Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Dạy học chủ đề 'Dẫn xuất Halogen' chương trình Hóa học lớp mười một theo định hướng giáo dục vì sự phát triển bền vững" của tác giả Tạ Minh Thư, thực hiện tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Thị Hoàng Hoa, thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hóa học.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường sinh thái. Các tổ chức quốc tế, tiêu biểu là UNESCO, đã xác định Giáo dục vì sự phát triển bền vững (Education for Sustainable Development - ESD) là công cụ then chốt nhằm hình thành thế hệ công dân có đủ năng lực, tư duy hệ thống và tinh thần trách nhiệm. Tại Việt Nam, tinh thần này được thể chế hóa qua Nghị quyết số 29-NQ/TW, Nghị quyết số 88/2014/QH13 và định hướng đổi mới căn bản của Chương trình Giáo dục phổ thông (CT GDPT) 2018. Môn Hóa học trong CT GDPT 2018 đặt mục tiêu hình thành ở học sinh thế giới quan khoa học, thái độ tôn trọng quy luật tự nhiên và khả năng vận dụng kiến thức hóa học để ứng xử phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, khảo sát thực tiễn cho thấy các nghiên cứu về tích hợp ESD trong dạy học Hóa học tại Việt Nam còn rất hạn chế (chủ yếu tập trung ở môn Địa lí, môn Hóa học mới chỉ có công trình đơn lẻ về chủ đề STEM tái chế giấy năm 2023). Bên cạnh đó, việc dạy học Hóa học truyền thống thường nặng về lý thuyết vi mô, tính toán trừu tượng, thiếu tính gắn kết thực tiễn, làm giảm hứng thú của học sinh. Việc thiết kế bài dạy tích hợp các Vấn đề xã hội - khoa học (Socio-Scientific Issues - SSI) gắn với phát triển bền vững trong chương trình Hóa học 11 là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu việc dạy học chủ đề "Dẫn xuất Halogen" trong chương trình Hóa học lớp 11 theo định hướng giáo dục vì sự phát triển bền vững.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Nếu thiết kế bài dạy chủ đề "Dẫn xuất Halogen" đáp ứng các yêu cầu cần đạt (YCCĐ) trong CT GDPT 2018 và áp dụng hợp lý vấn đề xã hội - khoa học (SSI), thì sẽ phát triển nhận thức của học sinh về phát triển bền vững (PTBV), cụ thể là nhận thức tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm trong việc sử dụng trái cây theo Mục tiêu số 2 (SDG 2: Không còn nạn đói) và Mục tiêu số 12 (SDG 12: Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm) của Liên Hợp Quốc.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các cơ sở lý luận của giáo dục vì sự phát triển bền vững và việc tích hợp vào dạy học Hóa học.
  2. Đề xuất mô hình dạy học phù hợp cho việc tích hợp giáo dục vì sự phát triển bền vững trong dạy học Hóa học.
  3. Thiết kế kế hoạch bài dạy (KHBD) chủ đề "Dẫn xuất Halogen" theo định hướng giáo dục vì sự phát triển bền vững.
  4. Thực nghiệm sư phạm.
  5. Thu thập kết quả và xử lý số liệu thực nghiệm.
  6. Đánh giá kết quả và rút ra kết luận khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học lớp 11.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học chủ đề "Dẫn xuất Halogen" trong chương trình Hóa học lớp 11 (CT GDPT 2018).
  • Phạm vi nội dung: Chủ đề "Dẫn xuất Halogen" thuộc CT GDPT 2018 môn Hóa học.
  • Phạm vi không gian (địa bàn): Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 07/2023 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận đa tầng, kết hợp các mô hình lý luận dạy học bộ môn Hóa học hiện đại và khung năng lực bền vững quốc tế:

  1. Khái niệm và nguyên tắc Phát triển bền vững (PTBV): Dựa trên định nghĩa của Báo cáo Brundtland (1987) từ Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) và mô hình 3 trụ cột (Kinh tế, Xã hội, Môi trường); Chương trình nghị sự 2030 với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
  2. Khung lý luận Didaktik Hóa học:
    • Tam giác Johnstone (1982): Ba cấp độ biểu diễn hóa học gồm Vĩ mô (hiện tượng quan sát), Vi mô (mô hình hạt, nguyên tử, phân tử) và Biểu tượng (công thức, phương trình).
    • Tứ diện Mahaffy (2004): Bổ sung yếu tố con người (bối cảnh xã hội, kinh tế, môi trường) vào tam giác Johnstone.
    • Tứ diện Sjöström (2013, 2017): Phân tầng tứ diện theo ba góc nhìn nhân văn hóa học:
      • Tầng 1 (Vision I - Hoá học ứng dụng): Tập trung vào kiến thức cốt lõi và ứng dụng đời sống.
      • Tầng 2 (Vision II - Hoá học xã hội): Bối cảnh văn hóa - xã hội, khoa học phục vụ cộng đồng.
      • Tầng 3 (Vision III - Hoá học phản tư/phản biện - Định hướng Bildung): Rèn luyện tư duy phản biện, hành động chính trị - xã hội vì sự phát triển bền vững.
  3. Năng lực hành động vì sự phát triển bền vững: Sử dụng mô hình của Olsson và cộng sự (2020) gồm 3 thành phần:
    • Kiến thức về sự khả thi của hành động (Knowledge of Action Possibilities - KAP).
    • Niềm tin vào khả năng ảnh hưởng của một cá thể (Confidence in One's Own Influence - COI).
    • Sự sẵn sàng hành động (Willingness to Act - WTA).
    • Đo lường bằng thang đo SPACS-Q (Sustainability Action-Competence Questionnaire) gồm 12 mục hỏi theo thang Likert 5 mức độ.
  4. Dạy học dựa trên Vấn đề Xã hội - Khoa học (SSI - Socio-Scientific Issues):
    • 5 tiêu chuẩn lựa chọn chủ đề SSI (Burmeister et al., 2012; Zowada et al., 2020): Tính xác thực, Tính liên quan, Tính mở trong đánh giá, Cho phép tranh luận mở, Kết nối với kiến thức khoa học.
    • Khung tiến trình dạy học SSI gồm 3 pha (Sadler, 2016): Tiếp cận vấn đề $\rightarrow$ Tìm hiểu vấn đề (Kiến thức chuyên ngành, hiểu biết liên môn, thực hành khoa học) $\rightarrow$ Tổng kết kiến thức và kinh nghiệm.
  5. Mô hình tính gắn kết trong giáo dục Hóa học: Khung 3 phạm trù (Cá nhân, Xã hội, Nghề nghiệp) và bộ công cụ khảo sát mức độ gắn kết gồm 11 nhận định hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Liu (2024).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu về ESD, SSI, Didaktik hóa học, CT GDPT 2018 và văn bản hướng dẫn chuyên môn (Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH).
  • Phương pháp Nghiên cứu sư phạm ứng dụng hợp tác (Participatory Action Research - PAR): Chu trình xoắn ốc hợp tác giữa sinh viên nghiên cứu và 2 giáo viên THPT (cô Lê Thị Hà và cô Lê Thị Thu Hà) để phát triển, thử nghiệm và hoàn thiện KHBD qua 5 phiên bản.
  • Phương pháp chuyên gia và quan sát sư phạm: Trao đổi với giảng viên bộ môn, dự giờ, theo dõi biểu hiện nhận thức của học sinh qua nhật ký sư phạm.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm và thống kê toán học: Tổ chức dạy học thực nghiệm tại trường phổ thông, sử dụng bài kiểm tra đánh giá YCCĐ, bảng hỏi khảo sát nhận thức PTBV (thang đo Brandt, 2021), bảng hỏi SPACS-Q và phỏng vấn chuyên sâu để kiểm định giả thuyết khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở khoa học của đề tài qua các nội dung trọng tâm:

  • Lịch sử và nguyên tắc PTBV: Quá trình hình thành từ Hội nghị Stockholm 1972, Báo cáo Brundtland 1987, Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất Rio 1992 (Chương trình nghị sự 21), Rio+10 (2002), Rio+20 (2012 - The Future We Want) đến Chương trình nghị sự 2030 với 17 mục tiêu SDGs.
  • Mô hình triển khai ESD trong môn Hóa học: Phân tích 4 mô hình triển khai theo Ingo Eilks (2017):
Mô hình Đặc điểm nội dung Tiềm năng ESD
Mô hình 1 Áp dụng nguyên tắc Hóa học xanh vào phòng thí nghiệm thực hành. Trung bình
Mô hình 2 Tích hợp chiến lược PTBV vào nội dung bài học như một chủ đề. Trung bình
Mô hình 3 Sử dụng các vấn đề bền vững gây tranh cãi (SSI) thúc đẩy giáo dục Hóa học. Cao
Mô hình 4 Tích hợp Hóa học trong chương trình phát triển nhà trường định hướng PTBV. Rất cao
  • Phân tích CT GDPT 2018 chủ đề "Dẫn xuất Halogen": Đối chiếu 6 YCCĐ của chương trình với các mục tiêu phát triển bền vững:
    • YCCĐ 1, 2, 3, 4, 5: Hình thành nhận thức hóa học cơ bản (khái niệm, đồng phân, danh pháp C1-C5, tính chất vật lý, phản ứng thế nhóm OH, phản ứng tách HX theo quy tắc Zaitsev, thí nghiệm thủy phân ethyl bromide/ethyl chloride).
    • YCCĐ 6: Trình bày ứng dụng của dẫn xuất halogen, tác hại của CFC đối với tầng ozone; đưa ra cách ứng xử thích hợp với việc lạm dụng dẫn xuất halogen trong đời sống và sản xuất (thuốc bảo vệ thực vật - BVTV, thuốc diệt cỏ, chất kích thích sinh trưởng). Mục tiêu này liên kết trực tiếp với SDG 2 (Xóa đói, nông nghiệp bền vững) và SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm).
  • Cơ sở khoa học về thuốc BVTV và vấn đề trái cây:
    • Lịch sử sử dụng hóa chất BVTV: từ lưu huỳnh, asen, thủy ngân đến bước ngoặt DDT (Paul Müller phát hiện năm 1939, giải Nobel Y học) và cảnh báo ô nhiễm từ tác phẩm "Mùa xuân im lặng" (Rachel Carson, 1962).
    • Chuyển hóa hóa học gây hại: Dẫn xuất halogen DDT chuyển hóa thành DDE gây tổn thương hệ thần kinh; Methyl bromide chuyển hóa trong cơ thể tạo thành methanol gây độc.
    • Vấn đề dư lượng thuốc BVTV trên rau quả, hiện tượng danh sách "Dirty Dozen" (EWG) tại Hoa Kỳ gây hoang mang tiêu dùng và sự cần thiết của việc đánh giá khoa học khách quan dựa trên quy chuẩn FAO/WHO.

Chương 2: Dạy học chủ đề “Dẫn xuất Halogen” chương trình Hóa học lớp mười một theo định hướng giáo dục vì sự phát triển bền vững

Chương 2 trình bày quy trình thiết kế và nội dung chi tiết của Kế hoạch bài dạy (KHBD) theo Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH:

  • Quy trình phát triển KHBD qua 5 phiên bản (theo phương pháp PAR):

    • Phiên bản 1: SVNC thiết kế dựa trên khung bài Carbohydrate theo định hướng ESD.
    • Phiên bản 2: Nhóm NC điều chỉnh vấn đề SSI từ "sử dụng thuốc BVTV trên đồng ruộng" sang "sử dụng trái cây có chứa thuốc BVTV" để phù hợp với thực tế học sinh đô thị.
    • Phiên bản 3: Trao đổi với 2 giáo viên THPT; giáo viên góp ý chuyển thí nghiệm thủy phân sang tiết thực hành riêng, giảm tải nội dung CFC vì đã học ở bài trước, tăng thời lượng rèn luyện phản ứng thế.
    • Phiên bản 4: Tinh giản mục tiêu phẩm chất/năng lực chung; phân bổ cấu trúc bài dạy gồm 1 tiết tự học (lớp học đảo ngược) và 2 tiết học trên lớp.
    • Phiên bản 5: Thống nhất sử dụng công cụ biểu đồ nhện để học sinh chuẩn bị luận điểm trước khi tranh luận; giảm độ khó nội dung khoa học tự học tại nhà.
  • Cấu trúc tiến trình dạy học gồm 6 hoạt động tích hợp SSI và tứ diện Sjöström:

[Pha 1: Tiếp cận vấn đề]
- HĐ 1 (Tại nhà - Lớp học đảo ngược): Tìm hiểu khái niệm, danh pháp, tính chất vật lý của dẫn xuất halogen qua website học tập (Tầng 1: Hoá học ứng dụng).
- HĐ 2 (Trên lớp): Tiếp cận vấn đề SSI "Có nên sử dụng trái cây có chứa thuốc BVTV không?" qua video YouTube và danh sách "Dirty Dozen" (Tầng 1).

[Pha 2: Tìm hiểu vấn đề]
- HĐ 3: Tìm hiểu các loại thuốc BVTV đã bị cấm (DDT, Methyl bromide) và cơ chế chuyển hóa hóa học gây độc (Tầng 2: Hoá học xã hội).
- HĐ 4: Tìm hiểu các loại thuốc BVTV thế hệ mới đang được lưu hành và quy định an toàn (Tầng 2).

[Pha 3: Tổng kết kiến thức và kinh nghiệm]
- HĐ 5: Thảo luận, tranh luận đa chiều bằng biểu đồ nhện về việc tiêu dùng trái cây an toàn và bền vững (Tầng 3: Hoá học phản tư - phản biện / Bildung).
- HĐ 6: Tổng kết, đánh giá nhận thức và định hướng hành động cá nhân theo SDG 2 và SDG 12.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 triển khai thực nghiệm sư phạm tại Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu nhằm kiểm định tính khả thi và hiệu quả của KHBD:

  • Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm: Đánh giá mức độ đáp ứng YCCĐ môn học; đánh giá sự chuyển biến nhận thức của học sinh về tiêu dùng/sản xuất có trách nhiệm (SDG 12) và nông nghiệp bền vững (SDG 2); đo lường sự tự nhận thức năng lực hành động vì PTBV qua thang SPACS-Q và mức độ gắn kết bài học.
  • Đối tượng thực nghiệm: Học sinh lớp 11 Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu, TP. Hồ Chí Minh.
  • Nội dung thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Thống kê điểm số bài kiểm tra đánh giá YCCĐ kiến thức hóa học.
    • Phân tích câu trả lời tự luận trước và sau tác động về khái niệm và bản chất của PTBV (áp dụng thang điểm Brandt, 2021).
    • Khảo sát sự tự nhận thức năng lực hành động vì PTBV (thang đo SPACS-Q với 3 phân nhóm: KAP, COI, WTA).
    • Đánh giá mức độ gắn kết thực tiễn của học sinh theo 3 phương diện: cá nhân, xã hội, nghề nghiệp (dựa trên thang đo Liu, 2024).
    • Phỏng vấn chuyên sâu học sinh về những nội dung tâm đắc, khó khăn và đề xuất cải tiến bài học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Mức độ đạt YCCĐ của bài học: Học sinh nắm vững các kiến thức cơ bản về khái niệm, danh pháp, tính chất vật lý và tính chất hóa học (phản ứng thế, phản ứng tách) của dẫn xuất halogen; đồng thời giải thích được cơ chế độc tính của các hợp chất clo hữu cơ dựa trên kiến thức biến đổi hóa học.
  2. Nâng cao nhận thức về PTBV và hành vi tiêu dùng:
    • Học sinh thay đổi quan niệm từ việc "sợ hãi tuyệt đối" thuốc BVTV sang hiểu đúng về ngưỡng an toàn, thời gian cách ly và vai trò kiểm soát dịch hại trong an ninh lương thực (SDG 2).
    • Tỷ lệ học sinh hiểu đúng và phân biệt được 3 trụ cột của PTBV tăng lên rõ rệt sau khi tham gia bài học (được lượng hóa qua bảng điểm tự luận Brandt).
    • Học sinh hình thành thái độ tiêu dùng có trách nhiệm (SDG 12), biết cách xử lý rau quả đúng cách thay vì cực đoan từ bỏ nông sản truyền thống.
  3. Phát triển năng lực hành động (SPACS-Q): Kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình ở cả 3 phạm trù (Kiến thức về sự khả thi của hành động - KAP; Niềm tin vào ảnh hưởng cá nhân - COI; Sự sẵn sàng hành động - WTA) đều có sự cải thiện tích cực sau bài học.
  4. Tăng cường sự gắn kết với môn Hóa học: Đa số học sinh tham gia phỏng vấn xác nhận bài học giúp xóa bỏ định kiến môn Hóa chỉ thuần túy là công thức khô khan, nhận thấy rõ mối liên hệ giữa Hóa học với đời sống thực tế và trách nhiệm xã hội.

Đóng góp mới của tác giả

  • Về mặt lý luận: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp mô hình tứ diện Sjöström (định hướng Bildung) và tiến trình dạy học SSI của Sadler vào môn Hóa học 11 theo CT GDPT 2018.
  • Về mặt thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh bộ Kế hoạch bài dạy chủ đề "Dẫn xuất Halogen" kèm theo nguồn học liệu số hóa (website tự học, video, phiếu học tập, công cụ biểu đồ nhện) và bộ công cụ đo lường nhận thức bền vững (SPACS-Q, thang Brandt) có thể chuyển giao cho giáo viên phổ thông tham khảo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời lượng và phạm vi thực nghiệm: Do khung thời gian phân phối chương trình môn Hóa học 11 có hạn, việc tổ chức các hoạt động thảo luận chuyên sâu và tranh luận mở trên lớp gặp áp lực về thời gian.
  • Phạm vi địa bàn: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ được tiến hành trên đối tượng học sinh tại một trường THPT (THPT Nguyễn Hữu Cầu, TP. Hồ Chí Minh), mang tính chất đặc thù của học sinh đô thị, chưa khảo sát đối chứng trên học sinh khu vực nông thôn - nơi có trải nghiệm trực tiếp với canh tác nông nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy trình thiết kế bài dạy theo định hướng ESD và SSI sang các chủ đề hóa học hữu cơ khác trong chương trình THPT (như Carbohydrate, Hợp chất carbonyl, Carboxylic acid, Polymer).
  • Mở rộng phạm vi thực nghiệm tại nhiều trường thuộc các khu vực địa lý khác nhau để đánh giá toàn diện sự thay đổi nhận thức và năng lực hành động của học sinh ở các nhóm bối cảnh xã hội đa dạng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể đối với các nhóm đối tượng:

  • Giáo viên Hóa học THPT: Cung cấp mẫu KHBD theo Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH chuẩn mực cho chủ đề "Dẫn xuất Halogen", tích hợp phương pháp lớp học đảo ngược và mô hình tranh luận biểu đồ nhện giúp đổi mới phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực.
  • Sinh viên và học viên ngành Sư phạm Hóa học: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu sư phạm ứng dụng hợp tác (PAR), cách vận dụng các khung lý thuyết giáo dục quốc tế (Tam giác Johnstone, Tứ diện Mahaffy, Tứ diện Sjöström, mô hình SSI của Sadler).
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp bộ công cụ đo lường khoa học (thang đo SPACS-Q, tiêu chí đánh giá Brandt, bảng khảo sát gắn kết Liu) để đánh giá các chỉ số phát triển bền vững trong nhà trường phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Vấn đề xã hội - khoa học (SSI) cụ thể được lựa chọn trong khóa luận là gì?

Vấn đề SSI được lựa chọn là: "Chúng ta có nên sử dụng các loại trái cây có chứa thuốc bảo vệ thực vật hay không?". Vấn đề này được chọn sau khi điều chỉnh từ phiên bản ban đầu (về việc phun thuốc BVTV trên đồng ruộng) nhằm tạo sự gần gũi với học sinh đô thị, kết nối trực tiếp với danh sách "Dirty Dozen" và mục tiêu phát triển bền vững SDG 2, SDG 12.

2. Tác giả đã tích hợp những Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) nào vào bài học?

Bài dạy tích hợp trực tiếp hai mục tiêu:

  • SDG 2 (Không còn nạn đói - Zero Hunger): Nhận thức về vai trò kiểm soát dịch hại của thuốc BVTV trong việc bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.
  • SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm - Responsible Consumption and Production): Nhận thức về việc lựa chọn lối sống, hành vi tiêu dùng rau quả an toàn và có trách nhiệm đối với sức khỏe bản thân và môi trường.

3. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng sư phạm hợp tác (PAR) được triển khai như thế nào?

Phương pháp PAR được thực hiện qua chu trình làm việc cộng tác giữa tác giả (sinh viên nghiên cứu), giảng viên hướng dẫn (ThS. Đào Thị Hoàng Hoa) và 2 giáo viên Hóa học tại Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu (cô Lê Thị Hà và cô Lê Thị Thu Hà). Kế hoạch bài dạy đã trải qua 3 đợt họp nhóm nghiên cứu và 2 đợt làm việc chuyên môn với giáo viên phổ thông để hoàn thiện qua 5 phiên bản trước khi đưa vào thực nghiệm.

4. Thang đo SPACS-Q dùng trong khóa luận đo lường những khía cạnh nào?

Thang đo SPACS-Q gồm 12 nhận định đánh giá theo thang Likert 5 mức độ, phân bố đều trên 3 phạm trù của năng lực hành động vì PTBV:

  • KAP (Knowledge of action possibilities): Kiến thức về sự khả thi của hành động.
  • COI (Confidence in one's own influence): Niềm tin vào khả năng ảnh hưởng của cá nhân đối với cộng đồng và xã hội.
  • WTA (Willingness to act): Sự sẵn sàng và cam kết hành động vì sự phát triển bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Minh Thư đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xây dựng thành công kế hoạch bài dạy chủ đề "Dẫn xuất Halogen" (Hóa học 11) tích hợp vấn đề xã hội - khoa học theo định hướng giáo dục vì sự phát triển bền vững. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận Didaktik Hóa học hiện đại (tứ diện Sjöström, mô hình SSI của Sadler) với phương pháp nghiên cứu sư phạm hợp tác (PAR) cùng giáo viên phổ thông. Kết quả thực nghiệm tại Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu khẳng định bài dạy vừa đáp ứng tốt yêu cầu cần đạt của CT GDPT 2018, vừa nâng cao rõ rệt nhận thức của học sinh về an toàn thực phẩm, trách nhiệm tiêu dùng (SDG 12) và năng lực hành động vì sự phát triển bền vững.