Gen Carbapenemase và mối liên quan kháng thuốc của Acinetobacter baumannii ở VN

Luận án nghiên cứu các gen carbapenemase, phân tích mối liên quan với mức độ kháng carbapenem của Acinetobacter baumannii tại Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Vi sinh Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Acinetobacter baumannii và gen Carbapenemase

Trong bối cảnh y tế toàn cầu, Acinetobacter baumannii đã nổi lên như một tác nhân gây bệnh đáng báo động. Từ một vi khuẩn cơ hội, nó đã trở thành mầm bệnh "báo động đỏ", đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Nguyên nhân chính là khả năng gây ra các bệnh nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) nặng, đặc biệt là ở những bệnh nhân có sức đề kháng yếu. Các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến do A. baumannii gây ra bao gồm viêm phổi liên quan thở máy (VAP)nhi nhiễm khuẩn huyết. Khả năng tồn tại bền bỉ trong môi trường bệnh viện và các yếu tố độc lực cao giúp vi khuẩn này dễ dàng lây lan và gây ra các đợt bùng phát dịch. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất mà A. baumannii đặt ra là tình trạng kháng kháng sinh. Chủng CRAB (Carbapenem-resistant Acinetobacter baumannii) đã gia tăng nhanh chóng, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm vi khuẩn ưu tiên số 1 cần có các biện pháp kiểm soát và điều trị khẩn cấp. Cơ chế đề kháng chính và nguy hiểm nhất của chúng là sản xuất enzyme carbapenemase, một loại enzyme có khả năng phá vỡ cấu trúc của kháng sinh nhóm carbapenem, vốn được coi là vũ khí cuối cùng để điều trị các ca nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm. Sự hiện diện của các gen Carbapenemase không chỉ làm mất tác dụng của kháng sinh mà còn có khả năng lây lan nhanh chóng qua sự lây truyền ngang giữa các vi khuẩn, tạo ra các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR)siêu kháng thuốc (XDR). Tình hình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học, cơ chế đề kháng và dịch tễ học của A. baumannii để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả.

1.1. Acinetobacter baumannii Định nghĩa siêu vi khuẩn bệnh viện

Acinetobacter baumannii là một loại cầu trực khuẩn Gram âm, không lên men đường và hiếu khí tuyệt đối. Đặc tính nổi bật của nó là khả năng tồn tại lâu dài trên các bề mặt trong môi trường bệnh viện, kể cả trong điều kiện khô hạn. Vi khuẩn này sở hữu nhiều yếu tố độc lực, bao gồm khả năng hình thành màng sinh học (biofilm), bám dính vào tế bào vật chủ và trốn tránh hệ miễn dịch. Trước đây được xem là vi khuẩn có độc lực thấp, A. baumannii hiện là một trong những tác nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện, đặc biệt tại các đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Các bệnh nhân phải can thiệp xâm lấn như thở máy, đặt catheter tĩnh mạch hoặc ống thông tiểu có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất. Sự nguy hiểm của vi khuẩn này không chỉ nằm ở khả năng gây bệnh nặng mà còn ở tốc độ phát triển đề kháng kháng sinh đáng báo động.

1.2. Mức độ đáng báo động của tình trạng kháng Carbapenem

Tình trạng kháng Carbapenem ở A. baumannii, hay còn gọi là CRAB, đã trở thành một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Carbapenem là nhóm kháng sinh mạnh, thường được dành riêng để điều trị các ca nhiễm khuẩn phức tạp do vi khuẩn đa kháng thuốc. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng đang bị suy giảm nghiêm trọng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ A. baumannii kháng Carbapenem ở mức rất cao, một số báo cáo tại các bệnh viện tuyến trung ương ghi nhận tỷ lệ này lên đến gần 100%. Theo luận án của Lưu Thị Vũ Nga (2021), A. baumannii là một trong ba căn nguyên hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện tại Việt Nam, với mức độ kháng thuốc đang ở mức báo động. Sự gia tăng của CRAB không chỉ làm hạn chế các lựa chọn điều trị mà còn làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng chi phí y tế một cách đáng kể.

II. Khám phá cơ chế đề kháng Carbapenem của A

Hiểu rõ cơ chế đề kháng kháng sinh là chìa khóa để đối phó với CRAB. A. baumannii sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để vô hiệu hóa kháng sinh, nhưng cơ chế sản xuất enzyme carbapenemase được xem là chủ yếu và quan trọng nhất. Các enzyme này thuộc nhóm beta-lactamase, có khả năng thủy phân vòng beta-lactam, cấu trúc cốt lõi của kháng sinh nhóm carbapenem, làm cho kháng sinh mất hoạt tính. Các carbapenemase được mã hóa bởi các gen di động, thường nằm trên plasmid hoặc transposon. Điều này cho phép chúng dễ dàng thực hiện sự lây truyền ngang sang các vi khuẩn khác, kể cả các vi khuẩn khác loài, góp phần lan rộng tình trạng kháng thuốc. Ngoài việc sản xuất enzyme, A. baumannii còn có các cơ chế khác như giảm tính thấm màng ngoài thông qua việc thay đổi hoặc mất các kênh porin, hoặc tăng cường hoạt động của các hệ thống bơm đẩy để tống kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn. Sự kết hợp của nhiều cơ chế này trên cùng một chủng vi khuẩn tạo ra các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc (XDR), thách thức mọi nỗ lực điều trị hiện có. Việc xác định chính xác các gen đề kháng và cơ chế liên quan là vô cùng cần thiết cho công tác chẩn đoán và giám sát dịch tễ học.

2.1. Enzyme Carbapenemase Vũ khí chính gây đề kháng kháng sinh

Enzyme carbapenemase được phân thành các lớp chính dựa trên cấu trúc phân tử, trong đó lớp B (metallo-β-lactamases, MBLs) và lớp D (oxacillinases, OXAs) là phổ biến nhất ở A. baumannii. Các enzyme lớp D, đặc biệt là các enzyme thuộc nhóm OXA, là nguyên nhân chính gây kháng carbapenem ở vi khuẩn này trên toàn thế giới. Mặc dù hoạt tính thủy phân của một số enzyme OXA có thể yếu, sự hiện diện của chúng, thường được tăng cường bởi các yếu tố di truyền như trình tự chèn ISAba1, vẫn đủ để gây ra mức độ kháng thuốc có ý nghĩa lâm sàng. Các MBLs như NDM, VIM, IMP có phổ thủy phân rộng hơn và mạnh hơn, có thể vô hiệu hóa hầu hết các kháng sinh beta-lactam, trừ monobactam.

2.2. Phân loại các gen Carbapenemase phổ biến blaOXA blaNDM

Các gen mã hóa carbapenemase rất đa dạng. Ở A. baumannii, các gen thuộc họ blaOXA chiếm ưu thế. Trong đó, gen blaOXA-51-like là gen nội tại, có mặt ở tất cả các chủng A. baumannii và được dùng làm marker để định danh loài. Tuy nhiên, sự biểu hiện của nó chỉ gây kháng thuốc khi có sự hiện diện của trình tự chèn ISAba1 ở phía trước. Các gen thu nhận như gen blaOXA-23-like, gen blaOXA-58-likegen blaOXA-24/40-like là những nguyên nhân chính gây ra các vụ dịch CRAB. Đặc biệt, gen blaOXA-23-like là loại phổ biến nhất trên toàn cầu và tại Việt Nam. Bên cạnh đó, các gen mã hóa MBL như gen blaNDM-1, gen blaVIMgen blaIMP cũng đã được phát hiện ở A. baumannii tại Việt Nam, làm phức tạp thêm bức tranh đề kháng và đặt ra những thách thức điều trị to lớn.

III. Các phương pháp phát hiện gen Carbapenemase ở A

Việc phát hiện sớm và chính xác các chủng CRAB sinh carbapenemase là yếu tố sống còn trong kiểm soát nhiễm khuẩn và lựa chọn phác đồ điều trị. Hiện nay, có hai nhóm phương pháp chính được sử dụng: xét nghiệm kiểu hình (phenotip) và xét nghiệm sinh học phân tử. Các xét nghiệm phenotip nhằm phát hiện hoạt tính của enzyme carbapenemase thông qua các phản ứng sinh hóa. Các phương pháp này tương đối đơn giản, chi phí thấp và có thể thực hiện tại hầu hết các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của chúng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, đặc biệt là với A. baumannii do hoạt tính enzyme đôi khi yếu và tính thấm màng thấp. Trong khi đó, các xét nghiệm sinh học phân tử được coi là tiêu chuẩn vàng. Chúng trực tiếp phát hiện sự hiện diện của các gen mã hóa carbapenemase như gen blaOXA-23, gen blaNDM-1,... bằng các kỹ thuật như kỹ thuật PCR hay giải trình tự gen. Các phương pháp này cho kết quả chính xác cao, giúp xác định cụ thể loại gen đề kháng, hỗ trợ đắc lực cho công tác dịch tễ học phân tử và theo dõi sự lây lan của các dòng vi khuẩn kháng thuốc. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu, điều kiện trang thiết bị và nguồn lực của từng cơ sở y tế.

3.1. Các xét nghiệm phenotip Đánh giá kiểu hình sinh Carbapenemase

Các xét nghiệm phenotip phổ biến bao gồm Thử nghiệm Modified Hodge (MHT), Thử nghiệm Bất hoạt Carbapenem (CIM), và các thử nghiệm dựa trên chất ức chế. MHT từng được CLSI khuyến cáo nhưng có độ nhạy và đặc hiệu không cao với A. baumannii, dễ cho kết quả dương tính giả. Phương pháp CIM và biến thể mCIM cho thấy độ tin cậy cao hơn trong việc phát hiện hoạt động thủy phân carbapenem. Đối với các enzyme MBL, các thử nghiệm hiệp đồng sử dụng chất ức chế EDTA (ví dụ: khoanh giấy kết hợp, E-test MBL) cho thấy hiệu quả tốt. Dù vậy, các phương pháp này chỉ cho biết sự hiện diện của hoạt tính enzyme chứ không xác định được loại gen cụ thể gây ra nó.

3.2. Kỹ thuật sinh học phân tử PCR và giải trình tự gen

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là công cụ mạnh mẽ để phát hiện các gen đích. Kỹ thuật multiplex PCR cho phép phát hiện đồng thời nhiều gen kháng thuốc trong một phản ứng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Real-time PCR cung cấp kết quả nhanh hơn và có thể định lượng, nhưng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Giải trình tự gen là phương pháp chính xác nhất, không chỉ xác nhận sự hiện diện của gen mà còn có thể phát hiện các biến thể mới và phân tích cấu trúc di truyền xung quanh gen kháng thuốc, chẳng hạn như sự có mặt của các trình tự chèn. Các kỹ thuật này đóng vai trò không thể thiếu trong các nghiên cứu chuyên sâu và giám sát dịch tễ, giúp truy tìm nguồn gốc và đường lây của các chủng CRAB.

IV. Hướng dẫn phác đồ điều trị nhiễm khuẩn CRAB đa kháng thuốc

Việc điều trị nhiễm khuẩn A. baumannii khi đã kháng carbapenem là một thách thức lâm sàng cực kỳ lớn. Các lựa chọn kháng sinh hiệu quả còn lại rất hạn chế, đòi hỏi bác sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên kết quả kháng sinh đồ và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Phác đồ điều trị CRAB thường phải dựa vào các kháng sinh cũ, vốn ít được sử dụng do độc tính, hoặc các kháng sinh mới hơn nhưng vẫn có nguy cơ đề kháng. Hiện nay, kháng sinh Colistin (polymyxin E) và kháng sinh Tigecycline là hai trong số những lựa chọn cuối cùng. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng gặp nhiều khó khăn. Colistin có độc tính cao trên thận và thần kinh, trong khi Tigecycline có nồng độ trong máu thấp, hạn chế hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn huyết. Hơn nữa, các báo cáo về A. baumannii kháng cả Colistin và Tigecycline ngày càng gia tăng, đẩy y học đến bờ vực không còn kháng sinh điều trị. Do đó, liệu pháp phối hợp kháng sinh đang được xem là một chiến lược quan trọng. Việc kết hợp hai hoặc nhiều loại kháng sinh có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tăng hiệu quả diệt khuẩn và làm chậm sự phát triển của đề kháng. Các nghiên cứu về phác đồ phối hợp tối ưu vẫn đang được tiếp tục để tìm ra giải pháp cho các ca nhiễm khuẩn do vi khuẩn siêu kháng thuốc.

4.1. Vai trò của kháng sinh Colistin và Tigecycline hiện nay

Kháng sinh Colistin là một polymyxin có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram âm đa kháng, bao gồm CRAB, bằng cách phá vỡ màng tế bào. Trong nhiều thập kỷ, nó là trụ cột trong điều trị các ca nhiễm khuẩn này. Kháng sinh Tigecycline, một dẫn xuất của minocycline, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Mặc dù không được FDA chấp thuận cho điều trị nhiễm khuẩn huyết và VAP, nó vẫn thường được sử dụng ngoài chỉ định. Tuy nhiên, việc lạm dụng hai kháng sinh này đã dẫn đến sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc, đòi hỏi phải có sự giám sát chặt chẽ và chỉ định sử dụng hợp lý.

4.2. Thách thức trong việc xây dựng phác đồ điều trị CRAB

Xây dựng một phác đồ điều trị CRAB hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, kết quả kháng sinh đồ cho thấy hầu hết các kháng sinh thông thường đều không còn tác dụng. Thứ hai, các kháng sinh cuối cùng như Colistin lại có dược động học phức tạp và nguy cơ độc tính cao. Thứ ba, sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn về các phác đồ phối hợp làm cho việc lựa chọn trở nên khó khăn, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và các nghiên cứu nhỏ lẻ. Cuối cùng, sự đa dạng về cơ chế kháng thuốc của A. baumannii có nghĩa là một phác đồ hiệu quả ở bệnh nhân này có thể thất bại ở bệnh nhân khác, đòi hỏi một cách tiếp cận cá thể hóa trong điều trị.

V. Kết quả nghiên cứu gen Carbapenemase tại Việt Nam 2021

Luận án tiến sĩ của Lưu Thị Vũ Nga (2021) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về tình hình gen Carbapenemase và mức độ kháng Carbapenem của A. baumannii tại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trên các chủng vi khuẩn phân lập từ nhiều bệnh viện trên cả nước, mang lại cái nhìn toàn diện và có giá trị cao. Kết quả cho thấy tỷ lệ CRAB tại Việt Nam đang ở mức rất cao, phù hợp với xu hướng chung của thế giới. Phân tích sinh học phân tử đã xác định được sự thống trị của các gen mã hóa carbapenemase lớp D, đặc biệt là gen blaOXA-23-like. Gen này được tìm thấy với tần suất áp đảo trong các chủng CRAB, khẳng định vai trò là tác nhân chính gây ra tình trạng kháng thuốc. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phát hiện sự hiện diện của các gen khác như gen blaOXA-58-like và các gen MBL như gen blaNDM-1, cho thấy sự đa dạng của các cơ chế đề kháng. Một phát hiện quan trọng là mối liên quan chặt chẽ giữa sự hiện diện của các gen này và giá trị Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cao đối với kháng sinh carbapenem. Kết quả nghiên cứu về dịch tễ học phân tử cũng chỉ ra sự lây lan của các dòng vô tính (clonal spread) trong và giữa các bệnh viện, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt.

5.1. Tỷ lệ lưu hành các gen blaOXA 23 và blaNDM 1 ở Việt Nam

Nghiên cứu của Lưu Thị Vũ Nga và các nghiên cứu khác tại Việt Nam đều chỉ ra rằng gen blaOXA-23-like là gen carbapenemase phổ biến nhất ở A. baumannii. Tỷ lệ các chủng mang gen này thường chiếm trên 80-90% trong số các chủng CRAB. Sự thành công của gen này có thể là do nó thường liên kết với các yếu tố di truyền di động mạnh như transposon Tn2006, giúp nó lan truyền hiệu quả. Trong khi đó, gen blaNDM-1, một gen MBL nguy hiểm, cũng được phát hiện với tỷ lệ thấp hơn nhưng đang có xu hướng gia tăng. Các chủng mang gen blaNDM-1 thường thể hiện mức độ đề kháng rất cao với hầu hết các loại kháng sinh.

5.2. Mối liên quan giữa kiểu gen và mức độ kháng Carbapenem MIC

Nghiên cứu đã chứng minh một mối tương quan mạnh mẽ: các chủng A. baumannii mang gen mã hóa carbapenemase, đặc biệt là gen blaOXA-23-likegen blaNDM-1, có giá trị MIC đối với imipenem và meropenem cao hơn đáng kể so với các chủng không mang gen này. Ví dụ, nhiều chủng mang gen blaOXA-23-like có MIC >32 µg/ml, vượt xa ngưỡng đề kháng theo tiêu chuẩn CLSI. Điều này xác nhận rằng việc sản xuất carbapenemase là cơ chế chính quyết định kiểu hình kháng carbapenem ở A. baumannii tại Việt Nam. Việc xác định kiểu gen do đó có thể giúp dự đoán mức độ kháng thuốc và hướng dẫn lựa chọn điều trị.

VI. Tương lai kiểm soát nhiễm khuẩn và cuộc chiến chống CRAB

Cuộc chiến chống lại CRAB (Carbapenem-resistant Acinetobacter baumannii) là một hành trình dài và đầy thách thức. Tương lai của cuộc chiến này không chỉ phụ thuộc vào việc phát triển các kháng sinh mới mà còn đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đa phương diện. Trọng tâm của chiến lược này chính là công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh tay, cách ly bệnh nhân nhiễm khuẩn, khử khuẩn môi trường và thiết bị y tế là những biện pháp nền tảng để ngăn chặn sự lây truyền ngang của vi khuẩn đa kháng thuốc. Bên cạnh đó, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý là cực kỳ quan trọng để giảm áp lực chọn lọc và làm chậm sự phát triển của đề kháng. Giám sát dịch tễ học, đặc biệt là dịch tễ học phân tử, cần được đẩy mạnh để theo dõi sự xuất hiện và lan rộng của các dòng CRAB mới, cũng như các gen Carbapenemase mới. Về lâu dài, cần đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh, các loại kháng sinh mới với cơ chế tác động đột phá, và các liệu pháp thay thế như liệu pháp phage hay kháng thể đơn dòng. Cuộc chiến chống A. baumannii kháng thuốc đòi hỏi sự cam kết và phối hợp chặt chẽ từ các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia y tế, các nhà khoa học và cả cộng đồng.

6.1. Tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện

Kiểm soát nhiễm khuẩn là tuyến phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất chống lại sự lây lan của CRAB. Các biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao bao gồm vệ sinh tay thường xuyên của nhân viên y tế, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp, và thực hiện các biện pháp cách ly tiếp xúc đối với bệnh nhân được xác định mang vi khuẩn kháng thuốc. Việc làm sạch và khử khuẩn bề mặt môi trường một cách triệt để cũng rất quan trọng vì A. baumannii có thể tồn tại trong thời gian dài. Các chương trình giám sát chủ động để phát hiện sớm các trường hợp mang mầm bệnh có thể giúp ngăn chặn các vụ bùng phát dịch trong bệnh viện.

6.2. Hướng nghiên cứu mới trong phát triển kháng sinh và chẩn đoán

Trước sự cạn kiệt của các kháng sinh truyền thống, các hướng nghiên cứu mới đang được tích cực theo đuổi. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hợp chất có thể ức chế enzyme carbapenemase, khi kết hợp với kháng sinh carbapenem sẽ giúp phục hồi hoạt tính của chúng. Các liệu pháp không dựa trên kháng sinh như liệu pháp phage (sử dụng virus để tiêu diệt vi khuẩn) hay các kháng thể đơn dòng nhắm vào các yếu tố độc lực của A. baumannii cũng cho thấy nhiều hứa hẹn. Trong lĩnh vực chẩn đoán, việc phát triển các kỹ thuật sinh học phân tử nhanh, tại chỗ (point-of-care) sẽ giúp xác định sớm các gen kháng thuốc, từ đó cho phép lựa chọn phác đồ điều trị CRAB phù hợp ngay từ đầu, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. KHÁNG SINH NHÓM CARBAPENEM 1. Cấu trúc của kháng sinh nhóm carbapenem Thienamycin là KS đầu tiên thuộc nhóm carbapenem và được tách chiết từ Streptomyces cattleya vào năm 1976. Hiện nay, đã có hơn 80 hợp chất với hoạt tính kháng khuẩn được cải tiến so với thienamycin [24].

Năm 1985, imipenem trở thành carbapenem đầu tiên được sử dụng để điều trị trên lâm sàng. Tiếp theo, các KS như ertapenem, meropenem, doripenem, panipenem, biapenem đã được phát triển.1: Cấu trúc hóa học của beta-lactam [24] 4 Carbapenem là các KS thuộc nhóm beta-lactam. Carbapenem có cấu trúc tương tự như penicillin nhưng có liên kết không bão hòa giữa C2, C3 và nguyên tố lưu huỳnh được thay thế bằng nguyên tố các bon ở vị trí 1, điều này làm tăng hiệu suất và phổ tác dụng của carbapenem và sự ổn định của chúng với beta-lactamse (Hình 1.1D) và cấu hình trans của vòng β-lactam ở C5 và C6 (hình 1.1F) dẫn đến sự ổn định hơn đối với beta-lactamases so với penicillin và cephalosporin. Cấu hình R của hydroxyethyl làm tăng hoạt tính của carbapenem (Hình 1.

Vòng pyrrolidin (hình 1.1B) tăng độ ổn định và phổ tác dụng của KS. Meropenem có vòng pyrrolidin nên phạm vi tác dụng rộng trên Pseudomonas aeruginosa và VK kị khí.1A) làm tăng khả năng kháng lại dehydropeptidase ở thận của động vật có vú (Tuy nhiên, imipenem không có 1-β-methyl). Cơ chế tác động của carbapenem Carbapenem là một loại KS ưa nước như các beta-lactam khác, chúng xâm nhập vào vi khuẩn Gram âm qua các protein màng ngoài (outer membrane protein-OMP) còn gọi là porin. Sau đó, carbapenem liên kết với các protein gắn penicilin (Penicillin-Binding Proteins-PBPs) [25].

Kháng sinh carbapenem có cấu trúc tương tự d-alanyl-d-alanine (tiền chất của gốc pentapeptid của peptidoglycan). Sự tương đồng về cấu trúc tạo điều kiện để carbapenem gắn kết với vị trí hoạt tính của PBP. Đây là liên kết bền vững dẫn đến làm mất hoạt tính của PBP - ức chế tác dụng transpeptidase của PBP, ngăn cản tạo các liên kết ngang giữa các chuỗi glycan của lớp peptidoglycan mới. Sự tích tụ tiền chất peptidoglycan làm kích hoạt hoạt động tự ly giải peptidoglycan trong khi không có peptidoglycan mới được hình thành.

Kết quả là hoạt động diệt khuẩn của kháng sinh beta-lactam được tăng 5 cường và cuối cùng tính toàn vẹn cấu trúc của vách tế bào giảm xuống đến khi quá trình tự ly giải xảy ra. Yếu tố chính làm tăng hiệu quả của carbapenem là khả năng liên kết với nhiều loại PBP khác nhau [25]. Carbapenems có hoạt tính chống lại các vi khuẩn Gram dương (ngoại trừ Staphylococcus aureus kháng methicillin và Enterococcus faecium). Meropenem có hoạt tính mạnh hơn 10-20 lần so với vancomycin hoặc methicillin trên Staphylococci [26].

Carbapenem là các thuốc có hoạt tính mạnh nhất so với các KS có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí, doripenem thường có nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal inhibitory concentration-MIC) MIC90 ≤1 µg/ml trong khi MIC của cefoxitin, clindamycin và metronidazole tương ứng là 32, 16 và 2 µg/ml. ACINETOBACTER BAUMANNII Acinetobacter được Martinus W. Năm 1971, Ủy ban Quốc tế về danh pháp của vi khuẩn chính thức công nhận chi Acinetobacter dựa trên nghiên cứu của Baumann năm 1968 [28]. Theo các nghiên cứu phân loại gần đây nhất, chi Acinetobacter thuộc phân lớp Gamamproteobacteria, bộ Pseudomonadales, họ Moraxellaceae (Gồm các chi Moraxella, Acinetobacter, Psychrobacter).

Hiện nay, chi Acinetobacter bao gồm 63 loài đã được đặt tên và 11 loài khác chưa được công bố chính thức, ngoài ra còn có 17 loài đang nghiên cứu.cz/anemec/Classification. Đặc điểm sinh học của A. baumannii là vi khuẩn Gram âm, có hình thái cầu trực khuẩn, kích thước khoảng 1,0 - 1,5 x 2,0 - 2,5 µm, thường đứng thành đôi hoặc đám (Hình 1.2: Hình thái và tính chất nhuộm Gram của A. baumannii trên tiêu bản nhuộm Gram.

baumannii dưới kính hiển vi điện tử A. baumannii không lên men đường, hiếu khí tuyệt đối, dễ mọc trên các môi trường nuôi cấy thông thường. Chúng có thể phát triển được ở nhiệt độ từ 15 - 440C, nhiệt độ tối ưu là 33 - 350C. baumannii là vi khuẩn duy nhất trong chi Acinetobacter có thể phát triển ở nhiệt độ 440C [30].

Khuẩn lạc của A. baumannii trên môi trường tryptocasein có hình tròn, lồi, trơn, hơi nhầy, màu xám đục hoặc vàng nhạt. Đường kính khuẩn lạc từ 2 - 3 mm sau 18-24 giờ nuôi cấy. Đôi khi, vi khuẩn gây tan huyết ở môi trường thạch máu cừu, ngựa [31].

Các tính chất sinh hóa khác [32]: Vi khuẩn sinh catalase; có thể sinh acid yếu từ glucose, lactose, manose, galactose; thử nghiệm Citrat Simmon (dương tính); Red methyl và Voges-Proskauer (Âm tính), không có khả năng sinh oxidase, indole, không di động. Acinetobacter là thành viên duy nhất của họ Moraxellaceae không có cytochrome oxidase. Đây là tính chất thường được các nhà vi sinh lâm sàng sử dụng để phân biệt Acinetobacter với các Moraxellaceae khác. Các yếu tố độc lực của A.

Protein màng ngoài (Outer membrane protein - Omp) Một số Omp ở A.baumannii như OmpA, Omp từ 33 đến 36 kDa (Omp33-36), Omp22, ngoài vai trò sinh học là một porin cho các chất hòa tan nhỏ thấm qua chúng còn đóng một vai trò trong sinh bệnh học của A. 7 Các Omp chịu trách nhiệm về sự tương tác của A. baumannii với tế bào biểu mô vật chủ. Vi khuẩn đột biến mất AbOmpA giảm 95% sự xâm nhập vào tế bào vật chủ so với chủng vi khuẩn hoang dại (wild typ).

Đặc biệt là khả năng gắn kết của AbOmpA với tế bào biểu mô đường hô hấp cao hơn so với các tế bào biểu mô khác. Đây có thể là một yếu tố góp phần cho sự phổ biến của nhiễm khuẩn do A. baumannii tại đường hô hấp [33]. Các chủng đột biến mất AbOmpA rất nhạy cảm với huyết thanh người so với chủng A.

baumannii hoang dại [34] và hiếm khi được phát hiện trong máu [33]. Hơn nữa, OmpA cũng đóng góp vào kiểu hình đề kháng KS ở A. Các chủng mất gen OmpA nhạy cảm hơn so với chủng có biểu hiện OmpA đối với chloramphenicol (>8 lần), aztreonam (8 lần), và acid nalidixic (3 lần) [35]. Một số yếu tố ở vỏ của A.

baumannii Lipopolysaccharide (LPS) LPS là thành phần chính của lớp ngoài cùng của màng ngoài ở hầu hết các vi khuẩn Gram âm, là một yếu tố kích thích đáp ứng miễn dịch, giải phóng các yếu tố hoại tử khối u và interleukin 8 từ các đại thực bào. LPS đóng một vai trò quan trọng đối với độc lực và sự tồn tại của A. baumannii trong vật chủ [36]. Ngăn chặn tổng hợp LPS là một chiến lược để khám phá các kháng sinh mới.

Polysaccharides vỏ Các đột biến gen không sản xuất polysaccharide làm giảm tính gây chết trong mô hình nhiễm khuẩn huyết ở chuột [37]. Ngoài ra, polysaccharide vỏ còn liên quan đến tính đề kháng KS của A. Các đột biến thiếu polysaccharide vỏ dẫn đến vi khuẩn đề kháng thấp hơn đối với KS peptide [38]. Hệ thống thu nhận kim loại A.

baumannii có khả năng thu nhận các ion sắt trong các điều kiện hạn chế sắt do có các chất có ái lực cao với sắt như siderophore và acinetobactin. Trong điều kiện nồng độ sắt thấp, mức phiên mã của các gen quy định các yếu tố thu nhận sắt đã tăng lên gấp 2 lần đối với 463 gen và gấp 4 lần đối với 95 gen, đặc biệt đối với 3 cụm gen sinh tổng hợp siderophore [39]. Phospholipase Phospholipase là một enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi phospholipid và là một yếu tố độc lực trong nhiều loại vi khuẩn. Giảm tổng hợp phospholipase ở A.

baumannii làm giảm khả năng đề kháng với huyết thanh người, giảm khả năng xâm nhập các tế bào biểu mô và giảm độc lực trong mô hình gây bệnh ở phổi [40]. Khả năng tạo màng sinh học (Biofilm) Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khả năng tạo màng sinh học mạnh mẽ của A. baumannii trên cả bề mặt sinh học và không sinh học [41],[42]. Màng sinh học giúp A.

baumannii có thể tồn tại trên các đồ vật như thủy tinh, nhựa và các bề mặt môi trường khác ngay cả trong điều kiện khô trong một thời gian dài. Vi khuẩn trong màng sinh học có thời gian sống dài hơn (36 ngày so với 15 ngày, với p<0,001) [43] và có khả năng đề kháng KS cao gấp 1000 lần so với các vi khuẩn không tạo màng sinh học [44]. Như vậy, việc hình thành màng sinh học góp phần vào sự tồn tại của A. baumannii trong điều kiện môi trường bất lợi như môi trường bệnh viện và trên các thiết bị y tế.

Như vậy, khả năng gây bệnh của A. baumannii có thể do một số yếu tố tạo nên độc lực của vi khuẩn này: (i) khả năng hình thành màng sinh học; (ii) khả năng bám dính, xâm nhập vào các tế bào biểu mô của con người; (iii) khả năng trốn tránh hệ miễn dịch; (iv) và có nhiều cơ chế đề kháng KS [1]. Khả năng gây bệnh của A. baumannii Trong chi Acinetobacter, A.

baumannii là loài gây bệnh phổ biến nhất trên toàn thế giới [45],[46]. Trước đây, A. baumannii được coi là một loại vi khuẩn gây bệnh cơ hội có độc lực thấp. Tuy nhiên, những năm gần đây, đã có sự gia tăng nhanh chóng tỷ lệ nhiễm khuẩn do A.

baumannii trên toàn thế giới. baumannii là một trong những tác nhân chính gây nhiễm khuẩn bệnh viện và đã trở thành mầm bệnh “báo động đỏ” ở người [1]. Nhiễm trùng do A. baumannii ngày càng trở nên phổ biến ở những bệnh nhân nặng điều trị tại các đơn vị chăm sóc tích cực (intensive care unit - ICU).

Điều này, một phần liên quan đến các quy trình chẩn đoán, điều trị xâm lấn được sử dụng ngày càng nhiều ở ICU. Với rất nhiều các yếu tố độc lực giúp A. baumannii tồn tại lâu và trở thành một tác nhân thường trú trong môi trường bệnh viện, có khả năng phát tán và lây lan gây các đợt nhiễm khuẩn bùng phát. baumannii có thể gây ra nhiều loại bệnh nhiễm trùng cấp tính liên quan đến NKBV như: Nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, viêm nội tâm mạc, viêm màng não và viêm tủy xương… [47].

Các yếu tố nguy cơ khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm khuẩn và nhiễm A. baumannii bao gồm: Mắc bệnh mạn tính, phẫu thuật, thủ thuật, chấn thương lớn, sinh non hoặc cao tuổi, nhập viện, điều trị kháng sinh cũng như các can thiệp điều trị y tế bao gồm thở máy, ống thông nội mạch, ống thông tiểu và dẫn lưu… Trong số các NKBV do A. baumannii, nhiễm khuẩn đường hô hấp đặc biệt là VAP chiếm tỷ lệ cao nhất. Ở các nước phát triển, A.

baumannii thường đứng thứ 2 (khoảng 14%) sau P. aeruginosa gây VAP [48]. Trong khi đó, ở các nước thu nhập thấp và trung bình, A. baumannii thường đứng đầu (26 - >50%) trong số căn nguyên gây VAP (Biểu đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ