Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ chính thức trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, khoa học, kỹ thuật và thể thao. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong chương trình giáo dục từ bậc phổ thông đến đại học. Quá trình làm chủ ngôn ngữ đòi hỏi người học phải hoàn thiện cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết, trong đó kỹ năng nói (speaking) và đặc biệt là kỹ năng thuyết trình học thuật (oral presentation) đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian rèn luyện nhưng lại là rào cản đối với phần lớn sinh viên.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật còn bộc lộ nhiều hạn chế về kỹ năng thuyết trình tiếng Anh. Phần lớn sinh viên còn thụ động, mang tâm lý e ngại, thiếu tự tin khi nói trước đám đông và quen với lối học thụ động truyền thống từ bậc trung học phổ thông. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Thu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A study on the extra-activities on improving the first year English majored students’ oral presentation skill at Hai Phong Management and Technology University" (Nghiên cứu các hoạt động bổ trợ nhằm nâng cao kỹ năng thuyết trình tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng).

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa nền tảng lý thuyết và kiến thức cơ bản về kỹ năng thuyết trình tiếng Anh.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng dạy và học kỹ năng thuyết trình tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  3. Đề xuất các hoạt động ngoại khóa, hoạt động bổ trợ (extra-activities) nhằm tạo hứng thú, động lực và cải thiện kỹ năng thuyết trình cho sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh và các hoạt động bổ trợ nhằm cải thiện kỹ năng này.
  • Khách thể khảo sát: 32 sinh viên năm thứ nhất lớp NA23 (NA1901N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khó khăn tâm lý, ngôn ngữ, phương pháp giảng dạy hiện tại và các giải pháp hoạt động bổ trợ ngoài giờ học chính khóa.
  • Thời gian hoàn thành: Tháng 01 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (ELT) và kỹ năng giao thuyết trình:

  • Bản chất của kỹ năng nói: Tiếp cận theo định nghĩa của Brown (1994) cùng Burns & Joyce (1997), coi nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin. Quá trình này đòi hỏi cả năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) lẫn năng lực ngôn ngữ - xã hội (sociolinguistic competence) (Carter & McCarthy, 1995; Cohen, 1996). Tác giả phân loại ba bối cảnh giao tiếp nói: tương tác hoàn toàn (interactive), tương tác một phần (partially interactive) và không tương tác (non-interactive), đi kèm các tiểu kỹ năng về phát âm, trọng âm, ngữ điệu, cấu trúc câu và tổ chức diễn ngôn.
  • Lý thuyết về thuyết trình học thuật: Vận dụng quan điểm của Annigian (1993) về ba yếu tố cốt lõi: giao tiếp (communicare), thông điệp và ngữ cảnh (contexera); Matthews (1994) trong tác phẩm Speaking Solutions về quy trình tổ chức bài nói, tư duy phản biện và trách nhiệm người học; Jay & Jay (2004) xem thuyết trình là hoạt động thuyết phục (persuasion) mang cấu trúc ba phần tương đồng với một vở kịch hay bản giao hưởng: mở đầu (exposition), phát triển (development) và tóm lược/kết luận (recapitulation).
  • Tâm lý học trong thuyết trình: Phân tích hội chứng sợ sân khấu (stage fright) và phản ứng adrenaline theo Lucas (1998), đề xuất khái niệm "lo âu tích cực" (positive nervousness) cùng 6 kỹ thuật chuyển hóa tâm lý; phân tích 4 nguyên tắc củng cố tự tin và kiểm soát phương tiện nghe nhìn của Laws (2005).
  • Các yếu tố cản trở: Nỗi sợ mắc lỗi (Robby, 2010), sự nhút nhát (Gebhard, 2000; Baldwin, 2011), thiếu tự tin và e ngại giao tiếp (Nunan, 1999), hạn chế từ vựng, phát âm, khả năng nghe hiểu, tổ chức ý tưởng và thói quen thụ động ("inert").

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và nguồn dữ liệu trực tuyến.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey questionnaire): Dựa trên cơ sở phương pháp luận của Nunan (1992) cùng Seliger & Shohamy (1989/1995) về thu thập dữ liệu thái độ, động lực và niềm tin của người học. Bảng hỏi gồm 8 câu hỏi đóng và mở.
  • Phương pháp phỏng vấn không chính thức (Informal interview) và quan sát thực tế: Thực hiện bổ trợ đối với nhóm sinh viên có phản hồi đặc thù nhằm đào sâu nguyên nhân tâm lý.
  • Phương pháp đúc kết kinh nghiệm: Dựa trên trải nghiệm thực tế của tác giả trong quá trình học tập tại trường.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát 32 sinh viên lớp NA23 (NA1901N) và phỏng vấn giảng viên, sinh viên Khoa Ngoại ngữ.
  • Dữ liệu thứ cấp: Giáo trình Speaking Extra (giáo trình giảng dạy kỹ năng nói năm thứ nhất theo đường hướng giao tiếp) cùng các báo cáo về điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature review

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kỹ năng nói và thuyết trình:

  • Phân biệt bản chất của hoạt động thuyết trình với giao tiếp thông thường: Thuyết trình mang tính cấu trúc cao, sử dụng ngôn ngữ học thuật/trang trọng, đòi hỏi kỹ năng lập dàn ý chặt chẽ và tính thuyết phục định hướng hành vi người nghe.
  • Quy trình lập kế hoạch bài thuyết trình: Xác định mục tiêu đơn nhất, phân tích đối tượng khán giả, cấu trúc 3 giai đoạn và chuẩn bị đề cương ghi chú.
  • Kỹ năng tư duy phản biện trong thuyết trình: Phân biệt sự thật và ý kiến, đánh giá độ tin cậy của luận cứ, sắp xếp thông điệp logic và sử dụng hiệu quả ngôn ngữ cơ thể (ánh mắt, cử chỉ, dáng đứng).
  • Vai trò của các hoạt động bổ trợ: Tác động tích cực đến sự phát triển cá nhân (giảm áp lực, khơi gợi hứng thú cho sinh viên nhút nhát) và cải thiện hành vi xã hội (tăng cường tương tác nhóm, xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa giảng viên và sinh viên).
  • Phân tích chi tiết 7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thuyết trình của sinh viên: sợ sai, nhút nhát, thiếu tự tin, vốn từ hạn chế, lỗi phát âm, nghe hiểu kém, sắp xếp ý lộn xộn và thói quen thụ động thâm căn cố đế.

Chapter 2: The study on learning and teaching English oral presentation skill at Hai Phong Management and Technology University

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn dạy - học tại đơn vị nghiên cứu:

  • Đặc điểm bối cảnh: Đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn tốt (đa số có học vị Thạc sĩ), nhiệt tình, phương pháp hiện đại; cơ sở vật chất đồng bộ gồm máy chiếu, máy tính kết nối Internet, điều hòa nhiệt độ và hệ thống thư viện điện tử; giáo trình Speaking Extra được thiết kế theo chủ đề đời sống thực tế phù hợp với đường hướng giao tiếp.
  • Kết quả điều tra thực trạng qua 8 chỉ số:
    • Thời gian học tiếng Anh: 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 8 năm.
    • Thái độ đối với kỹ năng thuyết trình: 66% có thái độ tích cực (16% rất thích, 50% thích), 15% bình thường, 16% không thích và 3% ghét.
    • Khó khăn sinh viên đối mặt: Thiếu hụt vốn từ vựng chiếm tỷ lệ cao nhất (52%), sợ mắc lỗi ngữ pháp/phát âm chiếm 23%, thiếu tự tin chiếm 11%, các khó khăn khác (phi ngôn ngữ, cấu trúc bài, thiếu kinh nghiệm) chiếm 14%.
    • Nhận thức về tầm quan trọng: 51% đánh giá rất quan trọng, 39% đánh giá quan trọng và 10% đánh giá mức độ bình thường.
    • Hình thức hoạt động ưa thích: 74% lựa chọn làm việc nhóm (group work), 16% thích làm việc theo cặp (pair work) và chỉ 10% chọn làm việc cá nhân (individual work).
    • Lợi ích nhận được từ thuyết trình: 45% cảm thấy tự tin hơn khi hợp tác, 45% nâng cao năng lực tư duy phản biện, 10% nhận thức về cơ hội việc làm.
    • Đánh giá phương pháp giảng dạy hiện tại: 48% hài lòng (6% rất thích, 42% thích), 26% thấy bình thường và 26% chưa hài lòng (không thích).
    • Nhu cầu bổ sung hoạt động bổ trợ: 81% khẳng định cần thiết ("Yes"), 19% phân vân ("May be"), không có sinh viên nào từ chối.

Chapter 3: Some suggested extra-activities to improve oral presentation skill for the first year English majored students at Hai Phong Management and Technology University

Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp và bài tập thực hành bổ trợ:

  • Lồng ghép kể chuyện (Tell stories): Sử dụng các câu chuyện thực tế, tình huống hài hước hoặc trải nghiệm cá nhân làm chất liệu bài nói nhằm tạo ấn tượng cảm xúc và thu hút người nghe thay vì chỉ trình bày số liệu khô khan.
  • Phương pháp luyện tập và tự ghi âm/ghi hình (Practice and record): Thực hiện thu âm giọng nói và quay video bài tập thuyết trình để tự quan sát, nhận diện các tật hành vi vô thức khi lo âu (như đổi chân liên tục, vuốt tóc) và điều chỉnh tốc độ nói.
  • Biện pháp nâng cao kỹ năng học nhóm (Group learning measures): Chủ động tìm kiếm tài liệu về phương pháp làm việc nhóm qua sách báo và nghiên cứu khoa học; thường xuyên thảo luận với giảng viên; tổ chức các buổi tọa đàm/seminar trao đổi kinh nghiệm cấp lớp định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý có sự tham gia cố vấn của giảng viên; tích cực tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của trường.
  • Kỹ thuật chuyển hóa căng thẳng thành nhiệt huyết (Converting nerve energy into enthusiasm): Uống nước, nghe nhạc thư giãn trước giờ nói; áp dụng kỹ thuật trực quan hóa (visualize); tập trung vào mục tiêu truyền tải thông điệp; thực hiện hít thở sâu và các động tác vận động cơ thể nhẹ nhàng tại chỗ để giải phóng ức chế thần kinh.
  • Học hỏi qua quan sát (Participate in other presentations): Tham dự các bài thuyết trình của người khác trong cùng sự kiện để nắm bắt tâm lý, bầu không khí của khán phòng và rút kinh nghiệm cho bài nói cá nhân.
  • Luyện tập trước gương: Kiểm soát và hoàn thiện tư thế đứng, nét mặt, giao tiếp mắt và các cử chỉ phi ngôn ngữ.
  • Kiểm soát phương tiện nghe nhìn (Audiovisual content): Thiết kế slide súc tích, tuyệt đối tránh lỗi đọc nguyên văn văn bản trên màn hình chiếu; chuẩn bị phương án dự phòng thuyết trình không cần thiết bị điện tử khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
  • Kỹ năng tương tác và kết thúc bài nói: Duy trì tư thế đứng thẳng, chân rộng bằng vai; mỉm cười khi bước lên bục giảng; chủ động quản lý phiên hỏi đáp (Q&A) bằng thái độ khuyến khích người nghe đặt câu hỏi và đưa ra thông điệp đúc kết cuối cùng trước khi chào tạm biệt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các dữ liệu khảo sát thực nghiệm cụ thể qua bảng sau:

STT Tiêu chí khảo sát Phân bố tỷ lệ phản hồi của sinh viên (n = 32)
1 Thời gian học tiếng Anh > 8 năm: 100% | 2-7 năm: 0% | 0-1 năm: 0%
2 Thái độ với kỹ năng thuyết trình Thích: 50% | Rất thích: 16% | Bình thường: 15% | Không thích: 16% | Ghét: 3%
3 Khó khăn lớn nhất khi thuyết trình Thiếu từ vựng: 52% | Sợ mắc lỗi: 23% | Thiếu tự tin: 11% | Khác: 14%
4 Đánh giá mức độ quan trọng Rất quan trọng: 51% | Quan trọng: 39% | Bình thường: 10% | Không quan trọng: 0%
5 Hình thức thuyết trình ưa thích Nhóm: 74% | Cặp: 16% | Cá nhân: 10%
6 Lợi ích lớn nhất nhận được Tăng tự tin khi làm việc nhóm: 45% | Tăng tư duy phản biện: 45% | Việc làm: 10%
7 Đánh giá phương pháp hiện tại Thích: 42% | Rất thích: 6% | Bình thường: 26% | Không thích: 26%
8 Nhu cầu hoạt động bổ trợ Cần thiết (Yes): 81% | Phân vân (May be): 19% | Không (No): 0%

Các phát hiện chính và đóng góp của đề tài:

  • Đóng góp về mặt nhận thức thực tiễn: Khóa luận chỉ ra nghịch lý giữa nền tảng học tập lâu năm (100% học trên 8 năm) cùng nhận thức rất cao về tầm quan trọng của kỹ năng (90% đánh giá quan trọng/rất quan trọng) với năng lực thể hiện thực tế còn yếu của sinh viên năm nhất. Rào cản không nằm ở thời gian tiếp cận ngôn ngữ mà tập trung ở sự nghèo nàn về vốn từ chuyên đề (52%) và tâm lý lo sợ bị đánh giá tiêu cực (23%).
  • Đóng góp về mặt giải pháp sư phạm: Chứng minh sự cần thiết của hình thức làm việc nhóm (74% sinh viên ưu tiên lựa chọn) như một cơ chế hỗ trợ tâm lý giúp giảm tải áp lực cá nhân. Đề xuất hệ thống bài tập và hoạt động ngoại khóa đa dạng, có tính ứng dụng cao đối với việc tự rèn luyện kỹ năng mềm và kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên năm đầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận được thực hiện trên mẫu khảo sát có quy mô tương đối nhỏ (32 sinh viên thuộc 01 lớp chuyên ngành NA23/NA1901N), do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ hay sinh viên các khối ngành khác của nhà trường. Do giới hạn về thời gian và năng lực nghiên cứu cá nhân của sinh viên bậc đại học, các dữ liệu thu thập qua quan sát và phỏng vấn không chính thức chưa được xử lý và phân tích thống kê chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với sinh viên các khóa tiếp theo; đồng thời triển khai nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường chính xác hiệu quả can thiệp của từng hoạt động ngoại khóa cụ thể trong một khung thời gian học kỳ hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần Thực hành tiếng, Kỹ năng nói và Thuyết trình học thuật tại các trường đại học: Tham khảo các dữ liệu thực tế về tâm lý sinh viên năm nhất để điều chỉnh phương pháp tổ chức lớp học, ưu tiên các hoạt động nhóm và bài tập giảm ức chế tâm lý.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc sinh viên các ngành học khác có chuẩn đầu ra thuyết trình: Tham khảo quy trình lập dàn ý bài thuyết trình 3 phần, kỹ thuật biến đổi lo âu thành năng lượng tích cực (Lucas, 1998) và các bước tự luyện tập qua gương, ghi âm/ghi hình tại Chapter 3.
  • Người nghiên cứu thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ Anh ứng dụng: Tham khảo mẫu phiếu khảo sát điều tra thực trạng (Appendix 1) và khung hướng dẫn định dạng bài thuyết trình (Appendix 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm thứ nhất tại đơn vị nghiên cứu gặp phải khi thuyết trình tiếng Anh là gì?

Theo số liệu điều tra tại Biểu đồ 3 (Chart 3), khó khăn lớn nhất của sinh viên là sự thiếu hụt vốn từ vựng để diễn đạt ý tưởng (chiếm 52%). Đứng thứ hai là tâm lý sợ mắc lỗi về ngữ pháp và phát âm (chiếm 23%), tiếp theo là cảm giác thiếu tự tin trước đám đông (11%) và các khó khăn khác liên quan đến cử chỉ phi ngôn ngữ, kinh nghiệm và tổ chức bài nói (14%).

2. Tỷ lệ sinh viên ưa thích hình thức thuyết trình theo nhóm là bao nhiêu và nguyên nhân xuất phát từ đâu?

Có tới 74% sinh viên lựa chọn hình thức thuyết trình theo nhóm (group work), trong khi làm việc theo cặp chiếm 16% và làm việc cá nhân chỉ chiếm 10%. Nguyên nhân là do hình thức nhóm tạo ra môi trường học tập tương tác, giúp sinh viên có thêm động lực, tự tin hơn khi có sự đồng hành của bạn bè và giảm bớt áp lực tâm lý sợ mắc lỗi so với khi phải đứng nói đơn độc.

3. Khóa luận sử dụng các cơ sở lý thuyết nào để giải thích và xử lý hiện tượng "sợ sân khấu" (stage fright)?

Tác giả dựa trên lý thuyết của Lucas (1998) để giải thích rằng sự lo lắng là phản xạ sinh học tự nhiên khi cơ thể tiết thêm adrenaline trong tình huống căng thẳng. Tác giả vận dụng khái niệm "lo âu tích cực" (positive nervousness) và 6 biện pháp chuyển hóa của Lucas (tích lũy kinh nghiệm, chuẩn bị kỹ, tư duy tích cực, trực quan hóa, hiểu rằng sự run sợ thường vô hình trước người nghe, không cầu toàn) kết hợp với 4 nguyên tắc củng cố tự tin của Laws (2005).

4. Tác giả đề xuất những biện pháp cụ thể nào nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng học tập nhóm cho sinh viên?

Tại Chapter 3, tác giả đề xuất 4 nhóm biện pháp:

  • Chủ động tìm hiểu tài liệu và các công trình nghiên cứu khoa học về kỹ năng làm việc nhóm.
  • Tăng cường trao đổi, xin ý kiến phản hồi từ giảng viên về các vấn đề phát sinh trong nhóm.
  • Định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý tổ chức các buổi tọa đàm/seminar chuyên đề cấp lớp với sự tham gia cố vấn của giảng viên để giải quyết các vướng mắc và tranh luận.
  • Tích cực tham gia vào các câu lạc bộ ngoại ngữ của trường nhằm mở rộng môi trường thực hành.

5. Kết quả khảo sát về thái độ của sinh viên đối với sự cần thiết của các hoạt động ngoại khóa/bổ trợ như thế nào?

Theo số liệu tại Biểu đồ 8 (Chart 8), có tới 81% sinh viên khẳng định việc bổ sung các hoạt động ngoại khóa (extra-activities) để học kỹ năng thuyết trình hiệu quả hơn là rất cần thiết ("Yes"). 19% sinh viên đưa ra ý kiến phân vân ("May be") và không có sinh viên nào phản đối ("No": 0%). Qua phỏng vấn sâu, nhóm sinh viên phân vân cũng bày tỏ sẵn sàng tham gia nếu các hoạt động mới tạo ra sự hào hứng và thoải mái.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu đã phản ánh trung thực thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng thuyết trình tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dựa trên việc phân tích các nguyên nhân cốt lõi gây cản trở như hạn chế từ vựng, tâm lý sợ sai và thói quen thụ động, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp hoạt động bổ trợ có tính ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt nhấn mạnh vào hình thức tương tác nhóm và phương pháp tự rèn luyện. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên và giảng viên chuyên ngành ngoại ngữ trong việc cải thiện và đổi mới phương pháp rèn luyện kỹ năng nói học thuật.