Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn South Edge Technology" do sinh viên Lê Đình Huyền Trân (ngành Kinh doanh Thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hạnh Lợi. Đề tài thuộc lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực ứng dụng trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kỹ thuật số.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề từ xu hướng chuyển đổi mô hình quản trị hiện đại, nơi nhân viên được nhìn nhận như những "khách hàng nội bộ" thay vì chỉ là công cụ lao động đơn thuần. Theo các nghiên cứu thực nghiệm được trích dẫn (như Arman, 2009), việc duy trì và nâng cao động lực làm việc có thể giúp hiệu suất lao động đạt từ 80% đến 90%, đồng thời giảm thiểu đáng kể tỷ lệ nghỉ việc và vắng mặt. Tuy nhiên, việc nhận diện chính xác các yếu tố thúc đẩy người lao động vẫn là một thách thức lớn đối với các nhà quản trị (Kovach, 1995; Alderfer, 1969).

Đối với Công ty TNHH South Edge Technology – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tiếp thị số (Digital Marketing) tại tỉnh Thừa Thiên Huế – nguồn nhân lực sáng tạo đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ. Dù công ty đã ban hành một số chính sách về tiền lương, đào tạo và phúc lợi, song ban lãnh đạo vẫn chưa đo lường và đánh giá được mức độ tác động của từng yếu tố công việc đến tâm lý và hành vi của nhân viên. Sự khác biệt về áp lực giữa các vị trí chuyên môn kỹ thuật số khiến việc giữ chân nhân tài và tối ưu hóa năng suất gặp nhiều khó khăn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến động lực làm việc của nhân viên.
  2. Xác định các yếu tố và mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH South Edge Technology.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH South Edge Technology trong thời gian tới.

Gắn liền với các mục tiêu trên là ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty South Edge Technology?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty South Edge Technology ra sao?
  3. Giải pháp nào góp phần nâng cao động lực làm việc tại Công ty South Edge Technology?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH South Edge Technology.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH South Edge Technology (địa chỉ tại đường Lê Văn Trĩ, thị trấn Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được điều tra, thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025; số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và tài chính được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát nhận thức, mức độ đánh giá của toàn thể nhân viên đang làm việc tại các bộ phận của công ty đối với các chính sách nhân sự và điều kiện làm việc thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các học thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và động lực lao động:

  • Học thuyết Thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân chia nhu cầu con người thành 5 cấp bậc từ thấp đến cao gồm nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự hoàn thiện.
  • Học thuyết Hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959, 2011): Phân biệt rõ hai nhóm nhân tố tác động tại nơi làm việc là nhóm nhân tố duy trì (tiền lương, chính sách công ty, sự giám sát, điều kiện làm việc, quan hệ đồng nghiệp) và nhóm nhân tố động viên (sự thành đạt, thừa nhận thành tích, bản chất công việc, trách nhiệm, thăng tiến).
  • Học thuyết Kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa ba biến số gồm tính hấp dẫn của phần thưởng, mối liên hệ giữa kết quả với phần thưởng, và mối liên hệ giữa nỗ lực với kết quả.
  • Lý thuyết Đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1974, 1980): Xác định 5 khía cạnh cốt lõi tạo nên động lực nội tại gồm tính đa dạng kỹ năng, sự hoàn chỉnh của nhiệm vụ, tầm quan trọng của nhiệm vụ, quyền tự chủ trong công việc và sự phản hồi từ cấp trên.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa mô hình đo lường từ các công trình nghiên cứu đi trước của Kovach (1987), Brooks (2007), Teck-Hong và Waheed (2011), Trần Kim Dung và cs (2005), Nguyễn Khắc Hoàng (2011), Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014), Phạm Thị Minh Lý (2015), Nguyễn Thị Vân Anh và Phan Ngọc Trâm (2017).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo nội bộ của phòng Nhân sự và phòng Kế toán thuộc Công ty TNHH South Edge Technology giai đoạn 2021–2023; số liệu báo cáo việc làm quý IV/2024 của Tổng cục Thống kê và báo cáo lao động của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được triển khai qua quy trình 3 bước. Đầu tiên, tác giả phỏng vấn thử nghiệm 4 chuyên gia (gồm 1 giảng viên hướng dẫn và 3 trưởng phòng ban tại công ty) để hiệu chỉnh câu từ và thanh lọc biến quan sát. Thang đo chính thức sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Dựa trên tổng quy mô lao động của công ty là 75 người ($N = 75$), tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Slovin:

$$n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$$

Với mức sai số quy ước thông thường, kích thước mẫu tính toán đạt 64. Nhằm hạn chế sai số do mẫu hỏng, tác giả tiến hành khảo sát toàn diện toàn bộ 75 nhân viên của công ty ($n = 75$) trong giờ nghỉ giữa buổi.

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ theo nhân khẩu học).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; Sig kiểm định Bartlett $< 0,05$).
    4. Phân tích hệ số tương quan Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$, kết hợp kiểm định các giả định về hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), tự tương quan (hệ số Durbin-Watson), kiểm định ANOVA và biểu đồ tần số Histogram kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho nhân viên

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về động lực, động lực làm việc và hành vi tạo động lực của doanh nghiệp từ các tài liệu học thuật (Mitchell, 1982; Herzberg et al., 2011; Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương, 2009; Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2011). Tác giả phân tích chiều sâu 4 lý thuyết quản trị làm nền tảng cho việc thiết kế mô hình: Tháp nhu cầu Maslow, Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, Thuyết kỳ vọng của Vroom, và Thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham.

Trên cơ sở đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến 1 biến phụ thuộc "Động lực làm việc", tương ứng với 7 giả thuyết từ H1 đến H7. Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể như sau:

Tên yếu tố Mã hóa Nội dung biến quan sát trích xuất từ văn bản Nguồn tham khảo kế thừa
Đặc điểm công việc CV1
CV2
CV3
Công việc ổn định và phát triển lâu dài
Đòi hỏi nhiều kiến thức và kỹ năng áp dụng vào công việc
Anh/Chị nhận được các thông tin phản hồi về công việc của mình
Nguyễn Khắc Hoàng (2010)
Hackman và Oldham (1974)
Hackman và Oldham (1974)
Thu nhập TN1
TN2
TN3
Mức thu nhập được trả tương xứng với năng lực làm việc
Đáp ứng được cho cuộc sống Anh/Chị
Hài lòng với sự tăng lương và công sức mình bỏ ra
Bùi Thị Minh Thu (2014)
Bùi Thị Minh Thu (2014)
Bùi Thị Minh Thu (2014)
Đào tạo - Thăng tiến TT1
TT2
TT3
Anh/Chị được đào tạo các kiến thức và hướng dẫn về công việc
Có sự công bằng trong cơ hội thăng tiến dựa trên thành tích của mỗi người
Công ty tạo điều kiện thuận lợi học tập và phát triển nâng cao bản thân
Nguyễn Thị Vân Anh, Phan Ngọc Trâm (2017)
Cấp trên CT1
CT2
CT3
Đối xử công bằng với tất cả nhân viên
Cấp trên luôn ghi nhận và đánh giá thành tích của mỗi cá nhân
Luôn tận tình chỉ bảo và quan tâm đến nhân viên
Nguyễn Thị Vân Anh, Phan Ngọc Trâm (2017)
Lindner (1998)
Nguyễn Thị Vân Anh, Phan Ngọc Trâm (2017)
Chế độ phúc lợi PL1
PL2
PL3
Phúc lợi được thực hiện đúng theo quy định của công ty và pháp luật
Thực hiện đầy đủ các chính sách bảo hiểm
Giải quyết tốt đầy đủ các chế độ đau ốm, bệnh tật
Kaymaz (2010)
Tan và Waheed (2011)
Tan và Waheed (2011)
Mối quan hệ đồng nghiệp DN1
DN2
DN3
Luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau và tận tình trong công việc
Học hỏi được nhiều thứ từ mối quan hệ đồng nghiệp
Thân thiện, vui vẻ, hòa đồng và truyền cảm hứng làm việc
Tan và Waheed (2011)
Lê Hoàng Thuya (2021)
Trần Kim Dung (2005)
Điều kiện làm việc DK1
DK2
DK3
Không gian làm việc phù hợp
Luôn bảo đảm an toàn, vệ sinh sạch sẽ, thoáng mát
Đủ các máy móc thiết bị phục vụ cho công việc
Tan và Waheed (2011)
Kovach (1995), AliReza (2012)
Kovach (1995)
Động lực làm việc DL1
DL2
DL3
DL4
Cảm thấy vui vẻ, thoải mái khi làm ở môi trường công ty
Môi trường làm việc năng động
Chính sách và chế độ công ty tốt
Anh/Chị luôn nỗ lực và hoàn thành mục tiêu công việc
Bùi Thị Minh Thu (2014)
Bùi Thị Minh Thu (2014)
Nguyễn Thị Vân Anh, Phan Ngọc Trâm (2017)

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH South Edge Technology

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý và mô hình hoạt động của Công ty TNHH South Edge Technology (Mã số thuế: 3301699387; địa chỉ: đường Lê Văn Trĩ, thị trấn Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế; đại diện pháp luật: Đỗ Hồng Hà). Công ty cung cấp các dịch vụ chuyên môn về tiếp thị kỹ thuật số gồm: Thiết kế UI/UX Design, Tiếp thị hiệu suất (Performance Marketing), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Kích hoạt thương hiệu (Brand Activation), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Truyền thông xã hội (Social Media), Phân tích dữ liệu (Data Analysis) và Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (Pay Per Click - PPC). Bộ máy vận hành được cấu trúc thành 4 ban chức năng: Office Management, Project Management, Sales Marketing Leader và Media & Production.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 phản ánh tốc độ phát triển về quy mô nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh:

Tiêu chí nhân sự Năm 2021 (SL) Năm 2022 (SL) Năm 2023 (SL) Tăng trưởng 2022/2021 (+/-; %) Tăng trưởng 2023/2022 (+/-; %)
Tổng số nhân viên 65 69 75 +4 (+6,15%) +6 (+8,69%)
- Nam giới 35 37 40 +2 +3
- Nữ giới 30 32 35 +2 +3
- Độ tuổi dưới 25 30 32 35 +2 +3
- Độ tuổi từ 25 - 40 25 27 29 +2 +2
- Độ tuổi trên 40 10 10 11 0 +1 (+10,0%)
- Trình độ Đại học, sau ĐH 64 68 73 +4 +5
- Trình độ Cao đẳng, trung cấp 1 1 2 0 +1

Đặc điểm nhân sự của South Edge Technology mang tính chất trẻ hóa rõ nét: năm 2023, nhân sự dưới 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (46,67%), tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt tới 97,33% (73/75 người). Cơ cấu giới tính tương đối cân bằng (nam chiếm 53,33%, nữ chiếm 46,67%).

Về tài chính, kết quả kinh doanh tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2021–2023:

  • Tổng doanh thu: Đạt 1,310 tỷ đồng năm 2021, tăng lên 2,100 tỷ đồng năm 2022 (tăng 60,3%) và đạt 2,500 tỷ đồng năm 2023 (tăng 19,05%).
  • Tổng chi phí: Ghi nhận mức tăng từ 0,950 tỷ đồng năm 2021 lên các năm sau nhưng tỷ lệ tăng chi phí năm 2023 có xu hướng chậm lại so với năm 2022, thể hiện sự tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế năm 2022 tăng trưởng 141,11% so với năm 2021 và tiếp tục tăng 31,92% trong năm 2023. Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt mức tăng trưởng 60,71% so với năm 2022.

Ở phần định lượng, tác giả trình bày kết quả khảo sát từ 75 nhân viên: thực hiện kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định KMO và Bartlett's Test để xác nhận sự phù hợp của dữ liệu cho phân tích EFA, rút trích nhân tố, phân tích tương quan Pearson và thiết lập bảng hệ số hồi quy kiểm định các giả thuyết ảnh hưởng đến biến động lực làm việc.

Chương 3: Định hướng và các giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn South Edge Technology

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích mô hình định lượng, tác giả đưa ra 7 nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố ảnh hưởng:

  1. Giải pháp dựa trên yếu tố đặc điểm công việc: Thiết kế công việc mang tính đa dạng, phân định rõ ràng quy trình thực hiện từ đầu đến cuối nhằm gia tăng quyền tự chủ và tính sáng tạo cho nhân sự kỹ thuật số; xây dựng cơ chế phản hồi thông tin công việc hai chiều đều đặn.
  2. Giải pháp dựa trên yếu tố thu nhập: Hoàn thiện quy chế trả lương, thưởng gắn chặt với hiệu suất làm việc thực tế (KPIs) và năng lực của từng nhân viên; đảm bảo mức thu nhập có tính cạnh tranh và đáp ứng được chi phí sinh hoạt.
  3. Giải pháp dựa trên yếu tố đào tạo – thăng tiến: Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp công bằng, minh bạch dựa trên thành tích; tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ và bên ngoài về kỹ năng công nghệ mới (UI/UX, Data Analysis, Performance Ads).
  4. Giải pháp dựa trên yếu tố cấp trên: Nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ quản lý; duy trì thái độ tôn trọng, đối xử công bằng, tận tình hỗ trợ và kịp thời ghi nhận thành tích đóng góp của từng cá nhân.
  5. Giải pháp dựa trên yếu tố mối quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng môi trường làm việc hợp tác, chia sẻ tri thức; tổ chức các hoạt động kết nối nội bộ để củng cố tinh thần tương trợ giữa các phòng ban chức năng.
  6. Giải pháp dựa trên yếu tố chế độ phúc lợi: Thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm bắt buộc theo luật định (BHXH, BHYT); bổ sung các gói phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ ăn ca, phụ cấp chuyên cần, chế độ chăm sóc sức khỏe định kỳ.
  7. Giải pháp dựa trên yếu tố điều kiện làm việc: Nâng cấp cơ sở vật chất, đầu tư máy móc, trang thiết bị cấu hình cao phục vụ công việc thiết kế và xử lý truyền thông; bố trí không gian làm việc sạch sẽ, thoáng mát và đảm bảo an toàn lao động.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả chính, khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về tình hình hoạt động và nhận thức của người lao động tại Công ty TNHH South Edge Technology:

  • Về nguồn nhân lực và kinh doanh: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của quy mô lao động từ 65 người (2021) lên 75 người (2023), trong đó lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm 97,33% và lao động trẻ dưới 25 tuổi chiếm 46,67%. Kết quả kinh doanh đạt mức tăng trưởng doanh thu từ 1,310 tỷ đồng (2021) lên 2,500 tỷ đồng (2023), lợi nhuận trước thuế tăng 141,11% (2022) và lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 60,71%.
  • Về mô hình định lượng: Đề tài xác định được 7 yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty gồm: (1) Đặc điểm công việc, (2) Cấp trên, (3) Thu nhập, (4) Điều kiện làm việc, (5) Đào tạo và Thăng tiến, (6) Mối quan hệ đồng nghiệp, (7) Chế độ phúc lợi. Các yếu tố này được lượng hóa qua 25 biến quan sát và kiểm định qua quy trình Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính.
  • Về giải pháp: Tác giả đã cụ thể hóa 7 nhóm giải pháp quản trị nhân lực gắn liền với đặc thù thực tế của một doanh nghiệp kỹ thuật số địa phương.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc kiểm định mô hình hai nhân tố của Herzberg kết hợp với các lý thuyết động lực hiện đại tại một doanh nghiệp thuộc lĩnh vực Digital Marketing trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát tin cậy giúp ban giám đốc và các nhà quản trị của Công ty TNHH South Edge Technology nhận diện rõ nét các điểm nghẽn trong chính sách đãi ngộ, từ đó có căn cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế tạo động lực và giữ chân nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với quá trình triển khai thực tế:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH South Edge Technology) tại thị bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, với quy mô mẫu là 75 nhân viên. Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành kỹ thuật số hay các vùng kinh tế khác còn có những hạn chế nhất định.
  • Thời gian khảo sát trực tiếp vào giờ nghỉ giữa ca ngắn ngủi (khoảng 10 phút/phiếu) khiến một số nhân viên còn chần chừ trong việc thể hiện quan điểm đánh giá.
  • Về hướng mở rộng: Nghiên cứu gợi ý các đề tài tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành công nghệ thông tin và truyền thông số trong khu vực miền Trung, tăng cỡ mẫu điều tra, đồng thời bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự thỏa mãn công việc, văn hóa doanh nghiệp, mức độ gắn bó tổ chức) để mô hình có tính bao quát cao hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nguồn nhân lực: Đây là tài liệu mẫu mực về cấu trúc một đề tài khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, thể hiện rõ cách thức vận dụng công thức tính mẫu Slovin, thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 điểm, và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy).
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về động lực làm việc: Có thể kế thừa bảng thang đo chi tiết 25 biến quan sát được trích xuất từ các nghiên cứu có uy tín đã qua bước thẩm định của hội đồng chuyên gia.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực Digital Marketing: Có thể vận dụng trực tiếp 7 nhóm giải pháp quản trị để cải thiện chính sách lương thưởng, điều kiện làm việc và lộ trình thăng tiến cho nhân sự trẻ.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH South Edge Technology hoạt động chính trong các lĩnh vực dịch vụ nào?
Công ty hoạt động trong ngành Digital Marketing với các mảng dịch vụ gồm: Thiết kế UI/UX Design, Tiếp thị hiệu suất (Performance Marketing), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Kích hoạt thương hiệu (Brand Activation), Tiếp thị qua Email (Email Marketing), Truyền thông xã hội (Social Media), Phân tích dữ liệu (Data Analysis) và Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (Pay Per Click).

Cơ cấu trình độ và độ tuổi của nhân viên công ty trong năm 2023 có đặc trưng gì?
Theo số liệu phòng Nhân sự, năm 2023 công ty có 75 nhân viên; trong đó nhóm tuổi dưới 25 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 46,67% (35 người), và trình độ học vấn từ đại học trở lên chiếm đa số tuyệt đối với 97,33% (73 người).

Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm bao nhiêu biến độc lập và biến phụ thuộc?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 biến độc lập (Đặc điểm công việc, Thu nhập, Đào tạo - Thăng tiến, Cấp trên, Chế độ phúc lợi, Mối quan hệ đồng nghiệp, Điều kiện làm việc) được đo lường bằng 21 biến quan sát, và 1 biến phụ thuộc (Động lực làm việc) được đo lường bằng 4 biến quan sát.

Cỡ mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức Slovin trên quy mô tổng thể $N = 75$ nhân viên, cho ra kết quả kích thước mẫu lý thuyết là 64. Nhằm hạn chế rủi ro sai số, tác giả đã tiến hành phát phiếu và thu thập số liệu sơ cấp từ toàn thể 75 nhân viên đang làm việc tại công ty.

Kết quả kinh doanh của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 1,310 tỷ đồng (2021) lên 2,100 tỷ đồng (2022) và đạt 2,500 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận trước thuế năm 2022 tăng 141,11% so với 2021, và lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 60,71% so với năm 2022.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Đình Huyền Trân là công trình nghiên cứu định lượng có kết cấu chặt chẽ, giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH South Edge Technology. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết quản trị nguồn nhân lực với phương pháp phân tích thống kê trên tập mẫu 75 nhân viên, đề tài đã chỉ ra 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của lao động trẻ ngành tiếp thị số. Những phát hiện thực chứng và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho ban lãnh đạo doanh nghiệp trong công tác tối ưu hóa chính sách nhân sự và giữ chân nhân tài.