Dạy Ngữ Pháp Câu Tiếng Việt Cho Sinh Viên Lào Tại Học Viện An Ninh Nhân Dân

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào tại Học viện An ninh Nhân dân theo lý thuyết giao tiếp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2014

126
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY NGỮ PHÁP CÂU TIẾNG VIỆT THEO LÍ THUYẾT GIAO TIẾP

1.1. Dạy học tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp

1.2. Câu trong tiếng Việt và việc dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.4. Một số giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài viết về ngữ pháp câu tiếng Việt

1.5. Việc dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt cho sinh viên Lào ở Học viện An ninh nhân dân

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC NGỮ PHÁP CÂU TIẾNG VIỆT THEO LÍ THUYẾT GIAO TIẾP

2.1. Định hướng chung về việc dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp

2.2. Dạy học ngữ pháp tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp đòi hỏi phải gắn với tình huống giao tiếp cụ thể

2.3. Dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp phải đảm bảo phát huy vai trò chủ động, tích cực của sinh viên

2.4. Dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp phải tổ chức các hoạt động giao tiếp cho sinh viên một cách có hiệu quả

2.5. Quy trình tổ chức dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp

2.6. Giới thiệu nội dung ngữ pháp

2.7. Luyện tập thực hành

2.8. Một số điểm cần lưu ý trong việc ra đề kiểm tra đánh giá ngữ pháp câu theo lí thuyết giao tiếp

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.2. Việc chuẩn bị thực nghiệm sư phạm

3.3. Biện soạn tài liệu thực nghiệm

3.4. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm

3.5. Xây dựng kế hoạch dạy học thực nghiệm và tổ chức tập huấn cho GV dạy học thực nghiệm

3.6. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.7. Nội dung thực nghiệm

3.8. Cách thức thực nghiệm

3.9. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.10. Các tiêu chí đánh giá

3.11. Kết quả thực nghiệm

3.12. Những kết luận chung rút ra từ thực nghiệm sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Ngữ Pháp Tiếng Việt Cho Sinh Viên Lào

Trong bối cảnh giao lưu văn hóa và hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng, việc dạy và học tiếng Việt cho người nước ngoài, đặc biệt là sinh viên Lào tại Học viện An ninh Nhân dân, trở nên vô cùng quan trọng. Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện để tiếp thu kiến thức chuyên ngành. Việc nâng cao chất lượng giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự đổi mới về phương pháp và nội dung. Mối quan hệ hữu nghị đặc biệt giữa Việt Nam và Lào, thể hiện qua hợp tác đào tạo cán bộ an ninh, càng khẳng định tầm quan trọng của việc trang bị cho sinh viên Lào khả năng sử dụng tiếng Việt thành thạo. Theo tài liệu gốc, mối quan hệ Việt – Lào là hai quốc gia có mối quan hệ hữu nghị đặc biệt “Trong lịch sử thế giới chưa có mối quan hệ nào lại sâu sắc, nồng nàn bằng tình đoàn kết và hữu nghị đặc biệt Việt – Lào”.

1.1. Tầm quan trọng của tiếng Việt trong hợp tác Việt Lào

Hợp tác giữa Bộ Công an Việt Nam và Bộ An ninh Lào trong lĩnh vực đào tạo là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ khăng khít giữa hai nước. Sinh viên Lào được đào tạo tại Học viện An ninh Nhân dân sau khi tốt nghiệp đã có những đóng góp quan trọng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Tiếng Việt đóng vai trò là công cụ thiết yếu để sinh viên Lào tiếp thu kiến thức chuyên môn và nghiệp vụ. Do đó, việc nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên Lào là một nhiệm vụ quan trọng.

1.2. Sự phát triển của việc dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ

Từ năm 1990 đến nay, việc dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ đã có những bước phát triển mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và học giả. Nhiều đề án và hội nghị khoa học đã được tổ chức nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Các phương pháp dạy học mới, trong đó có phương pháp giao tiếp, được áp dụng nhằm khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống. Vấn đề phương pháp dạy học nhằm nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt như một ngoại ngữ đang thu hút được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.

II. Thách Thức Trong Dạy Ngữ Pháp Tiếng Việt Cho Sinh Viên Lào

Việc dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào tại Học viện An ninh Nhân dân đối mặt với nhiều thách thức. Tâm lý e dè, thiếu tự tin và ngại giao tiếp là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều sinh viên Lào cảm thấy ngữ pháp tiếng Việt rất khó. Trong khi đó, việc tạo lập câu đúng ngữ pháp, ngữ nghĩa và sử dụng chúng phù hợp với các tình huống giao tiếp là yếu tố then chốt để rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Theo tài liệu gốc, hạn chế lớn nhất của sinh viên Lào là tâm lí khá e dè, thiếu tự tin và ngại giao tiếp. Suy nghĩ của hầu hết sinh viên Lào là ngữ pháp tiếng Việt nói chung rất khó.

2.1. Khó khăn về tâm lý và rào cản ngôn ngữ

Sinh viên Lào thường gặp khó khăn trong việc vượt qua rào cản tâm lý khi học tiếng Việt. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ có thể khiến họ cảm thấy e ngại và thiếu tự tin khi giao tiếp. Bên cạnh đó, ngữ pháp tiếng Việt có những đặc điểm riêng biệt so với tiếng Lào, gây ra không ít khó khăn cho người học. Việc tạo môi trường học tập thân thiện và khuyến khích sinh viên Lào tích cực tham gia các hoạt động giao tiếp là rất quan trọng.

2.2. Thiếu tài liệu và phương pháp dạy học phù hợp

Một trong những thách thức khác là sự thiếu hụt về tài liệu và phương pháp dạy học ngữ pháp tiếng Việt phù hợp với đối tượng sinh viên Lào. Các giáo trình hiện có thường tập trung vào ngữ pháp tiếng Việt nói chung mà chưa chú trọng đến những lỗi sai phổ biến mà sinh viên Lào hay mắc phải. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ của sinh viên Lào để xây dựng những giáo trình và phương pháp dạy học hiệu quả hơn.

2.3. Đánh giá năng lực tiếng Việt của sinh viên Lào

Việc đánh giá năng lực tiếng Việt của sinh viên Lào cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các bài kiểm tra ngữ pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết mà ít chú trọng đến khả năng vận dụng ngữ pháp trong giao tiếp thực tế. Cần có những phương pháp đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả kiểm tra kiến thức ngữ pháp và đánh giá khả năng giao tiếp trong các tình huống khác nhau.

III. Phương Pháp Dạy Ngữ Pháp Tiếng Việt Theo Lý Thuyết Giao Tiếp

Để giải quyết những thách thức trên, việc áp dụng lý thuyết giao tiếp vào dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào là một giải pháp hiệu quả. Lý thuyết giao tiếp nhấn mạnh đến việc phát triển năng lực giao tiếp cho người học thông qua các hoạt động thực hành và tương tác. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức ngữ pháp một cách khô khan, phương pháp này tạo cơ hội cho sinh viên Lào được sử dụng tiếng Việt trong các tình huống giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, dạy học tiếng Việt chính là để người học có thể dùng tiếng Việt để giao tiếp trong môi trường văn hóa của người bản ngữ.

3.1. Tạo môi trường giao tiếp tích cực

Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện và cởi mở, khuyến khích sinh viên Lào tích cực tham gia các hoạt động giao tiếp. Các hoạt động như thảo luận nhóm, đóng vai, trò chơi ngôn ngữ có thể giúp sinh viên Lào cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Việt. Giáo viên cũng nên tạo cơ hội cho sinh viên Lào được giao tiếp với người bản xứ để làm quen với cách sử dụng tiếng Việt tự nhiên và linh hoạt.

3.2. Sử dụng tình huống giao tiếp thực tế

Nội dung giảng dạy ngữ pháp nên gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế mà sinh viên Lào có thể gặp phải trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong công việc. Ví dụ, khi dạy về cách sử dụng các loại câu hỏi, giáo viên có thể đưa ra các tình huống như hỏi đường, hỏi giá, hoặc xin thông tin. Điều này giúp sinh viên Lào hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh cụ thể và nâng cao khả năng vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt.

3.3. Kết hợp lý thuyết và thực hành

Việc dạy ngữ pháp không nên chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết mà cần kết hợp với các hoạt động thực hành. Sau khi học về một cấu trúc ngữ pháp mới, sinh viên Lào cần được thực hành sử dụng cấu trúc đó trong các bài tập và hoạt động giao tiếp. Giáo viên cũng nên cung cấp phản hồi kịp thời và chính xác để giúp sinh viên Lào sửa lỗi và cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp.

IV. Xây Dựng Giáo Trình Ngữ Pháp Tiếng Việt Dành Cho Sinh Viên Lào

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, việc xây dựng một giáo trình ngữ pháp tiếng Việt phù hợp với đặc điểm và trình độ của sinh viên Lào là rất quan trọng. Giáo trình này cần được thiết kế một cách khoa học, logic và dễ hiểu, đồng thời chú trọng đến tính thực tiễn và khả năng ứng dụng. Nội dung giáo trình nên bao gồm các chủ điểm ngữ pháp cơ bản và nâng cao, được trình bày một cách rõ ràng và có hệ thống. Theo tài liệu gốc, trong luận văn này, chúng tôi chọn và giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài là ngữ pháp câu tiếng Việt phần Tiếng Việt cơ sở trong một số giáo trình dạy tiếng cho người nước ngoài mà chủ yếu là giáo trình Tiếng Việt cơ sở - Dành cho người nước ngoài, quyển 1, 2 của tác giả Nguyễn Việt Hương, NXB ĐHQGHN.

4.1. Xác định mục tiêu và nội dung giáo trình

Trước khi bắt đầu xây dựng giáo trình, cần xác định rõ mục tiêu và nội dung của giáo trình. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên Lào những kiến thức và kỹ năng ngữ pháp cần thiết để có thể giao tiếp tiếng Việt một cách hiệu quả. Nội dung của giáo trình nên bao gồm các chủ điểm ngữ pháp cơ bản như cấu trúc câu, các loại từ, thì, thể, và các quy tắc ngữ pháp khác.

4.2. Lựa chọn phương pháp trình bày phù hợp

Phương pháp trình bày nội dung trong giáo trình cần phải phù hợp với trình độ và đặc điểm của sinh viên Lào. Các khái niệm ngữ pháp nên được giải thích một cách rõ ràng, dễ hiểu và có ví dụ minh họa cụ thể. Giáo trình cũng nên sử dụng nhiều hình ảnh, sơ đồ, và bảng biểu để giúp sinh viên Lào dễ dàng tiếp thu kiến thức.

4.3. Thiết kế bài tập và hoạt động thực hành

Giáo trình cần có nhiều bài tập và hoạt động thực hành để giúp sinh viên Lào củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng ngữ pháp. Các bài tập nên được thiết kế theo nhiều hình thức khác nhau, từ bài tập trắc nghiệm đến bài tập tự luận, bài tập điền khuyết, và bài tập viết câu. Các hoạt động thực hành nên tạo cơ hội cho sinh viên Lào được sử dụng tiếng Việt trong các tình huống giao tiếp thực tế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Đánh Giá Hiệu Quả Dạy Học

Sau khi áp dụng các phương pháp và giáo trình mới, cần tiến hành đánh giá hiệu quả dạy học để có những điều chỉnh phù hợp. Việc đánh giá có thể được thực hiện thông qua các bài kiểm tra, bài tập thực hành, và quan sát quá trình học tập của sinh viên Lào. Kết quả đánh giá sẽ giúp giáo viên nhận biết được những điểm mạnh và điểm yếu của phương pháp và giáo trình, từ đó có những cải tiến để nâng cao chất lượng giảng dạy. Theo tài liệu gốc, luận văn sẽ sử dụng các hình thức thực nghiệm sư phạm cơ bản là: thực nghiệm thăm dò, thực nghiệm dạy học, thực nghiệm kiểm tra đánh giá nhằm đánh giá hiệu quả ứng dụng các quy trình dạy học đã xây dựng trong thực tiễn dạy học.

5.1. Thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp và giáo trình dạy học mới. Thực nghiệm sư phạm có thể được thực hiện bằng cách so sánh kết quả học tập của sinh viên Lào được dạy theo phương pháp mới với kết quả học tập của sinh viên Lào được dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thực nghiệm sẽ cung cấp những bằng chứng khách quan về hiệu quả của phương pháp mới.

5.2. Thu thập phản hồi từ sinh viên Lào

Việc thu thập phản hồi từ sinh viên Lào là một cách quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp và giáo trình dạy học. Giáo viên có thể hỏi ý kiến của sinh viên Lào về những gì họ thích và không thích về phương pháp và giáo trình, những gì họ thấy hữu ích và những gì họ thấy khó khăn. Phản hồi từ sinh viên Lào sẽ giúp giáo viên hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người học, từ đó có những điều chỉnh phù hợp.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Dạy Ngữ Pháp Tiếng Việt

Việc dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào tại Học viện An ninh Nhân dân là một nhiệm vụ quan trọng và đầy thách thức. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của giáo viên và sự cố gắng của sinh viên, cùng với việc áp dụng các phương pháp và giáo trình dạy học hiệu quả, chúng ta có thể nâng cao chất lượng giảng dạy và giúp sinh viên Lào đạt được những thành công trong học tập và công tác. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của sinh viên Lào để xây dựng những phương pháp và giáo trình dạy học phù hợp hơn. Theo tài liệu gốc, các kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trước sẽ chính là những định hướng cơ bản, quan trọng giúp chúng tôi có được cái nhìn nhận thấu đáo hơn nhằm thực hiện tốt đề tài “Dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt cho sinh viên Lào theo lí thuyết giao tiếp”.

6.1. Tổng kết những thành công và hạn chế

Cần tổng kết những thành công và hạn chế trong quá trình dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào. Những thành công cần được phát huy và những hạn chế cần được khắc phục. Việc tổng kết này sẽ giúp chúng ta có được những bài học kinh nghiệm quý báu để nâng cao chất lượng giảng dạy trong tương lai.

6.2. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị

Cần đề xuất các giải pháp và kiến nghị để cải thiện công tác dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào. Các giải pháp và kiến nghị này có thể liên quan đến việc xây dựng giáo trình, phương pháp dạy học, đánh giá năng lực, và tạo môi trường học tập. Việc thực hiện các giải pháp và kiến nghị này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ an ninh cho Lào.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học ngữ pháp câu tiếng việt cho sinh viên lào tại học viện an ninh nhân dân theo lí thuyết giao tiếp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc dạy học ngữ pháp câu tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp Chương 2: Tổ chức dạy học ngữ pháp tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 8 z CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY NGỮ PHÁP CÂU TIẾNG VIỆT THEO LÍ THUYẾT GIAO TIẾP 1. Dạy học tiếng Việt theo lí thuyết giao tiếp 1. Khái niệm giao tiếp a. Giao tiếp là gì? Cùng với lao động, ngôn ngữ là một trong những yếu tố quyết định quá trình phát triển lịch sử loài người và sự phát triển của mỗi cá nhân.

Nhờ có ngôn ngữ mà con người thiết lập sự giao tiếp xã hội với nhau. Và ngôn ngữ trở thành phương tiện giao tiếp xã hội quan trọng nhất và có hiệu quả nhất, giúp con người có thể bộc lộ và trao đổi với nhau mọi người tư tưởng, tình cảm cũng như những kinh nghiệm sống. Giao tiếp là một hiện tượng rất đặc trưng của con người và xã hội loài người. Giao tiếp là nhu cầu và điều kiện tất yếu, không thể thiếu được trong cuộc sống con người.

Thông qua giao tiếp, con người tiếp thu nền văn hóa xã hội và biến thành của riêng mình, đồng thời cũng góp phần sáng tạo và phát triển văn hóa xã hội. Qua giao tiếp, con người biết được giá trị xã hội của người khác và của bản thân, trên cơ sở đó tự điều chỉnh bản thân theo các chuẩn mực xã hội. Và hơn nữa, giao tiếp không chỉ quan trọng đối với cuộc sống con người, với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người nói chung mà còn có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành nhân cách của mỗi cá nhân trong cộng đồng. Với tất cả những ý nghĩa trên, vấn đề giao tiếp đã được con người chú ý nghiên cứu từ thời Hi Lạp cổ đại.

Nhưng nhìn chung, trước thế kỉ XIX, giao tiếp chưa được nghiên cứu một cách sâu sắc như một chuyên ngành tâm lí học. Giao tiếp chỉ được một số nhà triết học nhắc đến như là sự phản ánh mối quan hệ giữa con người và con người. Đến thế kỉ XIX, giao tiếp được đánh 9 z giá có tầm quan trọng đặc biệt trong sự hình thành, phát triển bản chất xã hội của con người. Nhà triết học Đức Phơ – bách đã từng khẳng định: Bản chất của con người chỉ biểu hiện qua giao tiếp, trong sự thống nhất giữa con người với con người, trong sự thống nhất dựa trên tính hiện thực của sự khác biệt giữa họ.

Sang thế kỉ XX, giao tiếp đã trở thành một vấn đề thời sự trong khoa học được nhiều nhà triết học, tâm lí học, xã hội học quan tâm. Nó được xem xét ở nhiều khía cạnh từ triết học thực dụng, triết học hiện sinh đến học thuyết Freud, lí thuyết thông tin và điều khiển học giữa thế kỉ XX…. Riêng về việc định nghĩa giao tiếp là gì, cho đến nay các nhà nghiên cứu đã đưa ra khá nhiều các quan niệm khác nhau, theo vào các phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu của mình như y học, xã hội học, tâm lí học…. Ở Việt Nam, trong các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lí học, khái niệm giao tiếp được dung với nhiều thuật ngữ khác nhau như “giao lưu”, “giao tiếp”.

Thậm chí, có những người trong cùng một tác phẩm dùng cả hai thuật ngữ này. Trong khi đó, Từ điển tiếng Việt định nghĩa khái niệm này hoàn toàn khác nhau: “giao lưu là có sự tiếp xúc và trao đổi qua lại giữa hai dòng, hai luồng khác nhau”, “giao tiếp là trao đổi tiếp xúc với nhau. Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp” [24 ; tr. Trong ngôn ngữ học, giao tiếp là đối tượng nghiên cứu của một bộ môn ngôn ngữ học khá mới mẻ là Ngữ dụng học nên cũng xuất hiện khá nhiều quan niệm về giao tiếp.

“khi có ít nhất hai người gặp nhau và bày tỏ với nhau về một điều gì đó như nỗi buồn niềm vui, ý muốn, hành động hay nhận xét nào đấy về sự vật xung quanh thì giữa họ diễn ra một cuộc giao tiếp (gọi tắt là giao tiếp)” [15; tr. “giao tiếp là một hoạt động xảy ra khi có một chủ thể phát tin, sử dụng một tín hiệu để truyền đến cho chủ thể nhận tin một nội dung nào đó. Nội dung được truyền đạt nhằm cung cấp những thông tin (hiểu biết) cho người nghe hoặc nhằm bày tỏ thái độ tình cảm của người nói cho người nghe hoặc tạo lập, duy trì quan hệ giữa người nói và người nghe”. 10 z Rõ ràng, có nhiều quan niệm khác nhau về giao tiếp nhưng nhìn chung các quan niệm trên đều khẳng định giao tiếp là hoạt động trao đổi, tương tác, tiếp xúc giữa con người với con người trong xã hội nhằm truyền đạt thông tin hoặc trao đổi tư tưởng, tình cảm, thái độ….

Ở luận văn này, chúng tôi sử dụng quan niệm của GS Đỗ Hữu Châu – một quan niệm được xem là phản ánh được những phương diện cốt lõi của giao tiếp bằng ngôn ngữ. Trong cuốn giáo trình Giản yếu về ngữ dụng học, GS viết: “Giao tiếp là một quá trình trao đổi thông tin (bao gồm cả tri thức, tình cảm, thái độ, ước muốn, hành động, …) giữa ít nhất hai chủ thể giao tiếp (kể cả trường hợp một người giao tiếp với chính mình) diễn ra trong một ngữ cảnh và một tình huống nhất định, bằng một hệ thống nhất định” [15; tr.8] Với cách hiểu như trên, có thể thấy giao tiếp đóng một vai trò quan trọng đối với con người và xã hội loài người. Giao tiếp là điều kiện tồn tại của con người. Nhu cầu của con người trước hết là nhu cầu được tiếp xúc với người khác.

Đó là một nhu cầu không thể thiếu trong cuộc sống con người đồng thời cũng là một trong những nhu cầu đặc trưng và xuất hiện rất sớm của con người. Nó quy định hành vi của con người không kém gì cái được gọi là nhu cầu sống. Điều đó là tự nhiên bởi vì giao tiếp là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bình thường của con người như là thành viên của xã hội, như là nhân cách.Mác cũng chỉ rõ rằng: “Sự phát triển của một cá nhân được quy định bởi sự phát triển của tất cả cá nhân khác mà nó giao lưu một cách trực tiếp”. Có thể nói, ở đâu có sự tồn tại của con người thì ở đó có sự giao tiếp giữa con người với con người.

Giao tiếp là cơ chế bên trong của sự tồn tại và phát triển của con người. Nhu cầu giao tiếp là nhu cầu “vĩ đại nhất”, “phong phú nhất”. Sự phát triển của nhu cầu này trong một con người chính là “một điều kiện làm cho con người trở thành con người”. Đối với xã hội loài người, giao tiếp bằng ngôn ngữ là giao tiếp chủ yếu nhất và hiệu quả nhất.

Quá trình giao tiếp bằng ngôn ngữ bao gồm hai hoạt động cơ bản là hoạt động sản sinh (tạo lập) lời nói và hoạt động lĩnh hội (tiếp nhận) lời nói. Quá trình này có thể được mô tả như sau: Người nói, khi đã chuẩn bị được nội 11 z dung nói là những tư tưởng, tình cảm còn nằm trong suy nghĩ thuộc lĩnh vực tinh thần. Để người nghe tiếp nhận được, người nói phải chuyển nội dung đang thuộc lĩnh vực tinh thần đó thành nội dung mang thể chất thông qua ngôn ngữ. Đó chính là quá trình mã hóa ngôn ngữ để tạo thành lời nói bằng cách nói miệng hoặc viết ra giấy (hay còn gọi là hoạt động sản sinh lời nói).

Về phía người nghe, quá trình giao tiếp lại bắt đầu bằng việc tiếp xúc với các yếu tố ngôn ngữ do người nói phát ra. Khi tiếp nhận các yếu tố ngôn ngữ này, người nghe phải tìm cách luận giải chúng bằng cách đọc hoặc nghe kết hợp kĩ năng tư duy của bản thân để hiểu được nội dung của âm thanh, ngữ điệu, ngữ nghĩa… chứa đựng những yếu tố ngôn ngữ đó. Quá trình này gọi là hoạt động lĩnh hội lời nói. Kết thúc một hoạt động sản sinh (tạo lập) lời nói là một hoạt động lĩnh hội (tiếp nhận) lời nói là kết thúc một quá trình giao tiếp.

Như vậy, hoạt động giao tiếp ngôn ngữ sẽ liên quan đến cả bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết. Nói đến chức năng của giao tiếp là nói đến nhiệm vụ mà giao tiếp phải đảm nhiệm trong đời sống xã hội, bao gồm bốn chức năng sau: - Chức năng thông tin (thông báo): Con người sử dụng ngôn ngữ nhằm truyền đạt, trao đổi với nhau những tin tức này thường mang tính tri thức khoa học… nhằm đáp ứng nhu cầu nhận thức của con người. Như vậy có nghĩa là họ đã thực hiện được chức năng thông báo của giao tiếp. Đây là chức năng chính thường gặp nhiều nhất trong giao tiếp.

- Chức năng tự biểu hiện: Qua giao tiếp, con người có thể tự bộc lộ bản thân mình về các mặt như: trình độ, sở thích, tình cảm, trạng thái, sức khỏe hay nguyện vọng, năng khiếu, sự hiểu biết… đối với các sự vật, hiện tượng hoặc một vấn đề nào đó mà họ quan tâm. Tất cả những điều đó thể hiện trong lời nói của họ khi giao tiếp. - Chức năng tạo lập quan hệ: Bên cạnh việc thông báo tin tức hoặc bộc lộ thái độ, tình cảm với nhau hoạt động giao tiếp còn giúp tạo lập nên những mối quan hệ tốt đẹp giữa những nhân vật tham gia giao tiếp. Ví dụ: chào hỏi khi gặp nhau, xin lỗi khi mắc lỗi.

12 z - Chức năng giải trí: Trong cuộc sống, có những lúc con người phải làm việc, học tâp quá vất vả, mệt mỏi làm cho thần kinh căng thẳng. Những lúc như thế, họ rất cần được nghỉ ngơi, thư giãn. Hoạt động giao tiếp với những câu chuyện hài hước, vui đùa sẽ là liều thuốc hiệu nghiệm xua tan những mệt mỏi, căng thẳng làm cho con người cảm thấy vui vẻ, thoải mái hơn để tiếp tục trở lại công việc. Chức năng này có ý nghĩa rất tích cực trong việc dạy học ngoại ngữ nói chung và dạy tiếng Việt cho sinh viên Lào nói riêng.

Trong khi giảng dạy ngoài việc tạo ra những cuộc giao tiếp có nội dung vui vẻ, hài hước, giáo viên còn có thể tạo ra các trò chơi ngôn ngữ vừa giúp người học được thư giãn vừa có thể giao tiếp phát triển các kĩ năng nhất là kĩ năng nghe và nói. Những chức năng giao tiếp trên đây sẽ giúp mỗi chúng ta có cơ sở để tiến hành một cuộc giao tiếp trong khi dạy học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dạy Ngữ Pháp Tiếng Việt Cho Sinh Viên Lào Tại Học Viện An Ninh Nhân Dân" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt cho sinh viên Lào, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ ngữ pháp trong việc học ngôn ngữ. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên Lào nắm vững cấu trúc ngữ pháp mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường học tập và làm việc.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ cơ sở giáo học pháp của việc kiểm tra và đánh giá trong dạy học tiếng nga cho sinh viên chuyên ngữ việt nam ở giai đoạn đầu, nơi khám phá các phương pháp đánh giá trong giảng dạy ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của việc dạy chiến lược viết đối với năng lực viết văn bản nghị luận của sinh viên tiếng pháp trường đại học ngoại ngữ đại học đà nẵng cũng sẽ cung cấp cái nhìn về cách dạy viết hiệu quả cho sinh viên. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng khung tham chiếu đánh giá năng lực viết của sinh viên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc đánh giá năng lực viết trong bối cảnh học ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giảng dạy và đánh giá trong lĩnh vực ngôn ngữ.