Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ y học chuyên ngành Vi sinh Y học (mã số 62720115) của nghiên cứu sinh Lưu Thị Vũ Nga, bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2021, tập trung vào việc xác định một số gen mã hóa carbapenemase và mối liên quan với mức độ kháng carbapenem của Acinetobacter baumannii phân lập tại Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

A. baumannii được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm vi khuẩn ưu tiên số 1 trong kiểm soát và điều trị. Tại Việt Nam, vi khuẩn này thuộc ba căn nguyên chính gây nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) với mức độ đề kháng carbapenem ở mức báo động. Một số nghiên cứu về gen mã hóa carbapenemase đã được thực hiện, song thường giới hạn trong một hoặc một số bệnh viện tại một vùng miền nhất định. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hà (trên các chủng gây nhiễm khuẩn huyết từ 7 bệnh viện ở 3 miền, 2011–2012) chỉ khảo sát một số gen blaOXA. Đặc biệt, tại thời điểm thực hiện luận án, chưa có nghiên cứu nào ở Việt Nam đánh giá phương pháp phát hiện sinh carbapenemase phù hợp cho thực hành thường quy tại phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng trên đối tượng A. baumannii lưu hành trong nước. Đây là khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt ra ba mục tiêu:

  1. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của carbapenem với các chủng A. baumannii phân lập tại Việt Nam năm 2016.
  2. Phát hiện một số gen mã hóa carbapenemase lớp D và B của các chủng A. baumannii phân lập tại Việt Nam năm 2016.
  3. Tìm mối liên quan giữa MIC với sự xuất hiện carbapenemase và gen mã hóa carbapenemase.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng là các chủng A. baumannii phân lập từ bệnh phẩm lâm sàng. Phạm vi không gian bao gồm nhiều bệnh viện ở các vùng miền của Việt Nam (nghiên cứu đề cập đến 9 bệnh viện trong phần kết quả PFGE). Thời gian nghiên cứu là năm 2016.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Tác giả hệ thống các công trình nghiên cứu theo hai nhóm chính:

Nghiên cứu dịch tễ và đề kháng kháng sinh tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu tại 15 ICU ở Việt Nam (2012–2013) ghi nhận A. baumannii là căn nguyên NKBV thường gặp nhất từ 726 chủng phân lập trong 622 mẫu bệnh phẩm dương tính của 1.012 bệnh nhân.
  • Nghiên cứu tại ICU Bệnh viện Bạch Mai (2011–2015) cho thấy A. baumannii là căn nguyên đứng đầu gây NKBV, chiếm 37,1–43,8% trong số căn nguyên vi khuẩn Gram âm; nhiều loại kháng sinh kể cả carbapenem chỉ còn tác dụng với dưới 10% số chủng.
  • Nghiên cứu trên 70 chủng phân lập ở các bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại một số bệnh viện 3 miền (2011–2012) xác định MIC của carbapenem cao nhất là 16 µg/ml (Nguyễn Thị Thanh Hà).
  • Nghiên cứu tại 2 bệnh viện miền Nam (2012–2014) xác định MIC > 32 µg/ml ở 109/117 (91,6%) chủng A. baumannii kháng carbapenem.
  • Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế (2016) phát hiện tỷ lệ blaNDM-1 (11,8%) và blaIMP-1 (4,4%).
  • Nghiên cứu trên 582 chủng A. baumannii tại một số bệnh viện lớn ở Hà Nội (2010–2014) phát hiện blaNDM-1 (4,0%) và blaIMP-1 (0,07%).
  • Kết quả PFGE trên 76 chủng A. baumannii gây nhiễm khuẩn huyết từ 6 bệnh viện ở 3 miền (2012–2013) phát hiện mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng trong cùng bệnh viện và giữa các bệnh viện.

Nghiên cứu quốc tế về phương pháp phát hiện carbapenemase:

  • Các nghiên cứu về giá trị Modified Hodge test (MHT), Carbapenem Inactivation Method (CIM) của Zwaluw và CS (2015), phương pháp CIM cải tiến theo CLSI (2017–2020), và nghiên cứu của Thao Nguyen Vu và CS về điều kiện tối ưu kỹ thuật CIM cho A. baumannii.
  • Nghiên cứu của Smith và CS chứng minh chủng A. baumannii ATCC 17978 mang gen blaOXA-23 có MIC imipenem (16 µg/ml) và meropenem (64 µg/ml) tăng gấp 128 lần và 64 lần so với chủng ban đầu.
  • Nghiên cứu của Pasteran và CS về Triton-Hodge test (THT) cho thấy độ nhạy tăng từ 20% (MHT) lên 97% (THT) trong phát hiện NDM ở Enterobacteriaceae.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết ba khoảng trống: (1) chưa có khảo sát đa trung tâm, đa vùng miền về MIC carbapenem và gen mã hóa carbapenemase trên A. baumannii phân lập cùng một thời điểm; (2) chưa có đánh giá đồng thời nhiều phương pháp phát hiện sinh carbapenemase phù hợp cho các chủng lưu hành tại Việt Nam; (3) chưa có phân tích mối liên quan giữa mức MIC cụ thể với từng loại gen mã hóa carbapenemase trên tập mẫu đủ đại diện nhiều vùng địa lý.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khái niệm và khung phân tích

Luận án sử dụng hệ thống phân loại beta-lactamase theo cấu trúc phân tử (lớp A, B, C, D) và theo chức năng (nhóm 1–3 theo Bush-Jacoby), trong đó carbapenemase thuộc nhóm 2df, 2f, 3a, 3b. Các khái niệm trung tâm gồm: carbapenem-hydrolyzing class D β-lactamases (CHDL), metallo-β-lactamases (MBL), nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), carbapenem-resistant A. baumannii (CRAB) và carbapenem-susceptible A. baumannii (CSAB). Luận án cũng dựa trên khung lý thuyết về yếu tố di truyền di động: insertion sequences (IS), transposon, integron và resistance island (RI), đặc biệt vai trò của ISAba1 trong điều hòa biểu hiện gen blaOXA-23-like và blaOXA-51-like.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích.

Phương pháp và kỹ thuật

Nhóm kỹ thuật Nội dung cụ thể
Định danh vi khuẩn PCR phát hiện gen blaOXA-51-like làm marker định danh A. baumannii
Xác định MIC Pha loãng trong thạch (agar dilution) và vi pha loãng trong môi trường lỏng (broth microdilution, dành riêng cho colistin); các kháng sinh thử nghiệm gồm imipenem, meropenem, doripenem, cefepime, ceftazidime, amikacin, levofloxacin, minocyclin, colistin
Phát hiện gen mã hóa carbapenemase PCR đa mồi phát hiện các gen blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaOXA-24/40-like, blaOXA-143-like, blaNDM-1; phát hiện ISAba1 và ISAba1/blaOXA-23-like
Giải trình tự Xác nhận sản phẩm PCR của gen blaOXA-51-like và ISAba1/blaOXA-23-like bằng cách so sánh với trình tự gen chuẩn trên NCBI
Kiểu gen Điện di xung trường (Pulsed-Field Gel Electrophoresis – PFGE) xác định mối liên hệ kiểu gen của 144 chủng từ 9 bệnh viện
Phát hiện carbapenemase kiểu hình/sinh hóa Modified Hodge test (MHT), Triton-Hodge test (THT), Carbapenem Inactivation Method (CIM), CarbAcineto NP test, E-test MBL, kỹ thuật khoanh giấy hiệp đồng phát hiện MBL

Nguồn dữ liệu

Chủng vi khuẩn A. baumannii phân lập tại các bệnh viện ở nhiều vùng miền của Việt Nam năm 2016; các kết quả PCR, giải trình tự, MIC và kiểu gen PFGE được phân tích tại Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương tổng quan cung cấp nền tảng lý thuyết về: (i) cấu trúc và cơ chế tác động của kháng sinh nhóm carbapenem, trong đó imipenem là carbapenem đầu tiên sử dụng trên lâm sàng từ năm 1985; (ii) đặc điểm sinh học, yếu tố độc lực và khả năng gây bệnh của A. baumannii, bao gồm OmpA, LPS, polysaccharide vỏ, hệ thống thu nhận sắt, phospholipase và khả năng tạo màng sinh học — vi khuẩn trong màng sinh học có thời gian sống dài hơn (36 ngày so với 15 ngày, p < 0,001) và đề kháng kháng sinh cao gấp 1.000 lần so với vi khuẩn không tạo màng sinh học; (iii) tình hình kháng kháng sinh toàn cầu: tỷ lệ A. baumannii kháng imipenem là 73,9% ở các nước OECD và 77,8% ở các nước ngoài OECD; (iv) cơ sở di truyền học của sự lan truyền gen đề kháng qua IS, transposon, integron và resistance island; (v) phân loại, cơ chế hoạt động của carbapenemase lớp D và B thường gặp ở A. baumannii, kèm bảng tổng hợp khả năng thủy phân kháng sinh của từng loại OXA; (vi) tình hình nghiên cứu gen mã hóa carbapenemase và phương pháp phát hiện carbapenemase tại Việt Nam và trên thế giới.

Chương 2: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, tiêu chuẩn chọn mẫu, quy trình thu thập và lưu giữ mẫu, các kỹ thuật xét nghiệm (PCR, xác định MIC, PFGE, các thử nghiệm phát hiện sinh carbapenemase), quy trình xử lý và phân tích số liệu, và các yêu cầu đạo đức nghiên cứu. Các cặp mồi đặc hiệu cho từng gen mã hóa carbapenemase và trình tự mồi blaOXA-51-like được liệt kê cụ thể. Nồng độ các kháng sinh pha loãng bậc 2 được trình bày trong bảng riêng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Phần 3.1 — Xác định MIC của carbapenem với các chủng A. baumannii phân lập tại Việt Nam

Trình bày đặc điểm phân bố của các chủng nghiên cứu theo bệnh viện, vùng miền và loại mẫu bệnh phẩm. Các bảng và biểu đồ thể hiện: phân bố giá trị MIC của carbapenem (imipenem, meropenem, doripenem) với toàn bộ các chủng; giá trị MIC của các kháng sinh cefepime, ceftazidime, amikacin, levofloxacin, minocyclin, colistin so sánh giữa nhóm CSAB và CRAB; và mức độ đề kháng kháng sinh theo vùng miền. Số liệu cho thấy giá trị MIC của carbapenem đã có sự gia tăng đáng kể so với các giai đoạn trước, phù hợp với xu hướng được ghi nhận trong các nghiên cứu trước tại Việt Nam.

Phần 3.2 — Phát hiện một số gen mã hóa carbapenemase lớp D và B của A. baumannii

Trình bày tỷ lệ các gen mã hóa carbapenemase phát hiện được, tỷ lệ tổ hợp các gen trên cùng một chủng, so sánh tỷ lệ gen giữa nhóm CSAB và CRAB, tỷ lệ các chủng dương tính với ISAba1, và phân bố gen theo vùng miền và tuyến bệnh viện. Một tiểu mục riêng phân tích mối liên hệ kiểu gen PFGE của 144 chủng A. baumannii phân lập tại 9 bệnh viện và kiểu hình đề kháng kháng sinh ở các cụm có kiểu gen PFGE tương đồng, qua đó phản ánh mức độ lan truyền vô tính giữa các cơ sở y tế. Kết quả PFGE được minh họa bằng hình ảnh cây phân nhánh thể hiện mối liên hệ kiểu gen.

Phần 3.3 — Xác định mối liên quan giữa MIC với sự xuất hiện carbapenemase và gen mã hóa carbapenemase

Phần này tổng hợp và phân tích mối liên quan giữa: (i) giá trị MIC của carbapenem và carbapenemase dương tính theo từng kỹ thuật phát hiện; (ii) gen mã hóa carbapenemase với carbapenemase dương tính theo từng kỹ thuật; (iii) MIC với sự xuất hiện đồng thời carbapenemase và gen mã hóa carbapenemase — bao gồm phân tích riêng cho nhóm mang blaOXA-23-like có và không có ISAba1. Các bảng và biểu đồ đối chiếu tỷ lệ MIC của carbapenem giữa hai nhóm có và không có ISAba1/blaOXA-23-like.

Chương 4: Bàn luận

Chương bàn luận đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trong và ngoài nước, lý giải sự khác biệt về tỷ lệ các gen mã hóa carbapenemase theo vùng miền và tuyến bệnh viện, đánh giá giá trị thực tiễn của từng phương pháp phát hiện sinh carbapenemase trong điều kiện phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng tại Việt Nam, và thảo luận về đặc điểm lan truyền vô tính các chủng qua kết quả PFGE.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu các đóng góp mới trong mục "Những đóng góp mới của luận án" (trang 121):

  • Xác định được phổ và phân bố giá trị MIC của carbapenem đối với các chủng A. baumannii phân lập tại nhiều vùng miền của Việt Nam năm 2016, cung cấp dữ liệu cơ sở về mức độ đề kháng đa vùng địa lý trong cùng một năm.
  • Xác định được tỷ lệ và tổ hợp các gen mã hóa carbapenemase lớp D (blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaOXA-24/40-like, blaOXA-143-like) và lớp B (blaNDM-1) ở các chủng A. baumannii phân lập đa trung tâm, đa vùng miền tại Việt Nam, mở rộng phạm vi so với các nghiên cứu trước.
  • Xác định được mối liên quan giữa giá trị MIC của carbapenem với sự hiện diện carbapenemase (phát hiện bởi từng kỹ thuật) và các gen mã hóa carbapenemase, trong đó có phân tích ảnh hưởng của ISAba1 đến mức MIC ở nhóm mang blaOXA-23-like.
  • Đánh giá giá trị của các phương pháp phát hiện sinh carbapenemase (MHT, THT, CIM, CarbAcineto NP, E-test MBL, khoanh giấy hiệp đồng) trên tập chủng A. baumannii lưu hành tại Việt Nam, xác nhận phương pháp phù hợp cho thực hành thường quy tại phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng.
  • Phân tích mối liên hệ kiểu gen PFGE của 144 chủng A. baumannii từ 9 bệnh viện, ghi nhận mức độ và đặc điểm lan truyền vô tính trong và giữa các cơ sở y tế.

Kiến nghị

Luận án nêu các kiến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo trong mục "Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo" (trang 122), hướng đến cung cấp thêm bằng chứng khoa học về dịch tễ học phân tử để hỗ trợ các giải pháp kiểm soát nhiễm khuẩn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục riêng về hạn chế của nghiên cứu. Dựa trên phạm vi được nêu trong luận án, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên: nghiên cứu giới hạn trong năm 2016, do đó không thể phản ánh xu hướng thay đổi kiểu gen và kiểu hình qua nhiều năm; tập chủng được thu thập từ 9 bệnh viện nhưng phân bố theo cơ sở y tế chưa được trình bày chi tiết trong phần tổng quan; một số gen blaOXA (như blaOXA-235-like) chưa được đưa vào phát hiện do không sử dụng các cặp mồi tương ứng — tác giả thừa nhận điều này khi điểm lại tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

Luận án đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào dịch tễ học phân tử nhằm cung cấp thêm bằng chứng về đặc điểm lan truyền các chủng vi khuẩn mang gen đề kháng, từ đó đề xuất giải pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Vi sinh Y học, Bệnh nhiễm trùng, Dược lý lâm sàng: Phần tổng quan (Chương 1) hệ thống toàn diện cơ chế kháng carbapenem, phân loại và đặc điểm dịch tễ của các carbapenemase lớp D và B ở A. baumannii, có thể sử dụng làm tài liệu học thuật nền tảng. Bảng phân loại beta-lactamase theo chức năng và cấu trúc phân tử (Bảng 1) và bảng khả năng thủy phân kháng sinh của từng loại OXA (Bảng 1.3) là các bảng tổng hợp có hệ thống.

Cán bộ phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng: Phần đánh giá các phương pháp phát hiện carbapenemase (MHT, THT, CIM, CarbAcineto NP, E-test MBL) trên chủng A. baumannii lưu hành tại Việt Nam là nguồn tham khảo thực tiễn để lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện phòng xét nghiệm.

Người làm chính sách và kiểm soát nhiễm khuẩn: Dữ liệu về mức độ đề kháng carbapenem, phân bố gen mã hóa carbapenemase theo vùng miền và tuyến bệnh viện, cùng kết quả PFGE phản ánh mức độ lan truyền vô tính, cung cấp thông tin hữu ích cho việc hoạch định chính sách kiểm soát vi khuẩn đa kháng tại các cơ sở y tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Gen blaOXA-51-like có vai trò gì trong nghiên cứu này ngoài việc mã hóa carbapenemase?

Trong luận án, gen blaOXA-51-like được sử dụng như một dấu ấn (marker) di truyền để định danh A. baumannii ở mức loài, vì gen này là gen nội tại tự nhiên nằm trên nhiễm sắc thể của tất cả các chủng A. baumannii và không xuất hiện ở các loài Acinetobacter khác. Định danh bằng phương pháp kiểu hình thương mại như VITEK 2 hoặc Phoenix chưa hoàn toàn chính xác, đặc biệt với các loài trong phức hợp A. baumannii, nên PCR phát hiện blaOXA-51-like được dùng để xác nhận chủng nghiên cứu.

2. Tại sao phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng (broth microdilution) được dùng riêng cho colistin mà không áp dụng chung cho tất cả các kháng sinh?

Luận án nêu rằng một số phương pháp xác định MIC của colistin không đồng nhất, có thể cho kết quả đề kháng giả hoặc nhạy cảm giả. Hiện nay, phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng là phương pháp duy nhất được khuyến cáo sử dụng để xác định MIC của colistin. Điều này giải thích lý do áp dụng phương pháp riêng biệt cho kháng sinh này so với các kháng sinh còn lại được xác định MIC bằng pha loãng trong thạch.

3. ISAba1 ảnh hưởng như thế nào đến mức độ kháng carbapenem của các chủng mang gen blaOXA-23-like?

Theo các nghiên cứu được dẫn chiếu trong luận án, tất cả các chủng có ISAba1 ở vùng thượng nguồn (upstream) của gen blaOXA-23-like (n = 69) đều đề kháng với carbapenem, trong khi chủng duy nhất không có ISAba1 gần gen blaOXA-23-like thì nhạy cảm với carbapenem. Tỷ lệ chủng có ISAba1 ở vùng trước của gen blaOXA-23-like dao động từ 71,4 đến 100% theo các nghiên cứu được dẫn. ISAba1 cung cấp promoter mạnh làm tăng biểu hiện của gen này, do đó làm tăng mức độ kháng carbapenem.

4. Phương pháp MHT (Modified Hodge test) có phải là lựa chọn phù hợp để phát hiện carbapenemase ở A. baumannii không?

Luận án ghi nhận rằng MHT được CLSI khuyến cáo cho Enterobacteriaceae nhưng giá trị của kỹ thuật này với Acinetobacter khác nhau theo từng nghiên cứu, với độ nhạy dao động từ 0 đến 100% tùy loại vi khuẩn và loại carbapenemase thử nghiệm. Ngoài ra, MHT có thể cho kết quả dương tính giả ở các chủng có enzyme CTX-M và/hoặc AmpC kết hợp với giảm khả năng thẩm thấu màng ngoài. Đặc biệt, MHT cho kết quả âm tính với NDM-1 khi enzyme này gắn với màng ngoài vi khuẩn — hạn chế này được THT khắc phục bằng cách bổ sung Triton X 100, nâng độ nhạy phát hiện NDM từ 20% (MHT) lên 97% (THT).

5. Phạm vi khảo sát gen mã hóa carbapenemase trong luận án này có bao gồm toàn bộ các loại carbapenemase đã biết ở A. baumannii không?

Không hoàn toàn. Luận án tập trung vào các gen carbapenemase lớp D gồm blaOXA-23-like, blaOXA-58-like, blaOXA-24/40-like, blaOXA-143-like và carbapenemase lớp B gồm blaNDM-1, cùng với yếu tố ISAba1. Tác giả thừa nhận rằng gen blaOXA-24/40-like và một số loại blaOXA khác chưa từng được phát hiện trong các nghiên cứu trước tại Việt Nam, có thể do các nghiên cứu đó không sử dụng các cặp mồi tương ứng, và do đó chưa thể khẳng định các gen này hoàn toàn vắng mặt. Các gen như blaOXA-235-like, blaGIM, blaSPM và blaVIM không được đưa vào phát hiện trong nghiên cứu này.


Kết luận

Luận án của Lưu Thị Vũ Nga cung cấp dữ liệu hệ thống về mức độ kháng carbapenem (qua giá trị MIC), tỷ lệ và tổ hợp các gen mã hóa carbapenemase lớp D và B, cùng mối liên quan giữa MIC với từng loại gen và vai trò của ISAba1 đối với biểu hiện kháng thuốc trên tập chủng A. baumannii phân lập từ nhiều bệnh viện ở các vùng miền của Việt Nam năm 2016. Nghiên cứu đồng thời đánh giá giá trị của nhiều phương pháp phát hiện sinh carbapenemase trong điều kiện áp dụng thực tế tại Việt Nam, giải quyết khoảng trống phương pháp học chưa được nghiên cứu trước đó. Kết quả kiểu gen PFGE của 144 chủng từ 9 bệnh viện phản ánh đặc điểm lan truyền vô tính, có ý nghĩa cho kiểm soát nhiễm khuẩn. Các phát hiện của luận án bổ sung cơ sở khoa học cho giám sát vi sinh lâm sàng và hỗ trợ định hướng nghiên cứu dịch tễ học phân tử tiếp theo về A. baumannii tại Việt Nam.