Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian huyết mạch, thực hiện huy động và tích lũy các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời cung ứng các dịch vụ thanh toán và chiết khấu (A.S Abramova, 2022). Tuy nhiên, tín dụng cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao nhất, trong đó rủi ro nợ xấu là nhân tố đe dọa trực tiếp đến tính bền vững của các tổ chức tín dụng. Theo Huỳnh Thị Hương Thảo (2022), tỷ lệ nợ xấu gia tăng buộc các ngân hàng phải gánh chịu thêm nhiều khoản chi phí phát sinh như theo dõi, thẩm định lại, đôn đốc thu hồi, quản trị và bán nợ; điều này làm suy giảm lợi nhuận, bào mòn vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của nhà băng.
Bước vào giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch COVID-19, bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động phức tạp. Thông tư 14/2021/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung Thông tư 01/2020/TT-NHNN) quy định về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí nhằm hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh đã chính thức hết hiệu lực từ ngày 30/06/2022 và không được Ngân hàng Nhà nước gia hạn. Cùng với những biến động bất lợi trên thị trường bất động sản, chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và động thái thắt chặt tiền tệ, tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), áp lực nợ xấu đã gia tăng trên diện rộng trong toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đến cuối năm 2022, quy mô nợ xấu toàn ngành tăng 35% so với đầu năm, với gần 50% số lượng NHTM ghi nhận tỷ lệ nợ xấu tăng cao, buộc phải đẩy mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) là một trong những định chế tài chính duy trì được chất lượng tài sản tốt với tỷ lệ nợ xấu luôn nằm dưới 1% trong suốt 7 năm liên tiếp và tỷ lệ bao phủ nợ xấu duy trì quanh ngưỡng 150% (Minh Tú, 2023). Tuy nhiên, trước các biến động vĩ mô và nguy cơ suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay, việc kiểm soát và hạn chế tỷ lệ nợ xấu tiếp tục là yêu cầu cấp thiết đối với ACB.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đắc Hiếu (Học viện Ngân hàng, 2023) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng nợ xấu và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp khả thi cho ngân hàng và khuyến nghị chính sách đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB hiện tại diễn biến như thế nào?
- Các nhân tố vi mô và vĩ mô nào có ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng ACB?
- Giải pháp nào dành cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng ACB để hạn chế tỷ lệ nợ xấu?
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu, quản trị nợ xấu và các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB giai đoạn 2020 - 2022.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tỷ lệ nợ xấu tại ACB giai đoạn 2015 - 2022, từ đó đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp hạn chế nợ xấu.
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng nợ xấu và các nhân tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB (có liên hệ thực tế tại PGD Hoàng Hoa Thám).
- Thời gian: Số liệu nghiên cứu định lượng chuỗi thời gian từ năm 2015 đến năm 2022; dữ liệu phân tích thực trạng hoạt động tập trung giai đoạn 2020 - 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận tổng hợp các định nghĩa và tiêu chuẩn quốc tế cũng như quy định pháp luật Việt Nam về nợ xấu:
- Khái niệm nợ xấu:
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): Khoản vay bị coi là nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên; các khoản lãi quá hạn từ 90 ngày được vốn hóa, cơ cấu lại hoặc hoãn trả theo thỏa thuận; hoặc khoản vay dưới 90 ngày nhưng có dấu hiệu rõ ràng người vay mất khả năng trả nợ (phá sản).
- Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS - Basel III): Nợ xấu là khoản nợ quá hạn mà ngân hàng đánh giá người vay không có khả năng thanh toán khi ngân hàng chưa thực hiện hành động thu hồi.
- Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 39): Đánh giá nợ xấu dựa trên khả năng hoàn trả thông qua phương pháp dòng tiền chiết khấu tương lai hoặc xếp hạng tín dụng nội bộ.
- Quy định tại Việt Nam: Căn cứ Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN và Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), có thời gian quá hạn từ 90 ngày trở lên.
- Phân loại nợ và trích lập dự phòng:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm 1 (Đủ tiêu chuẩn) |
Nhóm 2 (Cần chú ý) |
Nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn) |
Nhóm 4 (Nghi ngờ) |
Nhóm 5 (Có khả năng mất vốn) |
| Theo World Bank (2015) |
Không nghi ngờ, có TSBĐ, quá hạn < 90 ngày |
Rủi ro tiềm ẩn, quá hạn < 90 ngày |
Yếu điểm tín dụng, quá hạn 90 - 180 ngày |
Không chắc chắn thu hồi, quá hạn 180 - 360 ngày |
Không thể thu hồi, quá hạn > 360 ngày |
| Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN |
Quá hạn < 10 ngày, khả năng thu hồi đầy đủ |
Quá hạn 10 - 90 ngày, hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ |
Quá hạn 91 - 180 ngày, hoặc gia hạn nợ lần đầu |
Quá hạn 181 - 360 ngày, hoặc cơ cấu lần 1 quá hạn < 90 ngày, cơ cấu lần 2 |
Quá hạn > 360 ngày, cơ cấu lần 1 quá hạn $\ge$ 91 ngày, cơ cấu lần 2 quá hạn, cơ cấu lần 3+, nợ quá hạn xử lý theo thanh tra |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng (BIS 2017) |
0% |
0% |
10% |
50% |
100% |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng (Việt Nam) |
0% |
5% |
20% |
50% |
100% |
Công thức tính số tiền dự phòng cụ thể phải trích:
$$R = \max{0, (A - C)} \times r$$
Trong đó: $R$ là số tiền dự phòng cụ thể; $A$ là giá trị khoản nợ; $C$ là giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm (TSBĐ); $r$ là tỷ lệ trích lập dự phòng tương ứng từng nhóm nợ.
- Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu:
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): $\text{NPL} = \frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ (Nghị định 116/2020/NĐ-CP quy định trần an toàn tối đa 3%).
- Tỷ lệ nợ quá hạn: $\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Tổng nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ (Tiêu chuẩn Basel III khuyến nghị không vượt quá 5%).
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng: Tính trên tổng dư nợ hoặc trên tổng dư nợ xấu (tỷ lệ bao phủ nợ xấu).
- Lý thuyết nền tảng về mối quan hệ vĩ mô: Lý thuyết gia tốc tài chính (Financial Accelerator Theory) của Bernanke & Gertler (1989), Bernanke & Gilchrist (1999) và Kiyotaki & Moore (1997) giải thích mối liên kết chu kỳ kinh tế với rủi ro tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu được triển khai theo hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Phương pháp định tính và thống kê mô tả): Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh và phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, dư nợ và thực trạng nợ xấu của ACB qua các năm 2020 - 2022.
- Giai đoạn 2 (Phương pháp định lượng):
- Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (Ordinary Least Squares - OLS) trên phần mềm Stata.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến; Kiểm định Durbin - Watson kiểm tra hiện tượng tự tương quan; Kiểm định White kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2015 - 2022; các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận chung về nợ xấu và các nhân tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về nợ xấu trong hoạt động kinh doanh ngân hàng:
- Khái niệm, phân loại và tác động: Nợ xấu gây thất thoát lợi nhuận, suy giảm hạn mức cấp tín dụng, gia tăng chi phí trích lập dự phòng và làm giảm niềm tin của thị trường đối với tổ chức tín dụng; đồng thời làm chậm quá trình luân chuyển vốn, suy giảm đầu tư và cản trở sự phục hồi của nền kinh tế.
- Nguyên nhân phát sinh nợ xấu: Được phân tích từ 3 nhóm: (1) Nguyên nhân khách quan (suy thoái kinh tế, biến động môi trường kinh doanh, khung khổ pháp lý); (2) Nguyên nhân từ khách hàng (năng lực tài chính suy giảm, rủi ro đạo đức, sử dụng vốn sai mục đích); (3) Nguyên nhân từ ngân hàng (quy trình thẩm định thiếu chặt chẽ, cán bộ tín dụng yếu kém chuyên môn hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp).
- Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối:
| Nhóm nhân tố |
Tác động cùng chiều (+) đến nợ xấu |
Tác động ngược chiều (-) đến nợ xấu |
| Nhân tố vi mô |
- Tỷ lệ nợ xấu năm trước (Makri và cộng sự, 2014; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2018; Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan, 2018; Lê Kiều Oanh Đào và cộng sự, 2020) - Tăng trưởng tín dụng (Keeton, 1999) - Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản (Shrieves và Dahl, 1992; Argaw, 2016; Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, 2020) - Quy mô ngân hàng (Misra và Dhal, 2010) - Dự phòng rủi ro tín dụng (Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, 2020) |
- Tăng trưởng tín dụng (Ekanayake, 2015; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2018; Lê Kiều Oanh Đào và cộng sự, 2020) - Tỷ suất sinh lời ROA/ROE (Fofack, 2005; Hu Jinli và cộng sự, 2004; Makri và cộng sự, 2014; Argaw, 2016; Rehma, 2017; Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, 2020; Lê Kiều Oanh Đào và cộng sự, 2020) - Quy mô ngân hàng (Hu Jinli và cộng sự, 2004; Ekanayake, 2015) - Dự phòng rủi ro tín dụng (Makri và cộng sự, 2014; Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan, 2018) |
| Nhân tố vĩ mô |
- Lạm phát (Fofack, 2005; Kartikasary và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2018) - Tỷ lệ thất nghiệp (Louzis và cộng sự, 2012; Makri và cộng sự, 2014; Kartikasary và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2018) - Thiên tai, dịch bệnh Covid-19 (Trần Thọ Đạt, 2020) |
- Tăng trưởng kinh tế GDP (Fofack, 2005; Khemraj và Pasha, 2009; Louzis và cộng sự, 2012; Makri và cộng sự, 2014; Ekanayake, 2015) - Lạm phát (Khemraj và Pasha, 2009; Nkusu, 2011; Ekanayake, 2015) |
Chương 2: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB
Chương 2 phân tích chi tiết tình hình tài chính và chất lượng tín dụng của ACB giai đoạn 2020 - 2022:
- Giới thiệu tổ chức: Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) thành lập ngày 04/06/1993, niêm yết tại HNX vào tháng 10/2007. Đến năm 2022, ACB đạt quy mô vốn điều lệ 33.000 tỷ đồng, mạng lưới hơn 350 chi nhánh/PGD, 1.000 máy ATM, 850 đại lý Western Union và hơn 9.000 nhân viên, định hướng chiến lược là ngân hàng bán lẻ hàng đầu phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu:
- Tổng tài sản: Tăng trưởng liên tục, năm 2021 đạt xấp xỉ 528 nghìn tỷ đồng (tăng 18,7% so với 2020) và đạt 607 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2022 (tăng 15% so với 2021).
- Vốn chủ sở hữu (VCSH): Năm 2021 đạt 44 nghìn tỷ đồng (tăng 26% so với 2020) và năm 2022 đạt trên 58 nghìn tỷ đồng (tăng hơn 30% so với 2021). Lợi nhuận chưa phân phối năm 2022 đạt trên 50 nghìn tỷ đồng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2022 đạt mức cao 26,5%.
- Huy động vốn:
- Tiền gửi khách hàng chiếm khoảng 70% tổng quy mô nguồn vốn, năm 2022 đạt xấp xỉ 413 nghìn tỷ đồng (tăng 8% so với 2021).
- Phát hành giấy tờ có giá năm 2022 đạt hơn 44 nghìn tỷ đồng (tăng khoảng 45% so với 2021) nhằm đảm bảo nguồn vốn trung và dài hạn.
- Cơ cấu tiền gửi: Tiền gửi tiết kiệm chiếm tỷ trọng lớn nhất (xấp xỉ 60%); tiền gửi không kỳ hạn/thanh toán tăng hơn 25% năm 2021 và giảm 4% năm 2022; tiền gửi có kỳ hạn tăng 10 - 12% (chiếm ~18%). Phân theo đối tượng, khách hàng cá nhân đóng góp gần 80%, khối SMEs chiếm khoảng 18%.
- Hoạt động cho vay và phân loại dư nợ:
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng: Duy trì từ 14% đến 16%/năm. Tổng dư nợ năm 2021 đạt hơn 361 nghìn tỷ đồng (tăng 16%), năm 2022 đạt hơn 413 nghìn tỷ đồng (tăng 14%).
- Cơ cấu theo đối tượng: Khách hàng cá nhân chiếm trên 60% tổng dư nợ (nhờ chính sách ưu đãi và cho phép trả nợ trước hạn tối đa 100 triệu đồng/kỳ). Nhóm khách hàng SMEs tăng trưởng 22% trong năm 2022, chiếm 35% tổng dư nợ.
- Cơ cấu theo kỳ hạn: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối 50 - 60% (năm 2022 đạt hơn 263 nghìn tỷ đồng, tăng 15% so với 2021); cho vay dài hạn tăng trưởng ổn định 7 - 8%.
- Chất lượng nợ và trích lập dự phòng: ACB duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1% suốt giai đoạn nghiên cứu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt khoảng 150%. Chương 2 đồng thời đánh giá biến động cơ cấu nợ nhóm 1 đến nhóm 5, tình hình nợ quá hạn và chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (theo Bảng 2.3 đến Bảng 2.8), chỉ ra các nguyên nhân chủ quan và khách quan làm phát sinh nợ nhóm cần chú ý trong giai đoạn sau dịch.
Chương 3: Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB
Chương 3 trình bày việc xây dựng và kiểm định mô hình định lượng:
- Thiết kế mô hình và dữ liệu: Khóa luận thiết lập mô hình hồi quy OLS đánh giá tác động của biến phụ thuộc (Tỷ lệ nợ xấu - NPL) theo các biến độc lập thuộc nhóm vi mô nội tại của ACB (ROA, ROE, Tăng trưởng tín dụng, Quy mô tổng tài sản SIZE, Tỷ lệ vốn chủ sở hữu, Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, Nợ xấu trễ kỳ trước) và nhóm vĩ mô (Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP, Tỷ lệ lạm phát CPI, Tỷ lệ thất nghiệp UEP) trên chuỗi dữ liệu giai đoạn 2015 - 2022.
- Quy trình phân tích trên Stata:
- Thống kê mô tả các biến (Bảng 3.2) và ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 3.3).
- Ước lượng kết quả hồi quy mô hình (Bảng 3.4) và kiểm định mức độ phù hợp $R^2$, kiểm định $F$ (Bảng 3.5).
- Kiểm định các khuyết tật: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF (Bảng 3.6); Kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin - Watson (Bảng 3.7); Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định White (Bảng 3.8).
- Tổng hợp kết luận về các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 3.9), xác định rõ các biến có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại ACB.
Chương 4: Định hướng, khuyến nghị và giải pháp hạn chế tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB
Dựa trên kết quả định tính và mô hình định lượng, tác giả đưa ra định hướng và hệ thống giải pháp:
- Định hướng của ACB: Tiếp tục kiên định mục tiêu ngân hàng bán lẻ hàng đầu, đẩy mạnh phân tán rủi ro danh mục cho vay cá nhân và SMEs, duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới mức an toàn quy định.
- Giải pháp đối với Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB):
- Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng, siết chặt đánh giá phương án vay vốn và tính pháp lý của tài sản bảo đảm.
- Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kiểm soát chặt chẽ đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát dòng tiền sau khi giải ngân nhằm ngăn ngừa việc sử dụng vốn sai mục đích.
- Xây dựng chính sách trích lập dự phòng linh hoạt, nâng cao năng lực xử lý và thu hồi các khoản nợ có vấn đề.
- Khuyến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ xấu và xử lý tài sản bảo đảm của các TCTD (luật hóa các cơ chế từ Nghị quyết 42/2017/QH14).
- Điều hành chính sách tiền tệ, lãi suất và hạn mức tín dụng linh hoạt, ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát.
- Phát triển thị trường mua bán nợ tập trung minh bạch và nâng cao năng lực của Công ty Quản lý Tài sản Việt (VAMC).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và chất lượng tài sản của ACB giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu tài chính / Hoạt động |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng tài sản (nghìn tỷ đồng) |
~445 |
~528 (+18,7%) |
607 (+15,0%) |
| Vốn chủ sở hữu (nghìn tỷ đồng) |
~35 |
44 (+26,0%) |
>58 (+30,0%) |
| Tỷ suất sinh lời ROE (%) |
- |
- |
26,5% |
| Tiền gửi khách hàng (nghìn tỷ đồng) |
~353 |
~383 |
~413 (+8,0%) |
| Phát hành giấy tờ có giá (nghìn tỷ đồng) |
- |
~30 |
>44 (+45,0%) |
| Tổng dư nợ cho vay (nghìn tỷ đồng) |
~311 |
361 (+16,0%) |
>413 (+14,0%) |
| Dư nợ cho vay ngắn hạn (nghìn tỷ đồng) |
- |
~228 |
>263 (+15,0%) |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
< 1% |
< 1% |
< 1% (7 năm liên tiếp) |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (%) |
~150% |
~150% |
~150% |
Về mặt định lượng, nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình OLS bao gồm kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tự tương quan (Durbin - Watson) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (White), xác nhận mối quan hệ tương quan giữa các biến số tài chính vi mô, chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và tỷ lệ nợ xấu của ACB.
Đóng góp của khóa luận
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu tài chính đến hết năm 2022, phản ánh chân thực tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn đầu bình thường hóa chính sách tiền tệ (khi Thông tư 14/2021/TT-NHNN hết hiệu lực) đối với chất lượng tín dụng ngân hàng.
- Giá trị thực tiễn đối với ACB: Cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo ACB nhận diện rõ mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô, từ đó đưa ra các giải pháp chủ động điều tiết tăng trưởng tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu sử dụng chuỗi thời gian đơn lẻ tại một ngân hàng (ACB) trong khoảng thời gian 2015 - 2022, kích thước mẫu chuỗi thời gian có dung lượng hữu hạn.
- Việc áp dụng phương pháp hồi quy OLS trên chuỗi thời gian đơn vị chưa thể so sánh tương quan chéo giữa các nhóm ngân hàng có quy mô và cấu trúc sở hữu khác nhau trong toàn hệ thống.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm toàn bộ hệ thống NHTM cổ phần tại Việt Nam.
- Ứng dụng các phương pháp hồi quy nâng cao như mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) hoặc phương pháp mô-men tổng quát (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ động của nợ xấu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả thực trạng tài chính và ứng dụng phần mềm Stata để chạy mô hình hồi quy OLS cùng đầy đủ các kiểm định khuyết tật (VIF, Durbin - Watson, White).
- Cán bộ quản trị rủi ro và chuyên viên tín dụng tại các NHTM: Cung cấp tài liệu tham khảo về kinh nghiệm thực tế trong việc kiểm soát nợ xấu dưới 1% của ACB thông qua chiến lược cho vay bán lẻ, phân tán rủi ro cho vay cá nhân và SMEs, cùng cơ cấu tín dụng ngắn hạn.
- Nhà nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Cung cấp nguồn tổng quan y văn chi tiết về các công trình nghiên cứu nợ xấu trong nước và quốc tế, khung phân loại nợ theo WB, BIS và Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý và tiêu chuẩn nào để phân loại nợ xấu tại Việt Nam?
Tác giả căn cứ vào Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN và Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Theo đó, nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), có thời gian quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên.
2. Tình hình kiểm soát nợ xấu của ACB giai đoạn 2020 - 2022 có điểm gì nổi bật?
ACB duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1% trong suốt 7 năm liên tiếp, thấp hơn nhiều so với quy định an toàn 3% tại Nghị định 116/2020/NĐ-CP; đồng thời tỷ lệ bao phủ nợ xấu luôn duy trì ổn định ở mức khoảng 150%.
3. Cơ cấu huy động vốn và cho vay của ACB giai đoạn 2020 - 2022 tập trung vào những phân khúc nào?
Về huy động, tiền gửi khách hàng cá nhân chiếm gần 80% tổng tiền gửi, trong đó tiền gửi tiết kiệm chiếm xấp xỉ 60%. Về cho vay, dư nợ khách hàng cá nhân chiếm hơn 60% và cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối 50 - 60% (đạt hơn 263 nghìn tỷ đồng năm 2022). Khối khách hàng SMEs có tốc độ tăng trưởng dư nợ 22% trong năm 2022 (chiếm 35% tổng dư nợ).
4. Mô hình định lượng trong khóa luận sử dụng phương pháp và các kiểm định chẩn đoán nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) trên phần mềm Stata với dữ liệu ACB giai đoạn 2015 - 2022. Mô hình thực hiện 3 kiểm định khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF, kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng Durbin - Watson, và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White.
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hạn chế nợ xấu tại ACB?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính: nhóm giải pháp nội bộ tại ACB (siết chặt quy trình thẩm định, nâng cao năng lực và đạo đức cán bộ tín dụng, tăng cường giám sát sau giải ngân, trích lập dự phòng linh hoạt) và nhóm khuyến nghị cho Chính phủ, NHNN (hoàn thiện khung pháp lý xử lý nợ xấu, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và phát triển thị trường mua bán nợ tập trung VAMC).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đắc Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB giai đoạn 2020 - 2022. Bằng việc kết hợp phân tích thống kê tài chính và ước lượng mô hình hồi quy OLS trên Stata với chuỗi dữ liệu 2015 - 2022, tác giả đã lượng hóa rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của nhà băng. Các giải pháp và khuyến nghị chính sách được đề xuất có căn cứ khoa học và tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác kiểm soát nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn phục hồi kinh tế.