Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính quốc gia, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian huyết mạch cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, giai đoạn vừa qua ghi nhận sự gia tăng đáng kể của tỷ lệ nợ xấu dưới tác động cộng hưởng từ cuộc khủng hoảng đại dịch COVID-19 kéo dài, áp lực lạm phát, xung đột vũ trang Nga – Ukraina, cùng sự đổ vỡ của một số định chế tài chính quốc tế. Những biến cố này đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình trạng suy giảm doanh thu và mất khả năng thanh khoản, từ đó đe dọa trực tiếp đến chất lượng tín dụng và an toàn hệ thống ngân hàng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Những yếu tố tác động đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa các nguyên nhân vi mô và vĩ mô tác động đến nợ xấu, cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ công tác quản trị rủi ro và điều hành chính sách.

Nhiệm vụ và định hướng nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và phân tích mức độ tác động của chúng đối với tỷ lệ nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam giai đoạn 2013 – 2023, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hạn chế tỷ lệ nợ xấu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013 – 2023.
    • Lượng hóa mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách nhằm kiểm soát, hạn chế sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và các yếu tố đặc thù vi mô nào tác động đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam?
    • Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này diễn ra như thế nào?
    • Những chính sách, giải pháp nào cần được thực thi nhằm hạn chế việc gia tăng tỷ lệ nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam?
  4. Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu và các yếu tố vi mô đặc thù ngân hàng cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam.
  5. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: 26 NHTMCP tại Việt Nam có quy mô vốn điều lệ trên 3.500 tỷ đồng và được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
    • Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên các chuẩn mực đo lường nợ xấu quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004), Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Cụ thể, tác giả căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN, Thông tư số 11/2021/TT-NHNN và Thông tư số 02/2023/TT-NHNN để xác định nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).

Cơ sở lý thuyết giải thích cơ chế tác động đến nợ xấu bao gồm bốn lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard) của Jensen & Meckling (1976) và Messai (2013): Giải thích việc người quản lý hoặc người vay chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn khi không phải gánh chịu toàn bộ tổn thất tài chính.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information) của Makri & cộng sự (2014): Phản ánh khoảng trống thông tin giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay trong quy trình thẩm định tín dụng.
  • Lý thuyết tăng trưởng kinh tế và nợ xấu của Nkusu (2011): Mô tả mối liên hệ giữa các giai đoạn chu kỳ kinh tế đối với sự mở rộng quy mô tín dụng và tích tụ rủi ro nợ xấu.
  • Lý thuyết chu kỳ tín dụng của Kiyotaki & Moore (1997): Phân tích tác động lan truyền giữa lãi suất, định giá tài sản đảm bảo và hiện tượng bán tháo tài sản khi suy thoái kinh tế phát sinh.

Trên cơ sở kế thừa mô hình của Trần Vương Thịnh & Nguyễn Ngọc Hồng Loan (2021) kết hợp bổ sung biến tỷ lệ thất nghiệp (UNL) từ các công trình của Nkusu (2011) và Filip (2015), phương trình kinh tế lượng đa biến được thiết lập:

$$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 LLR_{i,t} + \beta_2 LGR_{i,t} + \beta_3 UNL_{t} + \beta_4 GDP_{t} + \beta_5 INF_{t} + \beta_6 ROE_{i,t} + \beta_7 SIZE_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế là phân tích định lượng dữ liệu bảng (Panel Data) được thực hiện trên phần mềm Stata 16 và Microsoft Excel, tuân thủ quy trình kiểm định kinh tế lượng:

  • Áp dụng các mô hình hồi quy: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu thông qua kiểm định Hausman (1978).
  • Thực hiện kiểm định chẩn đoán đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (Mean VIF), kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (Breusch-Pagan, Modified Wald, Breusch-Pagan LM) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge).
  • Áp dụng phương pháp ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) nhằm xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và bảng cân đối kế toán của 26 NHTMCP trên cổng thông tin Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, cùng dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Statista.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh tỷ lệ nợ xấu của hệ thống NHTMCP Việt Nam gia tăng dưới tác động của các cú sốc kinh tế vĩ mô và dịch bệnh. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (26 NHTMCP niêm yết trên HOSE giai đoạn 2013 – 2023 có vốn điều lệ trên 3.500 tỷ đồng), phương pháp tiếp cận định lượng và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước có liên quan

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa khái niệm nợ xấu, các chỉ tiêu đo lường tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ nợ quá hạn theo tiêu chuẩn quốc tế (IMF, BCBS) cùng hệ thống quy định của NHNN. Tác giả diễn giải 4 khung lý thuyết nền tảng và tổng hợp 20 công trình quốc tế (Keeton & Morris, 1987; Berger & DeYoung, 1997; Louzis & cs, 2012; Ghosh, 2015; Umar & Sun, 2018...) cùng 5 nghiên cứu trong nước (Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng, 2013; Bùi Duy Tùng & Đặng Thị Bạch Vân, 2015; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Nguyễn Tuấn Kiệt & Đinh Hùng Phú, 2016). Chương này chuẩn hóa phân loại 5 nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN:

Nhóm nợ Tên nhóm nợ Tiêu chí phân loại chính
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Nợ trong hạn, có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn.
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Nợ quá hạn từ 10 đến 90 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu.
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn dưới 30 ngày; nợ gia hạn lần hai.
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn từ 30 đến 90 ngày; nợ cơ cấu lại lần hai quá hạn dưới 30 ngày.
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Nợ quá hạn trên 360 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn trên 90 ngày; nợ cơ cấu lại lần hai quá hạn trên 30 ngày; nợ cơ cấu lại lần ba.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa mô hình kinh tế lượng thực nghiệm, giải thích ý nghĩa kinh tế và công thức tính toán của từng biến số, đồng thời xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7:

Biến số Ký hiệu Vai trò Công thức tính toán Kỳ vọng dấu
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Phụ thuộc $\frac{\text{Dư nợ nhóm 3 + Dư nợ nhóm 4 + Dư nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ N/A
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng $LLR$ Độc lập $\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng}}$ $+$ (H1)
Tốc độ tăng trưởng tín dụng $LGR$ Độc lập $\frac{\text{Dư nợ hiện tại} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}}$ $+$ (H2)
Tỷ lệ thất nghiệp $UNL$ Độc lập $\frac{\text{Số người thất nghiệp}}{\text{Dân số hoạt động kinh tế}} \times 100%$ $+$ (H3)
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Độc lập $\frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}} \times 100%$ $-$ (H4)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Độc lập $\frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}} \times 100%$ $+$ (H5)
Tỷ suất sinh lời trên VCSH $ROE$ Độc lập $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế (EAT)}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $-$ (H6)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Độc lập $\log_{10}(\text{Tổng tài sản})$ $-$ (H7)

Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kiểm định đa cộng tuyến (ngưỡng Mean VIF), các kiểm định Breusch-Pagan, Modified Wald, Breusch-Pagan LM cho phương sai thay đổi, kiểm định Wooldridge cho tự tương quan và kiểm định Hausman nhằm đưa ra quyết định lựa chọn mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phân tích thực trạng nợ xấu tại Việt Nam: Tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống tăng từ 1,9% (cuối năm 2021) lên khoảng 2,0% (cuối năm 2022), quy mô nợ xấu tuyệt đối tăng từ 150.000 tỷ đồng lên 160.000 tỷ đồng. Tính đến đầu tháng 3/2023, tỷ lệ nợ xấu nội bộ ở mức 2,91%, trong khi tỷ lệ nợ xấu tổng thể (bao gồm nợ nội bảng, nợ đã bán cho VAMC chưa xử lý và nợ tiềm ẩn rủi ro cơ cấu lại) đạt khoảng 5%, ghi nhận sự cải thiện so với mức đỉnh 7% trong giai đoạn COVID-19 nhờ chính sách cơ cấu nợ theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN. Tính đến cuối năm 2022, VAMC đã xử lý mua lại hơn 300.000 tỷ đồng nợ xấu.

Về mặt kinh tế lượng, sau khi thực hiện hồi quy Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định Hausman chỉ ra mô hình REM phù hợp hơn FEM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình REM vi phạm giả định về tự tương quan và phương sai thay đổi. Tác giả tiến hành ước lượng FGLS để hiệu chỉnh các khuyết tật này và thu được kết quả hồi quy chính thức.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình FGLS, chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất nhóm hàm ý quản trị dành cho các NHTMCP (tăng cường chất lượng thẩm định, tối ưu hóa quy mô tài sản, nâng cao hiệu quả sinh lời ROE, trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ) và các hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao hiệu lực hoạt động của VAMC, điều hành chính sách tiền tệ ổn định lạm phát). Đồng thời, chương này chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Mô hình hồi quy FGLS phản ánh mức độ và chiều hướng tác động của các biến số độc lập lên tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) của 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013 – 2023 như sau:

Biến nghiên cứu Kỳ vọng Kết quả FGLS Chiều hướng tác động Ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) $+$ $+$ Tương quan dương (đồng biến) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$) $-$ $-$ Tương quan âm (nghịch biến) Có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng ($SIZE$) $-$ $-$ Tương quan âm (nghịch biến) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát ($INF$) $+$ $+$ Tương quan dương (đồng biến) Có ý nghĩa thống kê
Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) $-$ Không ý nghĩa Không đáng kể Không có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ thất nghiệp ($UNL$) $+$ Không ý nghĩa Không đáng kể Không có ý nghĩa thống kê

Các hàm ý quản trị và kiến nghị chính sách được tác giả đưa ra:

  • Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần:
    • Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát tín dụng nhằm giảm thiểu tình trạng thông tin bất cân xứng và rủi ro đạo đức.
    • Tuân thủ quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN để tạo nguồn đệm hấp thụ tổn thất tài chính kịp thời.
    • Cải thiện năng lực quản trị tài chính, nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) thông qua việc tối ưu hóa chi phí và phân bổ vốn hiệu quả.
    • Tận dụng lợi thế quy mô ($SIZE$) để đa dạng hóa danh mục tín dụng, đầu tư công nghệ quản lý rủi ro hiện đại nhằm phân tán và kiểm soát nợ xấu.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý:
    • Tiếp tục hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu, tạo điều kiện thuận lợi cho Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) vận hành hiệu quả thị trường mua bán nợ.
    • Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát tỷ lệ lạm phát ($INF$), giảm áp lực chi phí vay vốn cho nền kinh tế.
    • Giám sát chặt chẽ việc thực thi chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN để phòng ngừa rủi ro nợ xấu tiềm ẩn bùng phát.

Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận bổ sung biến tỷ lệ thất nghiệp ($UNL$) vào mô hình cơ sở của Trần Vương Thịnh & Nguyễn Ngọc Hồng Loan (2021), đồng thời cập nhật khung dữ liệu thực nghiệm kéo dài 10 năm (2013 – 2023) bao quát các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô phức tạp tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  • Phạm vi mẫu khảo sát chỉ tập trung vào 26 NHTMCP có vốn điều lệ trên 3.500 tỷ đồng và niêm yết trên sàn HOSE, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại chưa niêm yết, ngân hàng thương mại nhà nước hoặc các tổ chức tín dụng liên doanh, nước ngoài tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thu thập theo tần suất năm trong giai đoạn 2013 – 2023 có thể chưa phản ánh hết các biến động ngắn hạn theo quý hoặc tháng.
  • Hai biến số kinh tế vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ thất nghiệp ($UNL$) chưa đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
  • Bổ sung thêm các biến số vi mô đặc thù khác như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), rủi ro thanh khoản, hoặc các yếu tố vĩ mô như tỷ giá hối đoái và lãi suất thực.
  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng động (như phương pháp GMM) để kiểm soát tính nội sinh và độ trễ của nợ xấu qua các thời kỳ.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc khối ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm về rủi ro tín dụng. Đặc biệt, khóa luận cung cấp quy trình phân tích dữ liệu bảng chuẩn mực từ việc chạy mô hình Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định Hausman đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS trên Stata 16, cùng hệ thống tổng thuật tài liệu và cơ sở pháp lý về phân loại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.


Câu hỏi thường gặp

Khóa luận xác định nợ xấu dựa trên những căn cứ pháp lý và công thức tính toán nào?

Nợ xấu trong khóa luận được xác định căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng.

Mẫu nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn các ngân hàng trong đề tài được quy định ra sao?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam đáp ứng đồng thời hai tiêu chí: có quy mô vốn điều lệ từ 3.500 tỷ đồng trở lên và được niêm yết chính thức trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong toàn bộ chuỗi thời gian 10 năm từ 2013 đến 2023.

Tại sao tác giả sử dụng mô hình hồi quy FGLS trong nghiên cứu?

Qua các bước kiểm định chẩn đoán mô hình, kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn mô hình tác động cố định (FEM). Tuy nhiên, mô hình REM xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi qua kiểm định Wooldridge và Breusch-Pagan LM. Do đó, phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.

Chiều hướng tác động của các biến số vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu được kết luận như thế nào?

Kết quả ước lượng FGLS chỉ ra rằng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$) có tương quan dương (cùng chiều) với tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tương quan âm (ngược chiều) với tỷ lệ nợ xấu. Hai biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ thất nghiệp ($UNL$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Khóa luận đưa ra những số liệu thực trạng nào về quy mô nợ xấu và vai trò của VAMC tại Việt Nam?

Văn bản nêu rõ tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống tăng từ 1,9% (2021) lên 2,0% (2022) với quy mô tăng từ 150.000 tỷ đồng lên 160.000 tỷ đồng; đến đầu tháng 3/2023, nợ xấu nội bộ là 2,91% và nợ xấu tổng thể khoảng 5%. Về xử lý nợ xấu, tính đến cuối năm 2022, Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) đã mua lại hơn 300.000 tỷ đồng nợ xấu từ các ngân hàng thương mại.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Kim Vĩnh Thắng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc lượng hóa tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu tại 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013 – 2023 bằng mô hình FGLS. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò kiểm soát nợ xấu của tỷ suất sinh lời ROE và quy mô ngân hàng, đồng thời cảnh báo rủi ro gia tăng nợ xấu khi tỷ lệ trích lập dự phòng và lạm phát tăng cao. Toàn bộ phát hiện kinh tế lượng và hàm ý quản trị cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị học thuật cho công tác nghiên cứu tài chính – ngân hàng và thực tiễn điều hành tín dụng tại Việt Nam.