Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Địa vị pháp lý của Hội thẩm ở Việt Nam hiện nay" được nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hằng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung, bảo vệ năm 2019 tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 938.02).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân giữ vị trí trung tâm trong hệ thống tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 và các Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng. Hiến pháp năm 2013 tại Điều 103 đã ghi nhận nguyên tắc hiến định: "Việc xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân có Hội thẩm tham gia, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn". Chế định hội thẩm thể hiện nguyên tắc dân chủ, đưa tiếng nói thực tiễn đời sống xã hội và chuẩn mực đạo đức vào quá trình phân xử nhằm bảo đảm tính khách quan, công bằng và bảo vệ quyền con người.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về địa vị pháp lý của hội thẩm tồn tại nhiều hạn chế:
- Quy trình giới thiệu, bầu cử và lựa chọn hội thẩm còn mang nặng tính cơ cấu, làm giảm tính ngẫu nhiên và tính chất đại diện bình dân của người dân.
- Thiếu các cơ chế pháp lý đồng bộ để bảo đảm hội thẩm thực thi đầy đủ quyền và nghĩa vụ trên thực tế.
- Hội thẩm còn thụ động trong việc nghiên cứu hồ sơ, tham gia xét hỏi tại phiên tòa; nhiều hội thẩm trong suốt nhiệm kỳ 05 năm hầu như không thể hiện quan điểm độc lập mà phụ thuộc vào thẩm phán chủ tọa, dẫn đến tình trạng nguyên tắc "Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật" cũng như "Khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán" còn mang tính hình thức.
- Trong các công trình nghiên cứu về cải cách tư pháp trước đây, sự quan tâm chủ yếu tập trung vào địa vị pháp lý của thẩm phán, thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về địa vị pháp lý của hội thẩm dưới góc độ Luật Hiến pháp gắn với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của hội thẩm trong hoạt động xét xử của tòa án, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về địa vị của hội thẩm, góp phần nâng cao chất lượng xét xử và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 5 nội dung:
- Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định các khoảng trống khoa học cần giải quyết.
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về sự tham gia của hội thẩm trong xét xử: khái niệm, ý nghĩa, vai trò, các yếu tố cấu thành và các yếu tố ảnh hưởng tới địa vị pháp lý của hội thẩm.
- Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về địa vị pháp lý của hội thẩm (bồi thẩm, thẩm phán không chuyên) ở một số quốc gia và rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam giai đoạn 2008–2018, chỉ rõ các hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
- Đề xuất các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm nhằm nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án nhân dân.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu: Sự tham gia và giám sát của người dân vào hoạt động xét xử của tòa án ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế, bất cập so với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và Chiến lược cải cách tư pháp; hội thẩm chưa phát huy đầy đủ vị trí, vai trò đại diện nhân dân trong việc trực tiếp xét xử và bảo đảm tính dân chủ; do đó cần có hệ thống giải pháp đồng bộ để hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm.
Các câu hỏi nghiên cứu chính gồm:
- Thứ nhất: Cơ sở lý luận về địa vị pháp lý của hội thẩm gồm những yếu tố nào và vì sao sự tham gia của người dân vào hoạt động xét xử của tòa án lại có tính tất yếu?
- Thứ hai: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay đạt được những kết quả gì, bộc lộ những hạn chế, bất cập nào và nguyên nhân từ đâu?
- Thứ ba: Cần đặt ra những yêu cầu nào và áp dụng các nhóm giải pháp gì để hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về chế định hội thẩm trong pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện các quy định pháp luật về địa vị pháp lý của hội thẩm trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu địa vị pháp lý của hội thẩm nhân dân ở Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi cả nước.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu, số liệu thực tiễn trong mốc thời gian từ năm 2008 đến năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan đến chế định hội thẩm và chia thành hai mảng nghiên cứu trong nước và nước ngoài:
Tình hình nghiên cứu trong nước
Các công trình trong nước được phân định thành hai nhóm chính:
| Nhóm công trình |
Hình thức công bố |
Tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung tiếp cận chính |
| Đề cập khái quát về địa vị pháp lý của hội thẩm |
Đề tài khoa học |
Nguyễn Văn Sản (1999), Trần Văn Tú (2002), Chu Xuân Minh (2014) |
Nghiên cứu tổ chức, hoạt động, quản lý, bồi dưỡng hội thẩm và kiến nghị sửa đổi pháp lệnh về thẩm phán, hội thẩm. |
|
Luận văn thạc sĩ |
Nguyễn Duy Hưng (2011) |
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự nhằm nâng cao hiệu quả nguyên tắc xét xử có hội thẩm tham gia. |
|
Sách chuyên khảo |
Tòa án quân sự Trung ương (1998), Lưu Tiến Dũng (2012), Trường Cán bộ Tòa án (2014) |
Phân tích 13 yếu tố đảm bảo độc lập xét xử (trong đó có 7 yếu tố cho hội thẩm/bồi thẩm); tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ xét xử. |
|
Bài báo tạp chí |
Nguyễn Tất Viễn (2000), Hoàng Văn Hạnh (2004), Hoàng Hùng Hải (2005), Nguyễn Quang Lộc (2006), Phạm Văn Chung (2006), Vũ Thế Đoàn (2007), Vũ Gia Lâm (2009), Cao Việt Thắng (2010), Trương Hòa Bình (2016), Vũ Công Giao và Nguyễn Minh Tâm (2016) |
Nâng cao năng lực, phương pháp nghiên cứu hồ sơ, đổi mới chế độ hội thẩm và bảo đảm tính độc lập trong xét xử. |
| Nội dung chuyên sâu về địa vị pháp lý của hội thẩm |
Đề tài khoa học |
Đinh Văn Thanh (2007), Lê Văn Minh (2013) |
Đổi mới công tác bồi dưỡng kỹ năng tố tụng cho hội thẩm; cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc độc lập xét xử. |
|
Luận văn thạc sĩ |
Dương Thị Kim Nhung (2013), Trần Thị Kim Cúc (2015) |
Địa vị pháp lý của hội thẩm nhân dân trong tố tụng hình sự tại địa bàn cụ thể (Đà Nẵng) và trên bình diện pháp luật tố tụng hình sự. |
|
Sách chuyên khảo |
Học viện Tư pháp (2005), Vũ Hoài Nam (Chủ biên, 2017) |
Cẩm nang và kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu của hội thẩm khi nghiên cứu hồ sơ và xét xử các loại vụ án hình sự. |
|
Bài báo tạp chí |
Phạm Hồng Hải (2003), Nguyễn Ngọc Chí (2009), Lê Thu Hà (2009), Trần Văn Kiểm (2011), Nguyễn Quang Hiền (2012), Tòa phúc thẩm TANDTC tại Hà Nội (2015) |
Các điều kiện và giải pháp đảm bảo nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật. |
Tình hình nghiên cứu nước ngoài
- Báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2004): Đưa ra 06 khuyến nghị nhằm bảo đảm độc lập xét xử tại Việt Nam, bao gồm việc xây dựng khuôn khổ pháp luật cho phán quyết của tòa án và thiết kế cơ chế bảo đảm thẩm phán, hội thẩm độc lập khi giải quyết vụ án.
- Xuất bản phẩm của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (2004): Giới thiệu khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, quy định về quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn, quy trình lựa chọn bồi thẩm viên, thẩm quyền phân định giữa bồi thẩm đoàn và thẩm phán.
- Tài liệu của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp (1999): Nghiên cứu tư pháp hình sự so sánh, phân tích chế định bồi thẩm đoàn thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) và mô hình thẩm phán không chuyên thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law) như tại Cộng hòa Pháp.
- Báo cáo của UNDP (2011): Nghiên cứu tổ chức và hoạt động tư pháp tại 5 quốc gia chọn lọc (Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên bang Nga), làm rõ vai trò, quyền hạn và mối quan hệ giữa đại diện nhân dân với thẩm phán chuyên nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Các công trình đã công bố thường chỉ tiếp cận chế định hội thẩm ở từng khía cạnh hẹp (kỹ năng nghiệp vụ, tố tụng hình sự, công tác tập huấn hoặc nguyên tắc độc lập xét xử đơn lẻ). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, đa chiều về địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam dưới góc độ Luật Hiến pháp, đặt trong tổng thể Chiến lược Cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và gắn liền với việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các nền tảng lý thuyết và quan điểm khoa học pháp lý sau:
- Quan điểm triết học Mác - Lênin: Quần chúng nhân dân là người sáng tạo chân chính ra lịch sử; luận điểm của V.I. Lênin về việc lôi cuốn đông đảo công dân trực tiếp tham gia vào công tác xét xử và quản lý nhà nước.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Nhà nước phát huy quyền làm chủ của nhân dân, thực hiện phương châm "lấy dân làm gốc" để công dân thực sự tham gia quản lý công việc của Nhà nước.
- Thuyết phân chia quyền lực và tư tưởng pháp quyền của Montesquieu (Môngtexkiơ): Quyền tư pháp cần có sự tham gia của công dân do dân chúng cử ra để giám sát việc thực thi quyền lực nhà nước và bảo đảm công lý.
- Lý thuyết về công lý của John Rawls: Xem xét công lý như sự công bằng (justice as fairness), bảo đảm quyền bình đẳng của mọi chủ thể trong xã hội.
- Quan điểm lý luận của Raymond Wacks: Công lý giữa các cá nhân và công bằng xã hội gắn liền với các thiết chế bảo vệ quyền con người bằng nguyên tắc pháp quyền.
Khái niệm địa vị pháp lý của hội thẩm được luận án xác lập: Là tổng thể các quyền và nghĩa vụ pháp lý của hội thẩm được xác lập thông qua các quy định của pháp luật về vị trí, vai trò, chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền, cơ cấu tổ chức, cách thức thành lập, hoạt động của hội thẩm, các cơ chế đảm bảo cho các quyền, nghĩa vụ của hội thẩm được thực thi trên thực tế và các mối quan hệ của hội thẩm khi tham gia hoạt động xét xử.
Khung cấu thành địa vị pháp lý của hội thẩm gồm 4 yếu tố:
- Quy định pháp luật về cách thức thành lập và phương thức hoạt động của hội thẩm.
- Quy định pháp luật về chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của hội thẩm.
- Các điều kiện, cơ chế bảo đảm thực thi quyền và nghĩa vụ pháp lý của hội thẩm trên thực tế.
- Các mối quan hệ tố tụng và quan hệ xã hội của hội thẩm trong hoạt động xét xử.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Luận án vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến và sự phát triển để phân tích vị trí hội thẩm trong cấu trúc quyền lực tư pháp; quy luật lượng - chất để lý giải quá trình chuyển đổi từ chế định phụ thẩm nhân dân sang hội thẩm nhân dân và cơ cấu thành phần hội đồng xét xử; cặp phạm trù khả năng - hiện thực để đánh giá năng lực chuyên môn nghiệp vụ của hội thẩm trước yêu cầu xét xử.
- Phương pháp nghiên cứu theo từng chương:
- Chương 1: Sử dụng phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp tài liệu khoa học để nhận diện tổng quan tình hình nghiên cứu và xác định khoảng trống lý luận.
- Chương 2: Sử dụng phương pháp lịch sử cụ thể, tiếp cận hệ thống, phân tích - tổng hợp, tiếp cận đa ngành/liên ngành luật học và phương pháp so sánh luật học để làm rõ khái niệm, các yếu tố cấu thành và kinh nghiệm quốc tế.
- Chương 3: Sử dụng phương pháp so sánh, thống kê, phân tích thực chứng và suy luận logic để phân tích hệ thống quy phạm pháp luật và số liệu thực tiễn hoạt động xét xử giai đoạn 2008–2018.
- Chương 4: Sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp kết hợp lý luận với thực tiễn và suy luận logic để xây dựng hệ thống yêu cầu và giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tập trung rà soát và đánh giá các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến chế định hội thẩm. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết nghiệp vụ, đề tài cấp cơ sở hoặc chỉ nghiên cứu hội thẩm trong phạm vi hẹp của tố tụng hình sự.
Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải có công trình nghiên cứu toàn diện dưới góc độ Luật Hiến pháp để làm rõ bản chất quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân trong hoạt động xét xử, từ đó xác lập 5 nhiệm vụ nghiên cứu, giả thuyết và 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của hội thẩm
Chương 2 làm sáng tỏ bản chất, ý nghĩa và cấu trúc địa vị pháp lý của hội thẩm:
- Ý nghĩa và vai trò: Hội thẩm tham gia xét xử nhằm: (1) Bảo vệ công lý, công bằng và bảo vệ quyền con người; (2) Bảo đảm tính dân chủ và tiến bộ xã hội thông qua sự giám sát trực tiếp của nhân dân đối với hoạt động của tòa án; (3) Bảo đảm chất lượng hoạt động tư pháp và nâng cao tính thượng tôn pháp luật bằng việc kết hợp kiến thức pháp lý của thẩm phán với kinh nghiệm xã hội phong phú của hội thẩm.
- Các yếu tố cấu thành: Gồm cách thức thành lập (tiêu chuẩn, bầu cử/bổ nhiệm); chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền (xét hỏi, tranh luận, biểu quyết ngang quyền với thẩm phán); các điều kiện bảo đảm (chế độ bồi dưỡng, kinh phí, an toàn pháp lý); mối quan hệ tố tụng (với thẩm phán chủ tọa, kiểm sát viên, thư ký, người tham gia tố tụng) và quan hệ xã hội (với nhân dân, cơ quan báo chí).
- So sánh quốc tế: Phân tích sự khác biệt giữa hai mô hình chính trên thế giới:
- Mô hình bồi thẩm đoàn (như tại Hoa Kỳ): Bồi thẩm viên được lựa chọn ngẫu nhiên qua quy trình xét hỏi (voir dire), không đòi hỏi kiến thức pháp lý, chỉ đưa ra phán quyết về sự thật khách quan (bị cáo có tội hay không có tội); thẩm phán là người quyết định tội danh và áp dụng hình phạt.
- Mô hình hội thẩm/thẩm phán không chuyên (như tại Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga, Việt Nam): Hội thẩm tham gia trực tiếp trong hội đồng xét xử, cùng thẩm phán quyết định cả vấn đề sự thật, tội danh, hình phạt và trách nhiệm dân sự.
Chương 3: Thực trạng địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam
Chương 3 phân tích lịch sử hình thành và thực trạng thực thi quy định pháp luật về hội thẩm ở Việt Nam giai đoạn 2008–2018:
- Quá trình phát triển: Khái quát các giai đoạn lập hiến và lập pháp từ năm 1945 qua các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), từ chế định "phụ thẩm nhân dân" chuyển sang "hội thẩm nhân dân" và "hội thẩm quân nhân".
- Thực trạng quy định và áp dụng pháp luật:
- Quy định hiện hành đòi hỏi hội thẩm phải có "kiến thức pháp luật", được Ủy ban Mặt trận Tổ quốc giới thiệu để Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra, dẫn đến cơ cấu thành phần phần lớn là cán bộ, công chức kiêm nhiệm hoặc cán bộ hưu trí, làm suy giảm tính đại diện rộng rãi của các tầng lớp lao động bình dân.
- Hoạt động của đoàn hội thẩm mang tính tự quản nhưng chưa có cơ chế vận hành độc lập và hiệu quả.
- Thực tiễn xét xử cho thấy hội thẩm thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận và nghiên cứu hồ sơ vụ án trước phiên tòa; quá trình xét hỏi tại phiên tòa còn phụ thuộc lớn vào định hướng của thẩm phán chủ tọa; quyền biểu quyết ngang quyền giữa hội thẩm và thẩm phán chưa thực sự phát huy đầy đủ trong thực tế.
- Nguyên nhân của bất cập: Do nhận thức xã hội về vai trò của hội thẩm chưa đầy đủ; quy định pháp luật về bầu cử và tiêu chuẩn chưa phù hợp; cơ chế bồi dưỡng nghiệp vụ mang tính hình thức; chế độ thù lao và điều kiện vật chất bảo đảm cho hoạt động của hội thẩm còn thấp.
Chương 4: Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 xác định các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Năm yêu cầu mang tính định hướng:
- Đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
- Phù hợp với quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Bảo đảm quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.
- Phù hợp và phục vụ đường lối đổi mới, chủ trương cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước.
- Đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
- Bốn nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Nhóm giải pháp về nhận thức: Nâng cao nhận thức của các cấp ủy Đảng, chính quyền, cơ quan tư pháp và toàn xã hội về vị trí, vai trò của chế định hội thẩm trong việc bảo vệ công lý và giám sát tư pháp.
- Nhóm giải pháp về hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi các quy định về tiêu chuẩn hội thẩm theo hướng giảm bớt yêu cầu cứng nhắc về kiến thức pháp luật chuyên môn để tăng tính đại diện nhân dân; cải tiến phương thức lựa chọn hội thẩm kết hợp giữa bầu cử và lựa chọn ngẫu nhiên; phân định rõ phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của hội thẩm trong từng loại vụ án.
- Nhóm giải pháp về thực hiện pháp luật: Đổi mới toàn diện công tác tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ xét xử; bảo đảm quyền chủ động nghiên cứu hồ sơ vụ án và tham gia xét hỏi độc lập tại phiên tòa.
- Nhóm giải pháp về bảo đảm các điều kiện cần thiết: Cung cấp đầy đủ cơ sở vật chất, nâng mức phụ cấp xét xử thỏa đáng; thiết lập cơ chế pháp lý bảo vệ an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản và danh dự của hội thẩm khi tham gia giải quyết các vụ án phức tạp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của hội thẩm trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, gắn việc xét xử của hội thẩm với việc bảo vệ công lý, bảo đảm quyền con người và mở rộng nền dân chủ trực tiếp.
- Xác lập định nghĩa khoa học và làm rõ cấu trúc 4 yếu tố cấu thành địa vị pháp lý của hội thẩm, các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến tính độc lập của hội thẩm khi xét xử.
- Cung cấp luận cứ khoa học từ việc so sánh các mô hình đại diện nhân dân tham gia xét xử trên thế giới (mô hình bồi thẩm đoàn và mô hình hội thẩm), rút ra các giá trị tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực thi chế định hội thẩm tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2018; chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến tính hình thức trong hoạt động xét xử của hội thẩm.
- Đề xuất hệ thống 05 yêu cầu nền tảng và 04 nhóm giải pháp mang tính đồng bộ (nhận thức, lập pháp, thi hành pháp luật, điều kiện bảo đảm) nhằm hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm, đáp ứng yêu cầu Chiến lược Cải cách tư pháp và Hiến pháp năm 2013.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu địa vị pháp lý của hội thẩm nhân dân dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam với nguồn số liệu thực tiễn giới hạn trong giai đoạn 2008–2018; chưa đi sâu nghiên cứu toàn diện chế định hội thẩm quân nhân trong hệ thống Tòa án quân sự.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực chứng về hoạt động của hội thẩm trong từng lĩnh vực tố tụng chuyên biệt (tố tụng hành chính, thương mại, lao động); nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế lựa chọn ngẫu nhiên hội thẩm từ danh sách cử tri nhằm tiếp tục nâng cao tính khách quan và dân chủ trong hoạt động tư pháp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị phục vụ các đối tượng cụ thể:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Sử dụng trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần Luật Hiến pháp, Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính và môn học Tổ chức bộ máy nhà nước.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao, Ban Nội chính Trung ương trong quá trình nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các đạo luật tố tụng.
- Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và Hội đồng nhân dân các cấp: Tham khảo để đổi mới quy trình giới thiệu, lựa chọn, bầu cử và nâng cao chất lượng quản lý đoàn hội thẩm tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa địa vị pháp lý của hội thẩm như thế nào?
Theo luận án, địa vị pháp lý của hội thẩm là tổng thể các quyền và nghĩa vụ pháp lý của hội thẩm được xác lập thông qua các quy định của pháp luật về vị trí, vai trò, chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền, cơ cấu tổ chức, cách thức thành lập, hoạt động của hội thẩm, các cơ chế đảm bảo cho các quyền, nghĩa vụ của hội thẩm được thực thi trên thực tế và các mối quan hệ của hội thẩm khi tham gia hoạt động xét xử.
2. Sự khác biệt cơ bản giữa mô hình bồi thẩm đoàn ở Hoa Kỳ và hội thẩm ở Việt Nam là gì?
Ở Hoa Kỳ, bồi thẩm viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách cử tri, không đòi hỏi kiến thức pháp luật và chỉ có thẩm quyền xác định bị cáo có tội hay không có tội; việc định tội danh và quyết định mức hình phạt thuộc thẩm quyền riêng của thẩm phán. Tại Việt Nam, hội thẩm do Hội đồng nhân dân bầu theo cơ cấu giới thiệu, pháp luật quy định tiêu chuẩn có hiểu biết pháp luật; khi tham gia hội đồng xét xử sơ thẩm, hội thẩm ngang quyền với thẩm phán, cùng biểu quyết theo đa số để quyết định cả về tội danh, mức hình phạt và trách nhiệm dân sự.
3. Những hạn chế lớn nhất trong thực tiễn hoạt động của hội thẩm giai đoạn 2008–2018 được luận án chỉ ra là gì?
Các hạn chế chủ yếu gồm: quy trình lựa chọn mang nặng tính cơ cấu dẫn đến thành phần tham gia chủ yếu là công chức kiêm nhiệm hoặc cán bộ hưu trí, làm giảm tính đại diện bình dân; hội thẩm còn thụ động khi nghiên cứu hồ sơ và xét hỏi tại phiên tòa; nhiều hội thẩm trong cả nhiệm kỳ 05 năm hầu như không thể hiện quan điểm độc lập mà phụ thuộc vào thẩm phán chủ tọa; các điều kiện về bồi dưỡng nghiệp vụ và bảo đảm thù lao, an toàn còn mang tính hình thức.
4. Luận án đề xuất mấy nhóm giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm?
Tác giả đề xuất 04 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp về nhận thức (đổi mới nhận thức về vai trò dân chủ của hội thẩm).
- Nhóm giải pháp về hoàn thiện pháp luật (sửa đổi tiêu chuẩn, quy trình lựa chọn và phân định thẩm quyền).
- Nhóm giải pháp về thực hiện pháp luật (nâng cao kỹ năng xét hỏi, nghiên cứu hồ sơ).
- Nhóm giải pháp về bảo đảm các điều kiện cần thiết (kinh phí, phụ cấp và cơ chế bảo vệ an toàn cho hội thẩm).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hằng đã nghiên cứu một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam dưới góc độ Luật Hiến pháp. Công trình đã làm rõ bản chất dân chủ, vai trò bảo vệ công lý, quyền con người của chế định hội thẩm, đồng thời đánh giá toàn diện những bất cập trong việc thực thi quy định pháp luật giai đoạn 2008–2018. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và bám sát đường lối cải cách tư pháp của Đảng, luận án đã xác lập 05 yêu cầu và 04 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.