Tổng quan nghiên cứu

Việc đào tạo giáo viên về mô tả hình ảnh trong thực tiễn bằng phép chiếu song song là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực giáo dục hình học không gian. Theo báo cáo của ngành giáo dục, chương trình phổ thông sau năm 2018 đã đưa vào nội dung yêu cầu học sinh lớp 11 mô tả hình ảnh thực tế bằng phép chiếu song song. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều học sinh và sinh viên sư phạm gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ hình ảnh thực tế sang hình vẽ theo phép chiếu song song do sự khác biệt giữa hình ảnh mắt nhìn (phép chiếu xuyên tâm) và hình vẽ theo phép chiếu song song. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xây dựng tình huống đào tạo giáo viên giúp sinh viên sư phạm hiểu và hướng dẫn học sinh chuyển đổi hình ảnh thực tế thành hình vẽ bằng phép chiếu song song một cách hiệu quả. Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2018-2020, với đối tượng là sinh viên sư phạm và học sinh lớp 11 tại một số trường phổ thông. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên, góp phần cải thiện phương pháp dạy học hình học không gian, từ đó giúp học sinh phát triển tư duy không gian và kỹ năng mô tả hình học chính xác hơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết chính trong Didactic Toán:

  • Thuyết nhân học: Nghiên cứu quan hệ cá nhân của sinh viên sư phạm với hình biểu diễn bằng phép chiếu, từ đó bổ sung kiến thức về phép chiếu song song và xuyên tâm phù hợp với yêu cầu chương trình phổ thông.
  • Lý thuyết tình huống adidactic: Sử dụng để xây dựng và lựa chọn tình huống dạy học nhằm giúp sinh viên sư phạm phát triển năng lực hướng dẫn học sinh chuyển đổi từ hình thực tế sang hình vẽ bằng phép chiếu song song.

Ngoài ra, nghiên cứu còn dựa trên các mô hình hình học cổ điển và hiện đại về phép chiếu song song và xuyên tâm, cùng các khái niệm chính như: ánh xạ afin, ánh xạ xạ ảnh, tính chất bảo toàn hình học (thẳng hàng, song song, tỉ lệ, vuông góc), và tiến trình biểu diễn hình học không gian lên mặt phẳng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phân tích chương trình đào tạo: Phân tích nội dung tri thức về phép chiếu trong chương trình đào tạo sinh viên sư phạm khóa 2016-2020 tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Điều tra khảo sát: Thu thập dữ liệu từ 43 sinh viên năm 3 khoa Toán – Tin, thông qua phiếu khảo sát yêu cầu vẽ hình lập phương bằng phép chiếu song song và xuyên tâm, đồng thời liệt kê các tính chất hình học được bảo toàn và không bảo toàn.
  • Thực nghiệm:
    • Thực nghiệm 1 trên 104 học sinh lớp 11 tại trường TiH – THCS – THPT Ngô Thời Nhiệm, yêu cầu chuyển đổi hình ảnh thực tế (hành lang) thành hình vẽ bằng kiến thức đã học về phép chiếu song song.
    • Thực nghiệm 2 trên sinh viên sư phạm, sử dụng dữ liệu từ thực nghiệm 1 để cải tiến tình huống dạy học, giúp sinh viên phát triển năng lực hướng dẫn học sinh.

Cỡ mẫu được lựa chọn dựa trên tiêu chí đại diện cho sinh viên sư phạm và học sinh phổ thông đã học kiến thức về phép chiếu. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm phân tích định tính các loại hình vẽ, thống kê tỉ lệ sử dụng kiến thức phép chiếu, và so sánh các chiến lược học sinh áp dụng trong thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiểu biết và vận dụng phép chiếu song song của sinh viên:
    • 40/43 sinh viên (khoảng 93%) vẽ hình lập phương sử dụng kiến thức về phép chiếu song song, trong khi chỉ 7/43 (khoảng 16%) sử dụng phép chiếu xuyên tâm đúng.
    • 35/40 sinh viên sử dụng hình mẫu khối lập phương quen thuộc, phần lớn tuân thủ quy tắc vẽ đường liền nét và đứt nét.
  2. Hiểu biết về phép chiếu xuyên tâm còn hạn chế:
    • 31/43 sinh viên (khoảng 72%) hiểu sai bản chất phép chiếu xuyên tâm, thường dùng hình vẽ theo phép chiếu song song để mô tả phép chiếu xuyên tâm.
    • Sinh viên biết có tâm chiếu nhưng không xác định đúng vị trí và mối quan hệ với hình vẽ.
  3. Tính chất hình học được bảo toàn qua hai phép chiếu:
    • Khoảng 51% sinh viên nhận biết được tính chất vị trí tương đối (song song, cắt nhau) được bảo toàn qua phép chiếu song song, nhưng chỉ khoảng 33% biết các tính chất thẳng hàng và tỉ lệ.
    • Đối với phép chiếu xuyên tâm, chỉ khoảng 26% sinh viên nhận biết tính chất thẳng hàng được bảo toàn, và rất ít người biết tính chất liên thuộc.
  4. Chiến lược vẽ hình của học sinh trong thực nghiệm 1:
    • Trong 104 học sinh, chỉ 5 em (khoảng 5%) sử dụng kiến thức phép chiếu song song để vẽ hình hành lang, 82 em (khoảng 79%) vẽ phác theo cảm quan gần mắt nhìn (phép chiếu xuyên tâm).
    • Không có học sinh sử dụng phép chiếu xuyên tâm một cách có hệ thống trong vẽ hình.
    • Học sinh thường không nhận ra sai lầm khi vẽ hình không theo phép chiếu song song, dẫn đến khó khăn trong việc mô tả chính xác hình học không gian.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy sinh viên sư phạm có sự hiểu biết tương đối tốt về phép chiếu song song nhưng còn hạn chế về phép chiếu xuyên tâm, điều này ảnh hưởng đến khả năng hướng dẫn học sinh mô tả hình ảnh thực tế theo yêu cầu chương trình. Việc sinh viên nhầm lẫn giữa hai phép chiếu có thể do nội dung đào tạo chưa làm rõ bản chất hình học mà chủ yếu dựa trên công cụ đại số tuyến tính. Hơn nữa, thời điểm sinh viên thực tập và giảng dạy không trùng khớp với thời điểm học kiến thức về phép chiếu song song trong chương trình, gây ra khoảng trống kiến thức thực hành.

Thực nghiệm trên học sinh cho thấy phần lớn học sinh vẫn dựa vào cảm quan thị giác (phép chiếu xuyên tâm) để vẽ hình, không vận dụng kiến thức phép chiếu song song đã học. Điều này phản ánh sự thiếu hiệu quả trong việc chuyển giao kiến thức từ lý thuyết sang thực hành. Việc xây dựng tình huống dạy học phù hợp, giúp học sinh nhận thức rõ sự khác biệt giữa hình ảnh mắt nhìn và hình vẽ theo phép chiếu song song là cần thiết để nâng cao chất lượng dạy học hình học không gian.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ tỉ lệ sinh viên và học sinh sử dụng đúng kiến thức phép chiếu, bảng so sánh các tính chất hình học được bảo toàn, và sơ đồ các chiến lược vẽ hình của học sinh trong thực nghiệm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và áp dụng tình huống dạy học cụ thể về chuyển đổi hình thực tế sang hình vẽ bằng phép chiếu song song

    • Mục tiêu: Giúp học sinh nhận biết và vận dụng đúng phép chiếu song song trong mô tả hình học.
    • Thời gian: Triển khai trong học kỳ 1 lớp 11.
    • Chủ thể thực hiện: Giáo viên Toán phổ thông phối hợp với sinh viên sư phạm trong thực tập.
  2. Tăng cường đào tạo sinh viên sư phạm về bản chất hình học của phép chiếu song song và xuyên tâm

    • Mục tiêu: Nâng cao hiểu biết sâu sắc, tránh nhầm lẫn giữa hai phép chiếu.
    • Thời gian: Trong các học phần hình học cao cấp và phương pháp dạy học hình học.
    • Chủ thể thực hiện: Giảng viên khoa Toán – Tin, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  3. Tổ chức các buổi thực hành, thực nghiệm cho sinh viên sư phạm với tình huống thực tế

    • Mục tiêu: Rèn luyện kỹ năng xây dựng và điều chỉnh tình huống dạy học phù hợp với học sinh.
    • Thời gian: Trong các đợt thực tập sư phạm.
    • Chủ thể thực hiện: Giáo viên hướng dẫn thực tập và sinh viên.
  4. Phát triển tài liệu hỗ trợ giảng dạy và học tập về phép chiếu song song và xuyên tâm

    • Mục tiêu: Cung cấp tài liệu minh họa, bài tập thực hành, video hướng dẫn để sinh viên và học sinh dễ tiếp cận.
    • Thời gian: Năm học tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: Ban biên soạn giáo trình và các nhóm nghiên cứu giáo dục toán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và cán bộ đào tạo tại các trường đại học sư phạm

    • Lợi ích: Cập nhật kiến thức và phương pháp đào tạo sinh viên sư phạm về hình học không gian, đặc biệt là phép chiếu song song.
    • Use case: Thiết kế chương trình đào tạo, xây dựng bài giảng và tình huống thực hành.
  2. Sinh viên sư phạm Toán

    • Lợi ích: Hiểu rõ bản chất phép chiếu, nâng cao năng lực giảng dạy và hướng dẫn học sinh.
    • Use case: Chuẩn bị kiến thức và kỹ năng thực hành trong quá trình học và thực tập.
  3. Giáo viên Toán phổ thông, đặc biệt lớp 11

    • Lợi ích: Nắm bắt phương pháp dạy học hình học không gian hiệu quả, giải quyết khó khăn khi dạy phép chiếu song song.
    • Use case: Áp dụng tình huống dạy học, cải tiến phương pháp giảng dạy.
  4. Nhà nghiên cứu và phát triển chương trình giáo dục

    • Lợi ích: Tham khảo kết quả nghiên cứu để điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy học hình học không gian trong chương trình phổ thông.
    • Use case: Xây dựng tài liệu, đề xuất chính sách giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phép chiếu song song và phép chiếu xuyên tâm khác nhau như thế nào?
    Phép chiếu song song bảo toàn tính thẳng hàng, vị trí tương đối (song song, cắt nhau) và tỉ lệ đoạn thẳng trên các đường thẳng song song, trong khi phép chiếu xuyên tâm chỉ bảo toàn tính thẳng hàng và liên thuộc, không bảo toàn vị trí tương đối song song. Ví dụ, hai đường thẳng song song trong thực tế có thể được biểu diễn là hai đường cắt nhau trong phép chiếu xuyên tâm.

  2. Tại sao học sinh thường vẽ hình theo phép chiếu xuyên tâm thay vì phép chiếu song song?
    Do hình ảnh mắt nhìn gần với phép chiếu xuyên tâm, học sinh dễ dàng vẽ theo cảm quan thị giác mà không vận dụng kiến thức phép chiếu song song. Ngoài ra, việc thiếu tình huống dạy học phù hợp khiến học sinh chưa nhận thức được sự khác biệt này.

  3. Sinh viên sư phạm cần chuẩn bị gì để dạy phép chiếu song song hiệu quả?
    Sinh viên cần hiểu rõ bản chất hình học của phép chiếu song song và xuyên tâm, biết xây dựng tình huống dạy học giúp học sinh nhận biết và vận dụng đúng phép chiếu song song, đồng thời rèn luyện kỹ năng phân tích và điều chỉnh tình huống dạy học.

  4. Làm thế nào để xây dựng tình huống dạy học chuyển đổi hình thực tế sang hình vẽ bằng phép chiếu song song?
    Tình huống nên sử dụng các đối tượng quen thuộc, dễ hình dung như hành lang, hộp chữ nhật, có mô tả rõ ràng để học sinh dễ liên tưởng. Cần thiết kế các câu hỏi giúp học sinh nhận ra sự khác biệt giữa hình vẽ theo phép chiếu song song và hình ảnh mắt nhìn.

  5. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng như thế nào trong thực tế giảng dạy?
    Giáo viên có thể sử dụng tình huống dạy học được đề xuất để hướng dẫn học sinh vẽ hình theo phép chiếu song song, đồng thời sinh viên sư phạm có thể áp dụng kiến thức và kỹ năng từ nghiên cứu để nâng cao hiệu quả giảng dạy hình học không gian.

Kết luận

  • Tri thức về phép chiếu song song và xuyên tâm được tích hợp trong chương trình đào tạo sinh viên sư phạm, nhưng sinh viên hiểu biết sâu sắc về phép chiếu song song hơn.
  • Sinh viên sư phạm thường nhầm lẫn giữa hai phép chiếu, ảnh hưởng đến khả năng hướng dẫn học sinh mô tả hình ảnh thực tế chính xác.
  • Học sinh phổ thông chủ yếu vẽ hình theo cảm quan (phép chiếu xuyên tâm), ít vận dụng kiến thức phép chiếu song song dù đã học.
  • Thực nghiệm và phân tích cho thấy cần xây dựng tình huống dạy học phù hợp để giúp học sinh nhận thức và vận dụng đúng phép chiếu song song.
  • Đề xuất cải tiến chương trình đào tạo và phương pháp dạy học nhằm nâng cao năng lực sinh viên sư phạm và hiệu quả giảng dạy hình học không gian.

Next steps: Triển khai áp dụng tình huống dạy học được xây dựng trong thực tế giảng dạy, tổ chức các khóa bồi dưỡng cho giáo viên và sinh viên sư phạm, đồng thời phát triển tài liệu hỗ trợ giảng dạy.

Các nhà giáo dục và nghiên cứu nên phối hợp để tiếp tục hoàn thiện phương pháp đào tạo và dạy học hình học không gian, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông và đào tạo giáo viên.