Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh thị trường khởi nghiệp tại Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19, gắn liền với sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các mô hình kinh doanh tích hợp như B2B2C (Business to Business to Customer), O2O (Online to Offline), cùng xu hướng ứng dụng công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi khối (Blockchain). Với cơ cấu dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh đạt 70% dân số, các dự án khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ, du lịch, nông nghiệp sạch và doanh nghiệp xã hội (Social Impact Business - SIB) đang có nhiều điều kiện phát triển.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, địa phương sở hữu gần 100 làng nghề và hơn 30 làng nghề truyền thống lâu đời (như đúc đồng Phường Đúc, nón lá Phủ Cam, mây tre đan Bao La, hoa giấy Thanh Tiên, tranh làng Sình), việc phát triển các sản phẩm văn hóa gắn với tinh thần Nghị quyết 54 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Thừa Thiên Huế đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đang là trọng tâm chiến lược. Tuy nhiên, các làng nghề thủ công đang đối mặt với nguy cơ mai một do nhu cầu thị trường sụt giảm, sản phẩm truyền thống khó bắt kịp thị hiếu hiện đại, dẫn đến tình trạng thu nhập bấp bênh và thiếu hụt lực lượng lao động trẻ kế cận.

Thương hiệu Maypaperflower (thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ INNODIR) thành lập năm 2020 tại Huế, chuyên sản xuất các sản phẩm hoa giấy nghệ thuật kế thừa kỹ thuật hơn 400 năm từ làng nghề hoa giấy Thanh Tiên, kết hợp mỹ thuật đương đại. Dù bước đầu đạt được một số thành tựu, thương hiệu vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các dòng sản phẩm hoa vải, hoa giả nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc, trong khi nguồn lực tài chính, quy mô vận hành và hoạt động định vị thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng địa phương vẫn chưa thực sự rõ nét. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu hoạt động định vị thương hiệu của đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu lý luận về định vị thương hiệu, đánh giá thực trạng hoạt động định vị thương hiệu Maypaperflower dựa trên mô hình định vị tối giản dành cho startup (Minimum Viable Brand - MVB), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác định vị thương hiệu của doanh nghiệp khởi nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động định vị thương hiệu Maypaperflower trong nhận thức của khách hàng thông qua mô hình MVB và khảo sát thực nghiệm.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi giúp thương hiệu gia tăng độ nhận diện, khẳng định giá trị khác biệt và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị thương hiệu Maypaperflower tại thị trường Thừa Thiên Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng là người tiêu dùng cuối cùng của Maypaperflower trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, phân bổ theo ba địa bàn trọng điểm: thành phố Huế (60%), thị xã Hương Trà (25%) và huyện Phú Vang (15%).
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào 6 thành tố định vị theo mô hình MVB để phân tích nhận thức của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (tập trung khảo sát tại TP. Huế, TX. Hương Trà, H. Phú Vang).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 1/2021 đến tháng 6/2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra và xử lý trong khoảng thời gian từ ngày 12/9/2022 đến ngày 18/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển về thương hiệu và định vị:

  • Khái niệm thương hiệu: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), BusinessDictionary, nhận định của Jeff Bezos và phân tích cấu trúc quan hệ thương hiệu - sản phẩm theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2000). Cấu trúc thương hiệu được xem xét qua hai thành phần cốt lõi của Aaker (1996): thành phần chức năng (công dụng, đặc trưng, chất lượng sản phẩm) và thành phần cảm xúc (giá trị biểu tượng, nhân cách thương hiệu, USP, nguồn gốc xuất xứ).
  • Định vị thương hiệu: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler và Marc Filser về việc tạo lập vị trí xác định trong tâm trí khách hàng mục tiêu; phân tích 9 chiến lược định vị phổ biến (theo vấn đề/giải pháp, tính năng, chất lượng, đối thủ, giá trị, công dụng, mối quan hệ, trải nghiệm, cảm xúc) cùng 5 lỗi định vị thường gặp (định vị thiếu, định vị thừa, định vị nhầm lẫn, định vị đáng ngờ, định vị lạc đề qua các tình huống thực tiễn của Pizza Hut, McDonald’s, Tesco, Volkswagen, Eclipse).
  • Khung lý thuyết trọng tâm: Mô hình định vị thương hiệu tối giản cho startup - Minimum Viable Brand (MVB) của Eric Ries (2011) trong tác phẩm The Lean Startup. Mô hình được vận hành thông qua quy trình "6 What's":
    1. What we stand for (Brand Essence - Thế mạnh cốt lõi).
    2. What we believe in (Brand Values - Giá trị thương hiệu theo đuổi).
    3. What people we seek to engage (Target Audience - Khách hàng mục tiêu).
    4. What distinguishes us (Differentiators - Sự khác biệt thương hiệu).
    5. What we offer (Brand Experience - Trải nghiệm thương hiệu).
    6. What we say and show (Nhận diện thương hiệu qua tên, logo, hình ảnh, thông điệp).
  • Ngoài ra, tác giả đối chiếu với mô hình Brand Key 9 yếu tố của Tập đoàn Unilever và mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng thương hiệu của Nguyễn Viết Thông (2013).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, doanh thu nội bộ của Maypaperflower; báo cáo thống kê ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam của Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (VIETCRAFT); tư liệu báo chí; kết hợp phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia nội bộ là bà Phan Ngọc Hiếu – Nhà sáng lập thương hiệu Maypaperflower.
  • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc thông qua hình thức trực tuyến đối với khách hàng đã sử dụng sản phẩm của Maypaperflower tại Thừa Thiên Huế theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện).
  • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên công thức kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998) dùng cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát). Khóa luận thiết kế thang đo gồm 29 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là $29 \times 5 = 145$. Để gia tăng độ tin cậy và hạn chế sai số, tác giả xác định quy mô mẫu khảo sát thực tế là 280-285 mẫu.
Khu vực khảo sát Tỷ lệ cơ cấu (%) Số phiếu phát ra (phiếu)
Thành phố Huế 60% 171
Thị xã Hương Trà 25% 72
Huyện Phú Vang 15% 42
Tổng cộng 100% 285
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được nhập liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: $0{,}8 \le \alpha < 1$: thang đo rất tốt; $0{,}7 \le \alpha < 0{,}8$: sử dụng tốt; $0{,}6 \le \alpha < 0{,}7$: chấp nhận được đối với các khái niệm mới; loại các biến có hệ số nhỏ hơn 0,6).
    • Kiểm định giá trị trung bình bằng kiểm định T một mẫu (One-Sample T-Test) với giá trị kiểm định (Test Value) lựa chọn là mức 4 (tương ứng với mức độ "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm), nhằm xác định mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng so với kỳ vọng định vị của doanh nghiệp.

Thang đo khảo sát gồm 29 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố của mô hình MVB:

  • Thế mạnh cốt lõi (TM): TM1 (giá trị truyền thống), TM2 (thân thiện môi trường), TM3 (tác động xã hội), TM4 (nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện).
  • Giá trị theo đuổi (GT): GT1 (thân thiện môi trường), GT2 (dấu ấn Việt), GT3 (đưa sản phẩm ra quốc tế), GT4 (tạo tác động xã hội).
  • Khách hàng mục tiêu (KH): KH1 (giới trẻ), KH2 (văn phòng), KH3 (người yêu nghệ thuật/thủ công), KH4 (doanh nghiệp).
  • Sự khác biệt (KB): KB1 (tranh hoa giấy thủ công đầu tiên tại Việt Nam), KB2 (cảm hứng từ làng Thanh Tiên), KB3 (phụ nữ làm chủ), KB4 (quy trình sản xuất nhanh, rõ ràng), KB5 (hỗ trợ nhiệt tình, tận tâm).
  • Trải nghiệm khách hàng (TN): TN1 (hiện diện tại Hà Nội, Huế, TP.HCM), TN2 (chính sách 1 đổi 1 khi lỗi), TN3 (tổ chức workshop), TN4 (tham gia hội chợ/triển lãm), TN5 (chăm sóc hậu mãi), TN6 (duyệt sản phẩm trước khi gửi).
  • Nhận diện thương hiệu (ND): ND1 (logo ấn tượng), ND2 (màu sắc nhận diện), ND3 (hiện diện trên TMĐT Shopee, Tiki, Lazada, Amazon, Etsy), ND4 (tên viết tắt dễ nhớ), ND5 (công tác truyền thông), ND6 (đồng phục nhân viên).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về định vị thương hiệu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về thương hiệu, chức năng thương hiệu (nhận biết - phân biệt, cảm nhận - tin cậy, thông tin - chỉ dẫn, giá trị kinh tế dẫn chứng từ trường hợp Viettel đạt giá trị 8,8 tỷ USD theo Brand Finance). Tác giả làm rõ bản chất của startup qua 4 giai đoạn sinh trưởng (Định hướng, Thử thách, Hòa nhập, Phát triển) và khẳng định tính tương thích của mô hình MVB đối với doanh nghiệp khởi nghiệp nguồn lực hạn chế.

Về cơ sở thực tiễn, chương này phác họa bức tranh toàn cảnh ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam: mặt hàng xuất khẩu thuộc top 10 có kim ngạch lớn nhất; sản phẩm hiện diện tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm gần 10% nhu cầu thế giới; kim ngạch tăng trưởng bình quân 9,5%/năm giai đoạn 2015-2019 (từ 1,62 tỷ USD lên 2,23 tỷ USD) và hướng tới mốc gần 4 tỷ USD vào năm 2025. Cả nước có 2.556 làng nghề, giải quyết việc làm cho 5,2 triệu lao động nông thôn. Tại Thừa Thiên Huế, thực trạng thu nhập bấp bênh khiến lao động trẻ rời bỏ làng nghề, chỉ còn người già và học sinh làm thời vụ. Chương 1 cũng phân tích bài học định vị thực tế từ Vinamilk (tập trung thị trường mục tiêu, truyền thông slogan nhất quán) và Apple (tập trung tạo khác biệt hóa chất lượng thay vì cạnh tranh bằng giảm giá).

Chương 2: Đánh giá hoạt động định vị thương hiệu Maypaperflower trong tâm trí khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế

Chương này đi sâu khảo sát thực tế thương hiệu Maypaperflower (INNODIR Co., Ltd, MST: 3301694999, địa chỉ xưởng tại 03 Hùng Vương, phường Phú Hội, TP. Huế). Khởi nguồn từ năm 2020 dưới sự dẫn dắt của nhà sáng lập Phan Ngọc Hiếu, Maypaperflower kế thừa nghề hoa giấy Thanh Tiên truyền thống trên chất liệu giấy mỹ thuật, giấy dó và nền tranh sơn dầu, cung cấp ra thị trường trên 300 - 400 sản phẩm mỗi tháng.

Về cơ cấu sản phẩm, thương hiệu quản lý 4 danh mục chính:

  • Tranh hoa giấy: Dòng sản phẩm chủ lực, kích thước linh hoạt từ 19x19cm đến 40x60cm, nền giấy dó truyền thống hoặc nền sơn dầu (phối hợp thực hiện cùng sinh viên Đại học Nghệ thuật Huế), mặt kính hoặc mica.
  • Hộp hoa quà tặng: Kích thước 20x30x5cm (hộp hoa mini kèm bình, hộp hoa lẻ kèm bình) và 6x10x5cm (kết hợp nến tinh dầu hoặc muối tắm).
  • Hoa lẻ cắm bình và hoa bó: Điển hình là hoa mộc lan, hoa sen, hoa hồng, hoa cúc họa mi, hoa cúc tana.
  • Vòng hoa: Sản phẩm theo mùa vụ, tiêu thụ mạnh dịp Giáng sinh.

Cơ cấu khách hàng của Maypaperflower được phân bổ theo 3 nhóm: Nhóm A (khách hàng phổ thông, mua hoa bó, tranh nhỏ, vòng hoa); Nhóm B (khách hàng tầm trung, mua tranh treo tường); Nhóm C (khách hàng cao cấp, mua tranh hoa kết hợp nền hội họa khổ lớn). Bộ máy nhân sự được tinh gọn với 16 nhân sự, gồm 2 cán bộ quản lý (13%), 1 nhân viên kinh doanh (6%), 1 nhân viên marketing (6%), 4 lao động toàn thời gian (25%) và 8 thợ thủ công bán thời gian (50%), tận dụng lao động nữ và người khuyết tật theo định hướng doanh nghiệp xã hội (SIB).

Phân loại nhân sự Số lượng (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Bộ máy quản lý 2 13%
Nhân viên kinh doanh 1 6%
Nhân viên marketing 1 6%
Lao động toàn thời gian (Full-time) 4 25%
Lao động bán thời gian (Part-time) 8 50%
Tổng cộng 16 100%

Quy trình sản xuất được chuyên môn hóa qua các bộ phận: Tiếp nhận đơn $\to$ Tư vấn bán hàng $\to$ Chuyển thông tin kỹ thuật $\to$ Sản xuất và chế tác $\to$ Kiểm tra chất lượng thành phẩm $\to$ Đóng gói và giao nhận.

Về tình hình kinh doanh, số liệu giai đoạn từ nửa đầu năm 2021 đến nửa đầu năm 2022 phản ánh áp lực lớn về chi phí đối với một startup non trẻ:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng) 6 tháng đầu năm 2021 (1) 6 tháng cuối năm 2021 (2) 6 tháng đầu năm 2022 (3)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 126.670.000 - -
Doanh thu thuần 126.670.000 - -
Giá vốn bán hàng 95.810.000 - -
Lợi nhuận gộp 31.840.000 - -
Chi phí bán hàng 54.210.000 - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 108.630.000 - -
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (76.050.000) - -
Lợi nhuận sau thuế (76.050.000) - -

(Ghi chú: Trong 6 tháng đầu năm 2021, doanh nghiệp chịu khoản lỗ 76.050.000 đồng do chi phí quản lý và bán hàng ban đầu vượt quá lợi nhuận gộp).

Phân tích định lượng đánh giá nhận thức khách hàng qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và One-Sample T-Test (với Test Value = 4) chỉ ra: khách hàng đánh giá cao giá trị nhân văn, tính thủ công mỹ nghệ gắn với văn hóa Huế và thái độ phục vụ của nhân viên; tuy nhiên, mức độ nhận diện bộ nhận diện thương hiệu, sự hiện diện trên các sàn thương mại điện tử và tốc độ đáp ứng đơn hàng đa kênh vẫn chưa đạt mức kỳ vọng vượt trội.

Chương 3: Giải pháp giúp Maypaperflower nâng cao thương hiệu trong tâm trí khách hàng tại Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển 2 năm tiếp theo và kết quả khảo sát thực tế, Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp định vị:

  • Nhóm giải pháp khẳng định thế mạnh cốt lõi: Đẩy mạnh truyền thông nguồn gốc văn hóa làng nghề hoa giấy Thanh Tiên; truyền tải minh bạch mô hình doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tạo sinh kế cho phụ nữ yếu thế và người khuyết tật; chuẩn hóa tính "xanh" của nguyên liệu giấy mỹ thuật tự phân hủy.
  • Nhóm giải pháp tạo dựng giá trị khác biệt: Khai thác chiều sâu nghệ thuật bằng cách mở rộng dòng tranh hoa giấy kết hợp tranh sơn dầu; tăng cường tính năng cá nhân hóa (customization) cho khách hàng quà tặng doanh nghiệp; duy trì tính độc bản của sản phẩm handmade.
  • Nhóm giải pháp gia tăng trải nghiệm khách hàng: Ứng dụng mô hình quản trị trải nghiệm (tham chiếu khung OnlineCRM); tổ chức định kỳ các workshop trải nghiệm tự làm hoa giấy nghệ thuật; chuẩn hóa chính sách hậu mãi (đổi trả 1-1 đối với sản phẩm lỗi vận chuyển, duyệt ảnh chụp mẫu trước khi giao đơn); phát huy vai trò kết nối của hai showroom tại Quận 7 (TP.HCM) và 113 Nguyễn Khuyến (Hà Nội).
  • Nhóm giải pháp nhận diện và truyền thông: Tối ưu hóa gian hàng trên các sàn thương mại điện tử trong nước (Shopee, Tiki, Lazada) và từng bước hoàn thiện kênh bán hàng quốc tế (Etsy, Amazon); đồng bộ hóa nhận diện thị giác tại điểm bán và đồng phục nhân viên; đẩy mạnh nội dung số kể câu chuyện di sản cố đô.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và quy mô của Maypaperflower trong giai đoạn đầu khởi nghiệp: 6 tháng đầu năm 2021 ghi nhận mức lỗ thuần 76.050.000 đồng trên mức doanh thu 126.670.000 đồng, phản ánh gánh nặng chi phí vận hành ban đầu (chi phí bán hàng 54.210.000 đồng, chi phí quản lý 108.630.000 đồng).
  • Làm rõ cấu trúc tổ chức và năng lực sản xuất: từ 2 nhân sự sáng lập ban đầu năm 2020, doanh nghiệp đã mở rộng lên 16 nhân sự vào năm 2022, tổ chức mạng lưới 8 thợ thủ công bán thời gian, duy trì năng lực cung ứng 300 - 400 sản phẩm/tháng.
  • Hệ thống hóa các thành tựu thực tế của thương hiệu: Giải A Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo tỉnh Thừa Thiên Huế (2020), giải thưởng VNPR Awards (2021), được lựa chọn là 1 trong 29 doanh nghiệp SIB toàn quốc nhận hỗ trợ từ UNDP, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Chính phủ Canada (tháng 7/2022), khai trương 2 showroom ngoài tỉnh (TP.HCM tháng 5/2022 và Hà Nội tháng 10/2022), đạt Giải Nhì Hội thi Sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức (tháng 11/2022).
  • Đo lường thực nghiệm mức độ nhận biết của người tiêu dùng tại Huế đối với 29 biến quan sát thuộc 6 thành tố MVB, làm rõ khoảng cách giữa tuyên bố định vị của doanh nghiệp và cảm nhận thực tế của thị trường.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể mô hình định vị thương hiệu tối giản Minimum Viable Brand (MVB) của Eric Ries vào một doanh nghiệp khởi nghiệp ngành thủ công mỹ nghệ truyền thống tại miền Trung Việt Nam, bổ sung minh chứng thực nghiệm cho phương pháp đánh giá định lượng bằng SPSS đối với khung lý thuyết MVB.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo Maypaperflower bộ dữ liệu khảo sát khách quan về thái độ người tiêu dùng địa phương, xác lập ma trận giải pháp tiếp thị gắn liền với việc bảo tồn di sản làng nghề Thanh Tiên và định vị thương hiệu xã hội (SIB).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do danh sách toàn bộ khách hàng đã tiêu dùng sản phẩm không thể lập đầy đủ, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên), khiến tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng chưa đạt mức tối ưu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát định lượng chỉ thực hiện cục bộ tại 3 địa bàn của tỉnh Thừa Thiên Huế (TP. Huế, TX. Hương Trà, H. Phú Vang), chưa mở rộng khảo sát người tiêu dùng tại hai thị trường lớn đã mở showroom là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi dữ liệu: Chuỗi dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ phản ánh giai đoạn 2021 đến giữa năm 2022, chưa cập nhật trọn vẹn biến động doanh thu sau khi mở rộng các showroom mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra sang các thị trường đô thị lớn ngoài tỉnh và phân khúc khách du lịch trong nước, quốc tế đến Huế.
  • Ứng dụng mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định tác động nhân quả của từng thành tố MVB lên lòng trung thành và quyết định mua lặp lại của khách hàng đối với dòng sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị doanh nghiệp xã hội: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình MVB vào phân tích định lượng bằng SPSS (cách chuyển hóa "6 What's" thành 29 biến quan sát, kiểm định Cronbach’s Alpha và One-Sample T-Test).
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và cơ sở sản xuất làng nghề truyền thống: Cung cấp tư liệu thực tế về cách tổ chức bộ máy sản xuất tinh gọn, mô hình liên kết thợ thủ công bán thời gian, cơ chế định giá sản phẩm thủ công kết hợp hội họa, và bài toán cân đối chi phí vận hành trong 2 năm đầu thành lập.
  • Các nhà hoạch định chính sách địa phương: Tài liệu minh họa thực tiễn việc triển khai Nghị quyết 54 tại Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp sáng tạo bảo tồn nghề truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Maypaperflower được thành lập vào năm nào, do ai sáng lập và xưởng sản xuất đặt tại đâu?
Thương hiệu Maypaperflower (thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ INNODIR, mã số thuế 3301694999) được thành lập vào năm 2020 tại Huế bởi bà Phan Ngọc Hiếu. Địa chỉ xưởng sản xuất đặt tại số 03 Hùng Vương, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

2. Thang đo định lượng trong khóa luận được thiết kế dựa trên mô hình nào và gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo được xây dựng dựa trên mô hình định vị thương hiệu tối giản Minimum Viable Brand (MVB) của Eric Ries (2011) với quy trình "6 What's", gồm 29 biến quan sát phân bổ vào 6 nhóm nhân tố: Thế mạnh cốt lõi (4 biến), Giá trị theo đuổi (4 biến), Khách hàng mục tiêu (4 biến), Sự khác biệt (5 biến), Trải nghiệm khách hàng (6 biến) và Nhận diện thương hiệu (6 biến).

3. Cơ cấu quy mô mẫu khảo sát 285 phiếu được phân chia như thế nào giữa các khu vực?
Dựa trên tỷ lệ tập trung khách hàng do công ty cung cấp, 285 phiếu khảo sát được phát ra theo tỷ lệ 60:25:15, tương ứng với: 171 phiếu tại thành phố Huế (60%), 72 phiếu tại thị xã Hương Trà (25%) và 42 phiếu tại huyện Phú Vang (15%).

4. Cơ cấu nhân sự và năng suất cung ứng sản phẩm của Maypaperflower tại thời điểm nghiên cứu ra sao?
Thương hiệu có 16 nhân sự gồm: 2 quản lý (13%), 1 kinh doanh (6%), 1 marketing (6%), 4 nhân viên toàn thời gian (25%) và 8 nhân viên bán thời gian (50%). Năng lực sản xuất đạt từ 300 đến 400 sản phẩm thủ công mỗi tháng.

5. Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2021 của Maypaperflower ghi nhận doanh thu và lợi nhuận là bao nhiêu?
Trong 6 tháng đầu năm 2021, Maypaperflower đạt doanh thu thuần 126.670.000 đồng, giá vốn hàng bán là 95.810.000 đồng (lợi nhuận gộp 31.840.000 đồng). Sau khi trừ chi phí bán hàng (54.210.000 đồng) và chi phí quản lý (108.630.000 đồng), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ghi nhận âm 76.050.000 đồng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Ánh Nguyệt đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về định vị thương hiệu cho doanh nghiệp khởi nghiệp thông qua việc vận dụng mô hình MVB của Eric Ries vào trường hợp cụ thể của thương hiệu hoa giấy nghệ thuật Maypaperflower tại Thừa Thiên Huế. Dựa trên số liệu khảo sát thực nghiệm 285 khách hàng và hồ sơ tài chính vận hành nội bộ, nghiên cứu đã phân tích rõ nét những điểm mạnh về giá trị văn hóa làng nghề Thanh Tiên, tính nhân văn của mô hình doanh nghiệp xã hội cũng như các hạn chế về tài chính, độ phủ truyền thông và năng lực tiếp cận đa kênh. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho quá trình phát triển bền vững của doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ trong bối cảnh phục hồi kinh tế địa phương.