Cơ Sở Lý Luận và Thực Tiễn Cải Cách Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự, Kinh Tế, Lao Động, Hôn Nhân và Gia Đình

Luận án tiến sĩ luật học phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc ban hành bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2001

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TẤT YẾU KHÁCH QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC XÂY DỰNG BỘ LUẬT TỐ TỤNG VỀ DÂN SỰ, KINH TẾ, LAO ĐỘNG, HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

1.1. Tính tất yếu khách quan của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.1.1. Tiền đề kinh tế, xã hội của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.1.2. Tiền đề chính sách và pháp luật

1.2. Cơ sở lý luận của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.2.1. Cải cách về thủ tục - bước đột phá của cải cách tư pháp

1.2.2. Các quan điểm xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.2.3. Tính thống nhất trong tổ chức và hoạt động của TAND - cơ sở lý luận của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.2.4. Lý luận và truyền thống pháp lý của Việt Nam về pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình

1.2.5. Những xu hướng cải tổ pháp luật tố tụng ở một số nước và những kinh nghiệm đối với việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG, THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ, KINH TẾ, LAO ĐỘNG, HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VÀ YÊU CẦU HOÀN THIỆN

2.1. Đánh giá thực trạng pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình hiện hành

2.1.1. Giai đoạn từ năm 1945 đến 1989

2.1.2. Giai đoạn từ 1989 đến nay

2.2. Đánh giá về những quy định chung

2.3. Đánh giá về phần thủ tục

2.4. Đánh giá chung

2.5. Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình và yêu cầu tiếp tục hoàn thiện

2.5.1. Sự phân định không rõ ràng về mặt thẩm quyền

2.5.2. Sự vắng mặt những quy định về bồi thường thiệt hại dân sự trong vụ án kinh tế và lao động

2.5.3. Sự bất cập giữa các thủ tục tố tụng hiện hành về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh

2.5.4. Những vướng mắc của chế định hòa giải trong các thủ tục tố tụng hiện hành

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG DỰ THẢO BLTTDS - NHỮNG THÀNH QUẢ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ TIẾP TỤC HOÀN THIỆN

3.1. Quá trình xây dựng Dự thảo BLTTDS - những thành quả đã đạt được và những vấn đề tiếp tục hoàn thiện

3.1.1. Quá trình xây dựng Dự thảo BLTTDS

3.1.2. Về cơ cấu và nội dung các Dự thảo BLTTDS

3.1.3. Những thành quả đã đạt được của quá trình xây dựng BLTTDS

3.1.4. Những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện

3.1.5. Những kiến nghị hoàn thiện Dự thảo BLTTDS

3.1.6. Về phạm vi điều chỉnh của Dự thảo BLTTDS

3.1.7. Những kiến nghị hoàn thiện một số khái niệm và thuật ngữ dùng trong Dự thảo BLTTDS

3.1.8. Những kiến nghị hoàn thiện Dự thảo BLTTDS

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cải Cách Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự Việt Nam

Việc cải cách tư pháp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Việt Nam trong bối cảnh xây dựng và củng cố nhà nước pháp quyền. Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba BCH TW khóa VIII nhấn mạnh sự cần thiết tiếp tục cải cách thủ tục tố tụng. Việc ban hành Bộ luật Tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình thể hiện quan điểm này. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống pháp luật tố tụng phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Việc xây dựng bộ luật này không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là đòi hỏi tất yếu trong quá trình đổi mới toàn diện đất nước. Dự thảo BLTTDS đang được xây dựng theo hướng bao gồm cả các quy định tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình, trừ tố tụng hình sự.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Cải Cách Tố Tụng Dân Sự Kinh Tế

Công cuộc cải cách tư pháp phụ thuộc lớn vào cải cách thủ tục tố tụng. Ổn định và khẳng định các thủ tục tố tụng chủ yếu là mấu chốt. Bên cạnh Bộ luật TTHS, cần ban hành Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Mục đích là thể hiện quan điểm của Đảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Việt Nam đang đổi mới toàn diện, trong đó cải cách tư pháp được quan tâm. Cần Bộ luật Tố Tụng Dân sự sửa đổi để phù hợp.

1.2. Phạm Vi Điều Chỉnh Của Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự Sửa Đổi

Nhà nước đang xúc tiến soạn thảo BLTTDS theo hướng không chỉ giới hạn phạm vi điều chỉnh trong khuôn khổ các quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, mà còn mở rộng sang cả các quan hệ tố tụng kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Việc nghiên cứu các cơ sở lý luận và thực tiễn để xây đựng Bộ luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình là một việc làm bức xúc. Cần phân tích Bộ luật Tố tụng Dân sự để xác định phạm vi điều chỉnh.

1.3. Tên Gọi Và Thuật Ngữ Sử Dụng Trong BLTTDS Dự Thảo

Ban soạn thảo BLTTDS từ Dự thảo I đã quyết định dùng thuật ngữ Bộ luật tố tụng dân sự (BLTTDS) để chỉ bộ luật tố tụng chung về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Luận án sử dụng thuật ngữ BLTTDS và thuật ngữ Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình cùng một ý nghĩa. Để nhấn mạnh ý nghĩa của đề tài, thuật ngữ Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân va gia đình được sử dụng khi nói về các diễn giải của tác giả trong quá trình nghiên cứu.

II. Thách Thức Pháp Luật Tố Tụng Dân Sự Kinh Tế Bất Cập

Pháp luật tố tụng hiện hành còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho việc giải quyết các vụ việc dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Sự phân định thẩm quyền giữa các tòa án chưa rõ ràng. Thiếu quy định về bồi thường thiệt hại dân sự trong vụ án kinh tế và lao động. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh còn nhiều vướng mắc. Chế định hòa giải chưa phát huy hiệu quả. Cần cải cách thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết những thách thức này.

2.1. Sự Phân Định Thẩm Quyền Không Rõ Ràng Trong Tố Tụng

Một trong những bất cập lớn nhất của hệ thống tố tụng hiện hành là sự phân định không rõ ràng về mặt thẩm quyền giữa các tòa án. Điều này dẫn đến tình trạng các vụ việc bị đẩy qua đẩy lại giữa các tòa, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các đương sự. Cần làm rõ thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong từng loại vụ việc.

2.2. Thiếu Quy Định Bồi Thường Thiệt Hại Dân Sự Vụ Án Kinh Tế

Hiện nay, pháp luật tố tụng còn thiếu những quy định cụ thể về bồi thường thiệt hại dân sự trong các vụ án kinh tế và lao động. Điều này gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi của các bên bị thiệt hại. Cần bổ sung các quy định về bồi thường thiệt hại trong tố tụng kinh tế và lao động.

2.3. Bất Cập Nghĩa Vụ Cung Cấp Chứng Cứ và Nghĩa Vụ Chứng Minh

Sự bất cập giữa các thủ tục tố tụng hiện hành về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh là một vấn đề nổi cộm. Việc xác định ai là người có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh còn nhiều tranh cãi. Cần làm rõ quy trình tố tụng dân sự liên quan đến chứng cứ.

III. Hướng Dẫn Giải Pháp Cải Cách Thủ Tục Tố Tụng Dân Sự

Để giải quyết các thách thức, cần có các giải pháp cải cách đồng bộ. Trước hết, cần hoàn thiện quy định về thẩm quyền của các tòa án. Thứ hai, bổ sung quy định về bồi thường thiệt hại dân sự trong vụ án kinh tế và lao động. Thứ ba, làm rõ nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh. Thứ tư, nâng cao hiệu quả chế định hòa giải. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp. Các giải pháp này phải dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng và tham khảo kinh nghiệm quốc tế.

3.1. Hoàn Thiện Quy Định Về Thẩm Quyền Của Tòa Án Các Cấp

Cần rà soát và sửa đổi các quy định về thẩm quyền của các tòa án để đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch và thống nhất. Việc này giúp tránh tình trạng tranh chấp thẩm quyền và đảm bảo vụ việc được giải quyết đúng cấp. Cần quy định rõ thẩm quyền theo loại việc và theo cấp xét xử của Tòa án nhân dân.

3.2. Bổ Sung Quy Định Về Bồi Thường Thiệt Hại Vụ Án Kinh Tế

Cần bổ sung các quy định cụ thể về bồi thường thiệt hại dân sự trong các vụ án kinh tế và lao động. Các quy định này cần xác định rõ các loại thiệt hại được bồi thường, mức bồi thường và thủ tục yêu cầu bồi thường. Cần chú trọng đến các thiệt hại do tranh chấp kinh tế gây ra.

3.3. Làm Rõ Nghĩa Vụ Cung Cấp Chứng Cứ và Chứng Minh Rõ Ràng

Cần có quy định rõ ràng về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng. Xác định rõ ai là người có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ cho loại việc gì và ai là người có nghĩa vụ chứng minh các sự kiện nào. Cần hướng dẫn về chứng cứ trong tố tụng.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Hòa Giải Trong Tố Tụng Dân Sự

Hòa giải là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu căng thẳng giữa các bên. Để nâng cao hiệu quả hòa giải, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tự nguyện hòa giải, tăng cường vai trò của hòa giải viên và công nhận kết quả hòa giải. Cần khuyến khích sử dụng hòa giải trong các vụ việc dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình.

4.1. Tạo Điều Kiện Thuận Lợi Cho Các Bên Tự Nguyện Hòa Giải

Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi để các bên tự nguyện hòa giải. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin về hòa giải, hỗ trợ các bên tiếp cận hòa giải viên và tạo điều kiện cho các bên trao đổi, thương lượng. Khuyến khích hòa giải trước khi khởi kiện để giảm tải cho tòa án. Cần xây dựng hướng dẫn thủ tục tố tụng hòa giải rõ ràng.

4.2. Tăng Cường Vai Trò Của Hòa Giải Viên Chuyên Nghiệp

Cần xây dựng đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và kỹ năng hòa giải. Hòa giải viên cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên và có cơ chế quản lý, giám sát hiệu quả. Cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên. Nâng cao hiệu quả của cải cách tố tụng thông qua hòa giải.

4.3. Công Nhận Và Thi Hành Kết Quả Hòa Giải Thành Công

Kết quả hòa giải thành cần được công nhận và có giá trị pháp lý ràng buộc các bên. Cần có cơ chế để đảm bảo kết quả hòa giải được thi hành nghiêm chỉnh. Việc công nhận và thi hành kết quả hòa giải giúp tăng cường niềm tin vào hòa giải. Các kết quả hòa giải cần được Viện kiểm sát nhân dân giám sát.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Án Lệ Vào Tố Tụng Dân Sự Kinh Tế

Việc nghiên cứu và áp dụng án lệ trong tố tụng dân sự, kinh tế có thể giúp thống nhất áp dụng pháp luật, nâng cao tính minh bạch và dự đoán được của hệ thống pháp luật. Cần xây dựng cơ chế lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ một cách khoa học và thận trọng. Án lệ cần được sử dụng để giải quyết các vụ việc tương tự, tạo ra sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật. Cần xem xét án lệ trong tố tụng dân sự và kinh tế để áp dụng.

5.1. Xây Dựng Cơ Chế Lựa Chọn và Công Bố Án Lệ Rõ Ràng

Cần có quy trình lựa chọn án lệ chặt chẽ, đảm bảo các án lệ được lựa chọn có tính đại diện, giá trị pháp lý và thực tiễn cao. Án lệ cần được công bố rộng rãi để các thẩm phán, luật sư và người dân có thể tiếp cận. Quy trình lựa chọn phải đảm bảo tính khách quan và công khai. Cần công bố án lệ trong tố tụng lao động để tham khảo.

5.2. Hướng Dẫn Áp Dụng Án Lệ Trong Giải Quyết Vụ Việc

Cần có hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng án lệ trong giải quyết các vụ việc tương tự. Hướng dẫn cần xác định rõ phạm vi áp dụng của án lệ, cách thức viện dẫn án lệ và giá trị pháp lý của án lệ. Thẩm phán cần xem xét án lệ một cách thận trọng và có căn cứ. Cần hướng dẫn về việc sử dụng thời hiệu khởi kiện.

5.3. Đánh Giá Tác Động Của Án Lệ Đến Hệ Thống Pháp Luật

Cần thường xuyên đánh giá tác động của việc áp dụng án lệ đến hệ thống pháp luật, đặc biệt là đối với tính thống nhất, minh bạch và dự đoán được của pháp luật. Đánh giá cần dựa trên số liệu thống kê, khảo sát thực tiễn và ý kiến của các chuyên gia. Điều chỉnh cơ chế áp dụng án lệ nếu cần thiết. Cần xem xét quyền và nghĩa vụ của đương sự khi áp dụng án lệ.

VI. Tương Lai Cải Cách Tố Tụng Dân Sự Kinh Tế Toàn Diện

Việc cải cách tố tụng dân sự, kinh tế cần được tiếp tục thực hiện một cách toàn diện, đồng bộ và bền vững. Cần chú trọng đến việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tố tụng dân sự, kinh tế hiệu quả, minh bạch, công bằng và đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Cần xem xét chi phí tố tụng hợp lý để đảm bảo quyền lợi của người dân.

6.1. Tiếp Tục Hoàn Thiện Thể Chế Tố Tụng Dân Sự Kinh Tế

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về tố tụng dân sự, kinh tế để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng các quy trình tố tụng đơn giản, minh bạch và dễ thực hiện. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động tố tụng. Đẩy mạnh cải cách cải cách tư pháp Việt Nam.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Cán Bộ Tư Pháp

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tư pháp, đặc biệt là thẩm phán, kiểm sát viên và chấp hành viên. Cán bộ tư pháp cần có trình độ chuyên môn vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt và tinh thần trách nhiệm cao. Cần có cơ chế tuyển chọn, đánh giá và bổ nhiệm cán bộ tư pháp công bằng, minh bạch. Cần chú trọng đào tạo về tranh chấp dân sự.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Hoạt Động Tố Tụng

Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tố tụng, từ việc tiếp nhận, xử lý đơn khởi kiện đến việc quản lý hồ sơ, xét xử và thi hành án. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho hoạt động tố tụng. Số hóa Thủ tục tố tụng dân sự Việt Nam.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học cở sở lý luận và thực tiễn để ban hành bộ luật tố tụng về dân sự kinh tế lao động hôn nhân và gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quá trình kết cấu lại nền kinh tế nước nhà. Trong những năm 1979-1980 nền kinh tế VN lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc. Hội nghị BCH TW Đảng lần thứ 6 (khoá V1) chỉ rõ “Tháng lợi của Cách mạng của nước ta thật là to lớn đồng thời những khó khăn Lỗ mà ta vượt qua cũng rất to lớn. Điều đặc biệt quan trọng là người lao động thiếu hang hái sản xuất” |26].

Trước tình hình đó, Đảng ta chủ trương chuyển dan sang cơ chế sản xuất hàng hoá với nhiều giải pháp theo trình tự bước đầu thừa nhận kinh tế hộ với nhiều thành phan, tiến tới cho các hộ xã viên mượn đất, sau đó ồn định thu mua lương thực, điều chỉnh giá mua nông sản, để rồi thực hiện mua theo giá thoả thuận, tiến tới bãi bỏ việc phân phối định suất nhằm hạn chế mức trích lập quỹ tập thể để tăng thu nhập cho xã viên và cuối cùng là sự thừa nhận kinh tế gia đình như một bộ phận hợp thành của kinh tế xã hội chủ nghĩa. Theo "Báo cáo tổng kết hợp tác xã nông nghiệp 1958-1990 định hướng hợp tác xã nông nghiệp thời kỳ sau 1990” thì thực hiện chủ trương khoán đến nhóm và người lao động, tháng 1 năm 1981 hộ gia đình nông dân trồng lúa được tự chủ ba khâu trong quá trình sản xuất nông nghiệp: gieo mạ, cấy trồng, chăm bón và thu hoạch. Hợp tác xã đảm nhiệm 5 khâu: làm đất, thủy lợi, bảo vệ thực vật, giống và phân hoá học. Quyền chi phối quá trình tái sản xuất vẫn thuộc về Ban quản lý hợp tác xã.

Mặc dù vậy, so với thời kỳ 1976-1980 năng suất lao động đã tăng 23,8%, sản lượng lương thực tăng 27%, diện tích cây công nghiệp tăng 62,1%, đàn bò tăng 33%, dan lợn tăng 22,1%. Bình quân lương thực đầu người năm sau cao hơn năm trước (1981: 273kg, 1985: 304kg). Tuy nhiên, Chỉ thị 100 ngày 5-4-1988 của Ban Bí thư về cơ chế khoán trong nông nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế do cơ chế tập trung quan liêu chưa được tháo gỡ, cơ chế quản lý nội bộ hợp tác xã, nhất là vai trò kinh tế hộ gia đình chưa được khẳng định. Bộ máy quản lý céng kénh, mức khoán giao động thiếu ổn định đã dần dần triệt tiêu động lực kinh tế mới được khơi dậy.

Hậu quả là hợp tác xã lại đứng trước nguy cơ mới. Năm 1987 sản lượng lương thực giảm gần | triệu tấn, mức Nhà nước huy động giảm gần 40 van tấn. Trong hai năm liền 1987-1988, nạn đói đã xảy ra ở một số vùng. Đứng trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta đã nhận thức được vai trò to lớn của nông nghiệp và xem xét kỹ hai vấn dé cơ bản đang dat ra để đẩy mạnh nông nghiệp phát triển.

Một, phải bảo đảm lợi ích kinh tế nông dân thì sản xuất nông nghiệp mới có động lực. Hai, vai trò của kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp cũng như mối quan hệ kinh tế giữa kinh tế hộ gia đình và hợp tác xã phải được xác lập đúng. 16 Trước tình hình đó, nhằm khác phục những hạn chế của Chi thi 100, ngày 5 tháng 4 năm 1988, Bộ Chính trị khoá VI đã ra Nghị quyết 10 và sau đó là Hội nghị BCH TW Đảng lần thứ 6 khoá VI đã ra Nghị quyết với những chủ trương đúng đắn, kịp thời. Các nghị quyết này chủ yếu thúc đẩy quá trình giải phóng sức sản xuất, chuyển nên nông nghiệp tự cấp tự túc ở nhiều vùng sang sản xuất hàng hoá nhiều thành phan.

Nội dung của các nghị quyết này cũng nhằm thực hiện điều chỉnh một bước quan trọng về sở hữu tư liệu sản xuất, giao khoán ổn định lâu dài ruộng đất đến hộ gia đình nông dân, hoá giá các tư liệu sản xuất khác và cơ sở vật chất kỹ thuật của hợp tác xã trước đây mà tập thể quản lý kém hiệu quả. Khuyến khích nông dân mua sắm công cụ sản xuất và trâu bò cày kéo, khẳng định vai trò tự chủ của hộ gia đình, thực hiện cơ chế phân phối theo lao động và xóa bỏ chế độ theo công điểm và hiện vật. Xã viên hợp tác xã chỉ còn một nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước và thực hiện các nghĩa vụ hợp đồng, sản phẩm còn lại được tự do lưu thông, thương mại hoá vật tư, khuyến khích sản xuất và làm giàu chính đáng. Các nghị quyết này của Đảng cũng lần đầu tiên thừa nhận sự tồn tại và khuyến khích phát triển kinh tế cá thể, kinh tế tư nhân, Nhà nước bảo hộ quyền lợi chính đáng và được bình đẳng trước pháp luật [48, tr.

Từ những chủ trương đúng đắn đó của Đảng và Nhà nước, ở nước ta đã hình thành động lực kinh tế mới thúc đẩy phát triển sản xuất. Lợi ích kinh tế của người nông dân đã được coi trọng. Bước đầu giải quyết mối quan hệ ba lợi ích: Nhà nước, tập thể và người lao động, trong đó chú trọng lợi ích của người lao động. Kết quả là, theo một điều tra xã hội hoc ở tinh Hải Hung năm 1990 thì 97,4% nông dân được hỏi muốn giữ nguyên hoặc được nhận thêm ruộng khoán, trong đó muốn giữ nguyên là 52,3% và nhan thêm là 43,03% |25, tr.

Để nông nghiệp tiếp tục phát triển làm cơ sở phát triển toàn bộ nền kinh tế, Đảng và nhà nước ta đã nhận thức được là cần phải đặt sự phát triển nông nghiệp nông thôn theo sản xuất hàng hoá hướng tới quá trình hiện đại hoá, công nghiệp hoá đất nước. Thực hiện nhất quán kinh tế nhiều thành phần, gắn sản xuất với thị trường, mở rộng thị trường trong và ngoài nước, giải quyết được đầu vào và đầu ra để nông dân yên tâm với nhiệm vụ sản xuất. Có thể, có người cho rằng các chính sách về 17 nông nghiệp không hề liên quan đến việc ban hành Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Nhưng nhìn về bản chất thì chính các chính sách đúng dan của Dang va Nhà nước ta về nông nghiệp đã tạo tiền dé không những để xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình mà còn là tiền dé để xây dựng nhiều bộ luật khác như Bộ luật dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật TTHS.

Chính sách kinh tế đúng dan đối với doanh nghiệp nha nước Điểm mấu chốt trong chính sách kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước là xác lập quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của xí nghiệp nhằm phát huy mọi tiềm năng trên cơ sở giải phóng sức sản xuất. Từ Nghị quyết TW Đảng lần thứ 6 khoá VI năm 1979, Đảng đã chủ trương xác lập vai trò và quyền tự chủ kinh doanh của các xí nghiệp quốc doanh, khuyến khích lợi ích kinh tế của người lao động. Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 5 và các văn bản của Chính phủ đã xác định mở rộng, quyền chủ động sáng tạo, xác lập quyền tự chủ cho các đơn vị sản xuất kinh doanh, lấy đơn vị cơ sở làm trung tâm của quá trình cải tiến quản lý. Từ năm 1987 cơ chế quản lý kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước được đổi mới, bảo đảm cho các xí nghiệp kinh tế quốc doanh có quyền thực sự chuyển sang hoạch toán kinh doanh.

Hội nghị TW 3 khoá VI năm 1989 đã cụ thể một bước quan điểm này: Các xí nghiệp quốc doanh chuyển sang hoạt động tự chủ hoạch toán kinh doanh, đổi mới cơ chế san xuất kinh doanh bao đảm quyền tự chủ cho các đơn vị cơ sở. Chủ trương của Đảng về đối mới doanh nghiệp nhà nước đã được thể chế hoá bằng pháp luật mà trước hết cần phải kể đến Quyết định 217/HĐBT ngày 14-11-1987 của Hội đồng Bộ trưởng ban hành các chính sách đổi mới kế hoạch và hoạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa đối với xí nghiệp quốc doanh và Quyết định ban hành những quy định bổ sung Quyết định 217/HDBT ngày 14-11-1987 của Hội déng Bộ trưởng ngày 2-12- 1989. Các văn ban này đã đánh dấu một bước ngoat quan trọng đối với các xí nghiệp quốc doanh từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế hoạch toán kinh doanh XHCN, trên cơ sở được tự chủ sản xuất kinh doanh nhằm từng bước tháo sỡ những khó khan để thúc đầy sản xuất phát triển (48, tr. Dai hội Đảng toàn 18 quốc lần thứ VII năm 1991 vẫn tiếp tục khẳng định xoá bỏ cơ chế quan liêu bao cấp, hình thành đồng bộ và vận hành cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, tạo điều kiện môi trường cho các doanh nghiệp phát triển.

Cũng như đối với nông nghiệp, vấn dé quan trọng nhất để các doanh nghiệp nhà nước phát triển là phải bao đảm được lợi ích của người lao động, kích thích họ sản xuất kinh doanh để họ thực sự làm chủ xí nghiệp gắn trách nhiệm và quyền lợi của họ vào xí nghiệp. Trước tình hình đó, Dang ta dé ra chính sách cổ phần hoá các doanh nghiệp nhà nước nhằm đổi mới các doanh nghiệp nhà nước, mở rộng tiềm năng, tạo khả năng cạnh tranh lành mạnh, mở rộng thị trường trong và ngoài nước, thực sự chủ động trong hạch toán kinh tế. Chính sách kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thi trường có sự quản lý của Nhà nước Sau hơn 10 năm tìm tòi, thể nghiệm và tổng kết thực tiễn, Nghị quyết Đại hội VII của Dang đã khẳng định phát triển nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Phải nói rằng tư tưởng đổi mới đã xuất hiện trong Nghị quyết TW 6 khoá V năm 1979 nhưng phải đến Đại hội VI bước ngoat về quan điểm đổi mới mới được khang định đó là VN có thể tiến lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa nhưng phải đi theo con đường phát triển hàng hoá.

Hội nghị TW lần thứ 6 khoá VI đã khẳng định tinh chất nhiều thành phần trong sản xuất hàng hoá ở nước ta, mỗi thành phần kinh tế được quy định bởi một hình thức sở hữu tư liệu sản xuất, như vậy đa dạng hoá các hình thức sở hữu vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của nhiều thành phần kinh tế. Khi đất nước chuyển sang kinh tế hàng hoá thì sự phát triển kinh tế quốc dân phải thông qua cơ chế thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Cách Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự, Kinh Tế, Lao Động, Hôn Nhân và Gia Đình tại Việt Nam" mang đến cái nhìn sâu sắc về những thay đổi cần thiết trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong các lĩnh vực tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, và hôn nhân gia đình. Những cải cách này không chỉ giúp cải thiện quy trình pháp lý mà còn bảo vệ quyền lợi của công dân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp và thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về thi hành án dân sự ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc thực thi án dân sự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về giải quyết vụ án hành chính ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình giải quyết các vụ án hành chính. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện pháp luật khuyến mại ở việt nam hướng tới việc sửa đổi bổ sung luật thương mại năm 2005 sẽ cung cấp thêm thông tin về các cải cách trong lĩnh vực thương mại, liên quan mật thiết đến các vấn đề kinh tế trong bộ luật mới.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh pháp lý quan trọng mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan trong hệ thống pháp luật Việt Nam.