Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường có tính biến động và cạnh tranh cao, sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào việc vận hành và quản lý nguồn nhân lực. Nguồn lực con người là yếu tố trung tâm giúp doanh nghiệp vận hành công nghệ, cơ sở vật chất và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ tại tỉnh Bình Dương, việc sở hữu và duy trì đội ngũ lao động đáp ứng đủ về số lượng lẫn chất lượng đóng vai trò then chốt trước những biến động kinh tế và dịch bệnh. Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Nhờ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhóm nhiệm vụ:

  1. Đối với cá nhân tác giả: Vận dụng và củng cố kiến thức lý luận về quản trị nguồn nhân lực đã được đào tạo tại trường vào phân tích thực tế doanh nghiệp.
  2. Đối với doanh nghiệp: Phân tích thực trạng hoạt động quản trị nhân sự tại đơn vị thực tập, từ đó chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động và nội dung liên quan đến công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple (địa chỉ tại Thửa đất số 1080, 1426, tờ bản đồ số 16, khu phố Khánh Long, phường Tân Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương).
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện từ ngày 20/10/2022 đến ngày 30/12/2022; giai đoạn số liệu phân tích tập trung từ năm 2019 đến năm 2021 và số liệu tài chính đến tháng 9 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp sản xuất, bao gồm các nội dung chính:

  • Khái niệm và vai trò: Nhân lực (bao gồm thể lực và trí lực), nguồn nhân lực (thể hiện qua số lượng và chất lượng), và quản trị nguồn nhân lực (hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động về thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì con người).
  • Ba nhóm chức năng quản trị nguồn nhân lực:
    1. Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực: Dự báo, phân tích công việc và tuyển dụng đúng người, đủ số lượng.
    2. Nhóm chức năng đào tạo và phát triển: Nâng cao năng lực chuyên môn, cập nhật kỹ năng cho nhân viên mới và nhân viên hiện hữu.
    3. Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực: Đánh giá, kích thích động viên, duy trì quan hệ lao động, thực hiện chính sách đãi ngộ và khen thưởng - kỷ luật.
  • Quy trình hoạch định nguồn nhân lực: Gồm 7 bước cơ bản (Xác định chiến lược/mục tiêu và phân tích môi trường; Đánh giá thực trạng nhân sự gắn với chiến lược kinh doanh; Xác định và dự báo khối lượng công việc; Xác định và dự báo nhu cầu nhân lực; Phân tích kế hoạch tuyển dụng/đào tạo/thuyên chuyển; Thực hiện các chính sách và chương trình nhân sự; Đánh giá và kiểm tra quá trình thực hiện).
  • Nội dung tuyển dụng và trả công lao động: Quy trình tuyển dụng gồm 11 bước (từ phân tích nhu cầu, lập kế hoạch, thông báo, tiếp đón sơ bộ, kiểm tra trình độ, khám sức khỏe đến bổ nhiệm); 4 hình thức trả lương (lương theo thời gian, lương theo sản phẩm/dịch vụ, lương theo doanh thu, và phương pháp trả lương 3P: Position - Person - Performance).
  • Các yếu tố tác động: Phân tích các nhân tố bên trong (mục tiêu, đội ngũ lãnh đạo, cơ cấu tổ chức, chính sách, văn hóa doanh nghiệp) và các nhân tố bên ngoài (kinh tế, khoa học kỹ thuật, chính trị - pháp luật, văn hóa xã hội, đối thủ cạnh tranh, khách hàng).

Về phương pháp nghiên cứu và dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin, tài liệu và số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của doanh nghiệp (Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm (2019 - 2021 và 9 tháng đầu năm 2022) và phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong hoạt động của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết về công tác quản trị nguồn nhân lực

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận nền tảng về quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức:

  • Làm rõ bản chất khái niệm nhân lực, nguồn nhân lực và hệ thống quản trị nguồn nhân lực.
  • Phân tích chi tiết ba nhóm chức năng cốt lõi (thu hút, đào tạo - phát triển, duy trì), cùng nhiệm vụ và ý nghĩa của quản trị nhân sự đối với sự phát triển của tổ chức.
  • Mô tả quy trình hoạch định nhân lực qua 7 bước chuẩn tắc nhằm giúp doanh nghiệp cân bằng cung - cầu lao động.
  • Trình bày cụ thể quy trình tuyển mộ - tuyển chọn 11 bước, vai trò của công tác đào tạo, các nguyên tắc trả công lao động và các hình thức trả lương phổ biến (thời gian, sản phẩm, doanh thu, 3P).
  • Phân tích các nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài chi phối đến các quyết định nhân sự của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple

Chương này tập trung giới thiệu về doanh nghiệp và phản ánh thực trạng các hoạt động sản xuất kinh doanh cùng công tác nhân sự tại công ty:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple được thành lập ngày 02/08/2016, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật là Giám đốc Lê Minh Lâm. Ngành nghề chính là sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và gia công đồ gỗ xuất khẩu. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc sản xuất, Giám đốc tài chính) và các phòng ban: Thu mua, Xuất nhập khẩu, Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, cùng các tổ sản xuất (QC, Kỹ thuật, Lắp ráp, Sơn, Màu, Đóng gói).
  • Thực trạng quy mô và cơ cấu lao động (2019 - 2021): Tổng số lao động của công ty có xu hướng giảm dần qua 3 năm, từ 110 người (năm 2019) xuống 106 người (năm 2020) và còn 98 người (năm 2021), giảm tổng cộng 12 lao động. Trong đó, lực lượng lao động nghề trực tiếp sản xuất chiếm tỷ trọng tuyệt đối (trên 91%), trình độ đại học chỉ chiếm khoảng 3,6% - 4,1%.
Chỉ tiêu trình độ Năm 2019 (Người) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Người) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Người) Tỷ trọng 2021 (%)
Đại học 4 3,6% 4 3,8% 4 4,1%
Cao đẳng 2 1,8% 2 1,9% 2 2,0%
Trung cấp 2 1,8% 2 1,9% 2 2,0%
Lao động nghề 102 92,8% 98 92,4% 90 91,9%
Tổng số lao động 110 100% 106 100% 98 100%
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2019 - 9/2022): Doanh thu và lợi nhuận chịu ảnh hưởng lớn từ dịch bệnh Covid-19 và biến động kinh tế. Doanh thu năm 2020 đạt đỉnh 94.665 triệu đồng, sau đó sụt giảm mạnh vào năm 2021 xuống 57.654 triệu đồng và phục hồi đạt 52.142 triệu đồng trong 9 tháng đầu năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm xuống mức thấp (18 triệu đồng) và có dấu hiệu phục hồi trong năm 2022 đạt 170 triệu đồng.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tháng 9/2022
Doanh thu (triệu đồng) 71.764 94.665 57.654 52.142
Chi phí (triệu đồng) 71.596 94.477 57.636 51.972
Lợi nhuận (triệu đồng) 168 188 18 170
  • Thị trường xuất khẩu và cơ cấu sản phẩm: Thị trường tiêu thụ chính của công ty gồm 4 quốc gia: Mỹ (chiếm 32% - 34%), Úc (chiếm 26% - 30%), Hà Lan (chiếm 17% - 23%), và Hàn Quốc (chiếm 16% - 25%). Các mặt hàng gia công chính gồm: Bàn Ovan/tròn, Tủ 1-2-3 hộc, Kệ đầu giường, Giường King, Kệ sách/kệ TV, Chuồng chó/mèo, Rương nhỏ/lớn. Tổng sản lượng xuất khẩu gia công đạt 22.228 sản phẩm (năm 2019), tăng lên 27.349 sản phẩm (năm 2020) và giảm còn 9.117 sản phẩm (năm 2021) do dịch bệnh và gián đoạn vận chuyển quốc tế.
  • Tình hình tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản/nguồn vốn tăng từ 16.648 triệu đồng (2019) lên 27.437 triệu đồng (2020) và đạt 61.107 triệu đồng (2021). Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn (đạt 53.808 triệu đồng năm 2021, trong đó khoản phải thu là 38.332 triệu đồng và tiền là 11.543 triệu đồng). Nguồn vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 3.731 triệu đồng (2019) lên 15.920 triệu đồng (2020) và đạt 28.938 triệu đồng (2021); nợ phải trả ngắn hạn tăng lên 32.168 triệu đồng năm 2021.
  • Phân tích SWOT của doanh nghiệp:
    • Điểm mạnh (S): Mẫu mã độc quyền, đa dạng; chất lượng sản phẩm đảm bảo; giá cả phù hợp; có mối quan hệ xuất khẩu quốc tế; đội ngũ lao động nghề có kinh nghiệm.
    • Điểm yếu (W): Chưa khai thác tối ưu nguyên vật liệu; thiếu lao động nghề có trình độ kỹ thuật cao; công nghệ máy móc còn hạn chế; công tác dự báo thị trường chưa sâu; quy mô vốn còn hạn chế.
    • Cơ hội (O): Khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu đồ gỗ; cơ hội đổi mới khoa học kỹ thuật và đào tạo lao động.
    • Thách thức (T): Ngành gỗ chịu tác động khủng hoảng, dịch bệnh Covid-19, xung đột địa chính trị; giá nguyên vật liệu đầu vào gia tăng; cạnh tranh gay gắt.
  • Thực trạng các phân hệ quản trị nhân sự: Hoạch định nguồn nhân lực mới chỉ đáp ứng yêu cầu ngắn hạn, chưa xây dựng được kế hoạch trung và dài hạn; công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ còn nhiều điểm cần hoàn thiện để thích ứng với quy mô sản xuất.

Chương 3: Nhận xét và đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple

Tác giả tổng hợp các mặt hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục trên 4 nội dung chính:

  1. Đối với công tác tuyển dụng: Cải tiến quy trình thông báo và đa dạng hóa nguồn tuyển dụng; chuẩn hóa tiêu chí đánh giá và sàng lọc hồ sơ ứng viên; chú trọng kiểm tra tay nghề thực tế của lao động nghề nhằm giảm chi phí tuyển dụng lại.
  2. Đối với công tác đào tạo và phát triển: Xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ cho công nhân sản xuất; tổ chức kèm cặp tay nghề tại xưởng (kỹ thuật sơn, màu, lắp ráp, QC); trang bị kỹ năng thích ứng với máy móc thiết bị mới.
  3. Đối với công tác trả lương và đãi ngộ: Hoàn thiện cơ chế phân chia tiền lương (phần cố định và phần linh hoạt); áp dụng hình thức trả lương gắn với năng suất và chất lượng sản phẩm; cải thiện các chính sách thưởng, phụ cấp và bảo đảm quyền lợi an toàn lao động.
  4. Đối với công tác đánh giá mức độ hoàn thành công việc: Thiết lập các tiêu chí đánh giá công bằng, minh bạch dựa trên kết quả làm việc thực tế và thái độ kỷ luật; sử dụng kết quả đánh giá làm căn cứ xét thưởng, nâng bậc lương và quy hoạch cán bộ tổ nhóm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh biến động lao động và sản xuất: Làm rõ thực trạng sụt giảm lao động tại công ty giai đoạn 2019 - 2021 (giảm 12 người, tương ứng giảm 10,9%), trong đó lao động nghề chiếm tỷ trọng chủ đạo (91,9% - 92,8%). Điều này cho thấy tính chất đặc thù của doanh nghiệp gia công đồ gỗ là thâm dụng lao động phổ thông và thợ nghề.
  • Đánh giá kết quả tài chính gắn với nhân sự: Dữ liệu chứng minh tác động của biến động nhân lực và dịch bệnh Covid-19 đến doanh thu (giảm từ 94.665 triệu đồng năm 2020 xuống 57.654 triệu đồng năm 2021) và lợi nhuận (giảm từ 188 triệu đồng xuống 18 triệu đồng năm 2021). Đến 9 tháng đầu năm 2022, doanh thu (52.142 triệu đồng) và lợi nhuận (170 triệu đồng) đã có xu hướng phục hồi.
  • Xác lập vị thế thị trường: Thống kê chi tiết tỷ trọng thị trường xuất khẩu với thị trường Mỹ dẫn đầu (32% - 34%), tiếp sau là Úc (26% - 30%), Hà Lan (17% - 23%), Hàn Quốc (16% - 25%); sản lượng gia công đạt đỉnh năm 2020 với 27.349 sản phẩm trước khi giảm xuống 9.117 sản phẩm vào năm 2021.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tế:

  1. Chuẩn hóa quy trình tuyển mộ - tuyển chọn lao động nghề và nhân sự chuyên môn.
  2. Lập kế hoạch đào tạo tay nghề và kỹ năng vận hành công nghệ định kỳ cho công nhân.
  3. Cải tiến cơ chế tính lương, thưởng và chế độ đãi ngộ đảm bảo tính kích thích lao động.
  4. Xây dựng tiêu chí đánh giá hoàn thành công việc rõ ràng, công bằng làm cơ sở đãi ngộ và khen thưởng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bức tranh thực tế về công tác quản trị nhân lực tại một doanh nghiệp tư nhân ngành sản xuất đồ gỗ xuất khẩu tại Bình Dương trong giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ thực tiễn giữa sự biến động lực lượng lao động với năng lực sản xuất, doanh thu và khả năng thực hiện đơn hàng xuất khẩu của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế tương đối ngắn (khoảng hơn 2 tháng, từ 20/10/2022 đến 30/12/2022); dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự giai đoạn 2019 - 2021; chưa triển khai được các phiếu điều tra khảo sát định lượng sâu về mức độ hài lòng hay động lực làm việc của toàn thể công nhân xưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu toàn diện trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch sau năm 2022; thực hiện khảo sát định lượng về nhu cầu đào tạo và mức độ gắn kết của lực lượng lao động nghề; nghiên cứu ứng dụng chi tiết phương pháp trả lương 3P và hệ thống đánh giá KPI tại các xưởng sản xuất gỗ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động; học viên và nhà nghiên cứu cần tài liệu thực tế về doanh nghiệp ngành chế biến gỗ.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp cấu trúc phân tích thực trạng quản trị nhân lực gắn liền với tình hình tài chính và hoạt động xuất nhập khẩu; hệ thống bảng biểu so sánh cơ cấu lao động, cơ cấu doanh số và ma trận SWOT chi tiết của một doanh nghiệp sản xuất cụ thể tại địa bàn tỉnh Bình Dương.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ lao động tại Công ty Đồ Gỗ Maple giai đoạn 2019 - 2021 có đặc thù gì?
Lực lượng lao động của công ty chủ yếu là lao động nghề (chiếm từ 91,9% đến 92,8% tổng số nhân viên). Trình độ đại học duy trì ổn định ở mức 4 người (chiếm từ 3,6% đến 4,1%), cao đẳng và trung cấp mỗi nhóm có 2 người (chiếm từ 1,8% đến 2,0%). Tổng số lao động giảm dần từ 110 người (năm 2019) xuống 106 người (năm 2020) và còn 98 người (năm 2021).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty biến động như thế nào qua các năm?
Năm 2019, doanh thu đạt 71.764 triệu đồng, lợi nhuận 168 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu tăng lên 94.665 triệu đồng, lợi nhuận đạt 188 triệu đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch Covid-19 và khủng hoảng, doanh thu giảm còn 57.654 triệu đồng và lợi nhuận sụt giảm mạnh còn 18 triệu đồng. Đến tháng 9 năm 2022, doanh thu phục hồi đạt 52.142 triệu đồng và lợi nhuận đạt 170 triệu đồng.

3. Các thị trường xuất khẩu chủ lực và mặt hàng gia công chính của công ty là gì?
Công ty xuất khẩu sang 4 thị trường chính: Mỹ (chiếm tỷ trọng cao nhất 32% - 34%), Úc (26% - 30%), Hà Lan (17% - 23%) và Hàn Quốc (16% - 25%). Các mặt hàng gia công xuất khẩu chính gồm 13 loại thuộc các nhóm: Bàn Ovan/bàn tròn, Tủ 1-2-3 hộc, Kệ đầu giường, Giường King, Kệ sách/kệ TV, Chuồng chó/mèo, Rương nhỏ/lớn.

4. Những điểm yếu chính về quản trị và nhân sự được xác định qua ma trận SWOT là gì?
Các điểm yếu (Weaknesses) bên trong gồm: Chưa khai thác hết nguyên vật liệu; thiếu hụt lao động nghề có trình độ tay nghề cao; công nghệ và trang thiết bị kỹ thuật còn hạn chế; công tác dự báo thị trường chưa sâu rộng; quy mô vốn kinh doanh còn hạn chế so với yêu cầu phát triển.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện công tác quản trị nhân lực?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các nhược điểm được chỉ ra: (1) Cải tiến và chuẩn hóa công tác tuyển dụng lao động nghề; (2) Tăng cường công tác đào tạo và nâng cao tay nghề thực tế; (3) Hoàn thiện chính sách tiền lương, tiền thưởng và chế độ đãi ngộ; (4) Xây dựng quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc minh bạch, công bằng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Nhờ đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị nguồn nhân lực và phân tích chi tiết thực trạng nhân sự tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Maple giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ đặc thù thâm dụng lao động nghề của doanh nghiệp gỗ, đồng thời phản ánh sự biến động của lực lượng lao động dưới tác động của dịch bệnh Covid-19 và kết quả sản xuất kinh doanh. Các đề xuất hoàn thiện công tác tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và đánh giá nhân viên được xây dựng sát với thực tế vận hành của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ vừa và nhỏ.