Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường logistics Việt Nam, với hơn 4.000 doanh nghiệp logistics đang hoạt động trên cả nước (theo thống kê của Hiệp Hội Logistics Việt Nam, 2020), trong đó 80% thị phần thuộc về các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các công ty giao nhận vận tải nội địa chỉ nắm giữ 20% thị phần còn lại. Sức ép cạnh tranh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện chiến lược marketing cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Công ty cổ phần DOHA Logistics, được thành lập ngày 07/12/2015, là một trong những đơn vị giao nhận vận tải có uy tín tại khu vực Hải Phòng và các tỉnh miền Bắc, song đang đối mặt với tình trạng doanh thu và sản lượng sụt giảm liên tục trong giai đoạn 2020–2022, đặc biệt tại thị trường vận chuyển đường biển khu vực Châu Á.

Từ thực tế trên, tác giả Nguyễn Trọng Vĩ, sinh viên lớp QT2301M, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chọn đề tài "Giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix tại Công ty cổ phần DOHA Logistics" làm khóa luận tốt nghiệp năm 2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Tình.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai nhiệm vụ:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix của dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế tại DOHA Logistics thông qua bảy yếu tố (7P) của mô hình Marketing dịch vụ.
  2. Từ việc nhận diện các hạn chế trong thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix cho dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế khu vực Châu Á.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix dịch vụ vận chuyển đường biển khu vực Châu Á tại Công ty cổ phần DOHA Logistics.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trụ sở chi nhánh Hải Phòng của Công ty cổ phần DOHA Logistics (Phòng 501, tòa nhà Hải Minh, Km105 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hải An, Hải Phòng).
  • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên ba tầng nền:

Lý thuyết về dịch vụ và marketing dịch vụ: Tác giả tham chiếu định nghĩa dịch vụ theo Philip Kotler (2007), TS. Lưu Văn Nghiêm (2008) và Bùi Thanh Tráng (2014); định nghĩa marketing dịch vụ theo Nguyễn Thượng Thái (2008) và Philip Kotler (2007). Khung lý thuyết marketing dịch vụ được tiếp cận theo quan điểm cân bằng động giữa sản phẩm dịch vụ, nhu cầu người tiêu dùng và hoạt động của đối thủ cạnh tranh.

Mô hình Marketing Mix dịch vụ 7P (Booms và Bitner, 1981): Đây là mô hình trung tâm của toàn bộ khóa luận. Mô hình kế thừa 4P truyền thống của McCarthy và Perreault (1987) — gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion) — và bổ sung ba yếu tố đặc thù của dịch vụ: Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence).

Lý thuyết về vận tải biển quốc tế và giao nhận: Tác giả vận dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo FIATA, định nghĩa người giao nhận theo Luật Thương mại Việt Nam (điều 163–164, 1997), và đặc điểm kinh tế kỹ thuật của vận tải đường biển theo Ph.D Triệu Hồng Cẩm (2006). Tác giả cũng sử dụng khung so sánh marketing mix giữa vận chuyển đường biển và đường hàng không theo Stephen Shaw (2011).

Phân tích môi trường marketing: Khóa luận áp dụng mô hình phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa–xã hội, tự nhiên, kỹ thuật–công nghệ, chính trị–pháp luật) và vi mô (doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian thị trường, công chúng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng thuần túy phương pháp định tính, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập từ bộ phận kế toán, bộ phận kinh doanh và bộ phận hành chính nhân sự của DOHA Logistics.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp và trình bày số liệu kinh doanh theo chuỗi thời gian 2020–2022 (doanh thu, sản lượng TEU, CBM, số lượng khách hàng).
  • Phương pháp phân tích–tổng hợp: Phân tích từng yếu tố trong mô hình 7P dựa trên số liệu thực tế, tổng hợp điểm mạnh và hạn chế để làm cơ sở đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp phỏng vấn: Tác giả ghi nhận phản ánh từ nhân viên kinh doanh DOHA để thu thập thông tin về phàn nàn của khách hàng liên quan đến thời gian vận chuyển và chất lượng dịch vụ hỗ trợ.

Khóa luận không sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi, hồi quy) do hạn chế về thời gian và phạm vi cá nhân nghiên cứu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển và Marketing dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi: dịch vụ, dịch vụ giao nhận vận tải (theo FIATA và Luật Thương mại 1997), người giao nhận (Forwarder), và dịch vụ vận tải đường biển quốc tế.

Phần trọng tâm là trình bày mô hình Marketing Mix dịch vụ 7P (Booms và Bitner, 1981), trong đó mỗi yếu tố P được làm rõ trong bối cảnh đặc thù dịch vụ. Đáng chú ý, tác giả sử dụng hai bảng so sánh có giá trị tham chiếu: Bảng 1.1 tổng hợp ưu–nhược điểm của từng công cụ chiêu thị (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp); Bảng 1.2 phân loại phương tiện hữu hình bên ngoài và bên trong doanh nghiệp.

Chương kết thúc bằng phân tích đặc trưng riêng của marketing dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế — bao gồm tính vô hình cần được "hữu hình hóa", sự phụ thuộc vào hệ thống đại lý quốc tế, tính mùa vụ cao, chi phí cố định lớn — và so sánh sự khác biệt trong từng yếu tố marketing mix giữa vận chuyển đường biển và đường hàng không (Bảng 1.3, theo Stephen Shaw, 2011).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Mix dịch vụ vận chuyển đường biển tại Công ty cổ phần DOHA Logistics

Chương này là phần cốt lõi về phân tích thực tiễn, triển khai theo ba mảng lớn.

Tổng quan công ty: DOHA Logistics thành lập ngày 07/12/2015, vốn điều lệ ban đầu 2,1 tỷ đồng, 4 cổ đông sáng lập, trụ sở chính tại Hà Nội, chi nhánh tại Hải Phòng và TP.HCM. Công ty cung cấp bốn nhóm dịch vụ: vận chuyển quốc tế đường biển (Ocean Freight), vận chuyển quốc tế đường hàng không (Air Freight), logistics nội địa (Inland Service) và đại lý giao nhận. Cơ cấu tổ chức bao gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng CS, nhân viên Ops và Phòng Hành chính Nhân sự.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Bức tranh kinh doanh cho thấy xu hướng sụt giảm rõ rệt:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu (nghìn đồng) 170.297.469 Giảm 24,84% so với 2020 Giảm 16,37% so với 2020
Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) 8.368.325 Thấp nhất 3 năm ~61,4% lợi nhuận 2020

Dịch vụ vận chuyển đường biển chiếm tỷ trọng 50,72% doanh thu công ty. Sản lượng hàng container khu vực Châu Á năm 2022 giảm 37,98% so với năm 2020; sản lượng hàng lẻ (LCL) khu vực Châu Á giảm 33,09% trong cùng giai đoạn. Khách hàng mới dịch vụ đường biển giảm 54,64% vào năm 2021 và tiếp tục giảm 20,76% vào năm 2022.

Phân tích thực trạng 7P: Tác giả phân tích lần lượt từng yếu tố:

  • Sản phẩm: DOHA khai thác hơn 50 tuyến vận chuyển tại Châu Á (gồm FCL và LCL), đồng thời cung cấp ba dịch vụ hỗ trợ (ủy thác xuất nhập khẩu, khai thuê hải quan, vận chuyển Door to Port/Port to Door). Trung Quốc là thị trường khai thác hàng lẻ lớn nhất (4.858 CBM hàng nhập và 2.110 CBM hàng xuất năm 2021). Hạn chế chính: thời gian vận chuyển thường xuyên bị trễ (60% nguyên nhân đến từ thay đổi lịch tàu và chất lượng dịch vụ tàu) và chất lượng dịch vụ hỗ trợ thiếu kiểm soát.

  • Giá cả: Giá được cấu thành từ giá cước vận chuyển (biến động theo mùa vụ, tuyến đường, loại hàng) và phụ phí (phụ phí cảng xếp dỡ POL, phụ phí cảng đến POD, phụ phí DOHA). Phí khai thuê hải quan cố định là 800.000 VND/tờ khai FCL và 500.000 VND/tờ khai LCL.

  • Phân phối, Chiêu thị, Quy trình, Con người, Phương tiện hữu hình: Các yếu tố còn lại được phân tích nhận diện điểm mạnh và tồn tại, đặc biệt là vấn đề nhân viên giao hàng thuê ngoài có thái độ chưa đúng mực với khách hàng, và năng lực vận chuyển nội địa hạn chế (chỉ có một xe tải trọng tải 1 tấn).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế đến năm 2028 tại Công ty cổ phần DOHA Logistics

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển đến năm 2028 của DOHA, chương đề xuất giải pháp đồng bộ cho cả 7 yếu tố P, kèm theo phương án xếp thứ tự ưu tiên thực hiện, xem xét nguồn lực và lộ trình đến năm 2028. Chương kết thúc bằng một số kiến nghị với Nhà nước về môi trường pháp lý và hỗ trợ ngành logistics.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đưa ra bức tranh toàn diện về thực trạng marketing mix 7P của DOHA Logistics trong giai đoạn 2020–2022, với các phát hiện định lượng cụ thể:

  • Tổng doanh thu năm 2020 đạt 170.297.469 nghìn đồng, giảm 24,84% vào năm 2021 và tiếp tục thấp hơn 16,37% vào năm 2022 so với năm 2020.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 chỉ tương đương khoảng 61,4% lợi nhuận năm 2020.
  • Sản lượng hàng container Châu Á giảm 37,98% (2022 so với 2020); hàng lẻ Châu Á giảm 33,09% trong cùng giai đoạn.
  • Khách hàng mới dịch vụ đường biển giảm từ 283 lượt (2020) xuống còn 145 lượt (2022), tức giảm gần 49% qua hai năm.
  • Dịch vụ vận chuyển hàng không ghi nhận tín hiệu phục hồi nhất định: khách hàng mới tăng 28,8% vào năm 2022 so với 2021.

Giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất bộ giải pháp hoàn thiện song song cho cả 7P, bao gồm:

  • Sản phẩm: Cải thiện kiểm soát thời gian vận chuyển, nâng cao chất lượng dịch vụ khai thuê hải quan và dịch vụ vận chuyển Door to Port/Port to Door.
  • Giá cả: Đề xuất lợi nhuận tối thiểu cho vận chuyển hàng nguyên container và hàng lẻ (Bảng 3.1), đảm bảo tính cạnh tranh trong khi duy trì biên lợi nhuận.
  • Phân phối, Chiêu thị, Quy trình, Con người, Phương tiện hữu hình: Các giải pháp cụ thể tương ứng với từng yếu tố.

Lộ trình thực hiện được cụ thể hóa qua Bảng 3.2 (ước tính chi phí và hiệu quả đạt được ở từng giai đoạn đến năm 2028), kèm theo kiến nghị với Nhà nước về hoàn thiện khung pháp lý cho ngành logistics.

Đóng góp của nghiên cứu

Tác giả không tự tuyên bố các đóng góp học thuật mang tính đột phá; đóng góp chủ yếu ở cấp độ thực tiễn doanh nghiệp: hệ thống hóa và đánh giá toàn diện hoạt động marketing mix 7P cho một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn hậu Covid-19, đồng thời cung cấp lộ trình giải pháp có cơ sở số liệu cụ thể đến năm 2028.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận hai hạn chế chính trong phần Lời mở đầu và Lời cảm ơn:

  1. Hạn chế về phạm vi thời gian và không gian: Số liệu chỉ thu thập được trong giai đoạn 2020–2022 từ chi nhánh Hải Phòng, chưa phản ánh đầy đủ hoạt động toàn hệ thống ba chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM).
  2. Hạn chế về phương pháp: Khóa luận chỉ sử dụng phương pháp định tính và thu thập số liệu thứ cấp nội bộ doanh nghiệp, không có khảo sát trực tiếp khách hàng bằng bảng hỏi định lượng để đo lường mức độ hài lòng hay nhận thức thương hiệu.

Từ phạm vi nghiên cứu hiện tại, hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: (1) nghiên cứu định lượng đo lường sự hài lòng của khách hàng theo từng yếu tố 7P; (2) so sánh chiến lược marketing mix của DOHA với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc doanh nghiệp giao nhận vận tải nội địa; (3) đánh giá tác động của các giải pháp đã triển khai sau năm 2023.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài về marketing dịch vụ hoặc chiến lược marketing cho doanh nghiệp logistics, đặc biệt ở phần vận dụng mô hình 7P vào phân tích thực tiễn một doanh nghiệp cụ thể (Chương 2).
  • Sinh viên ngành Kinh tế vận tải, Ngoại thương, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo Chương 1 để nắm các khái niệm nền tảng về giao nhận vận tải biển quốc tế, các điều kiện Incoterm (FOB, CIF), đặc điểm FCL/LCL, phụ phí vận chuyển và cấu trúc kênh phân phối dịch vụ.
  • Người làm đề tài tương tự tại các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng theo từng P (Chương 2, mục 2.3) và bộ khung đề xuất giải pháp kèm lộ trình (Chương 3), đặc biệt là Bảng 3.1 về đề xuất lợi nhuận tối thiểu và Bảng 3.2 về ước tính chi phí triển khai giải pháp.
  • Bảng 1.3 (so sánh marketing mix giữa vận chuyển đường biển và hàng không theo Stephen Shaw, 2011) là tài liệu tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai cần phân biệt đặc thù hai loại hình vận tải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu dịch vụ vận chuyển đường biển của DOHA giảm mạnh nhất vào năm 2021?

Theo phân tích trong khóa luận, năm 2021 là năm sụt giảm doanh thu mạnh nhất trong giai đoạn 2020–2022 (giảm 24,84% so với năm 2020). Nguyên nhân bao gồm tác động của đại dịch Covid-19 đến hoạt động xuất nhập khẩu, kéo theo sản lượng hàng container khu vực Châu Á — thị trường lớn nhất của DOHA — giảm mạnh nhất. Số lượng khách hàng mới trong năm này giảm tới 54,64% so với năm 2020.

2. Mô hình Marketing Mix 7P mà DOHA đang áp dụng khác gì so với mô hình 4P truyền thống?

Khóa luận chỉ rõ mô hình 4P truyền thống (McCarthy và Perreault, 1987) không đủ để mô tả đặc thù dịch vụ. Vào năm 1981, Booms và Bitner bổ sung ba yếu tố: Con người (People) — do dịch vụ không thể tách rời giữa người cung cấp và người tiêu dùng; Quy trình (Process) — toàn bộ các bước tạo ra và chuyển giao dịch vụ; Phương tiện hữu hình (Physical Evidence) — môi trường vật lý nơi dịch vụ được thực hiện, bao gồm cả trang web, brochure và trang phục nhân viên. Mô hình 7P này trở thành khung phân tích xuyên suốt từ Chương 1 đến Chương 3 của khóa luận.

3. Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng thời gian vận chuyển của DOHA thường xuyên bị trễ?

Theo thống kê của bộ phận kinh doanh DOHA trong năm 2021 và 2022, 60% nguyên nhân gây chậm trễ xuất phát từ sự thay đổi lịch tàu của các hãng tàu và chất lượng dịch vụ tàu. Các nguyên nhân còn lại bao gồm: sự phụ thuộc vào tàu từ điểm đến trước đó, điều kiện thời tiết, các vấn đề kỹ thuật, và tình trạng kẹt cảng hoặc đình công tại cảng xếp dỡ. Khóa luận xác định đây là điểm yếu nghiêm trọng vì thời gian vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất và điều khoản hợp đồng của khách hàng doanh nghiệp.

4. Dịch vụ vận chuyển hàng không của DOHA có xu hướng như thế nào so với dịch vụ vận chuyển đường biển trong giai đoạn nghiên cứu?

Trong khi dịch vụ vận chuyển đường biển sụt giảm liên tục, dịch vụ hàng không cho thấy tín hiệu khác biệt: tổng sản lượng giảm từ 9.447 tấn (2020) xuống 8.464 tấn (2021) rồi phục hồi lên 8.834 tấn (2022). Đặc biệt, số khách hàng mới dịch vụ hàng không tăng 28,8% vào năm 2022 so với năm 2021. Thị trường Châu Âu (Đức, Ý, Tây Ban Nha) chiếm tỷ trọng xấp xỉ 50% doanh thu hàng không, cao hơn thị trường Châu Á (dưới 40%), đây là sự phân bổ ngược lại so với dịch vụ đường biển.

5. DOHA xác định thị trường mục tiêu cho dịch vụ vận chuyển đường biển theo những tiêu thức nào?

Khóa luận trình bày (Bảng 2.7) rằng DOHA phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu theo bốn tiêu thức: (1) Theo địa lý — ba khu vực chính gồm Hà Nội và các tỉnh lân cận phía Bắc, TP.HCM và các tỉnh phía Nam, Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung; (2) Theo loại hình vận chuyển — hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL); (3) Theo loại khách hàng — khách hàng trực tiếp (doanh nghiệp xuất nhập khẩu) và khách hàng gián tiếp (các forwarder khác không tự gom hàng được); (4) Theo ngành kinh doanh — chủ yếu là doanh nghiệp kinh doanh máy móc, thiết bị công nghiệp và đồ gia dụng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một nghiên cứu thực tiễn có hệ thống về hoạt động marketing mix 7P tại Công ty cổ phần DOHA Logistics, ghi nhận xu hướng sụt giảm đáng lo ngại của dịch vụ vận chuyển đường biển khu vực Châu Á trong giai đoạn 2020–2022 với doanh thu giảm tới 24,84% vào năm 2021 và lợi nhuận năm 2022 chỉ đạt khoảng 61,4% so với năm 2020. Từ nền tảng mô hình 7P (Booms và Bitner, 1981), tác giả nhận diện các điểm yếu cốt lõi trong chính sách sản phẩm (thời gian vận chuyển chậm trễ, dịch vụ hỗ trợ thiếu kiểm soát) và đề xuất bộ giải pháp đồng bộ có lộ trình thực hiện đến năm 2028. Nghiên cứu phù hợp làm tài liệu tham chiếu cho các sinh viên ngành Marketing và Logistics đang tìm hiểu về ứng dụng marketing dịch vụ vào lĩnh vực giao nhận vận tải đường biển quốc tế tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.