Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt, nhiều giống lợn ngoại có giá trị kinh tế cao đã được nhập khẩu và nhân giống. Tuy nhiên, việc duy trì sức khỏe đàn giống và đảm bảo an toàn dịch bệnh đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là các bệnh lý truyền nhiễm tại đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy. Hai nhóm bệnh này có tốc độ lây lan nhanh, tác động tiêu cực lâu dài đến thể trạng đàn lợn, làm giảm chất lượng tinh của lợn đực giống, đồng thời kéo dài thời gian và chi phí điều trị.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Cúc (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Văn Doanh) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y tại Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ học của hội chứng hô hấp và hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn đực giống nuôi tại Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên.
  2. Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị của các phác đồ dùng thuốc thực tế tại cơ sở đối với hội chứng hô hấp và hội chứng tiêu chảy.
  3. Xác định quy trình vệ sinh phòng bệnh và chăm sóc nuôi dưỡng có hiệu quả nhằm hạn chế tỷ lệ phát sinh bệnh trên đàn lợn đực giống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn đực giống hậu bị và đàn lợn đực đang khai thác tinh (gồm 72 cá thể thuộc các giống ngoại và nội: Landrace, PI4, Maxter, Pietrain, Duroc và Móng Cái).
  • Phạm vi không gian: Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên (đóng tại xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành theo dõi, ghi chép và thực nghiệm lâm sàng từ ngày 31/08/2013 đến ngày 20/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và căn cứ bệnh học

Tác giả tổng quan chi tiết các kiến thức chuyên môn về giải phẫu sinh lý học hệ hô hấp và hệ tiêu hóa ở lợn, đồng thời hệ thống hóa các nguyên nhân gây bệnh:

  • Hội chứng hô hấp ở lợn: Tác nhân vi khuẩn nguyên phát và thứ phát bao gồm Pasteurella multocida (bệnh tụ huyết trùng), Bordetella bronchiseptica (bệnh viêm teo mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glasser), Actinobacillus pleuropneumoniae (bệnh viêm phổi – màng phổi), Streptococcus spp. và Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn). Tác nhân virus gồm virus PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp), virus cúm lợn (SIV), Corona virus hô hấp (PRCV). Ký sinh trùng đường hô hấp gồm giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum. Các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, nồng độ khí độc $NH_3$, $H_2S$, bụi cám) tác động như điều kiện stress mở đường cho mầm bệnh phát triển.
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn (Dyspepsia): Đặc điểm biến đổi sinh lý đường tiêu hóa theo lứa tuổi (hàm lượng axit $HCl$ và enzyme dịch vị, dịch tụy). Các nhóm nguyên nhân gây tiêu chảy gồm vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens, Treponema, Erysipelothrix rhusiopathiae), virus (dịch tả lợn, Rotavirus, Coronavirus, Adenovirus), ký sinh trùng đơn bào (Eimeria gây bệnh cầu trùng), cùng các yếu tố sai sót trong chăm sóc dinh dưỡng (thức ăn ôi thiu, thừa đạm, nước uống nhiễm khuẩn, ngộ độc muối, độc tố nấm mốc Aflatoxin).
  • Dược lý thú y ứng dụng: Cơ chế và phổ tác dụng của các loại kháng sinh và thuốc điều trị hỗ trợ được sử dụng trong đề tài: Lincomycin hydrochlorid 10%, Florfenicol LA 40%, Hanceft (Ceftiofur 50 mg/ml), Hanoxylin LA (Oxytetracyclin 20%), Bio-Bromhexin (Bromhexin HCl 300 mg/100 ml), Analgine + C (Analgine 25g kết hợp Vitamin C 10g/100 ml).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả kết hợp thực nghiệm can thiệp điều trị lâm sàng trên đàn vật nuôi:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Lập sổ theo dõi từng cá thể lợn tại các ô chuồng, kiểm tra định kỳ 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều tối). Ghi nhận các triệu chứng lâm sàng đặc trưng: tần số hô hấp, nhịp thở, thể thở (thở thể bụng, thở giật cục), ho khan, ho ướt, dịch mũi, thân nhiệt, tính chất phân (màu sắc, độ lỏng, mùi), trạng thái vận động và khả năng ăn uống.
  • Phương pháp điều trị thử nghiệm: Phân chia các ca bệnh hô hấp và tiêu chảy thành các nhóm để áp dụng các phác đồ thuốc khác nhau kết hợp liệu pháp điều trị căn nguyên, điều trị triệu chứng và nâng cao sức đề kháng.
  • Nguồn số liệu: Số liệu ghi chép trực tiếp trên 72 cá thể lợn đực giống tại trạm; số liệu khí tượng thủy văn huyện Đồng Hỷ được cung cấp bởi Nha khí tượng thủy văn thành phố Thái Nguyên.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích thống kê sinh học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp của Chu Văn Mẫn (2003), sử dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%), số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_X$) và độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$).

$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số lợn nhiễm bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con đã khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện quá trình điều tra cơ bản về điều kiện cơ sở vật chất, tự nhiên, kinh tế - xã hội và trực tiếp tham gia sản xuất tại Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên.

1. Điều tra cơ bản

  • Vị trí địa lý và cơ sở hạ tầng: Trạm đóng tại xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, cách thị trấn Chùa Hang 2 km về phía Bắc. Vị trí cách biệt với khu dân cư và công nghiệp nhưng thuận tiện giao thông liên huyện. Trạm có 19 cán bộ công nhân viên (1 Trại trưởng trình độ Thạc sĩ Thú y, 2 Trại phó là Kỹ sư Chăn nuôi, 2 công nhân chăn nuôi, 4 nhân viên kỹ thuật và sản xuất tinh dịch, 1 bảo vệ, 9 nhân viên thị trường và vận chuyển tinh). Hệ thống chuồng trại được trang bị hệ thống làm mát bằng tấm Cooling pad giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
  • Điều kiện khí hậu và nguồn nước: Khí hậu mang đặc trưng trung du miền núi phía Bắc với nhiệt độ trung bình năm $22{,}71^\circ\text{C}$, lượng mưa trung bình tháng $116{,}94\text{ mm}$, ẩm độ trung bình $82%$. Nguồn nước chăn nuôi lấy từ giếng khoan, nước trồng trọt lấy từ ao cá.
Tháng Nhiệt độ không khí ($^\circ\text{C}$) Lượng mưa (mm) Ẩm độ không khí (%)
1 14,5 22,0 80
2 15,8 35,0 82
3 18,8 35,3 85
4 22,5 117,6 86
5 27,1 234,0 82
6 28,3 354,5 83
7 28,5 392,2 83
8 27,9 390,3 86
9 26,9 237,5 83
10 24,3 118,0 81
11 20,6 43,4 79
12 17,3 23,5 78
Trung bình 22,71 116,94 82

2. Nội dung và kết quả công tác phục vụ sản xuất

Tác giả trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ kỹ thuật chăn nuôi và thú y trên đàn lợn đực giống:

  • Công tác chuồng trại và vệ sinh thú y: Tham gia tu sửa 2 dãy chuồng, lắp đặt máng ăn tự động, hệ thống biogas; thực hiện quét dọn chuồng trại 180 lần, tắm cho lợn 180 lần, phun hóa chất sát trùng chuồng nuôi 10 lần và khử trùng hố sát trùng cổng trại 10 lần.
  • Công tác tiêm phòng định kỳ: Tham gia thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt trên toàn bộ 72 lợn đực giống, kết quả đạt $100%$ an toàn sinh học.
Thời gian tiêm Đối tượng lợn Bệnh phòng ngừa Tên loại vắc xin sử dụng Hãng sản xuất / Xuất xứ Kết quả
01/09/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Dịch tả lợn Vaccin Coglapet Ceva (Pháp) 72/72 con an toàn ($100%$)
17/09/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Sảy thai truyền nhiễm, Đóng dấu, Lepto Vaccin Farrosure - B Pfizer (Mỹ) 72/72 con an toàn ($100%$)
30/09/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Suyễn lợn Vaccin Respisure Pfizer (Mỹ) 72/72 con an toàn ($100%$)
15/10/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Giả dại Vaccin PR - Vac Pfizer (Mỹ) 72/72 con an toàn ($100%$)
30/10/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Tụ huyết trùng, Đóng dấu lợn Vắc xin Tụ dấu Việt Nam 72/72 con an toàn ($100%$)
20/11/2013 Lợn đực hậu bị & khai thác Lở mồm long móng (LMLM) Vaccine Aptopor Merial (Pháp) 72/72 con an toàn ($100%$)
  • Công tác giống: Khai thác, đánh giá phẩm chất và pha chế bảo tồn tinh dịch trên 72 cá thể đực giống (khai thác vào 18h–20h mùa hè và 15h–17h mùa đông). Thực hiện tẩy nội ngoại ký sinh trùng cho toàn đàn 72 con đạt tỷ lệ an toàn $100%$.
  • Kết quả điều trị tại trại trong thời gian thực tập: Điều trị khỏi $19/24$ ca mắc hội chứng hô hấp (đạt $79{,}16%$) và $19/23$ ca mắc hội chứng tiêu chảy (đạt $82{,}61%$).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích sâu thực trạng bệnh lý đường hô hấp và tiêu chảy trên đàn lợn đực giống tại trạm, phân loại mức độ mẫn cảm theo giống lợn và đánh giá các phác đồ can thiệp.

1. Đánh giá tình hình mắc hội chứng hô hấp theo giống lợn

Theo dõi trên 72 cá thể thuộc 6 giống lợn khác nhau ghi nhận 24 cá thể mắc hội chứng hô hấp, chiếm tỷ lệ trung bình $33{,}33%$. Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt giữa các giống lợn ngoại nhập và giống lợn nội địa.

Giống lợn theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Maxter 7 4 57,14
Pietrain 2 1 50,00
PI4 15 5 33,33
Landrace 45 14 31,11
Duroc 1 0 0,00
Móng Cái 2 0 0,00
Tính chung toàn đàn 72 24 33,33

Kết quả cho thấy giống lợn Maxter có tỷ lệ mắc cao nhất ($57{,}14%$), kế tiếp là Pietrain ($50{,}00%$), PI4 ($33{,}33%$) và Landrace ($31{,}11%$). Các giống này mẫn cảm cao với biến động thời tiết chuyển mùa. Ngược lại, giống lợn nội Móng Cái và giống Duroc không ghi nhận cá thể nào mắc bệnh trong thời gian theo dõi ($0%$), phản ánh khả năng thích nghi tốt hơn của giống bản địa đối với điều kiện tiểu khí hậu địa phương.

2. Phân biệt lâm sàng và bệnh tích các bệnh hô hấp chủ yếu

Tác giả tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng và tổn thương thực thể giúp phân biệt 3 thể bệnh hô hấp phổ biến nhất ở lợn:

Tên bệnh lý Đặc điểm tiếng ho Thể thở và tần số hô hấp Trạng thái dịch mũi Bệnh tích đặc trưng ở phổi
Viêm phổi – màng phổi Ho nhiều ở giai đoạn đầu, giảm dần ở giai đoạn sau Thở thể bụng rất rõ rệt; tần số hô hấp tăng cao Dịch mũi xuất hiện không đều (lúc có lúc không) Gan hóa đỏ hai lá phổi, viêm dính màng phổi với lồng ngực, thẩm xuất dịch fibrin
Suyễn lợn (Mycoplasma) Ho khan kéo dài từng cơn, tập trung vào sáng sớm và về đêm Giai đoạn đầu ít thay đổi, giai đoạn nặng thở khó, ngồi kiểu chó ngồi để thở Hầu như không chảy nước mũi Phổi bị nhục hóa (đối xứng ở các thùy đỉnh và thùy tim)
Tụ huyết trùng lợn Ho ít, tiếng ho trầm đục và nặng nhọc Thở khó, thóp bụng mạnh khi thở, tần số thở tăng nhanh Chảy nhiều nước mũi; ban đầu trong, sau chuyển đặc Tụ huyết, xuất huyết lan tỏa, hoại tử tổ chức ở hai lá phổi

3. Thử nghiệm các phác đồ điều trị hội chứng hô hấp

Tác giả so sánh 2 phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp liệu pháp hỗ trợ triệu chứng:

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp Lincomycin hydrochlorid 10% (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) liên tục trong 3–5 ngày.
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp Florfenicol LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) liên tục trong 3–5 ngày.
  • Thuốc hỗ trợ chung cho cả hai phác đồ: Tiêm bắp Bio-Bromhexin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) nhằm giãn phế quản, giảm ho, tiêu đờm; kết hợp tiêm Analgine + C (1 ml/10–15 kg thể trọng) giúp hạ sốt, giảm đau và tăng cường miễn dịch.
  • Kết quả: Tổng số 24 lợn mắc bệnh được điều trị, có 19 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ chữa khỏi chung là $79{,}16%$.

4. Thử nghiệm các phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy

  • Các phác đồ sử dụng: Sử dụng kháng sinh Hanceft (Ceftiofur 50 mg/ml, tiêm bắp 1 ml/10–15 kg thể trọng/ngày) hoặc Hanoxylin LA (Oxytetracyclin 20%, tiêm sâu bắp thịt 1 ml/10 kg thể trọng/lần) hoặc thuốc phối hợp E.coli - Lỵ. Liệu trình điều trị từ 3–5 ngày. Với các cá thể tiêu chảy nặng mất nước, kết hợp truyền dịch xoang phúc mạc bằng dung dịch sinh lý mặn ($NaCl\ 0{,}9%$) hoặc dung dịch Glucose $5%$.
  • Kết quả: Tổng số 23 lợn mắc hội chứng tiêu chảy được đưa vào điều trị, có 19 con hồi phục hoàn toàn, đạt tỷ lệ chữa khỏi $82{,}61%$.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả định lượng chính

  1. Dịch tễ học bệnh hô hấp: Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp trung bình trên đàn lợn đực giống tại trạm là $33{,}33%$. Tỷ lệ này phân hóa rõ theo giống: Maxter ($57{,}14%$), Pietrain ($50{,}00%$), PI4 ($33{,}33%$), Landrace ($31{,}11%$), Móng Cái ($0%$).
  2. Hiệu lực điều trị lâm sàng:
    • Phác đồ điều trị hội chứng hô hấp (sử dụng Lincomycin hoặc Florfenicol LA kết hợp Bio-Bromhexin và Analgine + C) đạt tỷ lệ chữa khỏi $79{,}16%$ ($19/24$ cá thể).
    • Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy (sử dụng Hanceft hoặc Hanoxylin LA kết hợp bù dịch điện giải) đạt tỷ lệ chữa khỏi $82{,}61%$ ($19/23$ cá thể).
  3. Hiệu quả công tác phòng dịch: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 6 loại vắc xin (Dịch tả lợn, Sảy thai truyền nhiễm - Đóng dấu - Lepto, Suyễn lợn, Giả dại, Tụ dấu, LMLM) cho 72/72 lợn đực giống đạt tỷ lệ an toàn $100%$, không có phản ứng phụ hay tai biến vắc xin.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp chuyên môn: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa về tính mẫn cảm bệnh học của các giống lợn ngoại cao sản nuôi trong điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc; chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh phối hợp thuốc trợ lực hạ sốt trong điều trị thực tế tại trang trại.
  • Kiến nghị khắc phục các tồn tại tại trạm:
    • Cần xây dựng hệ thống lọc và xử lý triệt để nguồn nước ngầm (giếng khoan) trước khi cấp vào chuồng nuôi do nguồn nước hiện tại bị ô nhiễm.
    • Chấm dứt tình trạng sử dụng kháng sinh tùy tiện về liều lượng và liệu trình; hạn chế việc lạm dụng phối trộn thuốc kháng sinh vào khẩu phần thức ăn tinh hàng ngày để tránh hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc.
    • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình cách ly lợn bệnh ngay từ giai đoạn khởi phát triệu chứng đầu tiên, tránh để đến giai đoạn cuối mới cách ly.
    • Xây dựng hố tiêu hủy xác lợn và chất thải bệnh phẩm theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh thú y nhằm ngăn ngừa phát tán mầm bệnh ra môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy xác định chủng virus, thử nghiệm kháng sinh đồ in vitro hay xét nghiệm huyết thanh học ELISA, PCR) do điều kiện trang thiết bị tại trạm và thời gian thực tập có hạn. Do đó, việc chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh vẫn chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng.
    • Quy mô đàn theo dõi còn nhỏ ở một số giống (Duroc 1 con, Móng Cái 2 con, Pietrain 2 con), thời gian nghiên cứu diễn ra trong thời gian ngắn (gần 3 tháng, từ cuối tháng 8 đến tháng 11/2013) nên chưa bao quát được toàn bộ biến thiên dịch tễ qua các mùa trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp và phân để phân lập mầm bệnh chính xác bằng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, ELISA), làm kháng sinh đồ để xác định độ mẫn cảm và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chủng vi khuẩn thực địa tại trại.
    • Mở rộng nghiên cứu theo dõi dịch tễ học liên tục trong 12 tháng trên quy mô toàn bộ các đàn lợn giống thương phẩm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu học tập về phương pháp điều tra cơ bản một cơ sở chăn nuôi, kỹ thuật lập sổ theo dõi dịch tễ học lâm sàng, quy trình tiêm vắc xin cho đàn lợn đực giống và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Excel.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trạm truyền giống và trại lợn giống: Có thể tham khảo bảng chẩn đoán phân biệt lâm sàng các bệnh hô hấp thường gặp (Viêm phổi - màng phổi, Suyễn lợn, Tụ huyết trùng), lịch tiêm phòng 6 bệnh truyền nhiễm chủ yếu cho đàn đực khai thác tinh, cũng như liều lượng và cách dùng các phác đồ điều trị bằng Lincomycin, Florfenicol, Hanceft và Hanoxylin LA.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn theo dõi trong khóa luận gồm những giống nào và quy mô bao nhiêu con?

Nghiên cứu được tiến hành trên toàn bộ đàn lợn đực giống của Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên gồm 72 cá thể, phân bổ ở 6 giống: Landrace (45 con), PI4 (15 con), Maxter (7 con), Pietrain (2 con), Móng Cái (2 con) và Duroc (1 con).

2. Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp giữa các giống lợn ngoại và giống lợn nội khác nhau như thế nào?

Giống lợn ngoại có tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp cao: Maxter mắc $57{,}14%$, Pietrain mắc $50{,}00%$, PI4 mắc $33{,}33%$ và Landrace mắc $31{,}11%$. Trong khi đó, giống lợn nội Móng Cái không ghi nhận trường hợp nào mắc bệnh ($0%$), cho thấy khả năng thích nghi và sức đề kháng tự nhiên tốt hơn trước sự thay đổi của thời tiết.

3. Phác đồ điều trị hội chứng hô hấp ở lợn trong đề tài sử dụng những loại thuốc nào và kết quả ra sao?

Tác giả sử dụng kháng sinh Lincomycin hydrochlorid 10% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) hoặc Florfenicol LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) tiêm bắp liên tục 3–5 ngày, phối hợp với thuốc long đờm giãn phế quản Bio-Bromhexin và thuốc hạ sốt trợ sức Analgine + C. Tỷ lệ chữa khỏi đạt $79{,}16%$ ($19/24$ cá thể).

4. Đàn lợn đực giống tại trạm được tiêm phòng những loại vắc xin nào trong thời gian nghiên cứu?

Đàn lợn được tiêm phòng định kỳ 6 loại vắc xin: vắc xin Dịch tả lợn (Coglapet - Ceva), vắc xin Sảy thai truyền nhiễm - Đóng dấu - Lepto (Farrosure-B - Pfizer), vắc xin Suyễn lợn (Respisure - Pfizer), vắc xin Giả dại (PR-Vac - Pfizer), vắc xin Tụ dấu (Tụ huyết trùng - Đóng dấu) và vắc xin Lở mồm long móng (Aptopor - Merial). Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt $100%$.

5. Tác giả đã chỉ ra những hạn chế kỹ thuật nào trong công tác thú y tại cơ sở thực tập?

Tác giả chỉ ra 6 tồn tại: nguồn nước ngầm dùng trong chăn nuôi bị ô nhiễm nặng; việc dùng kháng sinh còn tùy tiện về liều lượng và liệu trình; lạm dụng trộn kháng sinh vào cám; chưa làm kháng sinh đồ xác định rõ nguyên nhân; việc cách ly lợn ốm diễn ra muộn (chỉ cách ly ở giai đoạn cuối); và quy trình tiêu hủy lợn ốm chết còn bất cập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Cúc đã phản ánh chân thực thực trạng dịch tễ của hội chứng hô hấp ($33{,}33%$) và hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy ($82{,}61%$), hô hấp ($79{,}16%$) trên đàn 72 lợn đực giống tại Trạm Truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên năm 2013. Nghiên cứu đã chứng minh sự khác biệt rõ nét về tính mẫn cảm bệnh học giữa các giống lợn ngoại cao sản và giống bản địa trong điều kiện chuyển mùa. Đồng thời, văn bản đã thẳng thắn chỉ ra các tồn tại trong quản lý nguồn nước và sử dụng kháng sinh tại cơ sở, từ đó đưa ra các kiến nghị kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho công tác thú y dự phòng.