Tổng quan luận án
Bệnh cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do vi rút cúm thuộc họ Orthomyxoviridae (chủ yếu là týp A và týp B) gây ra. Bệnh không chỉ gây nên các vụ dịch thường niên mà còn có nguy cơ bùng phát thành các đại dịch toàn cầu nghiêm trọng, điển hình như đại dịch cúm năm 1918 cướp đi sinh mạng của khoảng 50 đến 100 triệu người, hay đại dịch năm 1968 làm khoảng một triệu người tử vong. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm bệnh cúm mùa ảnh hưởng đến 5% - 10% người trưởng thành, gây tử vong từ 250.000 đến 500.000 người trên toàn cầu. Một trong những biến chứng nguy hiểm là bội nhiễm vi khuẩn gây viêm phổi thứ phát và suy hô hấp cấp. Tiêm vắc xin cúm mùa là biện pháp dự phòng chủ động, giúp giảm khoảng 60% tỷ lệ mắc bệnh, giảm 70% - 80% nguy cơ tử vong do cúm và giảm 70% - 90% nguy cơ mắc ở người khỏe mạnh.
Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm ghi nhận từ 1,0 đến 1,8 triệu trường hợp mắc hội chứng cúm, trong đó tỷ lệ xét nghiệm dương tính dao động trong khoảng 17,8% - 20%. Nhằm chủ động nguồn cung vắc xin phòng bệnh trong nước, Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) đã tiếp nhận hỗ trợ công nghệ từ WHO để xây dựng dây chuyền sản xuất vắc xin cúm trên trứng gà có phôi đạt tiêu chuẩn GMP-WHO với công suất 1,5 triệu liều/năm. Để đưa sản phẩm vào ứng dụng thực tế và tiến hành các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người, việc nghiên cứu toàn diện về độ an toàn tiền lâm sàng, tính sinh miễn dịch và độ ổn định chất lượng vắc xin là yêu cầu bắt buộc. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Hoàng Tùng thực hiện đề tài: "Đánh giá tính ổn định về chất lượng vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S) sản xuất tại IVAC" thuộc chuyên ngành Vi sinh y học (Mã số: 62 72 01 15).
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Đánh giá tiền lâm sàng của vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S).
- Đánh giá công hiệu và tính ổn định công hiệu của vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S), giai đoạn 2014 - 2017.
- Đánh giá tính ổn định một số tính chất lý hóa của vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S), giai đoạn 2014 - 2017.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các lô vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S) gồm nước cốt đơn giá, bán thành phẩm và thành phẩm của 2 mùa dịch 2014 - 2015 và 2016 - 2017 do IVAC sản xuất; các chủng vi rút sản xuất tiếp nhận từ Viện Tiêu chuẩn và Kiểm định Sinh học Quốc gia Anh (NIBSC); trứng gà SPF 10 - 11 ngày tuổi; động vật thực nghiệm (chuột nhắt trắng, chuột lang, thỏ).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC - Nha Trang) và Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (NICVB).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm, đánh giá tiền lâm sàng và theo dõi độ ổn định mẫu lưu trữ được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017 (thời gian theo dõi độ ổn định dài hạn đạt 15 tháng).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử phát triển vắc xin cúm từ năm 1933 đến 2013, gắn liền với các mốc tiến hóa kháng nguyên của vi rút cúm:
- Vắc xin cúm đầu tiên (thập niên 1930) chỉ chứa một chủng cúm A phân lập từ phổi chuột.
- Năm 1942, vắc xin bất hoạt 2 thành phần (bivalent) gồm cúm A/PR8 (H1N1) và chủng cúm B phân lập năm 1940 được thử nghiệm, cho thấy hiệu giá kháng thể ức chế ngưng kết hồng cầu tăng 8 - 9 lần.
- Sau sự xuất hiện của phân týp cúm A/H2N2 (1958) và A/H3N2 (1968), đến mùa dịch 1978 - 1979, WHO lần đầu tiên khuyến cáo vắc xin cúm mùa bất hoạt 3 thành phần (trivalent influenza vaccine - TIV) cho Bắc bán cầu.
- Sự phân nhánh của cúm B thành hai dòng B/Victoria (1987) và B/Yamagata (1990) lưu hành song song từ năm 2002 dẫn đến sự ra đời của vắc xin cúm 4 thành phần (quadrivalent influenza vaccine - QIV), tiêu biểu là vắc xin FluMist Quadrivalent được cấp phép năm 2012 tại Hoa Kỳ.
Về công nghệ sản xuất, tác giả phân tích đặc điểm của ba thế hệ vắc xin bất hoạt: vắc xin toàn hạt vi rút (thế hệ thứ nhất - 1958), vắc xin dạng mảnh/tiểu phần phân rã (thế hệ thứ hai - 1968) và vắc xin kháng nguyên bề mặt tinh chế HA/NA (thế hệ thứ ba - 1976). Đồng thời, tổng quan tài liệu điểm lại các xu hướng công nghệ khác như vắc xin sống giảm độc lực (LAIV), nuôi cấy trên tế bào thường trực (MDCK, Vero, PER.C6), vắc xin tái tổ hợp DNA (hãng PowderMed), vắc xin vector virút (Protein Sciences, Microbix) và định hướng phát triển vắc xin cúm đa năng nhắm vào vùng thân (stalk) bảo tồn của phân tử Hemagglutinin (HA).
Về dịch tễ học và giám sát, tài liệu điểm lại dữ liệu từ Hệ thống Giám sát và Ứng phó Cúm Toàn cầu (GISRS) của WHO với 143 Trung tâm Cúm Quốc gia (NICs) tại 113 quốc gia, cùng số liệu từ Hệ thống Giám sát cúm trọng điểm quốc gia Việt Nam (NISS) từ năm 2006 đến 2018. Số liệu cho thấy tại Việt Nam, cả ba phân týp A/H1N1pdm09, A/H3N2 và cúm B lưu hành quanh năm và thường xuất hiện đỉnh dịch vào các tháng 5, tháng 7 và tháng 8.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là thiết lập bộ tiêu chuẩn cơ sở, hoàn thiện quy trình kiểm định tiền lâm sàng và chứng minh tính ổn định về chất lượng lý hóa cũng như công hiệu sinh học của vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt (IVACFLU-S) sản xuất trên quy mô công nghiệp tại Việt Nam, phù hợp với các hướng dẫn của Dược điển Việt Nam, WHO-TRS, EMA và ICH.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và cấu trúc sinh học vi rút cúm
Vi rút cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, hệ gen gồm 8 phân đoạn ARN sợi đơn mang điện tích âm, mã hóa cho các protein cấu trúc và không cấu trúc. Quá trình nhân lên của hệ gen ARN diễn ra trong nhân tế bào vật chủ, chu trình xâm nhiễm và giải phóng hạt vi rút kéo dài trung bình khoảng 6 giờ. Kháng nguyên bề mặt chính quyết định tính sinh miễn dịch và khả năng bảo vệ là glycoprotein Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA) với tỷ lệ phân bố HA/NA xấp xỉ 4/1.
| Phân đoạn |
Kích thước (nucleotide) |
Polypeptide mã hóa |
Chức năng sinh học chính |
| Phân đoạn 1 |
2341 nt |
PB2 |
Cắt đầu 5' của tiền thân mRNA tế bào chủ tạo mồi cho phiên mã |
| Phân đoạn 2 |
2341 nt |
PB1 |
Khởi đầu và kéo dài chuỗi ARN trong quá trình tổng hợp |
| Phân đoạn 3 |
2233 nt |
PA |
Tham gia tổng hợp ARN, liên kết tạo phức hợp polymerase |
| Phân đoạn 4 |
1778 nt |
HA |
Gắn vi rút vào thụ thể chứa axit sialic, dung hợp màng endosome |
| Phân đoạn 5 |
1565 nt |
NP |
Liên kết với ARN tạo cấu trúc ribonucleoprotein (RNP) |
| Phân đoạn 6 |
1413 nt |
NA |
Cắt liên kết sialic acid, giải phóng vi rút trưởng thành |
| Phân đoạn 7 |
1027 nt |
M1, M2 |
M1 tạo khung vỏ dưới màng lipid; M2 là kênh ion cởi vỏ vi rút |
| Phân đoạn 8 |
890 nt |
NS1, NS2 |
NS1 ức chế cắt nối mRNA; NS2 vận chuyển vRNP từ nhân ra bào tương |
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng thiết kế thực nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) và thực nghiệm trên động vật (in vivo), tuân thủ các nguyên tắc Thực hành sản xuất tốt (GMP) và Thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP).
- Chủng giống sản xuất: Nhận từ NIBSC (Anh), gồm 3 chủng tương thích khuyến cáo cho khu vực Bắc bán cầu:
- Chủng cúm A/H1N1: NYMC X-179A (nguồn gốc từ A/California/7/2009), mã số 09/124.
- Chủng cúm A/H3N2: NYMC X-223A (nguồn gốc từ A/Texas/50/2012).
- Chủng cúm B: NYMC BX-51B (nguồn gốc từ B/Massachusetts/02/2012).
- Vật liệu nhân nuôi: Trứng gà sạch không mang mầm bệnh đặc hiệu (SPF) có phôi 10 - 11 ngày tuổi nhập khẩu từ hãng LOHMANN TIERZUCHT (Đức).
- Mẫu nghiên cứu: 03 lô thành phẩm mùa dịch 2014 - 2015 (lô 011214, 021214, 031214) và 03 lô thành phẩm mùa dịch 2016 - 2017 (lô 0040116, 0050116, 0060116).
- Động vật thí nghiệm: Chuột nhắt trắng Swiss albino, chuột lang khỏe mạnh và thỏ New Zealand trắng.
Phương pháp kiểm định và kỹ thuật phân tích
- Đánh giá an toàn và độc tính:
- An toàn đặc hiệu: Kiểm tra vi rút sống tồn lưu (RIV) bằng cách gây nhiễm vào khoang niệu nang trứng gà SPF có phôi, kiểm tra phản ứng ngưng kết hồng cầu gà sau 72 giờ ấp.
- An toàn chung: Tiêm phúc mạc trên chuột nhắt trắng (liều 0,5 ml) và chuột lang (liều 1,0 ml), theo dõi tỷ lệ sống sót, hành vi và biến đổi trọng lượng cơ thể trong 7 ngày.
- Thử nghiệm chất gây sốt: Đo thân nhiệt thỏ trước và sau khi tiêm tĩnh mạch vắc xin theo quy định của Dược điển Việt Nam.
- Độc tính bất thường và bán trường diễn: Đánh giá biến đổi các chỉ số sinh hóa máu (AST, ALT, Urê, Creatinin) và khảo sát mô bệnh học (nhuộm HE) tại cơ quan đích: cơ vùng tiêm, tủy xương, phổi, gan, lách, thận ở độ phóng đại x40.
- Đánh giá tính sinh miễn dịch:
- Tiêm vắc xin cho chuột thí nghiệm, lấy mẫu huyết thanh sau tiêm để xác định hiệu giá kháng thể bằng phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu (HI), tính giá trị trung bình nhân hiệu giá kháng thể (GMT).
- Đánh giá công hiệu và hóa lý:
- Công hiệu (hàm lượng HA): Xác định bằng kỹ thuật khuếch tán miễn dịch vòng đơn (Single Radial Immuno Diffusion - SRID) sử dụng kháng huyết thanh chuẩn và kháng nguyên chuẩn của NIBSC; tiêu chuẩn đạt ≥ 15 µg HA/chủng/liều 0,5 ml.
- Chỉ tiêu hóa lý: Đo pH bằng máy đo pH chuẩn; định lượng protein tổng số theo phương pháp Bradford/Lowry; kiểm tra độ vô khuẩn; định lượng nồng độ chất bất hoạt formalin tồn lưu, chất phân tách hạt virút Triton X-100, đường sucrose, hàm lượng Ovalbumin và nội độc tố vi khuẩn (LAL test, tính theo đơn vị EU).
- Phương pháp đánh giá độ ổn định:
- Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn: Nhiệt độ 5°C ± 3°C, kiểm tra định kỳ tại các mốc thời gian 0, 3, 6, 9, 12 và 15 tháng.
- Điều kiện thúc đẩy nhanh (lão hóa cấp tốc): Đánh giá tại nhiệt độ 30°C ± 2°C và 40°C ± 2°C trong các khoảng thời gian ngắn để dự báo tốc độ suy giảm kháng nguyên HA.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề và Tổng quan
Chương này trình bày cơ sở dịch tễ học của bệnh cúm, gánh nặng kinh tế - y tế toàn cầu và tại Việt Nam. Phân tích chi tiết quy trình 14 công đoạn sản xuất vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt trên trứng gà có phôi tại IVAC:
[Ấp trứng SPF 11 ngày] ➔ [Khử trùng bề mặt bằng formalin] ➔ [Gây nhiễm chủng vi rút]
➔ [Nuôi cấy 60 ± 12h ở 34-36°C] ➔ [Làm lạnh 2-8°C trong 20-24h]
➔ [Thu hoạch dịch niệu nang (gặt)] ➔ [Ly tâm trong liên tục]
➔ [Cô đặc qua màng 500 kD] ➔ [Siêu ly tâm phân đoạn gradient sucrose 30%-50%]
➔ [Phân tách mảnh bằng Triton X-100 0,75%] ➔ [Bất hoạt bằng formalin 0,01%]
➔ [Tiền lọc 5 µm] ➔ [Thẩm tích lọc phân tử loại Triton/Sucrose & Lọc vô trùng 0,22 µm]
➔ [Pha chế vắc xin tam giá 0,5 ml (15 µg HA/chủng)] ➔ [Đóng ống 2 ml vô trùng & Đóng gói]
Thành phần trong 1 liều 0,5 ml vắc xin IVACFLU-S thành phẩm gồm:
- Kháng nguyên HA chủng NYMC X-179A (A/H1N1): 15 µg HA.
- Kháng nguyên HA chủng NYMC X-223A (A/H3N2): 15 µg HA.
- Kháng nguyên HA chủng NYMC BX-51B (Cúm B): 15 µg HA.
- Dung dịch đệm PBS pH 7,2 vừa đủ 0,5 ml (không sử dụng chất bảo quản thimerosal).
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy cách thiết kế thực nghiệm, tiêu chuẩn chấp thuận của từng chỉ tiêu kỹ thuật áp dụng cho lô nước cốt đơn giá, bán thành phẩm và thành phẩm vắc xin cúm. Trình bày chi tiết phương pháp tính toán cỡ mẫu, các bước chuẩn hóa kháng nguyên - kháng thể trong kỹ thuật SRID và phản ứng HI, cùng quy trình xử lý số liệu bằng các thuật toán thống kê y sinh học.
Kết quả đánh giá tiền lâm sàng vắc xin cúm mùa IVACFLU-S
Nội dung chương trình bày các phát hiện thực nghiệm trên động vật:
- An toàn đặc hiệu: Thử nghiệm kiểm tra vi rút sống tồn lưu trên trứng gà có phôi cho kết quả âm tính hoàn toàn, chứng minh quy trình bất hoạt bằng formalin 0,01% trong 72 - 96 giờ đạt hiệu lực vô hoạt 100%.
- An toàn chung: 100% chuột nhắt trắng và chuột lang sống sót khỏe mạnh, tăng trọng bình thường sau 7 ngày theo dõi, không xuất hiện triệu chứng ngộ độc hay phản ứng bất thường tại vị trí tiêm.
- Thử nghiệm chất gây sốt: Thân nhiệt của các thỏ thử nghiệm sau khi tiêm tĩnh mạch vắc xin đều nằm trong giới hạn cho phép của Dược điển, không ghi nhận hiện tượng tăng nhiệt bất thường.
- Độc tính và chỉ số sinh hóa máu: Các chỉ số chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (Urê, Creatinin) của nhóm động vật tiêm vắc xin không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng giả dược.
- Khảo sát mô bệnh học (x40): Hình ảnh giải phẫu vi thể cơ vùng tiêm, tủy xương, mô phổi phải/trái, gan, lách, thận phải/trái trên thỏ trước và sau tiêm không phát hiện tổn thương hoại tử, thoái hóa tế bào hay thâm nhiễm viêm bất thường.
- Tính sinh miễn dịch: Trên mô hình chuột thử nghiệm, vắc xin kích thích tạo đáp ứng kháng thể HI đặc hiệu cao đối với cả 3 chủng thành phần X-179A, X-223A và BX-51B, hiệu giá GMT sau tiêm tăng vượt trội so với trước tiêm.
Kết quả đánh giá công hiệu và tính ổn định công hiệu
- Công hiệu ban đầu: Cả 6 lô vắc xin thành phẩm thuộc mùa dịch 2014 - 2015 và 2016 - 2017 đều đạt hàm lượng kháng nguyên HA ≥ 15 µg/chủng/liều 0,5 ml khi kiểm tra bằng kỹ thuật SRID.
- Độ ổn định ở điều kiện thúc đẩy nhanh:
- Tại nhiệt độ 40°C ± 2°C: Hàm lượng kháng nguyên HA suy giảm nhanh chóng sau vài tuần, phản ánh tính nhạy cảm nhiệt điển hình của kháng nguyên glycoprotein bề mặt.
- Tại nhiệt độ 30°C ± 2°C: Kháng nguyên HA duy trì sự ổn định trong thời gian ngắn, giúp xác định biên độ an toàn khi xảy ra sự cố gián đoạn dây chuyền lạnh trong thời gian ngắn.
- Độ ổn định công hiệu dài hạn (5°C ± 3°C): Cả 6 lô nghiên cứu (lô 011214, 021214, 031214, 0040116, 0050116, 0060116) được theo dõi liên tục trong 15 tháng. Kết quả cho thấy hàm lượng HA của cả 3 phân týp vi rút đều duy trì đạt tiêu chuẩn quy định (≥ 15 µg HA/liều) tại mọi thời điểm kiểm tra định kỳ (3, 6, 9, 12 và 15 tháng).
Kết quả đánh giá ổn định các tính chất hóa lý
Đánh giá tính ổn định trên 03 lô mùa 2014 - 2015 và 03 lô mùa 2016 - 2017 sau 15 tháng bảo quản ở 5°C ± 3°C ghi nhận:
- Cảm quan: Dung dịch vắc xin giữ nguyên trạng thái chất lỏng trong suốt hoặc hơi ánh mờ, không lắng cặn lạ, không đổi màu.
- Chỉ số pH: Ổn định trong giới hạn sinh lý quy định (dao động quanh mức 7,2 ± 0,2).
- Hàm lượng protein tổng số: Không biến đổi đáng kể theo thời gian, nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn cơ sở.
- Độ vô khuẩn: 100% các mẫu đạt tiêu chuẩn vô khuẩn tuyệt đối sau 15 tháng lưu trữ.
- Hóa chất tồn dư: Nồng độ Triton X-100, Formaldehyde, Ovalbumin và Sucrose đều nằm dưới ngưỡng giới hạn tối đa cho phép theo quy chuẩn của WHO và Dược điển.
Bàn luận
Tác giả so sánh các phương pháp kiểm định tiền lâm sàng của IVAC với các tiêu chuẩn quốc tế (WHO-TRS, EMA, CPMP). Bàn luận sâu về tương quan giữa dịch tễ học cúm tại Việt Nam và chiến lược lựa chọn chủng vắc xin: do cúm lưu hành quanh năm với các đỉnh dịch vào tháng 5 và tháng 7 - 8, việc sản xuất các lô bán thành phẩm đơn giá (monobulk) dự trữ quanh năm và tiến hành phối trộn đóng lọ vắc xin tam giá trước đỉnh dịch (khoảng tháng 3 hàng năm) là phương án kỹ thuật phù hợp với thực tế Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án cung cấp bộ dẫn liệu khoa học toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về các đặc tính an toàn tiền lâm sàng, độc tính học, sinh hóa mô bệnh học và tính sinh miễn dịch của vắc xin cúm mùa tam giá dạng mảnh bất hoạt sản xuất trên trứng gà có phôi.
- Thiết lập và chuẩn hóa các quy trình phân tích kiểm định chất lượng chuyên biệt cho vắc xin cúm mùa tại Việt Nam, đặc biệt là kỹ thuật khuếch tán miễn dịch vòng đơn (SRID) trong định lượng kháng nguyên HA và kỹ thuật ức chế ngưng kết hồng cầu (HI) đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Chứng minh vắc xin IVACFLU-S sản xuất tại IVAC đạt các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe về tính vô khuẩn, an toàn chung, an toàn đặc hiệu, không gây sốt, không gây độc tính bán trường diễn và có khả năng sinh miễn dịch cao trên động vật thực nghiệm.
- Chứng minh vắc xin thành phẩm IVACFLU-S duy trì độ ổn định về công hiệu (≥ 15 µg HA/chủng/liều) và các chỉ tiêu hóa lý trong thời gian bảo quản ít nhất 15 tháng ở điều kiện tiêu chuẩn 2°C - 8°C (5°C ± 3°C), làm cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc để phê duyệt hạn dùng cho sản phẩm và cấp phép tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người tại Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Kiến nghị cơ quan quản lý y tế và nhà sản xuất áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng và đánh giá độ ổn định đã thiết lập vào sản xuất thường quy vắc xin cúm mùa.
- Đề xuất kế hoạch điều phối sản xuất vắc xin cúm mùa tại Việt Nam: chủ động sản xuất các lô bán thành phẩm đơn giá và hoàn tất đóng lọ vắc xin thành phẩm vào đầu tháng 3 hàng năm để tiêm phòng đón đầu các đỉnh dịch cúm mùa vào tháng 5 và tháng 7 - 8.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu theo dõi độ ổn định dài hạn dừng lại ở mốc thời gian 15 tháng; phạm vi nghiên cứu mới tập trung ở giai đoạn tiền lâm sàng và kiểm định chất lượng trong phòng thí nghiệm; công thức vắc xin nghiên cứu là vắc xin tam giá (TIV - 3 chủng) trong khi xu hướng dịch tễ học hiện nay xuất hiện sự đồng lưu hành của hai dòng cúm B (B/Victoria và B/Yamagata).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi độ ổn định của các lô vắc xin ở các mốc thời gian dài hơn (18, 24 tháng) ở điều kiện bảo quản thực tế.
- Triển khai các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (Pha I, Pha II, Pha III) trên các nhóm đối tượng người tình nguyện để đánh giá đầy đủ tính an toàn, khả năng dung nạp và hiệu lực bảo vệ trên thực địa.
- Mở rộng nghiên cứu công nghệ và quy trình sản xuất vắc xin cúm mùa tứ giá (QIV - gồm 2 chủng cúm A và 2 chủng cúm B) nhằm nâng cao độ bao phủ bảo vệ trước sự biến đổi kháng nguyên của vi rút cúm.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, bác sĩ, dược sĩ thuộc các chuyên ngành Vi sinh y học, Dịch tễ học, Y học dự phòng, Miễn dịch học và Công nghệ sinh học dược phẩm.
- Các cơ sở nghiên cứu và sản xuất vắc xin, sinh phẩm: Tham khảo quy trình công nghệ chi tiết từ khâu xử lý trứng SPF, nuôi cấy, thu hoạch, tinh chế siêu ly tâm, phân tách mảnh bằng Triton X-100 đến bất hoạt bằng formalin và pha chế vắc xin thành phẩm.
- Cơ quan quản lý và kiểm định chất lượng y tế (NICVB, Cục Quản lý Dược): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, quy trình kiểm định xuất xưởng và thẩm định hồ sơ đăng ký lưu hành vắc xin cúm mùa sản xuất trong nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần kháng nguyên và hàm lượng tiêu chuẩn trong một liều vắc xin IVACFLU-S là bao nhiêu?
Trong 1 liều đơn 0,5 ml vắc xin IVACFLU-S thành phẩm chứa:
- 15 µg Hemagglutinin (HA) chủng cúm A/H1N1 (NYMC X-179A).
- 15 µg Hemagglutinin (HA) chủng cúm A/H3N2 (NYMC X-223A).
- 15 µg Hemagglutinin (HA) chủng cúm B (NYMC BX-51B).
- Dung dịch đệm PBS pH 7,2 vừa đủ 0,5 ml. Vắc xin không chứa chất bảo quản thimerosal.
2. Quy trình sản xuất vắc xin IVACFLU-S tại IVAC sử dụng những tác nhân hóa học nào để phân tách mảnh và bất hoạt vi rút?
Trong quy trình sản xuất tại IVAC:
- Giai đoạn phân tách mảnh vi rút (split) sử dụng chất diện hoạt Triton X-100 nồng độ 0,75% trong 1 giờ ở nhiệt độ phòng sau khi tinh chế qua siêu ly tâm phân đoạn sucrose.
- Giai đoạn bất hoạt vi rút sử dụng formalin nồng độ 0,01% với tổng thời gian từ 72 đến 96 giờ