Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, công tác hoạch định chiến lược kinh doanh giữ vai trò quyết định đến sự tồn tại, định vị lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một chiến lược kinh doanh khoa học giúp nhà quản trị và đội ngũ nhân sự xác định rõ mục tiêu, lộ trình hành động, đồng thời chủ động ứng phó trước các biến động từ môi trường vĩ mô và môi trường ngành. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chưa xây dựng được quy trình hoạch định chiến lược bài bản, dẫn đến việc ứng phó thụ động và thiếu tính bền vững.

Xét riêng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ngoại ngữ, sự gia tăng nhu cầu học tập các ngôn ngữ quốc tế (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật) của học sinh, sinh viên và người đi làm đã thúc đẩy quy mô ngành mở rộng nhanh chóng. Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA (tiền thân là Công ty Cổ phần Đào tạo AOI, thành lập năm 2015, sở hữu Trung tâm Ngoại ngữ Hanka) sau 5 năm hoạt động đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, thực tiễn tại doanh nghiệp cho thấy công tác hoạch định chiến lược kinh doanh còn nhiều hạn chế: chiến lược chưa rõ ràng, thiếu tính nhạy bén, năng lực cạnh tranh chưa cao và thiếu tầm nhìn dài hạn.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục các tồn tại, hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Một là, hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Hai là, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA giai đoạn 2017–2019; chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân.
    3. Ba là, nghiên cứu phương hướng phát triển chung và các chỉ tiêu cụ thể của công ty để đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh giai đoạn 2020–2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Môi trường kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng tới công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA đối với các sản phẩm dịch vụ giáo dục đào tạo ngoại ngữ.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động hoạch định chiến lược kinh doanh cho đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) cung cấp các khóa học ngoại ngữ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2017–2019; các giải pháp và định hướng hoàn thiện được đề xuất ứng dụng cho giai đoạn 2020–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và giáo trình quản trị chiến lược:

  • Quan niệm về chiến lược và chiến lược kinh doanh: Khóa luận tiếp cận định nghĩa chiến lược theo Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes (1999); định nghĩa chiến lược kinh doanh theo Alan Rowe (1998) và PGS.TS. Nguyễn Bách Khoa (2003). Đồng thời, tác giả kế thừa khung phân tích quản trị chiến lược từ giáo trình của PGS.TS. Nguyễn Hoàng Long và PGS.TS. Nguyễn Hoàng Việt (2015), cùng các công trình của Scholes (2008), Richard Lynch (2006), Charles W. L. Hill & Gareth Jones (2008).
  • Ba cấp độ chiến lược: Khóa luận phân định rõ mối quan hệ giữa Chiến lược cấp doanh nghiệp (Corporate Strategy), Chiến lược cấp kinh doanh (Business Strategy) và Chiến lược cấp chức năng (Functional Strategy).
  • Mô hình quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh 5 bước:
    1. Sáng tạo tầm nhìn chiến lược (Vision) và hoạch định sứ mệnh kinh doanh (Mission).
    2. Thiết lập mục tiêu chiến lược theo nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound) phân kỳ dài hạn (3–5 năm) và ngắn hạn thường niên.
    3. Phân tích môi trường bên ngoài: Môi trường vĩ mô (Tự nhiên, Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Công nghệ, Văn hóa - Xã hội) và Môi trường ngành thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ hiện tại, Đối thủ tiềm năng, Sản phẩm thay thế, Quyền lực nhà cung ứng, Quyền lực người mua) cùng các bên liên quan.
    4. Phân tích môi trường bên trong: Đánh giá nguồn lực nhân sự, tài chính, uy tín thương hiệu và văn hóa doanh nghiệp.
    5. Xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh: Thiết lập ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), kết hợp ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) để hình thành các phương án chiến lược (SO, WO, ST, WT) và hoạch định nội dung thực thi (phạm vi thị trường, định vị cạnh tranh, ngân sách chiến lược, hệ thống kiểm tra và đánh giá).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên gia trực tiếp với Giám đốc điều hành Nguyễn Thị Thao dựa trên bảng câu hỏi thiết kế sẵn tại phụ lục.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn thông tin nội bộ (báo cáo tài chính hợp nhất thường niên, báo cáo tình hình nhân sự, dữ liệu phòng kinh doanh do kế toán và trưởng phòng nhân sự cung cấp) và nguồn bên ngoài (số liệu Tổng cục Thống kê, Cổng thông tin điện tử Thủ đô Hà Nội, các văn bản quy phạm pháp luật, sách báo chuyên ngành và trang tin điện tử).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu theo các nhóm chỉ tiêu nghiên cứu.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối (chênh lệch số học giữa kỳ phân tích và kỳ gốc) và so sánh số tương đối (tỷ lệ phần trăm biến động) để đánh giá tốc độ phát triển và biến động cơ cấu của các chỉ tiêu tài chính, lao động qua các năm 2017, 2018 và 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm cốt lõi, vai trò và bản chất của công tác hoạch định chiến lược trong tổ chức kinh doanh. Tác giả chỉ rõ 6 yếu tố cấu thành chiến lược: định hướng dài hạn, xác định phạm vi hoạt động, tương thích với môi trường cạnh tranh, khai thác nguồn lực nội bộ, và tối ưu hóa phân bổ tài nguyên (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, công nghệ, tiếp thị).

Chương 1 đi sâu vào chi tiết kỹ thuật xây dựng các công cụ phân tích chiến lược:

  • Quy trình 5 bước xây dựng ma trận EFE và IFE: Xác định danh mục 10–20 yếu tố then chốt; gán trọng số tầm quan trọng từ 0.0 (không quan trọng) đến 1.0 (rất quan trọng) sao cho tổng trọng số bằng 1.0; chấm điểm xếp loại từ 1 đến 4 (đối với EFE: 1-phản ứng yếu, 4-phản ứng tốt nhất; đối với IFE: 1-điểm yếu lớn nhất, 4-điểm mạnh lớn nhất); tính điểm nhân và cộng tổng điểm trọng số.
  • Quy trình 8 bước thiết lập ma trận SWOT: Tổng hợp các yếu tố từ IFE và EFE để xây dựng 4 nhóm chiến lược phối hợp: SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu để đón nhận cơ hội), ST (sử dụng điểm mạnh để phòng ngừa nguy cơ), WT (giảm thiểu điểm yếu và tránh né các đe dọa).

Chương 2: Tình hình kinh doanh và thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động và thực trạng quản trị chiến lược tại Công ty HAKITA (địa chỉ trụ sở chính tại số 38, ngõ 165 phố Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội; cơ sở 2 tại Tòa nhà 9C, ngõ 181 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Thị Thao; Mã số thuế: 0108081999).

Về mô hình tổ chức, công ty phân chia bộ máy theo lãnh thổ và chi nhánh với cơ cấu gồm: Giám đốc điều hành, Bộ phận Nhân sự - Kế toán, Bộ phận Truyền thông - Marketing, Quản lý chi nhánh, Bộ phận Tuyển sinh, Bộ phận Giảng đường và Bộ phận Giáo viên. Về sản phẩm, công ty cung cấp các khóa học tiếng Anh (xóa mất gốc, luyện thi TOEIC), tiếng Hàn (sơ cấp 1, sơ cấp 2, luyện thi TOPIK), tiếng Trung (người mới bắt đầu, trung cấp, luyện thi HSK) kết hợp phương pháp học siêu não bộ và trò chơi phản xạ mini game.

Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh (2017–2019):

Chỉ tiêu lao động Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng số lao động (người) 50 69 92 +38,0% +33,3%
1. Phân theo trình độ:
- Đại học / Cao đẳng (người) 38 (76,0%) 53 (76,81%) 75 (81,5%) +39,4% +41,5%
- Trung cấp / Lao động phổ thông (người) 12 (24,0%) 16 (23,2%) 17 (19,5%) +33,3% +6,25%
2. Phân theo độ tuổi:
- Dưới 30 tuổi (người) 39 (78,0%) 56 (81,2%) 78 (84,8%) +43,6% +27,8%
- Từ 31 đến 45 tuổi (người) 7 (14,0%) 12 (17,4%) 12 (13,1%) +71,4% 0,0%
- Trên 45 tuổi (người) 4 (8,0%) 1 (1,4%) 2 (2,1%) -75,0% +100,0%

Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục từ 50 người (2017) lên 92 người (2019). Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học/cao đẳng được nâng cao, đạt 81,5% năm 2019. Lực lượng lao động có tính trẻ hóa cao với tỷ lệ nhân sự dưới 30 tuổi chiếm tới 84,8% tổng số lao động.

Đánh giá các yếu tố môi trường tác động đến chiến lược:

  • Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế của Hà Nội tạo thuận lợi lớn khi thu nhập bình quân đầu người năm 2019 đạt trên 5.134 USD/người/năm, làm tăng khả năng chi trả cho học tập ngoại ngữ. Về mặt pháp lý, chính sách siết chặt thị thực của Chính phủ Hàn Quốc (Bộ Tư pháp Hàn Quốc ban hành ngày 04/03/2019 và Đại sứ quán Hàn Quốc áp dụng từ 10/06/2019 về visa 5 năm cho cư dân Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) đã tác động tiêu cực, khiến lượng học viên học tiếng Hàn tại HAKITA trong nửa đầu năm 2019 sụt giảm 30% so với năm 2018. Về văn hóa, trào lưu Hallyu và nhu cầu giao thương với Trung Quốc thúc đẩy lượng người học tiếng Hàn, tiếng Trung. Về công nghệ, sự xuất hiện của các ứng dụng học trực tuyến như Duolingo, Topica, BBC Languages và video Youtube tạo ra áp lực cạnh tranh thay thế phương pháp học truyền thống.
  • Môi trường ngành: Đối mặt với các đối thủ chuyên biệt có uy tín cao tại Hà Nội như Ocean Edu, Apollo, British Council, Jaxtina (tiếng Anh); Sejong, IEDU (tiếng Hàn); ChineMaster, Thanhmaihsk (tiếng Trung); Riki Nihongo, Mina, Akira (tiếng Nhật) và đối thủ đa ngôn ngữ SOFL.
  • Thực trạng công tác hoạch định: Công ty đã công bố tầm nhìn và sứ mệnh trên website chính thức, hướng tới việc trở thành đơn vị cung cấp khóa học chất lượng với chi phí hợp lý và cam kết trách nhiệm với nhân viên, xã hội. Tuy nhiên, việc phân tích môi trường còn sơ sài, thiếu kỹ thuật lượng hóa, văn hóa doanh nghiệp chưa được củng cố chặt chẽ, và kế hoạch mở rộng thị trường vào TP.HCM trong năm 2020 bị đình trệ do dịch bệnh Covid-19.

Chương 3: Một số nhận xét và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty

Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng giai đoạn 2020–2023, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện:

  • Hoàn thiện công tác phân tích môi trường: Thiết lập định kỳ ma trận IFE và EFE với các biến số trọng yếu nhằm theo dõi mức độ thích ứng của doanh nghiệp; cập nhật biến động pháp lý về du học và thị trường lao động quốc tế.
  • Ứng dụng ma trận SWOT trong ra quyết định chiến lược: Đề xuất các phương án chiến lược kết hợp (SO: tận dụng nhân sự trẻ và nhu cầu thị trường để mở rộng các lớp tiếng Trung, tiếng Hàn; WO: nâng cấp công nghệ giảng dạy để khắc phục điểm yếu cạnh tranh số hóa; ST: củng cố chất lượng đào tạo và phương pháp phản xạ độc quyền để chống lại áp lực từ các trung tâm mới; WT: kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành và đào tạo văn hóa nội bộ để tránh rủi ro biến động nhân sự).
  • Hoàn thiện nội dung chiến lược: Xác định rõ phân khúc thị trường mục tiêu (học sinh, sinh viên, người đi làm và nguồn khách hàng từ các tổ chức liên kết du học); xây dựng ngân sách chiến lược rõ ràng cho hoạt động tiếp thị; thiết lập hệ thống chỉ tiêu kiểm tra, đánh giá định kỳ việc thực thi chiến lược.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế:
    • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu về tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và biến động hoạt động kinh doanh của HAKITA trong giai đoạn 2017–2019.
    • Chỉ rõ sự dịch chuyển trong cơ cấu lao động: tỷ lệ lao động đại học/cao đẳng tăng từ 76,0% lên 81,5%, nhóm tuổi dưới 30 tuổi tăng từ 78,0% lên 84,8%, phản ánh tính chất năng động nhưng đòi hỏi nâng cao hiệu quả quản trị và đào tạo văn hóa.
    • Xác định định lượng tác động của chính sách xuất nhập cảnh đối với doanh thu và quy mô học viên (sụt giảm 30% lượng học viên tiếng Hàn nửa đầu năm 2019 do điều chỉnh chính sách visa).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Đề xuất quy trình chuẩn hóa công tác hoạch định chiến lược tại doanh nghiệp thông qua việc áp dụng có hệ thống các công cụ ma trận quản trị chiến lược (IFE, EFE, SWOT).
    • Đề xuất các phương án thích ứng trước sự đe dọa của các sản phẩm thay thế (khóa học online, app ngoại ngữ) và rủi ro ngoại cảnh (dịch bệnh, chính sách visa).
  • Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc áp dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược vào mô hình doanh nghiệp đào tạo ngoại ngữ quy mô vừa và nhỏ tại thị trường đô thị (Hà Nội).
    • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty HAKITA trong việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh và mở rộng chi nhánh trong giai đoạn 2020–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phương pháp lượng hóa: Nghiên cứu định lượng chỉ dừng lại ở mức độ thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu và so sánh tỷ lệ tăng trưởng; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định hồi quy để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố môi trường tới hiệu quả tài chính.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại thị trường Hà Nội giai đoạn 2017–2019; chưa thể khảo sát thực tế thị trường TP. Hồ Chí Minh do kế hoạch mở rộng bị hoãn bởi dịch bệnh Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thị trường phía Nam (TP. Hồ Chí Minh) khi điều kiện kinh tế - xã hội phục hồi sau đại dịch.
    • Ứng dụng các mô hình nghiên cứu định lượng chuyên sâu (khảo sát diện rộng với kích thước mẫu cụ thể, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính) để đánh giá sự hài lòng của học viên và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của trung tâm ngoại ngữ.
    • Nghiên cứu tích hợp mô hình đào tạo kết hợp (Blended Learning) và chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục ngoại ngữ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên các ngành Kế hoạch phát triển, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài thực trạng doanh nghiệp, cách thu thập và trình bày số liệu thống kê nhân sự, cách vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược vào phân tích thực tiễn.
    • Nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về ngành giáo dục đào tạo: Cung cấp bức tranh thực tế về thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Hà Nội giai đoạn 2017–2019, bao gồm mạng lưới đối thủ cạnh tranh (tiếng Anh, Trung, Hàn, Nhật) và tác động của chính sách xuất nhập cảnh.
    • Các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp SMEs: Tham khảo khung phân tích môi trường nội bộ, môi trường ngành và quy trình xây dựng ma trận EFE, IFE, SWOT để hoạch định định hướng phát triển.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống bảng số liệu và phân tích biến động lao động theo trình độ và độ tuổi (Bảng 2.1 và Bảng 2.2).
    • Phân tích chi tiết các lực lượng cạnh tranh trong ngành đào tạo ngoại ngữ tại Hà Nội.
    • Khung lý thuyết về quy trình 5 bước hoạch định chiến lược kinh doanh và nguyên tắc thiết lập mục tiêu SMART.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA được phân chia như thế nào?
Bộ máy tổ chức của HAKITA được phân chia theo chi nhánh lãnh thổ nhằm quản lý chặt chẽ hoạt động tuyển sinh và giảng dạy tại 2 cơ sở (Đống Đa và Cầu Giấy). Cơ cấu gồm có: Giám đốc điều hành, Bộ phận Nhân sự - Kế toán, Bộ phận Truyền thông - Marketing, Quản lý chi nhánh, Bộ phận Tuyển sinh, Bộ phận Giảng đường và Bộ phận Giáo viên.

2. Chính sách thị thực của Hàn Quốc năm 2019 đã tác động cụ thể ra sao đến hoạt động của HAKITA?
Từ ngày 04/03/2019, Bộ Tư pháp Hàn Quốc siết chặt cấp thị thực du học, và từ ngày 10/06/2019, Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam giới hạn tiếp nhận hồ sơ visa 5 năm đối với người có hộ khẩu tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Sự thay đổi này làm gia tăng thủ tục xuất cảnh, khiến số lượng học viên theo học các khóa tiếng Hàn tại công ty trong nửa đầu năm 2019 sụt giảm 30% so với năm 2018.

3. Khóa luận ghi nhận HAKITA có những điểm khác biệt gì trong phương pháp đào tạo?
HAKITA là trung tâm áp dụng phương pháp học siêu não bộ, kết hợp lồng ghép các trò chơi mini game trên lớp nhằm kích thích phản xạ ngôn ngữ và tăng khả năng ghi nhớ kiến thức cho học viên đối với 4 thứ tiếng: Anh, Trung, Hàn, Nhật.

4. Dựa trên dữ liệu nào tác giả nhận định lực lượng lao động của HAKITA có tính trẻ hóa và trình độ chuyên môn cao?
Theo số liệu nhân sự giai đoạn 2017–2019 do Phòng Hành chính Nhân sự cung cấp, tỷ lệ nhân viên dưới 30 tuổi luôn chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng dần qua các năm (78,0% năm 2017; 81,2% năm 2018; 84,8% năm 2019). Đồng thời, tỷ lệ lao động có trình độ đại học/cao đẳng luôn duy trì trên 76% và đạt 81,5% vào năm 2019 (75/92 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về hoạch định chiến lược kinh doanh và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển HAKITA giai đoạn 2017–2019. Công trình đã phản ánh trung thực kết quả hoạt động, phân tích sâu sắc các tác động từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành cũng như các điểm nghẽn nội tại trong quy trình hoạch định chiến lược của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp dựa trên các ma trận công cụ quản trị (IFE, EFE, SWOT) được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thiết thực cho định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2020–2023.