Kế tiếp là khâu lựa thân (loại bỏ thân B, lỗi vải loang màu/xơ bông), đo thông số, bóc tập và phối thùng cấp đồng bộ cho xưởng may.
3. May sản phẩm: Sắp xếp và căn chỉnh máy theo thông số kỹ thuật, họp giao ban đầu ca phân công bậc thợ. Chuyền chạy thử 10 sản phẩm mẫu đầu chuyền để kiểm soát đường may. Công nhân thực hiện theo từng bó bán thành phẩm và bàn giao kèm ký hiệu nhận diện.
4. Kiểm tra chất lượng may và đo thông số: Kiểm tra 100% thông số đường lưng, đường ống thoát chuyền; phân loại mức độ lỗi để chuyền trưởng hoặc quản đốc xử lý.
5. Cắt chỉ: Bấm thun, cắt sạch đầu chỉ theo tiêu chuẩn quy định.
6. Kiểm hàng (2 cấp): Trạm KCS thành phẩm kiểm tra toàn diện ngoại quan, đường may, nhãn. Nếu tỷ lệ lỗi dưới 15% thì dán seal chuyển trả chuyền sửa chữa; nếu lỗi vượt quá 15% phải lập biên bản trình Ban Quản đốc. Trạm KCS thành phẩm đạt kiểm tra xác suất lần 2 theo bảng tiêu chuẩn tỷ lệ lấy mẫu trước khi chuyển đóng gói.
| Số lượng lô hàng cần đánh giá (sản phẩm) |
Số lượng lấy kiểm (mẫu) |
Chấp nhận lô hàng (Ac) |
Không chấp nhận lô hàng (Re) |
| 16 ~ 25 |
5 |
0 |
1 |
| 26 ~ 50 |
8 |
1 |
2 |
| 51 ~ 90 |
13 |
1 |
2 |
| 91 ~ 150 |
20 |
1 |
2 |
| 151 ~ 280 |
32 |
2 |
3 |
| 281 ~ 500 |
50 |
3 |
4 |
| 501 ~ 1200 |
80 |
5 |
6 |
| 1.000 |
500 |
21 |
22 |
- Dò kim, đóng gói: Kiểm soát dị vật kim loại, gắn thẻ bài, gấp và cho vào bao bì theo tài liệu đóng gói.
- Xuất hàng và thanh lý: Đóng thùng carton, niêm phong, xuất kho xuất khẩu và lập thủ tục thanh lý nguyên phụ liệu tồn dư của mã hàng.
Tác giả chỉ rõ các tồn tại trong quy trình: Thời gian thao tác của công nhân tại một số công đoạn còn dài do nhiều động tác thừa; tình trạng mất cân bằng giữa các vị trí may gây ùn tắc bán thành phẩm (WIP); việc áp dụng 5S tại khu vực cắt và xưởng may chưa triệt để, nguyên phụ liệu sắp xếp chưa tối ưu làm kéo dài thời gian tìm kiếm.
Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim
Trên cơ sở dữ liệu phân tích, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Chuẩn hóa công việc và nghiên cứu cải tiến thao tác: Tác giả lập bảng phân tích chi tiết vi thao tác trước và sau cải tiến cho 5 công đoạn may thường xuyên gây nghẽn:
- Công đoạn may thun chân cup.
- Công đoạn gấp đôi, vắt sổ đơn sườn trên thân trước.
- Công đoạn nối sườn trên với sườn thân trước và thân sau.
- Công đoạn nối sườn cup vô thân sau (2 đường).
- Công đoạn đính chỉ sườn cup thân sau (4 điểm).
Giải pháp loại bỏ các thao tác cầm nắm thừa, sắp xếp lại vị trí để chi tiết bán thành phẩm, hướng dẫn công nhân thao tác hai tay đồng thời, giúp rút ngắn thời gian gia công định mức của từng công đoạn.
- Tái cân bằng dây chuyền may: Tính toán lại nhịp sản xuất mục tiêu ($TNĐSX$), tiến hành gộp và phân chia lại các bước công việc tại các trạm làm việc, phân bổ công nhân có bậc tay nghề cao vào các trạm thắt nút cổ chai. Qua đó nâng cao hiệu suất cân bằng chuyền (%H), triệt tiêu thời gian chờ đợi giữa các trạm.
- Hoàn thiện mô hình 5S tại khu vực sản xuất: Thiết kế bảng phân loại và phiếu đánh giá chấm điểm 5S định kỳ cho xưởng may; quy hoạch lại mặt bằng để nguyên phụ liệu, bán thành phẩm theo mã màu và mã hàng; gắn bảng trực quan tại bàn cắt và từng chuyền may để giảm thiểu sai sót lẫn lộn.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Tăng cường đào tạo chéo kỹ năng cho công nhân, duy trì bảo dưỡng máy móc định kỳ và chuẩn hóa quy trình phối hợp giao nhận nguyên phụ liệu giữa kho - tổ cắt - tổ may.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể đối với hoạt động sản xuất tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim:
- Hệ thống hóa toàn bộ quy trình công nghệ CMP: Xây dựng lưu đồ chi tiết 8 giai đoạn từ nhập nguyên phụ liệu đến xuất hàng và thanh lý, kèm theo bảng quy định số lớp cắt chuẩn cho 9 loại vải và bảng tỷ lệ lấy mẫu KCS 2 cấp.
- Chuẩn hóa thao tác tại các công đoạn nghẽn: Cải tiến quy trình thao tác cho 5 nguyên công may phức tạp, loại bỏ các vận động thừa cấp 4 và cấp 5 (chuyển động cả thân người), chuyển sang sử dụng cấp vận động 1, 2 và 3 (ngón tay, cổ tay, cẳng tay) kết hợp hai tay đối xứng.
- Tối ưu hóa hiệu suất chuyền: Phương án cân bằng chuyền giúp san bằng thời gian gia công giữa các trạm làm việc, giảm thiểu lượng bán thành phẩm ứ đọng trên chuyền, hạ thấp thời gian chu kỳ sản xuất của đơn hàng.
- Thiết lập công cụ quản lý trực quan và 5S: Xây dựng biểu mẫu phiếu điểm đánh giá 5S khu vực sản xuất (Phụ lục 5) và cơ chế kiểm soát chất lượng đầu chuyền (chạy thử 10 mẫu đầu chuyền) giúp giảm tỷ lệ hàng sửa chữa dưới ngưỡng 15%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Thời gian và dữ liệu thực nghiệm: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn (tháng 05/2020 đến 07/2020), các dữ liệu bấm giờ và thử nghiệm cân bằng chuyền chủ yếu tập trung vào một số mã hàng đồ lót/đồ mặc nhà đại diện trong tuần sản xuất thứ 20.
- Phạm vi áp dụng: Các phân tích và giải pháp tập trung sâu vào công đoạn cắt và may tại nhà máy Sơn Kim (KCN Cát Lái), chưa khảo sát sâu toàn diện chuỗi cung ứng bên ngoài của các nhà cung cấp phụ liệu.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu đề xuất các bước tiếp theo cần mở rộng tính toán cân bằng chuyền tự động cho các đơn hàng có kết cấu phức tạp hơn, nghiên cứu ứng dụng công nghệ cắt vải tự động thay thế cho phương pháp trải vải và cắt thủ công hiện tại nhằm tối ưu hóa triệt để định mức nguyên phụ liệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Công nghệ may: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu thao tác (Motion Study), định mức thời gian (Time Study), cân bằng chuyền (Line Balancing) và 5S trong một doanh nghiệp may mặc thực tế.
- Kỹ sư IE (Industrial Engineering) và cán bộ quản lý xưởng may: Ứng dụng trực tiếp bảng quy định số lớp trải vải cho từng nhóm chất liệu (vải dệt kim co giãn, cotton, chiffon, ren...), bảng tỷ lệ kiểm hàng KCS theo cỡ lô và các bước chuẩn hóa thao tác may đồ lót để nâng cao năng suất chuyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu quy trình sản xuất theo phương thức nào tại Công ty Sơn Kim?
Khóa luận nghiên cứu quy trình sản xuất theo phương thức gia công CMP (Cutting - Making - Packing: Cắt - May - Đóng gói/Xuất hàng), trong đó toàn bộ nguyên phụ liệu, tài liệu kỹ thuật và mẫu thiết kế do khách hàng cung cấp.
2. Tiêu chuẩn số lớp vải trải trên bàn cắt đối với vải thun có độ co giãn lớn (Modal, Visco, Rip) được quy định như thế nào?
Theo bảng quy định của công ty, vải thun có độ co giãn lớn được trải từ 40–50 lớp đối với quần lót và áo ngực, 50–70 lớp đối với các loại sản phẩm khác, với chiều dài sơ đồ bàn cắt tối đa là 3 mét.
3. Quy định xử lý sản phẩm không đạt tại trạm KCS thành phẩm được phân loại theo tỷ lệ nào?
Tại trạm KCS thành phẩm, nếu tỷ lệ hàng lỗi/hư dưới 15% thì nhân viên KCS ghi chú lỗi, dán seal tại vị trí lỗi và chuyển trả lại chuyền may để sửa chữa; nếu tổng số lượng lỗi vượt quá 15% của lô thì phải lập biên bản trình Ban Quản đốc xưởng xử lý.
4. Quy mô mẫu kiểm tra xác suất tại trạm KCS thành phẩm đạt đối với lô hàng từ 501 đến 1200 sản phẩm là bao nhiêu?
Đối với cỡ lô từ 501 đến 1200 sản phẩm, số lượng mẫu lấy kiểm là 80 sản phẩm. Lô hàng được chấp nhận nếu số lỗi nhẹ không vượt quá 5 ($Ac = 5$) và bị từ chối nếu có từ 6 lỗi trở lên ($Re = 6$).
5. Tác giả đã tiến hành chuẩn hóa thao tác cho những công đoạn may cụ thể nào?
Tác giả đã lập bảng phân tích thao tác và chuẩn hóa cho 5 công đoạn: (1) May thun chân cup, (2) Gấp đôi, vắt sổ đơn sườn trên thân trước, (3) Nối sườn trên với sườn thân trước/thân sau, (4) Nối sườn cup vô thân sau (2 đường), và (5) Đính chỉ sườn cup thân sau (4 điểm).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đinh Thị Thu Thắm đã phân tích có hệ thống thực trạng quy trình sản xuất hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Sơn Kim thông qua số liệu khảo sát thực tế năm 2020. Tác giả đã kết hợp nhuần nhuyễn các lý thuyết Quản lý công nghiệp như nghiên cứu vi thao tác, cân bằng chuyền và 5S để chỉ ra những nút thắt cản trở năng suất và lãng phí thời gian. Các giải pháp chuẩn hóa thao tác cho 5 công đoạn may trọng điểm cùng phương án tái cân bằng chuyền có tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.