Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Pháp (mã số 62220201) của tác giả Lê Thị Ngọc Hà, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Cúc Phương, có tiêu đề tiếng Pháp là "Impacts de l’enseignement des stratégies d’écriture sur la performance en production des textes argumentatifs des étudiants en français langue étrangère à l’École Supérieure des Langues Étrangères – Université de Danang" (tiêu đề tiếng Việt: "Ảnh hưởng của việc dạy chiến lược viết đối với năng lực viết văn bản nghị luận của sinh viên tiếng Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng").
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xuất phát từ thực tế hơn 15 năm giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ (FLE), tác giả ghi nhận sinh viên gặp nhiều lỗ hổng trong việc tạo lập văn bản nghị luận. Khảo sát sơ bộ với 4 giảng viên trong khoa chỉ ra ba nhóm khó khăn cốt lõi của sinh viên: nội dung (thiếu sự phong phú về ý tưởng), tổ chức văn bản (thiếu hoặc dùng sai các từ nối liên kết) và năng lực ngôn ngữ (vốn từ vựng hạn chế, lựa chọn từ chưa chuẩn xác, cấu trúc câu chưa chuẩn). Nguyên nhân bắt nguồn từ việc thời lượng tín chỉ dành cho môn viết ít, sĩ số lớp đông, sinh viên thiếu kỹ năng lập kế hoạch và sửa đổi văn bản, có xu hướng tư duy/dịch từ tiếng mẹ đẻ (L1), động lực học tập thấp và phụ thuộc vào công nghệ.
Về mặt học thuật, mặc dù nhiều nghiên cứu quốc tế khẳng định vai trò của chiến lược học tập đối với kỹ năng viết, rất ít công trình thực nghiệm tập trung vào việc giảng dạy tường minh các chiến lược viết trong bối cảnh tiếng Pháp ngoại ngữ tại Việt Nam, đặc biệt là mối liên hệ giữa tri thức chiến lược, quá trình tiếp nhận và kết quả tạo lập văn bản nghị luận của người học ở các mức độ năng lực khác nhau.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nhận diện các chiến lược viết được sinh viên FLE sử dụng và kiểm tra sự khác biệt trong việc sử dụng chiến lược giữa ba nhóm sinh viên có trình độ giỏi, trung bình và yếu.
- Đánh giá tác động của việc dạy chiến lược viết đối với sự thay đổi trong việc sử dụng các chiến lược này theo từng nhóm trình độ năng lực.
- Đánh giá tác động của việc dạy chiến lược viết đối với năng lực viết văn bản nghị luận của sinh viên FLE theo từng nhóm trình độ.
- Phân tích các mối tương quan giữa việc sử dụng chiến lược viết và kết quả tạo lập văn bản nghị luận.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu được định hướng bởi hệ thống các câu hỏi đánh số như sau:
- Câu hỏi 1a: Những chiến lược viết nào được sinh viên FLE tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng sử dụng?
- Câu hỏi 1b: Có sự khác biệt nào trong việc sử dụng chiến lược viết theo các mức độ năng lực của sinh viên hay không?
- Câu hỏi 2a: Việc dạy chiến lược viết có tác động như thế nào đến việc sử dụng chiến lược của sinh viên FLE?
- Câu hỏi 2b: Việc giảng dạy chiến lược viết có mang lại lợi ích tương đương cho các nhóm người học có trình độ năng lực khác nhau không?
- Câu hỏi 3a: Việc dạy chiến lược viết có tác động như thế nào đến năng lực viết văn bản nghị luận của sinh viên FLE?
- Câu hỏi 3b: Việc giảng dạy này có mang lại lợi ích tương đương cho sinh viên ở các mức độ năng lực khác nhau không?
- Câu hỏi 3c: Mối tương quan giữa việc sử dụng các chiến lược viết và năng lực viết văn bản nghị luận là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược viết tiếng Pháp và năng lực tạo lập văn bản nghị luận của người học.
- Khách thể và địa bàn khảo sát: 81 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp (FLE) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm và điều tra được thu thập trong khuôn khổ chương trình đào tạo đại học, hoàn thành luận án năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu xoay quanh hai trục chính: quá trình tạo lập văn bản nghị luận trong ngôn ngữ thứ hai (L2) và việc giảng dạy chiến lược viết.
Các hướng nghiên cứu trước đây
-
Các mô hình quá trình viết:
- Mô hình tuyến tính ba giai đoạn (tiền viết, viết, viết lại) của Rohmer (1965).
- Mô hình nhận thức tương tác phi tuyến tính của Flower và Hayes (1980) bao gồm bối cảnh nhiệm vụ, trí nhớ dài hạn và ba tiến trình nhận thức (lập kế hoạch, chuyển ngữ/soạn thảo, duyệt sửa).
- Mô hình phân biệt người viết mới bắt đầu và người viết thành thạo của Scardamalia và Bereiter (1987) thông qua hai cơ chế: "thuật tri thức" (knowledge telling) và "chuyển hóa tri thức" (knowledge transforming).
-
Nghiên cứu thực nghiệm về tạo lập văn bản nghị luận L2:
- Đặc điểm tâm lý người viết: Nghiên cứu về lo âu khi viết của Balta (2018), Jawas (2019), Helwa và Abdel-Hamid (2014), Mohseniasl (2014); ảnh hưởng của tính cách hướng ngoại/hướng nội đến kết quả viết nghị luận của Marwa và Thamrin (2016), Layeghi (2011), Boroujeni và cộng sự (2015), Alavinia và Hassanlou (2014).
- Tiến trình viết và vai trò của tiếng mẹ đẻ (L1): Sự chuyển di kỹ năng từ L1 sang L2 của Li (2008), Choi và Lee (2006), Kobayashi và Rinnert (2007).
- Dạy chiến lược giai đoạn tiền viết: Ứng dụng bản đồ khái niệm (concept mapping) của Al-Shaer (2014), Jafari và Zarei (2015); vai trò của chiến lược lập kế hoạch đối với tính mạch lạc văn bản của Rebiha (2019) và Akmoun (2009).
- Phân tích văn bản L2: Việc sử dụng từ nối liên kết của Liu và Braine (2005), Olateju (2006), Yang và Sun (2012), Ahmed (2010); phân loại các lỗi ngữ pháp và từ vựng trong văn nghị luận của Crompton (2011), Talpur và Shah (2011), Sawalmeh (2013), Hidayati (2014), Aisyah và Rahmawati (2019), Solihah (2017), Xiao và Girani (2018), Yuwanti (2014).
- Phương pháp giảng dạy: Tiếp cận thể loại (genre-based approach) của Bacha (2010), Lap và Truc (2014), Elson (2011); đánh giá đồng đẳng trên lớp và trực tuyến của Tsai và Chuang (2013), Kamimura (2006), Noroozi và cộng sự (2016), Noroozi và Hatami (2019); tự đánh giá bằng hồ sơ học tập (portfolio) của Chelli (2013), Ghoorchaei và cộng sự (2010), Heidarian (2016), Vasu và cộng sự.
-
Lý thuyết và phân loại chiến lược học tập, chiến lược viết:
- Định nghĩa và phân loại chiến lược học ngôn ngữ của Rubin (1975, 1981), Rigney (1978), O’Malley và cộng sự (1985), Oxford (1990), Stern (1992), Cohen (2007), Griffiths (2013).
- Khung phân loại chiến lược viết của Arndt (1987), Wenden (1991), Sasaki (2000, 2004), Beck (2002), Petrić và Czárl (2003), Wong (2005), Mu (2005).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu can thiệp trước đây chỉ tập trung vào một số chiến lược đơn lẻ thuộc giai đoạn tiền viết (như lập bản đồ khái niệm, lập dàn ý) hoặc nghiên cứu trên đối tượng học tiếng Anh (EFL/ESL). Rất ít công trình thực nghiệm kiểm tra tác động tổng thể của một mô-đun giảng dạy tường minh bao gồm toàn diện các chiến lược trước, trong và sau khi viết đối với thể loại văn bản nghị luận tiếng Pháp (FLE), đồng thời xem xét sự phân hóa kết quả theo các mức độ năng lực của sinh viên đại học tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
- Mô hình nhận thức về quá trình viết: Luận án sử dụng mô hình nhận thức của Flower và Hayes (1980) làm cơ sở phân tích cấu trúc hoạt động viết. Hoạt động viết được nhìn nhận là một tiến trình giải quyết vấn đề gồm ba giai đoạn tương tác: lập kế hoạch (planification), chuyển dịch thành văn bản (mise en texte) và rà soát/sửa chữa (révision), chịu sự điều phối của tiến trình kiểm soát (contrôle).
- Đặc trưng thể loại văn bản nghị luận: Dựa trên các quan điểm của De Beaugrande và Dressler (1981), Golder và Coirier (1996), Adam (1997), Chartrand và Elghazi (2014), Chartrand và Émery-Bruneau (2013), văn bản nghị luận được định nghĩa là văn bản nhằm bảo vệ một quan điểm trước vấn đề gây tranh luận để thuyết phục người đọc. Cấu trúc văn bản gồm ba phần: mở bài (introduction gồm dẫn đề, nêu đề, xác định luận đề, phân chia các luận điểm), thân bài (développement gồm các đoạn văn triển khai luận điểm, luận cứ, dẫn chứng) và kết luận (conclusion gồm tổng hợp, khẳng định lại lập trường, mở rộng vấn đề).
- Phân loại chiến lược viết: Luận án kế thừa các phân loại của O'Malley và Chamot (1990), Oxford (1990), Wenden (1991) và Mu (2005) để phân chia chiến lược viết thành ba nhóm theo tiến trình thực hiện: chiến lược trước khi viết, chiến lược trong khi viết và chiến lược sau khi viết (gồm các tiểu nhóm chiến lược nhận thức, siêu nhận thức, xã hội - cảm xúc).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế bán thực nghiệm (quasi-experimental design) kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
[ Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp ]
[ Định lượng: Bán thực nghiệm ] [ Định tính: Khảo sát bổ trợ ]
- Mẫu: 81 sinh viên năm 3 FLE - Phỏng vấn bán cấu trúc (4 GV, SV)
- Bảng hỏi (Pre/Post-questionnaire) - Phân tích sản phẩm bài viết
- Kiểm tra viết (Pre/Post-test chuẩn B2) - Ghi nhận nhật ký thực nghiệm
- Mẫu nghiên cứu: 81 sinh viên năm thứ 3 ngành FLE tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, được phân loại thành ba nhóm năng lực: giỏi (bons), trung bình (moyens), yếu (faibles) căn cứ trên điểm thi hết học phần kỹ năng viết trước can thiệp.
- Quy trình can thiệp sư phạm: Xây dựng và thực nghiệm một mô-đun giảng dạy chiến lược viết tích hợp (bao gồm kế hoạch bài dạy - fiches pédagogiques, phiếu bài tập - fiches d'activités).
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi (Questionnaires): Đo lường tần suất sử dụng các chiến lược viết trước và sau can thiệp thực nghiệm.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Entretiens semi-structurés): Thu thập nhận định sâu từ giảng viên và sinh viên về khó khăn, thói quen và cảm nhận sau khóa học.
- Bài kiểm tra viết (Tests de compétence): Gồm bài tiền kiểm tra (pre-test) và hậu kiểm tra (post-test) đánh giá năng lực tạo lập văn bản nghị luận theo khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CECRL) cấp độ B2.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng các công cụ thống kê mô tả (tính điểm trung bình $M$, độ lệch chuẩn $SD$) và thống kê suy luận (kiểm định tính đồng nhất phương sai, kiểm định t-test so sánh trước - sau can thiệp, phân tích phương sai ANOVA kèm so sánh bội, phân tích hệ số tương quan giữa tần suất dùng chiến lược và điểm số bài viết). Dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cadre conceptuel et théorique (Khung khái niệm và lý thuyết)
Chương 1 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Trình bày chi tiết các mô hình quá trình viết trong L1 và L2, phân tích ưu nhược điểm của mô hình Rohmer (1965), mô hình Flower và Hayes (1980), mô hình Scardamalia và Bereiter (1987). Luận án khẳng định lựa chọn mô hình Flower và Hayes làm khung tham chiếu cốt lõi.
- Xác định bản chất, đặc điểm giao tiếp, cấu trúc văn bản, các biện pháp tu từ, đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ pháp của thể loại văn bản nghị luận dựa trên các công trình của Adam (1997), Chartrand và Émery-Bruneau (2013), Thyrion (1997), Bessonat (1988).
- Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đặc điểm tâm lý người viết (lo âu, tính cách), vai trò của L1 trong viết L2, việc dạy các chiến lược tiền viết, vấn đề sử dụng từ nối, phân tích lỗi sai và các mô hình dạy học/đánh giá kỹ năng viết nghị luận.
- Hệ thống hóa các khái niệm, định nghĩa và hệ thống phân loại chiến lược học tập ngôn ngữ (Rubin, O'Malley & Chamot, Oxford) và chiến lược viết (Arndt, Wenden, Sasaki, Mu), làm cơ sở xây dựng mô-đun can thiệp.
| Tác giả |
Phân loại / Khái niệm chiến lược |
| Rubin (1981) |
Chiến lược trực tiếp (làm rõ, kiểm soát, ghi nhớ, suy luận, thực hành); Chiến lược gián tiếp (tạo cơ hội thực hành, mẹo tạo lời). |
| O'Malley & Chamot (1990) |
Chiến lược nhận thức (cognitives), siêu nhận thức (métacognitives), xã hội - cảm xúc (socio-affectives). |
| Oxford (1990) |
Chiến lược trực tiếp (trí nhớ, nhận thức, bù đắp); Chiến lược gián tiếp (siêu nhận thức, cảm xúc, xã hội). |
| Arndt (1987) |
Lập kế hoạch cục bộ, lập kế hoạch tổng thể, chuẩn bị, lặp lại, đọc lại, chất vấn, sửa đổi nội dung, hiệu đính ngữ pháp. |
| Wenden (1991) |
Chiến lược siêu nhận thức (lập kế hoạch, đánh giá, theo dõi); Chiến lược nhận thức (làm rõ, truy hồi, tham vấn, kiểm tra). |
Chương 2: Méthodologie de la recherche (Phương pháp luận nghiên cứu)
Chương 2 trình bày chi tiết kế hoạch nghiên cứu và các bước triển khai thực nghiệm:
- Mô tả thiết kế nghiên cứu bán thực nghiệm với 81 sinh viên tham gia; quy trình tuyển chọn mẫu và phân chia nhóm năng lực (yếu, trung bình, giỏi).
- Thiết kế các công cụ nghiên cứu: Bảng hỏi khảo sát chiến lược viết (gồm các mục hỏi về chiến lược trước, trong và sau khi viết); bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc; đề kiểm tra viết nghị luận chuẩn B2 và tiêu chí chấm điểm (grille d'évaluation phân tách theo tiêu chí nội dung - contenu và tiêu chí ngôn ngữ - langue).
- Quy trình can thiệp sư phạm: Lựa chọn danh mục các chiến lược viết cần giảng dạy tường minh, thiết kế chương trình chi tiết, xây dựng 8 giáo án (fiches pédagogiques) và phiếu hoạt động (fiches d'activités) tương ứng để giảng dạy trực tiếp trên lớp.
- Trình bày quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng các phép kiểm định thống kê và quy trình mã hóa dữ liệu phỏng vấn định tính.
Chương 3: Résultats et discussion (Kết quả và thảo luận)
Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích định lượng và định tính:
-
Thực trạng sử dụng chiến lược viết trước can thiệp (Bảng 3.1 - 3.14):
- Trước thực nghiệm, mức độ sử dụng tổng thể các chiến lược viết của sinh viên ở mức trung bình.
- Sinh viên có xu hướng ưu tiên sử dụng các chiến lược thuộc giai đoạn "trong khi viết" (pendant l'écriture) hơn so với giai đoạn "trước khi viết" (avant l'écriture) và "sau khi viết" (après l'écriture).
- Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm trình độ: nhóm sinh viên giỏi sử dụng các chiến lược siêu nhận thức (như lập dàn ý tổng thể, tự kiểm soát) với tần suất cao hơn nhóm trung bình và nhóm yếu.
-
Tác động của việc dạy chiến lược đến hành vi sử dụng chiến lược (Bảng 3.15 - 3.24):
- Sau can thiệp, điểm trung bình sử dụng chiến lược viết của toàn bộ mẫu nghiên cứu tăng lên rõ rệt ở cả ba giai đoạn (trước, trong, sau khi viết).
- Mức độ gia tăng tần suất sử dụng chiến lược có sự phân hóa: nhóm sinh viên yếu và trung bình có mức độ tăng điểm sử dụng chiến lược cụ thể cao hơn ở các kỹ thuật trước và sau khi viết so với nhóm giỏi.
-
Tác động của việc dạy chiến lược đến năng lực viết văn bản nghị luận (Bảng 3.25 - 3.34):
- Kết quả bài hậu kiểm tra (post-test) cho thấy điểm số tổng thể của sinh viên tăng có ý nghĩa thống kê so với tiền kiểm tra (pre-test).
- Điểm số cải thiện ở cả hai tiêu chí đánh giá thành phần: chất lượng nội dung lập luận (contenu) và độ chính xác, phong phú về ngôn ngữ (langue).
- Sự tiến bộ diễn ra ở cả ba nhóm năng lực (yếu, trung bình, giỏi), tuy nhiên mức độ hưởng lợi và mức tăng điểm số giữa các nhóm có sự khác biệt nhất định.
-
Tương quan giữa việc dùng chiến lược và kết quả bài viết (Bảng 3.35 - 3.36):
- Phân tích tương quan chỉ ra mối liên hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê giữa tần suất sử dụng chiến lược viết tổng thể với điểm số bài viết.
- Đặc biệt, việc áp dụng các chiến lược lập kế hoạch (planification) ở giai đoạn trước khi viết và chiến lược rà soát/sửa chữa (révision) ở giai đoạn sau khi viết có tương quan trực tiếp, tích cực với kết quả bài viết cả về mặt phát triển nội dung lập luận lẫn chất lượng ngôn từ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình nhận thức quá trình viết (Flower & Hayes, 1980) và các lý thuyết chiến lược học tập (Oxford, 1990; O'Malley & Chamot, 1990) trong việc dạy viết văn bản nghị luận tiếng Pháp tại môi trường đại học ở Việt Nam.
- Làm sáng tỏ mối quan hệ tương quan giữa các nhóm chiến lược viết chuyên biệt (lập kế hoạch, rà soát) với từng tiêu chí đánh giá chất lượng văn bản nghị luận (nội dung, ngôn ngữ) ở người học L2.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xây dựng và thực nghiệm thành công một mô-đun giảng dạy chiến lược viết hoàn chỉnh cho sinh viên tiếng Pháp đại học, bao gồm hệ thống mục tiêu, phân phối chương trình, 8 giáo án chi tiết và hệ thống phiếu bài tập hướng dẫn hành động viết.
- Chứng minh tính hiệu quả của phương pháp can thiệp tường minh: giúp sinh viên nâng cao nhận thức chiến lược, thay đổi thói quen viết tự phát và cải thiện điểm số bài thi viết nghị luận chuẩn B2.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Về chương trình và thời lượng: Đề xuất nhà trường và khoa bổ sung số lượng tín chỉ cho học phần thực hành tiếng - kỹ năng viết, đặc biệt là viết văn bản nghị luận.
- Về phương pháp giảng dạy: Giảng viên cần tích hợp việc dạy tường minh các chiến lược viết (trước, trong và sau khi viết) vào chương trình chính khóa thay vì chỉ tập trung sửa lỗi sản phẩm cuối cùng; tăng cường rèn luyện kỹ năng lập dàn ý và tự rà soát văn bản.
- Về phân hóa đối tượng: Cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ sư phạm phù hợp với từng nhóm trình độ sinh viên (giỏi, trung bình, yếu) để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 81 sinh viên thuộc một cơ sở đào tạo duy nhất (Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng), do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên tiếng Pháp tại Việt Nam cần được cân nhắc.
- Thiết kế thực nghiệm: Sử dụng mô hình bán thực nghiệm (so sánh trước - sau can thiệp trên các nhóm năng lực) trong điều kiện lớp học thực tế mà không thiết lập nhóm đối chứng song song hoàn toàn độc lập.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô nghiên cứu trên các nhóm đối tượng sinh viên tiếng Pháp ở nhiều trường đại học khác nhau trên cả nước.
- Thực hiện kiểm tra độ duy trì (delayed post-test) sau một khoảng thời gian nhất định để đánh giá tính bền vững của các chiến lược viết đã được hình thành.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của từng tiểu chiến lược viết cụ thể kết hợp với các công cụ hỗ trợ công nghệ hoặc các hình thức phản hồi đồng đẳng trực tuyến.
Giá trị tham khảo
- Đối với giảng viên tiếng Pháp (FLE): Cung cấp tài liệu sư phạm hoàn chỉnh (khung bài giảng, phiếu hoạt động, tiêu chí chấm bài B2) có thể áp dụng trực tiếp để đổi mới phương pháp dạy viết văn bản nghị luận.
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Phương pháp dạy học ngoại ngữ / Ngôn ngữ học ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu bán thực nghiệm hỗn hợp (kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn, kiểm tra trước - sau và phân tích thống kê) trong lĩnh vực kỹ năng viết.
- Đối với các nhà quản lý và xây dựng chương trình: Cung cấp căn cứ thực tiễn để điều chỉnh cấu trúc tín chỉ và chuẩn đầu ra môn viết tiếng Pháp bậc đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách thể tham gia thực nghiệm trong luận án gồm những ai và được phân loại như thế nào?
Khách thể gồm 81 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành Tiếng Pháp (FLE) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng. Sinh viên được chia thành ba nhóm năng lực: giỏi (bons), trung bình (moyens) và yếu (faibles) dựa trên điểm số học phần kỹ năng viết ở kỳ thi kết thúc học phần trước can thiệp.
2. Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được tác giả lựa chọn để phân tích tiến trình viết?
Luận án lấy mô hình nhận thức về quá trình viết của Flower và Hayes (1980) làm cơ sở lý thuyết chính. Mô hình này mô tả hoạt động viết là tiến trình tương tác phi tuyến tính giữa ba thành phần: môi trường nhiệm vụ, trí nhớ dài hạn và tiến trình viết (gồm ba giai đoạn: lập kế hoạch, soạn thảo văn bản, rà soát/sửa đổi dưới sự điều phối của cơ chế kiểm soát).
3. Thực trạng sử dụng chiến lược viết của sinh viên trước khi thực nghiệm diễn ra như thế nào?
Trước can thiệp, sinh viên sử dụng các chiến lược viết ở mức độ trung bình. Sinh viên tập trung nhiều nhất vào các chiến lược trong giai đoạn "trong khi viết" (pendant l'écriture) và ít sử dụng các chiến lược chuẩn bị trước khi viết cũng như rà soát sau khi viết. Đồng thời, sinh viên nhóm giỏi sử dụng các chiến lược siêu nhận thức thường xuyên hơn nhóm yếu.
4. Can thiệp sư phạm mang lại kết quả cụ thể gì đối với năng lực viết của sinh viên?
Kết quả hậu kiểm tra cho thấy điểm bài viết nghị luận của sinh viên tăng lên có ý nghĩa thống kê so với tiền kiểm tra. Sự tiến bộ thể hiện ở cả điểm số tổng thể lẫn hai tiêu chí thành phần là chất lượng nội dung (contenu) và độ chính xác ngôn ngữ (langue).
5. Những nhóm chiến lược viết nào có mối tương quan chặt chẽ nhất với kết quả bài viết nghị luận?
Phân tích tương quan xác định rằng việc sử dụng các chiến lược lập kế hoạch (planification) ở giai đoạn trước khi viết và chiến lược sửa đổi/rà soát (révision) ở giai đoạn sau khi viết có tương quan thuận chiều, có ý nghĩa thống kê rõ nét nhất với điểm số bài viết văn bản nghị luận.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Ngọc Hà là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về ảnh hưởng của việc dạy chiến lược viết đối với năng lực tạo lập văn bản nghị luận tiếng Pháp của 81 sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng. Thông qua thiết kế bán thực nghiệm và phương pháp hỗn hợp, luận án chứng minh việc giảng dạy tường minh các chiến lược viết giúp sinh viên nâng cao tần suất áp dụng chiến lược và cải thiện đáng kể kết quả bài viết ở cả hai tiêu chí nội dung và ngôn ngữ. Các phát hiện khẳng định vai trò quyết định của chiến lược lập kế hoạch và rà soát văn bản, đồng thời đóng góp một mô-đun giảng dạy cùng hệ thống học liệu thực hành có giá trị ứng dụng cao cho việc đào tạo tiếng Pháp ngoại ngữ tại Việt Nam.