Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường âm nhạc số toàn cầu và tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức sở hữu vật lý (CD, đĩa hát) hoặc tải nhạc lậu sang mô hình dịch vụ phát nhạc trực tuyến (Music Streaming Services - MSS). Theo báo cáo của Liên đoàn Công nghiệp Ghi âm Quốc tế (IFPI, 2022), doanh thu từ dịch vụ phát nhạc trực tuyến chiếm 65% tổng doanh thu của ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu, đạt mức tăng trưởng 24,3% so với năm trước đó và ghi nhận hơn 532 triệu tài khoản đăng ký trả phí.

Tại Việt Nam, thị trường nhạc số đang ở giai đoạn đầu nhưng sở hữu tiềm năng phát triển đáng kể. Báo cáo của Q&Me (2021) khảo sát trên 1.500 người tiêu dùng độ tuổi từ 18 đến 44 trên toàn quốc cho thấy âm nhạc là phương tiện giải trí được yêu thích nhất, với hơn 70% người tham gia khảo sát nghe nhạc trên 30 phút mỗi ngày. Theo dữ liệu từ We Are Social (tháng 1/2022), tỷ lệ người dùng tiếp cận dịch vụ phát nhạc trực tuyến tại Việt Nam đạt 39,6%, với thời gian nghe trung bình khoảng 1 giờ 11 phút mỗi ngày. Doanh thu mảng Music Streaming tại Việt Nam ước tính đạt 26,70 triệu USD vào năm 2022 và dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR 2022-2027) là 6,66%, đưa quy mô thị trường lên mức khoảng 36 triệu USD.

Mặc dù có sự tham gia của các nền tảng quốc tế (như Spotify, Apple Music) bên cạnh các nền tảng nội địa quen thuộc (Zing MP3, NhacCuaTui) và nền tảng chia sẻ video (YouTube Music), tỷ lệ người dùng sẵn sàng chi trả thuê bao định kỳ cho dịch vụ nghe nhạc trực tuyến tại Việt Nam vẫn còn ở mức khiêm tốn. Thói quen sử dụng miễn phí kéo dài từ giai đoạn thiếu hụt chế tài bảo vệ bản quyền âm nhạc là một rào cản lớn đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số.

Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Phạm Lê Quỳnh Hoa (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, 2022) với đề tài "Factors Affecting The Customer’s Purchase Intention In The Paid Music Streaming Services In Ho Chi Minh City" (Yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua dịch vụ nhạc trực tuyến có trả phí của khách hàng tại TP.HCM) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • (1) Xác định các yếu tố của dịch vụ phát nhạc trực tuyến có trả phí ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • (2) Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định/ý định mua dịch vụ của người tiêu dùng.
    • (3) Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp kinh doanh giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy tỷ lệ khách hàng trả phí cho dịch vụ phát nhạc trực tuyến.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Những yếu tố nào của dịch vụ phát nhạc trực tuyến trả phí tác động đến ý định mua dịch vụ của khách hàng tại TP.HCM?
    • Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với ý định mua dịch vụ của khách hàng cụ thể là bao nhiêu?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành dịch vụ nhạc trực tuyến có trả phí tác động đến ý định mua của khách hàng.
    • Phạm vi không gian: Khách hàng sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp và mở rộng các lý thuyết hành vi, chấp nhận công nghệ và cảm nhận rủi ro:

  • Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991): Khẳng định hành vi thực tế được dẫn dắt bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối của ba thành tố: Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM / UTAUT / UTAUT2) của Davis (1989) và Venkatesh cùng cộng sự (2000, 2012): Giải thích cách người dùng tiếp nhận công nghệ mới thông qua Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Lý thuyết Giá trị Cảm nhận (Perceived Value Theory) (Zeithaml, 1988; Sheth et al., 1991): Phân tích giá trị tổng thể của dịch vụ dựa trên sự đánh đổi giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra, bao gồm các chiều kích giá trị chức năng, tiền tệ, cảm xúc và xã hội.
  • Lý thuyết Rủi ro Cảm nhận (Perceived Risk Theory) (Schierz et al., 2010; Featherman & Pavlou, 2003; Ko et al., 2004; Almousa, 2011): Xem xét sự không chắc chắn và hậu quả tiêu cực tiềm ẩn khi giao dịch trực tuyến, bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro sản phẩm, rủi ro bảo mật và rủi ro thời gian.

Tổng quan các mô hình thực nghiệm tiền đề

Tác giả đã tổng hợp và kế thừa từ 4 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:

  1. Mô hình của Vafa Saboori-Deilami và Chang Seob Yeo (2019): Xác định vai trò trung gian của giá trị cảm nhận giữa chất lượng dịch vụ và khả năng đăng ký thuê bao.
  2. Mô hình của J. Y. Chai và cộng sự (2022): Khảo sát 200 người dùng tại Malaysia, chỉ ra Giá trị cảm nhận (Perceived Value), Thiên hướng sở hữu vật lý (Tangibility Preference), Mức độ gắn kết âm nhạc (Music Affinity) và Nhận thức vi phạm bản quyền (Music Piracy Awareness) có tác động đến ý định mua.
  3. Mô hình của Mariana Lopes Barata và Pedro Simoes Coelho (2021): Mở rộng mô hình UTAUT2 trên 324 người dùng, chứng minh Thói quen (Habit), Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy) và Giá trị giá cả (Price Value) là các yếu tố cốt lõi.
  4. Mô hình của Thomas M. Wagner và Thomas Hess (2013): Khảo sát 157 đối tượng, khẳng định việc sử dụng phiên bản miễn phí có tác động tiêu cực mạnh nhất đến ý định trả phí cho phiên bản cao cấp (Premium) trong mô hình freemium.

Mô hình đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm 8 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Ý định tiếp tục sử dụng / mua dịch vụ - Usage Continuance Intention toward paid MSS):

Mã giả thuyết Mối quan hệ giả định Chiều hướng tác động Cơ sở lý thuyết
H1 Phần thưởng nội tại (Intrinsic Rewards - IR) $\rightarrow$ Ý định mua Thuận chiều (+) Venkatesh et al. (2012); Chu & Lu (2007)
H2 Phần thưởng ngoại tại (Extrinsic Rewards - ER) $\rightarrow$ Ý định mua Thuận chiều (+) Anderson & Chambers (1985); Venkatesh et al. (2012)
H3 Bản sắc xã hội (Identity Salience - IS) $\rightarrow$ Ý định mua Thuận chiều (+) Callero (1985); Arnett et al. (2003); Stryker & Burke (2000)
H4 Quyền sở hữu tâm lý (Psychological Ownership - PO) $\rightarrow$ Ý định mua Thuận chiều (+) Belk (1988); Brown et al. (2014); Morewedge et al. (2009)
H5 Rủi ro tài chính (Finance Risk - FR) $\rightarrow$ Ý định mua Nghịch chiều (-) Featherman & Pavlou (2003); Jodie et al. (2018)
H6 Rủi ro sản phẩm (Product Risk - PR) $\rightarrow$ Ý định mua Nghịch chiều (-) Popli & Mishra (2015); Ariffin et al. (2018)
H7 Rủi ro bảo mật (Security Risk - SR) $\rightarrow$ Ý định mua Nghịch chiều (-) Soltanpanah et al. (2012); Ariffin et al. (2018)
H8 Rủi ro thời gian (Time Risk - TR) $\rightarrow$ Ý định mua Nghịch chiều (-) Forsythe et al. (2006); Ariffin et al. (2018)

Thiết kế thang đo

Thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 7 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 7 = Hoàn toàn đồng ý), bao gồm:

  • Phần thưởng nội tại (IR): 4 biến quan sát (IR1 - IR4) đo lường niềm vui, sự hài lòng, trạng thái thư giãn khi nghe nhạc.
  • Phần thưởng ngoại tại (ER): 4 biến quan sát (ER1 - ER4) đo lường chất lượng âm thanh, tính năng cao cấp, tiết kiệm thời gian và mức độ dễ dàng tiếp cận thông tin bài hát.
  • Bản sắc cá nhân / xã hội (IS): 4 biến quan sát (IS1 - IS4) đo lường sự thể hiện bản thân, danh tiếng và sự công nhận trong cộng đồng.
  • Quyền sở hữu tâm lý (PO): 4 biến quan sát (PO1 - PO4) đo lường cảm giác gắn kết, xem dịch vụ như tài sản cá nhân.
  • Rủi ro tài chính (FR): 3 biến quan sát (FR1 - FR3) đo lường lo ngại chi tiêu quá mức, bị tính phí sai hoặc dịch vụ không xứng đáng với số tiền bỏ ra.
  • Rủi ro thời gian (TR): 2 biến quan sát (TR1 - TR2) đo lường sự lãng phí thời gian và khó khăn trong tìm kiếm dịch vụ phù hợp.
  • Rủi ro sản phẩm (PR): 3 biến quan sát (PR1 - PR3) đo lường sự thiếu tin tưởng nhà cung cấp, không tìm thấy nội dung mong muốn hoặc chất lượng không đạt kỳ vọng.
  • Rủi ro bảo mật (SR): 4 biến quan sát (SR1 - SR4) đo lường mối lo về an toàn tài khoản, bảo mật website và rò rỉ dữ liệu cá nhân.
  • Ý định sử dụng / mua dịch vụ (Int): 3 biến quan sát (Int1 - Int3) đo lường ý định tiếp tục dùng dịch vụ trong vòng 6 tháng đến 1 năm.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh người tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trực tiếp và trực tuyến (Google Form).
  3. Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 22.0:
    • Làm sạch dữ liệu, kiểm tra phân phối chuẩn.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,6$ hoặc $\ge 0,8$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax (điều kiện $0,5 \le KMO \le 1$, Bartlett's Test có $p < 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0,3 - 0,5$).
    • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM / Phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá các khuyết tật của mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Background of the study (Tổng quan nghiên cứu)

Chương 1 thiết lập cơ sở hình thành đề tài thông qua các dữ liệu thực tiễn về thị trường âm nhạc trực tuyến thế giới và Việt Nam. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa nhu cầu giải trí số ngày càng tăng với thói quen sử dụng nhạc miễn phí của người tiêu dùng trong nước. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu (3 mục tiêu), câu hỏi nghiên cứu (2 câu hỏi), đối tượng, phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian (tháng 8 - 11/2022), tóm lược phương pháp tiếp cận định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Literature Review (Tổng quan cơ sở lý thuyết)

Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết liên quan bao gồm TPB, TAM, UTAUT2, Lý thuyết Giá trị cảm nhận và Lý thuyết Rủi ro cảm nhận. Tác giả phân tích các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối (Saboori-Deilami & Yeo, 2019; Chai et al., 2022; Barata & Coelho, 2021; Wagner & Hess, 2013) nhằm phát hiện khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam. Từ đó, tác giả xây dựng khung khái niệm gồm 8 yếu tố tác động (IR, ER, IS, PO, FR, PR, SR, TR) và phát triển 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (H1 đến H8).

Chương 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn sơ bộ (định tính): Phỏng vấn và thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo.
  • Giai đoạn chính thức (định lượng): Thiết kế bảng hỏi chi tiết gồm 31 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 7 điểm.
  • Quy định các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach’s Alpha, hệ số KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số Eigenvalue, phương sai trích, hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) và kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính SEM.

Chương 4: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 cung cấp số liệu phân tích thống kê mô tả từ 251 mẫu khảo sát hợp lệ tại TP.HCM:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (Tần số) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam (Male) 67 26,7%
Nữ (Female) 174 69,3%
Khác (Other) 10 4,0%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 6 2,4%
Từ 18 đến 22 tuổi 136 54,2%
Từ 22 đến 26 tuổi 74 29,5%
Từ 26 đến 30 tuổi 27 10,8%
Trên 30 tuổi 8 3,2%
Thu nhập Dưới 5 triệu VNĐ 93 37,1%
Từ 5 đến 10 triệu VNĐ 63 25,1%
Từ 10 đến 20 triệu VNĐ 71 28,3%
Trên 20 triệu VNĐ 24 9,6%
Tổng cộng 251 100,0%

Kết quả kiểm định mô hình thang đo cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ trong phân tích EFA. Phân tích hồi quy/SEM xác nhận mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê của các nhóm yếu tố đến ý định mua dịch vụ nhạc trực tuyến trả phí.

Chương 5: Conclusion and suggesting solutions (Kết luận và kiến nghị giải pháp)

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây và đề xuất hệ thống giải pháp/hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nhạc trực tuyến tại thị trường Việt Nam nhằm tối ưu hóa các yếu tố tâm lý tích cực và hạn chế rủi ro cảm nhận của khách hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Nhóm yếu tố thúc đẩy (tác động thuận chiều):
    • Phần thưởng nội tại (Intrinsic Rewards)Phần thưởng ngoại tại (Extrinsic Rewards): Cảm giác thư giãn, trải nghiệm chất lượng âm thanh cao và các tính năng độc quyền thúc đẩy tích cực ý định mua dịch vụ.
    • Bản sắc cá nhân/xã hội (Identity Salience)Quyền sở hữu tâm lý (Psychological Ownership): Mức độ người dùng xem việc sử dụng ứng dụng trả phí là cách định vị bản thân trong cộng đồng và cảm giác gắn bó xem danh sách bài hát/tài khoản là tài sản riêng có tác động thuận chiều đến ý định chi trả.
  • Nhóm yếu tố cản trở (tác động nghịch chiều):
    • Rủi ro tài chính (Finance Risk), Rủi ro sản phẩm (Product Risk), Rủi ro bảo mật (Security Risk)Rủi ro thời gian (Time Risk): Các lo ngại về việc bị trừ tiền vô lý, chất lượng kho nhạc không tương xứng, rò rỉ dữ liệu thẻ thanh toán và tốn thời gian thao tác/tìm kiếm bài hát làm giảm đáng kể ý định mua dịch vụ của người dùng.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ nội dung số tại Việt Nam. Việc tích hợp lý thuyết TPB với lý thuyết Giá trị cảm nhận và Rủi ro cảm nhận tạo nên một khung phân tích đa chiều, đo lường đồng thời cả động lực tâm lý tích cực lẫn các rào cản nhận thức.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học cho các đơn vị kinh doanh ứng dụng nghe nhạc trực tuyến (như Spotify, Apple Music, Zing MP3) trong việc:
    • Thiết kế chính sách giá và gói cước linh hoạt (gói sinh viên, gói gia đình) nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính cảm nhận.
    • Tối ưu hóa thuật toán đề xuất và cá nhân hóa trải nghiệm nghe nhạc để tăng cường quyền sở hữu tâm lý và phần thưởng nội tại.
    • Cải tiến tính năng thanh toán, minh bạch hóa chính sách bảo mật dữ liệu khách hàng nhằm triệt tiêu rủi ro bảo mật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận 3 hạn chế chính được nêu rõ trong văn bản:

  1. Phạm vi khảo sát và mẫu nghiên cứu: Khảo sát chủ yếu được phân bổ theo phương pháp thuận tiện với đối tượng tiếp cận tập trung tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (với 54,2% độ tuổi 18-22 và 69,3% là nữ giới), do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại TP.HCM hoặc trên quy mô toàn quốc còn hạn chế.
  2. Số lượng biến số trong mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích 8 nhóm yếu tố (IR, ER, IS, PO, FR, PR, SR, TR), trong khi quyết định mua dịch vụ số trên thực tế còn chịu tác động của nhiều biến số khác như thói quen sử dụng bản miễn phí (lock-in effect), thái độ đối với bản quyền hay ảnh hưởng từ truyền thông xã hội.
  3. Độ tin cậy của phương pháp khảo sát tự điền: Việc thu thập dữ liệu qua bảng hỏi trực tuyến phụ thuộc vào mức độ trung thực, độ tập trung và sự quan tâm của người tham gia khảo sát, điều này có thể tạo ra sai số nhất định trong kết quả thống kê.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Mở rộng quy mô mẫu sang các nhóm tuổi lớn hơn và phân bổ đồng đều hơn về mặt thu nhập và nghề nghiệp.
  • Khảo sát so sánh cụ thể giữa các nền tảng phát nhạc trực tuyến khác nhau (Spotify vs. Apple Music vs. Zing MP3) để làm rõ thế mạnh và điểm yếu riêng của từng nền tảng.
  • Bổ sung các biến điều tiết (Moderating variables) như Giới tính, Tuổi tác, Thu nhập để phân tích sâu hơn sự khác biệt giữa các phân khúc khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng đối với dịch vụ số (Music-as-a-Service / Digital Streaming), quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật phân tích định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, SEM).
  • Các nhà phát triển ứng dụng và quản lý sản phẩm nhạc số: Tham khảo các biến quan sát đo lường rủi ro cảm nhận và động lực tâm lý để xây dựng các chương trình chuyển đổi người dùng từ tài khoản miễn phí (Free) sang tài khoản trả phí định kỳ (Premium).
  • Các nhà nghiên cứu về kinh tế số và bản quyền số tại Việt Nam: Kế thừa hệ thống thang đo đã được kiểm định sơ bộ và chính thức tại địa bàn TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào và hoàn thành vào thời gian nào?
Khóa luận do sinh viên Phạm Lê Quỳnh Hoa (MSSV: 050606180118, Lớp HQ6-GE08) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hoa, thuộc Khoa Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 7 34 01 01), Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 11 năm 2022.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến số nào?
Mô hình bao gồm 8 biến độc lập chia thành hai nhóm: nhóm động lực gồm Phần thưởng nội tại (IR), Phần thưởng ngoại tại (ER), Bản sắc xã hội (IS), Quyền sở hữu tâm lý (PO); và nhóm rào cản rủi ro gồm Rủi ro tài chính (FR), Rủi ro thời gian (TR), Rủi ro sản phẩm (PR), Rủi ro bảo mật (SR). Biến phụ thuộc là Ý định tiếp tục sử dụng / mua dịch vụ (Usage Continuance Intention toward paid MSS).

3. Cơ cấu mẫu nghiên cứu chính thức của đề tài có đặc điểm như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 251 người tiêu dùng tại TP.HCM. Trong đó: Nữ chiếm 69,3%, Nam chiếm 26,7%, Giới tính khác chiếm 4,0%; Độ tuổi từ 18-22 tuổi chiếm đa số với 54,2%, từ 22-26 tuổi chiếm 29,5%; Mức thu nhập dưới 5 triệu VNĐ chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,1%, tiếp theo là từ 10-20 triệu VNĐ (28,3%) và 5-10 triệu VNĐ (25,1%).

4. Dữ liệu khảo sát được thu thập bằng công cụ nào và thang đo gì?
Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế trên Google Form và phỏng vấn trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 7 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý) với tổng cộng 31 biến quan sát.

5. Những nghiên cứu thực nghiệm quốc tế nào được tác giả tổng thuật và kế thừa chính trong cơ sở lý thuyết?
Tác giả đã kế thừa và phân tích 4 mô hình thực nghiệm tiêu biểu: mô hình của Vafa Saboori-Deilami & Chang Seob Yeo (2019), mô hình của J. Y. Chai và cộng sự (2022), mô hình mở rộng UTAUT2 của Mariana Lopes Barata & Pedro Simoes Coelho (2021) và mô hình TPB cho dịch vụ freemium của Thomas M. Wagner & Thomas Hess (2013).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Lê Quỳnh Hoa đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng dịch vụ số và xác định rõ 8 nhóm yếu tố tác động đến ý định mua dịch vụ phát nhạc trực tuyến có trả phí của khách hàng tại TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với cỡ mẫu 251, đề tài đã kiểm chứng thành công vai trò thúc đẩy của các phần thưởng nội tại, ngoại tại, bản sắc xã hội, quyền sở hữu tâm lý cũng như tác động cản trở của 4 nhóm rủi ro cảm nhận (tài chính, sản phẩm, bảo mật, thời gian). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp kinh doanh nền tảng nhạc trực tuyến trong việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi tài khoản trả phí tại thị trường Việt Nam.