Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động khu công nghiệp tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động kinh tế xã hội của các khu công nghiệp tại Bà Rịa Vũng Tàu giai đoạn 1995-2007 ngành Quản trị kinh doanh

Trường đại học

Trường Đại học Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2008

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu

Bà Rịa – Vũng Tàu (BRVT) là một trong những tỉnh trọng điểm kinh tế phía Nam Việt Nam, nổi bật với lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên và hệ thống cảng biển nước sâu. Sự hình thành và phát triển của các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu kinh tế, việc phát triển các khu công nghiệp (KCN) cũng đặt ra nhiều vấn đề về môi trường và xã hội. Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu một cách toàn diện là cần thiết để có cái nhìn khách quan, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững BRVT.

1.1. Bối cảnh phát triển các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu

Bà Rịa – Vũng Tàu đã chứng kiến sự bùng nổ của các khu công nghiệp từ cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000. Với vị trí chiến lược, cửa ngõ ra biển Đông và gần TP. Hồ Chí Minh, BRVT trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Các KCN như Phú Mỹ I, II, III, Mỹ Xuân, Cái Mép, Long Sơn, Châu Đức được hình thành, thu hút một lượng lớn vốn đầu tư và lực lượng lao động. Theo Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Phi Nga (2008), các KCN đã đóng góp đáng kể vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển này là động lực chính cho phát triển kinh tế Bà Rịa Vũng Tàu, tạo ra hàng nghìn việc làm và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Việc tập trung phát triển công nghiệp là một chiến lược đúng đắn, khai thác tối đa tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của địa phương.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của việc đánh giá tác động khu công nghiệp

Mục tiêu chính của việc đánh giá tác động khu công nghiệp là nhằm xác định rõ ràng những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của chúng lên các mặt kinh tế, xã hội và môi trường của tỉnh. Việc đánh giá này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý, hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp, điều chỉnh quy hoạch khu công nghiệp và ban hành các quy định nhằm tối ưu hóa lợi ích, đồng thời giảm thiểu các hệ quả bất lợi. Ý nghĩa của việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện trạng mà còn định hướng cho tương lai. Nó giúp các nhà đầu tư và cộng đồng địa phương hiểu rõ hơn về vai trò của KCN, từ đó nâng cao trách nhiệm trong quá trình phát triển. Một nghiên cứu chuyên sâu về tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu giúp định hình chiến lược phát triển bền vững, đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội.

II. Phân tích tác động kinh tế Bà Rịa Vũng Tàu Tăng trưởng và thu ngân sách từ KCN

Sự ra đời và mở rộng của các khu công nghiệp đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong bức tranh kinh tế của Bà Rịa – Vũng Tàu. Đây là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, việc đánh giá cần đi sâu vào các chỉ số cụ thể để thấy rõ mức độ đóng góp và những xu hướng phát triển. Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu về khía cạnh kinh tế là một nhiệm vụ quan trọng, giúp nhận diện các yếu tố thành công và những điểm cần cải thiện trong chính sách phát triển kinh tế vùng.

2.1. Đóng góp của KCN vào tăng trưởng GDP và thu ngân sách Bà Rịa Vũng Tàu

Các khu công nghiệp là đầu tàu kéo theo sự tăng trưởng của tổng sản phẩm nội địa (GDP) của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Dữ liệu từ Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Phi Nga (2008) cho thấy sự gia tăng đáng kể về giá trị sản xuất công nghiệp, từ 12.719 tỷ đồng năm 1995 lên 46.900 tỷ đồng năm 2005 và 86.900 tỷ đồng năm 2007 (Phụ lục 5). Điều này khẳng định vai trò trụ cột của ngành công nghiệp trong cơ cấu kinh tế tỉnh. Đặc biệt, thu ngân sách Bà Rịa Vũng Tàu từ các hoạt động công nghiệp và dịch vụ liên quan cũng tăng trưởng vượt bậc. Tổng thu ngân sách đã tăng từ 7.463 tỷ đồng năm 1995 lên 34.280 tỷ đồng năm 2005 và 34.666 tỷ đồng năm 2007 (Phụ lục 3). Sự đóng góp này chủ yếu đến từ các doanh nghiệp trong KCN, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), phản ánh hiệu quả của chính sách thu hút đầu tư khu công nghiệp BRVT.

2.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bà Rịa Vũng Tàu Từ nông nghiệp sang công nghiệp

Một trong những tác động kinh tế Bà Rịa Vũng Tàu rõ rệt nhất của các khu công nghiệp là sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế. Theo số liệu từ Luận văn Thạc sĩ (2008), tỷ trọng ngành công nghiệp (không dầu khí) trong GDP của tỉnh tăng từ 31,63% năm 1995 lên 70,68% năm 2007. Ngược lại, tỷ trọng nông nghiệp giảm mạnh từ 18,52% xuống còn 6,08% trong cùng kỳ. Điều này minh chứng cho quá trình công nghiệp hóa Bà Rịa Vũng Tàu đang diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Sự chuyển dịch này không chỉ thể hiện qua các con số mà còn qua sự đa dạng hóa ngành nghề, phát triển các dịch vụ hỗ trợ công nghiệp, tạo ra một nền kinh tế năng động và ít phụ thuộc hơn vào các ngành truyền thống. Các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu đã thành công trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sản xuất và kinh doanh, thu hút các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao.

III. Những thách thức chính Tác động môi trường khu công nghiệp và xã hội

Bên cạnh những lợi ích kinh tế rõ rệt, sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp tại Bà Rịa – Vũng Tàu cũng kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực, đặc biệt là về môi trường và xã hội. Việc giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa. Một nghiên cứu toàn diện về đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu cần phải đi sâu vào những khía cạnh này, nhận diện rõ các vấn đề cốt lõi để từ đó xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp. Các vấn đề môi trường và xã hội đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ chính quyền và cộng đồng.

3.1. Tác động môi trường khu công nghiệp Thách thức trong quản lý chất thải

Hoạt động sản xuất công nghiệp tại các khu công nghiệp thường đi kèm với việc phát sinh một lượng lớn chất thải rắn, lỏng, khí. Nước thải công nghiệp, khí thải từ các nhà máy, cùng với chất thải rắn nguy hại, nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng đến đất, nước và không khí. Mặc dù các KCN thường có hệ thống xử lý tập trung, nhưng việc giám sát và tuân thủ các quy định môi trường đôi khi vẫn còn nhiều hạn chế. Tác động môi trường khu công nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu cần tập trung vào việc định lượng mức độ ô nhiễm, xác định các nguồn gây ô nhiễm chính và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát hiện có, từ đó đề xuất những giải pháp quản lý chặt chẽ hơn.

3.2. Tác động xã hội khu công nghiệp Vấn đề di dân và áp lực hạ tầng

Sự hình thành và mở rộng của các khu công nghiệp kéo theo sự gia tăng dân số cơ học đáng kể do dòng người lao động từ các địa phương khác đổ về. Điều này tạo áp lực lớn lên hạ tầng xã hội như nhà ở, trường học, y tế, giao thông và các dịch vụ công cộng khác. Vấn đề nhà ở cho công nhân, an ninh trật tự, và việc giải quyết tranh chấp lao động cũng trở thành những thách thức nan giải. Tác động xã hội khu công nghiệp còn thể hiện ở việc thay đổi lối sống, văn hóa của cộng đồng địa phương, đôi khi dẫn đến các xung đột xã hội. Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu cần phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh này, bao gồm cả những thay đổi về sinh kế của người dân bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất. Chính sách phát triển cần chú trọng đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xã hội để đáp ứng nhu cầu gia tăng và đảm bảo an sinh cho người dân.

IV. Phương pháp đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu và giải pháp

Để có được một cái nhìn chính xác và toàn diện về những ảnh hưởng của các khu công nghiệp, việc áp dụng các phương pháp đánh giá khoa học là vô cùng cần thiết. Từ đó, xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược để phát huy tối đa lợi ích và khắc phục những hạn chế. Quy trình đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu phải được thực hiện một cách có hệ thống, minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan. Đây là bước đệm quan trọng để chuyển đổi từ mô hình phát triển nóng sang mô hình tăng trưởng chất lượng và bền vững.

4.1. Phương pháp đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu hiệu quả

Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm định lượng và định tính. Phương pháp định lượng dựa trên việc thu thập và phân tích các số liệu thống kê về kinh tế (GDP, thu ngân sách, vốn đầu tư, cơ cấu ngành), môi trường (mức độ ô nhiễm nước, không khí, đất) và xã hội (dân số, việc làm, cơ sở hạ tầng xã hội). Các dữ liệu từ Niên giám Thống kê tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (được trích dẫn trong Luận văn Thạc sĩ năm 2008) là nguồn thông tin quý giá. Ngoài ra, phương pháp định tính thông qua khảo sát ý kiến cộng đồng, phỏng vấn chuyên gia, và nghiên cứu điển hình cũng rất quan trọng để nắm bắt được những ảnh hưởng phi vật chất. Việc áp dụng các khung đánh giá quốc tế như EIA (Đánh giá tác động môi trường) và SIA (Đánh giá tác động xã hội) có thể mang lại cái nhìn chuyên sâu và khoa học hơn. Kết hợp các phương pháp này giúp xây dựng một bức tranh đa chiều và khách quan về tác động khu công nghiệp.

4.2. Giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực khu công nghiệp BRVT

Để giảm thiểu các tác động tiêu cực khu công nghiệp BRVT, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về môi trường, việc tăng cường kiểm soát, giám sát chất thải và đầu tư công nghệ xử lý tiên tiến là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp trong KCN cần được yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường, đồng thời khuyến khích áp dụng sản xuất sạch hơn. Về xã hội, cần có chính sách quy hoạch nhà ở xã hội, phát triển hạ tầng dịch vụ công cộng đồng bộ với tốc độ công nghiệp hóa. Việc đào tạo nghề và tạo cơ hội việc làm cho người dân địa phương bị thu hồi đất cũng là một giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực khu công nghiệp BRVT quan trọng. Cần thiết lập cơ chế đối thoại thường xuyên giữa doanh nghiệp, chính quyền và cộng đồng để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, hướng tới một sự phát triển hài hòa và bền vững cho các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu.

V. Kết quả thực tiễn và định hướng phát triển bền vững BRVT cho KCN

Các kết quả từ những nghiên cứu và thực tiễn triển khai cho thấy rõ cả mặt tích cực lẫn thách thức của việc phát triển khu công nghiệp. Những dữ liệu cụ thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các chính sách đã và đang áp dụng. Dựa trên những phân tích này, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cần xây dựng định hướng chiến lược nhằm tối ưu hóa lợi ích, đồng thời chủ động ứng phó với các vấn đề tiềm ẩn. Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu là nền tảng cho việc điều chỉnh và hoàn thiện các chiến lược phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích kết quả đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu qua số liệu

Qua phân tích số liệu từ Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Phi Nga (2008), các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu đã góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh. Cụ thể, tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội của tỉnh tăng đáng kể, với khu vực kinh tế ngoài quốc doanh và vốn đầu tư nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn (Phụ lục 4). Điều này cho thấy khả năng thu hút mạnh mẽ các nguồn lực bên ngoài. Tuy nhiên, mức độ đầu tư vào khai thác dầu thô vẫn rất cao, cho thấy sự phụ thuộc nhất định vào ngành này (Phụ lục 5). Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa các ngành công nghiệp. Mặc dù dữ liệu có từ năm 2007, chúng vẫn phản ánh một giai đoạn phát triển sôi động và là tiền đề cho những thành công sau này, đồng thời chỉ ra những điểm cần lưu ý để duy trì phát triển bền vững BRVT.

5.2. Quy hoạch khu công nghiệp và định hướng phát triển bền vững BRVT

Để đảm bảo phát triển bền vững BRVT, tỉnh cần tiếp tục rà soát và điều chỉnh quy hoạch khu công nghiệp theo hướng sinh thái, thân thiện với môi trường. Ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, ít gây ô nhiễm, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. Đồng thời, cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ các dự án đầu tư có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Việc hình thành các cụm công nghiệp chuyên ngành, có hệ thống xử lý chất thải tập trung hiện đại, đạt chuẩn là một giải pháp thiết yếu. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác giám sát môi trường định kỳ và đột xuất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Các chính sách về an sinh xã hội cho người lao động và cộng đồng địa phương cũng cần được quan tâm, lồng ghép vào quy hoạch phát triển chung của tỉnh. Điều này giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và các vấn đề xã hội, môi trường, hướng tới một mô hình đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu toàn diện hơn.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển khu công nghiệp tại Bà Rịa Vũng Tàu

Việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu cho thấy rõ vai trò không thể phủ nhận của các KCN trong sự phát triển kinh tế của tỉnh. Chúng đã và đang là động lực chính cho tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, những thách thức về môi trường và xã hội vẫn còn hiện hữu, đòi hỏi sự quan tâm và giải pháp đồng bộ. Hướng tới tương lai, Bà Rịa – Vũng Tàu cần tiếp tục phát huy những lợi thế sẵn có, đồng thời chủ động ứng phó với các vấn đề mới để đảm bảo một quá trình phát triển bền vững và toàn diện. Đây là nền tảng để các khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu thực sự trở thành trụ cột của một nền kinh tế xanh và hiện đại.

6.1. Tổng kết những điểm nổi bật trong đánh giá tác động khu công nghiệp

Tổng kết lại, việc đánh giá tác động khu công nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu đã chỉ ra những thành tựu vượt trội về kinh tế, thể hiện qua tăng trưởng GDP, dịch chuyển cơ cấu kinh tế mạnh mẽ theo hướng công nghiệp – dịch vụ, và sự gia tăng đáng kể của nguồn thu ngân sách. Vốn đầu tư, đặc biệt là vốn FDI, đã được thu hút hiệu quả, tạo ra nhiều việc làm và nâng cao năng lực sản xuất của tỉnh. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những hạn chế, chủ yếu liên quan đến tác động môi trường khu công nghiệp và các vấn đề xã hội như áp lực hạ tầng, di dân. Sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội là bài toán cần được ưu tiên giải quyết. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để Bà Rịa – Vũng Tàu điều chỉnh chính sách, hướng tới một tương lai phát triển bền vững.

6.2. Xu hướng phát triển khu công nghiệp tại Bà Rịa Vũng Tàu và khuyến nghị

Trong tương lai, xu hướng phát triển khu công nghiệp tại Bà Rịa Vũng Tàu sẽ tập trung vào việc thu hút các ngành công nghiệp sạch, công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, và giảm thiểu các ngành gây ô nhiễm. Tỉnh cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng logistics và dịch vụ cảng biển để phát huy tối đa lợi thế cụm cảng Cái Mép – Thị Vải. Các khuyến nghị bao gồm: tăng cường năng lực quản lý môi trường, áp dụng công nghệ xanh trong sản xuất, xây dựng các khu dân cư và tiện ích xã hội đồng bộ cho người lao động. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc giám sát và phản biện các dự án KCN. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực khu công nghiệp BRVT sẽ góp phần xây dựng một hình ảnh Bà Rịa – Vũng Tàu không chỉ là trung tâm công nghiệp lớn mà còn là một địa phương có môi trường sống chất lượng cao và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của việc hình thành các khu vực công nghiệp trên địa bàn tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

VON IHd IHL IT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGANH QUAN TRỊ KINH DOANH CMD HNVON DÀNH GIA TAC DONG CỦA VIỆC HÌNH THÀNH. CÁC KHU CÔNG NGHIỆP ; TREN DJA BAN TINH BA RIA — VUNG TAU LỄ THỊ PHI NGA 8002 - 9007 Ta Nal 2008 HA NOT 2008 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG PAI HOC BACH KHOA HA NOT LUAN [HAC Si KHOA HOC DANII GIA TAC DONG CTA VIỆC TIENT THANII __ CAC KHU CONG NGHIỆP TREN DIA BAN TINII BA RIA — VUNG TAU NGANH QUAN TRI KINH DOANH MÃ SỐ, LÊ THỊ PHI NGA Người hưởng dẫn khoa hục: PGS. TRẦN VĂN BÌNH HÀ NỘI 2008 LỜI CẮM ƠN Em xin chân thành cảm ơn các thầy cỗ giáo đã iận tỉnh giảng day em trong suốt qua trình học. Em xin chân [hành cảm ơn PG8.

T§ Tiần Văn Bình đã nhiệt tình hướng đẫn em hoàn thành luận vẫn. Bì xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, bạn hở và gia đình đã lao điều kiện giúp 45 em trong thei gian qua. Em xin chén thank cảm on! Dịch vụ 42,18 4179 20,75 2033 Néng nghiép 15,72 11,57 751 5,28 IL | Cơ cấu kinhtế (giá hiệu hành) 1 Có dầu khí 100,00 100,00 | 100,00 f00,00 Công nghiệp 78,31 86,90 90,45 89,12 Dịch vụ 15,82 10,44 7,48 8,63 Néng nghiép 5,88 2,65 2,07 2,26 2 | Không đâu khí 100,00 10U,M|[ 100,00 100, Công nghiệp 31,63 42,64 66,22 70,68 Dịch vụ 49,85 45,73 26,46 23,24 Nông nghiệp 18,52 11,62 731 6,08 (Nguân: Niên giảm Thông kê tình Bà Rịa _ Vũng Tâm) Phy luc 3. Tinh hình thu chỉ ngân sách tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Bon vi tinh: ‘Ty ding Tăng bình quân (%) TT | Dank mye 1995| 2090 2005 2007 L79qố- |2007-.]2008- xã ` 2000 | 2005 | 2007 1 re thu Hgân | r 463 | 34.280| 3466| 143! | 10,29 1 | Thu lừ đầu thô 5.399 13000| 4777| 935|27,35 2 | Téng chi NSNN 502| 1.

Đầu tư phát triễn toàn xã hội tỉnh Bà Rịa— Vũng Tàu Đơn vị tình: tỷ đẳng, Chỉ củtiêu x | 2005 | 2007 | Giai 2001 đoạn || Tỷ5 sọxong an 3ạn7 Tổng số 2.738 ip theo hint hike aud 2275 |12183| 13792; 78. Khu vực kinh tÉf'9ME nước fy go] s744| HAI2| 38.502 21231 - Địa phương 14H| 2547| 3.952 PHU LUC Khai thác đâu 1 [thô 10811|22.50 Khi Thác đã và 2 | KT mỏ khác 16[ 131 120] 1357| 5228| -174| 1438 Công nghiệp 1L.129 |16781| 3872| 7685| 35,58 Sim xuất thực. 1 | phẩm, dỗ nòng. 361 835 3100| 4534| 836] 29,90 2 may đagiày| 102] 193 196] 654| /360| 037 6, tre 3 | nứa 29 sĩ 62 a5] 1195] 3,98] 17,09 Hôn chất, cao 4 | su, nhựa 13| 1914 3883| 6201|17139| 1520| 2637 5 | Tmyện kim 0| 919 972 1247 -| 1/8| 3406 6 103] 126 574] 3.090] 417| 3543| 1202 1 7| 149 34? 70 | 8434| 1808| 1723 Sản xuất, PP điện, khi đốc, 430 | 3.

| nước (Nguần: Niân giám thẳng kê tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu) Phụ lục 6. Cư cấu công nghiệp tinh Ba Ria — Ving Tau Don vi tinh: % 1995 2000 | 2005 | 2007 TT Chiêu T. Phan theo thanh phan kinh tế 100 100 100 100 1 Céng nghiép qade doanks 701| 1960| 3120| 38/49 2_ Công nghiệp ngoài quốc doanh 3,02 248|_ 6,46 §,48 3_ Vốn đầu tư nước ngoài 8997| 7792| 6234| 5303 IL Phan theo ngành công nghiệp 100 1i 100 100 1 Công nghiệp khai thác mmỗ 4969| 7495| 4749| 3280 Trong đó: Khai thác dầu thô 9935| 7451| 4722| 3258 2 chế biến .75| 1415| 2032| 3446 3 Sản xuất, PP điện khí đốt, nước 3,56| 1689| 3219| 32/66 (Nguon: Nién giảm thông kê và Sở Kế hoạch và Đâu tư tĩnh Bà Fa— Vũng Tân) Khai thác đâu 1 [thô 10811|22.50 Khi Thác đã và 2 | KT mỏ khác 16[ 131 120] 1357| 5228| -174| 1438 Công nghiệp 1L.129 |16781| 3872| 7685| 35,58 Sim xuất thực. 1 | phẩm, dỗ nòng.

361 835 3100| 4534| 836] 29,90 2 may đagiày| 102] 193 196] 654| /360| 037 6, tre 3 | nứa 29 sĩ 62 a5] 1195] 3,98] 17,09 Hôn chất, cao 4 | su, nhựa 13| 1914 3883| 6201|17139| 1520| 2637 5 | Tmyện kim 0| 919 972 1247 -| 1/8| 3406 6 103] 126 574] 3.090] 417| 3543| 1202 1 7| 149 34? 70 | 8434| 1808| 1723 Sản xuất, PP điện, khi đốc, 430 | 3. | nước (Nguần: Niân giám thẳng kê tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu) Phụ lục 6. Cư cấu công nghiệp tinh Ba Ria — Ving Tau Don vi tinh: % 1995 2000 | 2005 | 2007 TT Chiêu T. Phan theo thanh phan kinh tế 100 100 100 100 1 Céng nghiép qade doanks 701| 1960| 3120| 38/49 2_ Công nghiệp ngoài quốc doanh 3,02 248|_ 6,46 §,48 3_ Vốn đầu tư nước ngoài 8997| 7792| 6234| 5303 IL Phan theo ngành công nghiệp 100 1i 100 100 1 Công nghiệp khai thác mmỗ 4969| 7495| 4749| 3280 Trong đó: Khai thác dầu thô 9935| 7451| 4722| 3258 2 chế biến .75| 1415| 2032| 3446 3 Sản xuất, PP điện khí đốt, nước 3,56| 1689| 3219| 32/66 (Nguon: Nién giảm thông kê và Sở Kế hoạch và Đâu tư tĩnh Bà Fa— Vũng Tân) PHU LUC PHU LUC Thụ lục 7.

Danh sách các khu công nghiệp trên dia ban tinh Ba Ria — 'Vũng Tàu tính đến ngày 31/12/2007 Năm. = VDE - Dignma Dientich Gredng Diện | |.TY 5, gauđấ TTỊ TÊnKCN | thành CSHT tích nghiện - đã thuê lắp đầy lập dý@ | đa) thi may | © Tông Xuyên 1996 297.87 160,87 11782 114,42 97171 2| My Xuan A 1996 313,6 224,90 204,63 i00 3 | Phủ Mỹ I 1998 1.070,33 | 954,40 651,00 303,33 77,32 4 | Mỹ Xuâu T3] 1998 286,60 227,15 154,00 30,63 19ã9 5| Mỹ Xuân A2 | 2001 30030| 42222 29630 0473| 35.75 670,00 449,00, £65,20 36,79 7 | Phủ Mỹ 2 2005 867,39] 62060 36440 16000| 4827 8 | Tiên Hùng: 2006 390.32 200,00 13452 9|BDaiDuong | 2006 265,70| 145,70 92,10 612] 668 10 | Phú Mỹ 3 2007 3/000.28908) 41,39 (Ngudn: Ban quin I các KCN tinh Ba Ria—Viing Teas) Khai thác đâu 1 [thô 10811|22.50 Khi Thác đã và 2 | KT mỏ khác 16[ 131 120] 1357| 5228| -174| 1438 Công nghiệp 1L.129 |16781| 3872| 7685| 35,58 Sim xuất thực. 1 | phẩm, dỗ nòng. 361 835 3100| 4534| 836] 29,90 2 may đagiày| 102] 193 196] 654| /360| 037 6, tre 3 | nứa 29 sĩ 62 a5] 1195] 3,98] 17,09 Hôn chất, cao 4 | su, nhựa 13| 1914 3883| 6201|17139| 1520| 2637 5 | Tmyện kim 0| 919 972 1247 -| 1/8| 3406 6 103] 126 574] 3.090] 417| 3543| 1202 1 7| 149 34? 70 | 8434| 1808| 1723 Sản xuất, PP điện, khi đốc, 430 | 3.

| nước (Nguần: Niân giám thẳng kê tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu) Phụ lục 6. Cư cấu công nghiệp tinh Ba Ria — Ving Tau Don vi tinh: % 1995 2000 | 2005 | 2007 TT Chiêu T. Phan theo thanh phan kinh tế 100 100 100 100 1 Céng nghiép qade doanks 701| 1960| 3120| 38/49 2_ Công nghiệp ngoài quốc doanh 3,02 248|_ 6,46 §,48 3_ Vốn đầu tư nước ngoài 8997| 7792| 6234| 5303 IL Phan theo ngành công nghiệp 100 1i 100 100 1 Công nghiệp khai thác mmỗ 4969| 7495| 4749| 3280 Trong đó: Khai thác dầu thô 9935| 7451| 4722| 3258 2 chế biến .75| 1415| 2032| 3446 3 Sản xuất, PP điện khí đốt, nước 3,56| 1689| 3219| 32/66 (Nguon: Nién giảm thông kê và Sở Kế hoạch và Đâu tư tĩnh Bà Fa— Vũng Tân) Dịch vụ 42,18 4179 20,75 2033 Néng nghiép 15,72 11,57 751 5,28 IL | Cơ cấu kinhtế (giá hiệu hành) 1 Có dầu khí 100,00 100,00 | 100,00 f00,00 Công nghiệp 78,31 86,90 90,45 89,12 Dịch vụ 15,82 10,44 7,48 8,63 Néng nghiép 5,88 2,65 2,07 2,26 2 | Không đâu khí 100,00 10U,M|[ 100,00 100, Công nghiệp 31,63 42,64 66,22 70,68 Dịch vụ 49,85 45,73 26,46 23,24 Nông nghiệp 18,52 11,62 731 6,08 (Nguân: Niên giảm Thông kê tình Bà Rịa _ Vũng Tâm) Phy luc 3. Tinh hình thu chỉ ngân sách tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Bon vi tinh: ‘Ty ding Tăng bình quân (%) TT | Dank mye 1995| 2090 2005 2007 L79qố- |2007-.]2008- xã ` 2000 | 2005 | 2007 1 re thu Hgân | r 463 | 34.280| 3466| 143! | 10,29 1 | Thu lừ đầu thô 5.399 13000| 4777| 935|27,35 2 | Téng chi NSNN 502| 1.

Đầu tư phát triễn toàn xã hội tỉnh Bà Rịa— Vũng Tàu Đơn vị tình: tỷ đẳng, Chỉ củtiêu x | 2005 | 2007 | Giai 2001 đoạn || Tỷ5 sọxong an 3ạn7 Tổng số 2.738 ip theo hint hike aud 2275 |12183| 13792; 78. Khu vực kinh tÉf'9ME nước fy go] s744| HAI2| 38.502 21231 - Địa phương 14H| 2547| 3. Quy mé, téc dé ting trvéng GDP tỉnh Ba Ria — Viing Tau Đơn vị tỉnh: tỷ đồng. rr Tăng trưởng bq %) Chỉ fiêu 1995 20 207 1996- | 2001- | 2007- 2000 2005 2006 GDP (gid cd T | 1994) 1 | GDP cả đầu khí | 10.235| 46870 7571| 1192| 9,12 Công nghiệp 8472| 18106 33393| 34863 76,20| 13,02] 318 Dich vu 1666| 3314 4289| 9329 1277| 3520| 474 Nông nghiệp đi 918 1553| £67 4712| 1108| 398 2n CHOngOẤn | 3960| 7931 2W670| 31.801 1732| 3201| 18,44 Dich va 1666| 3314 4289| 9329 7475| 3539| 2224 Nông nghiệp 621 918 1553| lố70 4372| 1128| 398 | GDP (giá hiện hành) 1 | GDP cả đầu khí | F1487| 41973 104f28| f19166 2896| 1890| 563 Công nghiệp 8995| 36476 94094| 106.196 3237 624 Dịch vụ 87] 4383 7783| 10279 1036| 1347| 1492 Nẵng nghiệp ố75| 1114 2451| 2691 1685| 2406| 1185 2 a Khing dau | 3645] 9384 29412| 44235 77,33 | 2574| 256 Công nghiệp 1153| 4087 194/8| 31265 2880| 3668| 2668 Dich vu 1.

Cơ cấu GI)P tỉnh Bà Hịa — Vì ing Tau Don vi tinh: % TT Chỉ tiểu 1995 2000 2005 — 2007 1 | Cơ câu kinh tế (giá cổ 1994) 1 | Có dẫu khí 100,00| 100,00] 100,00 100,00 Công nghiệp 78,74 8105| 8511 76,00 Dich ve 15,48 1484| 1093 20,34 Nông nghiệp 5,77 411 3,96 3,66 2 | Không dẫu khi 100,00| 100,00 100,00 160,08 Công nghiệp 42,10 46,64] 71,74 65,39 PHU LUC PHU LUC Khai thác đâu 1 [thô 10811|22.50 Khi Thác đã và 2 | KT mỏ khác 16[ 131 120] 1357| 5228| -174| 1438 Công nghiệp 1L.129 |16781| 3872| 7685| 35,58 Sim xuất thực. 1 | phẩm, dỗ nòng. 361 835 3100| 4534| 836] 29,90 2 may đagiày| 102] 193 196] 654| /360| 037 6, tre 3 | nứa 29 sĩ 62 a5] 1195] 3,98] 17,09 Hôn chất, cao 4 | su, nhựa 13| 1914 3883| 6201|17139| 1520| 2637 5 | Tmyện kim 0| 919 972 1247 -| 1/8| 3406 6 103] 126 574] 3.090] 417| 3543| 1202 1 7| 149 34? 70 | 8434| 1808| 1723 Sản xuất, PP điện, khi đốc, 430 | 3. | nước (Nguần: Niân giám thẳng kê tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu) Phụ lục 6.

Cư cấu công nghiệp tinh Ba Ria — Ving Tau Don vi tinh: % 1995 2000 | 2005 | 2007 TT Chiêu T.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ