Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Công Đệ với đề tài "Phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam theo hướng bền vững" (Luận án Tiến sĩ Kinh tế, Chuyên ngành Kinh tế phát triển, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM, năm 2022 dưới sự hướng dẫn của GS. Ngô Thắng Lợi và PGS. Đỗ Ngọc Mỹ) là công trình học thuật tiên phong trong việc giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và yêu cầu bảo tồn sinh thái, văn hóa tại một địa bàn chiến lược. Vùng Duyên hải Nam Trung bộ sở hữu đường bờ biển dài hơn 1.200 km, trải dài qua 8 tỉnh, thành phố (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận), duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân xấp xỉ 10%/năm. Tuy nhiên, mô hình phát triển du lịch truyền thống tại đây bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: sự suy thoái tài nguyên ven biển, hạ tầng thiếu đồng bộ, hiện tượng thương mại hóa làm xói mòn bản sắc văn hóa bản địa, sự liên kết liên tỉnh còn mang tính hình thức và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng chuẩn mực quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Lê Chí Công, 2015; Nguyễn Thanh Tưởng, 2016; Vũ Văn Đông, 2014) thường tiếp cận phát triển du lịch bền vững theo các chỉ số đơn lẻ, thiếu một khung lượng hóa tích hợp đa chiều giữa ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường với biến số "thể chế liên kết vùng". Trên bình diện quốc tế, các mô hình như chỉ số ISOST của Anna và cộng sự (2017) hay chỉ số ST của Fernández và Rivero (2009) được thiết kế cho các đô thị châu Âu nên khó áp dụng nguyên bản vào các nền kinh tế đang phát triển có độ nhạy cảm sinh thái cao.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ bền vững của du lịch Vùng Duyên hải Nam Trung bộ được đo lường bằng hệ thống tiêu chí và trọng số nào để đảm bảo tính khoa học và tương thích địa phương?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố nào cấu thành và chi phối mức độ phát triển du lịch bền vững của vùng, với thứ bậc tác động ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những hàm ý chính sách và giải pháp kinh tế phát triển nào cần được thiết lập cho giai đoạn 2023 - 2030?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Phát triển bền vững (Sudhir & Amartya, 1996; Hall & Testoni, 2004), Lý thuyết Sức chứa sinh thái (Maldonado et al., 1992), Lý thuyết Tương tác xã hội (Plog, 1972; Smith, 1989) và Lý thuyết Kinh tế học du lịch (Mowforth & Munt, 2015). Nghiên cứu khảo sát trên tập dữ liệu thực nghiệm $N = 400$ mẫu (gồm 80 nhà quản lý, 80 doanh nghiệp lữ hành - lưu trú, 240 du khách) kết hợp phỏng vấn sâu 20 chuyên gia đầu ngành trong giai đoạn 2018 - 2019, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực để định hình chính sách phát triển kinh tế vùng cho giai đoạn 2023 - 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về phát triển du lịch bền vững hình thành 4 dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào quan điểm và nội hàm phát triển bền vững. Sheng-Hshiung Tsaur và cộng sự (2014), Hall và Testoni (2004), Nguyễn Quang Thái và Ngô Thắng Lợi (2007) đồng thuận rằng phát triển du lịch bền vững là việc quản lý tối ưu hóa tài nguyên nhằm thỏa mãn các nhu cầu kinh tế, thẩm mỹ, xã hội trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn văn hóa, quy trình sinh thái thiết yếu và đa dạng sinh học. Ngược lại, tồn tại tranh luận học thuật giữa trường phái "bền vững mạnh" (strong sustainability) của Maldonado và cộng sự (1992) - ưu tiên bảo toàn tuyệt đối sức chứa sinh thái - và trường phái "bền vững yếu" (weak sustainability) của Mowforth và Munt (2015) - chấp nhận sự đánh đổi tài nguyên có kiểm soát để tạo hiệu ứng nhân lên (multiplier effect) cho thu nhập và giải quyết việc làm cộng đồng.
Dòng nghiên cứu thứ hai liên quan đến hệ thống đo lường và chỉ số. Anna và cộng sự (2017) đã xây dựng chỉ số ISOST chuẩn hóa tại Catalonia (Tây Ban Nha); Fernández và Rivero (2009) phát triển chỉ số tổng hợp ST đo lường tính tổn thương sinh thái. Tại Việt Nam, Phạm Quế Anh (2017) phân tích phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế vùng Đông Bắc bộ; Le Chi Cong và Ta Thi Van Chi (2020) phỏng vấn 43 chuyên gia để đánh giá 4 khía cạnh du lịch biển Duyên hải Nam Trung bộ nhưng chưa lượng hóa mô hình hồi quy đa biến.
Dòng nghiên cứu thứ ba về liên kết không gian và chuỗi giá trị du lịch. Dwyer và cộng sự (2011) mô hình hóa quan hệ cung - cầu kinh tế du lịch; Natalia Restrepo (2019) chứng minh vai trò quyết định của cấu trúc thể chế liên minh giữa 28 tổ chức tại Antioquia (Colombia) đối với sự phân bổ nguồn lực vùng; Hilal và cộng sự (2010) khẳng định liên kết mạng lưới doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết giảm thiểu áp lực sinh thái.
Dòng nghiên cứu thứ tư về các nhân tố ảnh hưởng. Tsung (2013), Ruhanen (2012), Chen và Chen (2011), Nguyễn Mạnh Cường (2015), Đặng Thị Thúy Duyên (2019) xác định các biến số: năng lực thể chế, hạ tầng giao thông, nhận thức cộng đồng và chất lượng nhân lực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị sự vượt trội bằng cách kết hợp phương pháp Phân tích Thứ bậc (AHP) để xác định trọng số khách quan cho từng trụ cột với mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS, khắc phục tính chủ quan thuần túy của các nghiên cứu định tính trước đây tại các vùng duyên hải đang chuyển đổi kinh tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển bền vững (Sudhir & Amartya, 1996) trong lĩnh vực kinh tế phát triển khi bổ sung biến số "Mức độ liên kết vùng" vào cấu trúc đánh giá 3 trụ cột truyền thống (Kinh tế, Xã hội - Văn hóa, Môi trường). Nghiên cứu chứng minh rằng ở cấp độ vùng kinh tế, tính bền vững không thể đạt được nếu các địa phương thành viên hoạt động theo mô hình phân mảnh, triệt tiêu lợi thế cạnh tranh của nhau.
Công trình kiểm chứng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Sức chứa du lịch (Carrying Capacity Theory của Maldonado et al., 1992) bằng việc chỉ rõ mối quan hệ phi tuyến giữa tốc độ khai thác tài nguyên ven biển và ngưỡng phục hồi sinh thái. Đồng thời, luận án củng cố Lý thuyết Hành vi và Tương tác xã hội (De Kadt, 1979; Smith, 1989; Plog, 1972) qua việc xác nhận cộng đồng cư dân địa phương không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà đóng vai trò chủ thể đồng quản trị tài nguyên du lịch.
Khung phân tích phát triển du lịch bền vững cấp vùng:
[Thể chế & Chính sách] + [Tài nguyên] + [Cơ sở hạ tầng] + [Cộng đồng dân cư] + [Liên kết vùng]
[Hệ thống giải pháp kinh tế phát triển đồng bộ 2023 - 2030]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 4 trường phái lý thuyết: Kinh tế học phát triển vùng, Lý thuyết chuỗi giá trị và hiệu ứng quy mô (Dwyer et al., 2011), Lý thuyết quản trị thể chế du lịch (Natalia Restrepo, 2019) và Lý thuyết sức chứa sinh thái (Maldonado et al., 1992).
Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở cấu trúc phân tích 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 sử dụng Cây phân cấp AHP (Analytic Hierarchy Process) để tổng hợp ma trận đánh giá mức độ bền vững theo 4 trục: Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Môi trường, Liên kết vùng cho từng tỉnh.
- Giai đoạn 2 sử dụng mô hình hồi quy đa biến nhằm xác định hệ số tác động chuẩn hóa của 10 nhóm nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là Phát triển du lịch bền vững toàn vùng.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập cụ thể: áp dụng cho các vùng kinh tế ven biển sở hữu tài nguyên biển - đảo đa dạng, có cấu trúc kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang dịch vụ và chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu cũng như biến động thị trường toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) làm nền tảng chủ đạo cho phân tích định lượng, kết hợp với thế giới quan diễn giải (interpretivism) trong thu thập dữ liệu định tính chuyên gia. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods Design) được triển khai qua 3 cấp bậc: cấp độ quản lý vĩ mô vùng/tỉnh, cấp độ trung mô doanh nghiệp và cấp độ vi mô du khách/cộng đồng.
Quy mô mẫu nghiên cứu được thiết kế với $N = 400$ quan sát, phân bổ đồng đều và đại diện tại 8 tỉnh, thành phố Duyên hải Nam Trung bộ:
- Nhóm nhà quản lý du lịch tại Sở Du lịch/Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: 80 phiếu (10 phiếu/tỉnh).
- Nhóm doanh nghiệp du lịch, lữ hành, khách sạn: 80 phiếu (10 phiếu/tỉnh).
- Nhóm khách du lịch nội địa và quốc tế: 240 phiếu (30 phiếu/tỉnh).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tổ chức theo 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ dựa trên tổng quan y văn quốc tế và khung tiêu chuẩn du lịch bền vững toàn cầu (UNWTO, 2016; WTTC, 2016).
- Giai đoạn 2: Phỏng vấn sâu và tham vấn trực tiếp 20 chuyên gia đầu ngành (giảng viên các đại học kinh tế, chuyên gia Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch) nhằm hiệu chỉnh thang đo, loại bỏ biến rác và chuẩn hóa ngôn từ.
- Giai đoạn 3: Tổ chức tọa đàm khoa học để hoàn thiện phiếu khảo sát chính thức, triển khai điều tra thực địa từ tháng 06/2018 đến tháng 12/2019.
Nghiên cứu thực hiện tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) thông qua việc đối chiếu số liệu sơ cấp với số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, niên giám thống kê 8 tỉnh, quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng theo Quyết định 2350/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Độ tin cậy thang đo (Construct Reliability) được kiểm soát thông qua hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$; giá trị hội tụ và giá trị phân biệt được kiểm định qua phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS với các bước kiểm định nâng cao:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đối với toàn bộ các biến độc lập và phụ thuộc.
- Kiểm định KMO and Bartlett’s Test đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p\text{-value} = 0,000$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) giải thích thỏa đáng biến thiên của dữ liệu.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư và tính đồng nhất của phương sai nhằm đảm bảo tính vững chắc (robustness) của mô hình ước lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và mô hình AHP đem lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa rõ rệt và bất đối xứng về mức độ bền vững giữa 8 tỉnh trong vùng:
- Về trụ cột Kinh tế: Thứ tự xếp hạng từ cao xuống thấp gồm: Đà Nẵng > Khánh Hòa > Bình Định > Quảng Nam > Bình Thuận > Phú Yên > Ninh Thuận > Quảng Ngãi.
- Về trụ cột Văn hóa - Xã hội: Thứ tự chuyển dịch rõ rệt: Quảng Nam > Bình Định > Đà Nẵng > Khánh Hòa > Ninh Thuận > Bình Thuận > Phú Yên > Quảng Ngãi. Quảng Nam và Bình Định dẫn đầu nhờ phát huy hiệu quả di sản văn hóa và du lịch cộng đồng.
- Về trụ cột Môi trường: Thứ tự ghi nhận: Quảng Nam > Bình Định > Đà Nẵng > Khánh Hòa > Ninh Thuận > Phú Yên > Quảng Ngãi > Bình Thuận. Bình Thuận đứng cuối do áp lực quá tải cục bộ tại các khu nghỉ dưỡng ven biển và xử lý rác thải chưa đáp ứng.
Thứ hai, mô hình hồi quy xác định trật tự tác động của 10 nhóm nhân tố đến phát triển du lịch bền vững toàn vùng:
- Thể chế và chính sách phát triển du lịch (tác động mạnh nhất, mang tính quyết định dẫn dắt).
- Tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn).
- Cơ sở hạ tầng du lịch và giao thông kết nối.
- Cộng đồng dân cư địa phương.
- Dịch vụ hỗ trợ liên quan (y tế, ngân hàng, viễn thông).
- Hoạt động quảng bá và xúc tiến du lịch.
- Nguồn nhân lực du lịch.
- Sự đa dạng của các dịch vụ du lịch.
- Hoạt động liên kết, hợp tác phát triển du lịch vùng.
- Sự hài lòng của khách du lịch.
Thứ ba, phát hiện mang tính nghịch lý (counter-intuitive): Lượng khách du lịch đông và doanh thu tăng trưởng nóng không đồng nghĩa với tính bền vững cao. Điển hình như tại Khánh Hòa và Bình Thuận, doanh thu kinh tế cao nhưng điểm số bền vững môi trường bị suy giảm nghiêm trọng do áp lực xả thải, quá tải hạ tầng và suy thoái hệ sinh thái san hô ven bờ.
Thứ tư, liên kết vùng hiện nay vẫn là điểm nghẽn lớn nhất: Các tỉnh trong vùng chủ yếu cạnh tranh trực diện bằng các sản phẩm tương đồng (nghỉ dưỡng biển phân khúc trung bình) thay vì liên kết tạo chuỗi sản phẩm đặc thù "Con đường di sản miền Trung" hay liên kết logistics du lịch.
Xếp hạng mức độ bền vững du lịch theo từng trụ cột tại 8 địa phương:
Implications đa chiều
Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định phát triển bền vững trong kinh tế du lịch không thể xem nhẹ biến số thể chế quản trị liên kết vùng; đặt nền tảng phương pháp luận cho việc ứng dụng ma trận AHP kết hợp hồi quy tuyến tính trong đánh giá kinh tế phát triển cấp vùng.
Về thực tiễn quản lý và doanh nghiệp: Các doanh nghiệp lữ hành cần chuyển đổi chiến lược từ cạnh tranh hạ giá sang tối ưu hóa chuỗi giá trị, phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái biển - đảo cao cấp, du lịch văn hóa trải nghiệm gắn với bảo tồn di sản.
Về hoạch định chính sách công: Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược cho Ban Điều phối Vùng Duyên hải Nam Trung bộ và UBND 8 tỉnh:
- Thành lập Hội đồng điều phối du lịch vùng có thực quyền ngân sách để xây dựng thương hiệu chung, chấm dứt tình trạng xúc tiến manh mún, đơn lẻ.
- Ban hành quy chuẩn kiểm soát khoảng cách xây dựng công trình ven biển và quy định hạn ngạch sức chứa du khách tại các vùng bảo tồn biển nghiêm ngặt.
- Thành lập Quỹ phát triển hạ tầng và đào tạo nhân lực du lịch chất lượng cao liên tỉnh.
- Cơ chế khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia đồng quản lý và chia sẻ lợi ích từ tài nguyên du lịch sinh thái.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập chính trong giai đoạn 2018 - 2019, trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu làm suy giảm 73% lượng khách quốc tế năm 2020 và 88% quý I/2021 (Kiều Giang, 2021); do đó chưa phản ánh toàn diện các cú sốc phi truyền thống đối với tính bền vững chuỗi cung ứng du lịch.
- Cỡ mẫu $N = 400$ phân bổ 50 mẫu/tỉnh đủ đáp ứng độ tin cậy thống kê nhưng chưa bao phủ sâu đến các huyện đảo xa bờ (như Lý Sơn, Phú Quý).
- Phương pháp đánh giá sức chứa môi trường sinh thái chủ yếu dựa trên cảm nhận của chuyên gia và các bên liên quan, chưa đo lường trực tiếp các chỉ số hóa lý môi trường nước biển và trầm tích đáy.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu mô hình phục hồi du lịch bền vững hậu khủng hoảng (resilience tourism) dưới tác động của biến đổi khí hậu và chuyển đổi số (Du lịch thông minh - Smart Tourism 4.0).
- Ứng dụng mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Mô hình Định lượng Đa cấp (Multilevel Modeling) để phân tích sâu hơn tác động tương hỗ giữa chính sách vĩ mô và hành vi vi mô của du khách.
- Xây dựng hệ thống đo lường thời gian thực (real-time indicators) về sức chứa môi trường tại các vịnh biển trọng điểm.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án đóng góp tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Kinh tế phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu; mở ra hướng nghiên cứu mới về kinh tế biển xanh (Blue Economy) tại Việt Nam.
Về chuyển đổi ngành du lịch: Định hướng lại cơ cấu sản phẩm du lịch của 8 tỉnh theo hướng giảm tỷ trọng nghỉ dưỡng biển đại trà, tăng cường du lịch văn hóa - lễ hội dân gian miền biển (lễ hội Cầu Ngư, hát Bả Trạo, Bài Chòi, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa) và du lịch sinh thái đầm phá.
Về chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Vùng Duyên hải Nam Trung bộ tầm nhìn đến năm 2030 theo Quyết định 2350/QĐ-TTg.
Về giá trị kinh nghiệm quốc tế: Bài học từ Luật Bờ biển năm 1988 của Tây Ban Nha (kiểm soát nghiêm ngặt hành lang 500m từ mép nước biển vào đất liền, kiên quyết thu hồi và dẹp bỏ các công trình bất hợp pháp ven biển) và chính sách marketing tập trung của Thái Lan (ngân sách 80 - 150 triệu USD/năm cùng cơ chế trích 1 USD/khách vào quỹ tái đầu tư du lịch) được luận án đúc kết và chuyển giao sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả kinh tế phát triển: Tiếp cận bộ tiêu chí đo lường đa chỉ số và quy trình tích hợp AHP - hồi quy OLS trong nghiên cứu kinh tế không gian.
- Lãnh đạo các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ KH&ĐT, Bộ VHTTDL, UBND và Sở Du lịch 8 tỉnh): Sử dụng bảng xếp hạng bền vững và trật tự nhân tố tác động để ưu tiên phân bổ ngân sách đầu tư công và ban hành chính sách điều phối liên tỉnh.
- Doanh nghiệp du lịch, lữ hành, lưu trú: Định hình lại danh mục đầu tư sản phẩm, nâng cao tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và môi trường (ESG).
- Cộng đồng cư dân ven biển: Hưởng lợi từ các chính sách bảo vệ sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập và bảo tồn không gian văn hóa bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển bền vững (Sudhir & Amartya, 1996; Hall & Testoni, 2004) bằng việc xác lập "Thể chế liên kết vùng" như một trục phân tích độc lập bên cạnh 3 trụ cột truyền thống (Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Môi trường), chứng minh liên kết vùng là điều kiện cần để tối ưu hóa hiệu ứng quy mô và ngăn chặn suy thoái tài nguyên chung trong kinh tế du lịch ven biển.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Vũ Văn Đông (2014) hay Le Chi Cong và Ta Thi Van Chi (2020) vốn chỉ dừng lại ở thống kê mô tả hoặc phỏng vấn định tính chuyên gia, luận án đã tích hợp quy trình 2 bước chuẩn hóa: sử dụng mô hình Cây phân cấp AHP để xác định trọng số định lượng khách quan cho bộ tiêu chí đánh giá, sau đó áp dụng hồi quy tuyến tính OLS trên mẫu $N = 400$ để kiểm định mức độ tác động của 10 nhóm nhân tố.
3. Phát hiện nào từ dữ liệu mang tính bất ngờ nhất?
Sự phân hóa ngược chiều giữa tăng trưởng kinh tế du lịch và mức độ bền vững môi trường tại các trung tâm lớn (Khánh Hòa, Bình Thuận). Mặc dù đạt doanh thu du lịch cao nhất vùng, Bình Thuận lại đứng vị trí cuối cùng về chỉ số bền vững môi trường (hạng 8/8) do tình trạng quá tải hạ tầng và xung đột không gian bờ biển, chứng minh tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh không đồng nghĩa với phát triển bền vững.
4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) có được đảm bảo?
Nghiên cứu công bố chi tiết hệ thống bảng hỏi 3 nhóm đối tượng, danh mục biến quan sát, ma trận so sánh cặp AHP và các thông số kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, KMO, Variance Explained), cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình đánh giá tại các vùng kinh tế khác như Vùng Duyên hải Đông Bắc bộ hay Đồng bằng sông Cửu Long.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Nghiên cứu đề xuất lộ trình học thuật tập trung vào 3 hướng chính: (i) Đo lường khả năng chống chịu (resilience) của ngành du lịch trước các thảm họa khí hậu và dịch bệnh toàn cầu; (ii) Đánh giá tác động của kinh tế số và du lịch thông minh đến việc giảm thiểu dấu chân carbon; (iii) Mô hình hóa lượng giá kinh tế các dịch vụ hệ sinh thái biển phục vụ du lịch.
Kết luận
Luận án "Phát triển du lịch trên địa bàn Vùng Duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam theo hướng bền vững" của tác giả Nguyễn Công Đệ đóng góp 5 giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết phát triển du lịch bền vững cấp vùng dưới góc độ kinh tế phát triển.
- Xây dựng thành công bộ chỉ số và trọng số đánh giá đa chiều (Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Môi trường, Liên kết vùng) bằng phương pháp AHP.
- Lượng hóa chính xác thực trạng phân hóa bền vững của 8 tỉnh, thành phố thuộc Vùng Duyên hải Nam Trung bộ giai đoạn 2015 - 2020.
- Xác định thứ bậc tác động của 10 nhóm nhân tố, khẳng định vai trò then chốt hàng đầu của thể chế và chính sách phát triển.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và lộ trình thực thi đồng bộ cho các cơ quan Trung ương và chính quyền địa phương giai đoạn 2023 - 2030.
Công trình tạo nền tảng chuyển dịch mô hình tăng trưởng du lịch từ chiều rộng sang chiều sâu, bảo tồn nguyên vẹn giá trị sinh thái và văn hóa biển đảo Việt Nam cho các thế hệ tương lai.