Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán đánh giá vị thế và hình ảnh thương hiệu của dòng sản phẩm xe máy điện nội địa trong bối cảnh thị trường phương tiện giao thông đang đứng trước yêu cầu chuyển dịch sang các giải pháp năng lượng sạch nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và khí thải đô thị.

Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế, phân khúc xe hai bánh chạy điện trước thời điểm nghiên cứu chủ yếu là các dòng xe đạp điện thô sơ và xe máy điện nhập khẩu từ Trung Quốc với chất lượng không đồng đều, trong khi thị trường xe máy chạy xăng truyền thống của các hãng lớn như Honda và Yamaha đang dần tiến tới ngưỡng bão hòa. Tháng 11/2018, Tập đoàn Vingroup chính thức giới thiệu mẫu xe máy điện đầu tiên mang thương hiệu Việt Nam mang tên VinFast Klara với hai phiên bản tiêu chuẩn (A2) và cao cấp (A1). Để thương mại hóa sản phẩm tại địa phương, Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc (Showroom VinFast Huế) được chỉ định là đại lý ủy quyền phân phối độc quyền. Do sản phẩm mới gia nhập thị trường, doanh nghiệp cần xác định mức độ nhận biết và hình ảnh thực tế của thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng nhằm điều chỉnh các chiến lược marketing phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đo lường sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao mức độ nhận biết, thúc đẩy hành vi dùng thử và mua sắm, đồng thời gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và đo lường sức khỏe thương hiệu.
    • Khảo sát, đo lường thực trạng sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao sức khỏe thương hiệu VinFast Klara trên địa bàn trong thời gian tới.
    • Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao khả năng sử dụng và thái độ tích cực của khách hàng đối với sản phẩm do đơn vị phân phối.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã, đang và chưa sử dụng xe máy điện VinFast Klara được phân phối bởi Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01/2020 đến tháng 03/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Nghiên cứu tiếp cận lý thuyết thương hiệu từ góc độ truyền thống (định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA nhấn mạnh dấu hiệu nhận biết phân biệt) đến góc độ hiện đại (Amber & Styler, Philip Kotler nhấn mạnh tập hợp thuộc tính giá trị cảm nhận và sự khác biệt về cảm xúc, biểu tượng). Tác giả phân định rõ nhãn hiệu (yếu tố pháp lý, hữu hình, được cơ quan nhà nước bảo hộ) và thương hiệu (tài sản vô hình, hiện diện trong tâm trí khách hàng thông qua hoạt động tiếp thị).

Khóa luận tổng hợp các mô hình đo lường sức khỏe thương hiệu kinh điển:

  • Mô hình Brand Dynamic của Millward Brown (1996): Đo lường mối quan hệ 5 thứ bậc bậc thang giữa người tiêu dùng và thương hiệu gồm Sự hiện diện (Presence), Tính quen thuộc (Relevance), Khả năng thể hiện (Performance), Lợi thế (Advantage), và Tính gắn kết (Bonding).
  • Mô hình của Interbrand: Đánh giá sức mạnh thương hiệu dựa trên 7 nhân tố trọng số gồm Thị trường (10%), Sự ổn định (15%), Dẫn đầu (25%), Xu hướng lợi nhuận (10%), Sự hỗ trợ (10%), Giới hạn địa lý (25%), và Sự bảo vệ pháp lý (5%).
  • Mô hình BABL của Công ty Nghiên cứu Thị trường FTA (2010): Ứng dụng chỉ số trung bình sức mạnh thương hiệu (ABS - Average Brand Strength) để chẩn đoán thương hiệu và lập sơ đồ định vị.
  • Tháp cấp độ trung thành thương hiệu của Dương Hữu Hạnh (2005): Phân chia 5 cấp bậc từ Khách qua đường, Khách quen, Khách quan tâm đến chi phí chuyển đổi, Khách thân thiết đến Khách hết lòng.

Khung đo lường thực nghiệm đề xuất gồm 5 cấu phần chính:

  1. Mức độ nhận biết thương hiệu: Đo lường 3 cấp độ nhận biết gồm Nhận biết đầu tiên (Top-of-Mind - TOM), Nhận biết không nhắc nhở (Spontaneous), và Nhận biết có nhắc nhở (Prompt).
  2. Mức độ liên tưởng thương hiệu: Khảo sát qua 6 biến quan sát (LT1 đến LT6) gồm Thương hiệu nổi tiếng; Xe chất lượng tốt - đảm bảo tiêu chuẩn; Kiểu dáng đẹp, thiết kế tinh tế; Giá cả phù hợp; Tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường; Sản phẩm từ doanh nghiệp trong nước sản xuất.
  3. Chất lượng dịch vụ cảm nhận: Ứng dụng thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) gồm 5 thành phần với 25 biến quan sát:
Thành phần chất lượng dịch vụ Mã biến Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Tin cậy (Reliability) TC1 - TC6 06 biến Tư vấn hư hỏng xe rõ ràng; yên tâm khi giao xe; thông báo thời hạn bảo hành; kỹ thuật sửa chữa tốt; thực hiện đúng cam kết sổ bảo hành; bảo dưỡng miễn phí 3 năm không giới hạn km.
Đáp ứng (Responsiveness) DU1 - DU5 05 biến Đa dạng mẫu mã, thể loại; thủ tục giao nhận xe nhanh chóng; hỗ trợ trả góp; đón tiếp khách hàng kịp thời; chính sách bảo hành toàn quốc.
Đảm bảo (Assurance) DB1 - DB4 04 biến Giá cả phù hợp; nhân viên có thái độ lịch sự, thân thiện; chuyên môn kỹ thuật tốt; an toàn phụ tùng, không sợ bị tráo đổi linh kiện.
Đồng cảm (Empathy) DC1 - DC4 04 biến Chú ý nhu cầu cấp thiết (lãi suất thấp, giao xe tận nhà); thanh toán thuận tiện; chăm sóc khách hàng định kỳ; hỗ trợ dịch vụ lăn bánh (thuế, biển số).
Phương tiện hữu hình (Tangibles) PTHH1 - PTHH6 06 biến Đồng phục, tác phong nhân viên; vị trí dễ tìm; fanpage/đường dây nóng tiếp nhận góp ý; không gian showroom rộng rãi; máy móc hiện đại; thời gian làm việc 11/24h các ngày trong tuần.
  1. Mức độ hài lòng của khách hàng: Thang đo khoảng Likert 5 điểm từ 1 (Rất không hài lòng) đến 5 (Rất hài lòng).
  2. Mức độ trung thành của khách hàng: Thang đo khoảng Likert 5 điểm từ 1 (Rất không đồng ý) đến 5 (Rất đồng ý) về ý định tiếp tục sử dụng và giới thiệu cho người khác.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh năm 2018 - 2019 của VinFast Huế, kế hoạch marketing của doanh nghiệp, tài liệu lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế và các tạp chí chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Dữ liệu định tính: Phỏng vấn sâu ban giám đốc, trưởng/phó các phòng ban kinh doanh, kế toán, marketing, kỹ thuật viên và khách hàng trực tiếp sử dụng xe.
    • Dữ liệu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc với 2 mẫu điều tra độc lập:
      • Mẫu 1 (Khảo sát thị trường đại trà): Thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $N_1 = 135$ phiếu (tính theo công thức cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố $n = 5 \times m = 5 \times 25 = 125$) tại các hộ gia đình, trường học, văn phòng trên địa bàn Huế nhằm đo lường TOM, nhận diện slogan/logo và rào cản chưa sử dụng.
      • Mẫu 2 (Khảo sát người dùng thực tế): Thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phán đoán với cỡ mẫu $N_2 = 35$ phiếu dành cho khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng sản phẩm/dịch vụ tại Showroom VinFast Huế để đánh giá SERVPERF, sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Phương pháp phân tích: Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\ge 0.60$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$ theo Nunally & Bernstein, 1994; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); Kiểm định One-Sample T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$; Kỹ thuật lập bản đồ nhận thức (Perceptual Mapping) để định vị liên tưởng thương hiệu so với đối thủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thương hiệu và đo lường sức khoẻ thương hiệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu, tài sản thương hiệu và đo lường sức khỏe thương hiệu trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành hệ thống nhận diện (tên thương hiệu, biểu trưng/logo, slogan, nhạc hiệu, bao bì, tính cách thương hiệu) và vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng cũng như doanh nghiệp. Bên cạnh việc tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm tại Thừa Thiên Huế (nghiên cứu Taxi Mai Linh năm 2015 của Trần Thị Thùy, Trà sữa Gong Cha năm 2018 của Phan Thị Minh Tâm, Cáp quang FiberVNN năm 2018 của Nguyễn Thanh Thuận), chương 1 đã khái quát thực trạng đo lường sức khỏe thương hiệu tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động này còn mang tính tự phát, chi phí cao và chưa được chú trọng đúng mức ngoài nhóm doanh nghiệp niêm yết lớn. Đồng thời, tác giả phản ánh bức tranh thị trường xe máy tại Thừa Thiên Huế đang có xu hướng chững lại sau giai đoạn phát triển nóng, đặt ra yêu cầu tái cấu trúc sản phẩm cho các nhà phân phối.

Chương 2: Đo lường sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị khảo sát và phân tích kết quả đo lường thực nghiệm:

  • Đơn vị phân phối: Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc (thành lập ngày 16/06/2016 theo GPKD số 3301591150; đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Văn Anh; trụ sở tại 418 Lê Duẩn, TP. Huế, sau chuyển về 38 Phạm Văn Đồng). Showroom VinFast Huế khai trương tháng 01/2018, chịu trách nhiệm phân phối độc quyền dòng xe máy điện VinFast. Cơ cấu nhân sự gồm Giám đốc (Trần Lê Sĩ), Trưởng phòng dịch vụ (Phan Phôn), Quản đốc bảo hành (Đặng Châu Anh Phương), cùng các nhân viên bán hàng, thu ngân, kỹ thuật viên và phụ tùng. Đơn vị áp dụng tiêu chuẩn vận hành 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) và văn hóa "5 KHÔNG" (Không trì hoãn; Không phải việc của tôi; Không hỗ trợ; Không chất lượng sẽ không có số lượng...).
Tiêu chí so sánh Phiên bản Cao cấp (Lithium - A1) Phiên bản Tiêu chuẩn (Ắc-quy Chì - A2)
Loại động cơ Động cơ một chiều không chổi than (BLDC) tích hợp bánh sau Động cơ một chiều không chổi than (BLDC) tích hợp bánh sau
Công suất danh định 1.200 W 800 W
Bộ điều khiển BLDC hiệu suất cao, dòng tối đa 40A, có phanh tái sinh BLDC hiệu suất cao, dòng tối đa 40A, có phanh tái sinh
Tốc độ tối đa 50 km/h 40 km/h
Nguồn lưu trữ điện Pin Lithium-ion (dung lượng tiêu chuẩn 22 Ah, tối đa 22,8 Ah) Ắc-quy chì a-xít kín khí, 5 bình nối tiếp (tiêu chuẩn 20 Ah, tối đa 21 Ah)
Trọng lượng bộ nguồn 11,2 kg 35 kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn 4 giờ (đạt 90% SOC) hoặc 7 giờ (đạt 100% SOC) 8 giờ (đạt 80% SOC), 10 giờ (95% SOC) hoặc 12 giờ (100% SOC)
Thời gian sạc tối đa 12 giờ 15 phút Không quy định cụ thể
Hệ thống phanh Phanh đĩa trước và phanh đĩa sau Phanh đĩa trước và phanh đĩa sau
  • Kết quả đo lường thực nghiệm:
    • Mức độ nhận biết: Đánh giá tỷ lệ nhận biết Top-of-Mind (TOM), nhận biết không trợ giúp và có trợ giúp đối với xe máy điện VinFast Klara so với các đối thủ như Vespa điện, Aura; tỷ lệ nhận diện đúng biểu tượng logo và slogan của VinFast.
    • Chất lượng dịch vụ (SERVPERF): Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha các thang đo Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình đều đạt độ tin cậy; kiểm định One-Sample T-test giá trị trung bình mức đánh giá các thành phần dịch vụ tại Showroom VinFast Huế.
    • Liên tưởng thương hiệu và bản đồ nhận thức: Khảo sát mức độ liên tưởng của người tiêu dùng về chất lượng kỹ thuật, tính tiết kiệm, bảo vệ môi trường và định vị xuất xứ thương hiệu Việt; xác định tọa độ không gian định vị của VinFast Klara so với các thương hiệu xe điện khác trên thị trường Huế.
    • Mức độ hài lòng và trung thành: Thống kê giá trị trung bình mức độ hài lòng về sản phẩm/dịch vụ và phân loại khách hàng theo các cấp độ của tháp trung thành thương hiệu.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và định hướng phát triển, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp 4 nhóm trọng tâm:

  1. Giải pháp gia tăng tỷ lệ nhận biết thương hiệu: Đẩy mạnh các kênh truyền thông đa phương tiện tại địa phương, tăng diện diện logo và slogan tại các điểm bán, trường học và trung tâm thương mại.
  2. Giải pháp gia tăng tỷ lệ dùng thử sản phẩm: Tổ chức các sự kiện lái thử xe (test drive) tại khu vực công cộng, chương trình trải nghiệm phương tiện xanh không phát thải.
  3. Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng: Chuẩn hóa quy trình dịch vụ bảo dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của kỹ thuật viên theo tiêu chuẩn 5S; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục giấy tờ, giao nhận xe và hoàn thiện chính sách hỗ trợ lăn bánh.
  4. Giải pháp củng cố và nâng cao lòng trung thành: Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng định kỳ sau bán hàng, triển khai các chương trình tri ân khách hàng thân thiết nhằm biến người dùng hiện tại thành kênh truyền miệng tích cực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa được bộ thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe VinFast Klara phân phối tại Huế: làm rõ sự khác biệt giữa động cơ 1.200W (pin Lithium-ion nặng 11,2 kg, sạc nhanh 4 - 7 giờ, vận tốc 50 km/h) và động cơ 800W (ắc-quy chì 35 kg, sạc 8 - 12 giờ, vận tốc 40 km/h).
  • Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của người tiêu dùng Thừa Thiên Huế thông qua 2 bộ mẫu khảo sát ($N_1 = 135$ và $N_2 = 35$), xác định được tỷ lệ nhận biết TOM, nhận biết có gợi nhớ cũng như các kênh thông tin tiếp cận thương hiệu.
  • Đánh giá định lượng chất lượng dịch vụ cảm nhận thông qua 25 biến quan sát của thang đo SERVPERF, chỉ ra các điểm mạnh về cơ sở vật chất, thái độ phục vụ và những điểm cần cải thiện trong thủ tục giao nhận xe, chính sách hỗ trợ tài chính.
  • Xây dựng bản đồ nhận thức thương hiệu phản ánh tọa độ vị trí của VinFast Klara trong mối tương quan với các thương hiệu đối thủ về các thuộc tính: chất lượng, thiết kế, công nghệ thân thiện môi trường và giá bán.

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã kiểm chứng việc vận dụng thang đo SERVPERF kết hợp với các mô hình nhận biết thương hiệu và liên tưởng thương hiệu vào phân khúc sản phẩm xe máy điện tại thị trường một tỉnh lẻ tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc và Showroom VinFast Huế bức tranh dữ liệu cụ thể về nhận thức của người tiêu dùng địa phương, làm cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch phân phối, truyền thông và đào tạo nhân sự định kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát khách hàng đang sử dụng sản phẩm còn hạn chế ($N_2 = 35$) do VinFast Klara là dòng sản phẩm mới ra mắt thị trường chưa lâu, số lượng người sở hữu xe tại địa phương chưa lớn.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện cho tập khách hàng đại trà và chọn mẫu phán đoán cho khách hàng sử dụng xe) khiến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập tập trung trong 3 tháng (01/2020 - 03/2020), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức thương hiệu theo chu kỳ thời gian dài hơn.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát khi thị phần xe máy điện VinFast tại địa phương gia tăng; áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất theo địa bàn hành chính (thành phố Huế, thị xã Hương Thủy, Hương Trà và các huyện).
  • Ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ tác động trực tiếp giữa chất lượng dịch vụ cảm nhận, liên tưởng thương hiệu đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương hiệu: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết thương hiệu và chất lượng dịch vụ cảm nhận; quy trình thiết kế bảng hỏi kép (mẫu thị trường tiềm năng và mẫu khách hàng hiện hữu).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp phân phối xe máy/xe điện: Cung cấp khung đo lường 25 biến SERVPERF được chuẩn hóa cho dịch vụ bảo hành, sửa chữa xe cơ giới hai bánh và quy trình vận hành dịch vụ theo tiêu chuẩn 5S.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nào để xây dựng khung đánh giá sức khỏe thương hiệu?

Khóa luận đã tổng hợp 4 mô hình nền tảng gồm: Mô hình Brand Dynamic của Millward Brown (5 thứ bậc từ Presence đến Bonding), Mô hình định giá tài sản thương hiệu của Interbrand (7 nhân tố), Mô hình BABL của FTA (sử dụng chỉ số ABS) và Tháp cấp độ trung thành của Dương Hữu Hạnh (5 cấp bậc). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung đo lường thực nghiệm gồm 5 cấu phần: Mức độ nhận biết, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng dịch vụ cảm nhận (SERVPERF), Sự hài lòng và Mức độ trung thành.

2. Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu khảo sát được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng 2 mẫu điều tra định lượng riêng biệt:

  • Mẫu 1 ($N_1 = 135$ phiếu): Dùng phương pháp chọn mẫu thuận tiện khảo sát người dân tại các hộ gia đình, trường học, văn phòng ở Huế để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu (TOM, slogan, logo) và lý do chưa chọn mua.
  • Mẫu 2 ($N_2 = 35$ phiếu): Dùng phương pháp chọn mẫu phán đoán dành cho khách hàng đã và đang sử dụng xe hoặc đến Showroom VinFast Huế để đo lường chi tiết thang đo SERVPERF, sự hài lòng và lòng trung thành.

3. Thang đo chất lượng dịch vụ cảm nhận trong đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát?

Tác giả ứng dụng thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) gồm 25 biến quan sát, phân bổ vào 5 thành phần: Sự tin cậy (6 biến: TC1 - TC6), Sự đáp ứng (5 biến: DU1 - DU5), Sự đảm bảo (4 biến: DB1 - DB4), Sự đồng cảm (4 biến: DC1 - DC4) và Phương tiện hữu hình (6 biến: PTHH1 - PTHH6). Tất cả được đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ.

4. Hai phiên bản xe máy điện VinFast Klara trong nghiên cứu có những điểm khác biệt kỹ thuật cơ bản nào?

Phiên bản Lithium (A1) sử dụng động cơ BLDC 1.200W, pin Li-ion dung lượng 22 - 22,8 Ah (trọng lượng 11,2 kg), thời gian sạc tiêu chuẩn 4 - 7 giờ, tốc độ tối đa 50 km/h. Phiên bản Ắc-quy Axít Chì (A2) sử dụng động cơ BLDC 800W, 5 bình ắc-quy chì kín khí dung lượng 20 - 21 Ah (trọng lượng 35 kg), thời gian sạc tiêu chuẩn 8 - 12 giờ, tốc độ tối đa 40 km/h. Cả hai phiên bản đều trang bị phanh đĩa trước và sau.

5. Đơn vị phân phối VinFast Huế vận hành theo các tiêu chuẩn nội bộ nào?

Showroom VinFast Huế (trực thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) vận hành theo chính sách 5S gồm: S1 - Sàng lọc, S2 - Sắp xếp, S3 - Sạch sẽ, S4 - Săn sóc, S5 - Sẵn sàng; kết hợp với định hướng văn hóa "5 KHÔNG" (Không trì hoãn; Không phải việc của tôi; Không hỗ trợ; Không chất lượng sẽ không có số lượng...).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Xuân Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và hoàn thành việc đo lường sức khỏe thương hiệu xe máy điện VinFast Klara tại tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường. Bằng việc kết hợp phương pháp chọn mẫu khảo sát kép và thang đo SERVPERF 25 biến quan sát trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ thực trạng nhận biết, chất lượng dịch vụ cảm nhận và định vị thương hiệu của dòng xe điện nội địa này. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc trong việc tối ưu hóa hoạt động truyền thông và nâng cao năng lực dịch vụ bán hàng tại địa phương.