Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và chính sách mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp, thương mại, khoa học kỹ thuật và giáo dục quan trọng. Tại các trường đại học, tiếng Anh là học phần bắt buộc nhằm giúp sinh viên phát triển toàn diện bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong số các kỹ năng này, kỹ năng Đọc (Reading skill) giữ vai trò then chốt, là nguồn cung cấp dữ liệu ngôn ngữ phong phú và là nền tảng để sinh viên tiếp thu tri thức học thuật chuyên sâu.
Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (Haiphong Management and Technology University - HMTU), việc đào tạo tiếng Anh được triển khai trong môi trường phi bản ngữ (non-native environment). Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật sau khi tốt nghiệp định hướng đảm nhận các công việc như biên dịch viên, phiên dịch viên, hoặc giáo viên, đòi hỏi năng lực xử lý tài liệu văn bản tiếng Anh thành thạo. Tuy nhiên, sinh viên năm nhất tại trường thường gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận giáo trình và tài liệu đọc chuyên ngành. Mặc dù đã được học tiếng Anh nhiều năm ở bậc phổ thông, người học vẫn gặp rào cản lớn về vốn từ vựng, ngữ pháp, kiến thức nền tảng và phương pháp đọc chưa hiệu quả. Đồng thời, nguồn học liệu mới cùng các kỹ thuật giảng dạy đôi khi chưa đáp ứng tối ưu nhu cầu của sinh viên.
Từ thực tế này, đề tài "Nghiên cứu về các khó khăn và các giải pháp để cải thiện kĩ năng đọc cho sinh viên năm nhất ngành ngôn ngữ Anh tại trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng" (tên tiếng Anh: A Study on Difficulties and Solutions to Improve Reading Skill for First-Year English Majors Students at HMTU) do sinh viên Phạm Thị Duyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ngọc Liên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến kỹ năng đọc, tầm quan trọng của việc đọc hiểu và các phương pháp phát triển kỹ năng đọc.
- Khảo sát và phân tích thực trạng, nhận diện các khó khăn cùng nguyên nhân gây cản trở quá trình học kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HMTU.
- Đề xuất các giải pháp sư phạm và định hướng thực hành nhằm hỗ trợ sinh viên và giảng viên nâng cao hiệu quả dạy và học kỹ năng đọc tại trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và các giải pháp khắc phục.
- Khách thể khảo sát: 30 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc ba lớp NA2301A, NA2301N và NA2301T tại HMTU.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HMTU).
- Phạm vi thời gian: Học kỳ năm học 2019–2020 (giao đề tài ngày 30/03/2020 và hoàn thành ngày 30/06/2020). Chương trình học gồm 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, 50 phút/tiết) với giáo trình Effective Reading ở trình độ Pre-intermediate.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết từ nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và giáo dục học quốc tế:
- Định nghĩa về đọc (Reading): Khóa luận trích dẫn quan điểm của Anderson (1999) coi đọc là quá trình chủ động, trôi chảy kết hợp giữa người đọc và văn bản để xây dựng ý nghĩa dựa trên tri thức nền tảng; Harmer (1989) nhấn mạnh khía cạnh cơ học khi mắt tiếp nhận tín hiệu và não bộ giải mã ý nghĩa theo tốc độ của người đọc; Smith (1985) quan niệm đọc là thấu hiểu tư duy của tác giả ("read the author’s mind not the author’s words"); Roe, Stood & Burns (1987) định nghĩa đọc là quá trình tư duy, diễn giải và đánh giá; Allen & Valletta (1977) coi đọc là quá trình phát triển năng lực tái cấu trúc thông tin; Goodman (1971) và Carrell (1988) tiếp cận đọc dưới góc độ tâm lý ngôn ngữ học (psycholinguistic process).
- Đọc hiểu (Reading comprehension): Khái niệm được đối chiếu qua Richard & Thomas (1987), Swan (1975) và Francoise (1981), khẳng định đọc hiểu là khả năng trích xuất và xử lý thông tin cần thiết từ văn bản một cách chuẩn xác và hiệu quả nhất.
- Phân loại 4 kỹ năng đọc chính theo Kenneth Beare:
- Skimming (Đọc lướt): Kỹ thuật đọc nhanh qua các tiêu đề, phần mở đầu hoặc kết bài để nắm bắt ý chính và cấu trúc tổng quan (Grellet, 1981).
- Scanning (Đọc quét): Kỹ thuật dò tìm nhanh một chi tiết thông tin cụ thể (tên riêng, ngày tháng, số liệu) mà không cần đọc tuần tự toàn bộ văn bản (Francois, 1981).
- Extensive reading (Đọc rộng/Đọc mở rộng): Đọc các văn bản dài nhằm rèn luyện độ trôi chảy, đọc vì mục đích giải trí và tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên mà không bắt buộc hiểu từng từ (Lewis & Hill, 1985; Nuttall, 1982; Broughton, 1980).
- Intensive reading (Đọc sâu/Đọc chi tiết): Đọc văn bản ngắn dưới sự hướng dẫn tỉ mỉ để nắm bắt chính xác cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và tầng nghĩa sâu của văn bản (Nuttall, 1982; Lewis, 1985; Broughton, 1980).
- Các khó khăn và yếu tố ảnh hưởng:
- 4 khó khăn cơ bản: Vấn đề ghi nhớ (Memory problems), rào cản giải mã âm và từ (Issues with decoding), đọc hiểu kém do vốn từ hẹp (Poor comprehension), tốc độ xử lý thông tin chậm (Speed).
- Các yếu tố tác động: Richek, List & Lerner (1989) chỉ ra 5 yếu tố (Môi trường, Cảm xúc, Thể chất, Trí tuệ, Kiến thức ngôn ngữ); Denis (2008) phân tích độ phức tạp của văn bản, sự lo âu, động lực, tốc độ nhận diện từ và các vấn đề y khoa (như rối loạn giảm chú ý - ADD, khiếm thính); Mourtaga (2006) chỉ ra các lỗi về phương pháp dịch ngữ pháp (Grammar Translation Method) và thiếu hụt năng lực ngôn ngữ; Dornyei (2001) và William (1997) phân tích vai trò của động lực (Motivation); Alderson (2000) và Rubin nhấn mạnh vai trò của kiến thức nền (Background knowledge).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng (Bảng hỏi điều tra - Survey Questionnaire): Là công cụ thu thập dữ liệu chính. Bảng hỏi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm chia làm hai nhóm yếu tố: yếu tố cá nhân người học (Câu 1 đến Câu 6) và yếu tố bối cảnh/giảng dạy (Câu 7 đến Câu 10).
- Phương pháp định tính: Thực hiện qua quan sát lớp học (Class observation) cùng các cuộc phỏng vấn, trao đổi không chính thức (Informal interviews and discussions) với giảng viên và sinh viên khoa Ngoại ngữ.
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
- Bước 1: Phát trực tiếp bảng hỏi cho 30 sinh viên trong giờ giải lao, dành 10 phút để sinh viên điền thông tin và trả lời.
- Bước 2: Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê mô tả (Descriptive statistics) nhằm xác định tỷ lệ phần trăm cho từng nhóm nhân tố.
- Bước 3: Phân tích kết quả và xây dựng các hàm ý sư phạm, đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về việc đọc hiểu tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL). Tác giả làm rõ bản chất tương tác giữa người viết, văn bản và người đọc, khẳng định đọc không phải là việc tiếp nhận thụ động mà là quá trình chủ động kiến tạo ý nghĩa.
Chương này phân tích sâu 4 dạng kỹ năng đọc (Skimming, Scanning, Extensive reading, Intensive reading), đồng thời chỉ ra 4 rào cản phổ biến người học thường gặp phải: suy giảm trí nhớ ngắn hạn/dài hạn đối với từ mới, rào cản phát âm/giải mã ký tự, khả năng hiểu nông do thiếu vốn từ, và tốc độ đọc chậm do thói quen dịch từng từ.
Bên cạnh đó, chương 1 phân loại chi tiết các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Động lực học tập nội tại và ngoại tại.
- Trình độ vốn từ vựng và ngữ pháp (đặc biệt là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, thư viện, các cụm danh từ/động từ và thành ngữ phức tạp).
- Kiến thức nền tảng về văn hóa - xã hội.
- Nguồn học liệu trong trường học và ngoài trường học.
- Phương pháp giảng dạy của giảng viên (việc lạm dụng phương pháp truyền thống khiến lớp học thiếu tính tương tác).
Chapter 2: The Study (Thiết kế nghiên cứu và Phương pháp)
Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu thực nghiệm tại HMTU:
- Khách thể nghiên cứu: 30 sinh viên thuộc các lớp NA2301A, NA2301N, NA2301T, độ tuổi từ 18 đến 23, đến từ nhiều vùng miền khác nhau tại Việt Nam. Đa số sinh viên có trình độ đầu vào ở mức Elementary và Pre-intermediate, thời lượng học trên lớp là 40,5 tiết/kỳ với giáo trình Effective Reading.
- Công cụ nghiên cứu: Bảng câu hỏi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm được chuẩn hóa nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của hai nhóm nguyên nhân: nguyên nhân chủ quan từ phía sinh viên (thời gian tự học, thói quen trau dồi từ vựng, mức độ tự tin, việc sử dụng chiến lược đọc, mức độ tiếp cận tài liệu đọc ngoài chương trình) và nguyên nhân khách quan từ môi trường học tập (nguồn tiếp xúc tiếng Anh, phương pháp dạy học của giảng viên, độ khó của giáo trình và bài tập bổ trợ).
- Quy trình triển khai: Khóa luận xác lập quy trình 3 bước từ phân phát bảng hỏi, tổng hợp dữ liệu thống kê mô tả đến phân tích và đề xuất giải pháp sư phạm.
Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và Thảo luận)
Chương 3 công bố số liệu khảo sát chi tiết từ 30 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục.
| Câu hỏi khảo sát |
Nội dung khảo sát |
Dữ liệu và tỷ lệ ghi nhận |
| Câu 1 |
Tự đánh giá năng lực đọc tiếng Anh |
Phần lớn ở mức Elementary và Pre-intermediate; trình độ Intermediate chiếm 10%, Upper-intermediate chiếm 3%, không có sinh viên ở mức Advanced. |
| Câu 2 |
Thời gian tự học kỹ năng đọc hàng ngày |
Đa số chỉ dành 30 phút/ngày; số sinh viên học từ 1 giờ/ngày và trên 1 giờ/ngày chiếm tỷ lệ rất thấp, cùng đạt mức 13,33%. |
| Câu 3 |
Thói quen học từ mới và làm bài tập về nhà |
Luôn luôn: 3,33%; Thường xuyên: 10%; Thỉnh thoảng: 60%; Hiếm khi: 13,33%; Không bao giờ: 13,33%. |
| Câu 4 |
Mức độ tự tin khi giao tiếp bằng vốn từ hiện có |
66,7% trả lời "Không" (No) do tâm lý e ngại, sợ phát âm sai và thiếu hụt từ vựng. |
| Câu 5 |
Mức độ áp dụng chiến lược đọc khi làm bài |
Luôn luôn: 6,67%; Thường xuyên: 10%; Thỉnh thoảng: 56,7%; Hiếm khi: 20%; Không bao giờ: 6,67%. |
| Câu 6 |
Tần suất đọc tài liệu tiếng Anh ngoài luồng (báo chí, internet) |
Luôn luôn: 10%; Thường xuyên: 26,67%; Thỉnh thoảng: 50%; Hiếm khi/Không bao giờ: 6,67% mỗi loại. |
| Câu 7 |
Tiếp xúc tiếng Anh qua phim ảnh, âm nhạc, internet |
Khoảng 50% tiếp xúc thường xuyên nhưng chủ yếu phục vụ mục đích giải trí, chưa biết cách biến thành công cụ học tập. |
| Câu 8 |
Đánh giá phương pháp giảng dạy của giảng viên |
Hấp dẫn/Thú vị: gần 50%; Bình thường: 40%; Nhàm chán: 6,67%. |
| Câu 9 & 10 |
Đánh giá giáo trình, chương trình học và tài liệu bổ trợ |
Thú vị: 30%; Dễ học: 7%; Bình thường: 56,67%; Khó và nhàm chán: chiếm phần trăm còn lại. |
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Giải pháp dành cho sinh viên:
- Xây dựng thói quen đọc sách, báo, truyện tiếng Anh hàng ngày bắt đầu từ các tài liệu dễ hiểu như sách thiếu nhi hoặc sách điện tử; lập sổ tay ghi chép và tra cứu từ mới.
- Tăng cường giao tiếp với người bản ngữ để mở rộng vốn từ vựng thực tế và cách dùng từ tự nhiên (idioms, slang).
- Ứng dụng mô hình chiến lược đọc 3 giai đoạn theo tài liệu của Bộ Giáo dục Ontario (2007):
- Trước khi đọc (Before reading): Kích hoạt kiến thức nền, dự đoán nội dung qua tiêu đề, hình ảnh và áp dụng Skimming/Scanning.
- Trong khi đọc (During reading): Đặt câu hỏi, giám sát mức độ hiểu và suy ngẫm về thông tin trong bài.
- Sau khi đọc (After reading): Tóm tắt nội dung, liên hệ với trải nghiệm cá nhân và mở rộng tư duy phản biện.
- Tận dụng các phương tiện giải trí (phim ảnh, âm nhạc) kết hợp chơi các trò chơi ngôn ngữ: Word Bingo, Hangman, Concentration, Prepositions of Place Game, Scattergories.
- Giải pháp dành cho giảng viên:
- Triển khai quy trình dạy đọc 3 giai đoạn trong lớp học theo Williams (1996):
- Hoạt động trước khi đọc (Pre-reading): Đoán cốt truyện qua tiêu đề, hình ảnh minh họa; giới thiệu và giảng dạy trước từ vựng khó; sắp xếp lại các câu văn bị xáo trộn trật tự.
- Hoạt động trong khi đọc (While-reading): Đặt câu hỏi dự đoán diễn biến tiếp theo; yêu cầu tìm thông tin cụ thể trong đoạn văn; cho sinh viên đọc theo cặp.
- Hoạt động sau khi đọc (Post-reading): Thảo luận về các kết thúc khác nhau của câu chuyện; tóm tắt bài đọc bằng lời văn của chính sinh viên; chia sẻ về nhân vật yêu thích.
- Tuyển chọn học liệu bổ trợ có độ khó phù hợp với trình độ người học; nhà trường tổ chức các lớp phụ đạo, phân loại sinh viên theo trình độ (yếu, trung bình, khá) trong kỳ nghỉ hè.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa các khó khăn trong học tập kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU:
- Năng lực đọc của sinh viên chủ yếu dừng lại ở mức Elementary và Pre-intermediate; chỉ có 10% đạt mức Intermediate và 3% đạt mức Upper-intermediate.
- Thời gian tự học đọc rất hạn chế (đa số chỉ học 30 phút/ngày, nhóm học từ 1 giờ trở lên chỉ chiếm 13,33%).
- Thói quen học từ vựng và làm bài tập chưa tốt (60% chỉ thỉnh thoảng làm bài, 13,33% không bao giờ làm bài).
- 66,7% sinh viên thiếu tự tin trong giao tiếp và đọc hiểu do rào cản từ vựng hạn chế.
- Đa số sinh viên chưa áp dụng chiến lược đọc một cách bài bản (56,7% thỉnh thoảng áp dụng, 26,67% hiếm khi hoặc không bao giờ áp dụng), dẫn đến thói quen dịch từng từ (word-by-word), chú trọng tiểu tiết và bỏ quên ý chính của văn bản.
- Hơn 56,67% sinh viên đánh giá giáo trình và tài liệu bổ trợ ở mức bình thường hoặc khó, chưa tạo được nhiều hứng thú.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kỹ năng đọc, phân loại các dạng kỹ năng đọc và các mô hình xử lý văn bản đọc hiểu trong giảng dạy ngoại ngữ.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về việc học đọc của sinh viên năm nhất tại HMTU; đề xuất khung giải pháp toàn diện kết hợp giữa mô hình tự học của người học (theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục Ontario) và mô hình giảng dạy 3 giai đoạn (Pre - While - Post theo Williams) cho giảng viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế sau:
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên 30 sinh viên năm thứ nhất thuộc 3 lớp (NA2301A, NA2301N, NA2301T), điều này ảnh hưởng nhất định đến độ tin cậy và tính đại diện của số liệu thống kê.
- Phạm vi kỹ năng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào kỹ năng Đọc (Reading skill), chưa mở rộng khảo sát 3 kỹ năng còn lại là Nghe, Nói và Viết.
- Thời gian nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian làm khóa luận tốt nghiệp, tác giả chưa thể thực nghiệm đối chứng để đánh giá mức độ tiến bộ sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với sinh viên các năm học khác như năm hai, năm ba và năm cuối (sophomore, junior, senior) tại HMTU.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kỹ năng Nghe, Nói, Viết và khảo sát toàn diện các khía cạnh năng lực ngôn ngữ của người học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất): Cung cấp các phương pháp tự học từ vựng, cách áp dụng các chiến lược đọc (Skimming, Scanning, đoán nghĩa theo ngữ cảnh) và quy trình đọc 3 giai đoạn để nâng cao hiệu quả đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Đọc: Tham khảo quy trình thiết kế bài giảng đọc hiểu 3 giai đoạn (Pre-reading, While-reading, Post-reading) cùng gợi ý về các trò chơi ngôn ngữ và tiêu chí lựa chọn tài liệu bổ trợ phù hợp với trình độ của sinh viên.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp bộ câu hỏi khảo sát thực trạng kỹ năng đọc và khung lý thuyết tổng quan phục vụ các đề tài nghiên cứu tương tự ở bậc đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này khảo sát trên đối tượng nào và sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu gì?
Khóa luận khảo sát trên 30 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp NA2301A, NA2301N và NA2301T tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HMTU). Phương pháp thu thập dữ liệu chính là bảng hỏi điều tra gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm, kết hợp với quan sát lớp học và phỏng vấn không chính thức.
2. Tỷ lệ sinh viên không tự tin giao tiếp và đọc hiểu do thiếu từ vựng trong khảo sát là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Câu hỏi 4, có 66,7% sinh viên được hỏi trả lời không tự tin khi giao tiếp và tiếp cận văn bản do vốn từ vựng hạn chế, phát âm chưa chuẩn xác và tâm lý sợ mắc lỗi dẫn đến hiểu lầm thông điệp.
3. Tác giả đã phân loại kỹ năng đọc thành những nhóm chính nào theo cơ sở lý thuyết?
Dựa trên lý thuyết của Kenneth Beare, khóa luận phân loại kỹ năng đọc thành 4 nhóm chính: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming), Đọc quét tìm chi tiết (Scanning), Đọc mở rộng/đọc rộng (Extensive reading) và Đọc sâu/đọc chi tiết (Intensive reading).
4. Mô hình giảng dạy đọc hiểu trên lớp được đề xuất gồm những giai đoạn nào?
Dựa trên nghiên cứu của Williams (1996), tác giả đề xuất quy trình giảng dạy đọc hiểu gồm 3 giai đoạn trên lớp:
- Giai đoạn trước khi đọc (Pre-reading activities): Dự đoán nội dung qua tiêu đề, hình ảnh; dạy trước từ vựng mới; sắp xếp trật tự câu.
- Giai đoạn trong khi đọc (While-reading activities): Trả lời câu hỏi định hướng, tìm chi tiết thông tin, đọc theo cặp.
- Giai đoạn sau khi đọc (Post-reading activities): Tóm tắt nội dung bằng ngôn từ cá nhân, sáng tạo các đoạn kết khác nhau cho câu chuyện, thảo luận theo nhóm về nhân vật/chủ đề yêu thích.
5. Giáo trình đọc hiểu chính khóa và thời lượng học phần của sinh viên trong nghiên cứu này là gì?
Sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU trong nghiên cứu học giáo trình Effective Reading (trình độ Pre-intermediate) với thời lượng 40,5 tiết mỗi học kỳ (phân bổ 3 tiết mỗi tuần, mỗi tiết kéo dài 50 phút).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Duyên đã phân tích thực trạng và nhận diện các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khó khăn trong học tập kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Các rào cản chính xuất phát từ vốn từ vựng hạn chế, thời gian tự học ít, sự thiếu hụt chiến lược đọc hiểu cùng tài liệu và phương pháp dạy học chưa thực sự hấp dẫn. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm khả thi, nhấn mạnh mô hình đọc 3 giai đoạn cho cả người học và người dạy nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng đọc hiểu tại nhà trường.