Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế tại Việt Nam đã mang lại những thay đổi lớn đối với đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội, đặc biệt là sự chuyển biến trong thiết chế gia đình hạt nhân tại các đô thị. Sự gia tăng thu nhập và nhận thức xã hội đã thúc đẩy các bậc cha mẹ quan tâm, ưu tiên nguồn lực cho việc giáo dục con cái. Giáo dục được nhìn nhận là yếu tố tác động trực tiếp đến cơ hội việc làm, năng lực thăng tiến và vị thế xã hội tương lai. Theo số liệu từ Khảo sát mức sống dân cư năm 2020 của Tổng cục Thống kê (công bố năm 2021), chi tiêu cho giáo dục, đào tạo trung bình của các hộ gia đình đạt hơn 7 triệu đồng/thành viên đi học trong 12 tháng (tăng khoảng 7% so với năm 2018); trong đó khu vực thành thị đạt 10,7 triệu đồng/thành viên (cao gấp 2,1 lần so với khu vực nông thôn) và nhóm hộ giàu nhất chi tới 15,4 triệu đồng.
Cùng với sự gia tăng đầu tư kinh tế, khoảng cách giới trong cơ hội tiếp cận giáo dục có xu hướng thu hẹp rõ rệt. Dữ liệu từ Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 ghi nhận tỷ lệ trẻ em gái học lên cấp trung học phổ thông (THPT) đạt 92,5%, cao hơn trẻ em trai (90,8%); kỳ vọng số năm đi học của nữ giới đạt 12,4 năm so với 12,0 năm của nam giới. Tuy nhiên, tại các khu đô thị, các định kiến giới truyền thống vẫn có thể đan xen cùng những áp lực cạnh tranh bằng cấp mới.
Giai đoạn học sinh học lớp 9 bậc trung học cơ sở (THCS) được xác định là bước ngoặt mang tính bản lề, chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT. Kết quả thi vào các trường THPT chất lượng cao, trường chuyên, lớp chọn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trúng tuyển vào các trường đại học hàng đầu. Trước áp lực này, nhiều gia đình đô thị có xu hướng đầu tư lớn nhưng đồng thời xuất hiện tình trạng lúng túng hoặc phó mặc việc giáo dục cho nhà trường và các trung tâm dạy thêm.
Khu đô thị Hồng Hà Eco City (xã Tứ Hiệp, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội) là khu đô thị kiểu mới được xây dựng từ năm 2012 với diện tích 167.414 m², bao gồm phân khu nhà ở xã hội (CT1, CT2, CT3, CT4) và khu thương mại cao cấp (Flower Garden). Cư dân sinh sống tại đây phần lớn là cán bộ công nhân viên thuộc các bộ ngành (Bộ Tài chính, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng) và người có thu nhập ổn định, trình độ học vấn khá cao, gắn liền với truyền thống giáo dục chất lượng của huyện Thanh Trì (điển hình là trường THCS Thị trấn Văn Điển). Tác giả lựa chọn địa bàn này để tìm hiểu thực trạng đầu tư học tập cho học sinh lớp 9 dưới góc độ xã hội học.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng đầu tư học tập cho con trong gia đình hiện nay.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu nhận thức của cha mẹ về tầm quan trọng của đầu tư học tập cho con tại khu đô thị Hồng Hà Eco City.
- Tìm hiểu đầu tư của cha mẹ về vật chất cho việc học tập của con tại khu đô thị Hồng Hà Eco City.
- Tìm hiểu đầu tư của cha mẹ về thời gian và tinh thần cho việc học tập của con tại khu đô thị Hồng Hà Eco City.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng đầu tư cho học tập của con cái bậc trung học cơ sở (lớp 9) trong các gia đình sống tại chung cư ở khu đô thị Hồng Hà Eco City hiện nay.
- Khách thể nghiên cứu: Cha mẹ và con cái đang học lớp 9 có hộ khẩu thường trú tại chung cư ở khu đô thị Hồng Hà Eco City.
- Phạm vi không gian: Khu đô thị Hồng Hà Eco City, xã Tứ Hiệp, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát nhận thức của cha mẹ về tầm quan trọng của việc học; đầu tư vật chất (học phí, tiền học thêm, chi phí mua đồ dùng học tập, góc học tập, phương tiện đi lại); đầu tư thời gian và tinh thần (kiểm tra bài vở, dạy con học, giữ liên lạc với giáo viên, tham gia họp phụ huynh, các biện pháp khen thưởng và xử phạt).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hai khung lý thuyết xã hội học nền tảng để giải thích hành vi ứng xử của các bậc phụ huynh:
- Lý thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Có nguồn gốc từ kinh tế học, nhân loại học và tâm lý học, kết hợp luận điểm của nhà xã hội học Georg Simmel về nguyên tắc "cùng có lợi" và cơ chế trao đổi xã hội, cùng diễn giải của Lê Ngọc Hùng (2008). Thuyết này giả định rằng cá nhân hành động có chủ đích, tính toán và cân nhắc chi phí - lợi nhuận nhằm tối ưu hóa các nguồn lực khan hiếm để đạt kết quả tối đa. Vận dụng vào đề tài, việc cha mẹ quyết định chi trả các khoản tiền học phí, học thêm, trang thiết bị học tập và thời gian kèm cặp cho con trai hay con gái được nhìn nhận là một hành vi duy lý, nhằm hướng tới lợi ích tối đa là bằng cấp, học vấn và vị thế xã hội của con trong tương lai.
- Lý thuyết cấu trúc - chức năng (Structural-Functionalism): Gắn liền với các tác giả Auguste Comte, Herbert Spencer và Talcott Parsons, được phân tích qua Vũ Quang Hà (2002). Lý thuyết xem xã hội là một hệ thống cấu thành từ các tiểu hệ thống có mối quan hệ gắn kết; gia đình và giáo dục là hai thiết chế đảm nhiệm chức năng xã hội hóa cá nhân, củng cố chuẩn mực xã hội và tái cấu trúc xã hội. Thuyết này được tác giả vận dụng để phân tích vai trò của cha mẹ với tư cách là người thầy đầu tiên trong việc quản lý, định hướng, theo dõi và uốn nắn hành vi học tập của học sinh.
Khóa luận đồng thời sử dụng các khái niệm công cụ gồm: "Gia đình" (Đặng Cảnh Khanh & Lê Thị Quý, 2007; Mai Huy Bích, 2011), "Đầu tư" theo Luật Đầu tư 2005 và Bùi Xuân Phong (2006), "Đầu tư học tập" (Lê Ngọc Hùng, 2008; Đặng Thị Minh Hiền, 2009).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập số liệu, báo cáo phát triển kinh tế - xã hội từ UBND xã Tứ Hiệp, ban quản lý dự án khu đô thị Hồng Hà Eco City, các văn bản quy định, sách báo, luận văn và các công bố thống kê liên quan.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi (khảo sát định lượng): Chọn mẫu khảo sát 60 hộ gia đình có con đang học lớp 9 sinh sống tại khu nhà ở xã hội (CT1, CT2, CT3, CT4) của khu đô thị Hồng Hà Eco City. Mẫu được chia đều thành 2 nhóm độc lập để so sánh khía cạnh giới: 30 hộ có con trai và 30 hộ có con gái. Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, bảng hỏi được thực hiện qua tiếp xúc trực tiếp kết hợp biểu mẫu Google Forms.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (PVS - định tính): Tiến hành 12 cuộc phỏng vấn sâu, bao gồm: 06 phụ huynh học sinh lớp 9 (03 phụ huynh có con trai, 03 phụ huynh có con gái); 02 giáo viên chủ nhiệm lớp 9; 04 học sinh lớp 9 (02 nam, 02 nữ).
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để lập các bảng tần số, tính tỷ lệ phần trăm và so sánh tương quan giữa các nhóm mẫu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu
Tác giả xác lập tính cấp thiết của đề tài thông qua các chỉ số chi tiêu giáo dục quốc gia và chuyển biến nhân khẩu học tại Hà Nội. Khẳng định vai trò quyết định của kỳ thi chuyển cấp từ lớp 9 lên lớp 10 đối với tương lai nghề nghiệp của học sinh. Mục tiêu, đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu (thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 12/2021 tại khu đô thị Hồng Hà Eco City) được xác định rõ ràng, làm tiền đề triển khai nghiên cứu thực địa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu đi trước về đầu tư giáo dục gia đình tại Việt Nam:
- Nghiên cứu của Thân Trung Dũng (2015) ghi nhận 94,3% phụ huynh kỳ vọng con học đại học/cao đẳng và mức độ kiểm tra bài vở thường xuyên làm tăng tỷ lệ học sinh đạt loại tốt từ 50% lên 80,4%.
- Nghiên cứu của Trịnh Thị Anh Hoa (2010) phản ánh mức chi giáo dục của nhóm hộ giàu nhất (6.832 nghìn đồng) cao gấp 6,3 lần nhóm nghèo nhất (1.078 nghìn đồng).
- Nghiên cứu của Lê Thúy Hằng (2006) về định kiến giới truyền thống khi con trai thường được ưu tiên đầu tư học cao hơn con gái.
- Các nghiên cứu của Đào Mai Anh (2009), Nguyễn Văn Chiến (2010), Nguyễn Văn Hùng (2008), Nguyễn Thị Yến Hoa (2013), Lê Quý Đường & cộng sự (2016) về nhu cầu học thêm, dịch vụ giáo dục, trang bị phương tiện đi lại và biện pháp quản lý giáo dục gia đình.
Từ tổng quan tài liệu, tác giả xây dựng khung khái niệm và vận dụng hai lý thuyết nền tảng là Thuyết lựa chọn duy lý và Thuyết cấu trúc - chức năng.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đặc điểm địa bàn nghiên cứu tại xã Tứ Hiệp, huyện Thanh Trì, quy mô xây dựng và cấu trúc dân cư khu đô thị Hồng Hà Eco City. Thiết lập quy trình chọn mẫu định lượng 60 hộ gia đình chia đều theo giới tính của con (30 nam, 30 nữ) và 12 cuộc phỏng vấn sâu với ba nhóm khách thể (phụ huynh, giáo viên, học sinh). Xây dựng khung phân tích liên kết giữa nhận thức của cha mẹ với hai nhánh hành động: đầu tư vật chất và đầu tư thời gian, tinh thần.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh thực trạng thông qua các số liệu điều tra xã hội học cụ thể:
1. Nhận thức của cha mẹ về việc đầu tư học tập cho con:
- Mức độ quan trọng (Bảng 4.1): 100% phụ huynh khảo sát đều đánh giá việc đầu tư học tập cho con là quan trọng hoặc rất quan trọng. Tỷ lệ đánh giá "rất quan trọng" ở nhóm gia đình có con gái đạt 93,3%, nhỉnh hơn nhóm có con trai (90,0%); tỷ lệ đánh giá "quan trọng" ở nhóm con trai là 10,0% và con gái là 6,7%.
- Mục đích đầu tư trước mắt (Biểu đồ 4.1): Phụ huynh có con gái đặt kỳ vọng con thi đỗ vào trường chuyên, lớp chọn THPT đạt 70,0% (thi đỗ THPT thường là 30,0%); trong khi ở gia đình có con trai, tỷ lệ mong muốn con vào trường chuyên, lớp chọn là 56,7% (trường THPT thường là 43,3%).
- Kỳ vọng bậc học lâu dài (Biểu đồ 4.2): Tốt nghiệp đại học là mục tiêu chủ đạo của cả hai nhóm (gia đình có con gái: 63,3%; gia đình có con trai: 60,0%). Tỷ lệ muốn con học trên đại học ở cả hai nhóm là 3,3%. Gia đình có con trai chấp nhận phương án học nghề hoặc cao đẳng nghề cao hơn (10,0% trung cấp/học nghề và 6,7% cao đẳng nghề) so với gia đình có con gái (16,7% cao đẳng nghề, 0% trung cấp nghề).
- Kỳ vọng kết quả học tập (Bảng 4.2): Phụ huynh mong muốn con đạt học sinh giỏi ở nhóm con gái là 46,7%, cao hơn nhóm con trai (36,7%); mong muốn đạt loại khá ở nhóm con trai là 63,3% và nhóm con gái là 53,3%; không có phụ huynh nào chấp nhận mức học lực trung bình (0%).
| Chỉ báo nhận thức và kỳ vọng |
Hộ có con trai (N=30) |
Hộ có con gái (N=30) |
| Đánh giá đầu tư là "rất quan trọng" |
90,0% |
93,3% |
| Mong muốn con đỗ trường chuyên / lớp chọn THPT |
56,7% |
70,0% |
| Kỳ vọng con đạt trình độ Đại học |
60,0% |
63,3% |
| Kỳ vọng con đạt kết quả Học sinh Giỏi |
36,7% |
46,7% |
| Kỳ vọng con đạt kết quả Học sinh Khá |
63,3% |
53,3% |
2. Thực trạng đầu tư vật chất cho học tập:
- Chi phí học tập tại trường: Tiền học định kỳ hàng tháng dao động từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng/tháng (gồm tiền nước uống, phí sổ liên lạc điện tử, vệ sinh, quỹ lớp); một số tháng phát sinh có thể lên tới 800.000 đồng. Đầu năm học, phụ huynh đóng các khoản bắt buộc gồm bảo hiểm, sách giáo khoa và quỹ xây dựng.
- Mua sắm đồ dùng học tập (Bảng 4.3): Khi con xin tiền mua đồ dùng học tập, 73,3% phụ huynh có con trai chọn phương án "hỏi xem mua thứ gì, cần thiết mới đáp ứng" và 26,7% "đáp ứng luôn". Ở nhóm con gái, tỷ lệ kiểm tra tính cần thiết lên tới 93,3% và chỉ 6,7% đáp ứng ngay lập tức.
- Đầu tư học thêm (Biểu đồ 4.3, Bảng 4.4, Bảng 4.5): Tỷ lệ học sinh đi học thêm đạt 93,3% trên tổng mẫu (56/60 học sinh). Trong đó, học sinh nữ tham gia học thêm chiếm 96,7% (29/30 em), học sinh nam chiếm 90,0% (27/30 em).
- Về môn học: 100% học sinh đi học thêm ba môn thi chuyển cấp trọng điểm là Toán học, Ngữ văn và Tiếng Anh. Ngoài ra, tỷ lệ học thêm môn Vật lý và Hóa học ở học sinh nữ đạt 16,7%, cao hơn học sinh nam (12,0%).
- Về địa điểm học thêm: Phụ huynh ưu tiên cho con học với thầy cô giáo tại trường (31,1% ở nhóm con trai và 37,5% ở nhóm con gái); học tại trung tâm bồi dưỡng hoặc thuê gia sư riêng (19,6% ở nhóm con trai và 28,6% ở nhóm con gái); mua các khóa học trực tuyến (12,5% ở nhóm con trai và 8,0% ở nhóm con gái).
- Đa số gia đình (94,6%) cho con học một thầy cô cho một môn; chỉ có 5,4% học sinh học một môn ở hai nơi khác nhau (như kết hợp học thầy cô có tiếng với khóa học online).
3. Thực trạng đầu tư thời gian và tinh thần:
Phụ huynh thực hiện quản lý việc học tập thông qua kiểm tra bài vở tại nhà, theo dõi thời gian biểu và duy trì kênh thông tin với giáo viên chủ nhiệm qua nhóm liên lạc điện tử. Nghiên cứu ghi nhận người mẹ giữ vai trò chính trong việc tham gia các buổi họp phụ huynh học sinh. Khi con lười biếng hoặc không hoàn thành nhiệm vụ học tập, phụ huynh áp dụng các biện pháp nhắc nhở, phân tích, xử phạt cắt giảm thời gian giải trí; ngược lại áp dụng khen thưởng bằng hiện vật, tiền mặt hoặc các chuyến đi chơi khi con đạt điểm số cao.
Phần 5: Kết luận
Khóa luận tổng hợp các phát hiện chính, khẳng định gia đình tại khu đô thị Hồng Hà Eco City đã có nhận thức đầy đủ và hành động đầu tư tích cực cho con học lớp 9. Đề tài nhấn mạnh việc xóa bỏ định kiến giới trong phân bổ nguồn lực gia đình và đưa ra các định hướng giúp phụ huynh cân bằng giữa áp lực thành tích thi cử với sức khỏe tinh thần của con cái.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Dữ liệu nghiên cứu khẳng định không còn hiện tượng phân biệt đối xử bất lợi đối với trẻ em gái trong đầu tư giáo dục tại địa bàn nghiên cứu. Ngược lại, trẻ em gái lớp 9 nhận được mức độ kỳ vọng và đầu tư nhỉnh hơn so với trẻ em trai: tỷ lệ đi học thêm của con gái đạt 96,7% (con trai là 90,0%); kỳ vọng đỗ trường chuyên, lớp chọn đạt 70,0% (con trai là 56,7%); kỳ vọng đạt học sinh giỏi đạt 46,7% (con trai là 36,7%).
- Xác định cơ cấu chi phí giáo dục thực tế tại khu chung cư: chi phí học chính khóa và phụ phí tại trường trung bình từ 400.000 đến 600.000 đồng/tháng; tập trung học thêm tối thiểu 3 môn thi chuyển cấp bắt buộc (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh) với hình thức chủ yếu là học thầy cô giáo dạy ở trường (31,1% - 37,5%).
- Về mặt kiểm soát chi tiêu, phụ huynh thể hiện sự tính toán duy lý rõ rệt: 73,3% phụ huynh có con trai và 93,3% phụ huynh có con gái chỉ chi tiền mua dụng cụ học tập khi đã xác nhận chính xác nhu cầu thực tế của con.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đối với gia đình: Cha mẹ cần lắng nghe nguyện vọng, năng lực thực tế và tâm sinh lý của con ở tuổi chuyển cấp; tránh áp đặt kỳ vọng quá cao gây áp lực tâm lý căng thẳng; xây dựng phương pháp đồng hành khoa học thay vì phó mặc hoàn toàn cho các lớp học thêm.
- Đối với nhà trường và xã hội: Cần nâng cao chất lượng giảng dạy chính khóa, tổ chức các hoạt động tư vấn phân luồng và hướng nghiệp rõ ràng cho học sinh lớp 9; minh bạch hóa các khoản thu dịch vụ giáo dục và phối hợp chặt chẽ với ban đại diện cha mẹ học sinh.
Đóng góp của đề tài:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật (năm 2021-2022) về hành vi đầu tư giáo dục gia đình tại một khu đô thị kiểu mới tại vùng ven Hà Nội.
- Minh chứng thực tế cho sự đảo chiều của khoảng cách giới trong tiếp cận giáo dục đô thị, bổ sung dữ liệu xã hội học thực địa cho các lý thuyết về hành vi lựa chọn duy lý và chức năng giáo dục của gia đình Việt Nam đương đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn ở mức khiêm tốn (60 hộ gia đình), phạm vi chỉ giới hạn trong khu nhà ở xã hội của khu đô thị Hồng Hà Eco City, chưa bao quát phân khu chung cư thương mại cao cấp. Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, việc thu thập thông tin một phần phải thực hiện qua Google Forms, làm hạn chế khả năng quan sát trực tiếp bối cảnh sinh hoạt và góc học tập của gia đình. Khung thời gian nghiên cứu tương đối ngắn (từ tháng 7/2021 đến tháng 12/2021).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các tòa nhà thuộc khu đô thị hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các loại hình nhà ở (nhà ở xã hội đối sánh với chung cư cao cấp và nhà mặt đất). Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) từ giai đoạn lớp 9 thi chuyển cấp lên THPT và theo dõi tiếp đến giai đoạn thi tuyển đại học để đánh giá hiệu quả thực tế của các khoản đầu tư học tập từ phía gia đình.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học các ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Tâm lý học giáo dục, Quản lý giáo dục và Kinh tế gia đình khi nghiên cứu về chủ đề xã hội hóa cá nhân hoặc bất bình đẳng giới trong tiếp cận dịch vụ công.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình vận dụng Thuyết lựa chọn duy lý và Thuyết cấu trúc - chức năng để phân tích hành vi chi tiêu và tương tác trong gia đình.
- Bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm hệ thống bảng hỏi định lượng và các hướng dẫn phỏng vấn sâu được thiết kế riêng biệt cho 3 nhóm khách thể: phụ huynh, học sinh lớp 9 và giáo viên chủ nhiệm.
- Các bảng số liệu thực chứng phân rã chi tiết về cơ cấu môn học thêm, tỷ lệ học trực tuyến trong đại dịch và các phản ứng tâm lý học đường của lứa tuổi chuyển cấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cách phân bổ mẫu như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát định lượng trên 60 hộ gia đình có con học lớp 9 tại khu nhà ở xã hội (CT1, CT2, CT3, CT4) thuộc khu đô thị Hồng Hà Eco City, phân chia đồng đều thành 30 hộ có con trai và 30 hộ có con gái. Phương pháp định tính sử dụng 12 cuộc phỏng vấn sâu gồm 6 phụ huynh (3 nam, 3 nữ), 2 giáo viên chủ nhiệm lớp 9 và 4 học sinh lớp 9 (2 nam, 2 nữ).
2. Có sự khác biệt giới trong việc đầu tư học tập cho con trai và con gái tại địa bàn nghiên cứu không?
Có sự khác biệt nhưng theo chiều hướng ưu tiên hơn cho con gái: 96,7% con gái được cho đi học thêm (so với 90,0% ở con trai); 70,0% phụ huynh có con gái kỳ vọng con thi đỗ trường chuyên, lớp chọn THPT (so với 56,7% ở con trai); 46,7% kỳ vọng con gái đạt học sinh giỏi (so với 36,7% ở con trai).
3. Chi phí học tập định kỳ tại trường của học sinh lớp 9 là bao nhiêu?
Tiền học định kỳ hàng tháng tại trường dao động trong khoảng từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng/tháng (gồm tiền nước uống, phí liên lạc điện tử, vệ sinh, quỹ lớp); một số tháng phát sinh thu thêm có thể lên đến 800.000 đồng/tháng, chưa bao gồm các khoản đóng đầu năm như bảo hiểm và sách giáo khoa.
4. Môn học và hình thức học thêm nào được phụ huynh lựa chọn chủ yếu?
100% học sinh đi học thêm học ba môn: Toán học, Ngữ văn và Tiếng Anh. Nơi học thêm phổ biến nhất là học tại nhà các thầy cô giáo dạy ở trường (31,1% nhóm con trai; 37,5% nhóm con gái), tiếp theo là trung tâm dạy thêm hoặc gia sư (19,6% nhóm con trai; 28,6% nhóm con gái), và học trực tuyến (12,5% nhóm con trai; 8,0% nhóm con gái).
5. Lý thuyết lựa chọn duy lý được tác giả áp dụng như thế nào trong nghiên cứu?
Lý thuyết được dùng để lý giải hành vi của cha mẹ: cha mẹ luôn cân nhắc, tính toán giữa chi phí bỏ ra (tiền học, đồ dùng, phương tiện, thời gian) và lợi ích thu về (kết quả thi đỗ cấp 3, tấm bằng đại học, nghề nghiệp ổn định). Hành vi đáp ứng đồ dùng học tập có chọn lọc và việc đầu tư trọng điểm vào các môn thi chuyển cấp là biểu hiện rõ nét của tính toán duy lý nhằm tối đa hóa hiệu quả học tập trong điều kiện nguồn lực gia đình có hạn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Ánh đã phản ánh toàn diện thực trạng đầu tư học tập cho học sinh lớp 9 tại khu đô thị Hồng Hà Eco City trên cả ba chiều kích: nhận thức, vật chất và tinh thần. Nghiên cứu đưa ra các bằng chứng định lượng và định tính khẳng định xu hướng gia tăng đầu tư giáo dục, sự biến mất của định kiến trọng nam khinh nữ và tính duy lý trong chi tiêu của các gia đình đô thị. Kết quả của công trình là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho nghiên cứu xã hội học gia đình và xã hội học giáo dục tại các khu đô thị mới ở Việt Nam.