Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức doanh nghiệp, công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh giữ vai trò là khâu đầu tiên và là chức năng cốt lõi của quá trình quản trị doanh nghiệp. Lập kế hoạch cung cấp căn cứ định hướng, điều phối nguồn lực và kiểm soát các hoạt động nhằm đảm bảo tính khả thi trong việc thực hiện mục tiêu lợi nhuận và duy trì vị thế cạnh tranh. Thực tiễn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam cho thấy công tác này vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế do thiếu hụt nguồn lực, nhân sự chuyên trách và thời gian thực hiện, dẫn đến các bản kế hoạch mang tính hình thức hoặc sơ sài.
Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh (tiền thân là doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần) hoạt động đa ngành với trọng tâm là xây lắp công trình xây dựng cơ bản, kinh doanh dịch vụ, thương mại và sản xuất nước đóng chai. Giai đoạn 2010–2013, sự suy thoái kinh tế cùng biến động của thị trường bất động sản và xây dựng đã tạo ra nhiều áp lực đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Công tác lập kế hoạch tại đơn vị bộc lộ các bất cập như: chú trọng kế hoạch dài hạn nhưng thiếu sự linh hoạt trong các kế hoạch ngắn hạn, cán bộ lập kế hoạch thiếu chuyên môn sâu, việc phân bổ nguồn lực và kiểm soát ngân sách chưa đồng bộ.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Cao Khanh (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế hoạch và công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình lập kế hoạch tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh giai đoạn 2009–2013.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác lập kế hoạch của công ty.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại đơn vị cho giai đoạn 2014–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động, quy trình, phương pháp và nhân tố ảnh hưởng đến công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh (COSECO).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2009–2013; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2014–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề vận dụng lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại, đặc biệt là lý thuyết về chức năng hoạch định trong doanh nghiệp, các quan điểm quản trị mục tiêu của Peter Drucker và các nguyên tắc thiết lập mục tiêu theo chuẩn SMART (Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound). Tác giả cũng gắn kết phân tích môi trường kinh doanh với các công cụ hoạch định tiến độ (như phần mềm Microsoft Project), mô hình phân tích ngành và khung liên kết giữa các nhân tố cạnh tranh (Competitors, Customers, Suppliers, Mergers & Acquisitions, Technologies, Finance).
Về cơ sở pháp lý và chính sách, nghiên cứu căn cứ vào Luật Doanh nghiệp, các quyết định chuyển đổi và điều lệ hoạt động của công ty, cùng hệ thống các văn bản điều hành kinh tế vĩ mô của Nhà nước giai đoạn 2009–2013:
- Nghị quyết số 13/NQ-CP ngày 10/5/2012 của Chính phủ về một số giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất kinh doanh, hỗ trợ thị trường.
- Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07/01/2013 của Chính phủ về tháo gỡ khó khăn cho sản xuất kinh doanh, hỗ trợ thị trường, xử lý nợ xấu.
- Thông tư số 14/2012/TT-NHNN ngày 07/5/2012 của Ngân hàng Nhà nước quy định trần lãi suất cho vay ngắn hạn đối với các lĩnh vực ưu tiên.
- Quyết định số 1317 của Thủ tướng Chính phủ về điều hành chính sách kinh tế vĩ mô và các đề án quy hoạch Khu kinh tế ven biển Vũng Áng (Hà Tĩnh).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tổ chức nhân sự, danh mục máy móc thiết bị và các văn bản kế hoạch của Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Tổ chức Hành chính của công ty qua các năm 2009–2013.
- Phương pháp phân tích, thống kê và so sánh: Sử dụng các bảng biểu thống kê để so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, chi phí, cơ cấu nguồn vốn, tỷ suất sinh lời và biến động nhân sự giữa các năm nhằm nhận diện xu hướng vận động của doanh nghiệp.
- Phương pháp tổng hợp và mô hình hóa: Phân tích quy trình tổ chức bộ máy, chuỗi cung ứng vật tư, phương pháp tính lương sản phẩm và quy trình phê duyệt kế hoạch để đưa ra các đề xuất điều chỉnh mang tính hệ thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh
Chương này trình bày lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ, mô hình quản lý, các mảng hoạt động kinh doanh và đặc điểm nguồn lực của doanh nghiệp.
- Quá trình hình thành: Tiền thân là Công ty Thương nghiệp Kỳ Anh thành lập năm 1956. Đến năm 2000, doanh nghiệp đổi tên thành Công ty Thương mại dịch vụ tổng hợp Nam Hà Tĩnh theo Quyết định số 2188-QĐ/UB ngày 24/10/2000 của UBND tỉnh Hà Tĩnh. Tháng 10/2005, công ty chính thức cổ phần hóa và đổi tên thành Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh (tên giao dịch: Ha Tinh Commerce and Service Joint Stock Company - COSECO) theo Quyết định số 1275/QĐ/UB-DN ngày 26/10/2005. Trụ sở đặt tại Khu Châu Phố, Thị trấn Kỳ Anh, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh với vốn điều lệ 23 tỷ đồng.
- Lĩnh vực hoạt động: Doanh nghiệp tham gia đấu thầu và thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, trạm biến áp và đường dây điện dưới 35KV; sản xuất và phân phối nước khoáng Thủy Sơn; kinh doanh dịch vụ khách sạn (Khách sạn Thương mại Kỳ Anh), nhà hàng (Nhà hàng Thiên Phú); kinh doanh hệ thống cửa hàng bán lẻ, xăng dầu Vũng Áng, cửa hàng vật tư và kinh doanh bất động sản.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (05 thành viên), Ban Kiểm soát (03 người), Ban Giám đốc (Giám đốc và 02 Phó Giám đốc phụ trách kinh doanh và kỹ thuật), cùng 03 khối chức năng: Khối Quản lý (Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Tổ chức Hành chính), Khối Kinh doanh (Khách sạn, nhà hàng, đội xe, các cửa hàng bán lẻ/xăng dầu), Khối Sản xuất (Đội giao thông thủy lợi, Đội trạm và đường dây, Đội xây dựng trung tâm nhà trạm, Xí nghiệp tư vấn thiết kế).
- Cơ cấu lao động: Năm 2013, tổng số lao động xếp lương của công ty là 495 người, phân bổ theo chức năng gồm 22 cán bộ quản lý, 76 nhân viên chuyên môn nghiệp vụ và 397 công nhân trực tiếp sản xuất.
Bảng 1: Biến động cơ cấu lao động công ty giai đoạn 2011–2013
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
| Tổng số lao động (người) |
400 |
450 |
495 |
| Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
| - Đại học, Cao đẳng |
20 |
30 |
40 |
| - Trung cấp, công nhân kỹ thuật |
370 |
417 |
455 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
| - Lao động Nam |
280 |
300 |
395 |
| - Lao động Nữ |
120 |
100 |
100 |
Chương II: Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh
Chương II đi sâu phân tích các nhân tố tác động, kết quả hoạt động tài chính giai đoạn 2009–2013 và quy trình lập kế hoạch sản xuất kinh doanh hiện tại của công ty.
1. Các nhân tố ảnh hưởng và năng lực nguồn lực
- Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy quản lý còn ảnh hưởng bởi nếp làm việc cũ từ thời kỳ bao cấp, công tác kế hoạch mang nặng tính thành tích. Cán bộ lập kế hoạch chủ yếu làm theo kinh nghiệm, chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng dự báo và xây dựng kế hoạch ngắn hạn. Ngân sách đào tạo hàng năm của công ty duy trì ở mức 0,2 tỷ đồng.
- Máy móc, thiết bị và công nghệ: Doanh nghiệp sở hữu nhiều thiết bị thi công xây dựng cơ bản như cẩu tháp QTZ5013D, dàn ép cọc thủy lực Sunward 600T, búa đóng cọc Cobeco 100T, máy toàn đạc điện tử Leica Flexline TS02-7", máy vận thăng, máy đầm cóc... Tuy nhiên, phần lớn thiết bị đã qua sử dụng trên 5 năm, gây ảnh hưởng đến tiến độ và năng suất thi công.
- Môi trường cạnh tranh và thị trường: Địa bàn hoạt động chịu tác động trực tiếp từ sự phát triển của Khu kinh tế Vũng Áng (nơi thu hút hơn 330 doanh nghiệp với các dự án lớn như Khu liên hợp gang thép Formosa 10 tỷ USD, Nhiệt điện Vũng Áng I và II). Sự trầm lắng của thị trường bất động sản giai đoạn 2011–2012 làm giảm nhu cầu xây lắp và gây tồn đọng các dự án nhà ở dang dở của công ty tại khu vực ngã ba Việt - Lào.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính (2009–2013)
Bảng 2: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty (2010–2013)
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Tốc độ phát triển 2011/2010 (%) |
Tốc độ phát triển 2012/2011 (%) |
Tốc độ phát triển 2013/2012 (%) |
| Tổng doanh thu |
156,952 |
139,263 |
98,700 |
105,000 |
88,73 |
70,87 |
106,38 |
| Lợi nhuận sau thuế |
7,944 |
6,768 |
5,678 |
5,940 |
85,21 |
83,89 |
104,62 |
| Nộp ngân sách nhà nước |
2,648 |
2,256 |
1,893 |
1,980 |
85,20 |
83,89 |
104,62 |
Bảng 3: Tổng hợp một số chỉ tiêu tài chính và hiệu quả sử dụng vốn (2009–2013)
| TT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
| 1 |
Vốn đầu tư |
Tỷ đồng |
28,367 |
30,362 |
34,362 |
36,025 |
36,374 |
| 2 |
Tổng doanh thu |
Tỷ đồng |
139,951 |
156,952 |
139,263 |
98,700 |
105,000 |
| 3 |
Doanh thu thuần |
Tỷ đồng |
8,059 |
10,591 |
9,024 |
7,571 |
7,920 |
| 4 |
Doanh thu thuần / Vốn đầu tư |
% |
28,40 |
34,88 |
26,26 |
21,02 |
21,77 |
| 5 |
Lợi nhuận |
Tỷ đồng |
6,044 |
7,944 |
6,768 |
5,678 |
5,940 |
| 6 |
Lợi nhuận thuần / Vốn đầu tư |
% |
21,30 |
26,16 |
19,70 |
15,76 |
16,33 |
| 7 |
Tổng nộp ngân sách |
Tỷ đồng |
2,015 |
2,648 |
2,256 |
1,893 |
1,980 |
| 8 |
Tài sản cố định / Tổng tài sản |
% |
40,82 |
37,20 |
34,04 |
38,53 |
36,80 |
| 9 |
Thu nhập bình quân |
Triệu đ/tháng |
3,0 |
3,5 |
3,2 |
2,5 |
3,0 |
| 10 |
Vốn chủ sở hữu / Tổng vốn đầu tư |
% |
51,50 |
49,20 |
48,00 |
40,00 |
44,00 |
| 11 |
Lợi nhuận / Tổng doanh thu |
% |
4,31 |
5,06 |
4,86 |
5,75 |
5,66 |
Bảng 4: So sánh kế hoạch vốn dự kiến và vốn đầu tư thực tế (2009–2013)
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Năm |
2009 |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
| Vốn kế hoạch dự kiến |
28,567 |
32,879 |
34,543 |
37,789 |
39,217 |
| Vốn đầu tư thực hiện |
28,367 |
30,362 |
34,362 |
36,025 |
36,374 |
3. Thực trạng quy trình lập và thực hiện kế hoạch
- Hệ thống kế hoạch: Công ty xây dựng kế hoạch dài hạn theo chu kỳ 5 năm (do Ban Giám đốc chủ trì) và các kế hoạch ngắn hạn hàng năm. Tuy nhiên, việc liên kết giữa kế hoạch năm, kế hoạch tháng và tuần còn lỏng lẻo. Kế hoạch vốn giai đoạn 2012–2013 đều không đạt mức dự kiến (năm 2013 đạt 36,374 tỷ đồng so với kế hoạch 39,217 tỷ đồng).
- Phương pháp tính toán và phê duyệt: Việc tính toán chỉ tiêu kế hoạch chủ yếu dựa trên số liệu lịch sử và vòng quay vốn. Công tác tiền lương áp dụng phương pháp trả lương theo sản phẩm (cá nhân, tập thể) và đơn giá tiền lương tính trên doanh thu bán hàng. Báo cáo kết quả kinh doanh năm 2013 cho thấy tổng chi phí tài chính (chủ yếu là lãi vay) lên tới 4,132 tỷ đồng; chi phí bán hàng 2,747 tỷ đồng; chi phí quản lý doanh nghiệp 2,620 tỷ đồng.
- Hạn chế chính: Kế hoạch sản xuất kinh doanh chưa được xây dựng dựa trên phương pháp nghiên cứu thị trường chuẩn xác; quy trình lập kế hoạch còn mang tính cục bộ từ trên xuống, thiếu sự tham gia chủ động của các đội thi công trực tiếp; việc điều chỉnh kế hoạch trong năm diễn ra bị động sau khi đã nộp báo cáo cho cơ quan quản lý.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh
Chương III xác định định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2014–2020 và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch.
- Định hướng chiến lược 2014–2020: Xây dựng công ty thành tập đoàn kinh tế đa ngành năng động, trong đó thi công xây lắp công trình vẫn là lĩnh vực cốt lõi; áp dụng hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn ISO; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị tài chính, vật tư, bán hàng và thi công; nâng cấp mạng lưới cung cấp nhà ở và dịch vụ khách sạn.
- Hoàn thiện công tác nghiên cứu và dự báo thị trường: Tăng cường nguồn lực cho phân tích thị trường xây dựng và bất động sản; theo dõi diễn biến giá nguyên vật liệu (thép, xi măng, nhiên liệu điện, xăng dầu) và biến động lãi suất tín dụng; phân tích cấu trúc ngành xây dựng (năm 2013 có 68.500 DN xây dựng, 2.829 DN sản xuất vật liệu xây dựng) và theo dõi năng lực của các đối thủ dẫn đầu (VIC, VCG, CTD, PVX).
- Ứng dụng nguyên tắc SMART và công cụ quản trị hiện đại: Chuẩn hóa các mục tiêu kế hoạch theo tiêu chí cụ thể (Specific), đo lường được (Measurable), vừa sức (Achievable), thực tế (Realistic) và có thời hạn (Time-bound). Ứng dụng phần mềm Microsoft Project trong việc lập tiến độ thi công, quản lý máy móc thiết bị và điều phối nguồn lực (nhân lực - Man, tiền tệ - Money, nguyên vật liệu - Material, máy móc - Machine, phương pháp - Method).
- Cải tiến quy trình xây dựng và phê duyệt kế hoạch: Thiết lập quy trình lập kế hoạch kết hợp hai chiều (từ cơ sở đề xuất lên và cấp trên phê duyệt điều chỉnh); xây dựng kế hoạch gắn liền với dự toán chi phí và dòng tiền; hoàn thiện phương pháp tính lương sản phẩm và trích nộp bảo hiểm xã hội gắn chặt với năng suất lao động thực tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của chuyên đề tốt nghiệp đã đạt được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và sản xuất kinh doanh: Cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh trong 5 năm (2009–2013). Giai đoạn 2010–2012 chứng kiến sự sụt giảm doanh thu từ 156,952 tỷ đồng xuống 98,700 tỷ đồng do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và bất động sản đóng băng, sau đó phục hồi lên 105,000 tỷ đồng vào năm 2013 (lợi nhuận sau thuế đạt 5,940 tỷ đồng; nộp ngân sách đạt 1,980 tỷ đồng).
- Làm rõ các điểm nghẽn trong công tác lập kế hoạch: Nhận diện việc mất cân đối giữa kế hoạch vốn dự kiến và thực hiện (chênh lệch gần 3 tỷ đồng vào năm 2013), sự lạc hậu của thiết bị thi công (đa số dùng trên 5 năm), và sự thiếu hụt quy trình dự báo thị trường khoa học.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn: Hệ thống hóa các giải pháp từ việc phân tích thị trường, xác định mục tiêu theo chuẩn SMART, ứng dụng phần mềm Microsoft Project trong quản lý tiến độ thi công công trình, đến cải tiến phân phối tiền lương theo kết quả sản phẩm và đổi mới quy trình duyệt kế hoạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh) với chuỗi dữ liệu tập trung giai đoạn 2009–2013. Một số số liệu phân tích thị trường xây dựng toàn quốc và ngành thép mới dừng ở mức thống kê 9 tháng đầu năm 2013.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục theo dõi và kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp khi thị trường bất động sản bước vào chu kỳ hồi phục (2014 trở đi); nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình dự báo tài chính và quản trị rủi ro dòng tiền trong đấu thầu các dự án xây lắp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Khu kinh tế Vũng Áng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc, phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực tế trong một chuyên đề tốt nghiệp về chức năng hoạch định và lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp xây lắp - thương mại.
- Người nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tiếp cận mô hình phân tích thực trạng quản trị kế hoạch trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế và đối mặt với khủng hoảng kinh tế.
- Cán bộ quản trị và lập kế hoạch tại các doanh nghiệp xây dựng cơ bản: Tham khảo các bảng biểu phân tích tài chính, phương pháp xây dựng kế hoạch máy móc thiết bị, công thức tính lương sản phẩm và quy trình kiểm soát tiến độ thi công.
Câu hỏi thường gặp
1. Đơn vị thực tập và đối tượng nghiên cứu của chuyên đề tốt nghiệp này là gì?
Chuyên đề nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh (COSECO), trụ sở tại Thị trấn Kỳ Anh, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh.
2. Diễn biến doanh thu và lợi nhuận của công ty giai đoạn 2010–2013 như thế nào?
Tổng doanh thu đạt đỉnh năm 2010 với 156,952 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 7,944 tỷ đồng), sau đó giảm dần trong các năm 2011 (139,263 tỷ đồng) và năm 2012 (98,700 tỷ đồng). Đến năm 2013, hoạt động kinh doanh có dấu hiệu phục hồi với tổng doanh thu đạt 105,000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 5,940 tỷ đồng.
3. Đội ngũ lao động của công ty tại thời điểm năm 2013 có quy mô và cơ cấu ra sao?
Tổng số lao động năm 2013 là 495 người (395 nam, 100 nữ), bao gồm 22 cán bộ quản lý, 76 nhân viên chuyên môn nghiệp vụ và 397 công nhân trực tiếp sản xuất. Về trình độ chuyên môn, có 40 người đạt trình độ đại học/cao đẳng và 455 người có trình độ trung cấp hoặc công nhân kỹ thuật.
4. Những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong công tác lập kế hoạch tại công ty là gì?
Nguyên nhân xuất phát từ việc cán bộ lập kế hoạch chưa có chuyên môn sâu về dự báo và hoạch định ngắn hạn, thiếu nguồn thông tin thị trường có hệ thống, phương pháp lập kế hoạch còn mang tính kinh nghiệm từ trên xuống và thiếu công cụ phần mềm hỗ trợ quản trị tiến độ thi công.
5. Tác giả đề xuất áp dụng những công cụ và nguyên tắc nào để hoàn thiện công tác lập kế hoạch?
Tác giả đề xuất áp dụng nguyên tắc thiết lập mục tiêu SMART, triển khai phần mềm quản lý tiến độ Microsoft Project, quản lý đồng bộ 5 nguồn lực (Man, Money, Material, Machine, Method) và xây dựng quy trình phân tích ngành, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh có hệ thống.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Hà Tĩnh" của tác giả Nguyễn Cao Khanh đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động và công tác hoạch định tại một doanh nghiệp xây lắp - thương mại trong giai đoạn kinh tế nhiều biến động (2009–2013). Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, cơ cấu lao động và hiện trạng thiết bị, tác giả đã chỉ ra những điểm nghẽn cốt lõi trong công tác lập kế hoạch tại đơn vị. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa mục tiêu SMART, ứng dụng phần mềm Microsoft Project và hoàn thiện quy trình lập kế hoạch hai chiều mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển ổn định của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.