Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt nguồn năng lượng hóa thạch trên toàn cầu, phương tiện giao thông chạy bằng điện (EV) đang trở thành giải pháp dài hạn nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Dữ liệu từ Statista (2019) cho thấy Trung Quốc dẫn đầu thị trường với hơn 30 triệu xe máy điện bán ra mỗi năm nhờ chính sách trợ lực mạnh mẽ từ chính phủ; thị trường Nhật Bản tăng gấp đôi trong 5 năm đạt hơn 200.000 xe vào năm 2019; các khu vực như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Canada cũng liên tục ban hành các khung pháp lý, hỗ trợ tài chính và phi tiền tệ nhằm thay thế dần phương tiện động cơ đốt trong.

Tại Việt Nam, xe máy truyền thống vẫn là phương tiện lưu thông chủ lực, chiếm khoảng 80% nhu cầu đi lại tại các đô thị lớn. Tình trạng ùn tắc giao thông cùng mức độ ô nhiễm không khí tăng cao — khi Việt Nam thuộc nhóm 11 quốc gia có chỉ số chất lượng không khí thấp theo đánh giá của Đại học Yale — đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi phương tiện. Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội đã phê duyệt đề án tăng cường quản lý giao thông từ tháng 7/2017 nhằm hạn chế xe máy và giảm phát thải. Đồng thời, Chính phủ ban hành lộ trình chuyển đổi giao thông xanh đến năm 2050 và triển khai các chính sách như miễn, giảm lệ phí trước bạ cho xe điện. Dù vậy, thị trường xe máy điện vẫn đối mặt với nhiều rào cản từ tâm lý người tiêu dùng và cơ sở hạ tầng.

Khóa luận "Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng xe máy điện của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi và các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu: Cần phải có những giải pháp gì để thúc đẩy các yếu tố quan trọng ảnh hưởng tích cực tới quyết định sử dụng xe máy điện của người dân trên địa bàn Hà Nội?
  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng xe máy điện của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội, làm căn cứ đề xuất các giải pháp thúc đẩy tiêu dùng phương tiện giao thông xanh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa lý luận, lý thuyết và các mô hình liên quan đến quyết định của người tiêu dùng cùng các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng xe máy điện của người tiêu dùng tại Hà Nội thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách đối với các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh xe máy điện.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng xe máy điện; đối tượng khảo sát là người dân sinh sống tại Hà Nội đã biết đến hoặc từng sử dụng xe máy điện.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 30 quận, huyện, thị xã thuộc thành phố Hà Nội (tập trung chủ yếu vào khu vực nội thành).
    • Thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong tháng 4 năm 2023 (thời gian khảo sát từ cuối tháng 3/2023 đến hết tháng 4/2023).
    • Nội dung: Tập trung đánh giá 6 nhóm yếu tố độc lập gồm: Nhận thức về môi trường, Nhóm tham khảo, Nhu cầu và động cơ tiêu dùng, Đặc điểm phương tiện, Sự hấp dẫn của phương tiện khác và Điều kiện kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định kinh điển trong kinh tế học và marketing:

  • Khung lý thuyết nền tảng:

    • Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng (Philip Kotler, 2009): Tiếp cận cơ chế kích thích – phản ứng (mô hình hộp đen ý thức) bao gồm các tác nhân marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị) và môi trường ngoài (kinh tế, chính trị, công nghệ, văn hóa) tác động lên đặc điểm cá nhân và quá trình quyết định mua.
    • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích hành vi qua ý định hành vi, được định hình bởi hai tiền tố là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991; Armitage & Conner, 2001): Bổ sung yếu tố kiểm soát nhận thức hành vi vào mô hình TRA nhằm giải thích các giới hạn nguồn lực và rào cản thực tế.
    • Các khái niệm bổ trợ: Khái niệm quyết định và hành vi (Elizabeth A. Khale, 2014), định nghĩa người tiêu dùng và quá trình 5 bước mua hàng (GS. Trần Minh Đạo, 2006; Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ - AMA).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết:

    • $H_1 (+)$: Nhận thức về môi trường tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
    • $H_2 (+)$: Nhóm tham khảo tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
    • $H_3 (+)$: Nhu cầu và động cơ tiêu dùng tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
    • $H_4 (+)$: Đặc điểm phương tiện tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
    • $H_5 (-)$: Sự hấp dẫn của phương tiện khác (xe máy xăng truyền thống) tác động ngược chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
    • $H_6 (+)$: Điều kiện kinh tế tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng xe máy điện.
Nhóm biến tiềm ẩn Mã hóa Số biến quan sát Tài liệu tham khảo kế thừa
Nhận thức về môi trường MT 3 Yi-Chang & Gwo-Hshiung (1999), Dung (2012), Thøgersen (1999)
Nhóm tham khảo TK 3 Deny Danar Rahayu (2016), Sai Yoshita & Suma Rao (2019)
Nhu cầu và động cơ tiêu dùng NC 4 Nguyễn Quang Thạch (2014, 2015)
Đặc điểm phương tiện PT 3 Nguyễn Quang Thạch (2015)
Sự hấp dẫn của phương tiện khác HP 3 Dung (2012), Chen & Chao (2010)
Điều kiện kinh tế KT 5 Didin Fatihudin & Mochamad Mochklas (2017), Vũ Anh Tuấn (2005)
Quyết định sử dụng (Biến phụ thuộc) QD 4 Tác giả đề xuất dựa trên quy trình mua
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo ngành, tạp chí chuyên ngành, số liệu của Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), Motorcycledata.com, Statista, Research and Markets, cùng các văn bản quy phạm pháp luật như Thông tư 48/2022/TT-BGTVT ngày 30/12/2022 quy định về dán nhãn năng lượng phương tiện.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát trực tiếp (tại các showroom, đại lý xe máy điện tại Hà Nội) và trực tuyến (Google Forms trên các diễn đàn, hội nhóm mạng xã hội về xe điện) trong độ tuổi lao động từ 20 đến 55 tuổi.
    • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên cho tổng thể chưa xác định quy mô: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = \frac{1{,}96^2 \cdot (0{,}5 \cdot 0{,}5)}{0{,}05^2} \approx 385$$ Khóa luận thu về $N = 406$ mẫu khảo sát hợp lệ, phân bổ trên 30 quận, huyện của Hà Nội.
    • Phương pháp phân tích: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không ảnh hưởng đến 5: Hoàn toàn ảnh hưởng); Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm theo nhân khẩu học); Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0{,}5$; Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và hồi quy tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố tác động tới quyết định sử dụng sản phẩm

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước:

  • Tài liệu quốc tế: Phân tích nghiên cứu của Huang & Ge (2019) tại Bắc Kinh với mẫu 502 người khẳng định vai trò của thái độ, chuẩn mực chủ quan và chính sách trợ cấp; nghiên cứu của Moua và cộng sự (2020) tại Tế Nam về rào cản mua sắm xe máy; công trình của Yuniaristanto và cộng sự (2022) tại Indonesia với mẫu 1.223 người qua mô hình PLS-SEM phân tích các nhóm biến vi mô, công nghệ và chi phí.
  • Tài liệu trong nước: Nghiên cứu của Trần Thu Thảo & Trần Khánh Linh (2021) tại TP.HCM; nghiên cứu của Trang (2018) tại quận Ninh Kiều (Cần Thơ) chỉ ra nhận thức môi trường là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất; nghiên cứu của Vũ Anh Tuấn & Tetsuo Shimizu (2005) về quyết định sở hữu phương tiện chịu tác động bởi thuế và thu nhập.
  • Hệ thống hóa lý thuyết: Phân tích cấu trúc hành vi tiêu dùng theo Philip Kotler gồm 4 nhóm nhân tố (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý); làm rõ các giai đoạn của quy trình mua sắm từ nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, ra quyết định đến hành vi sau mua.
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu: Xác định khoảng trống nghiên cứu tại địa bàn Hà Nội, đưa ra khung phân tích 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 21 biến quan sát cụ thể.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng:

  • Xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa gồm 2 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, nơi ở, thu nhập); Phần 2 đo lường mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm yếu tố đến quyết định tiêu dùng qua thang đo Likert 5 điểm.
  • Quy trình làm sạch dữ liệu bằng phần mềm Excel 2016, kiểm tra tính đầy đủ và nhất quán của bảng câu hỏi trước khi đưa vào phân tích chuyên sâu.
  • Quy định các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt: Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$), hệ số KMO từ 0,5 đến 1, mức ý nghĩa kiểm định Bartlett $< 0{,}05$, hệ số tải nhân tố $> 0{,}5$.

Chương 3: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng xe máy điện của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thị trường và phân tích định lượng dữ liệu thu thập:

  • Tổng quan thị trường xe máy điện Việt Nam: Cả nước hiện có khoảng 4 triệu xe đạp điện và xe máy điện đang lưu hành (theo VAMM). Dự báo của Research and Markets định giá thị trường xe máy Việt Nam đạt hơn 10,2 tỷ USD vào năm 2030. Nhu cầu tiêu thụ xe điện hiện dao động khoảng 200.000 xe/năm.
  • Năng lực cung ứng của các doanh nghiệp:
    • VinFast: Nhà máy tại Cát Hải (Hải Phòng) quy mô 335 ha, công suất thiết kế 1 triệu xe/năm (giai đoạn 1) và 2 triệu xe/năm (giai đoạn 2), phân phối đa dạng các phân khúc từ 13 đến 70 triệu đồng.
    • Yamaha: Khánh thành nhà máy sản xuất Yamaha Neo’s tại Việt Nam (công suất 50 xe/ngày, kế hoạch xuất khẩu 10.000 xe).
    • Honda: Cung cấp 180 xe PCX điện thử nghiệm và 70 xe Benly phục vụ dịch vụ giao hàng; mua bản quyền dòng U-Go.
    • Các thương hiệu khác: Yadea, DatBike, Pega, EVGO, Piaggio One liên tục gia nhập và mở rộng thị phần.
  • Kết quả phân tích thống kê mẫu ($N = 406$): Đánh giá cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và khu vực địa lý trên 30 quận, huyện của Hà Nội.
  • Kết quả kiểm định mô hình:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 6 nhóm yếu tố biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, xác nhận 21 biến quan sát đạt độ tin cậy.
    • Kiểm định EFA với KMO và Bartlett’s Test cho thấy các biến quan sát hội tụ vào các nhóm yếu tố đại diện.
    • Kết quả hồi quy và phân tích mô hình cấu trúc SEM lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên quyết định sử dụng xe máy điện của người dân Thủ đô.

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy các yếu tố tác động tích cực tới quyết định sử dụng xe máy điện của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội

Từ kết quả kiểm định thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp từ phía cơ quan Nhà nước:
    1. Đẩy nhanh lộ trình hạn chế xe máy sử dụng động cơ đốt trong truyền thống, siết chặt tiêu chuẩn khí thải và kiểm định an toàn kỹ thuật phương tiện cũ nát tại khu vực nội đô.
    2. Thúc đẩy quy hoạch và hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng trạm sạc công cộng, điểm đổi pin tại các bãi đỗ xe, trung tâm thương mại và khu chung cư.
    3. Mở rộng chính sách tài khóa, miễn giảm thuế, phí trước bạ và hỗ trợ tín dụng tiêu dùng cho người mua xe máy điện.
  • Giải pháp từ phía doanh nghiệp sản xuất và phân phối:
    1. Đổi mới chiến lược tiếp thị (Marketing Xanh), tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường và lợi ích kinh tế dài hạn của phương tiện điện.
    2. Định vị và xây dựng thương hiệu riêng biệt, mở rộng hệ thống đại lý chuẩn hóa, cung cấp dịch vụ bảo hành pin và hậu mãi đồng bộ.
    3. Làm chủ công nghệ lõi (công nghệ pin, động cơ điện, hệ thống quản lý năng lượng BMS) nhằm nâng cao quãng đường di chuyển, rút ngắn thời gian sạc và giảm giá thành sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Lượng hóa thành công tác động của 6 nhóm yếu tố (Nhận thức môi trường, Nhóm tham khảo, Nhu cầu - động cơ, Đặc điểm phương tiện, Sự hấp dẫn của phương tiện truyền thống, Điều kiện kinh tế) đối với quyết định sử dụng xe máy điện của người dân Hà Nội trên cỡ mẫu $N = 406$.
    • Khẳng định các yếu tố nhận thức về môi trường và điều kiện kinh tế (giá bán, chi phí thay pin, chi phí vận hành) giữ vai trò chủ đạo chi phối hành vi tiêu dùng, trong khi thói quen sử dụng và sự tiện lợi của xe máy xăng truyền thống (tốc độ tiếp nhiên liệu, mạng lưới trạm xăng sẵn có) vẫn là rào cản tâm lý đáng kể.
    • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường xe hai bánh chạy điện tại Việt Nam với quy mô lưu hành khoảng 4 triệu xe đạp/xe máy điện và tiềm năng thị trường xe máy đạt mốc 10,2 tỷ USD vào năm 2030.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn Hà Nội — khu vực đô thị đặc thù có mật độ xe máy cao và đang trong lộ trình hạn chế phương tiện cá nhân. Mô hình đã kết hợp hiệu quả lý thuyết TPB/TRA với các yếu tố cạnh tranh trực tiếp từ phương tiện thay thế.
    • Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích cung cấp luận cứ định lượng cho các nhà hoạch định chính sách thành phố Hà Nội trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành chính sách hỗ trợ phát triển trạm sạc; đồng thời cung cấp gợi ý cho các nhà sản xuất xe điện (như VinFast, DatBike, Yadea) trong việc tối ưu hóa tính năng kỹ thuật và hoạch định chiến lược giá, truyền thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội trong khung thời gian ngắn (tháng 4/2023), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ thị trường Việt Nam (đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc các đô thị phía Nam) có những giới hạn nhất định.
    • Phương pháp tiếp cận mẫu: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, việc thu thập dữ liệu sơ cấp kết hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua mạng xã hội và giới thiệu từ người quen, có thể tạo ra độ lệch nhất định về cơ cấu nghề nghiệp và độ tuổi.
    • Phạm vi mô hình: Mô hình tập trung vào 6 nhóm yếu tố chính nhưng chưa bao quát sâu các biến điều tiết phụ như chính sách bảo hiểm xe điện, độ an toàn phòng cháy chữa cháy của pin hoặc trải nghiệm thực tế sau bán hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát liên tỉnh/thành phố (so sánh giữa Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ) nhằm xác định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền.
    • Áp dụng các mô hình định lượng phức hợp hơn để phân tích tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, mức thu nhập) đối với từng mối quan hệ trong mô hình cấu trúc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Marketing có thể tham khảo quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ tổng quan tài liệu, thiết kế thang đo Likert, tính toán cỡ mẫu đại diện ($n \ge 385$), đến các bước xử lý dữ liệu qua Cronbach's Alpha, EFA và mô hình cấu trúc SEM.
  • Các nhà nghiên cứu về giao thông đô thị và kinh tế môi trường: Tham khảo hệ thống biến quan sát và khung lý thuyết đo lường tác động của chính sách môi trường đối với hành vi tiêu dùng phương tiện giao thông xanh.
  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối xe máy điện: Tham khảo dữ liệu thực tế về kỳ vọng của khách hàng Hà Nội đối với đặc tính kỹ thuật (pin, công suất, độ an toàn), độ nhạy cảm về giá và dịch vụ hậu mãi để xây dựng chiến lược định giá và thông điệp truyền thông phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và được tính toán theo công thức nào?
Khóa luận xác định cỡ mẫu tối thiểu theo công thức cho tổng thể chưa xác định quy mô: $n = z^2 \cdot (p \cdot q) / e^2$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = \pm 5%$ và xác suất ước tính $p \cdot q = 0{,}25$, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 385 mẫu. Dữ liệu thực tế thu thập và xử lý hợp lệ là 406 mẫu phân bố trên 30 quận, huyện của thành phố Hà Nội.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những yếu tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng xe máy điện: (1) Nhận thức về môi trường ($H_1+$), (2) Nhóm tham khảo ($H_2+$), (3) Nhu cầu và động cơ tiêu dùng ($H_3+$), (4) Đặc điểm phương tiện ($H_4+$), (5) Sự hấp dẫn của phương tiện khác ($H_5-$), và (6) Điều kiện kinh tế ($H_6+$).

3. Khóa luận kế thừa thang đo từ những nghiên cứu tiêu biểu nào?
Các thang đo được kế thừa từ các công trình: Yi-Chang & Gwo-Hshiung (1999), Thøgersen (1999), Dung (2012), Trang (2018) cho biến môi trường; Deny Danar Rahayu (2016), Sai Yoshita & Suma Rao (2019) cho nhóm tham khảo; Nguyễn Quang Thạch (2014, 2015) cho nhu cầu và đặc điểm phương tiện; Chen & Chao (2010), Dung (2012) cho sự hấp dẫn của phương tiện khác; Didin Fatihudin & Mochamad Mochklas (2017), Vũ Anh Tuấn & Tetsuo Shimizu (2005) cho điều kiện kinh tế.

4. Văn bản quy phạm pháp luật nào của Bộ Giao thông vận tải về xe điện được trích dẫn trong bài?
Khóa luận trích dẫn Thông tư số 48/2022/TT-BGTVT ngày 30/12/2022 của Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn dán nhãn năng lượng đối với ô tô, mô tô, xe gắn máy sử dụng năng lượng điện và hybrid; trong đó quy định mức năng lượng tiêu thụ công bố không được thấp hơn 4% so với kết quả đo trong báo cáo thử nghiệm.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 4?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính: Nhóm giải pháp từ phía Nhà nước (đẩy nhanh lộ trình hạn chế xe máy truyền thống, hoàn thiện cơ sở hạ tầng trạm sạc, mở rộng ngân sách/hỗ trợ thuế phí) và Nhóm giải pháp từ phía nhà sản xuất (phát triển marketing xanh, xây dựng thương hiệu riêng, làm chủ công nghệ lõi về pin và động cơ).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng xe máy điện tại thành phố Hà Nội. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế $N = 406$, nghiên cứu đã kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa nhận thức môi trường, điều kiện kinh tế, đặc tính kỹ thuật và rào cản từ phương tiện truyền thống đối với hành vi tiêu dùng xanh. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở khoa học xác đáng để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho cơ quan quản lý đô thị và các doanh nghiệp sản xuất phương tiện điện nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi giao thông bền vững tại Thủ đô.