Teaching english morphological rules to non english majors at the university of science to enlarge their vocabulary ma

Bài viết khám phá cách dạy quy tắc hình thái tiếng Anh cho sinh viên không chuyên, giúp mở rộng vốn từ vựng hiệu quả tại trường đại học.

Trường đại học

University of Science

Chuyên ngành

TESOL

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2020

317
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Quy định lưu giữ và sử dụng luận văn

Lời cảm ơn

Tóm tắt

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Bối cảnh thực hiện nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6. Bố cục luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về phụ tố và việc giảng dạy các quy tắc hình thái trong ngữ cảnh EFL

2.1.1. Định nghĩa và đặc điểm của phụ tố phái sinh và các quy tắc hình thái

2.1.2. Tầm quan trọng của việc giảng dạy phụ tố phái sinh cho người học EFL

2.1.3. Nhận thức hình thái và kiến thức từ vựng

2.1.4. Các khía cạnh của kiến thức về phụ tố phái sinh

2.1.4.1. Từ vựng tiếp nhận và từ vựng tạo sinh
2.1.4.2. Nhận diện và gợi nhớ
2.1.4.3. Đọc hiểu và sử dụng

2.1.5. Giảng dạy phụ tố trực tiếp và gián tiếp

2.1.6. Bản chất của các quy tắc hình thái: hình thái học dựa trên từ và hình thái học dựa trên hình vị như hai cách tiếp cận đối lập trong cấu tạo từ

2.2. Giảng dạy trực tiếp các phụ tố phái sinh và quy tắc hình thái

2.2.1. Cơ sở lý thuyết hỗ trợ việc giảng dạy trực tiếp phụ tố phái sinh và quy tắc hình thái

2.2.2. Các nghiên cứu trước đây về giảng dạy trực tiếp kiến thức hình thái

2.2.3. Những vấn đề còn tồn đọng cần giải quyết

2.3. Khung lý thuyết của nghiên cứu

2.3.1. Lựa chọn các quy tắc hình thái và từ phái sinh mục tiêu

2.3.1.1. Lý do lựa chọn các phụ tố phái sinh
2.3.1.2. Lựa chọn các quy tắc hình thái mục tiêu
2.3.1.3. Lựa chọn các từ phái sinh trong 6 bài học và trong 3 bài kiểm tra

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế tài liệu giảng dạy

3.2. Các công cụ nghiên cứu

3.2.1. Bài kiểm tra xếp lớp nhanh (QPT)

3.2.2. Bài kiểm tra kiến thức phụ tố (AKT)

3.2.2.1. Tổng quan về bài kiểm tra kiến thức phụ tố
3.2.2.2. Thiết kế các mục kiểm tra
3.2.2.3. Thử nghiệm và độ tin cậy của bài kiểm tra
3.2.2.4. Tổ chức kiểm tra và cách chấm điểm

3.2.3. Bài kiểm tra quy mô họ từ (WFST)

3.2.3.1. Tổng quan về bài kiểm tra quy mô họ từ
3.2.3.2. Thiết kế và cấu trúc
3.2.3.3. Thử nghiệm và độ tin cậy

3.3. Quy trình thu thập dữ liệu

3.4. Quy trình phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các điều kiện tiên quyết của ANOVA và kiểm định T mẫu độc lập

4.2. Kết quả bài kiểm tra kiến thức tiếp nhận phụ tố theo thời gian

4.2.1. So sánh trong nội bộ nhóm

4.2.2. So sánh giữa các nhóm

4.3. Kết quả bài kiểm tra kiến thức tạo sinh phụ tố theo thời gian

4.3.1. So sánh trong nội bộ nhóm

4.3.2. So sánh giữa các nhóm

4.4. Kết quả bài kiểm tra quy mô họ từ theo thời gian

4.4.1. So sánh trong nội bộ nhóm

4.4.2. So sánh giữa các nhóm

4.5. Kết quả từ bảng câu hỏi khảo sát thái độ

4.5.1. Ý kiến chung về việc dạy và học từ vựng cùng các phụ tố phái sinh

4.5.2. Đánh giá về việc áp dụng phương pháp giảng dạy tập trung vào quy tắc hình thái

4.5.3. Đề xuất cải tiến

4.6. Thảo luận kết quả

4.6.1. Khả năng tiếp nhận phụ tố theo thời gian

4.6.1.1. So sánh trong nội bộ nhóm
4.6.1.2. So sánh giữa các nhóm

4.6.2. Khả năng tạo sinh phụ tố theo thời gian

4.6.2.1. So sánh trong nội bộ nhóm
4.6.2.2. So sánh giữa các nhóm

4.6.3. Quy mô họ từ của sinh viên theo thời gian

4.6.3.1. So sánh trong nội bộ nhóm
4.6.3.2. So sánh giữa các nhóm

4.6.4. Thái độ đối với phương pháp giảng dạy tập trung vào quy tắc hình thái

4.6.5. Các phương pháp khả thi nhằm cải tiến việc giảng dạy tập trung vào quy tắc hình thái

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Tóm tắt và đóng góp của nghiên cứu

5.2. Hạn chế của nghiên cứu

5.3. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Phụ lục A: 15 phụ tố phái sinh tiếng Anh được chọn cho thực nghiệm

Phụ lục B: 15 quy tắc hình thái học được chọn cho thực nghiệm

Phụ lục C1: Bài kiểm tra kiến thức phụ tố

Phụ lục C2: Mô tả chi tiết bài kiểm tra kiến thức phụ tố và cách thiết kế

Phụ lục D: Các từ được chọn cho bài kiểm tra kiến thức phụ tố

Phụ lục E1: Bài kiểm tra quy mô họ từ

Phụ lục E2: Các từ được chọn cho bài kiểm tra quy mô họ từ

Phụ lục F: Bài kiểm tra xếp lớp nhanh

Phụ lục G1: Bảng câu hỏi phản hồi (bản tiếng Anh)

Phụ lục G2: Bảng câu hỏi phản hồi (bản tiếng Việt)

Phụ lục H1: Tài liệu phát tay cho nhóm đối chứng

Phụ lục H2: Tài liệu phát tay cho nhóm thực nghiệm

Phụ lục I1: Giáo án cho nhóm đối chứng

Phụ lục I2: Giáo án cho nhóm thực nghiệm

Phụ lục J1: Kết quả SPSS kiểm định phân phối chuẩn cho bài kiểm tra AKT

Phụ lục J2: Kết quả SPSS kiểm định phân phối chuẩn cho bài kiểm tra WFST

Phụ lục K1: Phân tích kết quả bài kiểm tra AKT cho nhóm đối chứng

Phụ lục K2: Phân tích kết quả bài kiểm tra AKT cho các nhóm nhỏ của nhóm đối chứng

Phụ lục K3: Phân tích kết quả bài kiểm tra AKT cho nhóm thực nghiệm

Phụ lục K4: Phân tích kết quả bài kiểm tra WFST cho nhóm đối chứng

Phụ lục K5: Phân tích kết quả bài kiểm tra WFST cho các nhóm nhỏ của nhóm đối chứng

Phụ lục K6: Phân tích kết quả bài kiểm tra WFST cho nhóm thực nghiệm

Phụ lục L1: Phân tích kết quả so sánh bài kiểm tra AKT giữa hai nhóm

Phụ lục L2: Phân tích kết quả so sánh bài kiểm tra WFST giữa hai nhóm

Phụ lục M1: Kết quả SPSS của bài kiểm tra AKT cho các nhóm nhỏ của nhóm đối chứng

Phụ lục M2: Kết quả SPSS của bài kiểm tra AKT cho các nhóm nhỏ của nhóm thực nghiệm

Phụ lục M3: Kết quả SPSS của bài kiểm tra WFST cho các nhóm nhỏ của nhóm đối chứng

Phụ lục M4: Kết quả SPSS của bài kiểm tra WFST cho các nhóm nhỏ của nhóm thực nghiệm

Phụ lục N1: Kết quả SPSS của bài kiểm tra kiến thức tiếp nhận phụ tố giữa các nhóm nhỏ của hai nhóm

Phụ lục N2: Kết quả SPSS của bài kiểm tra kiến thức tạo sinh phụ tố giữa các nhóm nhỏ của hai nhóm

Phụ lục N3: Kết quả SPSS của bài kiểm tra WFST giữa các nhóm nhỏ của hai nhóm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Quy Tắc Hình Thái Tiếng Anh Cho SV

Trong quá trình học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Theo Wilkin (1972), nếu không có ngữ pháp, chúng ta chỉ có thể truyền đạt rất ít, nhưng nếu không có từ vựng, chúng ta không thể truyền đạt bất cứ điều gì. Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú giúp người học dễ dàng tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Một trong những phương pháp để mở rộng vốn từ vựng là thông qua việc nắm vững các quy tắc hình thái tiếng Anh, giúp người học hiểu rõ cấu trúc và cách hình thành từ mới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên không chuyên ngành tại Trường Đại học Khoa học, nơi tiếng Anh có thể không phải là chuyên môn chính nhưng lại là công cụ hỗ trợ đắc lực trong học tập và nghiên cứu. Việc giảng dạy quy tắc hình thái một cách hiệu quả sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

1.1. Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh

Một vốn từ vựng lớn cho phép người học hiểu các văn bản và cuộc trò chuyện một cách dễ dàng hơn. Nation (2006) ước tính rằng cần khoảng 8000-9000 từ vựng để hiểu các văn bản viết và 6000-7000 từ vựng để hiểu các văn bản nói. Việc thiếu từ vựng có thể cản trở sự hiểu biết, không chỉ trong môi trường học thuật mà còn trong giao tiếp hàng ngày. Do đó, việc mở rộng vốn từ vựng là một nhiệm vụ quan trọng đối với người học tiếng Anh.

1.2. Vai trò của quy tắc hình thái trong mở rộng từ vựng

Quy tắc hình thái giúp người học hiểu cách các từ được hình thành từ các thành phần nhỏ hơn, như tiền tố, hậu tố và gốc từ. Bằng cách nắm vững các quy tắc này, người học có thể suy luận nghĩa của các từ mới mà họ chưa từng gặp trước đây. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng một cách độc lập. Việc hiểu rõ morpheme và cách chúng kết hợp với nhau sẽ giúp sinh viên không chuyên ngữ tự tin hơn khi tiếp xúc với các văn bản tiếng Anh chuyên ngành.

II. Thách Thức Dạy Quy Tắc Hình Thái Cho SV Không Chuyên

Mặc dù tầm quan trọng của quy tắc hình thái là không thể phủ nhận, việc giảng dạy quy tắc hình thái tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngành tại Trường Đại học Khoa học vẫn còn nhiều thách thức. Theo Milton (2009), các affix (tiền tố, hậu tố) có thể khó nắm vững do ý nghĩa và chức năng đa dạng của chúng. Hơn nữa, sinh viên thường có thói quen học từ vựng chỉ bằng cách ghi nhớ hình thức và nghĩa của từ, bỏ qua cấu trúc bên trong của từ. Sự thiếu nhất quán trong các quy tắc hình thái cũng có thể gây nhầm lẫn. Do đó, cần có những phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp sinh viên vượt qua những khó khăn này.

2.1. Khó khăn trong việc nắm vững affix

Các affix có thể mang nhiều ý nghĩa và chức năng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Điều này có thể gây khó khăn cho người học trong việc xác định ý nghĩa chính xác của một từ mới. Ngoài ra, một số affix có thể có nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào gốc từ mà chúng kết hợp với. Việc ghi nhớ tất cả các hình thức và ý nghĩa của affix đòi hỏi người học phải đầu tư nhiều thời gian và công sức.

2.2. Thói quen học từ vựng truyền thống

Nhiều sinh viên có thói quen học từ vựng chỉ bằng cách ghi nhớ nghĩa và cách phát âm của từ, mà không chú ý đến cấu trúc bên trong của từ. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc suy luận nghĩa của các từ mới dựa trên các thành phần cấu tạo của chúng. Để thay đổi thói quen này, cần có những phương pháp giảng dạy giúp sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc phân tích cấu trúc từ.

2.3. Sự thiếu nhất quán của quy tắc hình thái

Không phải tất cả các quy tắc hình thái đều tuân theo một quy luật nhất định. Một số từ có thể được hình thành theo những quy tắc khác nhau, hoặc thậm chí không tuân theo bất kỳ quy tắc nào. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học và khiến họ cảm thấy khó khăn trong việc áp dụng các quy tắc hình thái vào thực tế.

III. Phương Pháp Dạy Quy Tắc Hình Thái Tiếng Anh Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp dạy tiếng Anh hiệu quả, tập trung vào việc giúp sinh viên không chuyên ngành nắm vững quy tắc hình thái tiếng Anh. Một trong những phương pháp hiệu quả là giảng dạy một cách rõ ràng và có hệ thống về các affix phổ biến và cách chúng kết hợp với các gốc từ. Ngoài ra, cần khuyến khích sinh viên phân tích cấu trúc của các từ mới mà họ gặp phải, thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từ. Việc sử dụng các ví dụ minh họa và bài tập thực hành cũng rất quan trọng để giúp sinh viên củng cố kiến thức.

3.1. Giảng dạy affix một cách có hệ thống

Bắt đầu bằng việc giới thiệu các affix phổ biến nhất và giải thích ý nghĩa và chức năng của chúng. Sau đó, trình bày cách các affix này kết hợp với các gốc từ để tạo thành các từ mới. Cung cấp nhiều ví dụ minh họa để giúp sinh viên hiểu rõ cách các affix được sử dụng trong thực tế. Sử dụng bảng biểu và sơ đồ để giúp sinh viên hình dung mối quan hệ giữa các affix và gốc từ.

3.2. Khuyến khích phân tích cấu trúc từ

Thay vì chỉ yêu cầu sinh viên ghi nhớ nghĩa của từ, hãy khuyến khích họ phân tích cấu trúc của từ để tìm ra các thành phần cấu tạo của nó. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách từ được hình thành và suy luận nghĩa của từ một cách dễ dàng hơn. Sử dụng các bài tập phân tích từ để giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng này.

3.3. Sử dụng ví dụ và bài tập thực hành

Cung cấp nhiều ví dụ minh họa để giúp sinh viên hiểu rõ cách các quy tắc hình thái được áp dụng trong thực tế. Sử dụng các bài tập thực hành để giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng quy tắc hình thái để mở rộng vốn từ vựng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Dạy Quy Tắc Hình Thái

Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hạnh Nguyên (2020) về việc giảng dạy quy tắc hình thái tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngành đã chỉ ra những kết quả tích cực. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, cùng với khảo sát thái độ của sinh viên. Kết quả cho thấy việc giảng dạy quy tắc hình thái giúp cải thiện khả năng tiếp thu và sản xuất các affix, cũng như mở rộng vốn từ vựng của sinh viên. Sinh viên cũng có thái độ tích cực đối với phương pháp giảng dạy này.

4.1. Cải thiện khả năng tiếp thu affix

Nghiên cứu cho thấy việc giảng dạy quy tắc hình thái giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của affix, bao gồm ý nghĩa, chức năng ngữ pháp và cách sử dụng. Sinh viên cũng có khả năng nhận biết và hiểu các từ mới được hình thành từ các affix đã học.

4.2. Mở rộng vốn từ vựng

Việc nắm vững quy tắc hình thái giúp sinh viên suy luận nghĩa của các từ mới và mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy sinh viên trong nhóm thực nghiệm có vốn từ vựng lớn hơn so với sinh viên trong nhóm đối chứng.

4.3. Thái độ tích cực của sinh viên

Sinh viên tham gia nghiên cứu có thái độ tích cực đối với phương pháp giảng dạy quy tắc hình thái. Họ cho rằng phương pháp này giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc của từ và mở rộng vốn từ vựng một cách dễ dàng hơn.

V. Kết Luận Quy Tắc Hình Thái và Tương Lai Dạy Tiếng Anh

Việc giảng dạy quy tắc hình thái tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngành tại Trường Đại học Khoa học là một phương pháp hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với những phương pháp giảng dạy phù hợp, sinh viên có thể nắm vững quy tắc hình thái và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về việc ứng dụng quy tắc hình thái trong giảng dạy tiếng Anh để tìm ra những phương pháp hiệu quả hơn.

5.1. Tóm tắt lợi ích của quy tắc hình thái

Quy tắc hình thái giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc của từ, suy luận nghĩa của các từ mới, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về việc ứng dụng quy tắc hình thái trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là đối với sinh viên không chuyên ngành. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn, hoặc đánh giá tác động của việc giảng dạy quy tắc hình thái đối với các kỹ năng khác của tiếng Anh, như đọc hiểu và viết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025

Tài liệu "Dạy Quy Tắc Hình Thái Tiếng Anh Cho Sinh Viên Không Chuyên Ngành Tại Trường Đại Học Khoa Học" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách giảng dạy quy tắc hình thái trong tiếng Anh cho sinh viên không chuyên. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để áp dụng vào thực tế. Một trong những lợi ích lớn nhất của tài liệu là nó giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy ngôn ngữ, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách.

Để mở rộng thêm kiến thức về phương pháp giảng dạy tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh promoting learner autonomy by using project-based learning an action research project at a lower secondary school in hai phong, nơi khám phá cách thúc đẩy tính tự chủ của người học qua học tập dự án.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh the washback effects of ielts on english teachers methods of teaching speaking skills a case study at a high school in haiphong sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của kỳ thi IELTS đến phương pháp giảng dạy kỹ năng nói.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh a study on using retelling technique to improve learners english reading comprehension at a high school in ninh binh province sẽ cung cấp những kỹ thuật hữu ích để cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại.