Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Bào ngư (Pleurotus spp.) là một trong những loại nấm ăn và nấm dược liệu quan trọng trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Loại nấm này có hàm lượng dinh dưỡng cao, giàu protein, các vitamin nhóm B (B1, B2), vitamin PP, các acid amin thiết yếu và không làm tăng cholesterol máu. Bên cạnh đó, nấm còn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học hỗ trợ miễn dịch, kháng u, kháng virus, hạ đường huyết và bảo vệ gan. Nhờ khả năng chuyển hóa tốt các cơ chất giàu cellulose và lignin từ phế phụ phẩm nông - lâm nghiệp (như mùn cưa, rơm rạ, bã mía, thân lõi ngô), nghề nuôi trồng nấm bào ngư đang phát triển mạnh tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Tuy nhiên, trong sản xuất và tiêu thụ thương phẩm, các dòng nấm bào ngư xám trên thị trường chủ yếu được phân biệt một cách cảm quan qua màu sắc, mùi vị hoặc địa phương sản xuất. Nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tập trung vào kỹ thuật nuôi trồng, cơ chất, thành phần dinh dưỡng hoặc hoạt tính enzyme, trong khi việc xác định chính xác các dòng thuần ở cấp độ loài còn hạn chế. Hơn nữa, chi Pleurotus có tính đa hình thái cao và vùng phân bố rộng, dẫn đến tình trạng nhầm lẫn tên gọi khoa học giữa các loài có hình thái tương tự (chẳng hạn giữa Pleurotus pulmonarius, Pleurotus ostreatus, Pleurotus sajor-caju, Pleurotus cornucopiae).

Để giải quyết vấn đề này, đề tài được thực hiện với các mục tiêu và nội dung cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Định danh bằng hình thái kết hợp sinh học phân tử một số chủng nấm bào ngư xám thương mại đang được kinh doanh tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Nội dung nghiên cứu:
    • Thu thập và xử lý các mẫu nấm bào ngư xám thương phẩm.
    • Phân lập, làm thuần và lưu giữ giống vi nấm.
    • Phân tích các đặc điểm hình thái đại thể và vi thể theo các khóa phân loại nấm chuyên ngành.
    • Định danh các chủng nấm bằng kỹ thuật sinh học phân tử (khuếch đại, giải trình tự vùng gen ITS, so sánh BLAST và dựng cây phát sinh loài).
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: 04 mẫu nấm bào ngư xám thương mại có nguồn gốc từ các trại trồng nấm tại Long An và Bến Tre, đang lưu thông trên thị trường TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 09/2018 đến tháng 05/2019.
    • Địa điểm nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học phía Nam, Viện Nấm học và Công nghệ sinh học – Liên hiệp các Hội Khoa học kỹ thuật Việt Nam. Kinh phí thực hiện được hỗ trợ từ Đề tài Khoa học công nghệ cấp Bộ (Mã số B2018-MSB-09 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
STT Ký hiệu mẫu Nguồn gốc thu thập
1 XLA1a Công ty nấm Minh Phương, Phường Khánh Hậu, TP. Tân An, Long An
2 XLA2b Chợ Mới, Phường 2, TP. Tân An, Long An
3 XBT3b Chợ Phường 2, TP. Bến Tre (Trại nấm Châu Thành)
4 XLA4a Công ty nấm Minh Phương, Phường Khánh Hậu, TP. Tân An, Long An

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống phân loại

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân loại tích hợp (polyphasic taxonomy), kết hợp các đặc trưng hình thái học truyền thống với phân tích dữ liệu phân tử:

  • Khóa phân loại hình thái: Sử dụng kết hợp khóa phân loại của Friesian, khóa Singer, khóa phân loại của Daniel E. Stuntz, khóa phân loại chi Pleurotus ở Malaysia của Corner (1981), khóa phân loại mới của Largent (1977, 1988) và khóa phân loại các loài Pleurotus Tây Nguyên của Lê Bá Dũng (2003). Các tiêu chí đánh giá bao gồm: hình dạng, màu sắc, kích thước mũ nấm, kiểu đính cuống, dạng bào tầng, sự hiện diện của mấu nối (clamp connections), cấu trúc lớp bì mũ nấm, kiểu hệ sợi nấm (monomitic/dimitic), hình dạng và kích thước basidiole, đảm (basidia), liệt bào (cystidia) và bào tử đảm (basidiospores).
  • Phân loại sinh học phân tử: Sử dụng vùng trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer) thuộc cụm gen ribosome RNA (rRNA) – chỉ thị phân tử chuẩn quốc tế trong định danh nấm học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự qua các giai đoạn:

  1. Xử lý mẫu, phân lập và làm thuần:

    • Quả thể tươi được đo đạc kích thước bằng thước kẹp Calip, phân tích hình thái sơ bộ.
    • Quả thể non hoặc sắp thành thục được tách mô vô trùng, cấy phân lập trên môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar) ở 25–27°C.
    • Cấy chuyền làm thuần hệ sợi nấm và cấy giữ giống trên môi trường thạch nghiêng MYA (Malt Yeast Agar), bảo quản ở 4–5°C (mỗi chủng lưu giữ 4 đơn vị giống).
    • Quả thể mẫu được sấy khô ở 50–60°C và bảo quản trong túi polymer có hạt hút ẩm silicagel.
  2. Phân tích giải phẫu vi thể:

    • Thực hiện vi phẫu mũ nấm, bào tầng để quan sát các cấu trúc hiển vi dưới kính hiển vi quang học.
    • Đo đạc kích thước tế bào (sợi nấm, lớp bì, basidiole, đảm, bào tử) bằng trắc vi thị kính và trắc vi vật kính.
  3. Tách chiết DNA tổng số:

    • Tách chiết DNA bộ gen từ mẫu nấm theo quy trình CTAB cải tiến (Hosaka & Uno, 2011; Saghai-Maroof et al., 1984).
    • Nghiền mẫu với dung dịch CTAB 2x, ủ ở 65°C trong 1 giờ; chiết tách protein và tạp chất bằng CIA (Chloroform-Isoamyl alcohol); kết tủa DNA bằng Isopropyl alcohol ở -20°C; rửa sạch cặn DNA bằng Ethanol 70% và hòa tan trong đệm TE (pH 8,0).
  4. Khuếch đại và kiểm tra vùng gen ITS:

    • Phản ứng PCR thể tích 25 µL sử dụng cặp mồi chuyên biệt ITS1 và ITS4 (White et al., 1990):
      • Thành phần: DreamTaq Buffer 1X (1,5 µL), dNTPs 0,2 mM (2,5 µL), mồi ITS1 0,2 µM (0,5 µL), mồi ITS4 0,2 µM (0,5 µL), DreamTaq DNA polymerase 0,05 U/µL (1,25 µL), DNA khuôn (2,5 µL), nước cất 2 lần (16,25 µL).
    • Kiểm tra sản phẩm PCR bằng điện di gel agarose 1,2% trong đệm TAE 0,5X (130V, 30 phút), nhuộm Gel Red và quan sát dưới hệ thống Geldoc.
    • Tinh sạch sản phẩm PCR bằng bộ kit ISOLATE II PCR and Gel Kit (Bioline, Anh).
  5. Giải trình tự và xử lý dữ liệu phát sinh loài:

    • Giải trình tự chuỗi nucleotide bằng BigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit trên hệ thống tự động Applied Biosystems 3500x DNA Analyzer.
    • Xử lý, cắt bỏ đoạn mồi và hiệu chỉnh chuỗi bằng phần mềm ATGC ver 8.
    • So sánh độ tương đồng chuỗi với cơ sở dữ liệu GenBank thông qua công cụ BLAST (NCBI).
    • Căn chỉnh chuỗi đa trình tự (multiple sequence alignment) bằng phần mềm MEGA ver 7.0, thu được khối dữ liệu 576 nucleotide (loại bỏ gap).
    • Xây dựng cây phát sinh loài bằng 3 thuật toán: Neighbor-Joining (NJ, mô hình p-distance), Maximum Parsimony (MP, thuật toán CNI on random trees) và Maximum Likelihood (ML, mô hình Kimura 2-parameter), kiểm tra độ tin cậy với 1000 lần lặp bootstrap. Loài Auricularia auricula-judae được chọn làm nhóm ngoại (outgroup).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

Chương I hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học về chi nấm Bào ngư (Pleurotus):

  • Đặc điểm sinh học và giá trị: Nấm bào ngư gồm khoảng 40 loài thuộc họ Pleurotaceae, có khả năng tiết enzyme phân hủy lignin và cellulose mạnh. Sản lượng nuôi trồng thế giới tăng trưởng nhanh chóng (đạt trên 3 triệu tấn vào năm 2005). Nấm vừa là thực phẩm giàu dinh dưỡng vừa là nguồn dược liệu quý chứa phức hợp polysaccharide liên kết protein phòng chống khối u và kháng khuẩn.
  • Phân loại học và các khóa phân loại: Trình bày chi tiết các nguyên lý định danh của Friesian, Singer, Daniel E. Stuntz, Largent và Lê Bá Dũng. Mô tả hình thái chi tiết các loài thương mại phổ biến: Pleurotus cornucopiae, Pleurotus cystidiosus, Pleurotus sajor-caju, Pleurotus pulmonarius và Pleurotus ostreatus.
  • Tiêu chí phân biệt P. pulmonarius và P. ostreatus: Hai loài này thường bị nhầm lẫn trong sản xuất. Buchanan (1993) và Guzmán (2000) chỉ ra các điểm sai khác cơ bản:
    • P. pulmonarius: Mũ nấm màu xám nâu nhạt đến trắng hơi vàng, kích thước nhỏ (<10–13 cm), cuống thường đính lệch gần giữa, quả thể phát triển thuận lợi vào mùa ấm/nhiệt đới, lớp bì mỏng (40–50 µm) chứa các sợi nấm vách dày.
    • P. ostreatus: Mũ nấm màu xám nâu đậm, kích thước lớn (12–18 cm), cuống đính lệch hẳn sang một bên, quả thể hình thành ở điều kiện lạnh, lớp bì dày hơn (90–120 µm).
  • Nguyên lý sinh học phân tử: Trình bày cơ chế phản ứng PCR, phương pháp giải trình tự Sanger cổ điển và công nghệ giải trình tự tự động đánh dấu huỳnh quang huỳnh quang 4 màu qua mao quản. Điểm lại các nghiên cứu về nấm Pleurotus tại Việt Nam của Trịnh Tam Kiệt, Lê Xuân Thám, Lê Bá Dũng, Ngô Thị Phương Dung.

CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương II mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất, môi trường nuôi cấy và quy trình thực hiện các nội dung nghiên cứu:

  • Liệt kê đầy đủ hệ thống máy móc: Tủ cấy vô trùng, máy luân nhiệt PCR (Bio-Rad), máy điện di, hệ thống giải trình tự Applied Biosystems 3500x, máy đọc gel Geldoc, máy ly tâm, cân kỹ thuật, kính hiển vi quang học.
  • Chuẩn bị hóa chất và môi trường: Môi trường PDA, MYA; hóa chất tách chiết CTAB, CIA, Isopropanol, đệm TE, TAE, Gel Red, bộ kit ISOLATE II.
  • Trình bày sơ đồ nghiên cứu và quy trình thao tác chuẩn từ khâu thu thập mẫu ngoài thị trường, xử lý giải phẫu hình thái đến các bước sinh học phân tử và phân tích tin sinh học.

CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương III trình bày chi tiết các số liệu thực nghiệm thu được từ 4 mẫu nấm nghiên cứu:

  1. Kết quả làm thuần: Sau 2 tháng nuôi cấy, phân lập và làm thuần thành công 4 chủng từ 4 mẫu nấm thương phẩm ban đầu: XLA1a, XLA2b, XBT3b, XLA4a.

  2. Kết quả phân tích đặc điểm hình thái:

    • Chủng XLA1a: Mũ nấm hình quạt hoặc gần tròn, màu xám sẫm, kích thước 50–120 x 80–150 mm, bề mặt trơn láng có lông tơ ở tâm, rìa uốn vào trong. Phiến dày, màu trắng, chạy từ mũ xuống đỉnh cuống. Cuống nấm màu trắng đính lệch, kích thước 3,5–8 x 0,7–2,2 cm, đáy có lông tơ. Vi thể: Basidiole hình am-pun (20–25 x 3,3–7 µm), lớp bì mũ dày 110–180 µm gồm các sợi nấm xếp song song thể nền, hệ sợi monomitic.
    • Chủng XLA2b: Mũ nấm dạng lồi, màu xám nâu nhạt, kích thước 5,5–8 x 4,6–6,3 cm. Cuống đính lệch, kích thước 4,5–6,2 x 1–1,2 cm, bề mặt có khe rãnh dọc phủ lông tơ. Vi thể: Sợi nấm thể nền bào tầng đường kính 4,7–9,7 µm, basidiole hình am-pun (20–25,5 x 4–8 µm), lớp bì dày 83–115 µm, hệ sợi monomitic.
    • Chủng XBT3b: Mũ nấm màu xám nâu nhạt, kích thước 4,5–7,5 x 4,6–5,4 cm. Cuống đính lệch, kích thước 0,6–1,2 x 3,3–6,2 cm. Quan sát thấy cấu trúc sinh sản hoàn chỉnh: Bào tử đảm hình trụ, không màu, bề mặt láng, kích thước 6,7–10,3 x 3–4 µm; đảm hình chùy kích thước 26–30 x 4–8 µm; basidiole hình am-pun (18–25 x 4–8 µm); lớp bì dày 80–150 µm; không có liệt bào; hệ sợi monomitic.
    • Chủng XLA4a: Quả thể mọc thành chùm lớn, mũ màu kem xám, kích thước 8,5–13,3 x 5–10 cm, đặc biệt rìa mũ uốn lượn sóng, bề mặt có lông tơ dài không phân nhánh có mấu nối. Cuống kích thước 55–70 x 1,5–3 mm. Vi thể: Basidiole hình am-pun (20–25 x 4–6 µm), lớp bì dày 80–120 µm, hệ sợi monomitic.
Chủng mẫu Dạng & Kích thước mũ Đặc điểm cuống Kích thước Basidiole Độ dày lớp bì Hệ sợi
XLA1a Quạt/tròn, xám sẫm (50–120 x 80–150 mm) Đính lệch, trắng (3,5–8 x 0,7–2,2 cm) 20–25 x 3,3–7 µm 110–180 µm Monomitic
XLA2b Quạt/lồi, xám nâu nhạt (55–80 x 46–63 mm) Đính lệch, có khe dọc (4,5–6,2 x 1–1,2 cm) 20–25,5 x 4–8 µm 83–115 µm Monomitic
XBT3b Quạt/lồi, xám nâu nhạt (45–75 x 46–54 mm) Đính lệch, phình đáy (3,3–6,2 x 0,6–1,2 cm) 18–25 x 4–8 µm 80–150 µm Monomitic
XLA4a Quạt/phẳng, kem xám, mép lượn sóng (85–133 x 50–100 mm) Mọc chùm, đính lệch (55–70 x 1,5–3 mm) 20–25 x 4–6 µm 80–120 µm Monomitic
  1. Kết quả định danh sinh học phân tử và phát sinh loài:
    • Kết quả so sánh BLAST trên GenBank cho thấy chuỗi ITS của cả 4 chủng XLA1a, XLA2b, XBT3b và XLA4a đều đạt độ bao phủ truy vấn (Query Cover) 100% và độ tương đồng nhận dạng (Percent Identity) 100% với loài Pleurotus pulmonarius.
    • Khối dữ liệu 576 nucleotide sau căn chỉnh được phân tích phát sinh loài. Cả 3 cây tiến hóa xây dựng theo phương pháp Maximum Likelihood (ML), Neighbor Joining (NJ) và Maximum Parsimony (MP) đều cho kết quả thống nhất: 4 chủng nghiên cứu nằm chung trong một nhánh đơn vị phân loại (clade) với loài chuẩn Pleurotus pulmonarius với giá trị ủng hộ bootstrap đạt mức ý nghĩa cao (>50%).
STT Ký hiệu mẫu Độ bao phủ (%) Độ tương đồng (%) Tên loài tương đồng trên GenBank
1 XLA1a 100% 100% Pleurotus pulmonarius
2 XLA2b 100% 100% Pleurotus pulmonarius
3 XBT3b 100% 100% Pleurotus pulmonarius
4 XLA4a 100% 100% Pleurotus pulmonarius

CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

  • Kết luận: Đã làm thuần 4 chủng nấm bào ngư xám thương phẩm (XLA1a, XLA2b, XBT3b, XLA4a). Phân tích hình thái xác định các mẫu thuộc chi Pleurotus, mang nhiều đặc trưng tương đồng với nhóm loài P. pulmonarius / P. ostreatus. Phân tích vùng gen ITS và cây phát sinh loài (ML, NJ, MP) khẳng định cả 4 chủng nấm bào ngư xám thương mại nghiên cứu đều là loài Pleurotus pulmonarius.
  • Kiến nghị: Cần tiếp tục thu thập các quả thể nấm ở giai đoạn thành thục hoàn toàn để thu thập bổ sung các chỉ số hình thái học còn thiếu (dấu ấn bào tử, cấu trúc đảm và liệt bào ở các mẫu non) nhằm hoàn thiện bộ dữ liệu đối chiếu hình thái - di truyền.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả khoa học chính:

    • Phân lập và làm thuần thành công 04 chủng nấm bào ngư xám thương phẩm từ Long An và Bến Tre.
    • Thiết lập bộ dữ liệu chi tiết về đặc điểm hình thái đại thể (kích thước, dạng mũ, kiểu cuống, phiến) và cấu trúc hiển vi giải phẫu (chiều dày lớp bì, cấu trúc basidiole, hệ sợi nấm monomitic) của các chủng nghiên cứu.
    • Khuếch đại và giải trình tự thành công vùng gen ITS (chuỗi phân tích 576 bp), xác định chính xác danh tính phân loại học của cả 04 chủng nấm thương phẩm này là loài Pleurotus pulmonarius (độ tương đồng 100%).
  2. Đóng góp vào thực tiễn:

    • Làm sáng tỏ tên khoa học của các giống nấm "bào ngư xám" đang được sản xuất tại khu vực phía Nam (vốn thường bị gọi không chính xác hoặc nhầm lẫn với Pleurotus ostreatus hoặc Pleurotus sajor-caju).
    • Cung cấp cơ sở khoa học chính xác phục vụ công tác quản lý giống, bảo tồn nguồn gen vi nấm và hỗ trợ các cơ sở sản xuất meo giống chủ động kiểm soát chất lượng chủng nấm trong sản xuất nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các mẫu nấm thương phẩm thu thập từ thị trường khi phân tích chủ yếu ở giai đoạn quả thể non (trừ mẫu XBT3b), do đó một số tiêu chí hình thái vi thể như vết in dấu ấn bào tử (spore print), cấu trúc liệt bào (cystidia) và đảm sinh sản chưa được quan sát đầy đủ ở tất cả các mẫu.
  • Hướng mở rộng: Thu thập và nuôi trồng quả thể đến giai đoạn trưởng thành hoàn toàn để hoàn thiện dữ liệu giải phẫu hiển vi; mở rộng phạm vi thu thập mẫu nấm bào ngư thương mại trên toàn địa bàn các tỉnh phía Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ sinh học, Nông nghiệp, Sinh học: Tham khảo quy trình thực nghiệm tích hợp giữa phương pháp giải phẫu hình thái nấm lớn (Macrofungi) và kỹ thuật sinh học phân tử (tách chiết DNA bằng CTAB, PCR mồi ITS1/ITS4, phân tích BLAST, dựng cây phát sinh loài trên phần mềm MEGA).
  • Kỹ thuật viên tại các trung tâm giống và trại nấm: Ứng dụng quy trình phân lập, giữ giống thuần khiết trên môi trường MYA/PDA và sử dụng các chỉ thị phân tử để kiểm định độ thuần của nguồn giống thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn chủng nấm bào ngư xám trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu?

Bốn chủng nấm được phân lập từ các mẫu nấm thương phẩm bán tại TP.HCM, có xuất xứ từ các trại nấm thuộc tỉnh Long An (Công ty nấm Minh Phương - TP. Tân An, Chợ Mới - TP. Tân An) và tỉnh Bến Tre (Chợ Phường 2 - Trại nấm Châu Thành), được ký hiệu lần lượt là XLA1a, XLA2b, XBT3b và XLA4a.

2. Kỹ thuật sinh học phân tử nào được dùng để định danh loài?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR khuếch đại vùng trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer) với cặp mồi ITS1 và ITS4, sau đó giải trình tự chuỗi nucleotide bằng BigDye Terminator v3.1 trên hệ thống máy giải trình tự tự động 3500x DNA Analyzer. Dữ liệu chuỗi được so sánh BLAST trên GenBank (NCBI) và phân tích cây phát sinh loài bằng phần mềm MEGA 7.0.

3. Kết quả định danh cuối cùng của 4 chủng nấm này là gì?

Cả 4 chủng nấm bào ngư xám thương mại (XLA1a, XLA2b, XBT3b, XLA4a) đều được định danh chính xác là loài Pleurotus pulmonarius với độ bao phủ truy vấn 100% và độ tương đồng 100% trên cơ sở dữ liệu GenBank, đồng thời cùng nằm trong một nhóm đơn ngành trên cây phát sinh loài.

4. Vì sao phân tích hình thái đơn thuần khó định danh chính xác loài ở các mẫu này?

Chi Pleurotus có sự biến thái hình thái lớn chịu ảnh hưởng của môi trường và các loài như P. pulmonarius, P. ostreatus, P. cornucopiae có nhiều đặc điểm vi học và đại thể tương đồng. Ngoài ra, các mẫu nấm thương phẩm thu thập từ thị trường thường còn non, thiếu các cấu trúc sinh sản thành thục như dấu in bào tử, đảm và liệt bào hoàn chỉnh, đòi hỏi phải kết hợp giải trình tự gen để khẳng định loài.

5. Cây phát sinh loài được xây dựng bằng những phương pháp nào và dùng loài ngoại nhóm nào?

Khối dữ liệu 576 nucleotide vùng gen ITS được phân tích bằng 3 phương pháp độc lập gồm: Maximum Likelihood (ML - mô hình Kimura 2-parameter), Neighbor Joining (NJ - mô hình p-distance) và Maximum Parsimony (MP - thuật toán CNI on random trees) với 1000 lần lặp bootstrap. Loài Auricularia auricula-judae được sử dụng làm nhóm ngoại (outgroup).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc phân lập, làm thuần và phân tích toàn diện các đặc điểm hình thái học đại thể, vi thể kết hợp với chỉ thị phân tử vùng gen ITS cho 04 chủng nấm bào ngư xám thương phẩm tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 4 chủng nấm khảo sát (XLA1a, XLA2b, XBT3b, XLA4a) đều thuộc loài Pleurotus pulmonarius với độ tin cậy tuyệt đối (độ tương đồng 100%). Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học chuẩn xác, góp phần giải quyết tình trạng nhầm lẫn danh pháp và nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sản xuất meo giống nấm bào ngư tại Việt Nam.