Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển kinh tế, nhu cầu vốn trung và dài hạn đóng vai trò then chốt đối với việc đầu tư cơ sở hạ tầng, đổi mới trang thiết bị công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp cũng như đáp ứng nhu cầu sở hữu tài sản giá trị lớn của khách hàng cá nhân. Đối với các ngân hàng thương mại, tín dụng trung và dài hạn vừa là kênh sinh lời chủ yếu thông qua biên độ lãi suất cao hơn tín dụng ngắn hạn, vừa là công cụ phân bổ rủi ro và xác lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Nam Á - Chi nhánh Huế chính thức đi vào hoạt động từ ngày 06/05/2021 tại số 175 đường Bà Triệu, phường Xuân Phú, thành phố Huế. Là một chi nhánh mới thành lập trên địa bàn có sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều tổ chức tín dụng lâu năm, chi nhánh đối mặt với bài toán vừa phải mở rộng thị phần, vừa phải kiểm soát chất lượng tín dụng và phòng ngừa rủi ro nợ xấu trong hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn. Từ đòi hỏi thực tiễn đó, tác giả Đoàn Dương Trà My đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài: "Đánh giá thực trạng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á - Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại và hoạt động tín dụng trung và dài hạn của ngân hàng thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng TMCP Nam Á - Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 - 2024 thông qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động liên quan đến tín dụng trung và dài hạn được triển khai tại Ngân hàng TMCP Nam Á - Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Nam Á - Chi nhánh Huế (Địa chỉ: Số 175 Bà Triệu, Phường Xuân Phú, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và lý thuyết tài chính - ngân hàng:

  • Căn cứ Khoản 1 Điều 1 Thông tư số 12/2024/TT-NHNN quy định về bản chất của hoạt động cho vay là một hình thức cấp tín dụng có hoàn trả cả gốc và lãi theo thỏa thuận.
  • Căn cứ Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 xác định vị trí pháp lý, chức năng và các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng thương mại (huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán).
  • Căn cứ Điều 10 Khoản 2 Thông tư số 21/VBHN-NHNN ngày 16/7/2024 về phân loại thời hạn tín dụng: cho vay trung hạn là các khoản vay có thời hạn trên 01 năm đến tối đa 05 năm; cho vay dài hạn là các khoản vay có thời hạn trên 05 năm.

Về mặt lý luận nghiệp vụ, khóa luận phân loại các hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn thành 4 nhóm chính:

  • Tín dụng theo dự án: Cấp vốn trung và dài hạn dựa trên tính khả thi, hiệu quả của dự án đầu tư và dòng tiền tạo ra trong tương lai.
  • Tín dụng hợp vốn: Hình thức nhiều tổ chức tín dụng cùng tài trợ cho một dự án có nhu cầu vốn vượt giới hạn cấp tín dụng của một tổ chức đơn lẻ.
  • Tín dụng trả góp: Khoản vay được hoàn trả gốc và lãi theo định kỳ nhiều lần, thường áp dụng cho tài trợ tài sản cố định hoặc tiêu dùng giá trị lớn.
  • Tín dụng tuần hoàn (Hạn mức tín dụng): Cấp hạn mức tín dụng duy trì trong một thời hạn nhất định, cho phép khách hàng rút vốn linh hoạt theo chu kỳ sản xuất kinh doanh.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân chia rõ thành hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Mức độ tuân thủ các nguyên tắc vay vốn (đảm bảo bằng tài sản, hoàn trả đúng hạn) và điều kiện lập hồ sơ, thẩm định khách hàng trước, trong và sau giải ngân.
  • Chỉ tiêu định lượng: Tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ suất lợi nhuận tín dụng, cơ cấu thu nhập từ lãi, vòng quay vốn tín dụng và hệ số trích lập dự phòng rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo chuyên đề về hoạt động tín dụng giai đoạn 2022 - 2024 do các phòng ban chức năng của Chi nhánh Huế cung cấp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp tổng hợp để làm rõ bản chất vấn đề, kết hợp phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối nhằm lượng hóa xu hướng biến động của từng chỉ tiêu qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thực trạng tín dụng trung và dài hạn của ngân hàng thương mại

Chương này tổng kết có hệ thống các khái niệm căn bản về ngân hàng thương mại, ba chức năng trọng yếu (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và cung ứng dịch vụ ngân hàng) và các mảng nghiệp vụ cốt lõi. Tác giả phân tích sâu các đặc điểm đặc thù của tín dụng trung và dài hạn: thời gian hoàn vốn chậm, áp lực thẩm định tài chính phức tạp, độ rủi ro tiềm ẩn cao đi kèm với mức lãi suất và kỳ vọng lợi nhuận lớn hơn so với tín dụng ngắn hạn. Chương 1 cũng xác lập khung các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động tín dụng, phân định thành hai nhóm:

  • Nhân tố chủ quan: Chính sách tín dụng, quy mô nguồn vốn, năng lực tài chính, hệ thống thông tin tín dụng, trình độ chuyên môn và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng, hiệu quả công tác tiếp thị và hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, chu kỳ kinh doanh của nền kinh tế, năng lực tài chính và đạo đức của bên vay vốn, cùng sự thay đổi của khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động ngân hàng.

Chương 2: Thực trạng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á - Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động của Chi nhánh Huế từ khi thành lập (05/2021) đến năm 2024:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến năm 2024, chi nhánh có 78 cán bộ nhân viên (tăng 69,565% so với 46 người năm 2023 và 39 người năm 2022). Về cơ cấu trình độ năm 2024, nhân sự có trình độ đại học chiếm 79,487% (62 người), cao đẳng chiếm 17,949% (14 người), sau đại học chiếm 2,564% (2 người). Về độ tuổi, lực lượng lao động từ 25 đến 35 tuổi chiếm đa số với 58,974% (46 người).
  • Kết quả kinh doanh tổng thể: Tổng doanh thu năm 2022 đạt 26,480 tỷ đồng, năm 2023 đạt 32,120 tỷ đồng và năm 2024 đạt 30,800 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế có sự bứt phá mạnh trong năm 2023 đạt 10,010 tỷ đồng (tăng 426,842% so với 1,900 tỷ đồng năm 2022), sau đó giảm nhẹ 9,291% trong năm 2024 xuống mức 9,017 tỷ đồng.
  • Sản phẩm và quy trình tín dụng: Chi nhánh triển khai danh mục sản phẩm đa dạng gồm Cho vay kinh doanh, Cho vay kinh doanh tự do, Cho vay Happy Home (tài trợ mua bất động sản với tỷ lệ tài trợ lên đến 100% nhu cầu vốn nếu đủ tài sản bảo đảm), Cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm, Cho vay phát triển nông nghiệp nông thôn và gói An Gia Lập Nghiệp (vay mua căn hộ dự án liên kết). Quy trình cấp tín dụng trung và dài hạn vận hành chặt chẽ theo 6 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Xác minh, thẩm định; (3) Công chứng thế chấp, đăng ký giao dịch bảo đảm; (4) Phê duyệt và giải ngân; (5) Giám sát, thu nợ gốc và lãi định kỳ; (6) Thanh toán, tất toán khoản vay.
  • Diễn biến chỉ tiêu tín dụng trung và dài hạn:
    • Quy mô khách hàng: Tổng số khách hàng vay vốn tại chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 412 khách hàng (năm 2022) lên 523 khách hàng (năm 2023) và đạt 730 khách hàng (năm 2024). Tuy nhiên, số lượng khách hàng vay trung và dài hạn lại ghi nhận xu hướng sụt giảm liên tiếp: từ 147 khách hàng (2022) xuống 128 khách hàng (2023, giảm 12,925%) và chỉ còn 115 khách hàng vào năm 2024 (giảm 10,156%).
    • Dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ của chi nhánh giảm từ 214 tỷ đồng (2022) xuống 174 tỷ đồng (2023) và 165 tỷ đồng (2024). Dư nợ trung và dài hạn lần lượt đạt 63 tỷ đồng (2022), 54 tỷ đồng (2023) và 49 tỷ đồng (2024). Tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn trên tổng dư nợ duy trì ổn định quanh mức 29,439% - 31,034%.
    • Thu lãi và tỷ suất sinh lời: Thu lãi từ cho vay trung và dài hạn đạt 1,260 tỷ đồng năm 2022, giảm xuống 1,130 tỷ đồng năm 2023 và đạt 1,050 tỷ đồng năm 2024, chiếm tỷ trọng từ 21,524% đến 23,077% tổng thu lãi cho vay của chi nhánh.
    • Chỉ số kiểm soát rủi ro và chất lượng tín dụng: Đáng chú ý, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu đối với danh mục cho vay trung và dài hạn trong cả 3 năm 2022, 2023, 2024 đều bằng 0%. Vòng quay vốn tín dụng trung dài hạn có bước nhảy vọt từ 0,107 vòng (2022) lên 1,465 vòng (2023) nhờ doanh số thu nợ tăng mạnh lên 126 tỷ đồng, sau đó đạt 1,110 vòng vào năm 2024. Hệ số trích lập dự phòng rủi ro dao động quanh ngưỡng an toàn: 2,556% (2022), 2,426% (2023) và 2,531% (2024).
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Mặc dù bảo toàn chất lượng tài sản, hoạt động tín dụng trung và dài hạn của chi nhánh bộc lộ hạn chế là quy mô dư nợ và tệp khách hàng thu hẹp dần. Nguyên nhân đến từ việc thương hiệu Nam A Bank còn khá mới tại Thừa Thiên Huế; mạng lưới phòng giao dịch mỏng; vị trí chi nhánh ở xa các khu công nghiệp tập trung; nhân sự tín dụng trẻ, thiếu kinh nghiệm tiếp thị khách hàng doanh nghiệp lớn; mức lãi suất cho vay chưa thực sự cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại nhà nước trên địa bàn; và tiêu chuẩn thẩm định khắt khe đối với năng lực tài chính của bên vay.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á - Chi nhánh Huế

Dựa trên mục tiêu chiến lược của hệ thống Nam A Bank và kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể:

  1. Mở rộng mạng lưới và kênh phân phối: Gia tăng độ phủ của chi nhánh và các điểm giao dịch vệ tinh tại các vùng kinh tế trọng điểm của địa phương.
  2. Cá nhân hóa công tác chăm sóc khách hàng: Thiết kế chính sách hậu mãi và chính sách lãi suất linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
  3. Nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định dự án đầu tư dài hạn, phân tích dòng tiền và đánh giá đạo đức khách hàng.
  4. Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị (marketing): Xây dựng các chiến dịch quảng bá hình ảnh thương hiệu và truyền thông rõ nét về các gói tín dụng trung dài hạn đến cộng đồng doanh nghiệp địa phương.
  5. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm tín dụng: Nghiên cứu phát triển các gói tín dụng đặc thù cho các ngành nghề thế mạnh tại Thừa Thiên Huế như du lịch, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao.
  6. Đơn giản hóa quy trình và thủ tục cho vay: Rút ngắn thời gian thẩm định, tinh gọn hồ sơ giấy tờ mà vẫn đảm bảo tính tuân thủ pháp lý và quản trị rủi ro.
  7. Nâng cao uy tín và vị thế của chi nhánh: Tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội, kết nối với các hiệp hội doanh nghiệp địa phương.
  8. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và công nghệ ngân hàng: Ứng dụng công nghệ số vào khâu tiếp nhận hồ sơ, tra cứu thông tin tín dụng và quản lý tài sản bảo đảm.
  • Kiến nghị với Hội sở chính: Đề xuất Ngân hàng TMCP Nam Á phân bổ hạn mức tín dụng phù hợp, hỗ trợ cơ chế lãi suất ưu đãi cho chi nhánh mới thành lập và hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp chi tiết chuỗi dữ liệu thực tế tại Ngân hàng TMCP Nam Á - Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 - 2024:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2024/2023 (+/-)
Tổng số khách hàng vay vốn Khách hàng 412 523 730 +111 (+26,942%) +207 (+39,579%)
- Khách hàng vay ngắn hạn Khách hàng 265 395 615 +130 (+49,057%) +220 (+55,696%)
- Khách hàng vay trung & dài hạn Khách hàng 147 128 115 -19 (-12,925%) -13 (-10,156%)
Tổng dư nợ tín dụng Tỷ đồng 214 174 165 -40 (-18,692%) -9 (-5,172%)
- Dư nợ ngắn hạn Tỷ đồng 151 120 116 -31 (-20,530%) -4 (-3,333%)
- Dư nợ trung và dài hạn Tỷ đồng 63 54 49 -9 (-14,286%) -5 (-9,259%)
Tỷ trọng dư nợ trung & dài hạn % 29,439 31,034 29,697 +1,595 -1,337
Tổng thu lãi từ hoạt động cho vay Tỷ đồng 5,460 5,250 4,680 -0,210 (-3,846%) -0,570 (-10,857%)
- Thu lãi vay trung và dài hạn Tỷ đồng 1,260 1,130 1,050 -0,130 (-10,317%) -0,080 (-7,080%)
Tỷ lệ nợ quá hạn trung & dài hạn % 0,000 0,000 0,000 0,000 0,000
Tỷ lệ nợ xấu trung & dài hạn % 0,000 0,000 0,000 0,000 0,000
Vòng quay vốn trung & dài hạn Vòng 0,107 1,465 1,110 +1,358 (+1.269%) -0,355 (-24,232%)
Hệ số trích lập dự phòng rủi ro % 2,556 2,426 2,531 -0,130 +0,105

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện hướng vào tháo gỡ điểm nghẽn sụt giảm dư nợ:

  • Định vị lại phân khúc khách hàng mục tiêu, chuyển dịch từ phụ thuộc vào vay tiêu dùng bất động sản sang tài trợ các phương án sản xuất kinh doanh khả thi của doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh.
  • Thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro chủ động thay vì kiểm soát thụ động, đào tạo kỹ năng tái định giá tài sản bảo đảm định kỳ để duy trì tỷ lệ an toàn vốn.
  • Tối ưu hóa quy trình thủ tục vay thông qua áp dụng công nghệ chấm điểm và hồ sơ điện tử, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực tế và chuẩn xác về kết quả vận hành của một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân mới thành lập trong giai đoạn hậu Covid-19 (2022 - 2024) tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Tác giả đã chỉ ra nghịch lý thực tiễn: mặc dù tổng số lượng khách hàng vay vốn chung toàn chi nhánh tăng mạnh (+77,18% sau 2 năm), song danh mục tín dụng trung và dài hạn lại bị thu hẹp cả về số khách hàng (-21,77%) lẫn dư nợ tuyệt đối (-22,22%).
  • Phân tích nguyên nhân đằng sau con số nợ xấu 0% một cách khách quan: không hoàn toàn đồng nghĩa với việc quản trị rủi ro hoàn hảo, mà phần lớn xuất phát từ đặc tính các khoản vay trung và dài hạn mới phát sinh chưa đến thời điểm đáo hạn dòng tiền, kết hợp với chính sách xử lý nợ nội bộ và hỗ trợ tái cơ cấu sớm từ hội sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận giới hạn dữ liệu trong phạm vi 3 năm (2022 - 2024) tại một chi nhánh mới hoạt động từ tháng 5/2021. Do thời gian vận hành chưa đủ dài, nhiều khoản vay trung và dài hạn (đặc biệt các khoản vay trên 5 năm) chưa trải qua trọn vẹn chu kỳ hoàn vốn để kiểm chứng đầy đủ xác suất rủi ro vỡ nợ. Bên cạnh đó, nghiên cứu thuần túy sử dụng số liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp thống kê mô tả, chưa thực hiện khảo sát xã hội học định lượng về mức độ hài lòng hoặc rào cản tiếp cận vốn từ góc nhìn của khách hàng bên ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu quan sát sang các năm tiếp theo khi các khoản tín dụng trung và dài hạn bước vào kỳ hạn trả nợ gốc tập trung; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (hồi quy Binary Logistic hoặc Probit) để xác định định lượng các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ của khách hàng; đồng thời thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) hiệu quả hoạt động với các chi nhánh ngân hàng TMCP khác trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận và kết cấu trình bày một đề tài phân tích thực trạng tín dụng tại ngân hàng thương mại. Phần hệ thống hóa chỉ tiêu định lượng (vòng quay vốn, hệ số trích lập dự phòng, cơ cấu dư nợ) và quy trình tín dụng 6 bước có giá trị áp dụng thực tế cao cho các nghiên cứu tương tự.
  • Đối với cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng: Tài liệu phản ánh những thách thức thực tế trong phát triển tín dụng trung dài hạn tại các chi nhánh mới thành lập trên thị trường địa phương. Các số liệu về vòng quay vốn, tỷ trọng thu lãi và các nhóm giải pháp đa dạng hóa sản phẩm (Happy Home, An Gia Lập Nghiệp) cung cấp góc nhìn tham khảo hữu ích cho công tác xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro danh mục tại các đơn vị kinh doanh ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu đối với tín dụng trung và dài hạn tại Nam A Bank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022 - 2024 đều ghi nhận bằng 0%?
Theo phân tích của tác giả, tỷ lệ nợ xấu bằng 0% trong 3 năm qua xuất phát từ các nguyên nhân: Chi nhánh mới thành lập vào giữa năm 2021 nên các khoản vay trung và dài hạn có thời gian hoạt động ngắn, chưa đến thời điểm đáo hạn hoặc chưa bước vào giai đoạn khó khăn về dòng tiền trả nợ; chi nhánh áp dụng quy trình thẩm định tín dụng ban đầu thận trọng, lựa chọn tệp khách hàng có uy tín; đồng thời có sự phối hợp, hỗ trợ xử lý kỹ thuật và trích lập từ Hội sở chính trước khi các khoản nợ chuyển nhóm trên báo cáo phân loại nợ.

2. Quy mô dư nợ và số lượng khách hàng vay trung và dài hạn tại chi nhánh có xu hướng biến động như thế nào qua 3 năm?
Dư nợ tín dụng trung và dài hạn có xu hướng giảm liên tục: từ 63 tỷ đồng năm 2022 xuống 54 tỷ đồng năm 2023 (giảm 14,286%) và tiếp tục giảm xuống 49 tỷ đồng năm 2024 (giảm 9,259%). Tương tự, số lượng khách hàng vay trung và dài hạn cũng giảm từ 147 khách hàng (2022) xuống 128 khách hàng (2023) và còn 115 khách hàng (2024), dù tổng số lượng khách hàng vay vốn chung của chi nhánh vẫn tăng đều đặn qua các năm.

3. Tỷ trọng đóng góp của hoạt động cho vay trung và dài hạn vào tổng thu lãi của chi nhánh đạt mức bao nhiêu?
Khoản thu lãi từ cho vay trung và dài hạn đạt 1,260 tỷ đồng vào năm 2022 (chiếm 23,077% tổng thu lãi cho vay), đạt 1,130 tỷ đồng vào năm 2023 (chiếm 21,524%) và đạt 1,050 tỷ đồng vào năm 2024 (chiếm 22,436%). Chỉ tiêu này cho thấy cho vay trung và dài hạn duy trì đóng góp ổn định gần 1/4 tổng nguồn thu lãi từ hoạt động cấp tín dụng của chi nhánh.

4. Chi nhánh hiện đang cung cấp những gói sản phẩm cho vay trung và dài hạn cụ thể nào?
Khóa luận liệt kê 6 sản phẩm tín dụng trung và dài hạn trọng tâm được triển khai tại chi nhánh gồm: Cho vay kinh doanh, Cho vay kinh doanh tự do, Cho vay Happy Home (tài trợ mua bất động sản với tỷ lệ cho vay lên tới 100% nhu cầu nếu đủ tài sản bảo đảm), Cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm, Cho vay phát triển nông nghiệp nông thôn và Cho vay An Gia Lập Nghiệp (tài trợ mua căn hộ thuộc các dự án liên kết với Nam A Bank).

5. Vòng quay vốn tín dụng trung và dài hạn tại Chi nhánh Huế đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn khảo sát?
Vòng quay vốn ghi nhận mức tăng đột biến từ 0,107 vòng năm 2022 lên 1,465 vòng năm 2023 (tăng 1.269,159%), nguyên nhân chính do doanh số thu nợ tăng mạnh từ 15 tỷ đồng lên 126 tỷ đồng trong khi dư nợ bình quân giảm từ 140 tỷ xuống 86 tỷ đồng. Sang năm 2024, chỉ số này giảm nhẹ về mức 1,110 vòng do doanh số thu nợ điều chỉnh giảm xuống 91 tỷ đồng.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đoàn Dương Trà My đã phản ánh bức tranh thực nghiệm chi tiết về hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng TMCP Nam Á - Chi nhánh Huế trong 3 năm đầu hoạt động (2022 - 2024). Công trình chỉ rõ kết quả nổi bật trong việc kiểm soát tuyệt đối nợ xấu ở mức 0% và cải thiện vòng quay vốn, đồng thời thẳng thắn chỉ ra điểm nghẽn sụt giảm dư nợ và thu hẹp tệp khách hàng dài hạn do áp lực cạnh tranh thị trường. Các nhóm giải pháp về tiếp thị, đa dạng hóa sản phẩm và đơn giản hóa thủ tục thẩm định được đề xuất có tính khả thi cao, đóng góp cơ sở thực tiễn giúp chi nhánh củng cố thị phần và nâng cao chất lượng tín dụng bền vững trong giai đoạn tiếp theo.