Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh được xem là ngôn ngữ toàn cầu và được Chính phủ Việt Nam cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo (MoET) xác định là ngoại ngữ trọng điểm trong hệ thống giáo dục quốc dân, đặc biệt ở bậc đại học thông qua các văn bản chỉ đạo (MoET, 2003; MoET, 2004). Mục tiêu đặt ra là người học sau khi tốt nghiệp phải đạt chuẩn năng lực tiếng Anh để giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế. Mặc dù các chương trình đào tạo chuyên ngành và liên kết quốc tế ngày càng phổ biến tại các trường đại học Việt Nam, chất lượng và năng lực tiếng Anh thực tế của sinh viên khi tốt nghiệp vẫn có sự chênh lệch đáng kể. Trong bối cảnh sinh viên vẫn sử dụng tiếng Việt là ngôn ngữ giao tiếp chính ngoài lớp học, yếu tố tâm lý học ngôn ngữ—cụ thể là thái độ và động lực—giữ vai trò quyết định đến hiệu quả và mức độ kiên trì của người học.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trang (ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức, năm 2022) dưới sự hướng dẫn của cô Hoàng Thị Minh được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu thái độ học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Hồng Đức.
    2. Khám phá động lực học tiếng Anh của nhóm sinh viên chuyên ngành này.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • RQ1: Thái độ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Hồng Đức đối với việc học tiếng Anh là gì? (What is the attitude of English-majored students at Hong Duc University towards learning English?)
    • RQ2: Động lực học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Hồng Đức là gì? (What is the motivation of English-majored students at Hong Duc University to learn English?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ (nhận thức, cảm xúc, hành vi) và động lực (nội tại, ngoại tại) học tiếng Anh.
    • Khách thể khảo sát: 66 sinh viên năm 2, năm 3 và năm 4 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức; cùng 5 sinh viên giữ vai trò lớp phó học tập tham gia phỏng vấn sâu. Nghiên cứu không khảo sát sinh viên năm thứ nhất vì nhóm này đang trong giai đoạn làm quen với môi trường đại học và còn chịu nhiều ảnh hưởng từ phương pháp học ở bậc phổ thông.
    • Thời gian và địa bàn: Năm học 2021–2022 tại Trường Đại học Hồng Đức, tỉnh Thanh Hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về tâm lý học ngôn ngữ và tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA):

  1. Lý thuyết thái độ học ngôn ngữ: Kế thừa mô hình ba thành phần thái độ của Hilgard (1980), Baker (1992), Rajecki (1982) và Wenden (1991), bao gồm:
    • Khía cạnh hành vi (Behavioral Aspect of Attitude - BAA): Phản ứng và hành động thực tế của người học trong các tình huống tiếp xúc với ngôn ngữ (Kara, 2009).
    • Khía cạnh nhận thức (Cognitive Aspect of Attitude - CAA): Niềm tin, sự hiểu biết và nhận định của người học về tầm quan trọng và quy trình học tiếng Anh.
    • Khía cạnh cảm xúc (Emotional Aspect): Cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực nảy sinh trong quá trình học ngôn ngữ (Feng & Chen, 2009).
  2. Lý thuyết động lực học ngôn ngữ:
    • Định nghĩa động lực theo Gardner (1982, 1985) gồm ba yếu tố: sự nỗ lực (effort), ước muốn (desire) và tác động cảm xúc (influence).
    • Phân loại động lực theo Ryan và Deci (2000): Động lực nội tại (Intrinsic motivation - học vì niềm vui, sự hứng thú và thách thức tự thân) và Động lực ngoại tại (Extrinsic motivation - học nhằm đạt được kết quả tách biệt như việc làm, điểm số, tránh hình phạt).
    • Hệ thống tự tạo động lực L2 (L2 Motivational Self System) của Dörnyei (2005, 2009) dựa trên lý thuyết "cái tôi khả dĩ" (possible selves - Higgins, 1987; Markus & Nurius, 1986), gồm ba thành tố: Bản ngã L2 lý tưởng (Ideal L2 Self), Bản ngã L2 cần phải có (Ought-to L2 Self), và Trải nghiệm học tập L2 (L2 Learning Experience).
    • Bộ công cụ đo lường Attitude Motivation Test Battery (AMTB) của Gardner và Lambert (1959).
    • Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Trịnh Thái Vạn Phúc (2016) và Võ Văn Việt (2017).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed-methods research - Creswell & Plano Clark, 2007; Martyn Denscombe, 2008; Greene, Caracelli & Graham, 1989):

Thành phần Phương pháp định lượng Phương pháp định tính
Công cụ thu thập Bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms (thang đo Likert 5 mức độ) Phỏng vấn trực tiếp bán cấu trúc (Face-to-face semi-structured interview)
Quy mô mẫu $N = 66$ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (lấy mẫu thuận tiện) $N = 05$ sinh viên (lớp phó học tập các lớp K21, K22 Ngôn ngữ Anh và K21, K22, K23 Sư phạm Tiếng Anh)
Cấu trúc công cụ - Phần 1: Thái độ gồm 12 câu (kế thừa từ Ming, Ling & Jaafar, 2011)
- Phần 2: Động lực gồm 12 câu (kế thừa từ Choosri & Intharaksa, 2011)
04 câu hỏi phỏng vấn về sở thích học, lý do chọn ngành, cách tự học ngoài giờ và cảm nhận cá nhân
Đặc điểm mẫu 2/3 là nữ, 1/3 là nam; 75% trong độ tuổi 18–23, 25% trên 23 tuổi; 100% đã học tiếng Anh từ 3 năm trở lên Đại diện có góc nhìn bao quát, hỗ trợ học tập cho bạn bè trong lớp, thời lượng phỏng vấn 45 phút

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu bật vai trò của tiếng Anh trong giai đoạn toàn cầu hóa và các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tác giả phân tích các luận điểm từ Dörnyei (2005), Gardner (2007), Fakeye (2010), Karahan (2007), khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa thái độ tích cực, động lực cao với sự thành công trong thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu:

  • Phân tích bản chất của thái độ ngôn ngữ và 3 thành phần (BAA, CAA, Emotional) cùng tổng quan các công trình quốc tế (Momani, 2009; Shams, 2008; Al-Tamimi & Shuib, 2009; Suleiman, 1993).
  • Làm rõ khái niệm động lực, phân loại động lực nội tại - ngoại tại (Ryan & Deci, 2000), động lực công cụ (instrumental) và động lực hội nhập (integrative) (Moskovsky & Al-Rabai, 2009; Sadighi & Maghsudi, 2000).
  • Trình bày mô hình L2 Motivational Self System của Dörnyei (2005, 2009) và khái niệm sự tự tin ngôn ngữ (language confidence - Clément; Csizér & Kormos, 2009).
  • Điểm luận các nghiên cứu về thái độ và động lực của sinh viên đại học tại Việt Nam (Trịnh Thái Vạn Phúc, 2016; Võ Văn Việt, 2017) và xác lập khung khái niệm (Conceptual Framework) cho nghiên cứu.

Chapter 3: Research Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu kết hợp:

  • Luận giải việc lựa chọn phương pháp định lượng kết hợp định tính nhằm tăng độ tin cậy và hiểu sâu sắc hiện tượng nghiên cứu.
  • Mô tả bối cảnh nghiên cứu và tiêu chí chọn mẫu khảo sát $N=66$ (loại trừ sinh viên năm nhất; thống kê đặc điểm giới tính, độ tuổi, thời gian học tiếng Anh).
  • Trình bày thiết kế công cụ bảng hỏi 24 biến quan sát kế thừa từ Ming, Ling & Jaafar (2011) và Choosri & Intharaksa (2011), thang Likert 5 điểm và quy trình xử lý dữ liệu qua Google Sheets.
  • Trình bày quy trình phỏng vấn bán cấu trúc 5 lớp phó học tập, phân tích ưu điểm của phỏng vấn trực tiếp trong việc quan sát ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm và tương tác sâu.

Chapter 4: Research Results

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết từ bảng hỏi và trích dẫn định tính từ phỏng vấn sâu:

  • Thái độ theo hành vi: Sinh viên chủ động tiếp xúc với tiếng Anh qua các phương tiện truyền thông và giải trí (71,2% ưu tiên website tiếng Anh; 86,4% nghe nhạc; 60,6% chơi game tiếng Anh).
  • Thái độ theo nhận thức: Tỷ lệ đồng thuận rất cao về giá trị thực tiễn của tiếng Anh (81,8% nhận thức tiếng Anh mang lại cơ hội việc làm; 78,7% muốn dành thêm thời gian học; 83,3% nhận định tiếng Anh được dùng nhiều trong cuộc sống).
  • Thái độ theo cảm xúc: 78,8% cảm thấy thời gian học trên lớp trôi qua nhanh; 81,8% cố gắng kết bạn với người nước ngoài để giao tiếp.
  • Động lực nội tại: Thể hiện rõ ở niềm vui khám phá văn hóa các nước nói tiếng Anh (78,8%), sự thỏa mãn khi học kiến thức mới (80,3%) và cảm giác chinh phục cấu trúc khó (75,8%).
  • Động lực ngoại tại: Chiếm tỷ trọng cao ở mong muốn có việc làm tốt (77,3%), phát triển cá nhân (77,3%), trở thành người đa ngôn ngữ (77,3%), áp lực điểm số (75,8%) và động lực tránh cảm giác xấu hổ khi kém giao tiếp (80,3%).

Chapter 5: Conclusion and Recommendations

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, khẳng định sinh viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Hồng Đức có thái độ tích cực và động lực học tập rõ ràng. Tác giả đề xuất 2 nhóm khuyến nghị đồng bộ:

  • Nhóm biện pháp đối với giảng viên: nâng cao trình độ chuyên môn, đổi mới phương pháp giảng dạy, tổ chức bài giảng rõ ràng, sử dụng phương tiện trực quan, tập trung rèn luyện 4 kỹ năng thực hành, khuyến khích người học đặt mục tiêu ngắn hạn, tạo cảm giác thành tựu qua phản hồi tích cực và kết nối bài học với sở thích ngoài đời thực.
  • Nhóm biện pháp đối với người học: xác định học tập là mục tiêu tự thân, nâng cao tính tự chủ và tự định hướng.
  • Nêu rõ các giới hạn về quy mô mẫu và biến nhân khẩu học, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê chi tiết từ khảo sát

1. Thái độ học tiếng Anh của sinh viên ($N=66$)

Tiêu chí khảo sát Không đồng ý Trung lập Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
Khía cạnh Hành vi (BAA)
Ưu tiên truy cập website sử dụng tiếng Anh 7,8% 21,0% 71,2%
Thường xuyên nghe nhạc tiếng Anh 6,4% 7,2% 86,4%
Thường xem các kênh truyền hình phát sóng tiếng Anh 16,8% 20,1% 63,1%
Thường chơi game bằng tiếng Anh 22,7% 16,7% 60,6%
Không cảm thấy lãng phí thời gian khi học tiếng Anh 42,6% (nghĩ lãng phí) 13,5% 43,9% (không lãng phí)
Khía cạnh Nhận thức (CAA)
Thành thạo tiếng Anh mang lại nhiều cơ hội việc làm 6,1% 12,1% 81,8%
Mong muốn dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Anh 15,1% 6,1% 78,7%
Nhận định tiếng Anh sẽ được sử dụng nhiều trong cuộc sống 9,1% 7,6% 83,3%
Các chủ đề trong bài học tiếng Anh rất quan trọng 13,0% 9,8% 77,2%
Khía cạnh Cảm xúc (Emotional)
Thời gian trôi qua nhanh trong các giờ học tiếng Anh 13,7% 7,5% 78,8%
Cố gắng kết bạn với người nước ngoài để giao tiếp 12,2% 6,6% 81,2%

2. Động lực học tiếng Anh của sinh viên ($N=66$)

Tiêu chí khảo sát Không đồng ý Trung lập Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
Động lực Nội tại (Intrinsic Motivation)
Học vì niềm vui khám phá kiến thức về các quốc gia nói tiếng Anh 12,2% 9,0% 78,8%
Thích tiếp thu hiểu biết về cộng đồng và lối sống người bản ngữ 10,6% 13,6% 75,8%
Hào hứng khi làm chủ được cấu trúc ngữ pháp khó 10,6% 13,6% 75,8%
Thỏa mãn khi tiếp thu những kiến thức mới 9,1% 10,6% 80,3%
Có cảm xúc tích cực khi thực hành nói tiếng Anh 13,7% 10,5% 75,8%
Cảm thấy hài lòng khi hoàn thành các bài tập khó 18,2% 7,6% 74,2%
Động lực Ngoại tại (Extrinsic Motivation)
Học tiếng Anh để có việc làm tốt trong tương lai 12,2% 10,5% 77,3%
Muốn trở thành người sử dụng được nhiều ngôn ngữ 12,1% 10,6% 77,3%
Nhận thức việc học tốt cho sự phát triển cá nhân 13,6% 9,1% 77,3%
Học để không bị xấu hổ nếu không thể giao tiếp tiếng Anh 10,9% 8,8% 80,3%
Học để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra, kỳ thi 16,6% 7,5% 75,8%
Mục đích nâng cao trình độ và năng lực tiếng Anh 18,2% 7,6% 74,2%

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thái độ học tập (3 thành phần nhận thức, cảm xúc, hành vi) và động lực học tập (nội tại, ngoại tại, hệ thống tự tạo động lực L2). Thiết lập khung khái niệm phù hợp với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ tại trường đại học địa phương ở Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về thái độ và động lực học tập của sinh viên Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Hồng Đức, giúp ban chủ nhiệm khoa và giảng viên có căn cứ thực chứng để điều chỉnh phương pháp sư phạm, thiết kế hoạt động giảng dạy và tài liệu bổ trợ phù hợp nhằm thúc đẩy tinh thần tự học của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phần tự đánh giá của tác giả trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế về dung lượng mẫu và phạm vi: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô 66 sinh viên chuyên ngành thuộc Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Hồng Đức do hạn chế về thời gian nghiên cứu. Do đó, kết quả chưa mang tính đại diện và khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại các trường đại học trên cả nước.
  • Hạn chế về biến nhân khẩu học: Nghiên cứu mới chỉ xem xét yếu tố giới tính mà chưa kiểm định sâu sự khác biệt thống kê về thái độ và động lực giữa các nhóm nhân khẩu học khác như trình độ năm học (năm 2 so với năm 3, năm 4), nhóm độ tuổi và số năm học tiếng Anh tích lũy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều trường đại học khác có đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Việt Nam, tăng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao độ tin cậy và thực hiện phân tích so sánh chuyên sâu giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  1. Giảng viên giảng dạy tiếng Anh (EFL/ESL): Tham khảo các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm nâng cao động lực học tập, cách thức tích hợp học liệu thực tế (authentic materials) từ báo chí, internet và phương pháp phản hồi tích cực (positive feedback) để tạo cảm giác thành tựu cho người học.
  2. Cán bộ quản lý giáo dục chuyên ngành ngoại ngữ: Có thêm căn cứ thực tiễn về nhu cầu, tâm lý và rào cản của sinh viên trong quá trình đào tạo để xây dựng chương trình giảng dạy và tổ chức hoạt động ngoại khóa phù hợp.
  3. Sinh viên thực hiện khóa luận, đề tài nghiên cứu khoa học: Tham khảo cách xây dựng bảng hỏi kết hợp từ các thang đo chuẩn quốc tế (Ming, Ling & Jaafar, 2011; Choosri & Intharaksa, 2011), quy trình thiết kế và tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc, cùng kỹ thuật trình bày số liệu thống kê mô tả.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu loại trừ đối tượng sinh viên năm thứ nhất khỏi mẫu khảo sát?

Theo tác giả, sinh viên năm thứ nhất (freshmen) đang trong giai đoạn chuyển tiếp và làm quen với môi trường đại học. Thái độ và động lực học tập của nhóm này vẫn còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ các phương pháp giảng dạy tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông, do đó chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm học tập chuyên ngành tại trường đại học.

2. Các công cụ bảng hỏi trong nghiên cứu được kế thừa và điều chỉnh từ những nguồn nào?

Phần khảo sát thái độ (12 câu, gồm 3 nhóm: hành vi, nhận thức, cảm xúc) được kế thừa từ nghiên cứu của Ming, Ling và Jaafar (2011). Phần khảo sát động lực (12 câu, gồm 2 nhóm: nội tại và ngoại tại) được kế thừa từ nghiên cứu của Choosri và Intharaksa (2011). Tác giả đã điều chỉnh câu chữ để phù hợp với ngữ cảnh sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ tại Việt Nam.

3. Thành phần tham gia phỏng vấn định tính gồm những ai và vì sao tác giả chọn nhóm đối tượng này?

Nghiên cứu phỏng vấn trực tiếp 5 sinh viên giữ vai trò lớp phó học tập (vice-monitors) của các lớp K21, K22 Ngôn ngữ Anh và K21, K22, K23 Sư phạm Tiếng Anh. Tác giả lựa chọn nhóm này vì họ nắm rõ tình hình học tập của lớp, có góc nhìn bao quát, khách quan và thường xuyên theo dõi sự thay đổi về thái độ, động lực của các thành viên trong lớp qua các năm học.

4. Kết quả khảo sát cho thấy khía cạnh nào thúc đẩy mạnh nhất động lực ngoại tại của sinh viên?

Kết quả bảng hỏi chỉ ra rằng 80,3% sinh viên đồng ý/hoàn toàn đồng ý rằng họ có động lực học tiếng Anh để tránh cảm giác xấu hổ khi không thể giao tiếp được bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, các yếu tố cơ hội việc làm tốt trong tương lai, mong muốn trở thành người đa ngôn ngữ và phục vụ phát triển cá nhân đều đạt tỷ lệ đồng thuận cao (77,3%).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp sư phạm trọng tâm nào dành cho giảng viên?

Tác giả đề xuất giảng viên cần: nâng cao chuyên môn; đa dạng hóa phương pháp dạy học sinh động; sử dụng công cụ trực quan; tập trung phát triển 4 kỹ năng giao tiếp thực tế thay vì dạy ngữ pháp rời rạc; khai thác học liệu thực tế ngoài giáo trình; hướng dẫn người học tự đặt mục tiêu ngắn hạn; đưa ra lời khen và phản hồi tích cực có giải thích rõ ràng để xây dựng sự tự tin; và kết nối việc học với các sở thích giải trí ngoài lớp học của sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trang đã phân tích toàn diện thực trạng thái độ và động lực học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính. Kết quả cho thấy đa số sinh viên sở hữu nhận thức tích cực về giá trị thực tiễn của tiếng Anh, chủ động rèn luyện qua các kênh giải trí, đồng thời chịu sự tác động đồng thời của cả động lực nội tại (niềm vui khám phá tri thức mới) và động lực ngoại tại (cơ hội nghề nghiệp và yêu cầu giao tiếp). Công trình cung cấp hệ thống khuyến nghị sư phạm đồng bộ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý học ngôn ngữ.