Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh thương hàn do trực khuẩn Salmonella typhi gây ra là một bệnh truyền nhiễm toàn thân nguy hiểm, đặc trưng bởi tình trạng sốt kéo dài và viêm loét hoại tử hạch bạch huyết đường ruột. Theo các thống kê y tế quốc tế, hàng năm trên thế giới ghi nhận khoảng 16 triệu trường hợp mắc bệnh với xấp xỉ 600.000 ca tử vong, tập trung chủ yếu tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi, Trung và Nam Mỹ. Tại Việt Nam, bệnh thương hàn lưu hành ở nhiều địa phương nhưng tập trung trọng điểm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, trong đó tỉnh An Giang là một trong những trung tâm có tỷ lệ mắc bệnh thương hàn cao nhất cả nước.

Thực tiễn điều trị bệnh thương hàn đối mặt với thách thức lớn khi S. typhi liên tục biến đổi và gia tăng khả năng đề kháng với các kháng sinh kinh điển từng được sử dụng phổ biến như Chloramphenicol, Ampicillin, Trimethoprim/Sulfamethoxazole và Nalidixic acid. Đáng lo ngại hơn, các nghiên cứu dịch tễ học vi sinh ghi nhận sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn giảm nhạy cảm hoặc đề kháng với các nhóm kháng sinh dự phòng chủ lực là Quinolones (như Ciprofloxacin, Ofloxacin) và Cephalosporins thế hệ 3 (như Ceftriaxone). Việc đánh giá chính xác mức độ kháng thuốc tại địa phương có ý nghĩa quyết định nhằm xây dựng phác đồ điều trị thích hợp, hạn chế sự lây lan của các chủng đa kháng.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân khoa học chuyên ngành Vi sinh Y học của tác giả Hoàng Tường Vi (Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Bán công Thành phố Hồ Chí Minh, khóa học 2001 – 2005) được thực hiện với các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình đề kháng kháng sinh của 222 chủng Salmonella typhi đối với 14 loại kháng sinh thông dụng thuộc các nhóm khác nhau.
  2. Đánh giá mức độ đề kháng kháng sinh đối với Ofloxacin, Ciprofloxacin và Nalidixic acid thông qua kỹ thuật xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC (Minimum Inhibitory Concentration).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 222 chủng vi khuẩn Salmonella typhi được phân lập từ các mẫu cấy máu của bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thương hàn.
  • Phạm vi không gian: Các mẫu bệnh phẩm thu thập tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang và được thực hiện định danh, kiểm nghiệm vi sinh tại Phòng Vi sinh Miễn dịch.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thu nhận mẫu chủng vi khuẩn kéo dài từ tháng 12/2003 đến tháng 01/2005; thời điểm hoàn thành và bảo vệ luận văn là tháng 07/2005.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết vi sinh y học, dịch tễ học vi khuẩn đường ruột và các quy chuẩn quốc tế về thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh:

  • Đặc điểm vi sinh vật học và bệnh sinh của Salmonella typhi: S. typhi là trực khuẩn Gram âm, thuộc họ vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae, kích thước 2-3 µm × 0.6 µm, hiếu khí tùy nghi, di động bằng lông mao, không sinh bào tử và không tạo giáp mô. Cấu trúc kháng nguyên gồm kháng nguyên thân O (glucid-lipid-polypeptid), kháng nguyên lông H (protein gồm hai pha đặc hiệu và không đặc hiệu) và kháng nguyên vỏ bề mặt Vi (phospholipid, protein đặc biệt và lipopolysaccharid). Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa (liều nhiễm bệnh khoảng $10^5 - 10^7$ vi khuẩn), đi qua hàng rào acid dạ dày xuống ruột non, xâm nhập qua mảng Peyer, cư trú và nhân lên trong các đại thực bào để lan tràn khắp cơ thể trong thời gian ủ bệnh 10-14 ngày.
  • Lịch sử kháng thuốc của S. typhi: Từ khi Chloramphenicol được đưa vào điều trị thành công năm 1948, chủng kháng thuốc đầu tiên xuất hiện vào thập niên 1970 (Việt Nam ghi nhận ca kháng Chloramphenicol đầu tiên năm 1974). Các kháng sinh thay thế như Ampicillin và Trimethoprim/Sulfamethoxazole sau đó cũng nhanh chóng bị đề kháng, dẫn đến sự xuất hiện của các dòng vi khuẩn thương hàn đa kháng thuốc (MDR - Multi-Drug Resistance).

Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật xét nghiệm vi sinh được chuẩn hóa bao gồm:

  • Nguồn mẫu và bảo quản chủng: 222 chủng S. typhi thu nhận từ đề tài nghiên cứu cấp Thành phố: "Nghiên cứu chế tạo bộ kits Elisa phát hiện và định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với S.typhi gây bệnh thương hàn" do Cử nhân Phạm Thái Bình làm chủ nhiệm. Chủng được bảo quản ở -80°C trong môi trường BHI (Brain Heart Infusion broth) bổ sung 20% glycerol.
  • Quy trình phục hồi và định danh: Phục hồi chủng trên thạch SS (Salmonella Shigella Agar), nuôi cấy trên thạch KIA (Kligler Iron Agar). Quy trình định danh loài sử dụng hệ thống 14 thử nghiệm sinh hóa IDS 14GNR dành cho trực khuẩn Gram âm (bao gồm: Oxidase, lên men glucose, chuyển hóa nitrat thành nitrit, ONPG, sử dụng citrate, thủy giải esculin, sinh $H_2S$, sinh indol, phản ứng Voges-Proskauer, sử dụng malonat...). Dịch vi khuẩn được pha loãng với nước muối sinh lý 0.85% đạt độ đục chuẩn McFarland 0.5.
  • Kỹ thuật kháng sinh đồ khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer: Thực hiện trên môi trường thạch Mueller-Hinton (MHA) trong đĩa Petri đường kính 90 mm với 14 loại đĩa kháng sinh chuẩn của NCCLS: Amoxicillin/Clavulanic acid (20/10 µg), Trimethoprim/Sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg), Chloramphenicol (30 µg), Ceftriaxone (30 µg), Cefotaxime (30 µg), Azithromycin (15 µg), Nalidixic acid (30 µg), Ofloxacin (5 µg), Ciprofloxacin (5 µg), Norfloxacin (10 µg), Streptomycin (30 µg), Tetracyclin (30 µg), Ampicillin (10 µg), Cefuroxime (30 µg). Ủ ấm ở 37°C trong 12-16 giờ và đo đường kính vòng ức chế tính bằng milimet.
  • Kỹ thuật xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Sử dụng phương pháp pha loãng kháng sinh trong thạch MHA đối với 3 loại kháng sinh chuẩn (Sigma): Ciprofloxacin, Ofloxacin và Nalidixic acid tại các dải nồng độ: 0.5, 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 µg/ml. Nhỏ 5 µl huyền dịch vi khuẩn (McFarland 0.5) lên từng vị trí định vị trên đĩa thạch, ủ 37°C trong 24 giờ.
  • Tiêu chuẩn biện luận kết quả: Đối chiếu theo bảng tiêu chuẩn phân loại Nhạy cảm (S - Susceptible), Trung gian (I - Intermediate) và Đề kháng (R - Resistant) của Ủy ban Quốc gia về Tiêu chuẩn Phòng xét nghiệm Lâm sàng Hoa Kỳ (NCCLS, phiên bản tháng 01/2003).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu bệnh thương hàn từ các mốc phát hiện của Huxhmann (1739), Prost, Petit, Serres (1804-1811), Bretoneau (1820), Louis (1832), William Jenner (1850), Budd (1873) và Eberth (1880 - phân lập trực khuẩn Bacillus typhosus), cùng kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh Widal (1896).

Phần tổng quan tổng hợp số liệu dịch tễ học thế giới (Thái Lan, Myanmar, Sri Lanka, Ấn Độ, Mỹ, đợt dịch tại Congo 2004-2005 với 42.564 ca mắc và 214 ca tử vong) và Việt Nam (tỷ lệ mắc bệnh tại miền Nam từ 1991 đến 1998, các vụ dịch lớn tại Kiên Giang, Sóc Trăng, TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1993-1994). Tác giả cũng phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, phân loại 6 phân nhóm Salmonella theo hệ thống Kauffmann-White với hơn 2.200 serotype, cũng như tổng kết tình hình đề kháng kháng sinh qua các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (NARMS tại Mỹ, báo cáo tại Anh, Kuwait, Ấn Độ; các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thị Thế Trâm, Tô Song Diệp, Nguyễn Thị Tuyết Hoa, Phạm Kim Sắc, Lê Huy Chính, Trần Tịnh Hiền, Nguyễn Trọng Chính).

Phần 2: Vật liệu và phương pháp

Phần này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu nghiên cứu, chủng vi khuẩn phân lập tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang, hệ thống môi trường nuôi cấy do Công ty Nam Khoa cung cấp (thạch nghiêng NA, thạch đĩa SS, môi trường BHI bổ sung glycerol 20%, thạch KIA, thạch MHA).

Tác giả trình bày tường tận quy trình thực nghiệm gồm:

  • Quy trình cấy phân lập và phục hồi chủng vi khuẩn.
  • Quy trình định danh vi khuẩn bằng bộ kit 14 chỉ tiêu sinh hóa IDS 14GNR.
  • Quy trình kỹ thuật thực hiện kháng sinh đồ Kirby-Bauer (kiểm soát mật độ vi khuẩn 0.5 McFarland, thời gian đặt đĩa giấy trong vòng 15 phút sau khi trải, khoảng cách đặt đĩa cách mép tối thiểu 15 mm và cách nhau tối thiểu 25 mm).
  • Quy trình pha chế kháng sinh và thực hiện kỹ thuật xác định MIC bằng phương pháp pha loãng trong thạch đối với Ciprofloxacin, Ofloxacin và Nalidixic acid.
  • Chuẩn mực đối chiếu và biện luận số liệu theo hướng dẫn NCCLS năm 2003.

Phần 3: Kết quả và bàn luận

Phần kết quả tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích biện luận:

  • Đặc điểm dịch tễ bệnh nhân: 100% mẫu phân lập từ cấy máu. Phân bố độ tuổi mắc bệnh cao nhất nằm ở nhóm 6 – 12 tuổi (21% ở nam và 21% ở nữ), tiếp theo là nhóm dưới 6 tuổi (13% ở nam, 8% ở nữ) và nhóm trên 18 tuổi (13% ở nam, 11% ở nữ). Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc giữa hai giới nam và nữ.
  • Tình hình đề kháng đối với 14 loại kháng sinh: Vi khuẩn đề kháng ở mức rất cao đối với Nalidixic acid (96%), Trimethoprim/Sulfamethoxazole (89%), Ampicillin (88%), Chloramphenicol (87%), Streptomycin (91%) và Tetracyclin (84%). Ngược lại, vi khuẩn còn rất nhạy cảm với Ciprofloxacin (95% S, 5% I, 0% R), Ofloxacin (100% S), Ceftriaxone (99.5% S, 0.5% R), Cefuroxime (99% S), Cefotaxime (99% S, 0.5% R), Norfloxacin (98% S), Amoxicillin/Clavulanic acid (94% S, 1% R) và Azithromycin (93.5% S, 0.5% R).
  • Mô hình đa kháng thuốc (MDR): Tỷ lệ vi khuẩn đa kháng 6 loại kháng sinh chiếm tỷ lệ cao vượt trội với 78% (173 chủng). Có 189 chủng (chiếm 85.1%) kháng đồng thời cả 4 loại kháng sinh điều trị thông dụng (Ampicillin, Trimethoprim/Sulfamethoxazole, Chloramphenicol, Nalidixic acid). Có 3 chủng (1%) kháng đồng thời 7 loại kháng sinh.
  • Kết quả xác định MIC:
    • Ciprofloxacin: Không có chủng kháng (0% R). Tỷ lệ nhạy cảm cao với phân bố MIC tập trung tại mức 0.25 µg/ml (39%) và 0.5 µg/ml (56%), tất cả đều nằm dưới ngưỡng đề kháng của NCCLS ($\ge 4$ µg/ml).
    • Ofloxacin: 100% chủng nhạy cảm, phân bố MIC tập trung ở mức 0.5 µg/ml (45%) và 1 µg/ml (47%), thấp hơn ngưỡng kháng của NCCLS ($\ge 8$ µg/ml).
    • Nalidixic acid: Khẳng định mức độ đề kháng cao khi có tới 213/214 chủng thử nghiệm (96%) có giá trị MIC vượt trên 128 µg/ml, cao hơn nhiều so với điểm gãy đề kháng của NCCLS ($\ge 32$ µg/ml).

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các phát hiện chính về tỷ lệ đề kháng kháng sinh và giá trị MIC của S. typhi tại An Giang, đồng thời nêu rõ 2 kiến nghị then chốt về công tác giám sát dịch tễ kháng thuốc liên tục và mở rộng các nghiên cứu vi sinh đa trung tâm trên quy mô toàn quốc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ đề kháng kháng sinh và mức độ đa kháng của 222 chủng Salmonella typhi tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang được tổng hợp chi tiết trong các bảng số liệu sau:

Tên kháng sinh Ký hiệu Tỷ lệ Đề kháng (R, %) Tỷ lệ Trung gian (I, %) Tỷ lệ Nhạy cảm (S, %)
Ampicillin (10 µg) Am 88.0 0.0 12.0
Trimethoprim/Sulfamethoxazole (1.25/23.75 µg) Bt 89.0 0.0 11.0
Chloramphenicol (30 µg) Cl 87.0 0.0 13.0
Nalidixic acid (30 µg) Ng 96.0 1.0 3.0
Streptomycin (30 µg) Sm 91.0 1.0 8.0
Tetracyclin (30 µg) Te 84.0 3.0 13.0
Amoxicillin/Clavulanic acid (20/10 µg) Ac 1.0 5.0 94.0
Azithromycin (15 µg) Az 0.5 6.0 93.5
Ceftriaxone (30 µg) Cx 0.5 0.0 99.5
Cefotaxime (30 µg) Ct 0.5 0.5 99.0
Norfloxacin (10 µg) Nr 0.5 1.5 98.0
Cefuroxime (30 µg) Cu 0.0 1.0 99.0
Ciprofloxacin (5 µg) Ci 0.0 5.0 95.0
Ofloxacin (5 µg) Of 0.0 0.0 100.0

Mức độ đa kháng thuốc của các chủng vi khuẩn trong nghiên cứu:

Số lượng kháng sinh bị đề kháng đồng thời Số lượng chủng ($n$) Tỷ lệ (%)
0 kháng sinh 3 1.0
1 kháng sinh 10 4.5
2 kháng sinh 11 5.0
3 kháng sinh 1 0.5
4 kháng sinh 5 2.0
5 kháng sinh 16 7.0
6 kháng sinh 173 78.0
7 kháng sinh 3 1.0
Tổng cộng 222 100.0

Mô hình đa kháng chủ yếu được ghi nhận là kiểu hình kháng đồng thời 6 loại kháng sinh (Am - Bt - Cl - Ng - Sm - Te) với 149 chủng xuất hiện dạng kháng hoàn toàn và tổng cộng 173 chủng kháng 6 kháng sinh.

Kết quả xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC):

  • Nalidixic acid: 96% số chủng có MIC $> 128$ µg/ml (vượt ngưỡng kháng NCCLS $\ge 32$ µg/ml).
  • Ciprofloxacin: 39% số chủng có MIC = 0.25 µg/ml; 56% số chủng có MIC = 0.5 µg/ml (ngưỡng kháng NCCLS $\ge 4$ µg/ml).
  • Ofloxacin: 45% số chủng có MIC = 0.5 µg/ml; 47% số chủng có MIC = 1 µg/ml (ngưỡng kháng NCCLS $\ge 8$ µg/ml).

Kiến nghị của tác giả

  • Cần thực hiện công tác giám sát tình hình đề kháng kháng sinh của vi khuẩn thương hàn một cách thường xuyên, liên tục để kịp thời cảnh báo dịch tễ và kiểm soát nhiễm khuẩn.
  • Cần mở rộng các nghiên cứu đánh giá mức độ kháng thuốc của các tác nhân gây nhiễm trùng nói chung và S. typhi nói riêng trên quy mô lớn, với sự tham gia phối hợp của nhiều bệnh viện và trung tâm y tế trên cả nước.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình hình đề kháng kháng sinh của S. typhi tại vùng dịch tễ trọng điểm An Giang trong giai đoạn 2003 – 2005. Kết quả chứng minh các phác đồ điều trị truyền thống sử dụng Chloramphenicol, Ampicillin, Cotrimoxazole và Nalidixic acid đã hoàn toàn mất hiệu lực trên lâm sàng do tỷ lệ kháng thuốc lên tới 87% – 96%. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định các kháng sinh Quinolones thế hệ mới (Ciprofloxacin, Ofloxacin) và Cephalosporins thế hệ 3 (Ceftriaxone) vẫn duy trì hiệu lực diệt khuẩn cao (tỷ lệ nhạy cảm 95% – 100%), làm cơ sở khoa học định hướng cho các bác sĩ lâm sàng lựa chọn kháng sinh điều trị thay thế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu nghiên cứu thu thập đơn trung tâm từ một bệnh viện duy nhất (Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang) trong giai đoạn từ tháng 12/2003 đến tháng 01/2005, do đó tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ vùng Đồng bằng sông Cửu Long hoặc các khu vực địa lý khác trên cả nước.
    • Nghiên cứu tập trung vào các thử nghiệm kiểu hình vi sinh (khuếch tán đĩa giấy và MIC), chưa kết hợp các kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR, giải trình tự gen) để xác định đột biến trên vùng QRDR (Quinolone Resistance-Determining Region) của các gen gyrA, parC hoặc các plasmid mang gen kháng thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu dịch tễ học vi sinh đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện tỉnh/thành.
    • Ứng dụng các công cụ sinh học phân tử để giải mã cơ chế di truyền kháng thuốc và theo dõi sát sao sự tiến triển của các chủng S. typhi giảm nhạy cảm với Fluoroquinolones.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Vi sinh học, Công nghệ Sinh học, Y học dự phòng và Dược học lâm sàng: Tham khảo quy trình chuẩn hóa kỹ thuật kháng sinh đồ Kirby-Bauer, phương pháp pha loãng trong thạch xác định MIC và cách áp dụng chuẩn NCCLS trong biện luận kết quả vi sinh.
  • Bác sĩ truyền nhiễm và cán bộ xét nghiệm vi sinh lâm sàng: Cung cấp dữ liệu dịch tễ đối chứng lịch sử về mức độ đề kháng kháng sinh và mô hình đa kháng của Salmonella typhi tại Đồng bằng sông Cửu Long đầu thập niên 2000.
  • Các nhà nghiên cứu về dịch tễ học và bệnh truyền nhiễm: Sử dụng làm tài liệu thứ cấp đối chiếu sự biến đổi về nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Quinolones và Cephalosporins qua các giai đoạn dịch tễ khác nhau tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc và số lượng các chủng Salmonella typhi trong nghiên cứu này được thu thập như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng tổng cộng 222 chủng Salmonella typhi được phân lập từ các mẫu cấy máu của bệnh nhân chẩn đoán mắc thương hàn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang trong khoảng thời gian từ tháng 12/2003 đến tháng 01/2005. Các chủng này được thu thập thông qua đề tài nghiên cứu cấp Thành phố: "Nghiên cứu chế tạo bộ kits Elisa phát hiện và định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với S.typhi gây bệnh thương hàn" do Cử nhân Phạm Thái Bình làm chủ nhiệm, sau đó được chuyển về Phòng Vi sinh Miễn dịch bảo quản ở nhiệt độ -80°C để phục hồi và định danh lại.

2. Tỷ lệ đề kháng của S. typhi đối với các kháng sinh điều trị thương hàn thông dụng tại An Giang là bao nhiêu?

Các kháng sinh từng được sử dụng phổ biến trong điều trị thương hàn có tỷ lệ đề kháng ở mức rất cao: Nalidixic acid kháng 96% (1% trung gian, 3% nhạy), Trimethoprim/Sulfamethoxazole kháng 89% (11% nhạy), Ampicillin kháng 88% (12% nhạy) và Chloramphenicol kháng 87% (13% nhạy). Ngoài ra, Streptomycin và Tetracyclin cũng bị đề kháng lần lượt là 91% và 84%.

3. Tỷ lệ và mô hình đa kháng thuốc (MDR) của các chủng vi khuẩn được ghi nhận như thế nào?

Tỷ lệ vi khuẩn đa kháng 6 loại kháng sinh chiếm ưu thế tuyệt đối với 78% (173/222 chủng). Mô hình đa kháng phổ biến nhất là kháng đồng thời cả 6 kháng sinh gồm: Ampicillin, Trimethoprim/Sulfamethoxazole, Chloramphenicol, Nalidixic acid, Streptomycin và Tetracyclin. Đặc biệt, có tới 189 chủng (85.1%) đề kháng đồng thời 4 loại kháng sinh điều trị thông dụng (Am - Bt - Cl - Ng) và có 3 chủng (1%) đề kháng đồng thời 7 loại kháng sinh.

4. Kết quả thử nghiệm MIC của Ciprofloxacin, Ofloxacin và Nalidixic acid cho thấy điều gì theo tiêu chuẩn NCCLS 2003?

Theo tiêu chuẩn NCCLS 2003:

  • Đối với Nalidixic acid, 96% số chủng có giá trị MIC vượt trên 128 µg/ml (cao hơn nhiều so với ngưỡng kháng $\ge 32$ µg/ml), khẳng định Nalidixic acid đã mất hoàn toàn hiệu lực.
  • Đối với Ciprofloxacin, không có chủng nào kháng (0% R), phân bố MIC tập trung ở mức 0.25 µg/ml (39%) và 0.5 µg/ml (56%), nằm dưới ngưỡng kháng ($\ge 4$ µg/ml).
  • Đối với Ofloxacin, 100% chủng nhạy cảm với MIC tập trung ở mức 0.5 µg/ml (45%) và 1 µg/ml (47%), nằm dưới ngưỡng kháng ($\ge 8$ µg/ml).

5. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo độ tuổi và giới tính trong nghiên cứu có điểm gì đáng chú ý?

Bệnh nhân mắc bệnh thương hàn trong nghiên cứu tập trung nhiều nhất ở nhóm trẻ em lứa tuổi 6 – 12 tuổi (chiếm 21% ở nam và 21% ở nữ), kế đến là nhóm dưới 6 tuổi (13% ở nam, 8% ở nữ) và nhóm trên 18 tuổi (13% ở nam, 11% ở nữ). Nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh thương hàn giữa hai giới tính nam và nữ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Tường Vi đã khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng đề kháng kháng sinh của 222 chủng vi khuẩn Salmonella typhi phân lập từ cấy máu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh An Giang trong giai đoạn 2003 – 2005. Kết quả thực nghiệm cho thấy mức độ đa kháng thuốc của S. typhi tại địa phương ở mức báo động khi 78% chủng kháng đồng thời 6 loại kháng sinh và tỷ lệ đề kháng các thuốc điều trị thông dụng như Nalidixic acid, Ampicillin, Chloramphenicol, Cotrimoxazole đạt từ 87% đến 96% (với MIC của Nalidixic acid $> 128$ µg/ml). Mặt khác, nghiên cứu xác nhận các kháng sinh Quinolones thế hệ mới (Ciprofloxacin, Ofloxacin) và Cephalosporins thế hệ 3 (Ceftriaxone) vẫn duy trì tỷ lệ nhạy cảm từ 95% đến 100%, là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ cho công tác điều trị lâm sàng và hoạch định chiến lược giám sát dịch tễ vi sinh.